Từ Vựng Tiếng Anh Trên TikTok & Instagram
Học 50+ từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh phổ biến trên TikTok và Instagram: từ content creator, FYP, viral, trending đến aesthetic, slay, no cap và các mẫu câu caption thực tế.
Kiến thức, kinh nghiệm và câu chuyện về việc học từ vựng tiếng Anh hiệu quả.
Học 50+ từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh phổ biến trên TikTok và Instagram: từ content creator, FYP, viral, trending đến aesthetic, slay, no cap và các mẫu câu caption thực tế.
Học hơn 25 từ vựng và cụm từ Gen Z phổ biến nhất trong tiếng Anh như slay, rizz, no cap, it's giving, situationship và nhiều hơn nữa. Hiểu ngôn ngữ Gen Z giúp bạn xem TikTok, phim Mỹ và giao tiếp tự nhiên hơn.
Tổng hợp hơn 50 viết tắt phổ biến nhất trong chat và mạng xã hội tiếng Anh như LOL, BRB, IMO, TBH, FOMO, GOAT… Học nghĩa, cách dùng và khi nào nên tránh.
Khám phá 30 từ tiếng lóng Anh-Anh phổ biến nhất như brilliant, gobsmacked, gutted, chuffed, knackered và nhiều hơn nữa. Hiểu British slang giúp bạn xem phim Anh và giao tiếp tự nhiên với người Anh.
Khám phá 30 từ tiếng lóng Mỹ phổ biến nhất như lit, GOAT, slay, rizz, bussin' và nhiều hơn nữa. Hiểu được tiếng lóng giúp bạn xem phim, lướt TikTok và giao tiếp tự nhiên hơn với người Mỹ.
Học 17 gốc từ Latin và Hy Lạp thông dụng nhất để đoán nghĩa hàng trăm từ tiếng Anh mới. Khi nắm được gốc từ như dict, port, bio, phon, graph, bạn sẽ học từ vựng nhanh hơn và nhớ lâu hơn.
Tìm hiểu cách từ ghép được tạo ra trong tiếng Anh, ba cách viết (liền, gạch ngang, tách), các cấu trúc phổ biến như Noun+Noun hay Adjective+Noun, và mẹo dùng gạch nối đúng chỗ.
Học cách thêm -ly để tạo trạng từ từ tính từ, kèm các quy tắc đặc biệt cho -y, -le, -ic, -ll và những ngoại lệ quan trọng như good → well, hard vs hardly, late vs lately.
Học cách danh từ hóa (nominalization) bằng các hậu tố phổ biến như -tion, -ment, -ance, -al, -ing, -er/-or và -ure. Bao gồm bảng từ vựng, ví dụ câu, và các trường hợp bất quy tắc cần lưu ý.
Học 10 hậu tố tiếng Anh phổ biến nhất — -tion, -ment, -ness, -ity, -ful, -less, -ous, -able, -ible, -ly — kèm bảng từ vựng, ví dụ thực tế và mẹo đoán nghĩa từ mới nhanh chóng.
Học 10 tiền tố tiếng Anh phổ biến nhất — un-, re-, pre-, mis-, dis-, over-, under-, in-/im-/il-/ir-, anti-, out- — kèm bảng từ vựng, ví dụ thực tế và mẹo đoán nghĩa từ mới.
Học các collocations tiếng Anh thông dụng về tiền bạc — earn a salary, spend money on, save up for, pay in cash, borrow/lend money và nhiều hơn nữa. Kèm bảng lỗi thường gặp và so sánh đúng/sai.
Học các collocations tiếng Anh thông dụng về thời gian — spend time, waste time, save time, make time, run out of time và nhiều hơn nữa. Kèm bảng lỗi phổ biến và bài tập thực hành.
Học cách dùng đúng strong và heavy trong tiếng Anh với các collocations thông dụng như heavy rain, strong evidence, heavy traffic. Tránh lỗi dịch thẳng từ tiếng Việt với bảng so sánh và ví dụ thực tế.
Học các collocations tiếng Anh thông dụng về sức khỏe — từ catch a cold, make a recovery, see a doctor đến lead a healthy lifestyle. Kèm bảng so sánh đúng/sai và bài luyện tập.
Học 50 collocations tiếng Anh thông dụng nhất trong môi trường văn phòng — từ họp hành, email, dự án, nhân sự đến tài chính. Kèm ví dụ thực tế và mẹo tránh lỗi phổ biến.
Học các collocations thông dụng với have, take và get trong tiếng Anh hằng ngày — từ have a break, take a shower, get married đến get angry và take responsibility. Kèm bảng so sánh và mẹo ghi nhớ hiệu quả.
Học cách phân biệt make và do qua hàng chục collocations thông dụng nhất — từ make a decision, do homework đến make progress, do damage. Kèm bảng tổng hợp và mẹo ghi nhớ hiệu quả.
Khám phá 15 thành ngữ tiếng Anh về màu sắc thông dụng nhất — từ "out of the blue", "see red", "green with envy" đến "white lie" và "black sheep". Học nghĩa bóng, nguồn gốc thú vị và ví dụ thực tế theo 5 nhóm màu.
Học 20 thành ngữ tiếng Anh về cơ thể người thông dụng nhất — từ "head over heels", "turn a blind eye", "get cold feet" đến "pull someone's leg". Hiểu nghĩa bóng, cách dùng và ví dụ thực tế theo 4 nhóm bộ phận cơ thể.