Từ Vựng Tiếng Anh Trên TikTok & Instagram

Học 50+ từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh phổ biến trên TikTok và Instagram: từ content creator, FYP, viral, trending đến aesthetic, slay, no cap và các mẫu câu caption thực tế.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Trên TikTok & Instagram

TikTok và Instagram không chỉ là nơi giải trí — đây còn là kho từ vựng tiếng Anh khổng lồ! Nếu bạn muốn hiểu các video, caption, comment trên hai nền tảng này, hãy học ngay 50+ từ vựng và cụm từ tiếng Anh phổ biến nhất mà mọi người đang dùng hằng ngày.

Ghi chú

Nhiều từ trong bài này là tiếng lóng hoặc thuật ngữ Internet hiện đại. Chúng phù hợp trong giao tiếp thân mật và mạng xã hội, nhưng không nên dùng trong văn phong trang trọng.

Phần 1: Thuật Ngữ Cơ Bản Về Nội Dung & Tài Khoản

1. Content Creator

Nghĩa: Người tạo nội dung — ai đó đăng video, ảnh hoặc bài viết lên mạng xã hội để thu hút người xem.

Ví dụ

"She's a content creator with 2 million followers on TikTok."

Cô ấy là người tạo nội dung với 2 triệu người theo dõi trên TikTok.

2. Influencer

Nghĩa: Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội — người có lượng follower lớn và có khả năng tác động đến quyết định mua hàng hoặc ý kiến của người khác.

Ví dụ

"Many brands partner with influencers to promote their products."

Nhiều thương hiệu hợp tác với influencer để quảng bá sản phẩm.

3. Follower / Following

Follower: Người theo dõi tài khoản của bạn. Following: Số tài khoản mà bạn đang theo dõi.

Follower

"I gained 1,000 new followers this week."

Tôi có thêm 1.000 người theo dõi mới tuần này.

Following

"I'm following 200 accounts on Instagram."

Tôi đang theo dõi 200 tài khoản trên Instagram.

4. Handle / Username

Nghĩa: Tên người dùng trên mạng xã hội, thường bắt đầu bằng ký tự @.

Ví dụ

"What's your handle? I'll follow you on Instagram."

Tên người dùng của bạn là gì? Tôi sẽ theo dõi bạn trên Instagram.

5. Bio

Nghĩa: Phần giới thiệu ngắn gọn trên trang cá nhân — nơi bạn viết vài câu về bản thân mình.

Ví dụ

"Her bio says 'Travel lover | Food enthusiast | NYC'."

Bio của cô ấy viết: "Yêu du lịch | Đam mê ẩm thực | NYC".

Phần 2: Thuật Ngữ Về Nội Dung & Xu Hướng

6. Viral

Nghĩa: Lan truyền rộng rãi — nội dung được chia sẻ rất nhiều và có lượt xem khổng lồ trong thời gian ngắn.

Ví dụ

"Her dance video went viral overnight — 10 million views!"

Video nhảy của cô ấy đã viral qua đêm — 10 triệu lượt xem!

7. Trending

Nghĩa: Đang thịnh hành — nội dung, âm nhạc hoặc chủ đề đang được nhiều người quan tâm và thảo luận.

Ví dụ

"This song is trending on TikTok right now."

Bài hát này đang thịnh hành trên TikTok ngay lúc này.

8. Algorithm

Nghĩa: Thuật toán — hệ thống của nền tảng quyết định nội dung nào được hiển thị cho ai.

Ví dụ

"I need to understand the algorithm to grow my account faster."

Tôi cần hiểu thuật toán để phát triển tài khoản nhanh hơn.

9. FYP (For You Page)

Nghĩa: Trang "Dành Cho Bạn" trên TikTok — nguồn cung cấp nội dung được cá nhân hóa dựa trên sở thích của từng người dùng.

Cách dùng phổ biến

Người dùng hay comment "#fyp" hoặc "#foryoupage" với hy vọng video được đề xuất rộng rãi hơn.

Ví dụ

"This video ended up on my FYP and I can't stop watching it."

Video này xuất hiện trên trang FYP của tôi và tôi không thể ngừng xem.

10. Hashtag

Nghĩa: Thẻ tag — từ hoặc cụm từ đứng sau ký tự # để phân loại nội dung và giúp người dùng tìm kiếm.

Ví dụ

"Use relevant hashtags like #travel and #food to reach more people."

Dùng hashtag liên quan như #travel và #food để tiếp cận nhiều người hơn.

Phần 3: Thuật Ngữ Tương Tác & Thống Kê

11. Engagement

Nghĩa: Mức độ tương tác — tổng hợp các hành động của người xem với nội dung: like, comment, share, save.

Ví dụ

"Her posts have high engagement — lots of comments and shares."

Bài đăng của cô ấy có mức độ tương tác cao — rất nhiều comment và lượt chia sẻ.

12. Reach & Impressions

Reach (Phạm vi tiếp cận)

Số người dùng duy nhất đã thấy nội dung của bạn.

"This post has a reach of 50,000 people."

Impressions (Lượt hiển thị)

Tổng số lần nội dung được hiển thị (kể cả xem nhiều lần).

"Total impressions: 120,000 this week."

13. Like / Double-tap

Like: Nhấn thích. Trên Instagram, bạn có thể double-tap (nhấp đúp) vào ảnh để thích nhanh.

Ví dụ

"Just double-tap if you like the photo!"

Cứ nhấp đúp nếu bạn thích ảnh nhé!

14. Save

Nghĩa: Lưu bài đăng — lưu một bài viết hoặc video để xem lại sau. Đây là tín hiệu tương tác rất quan trọng với thuật toán.

Mẹo hay

Nhiều creator thường kêu gọi: "Save this for later!" (Lưu lại để xem sau!) vì lượt save giúp thuật toán đề xuất nội dung đến nhiều người hơn.

15. DM (Direct Message)

Nghĩa: Tin nhắn riêng tư — gửi tin nhắn trực tiếp cho một người dùng khác mà không công khai.

Ví dụ

"If you're interested, DM me for details."

Nếu bạn quan tâm, nhắn tin riêng cho tôi để biết thêm chi tiết.

Phần 4: Thuật Ngữ Đặc Trưng TikTok

16. Duet

Nghĩa: Tính năng của TikTok cho phép bạn tạo video phản ứng hoặc hát đôi cùng video của người khác, hiển thị song song.

Ví dụ

"He made a duet with her singing video and it got millions of views."

Anh ấy làm duet với video hát của cô ấy và nhận được hàng triệu lượt xem.

17. Stitch

Nghĩa: Tính năng TikTok cho phép bạn cắt một đoạn video của người khác (tối đa 5 giây) và thêm nội dung phản hồi của mình vào sau đó.

Ví dụ

"She stitched his video to add her reaction."

Cô ấy đã stitch video của anh ấy để thêm phần phản ứng của mình.

18. Sound / Audio

Nghĩa: Âm thanh — đoạn nhạc hoặc âm thanh được dùng trong TikTok. Khi một sound trở nên phổ biến, hàng nghìn người tạo video sử dụng cùng âm thanh đó.

Ví dụ

"This sound has been used in over 500,000 videos."

Âm thanh này đã được dùng trong hơn 500.000 video.

19. POV (Point of View)

Nghĩa: Góc nhìn — kiểu video phổ biến trên TikTok, trong đó creator đặt người xem vào một tình huống cụ thể theo góc nhìn đầu tiên.

Ví dụ caption

"POV: You just started your first day at a new job."

Góc nhìn của bạn: Bạn vừa bắt đầu ngày đầu tiên tại công việc mới.

20. Challenge

Nghĩa: Thử thách — xu hướng mà người dùng tạo video theo một khuôn mẫu nhất định và thường dùng cùng hashtag để tham gia.

Ví dụ

"The Ice Bucket Challenge went viral and raised millions for charity."

Thử thách Ice Bucket đã viral và quyên góp được hàng triệu đô cho từ thiện.

Phần 5: Thuật Ngữ Đặc Trưng Instagram

21. Stories

Nghĩa: Tin — ảnh hoặc video ngắn tồn tại trong 24 giờ, hiển thị ở trên cùng của ứng dụng Instagram.

Ví dụ

"I posted a poll on my Stories asking what content you want to see next."

Tôi đã đăng khảo sát trên Stories hỏi bạn muốn xem nội dung gì tiếp theo.

22. Reels

Nghĩa: Video ngắn trên Instagram — định dạng tương tự TikTok, dài tối đa 90 giây, thường có nhạc và hiệu ứng.

Ví dụ

"Reels get much more reach than regular posts on Instagram."

Reels có phạm vi tiếp cận nhiều hơn hẳn so với bài đăng thông thường trên Instagram.

23. Highlights

Nghĩa: Nổi bật — bộ sưu tập Stories được lưu trên trang cá nhân Instagram, không biến mất sau 24 giờ.

Ví dụ

"Check my Highlights for travel tips and recommendations."

Xem Highlights của tôi để biết các mẹo và gợi ý du lịch.

24. Grid / Feed

Grid: Lưới ảnh — giao diện trang cá nhân Instagram hiển thị tất cả ảnh theo dạng lưới 3 cột. Feed: Trang chủ nơi bạn xem bài đăng của những người bạn theo dõi.

Ví dụ

"Her grid looks so aesthetic — all photos match perfectly."

Lưới ảnh của cô ấy trông rất thẩm mỹ — tất cả ảnh ăn khớp hoàn hảo.

25. Caption

Nghĩa: Chú thích — văn bản đi kèm với ảnh hoặc video, thường bao gồm mô tả, câu hỏi tương tác và hashtag.

Ví dụ

"Write a good caption to encourage people to comment."

Viết caption hay để khuyến khích mọi người bình luận.

Phần 6: Từ Lóng Phổ Biến Trên TikTok & Instagram

26. Aesthetic

Nghĩa: Thẩm mỹ, phong cách — dùng như tính từ để mô tả thứ gì đó đẹp, có phong cách nhất quán và hài hòa về màu sắc.

Ví dụ

"This coffee shop is so aesthetic — perfect for Instagram photos."

Quán cà phê này rất aesthetic — hoàn hảo để chụp ảnh Instagram.

27. Vibe

Nghĩa: Cảm giác, không khí — cảm nhận chung về một nơi, người, hoặc tình huống.

Ví dụ

"The vibe of this video is so relaxing and peaceful."

Không khí của video này thật thư giãn và bình yên.

28. GRWM (Get Ready With Me)

Nghĩa: "Cùng tôi chuẩn bị" — thể loại video người tạo nội dung vừa trang điểm/mặc đồ vừa nói chuyện, chia sẻ câu chuyện.

Ví dụ caption

"GRWM for a night out in NYC!"

Cùng tôi chuẩn bị cho buổi tối ở NYC!

29. OOTD (Outfit Of The Day)

Nghĩa: Trang phục của ngày hôm nay — kiểu đăng ảnh/video khoe outfit, phổ biến trên cả TikTok và Instagram.

Ví dụ caption

"Today's OOTD — casual but make it fashion!"

Trang phục hôm nay — casual nhưng vẫn thời trang!

30. Slay

Nghĩa: Xuất sắc, làm chủ — dùng để khen ai đó trông tuyệt vời hoặc làm điều gì đó rất giỏi. Bắt nguồn từ cộng đồng LGBTQ+ và ngày nay được dùng rộng rãi.

Ví dụ

"You absolutely slayed that performance!"

Bạn đã thể hiện xuất sắc trong buổi biểu diễn đó!

31. No Cap

Nghĩa: Thật không nói đùa — "cap" nghĩa là nói dối, nên "no cap" có nghĩa là nói thật 100%.

Ví dụ

"This is the best pizza I've ever had, no cap."

Đây là chiếc pizza ngon nhất tôi từng ăn, thật không nói đùa.

32. Lowkey / Highkey

Lowkey: Ngầm thích / không muốn thừa nhận nhiều. Highkey: Công khai thích / rất nhiều, không che giấu.

Lowkey

"I'm lowkey obsessed with this show."

Tôi ngầm nghiện series này rồi.

Highkey

"I highkey love this song so much!"

Tôi thật sự rất thích bài hát này!

33. It's Giving...

Nghĩa: Nó gợi lên cảm giác / phong cách... — dùng để mô tả cảm giác, bầu không khí hoặc phong cách của ai đó hay vật gì đó.

Ví dụ

"That outfit is giving main character energy!"

Bộ đồ đó gợi lên cảm giác như nhân vật chính vậy!

34. Main Character (Energy)

Nghĩa: Nhân vật chính — cảm giác như bạn đang sống cuộc đời của nhân vật chính trong phim, tỏa sáng và thu hút mọi sự chú ý.

Ví dụ

"Walking through Paris alone — total main character moment."

Đi dạo một mình ở Paris — hoàn toàn là khoảnh khắc nhân vật chính.

35. ASMR

Nghĩa: Viết tắt của "Autonomous Sensory Meridian Response" — cảm giác thư giãn, ngứa ran dễ chịu khi nghe các âm thanh nhỏ như tiếng thì thầm, tiếng gõ nhẹ.

Ví dụ

"I always watch ASMR videos before going to sleep."

Tôi luôn xem video ASMR trước khi đi ngủ.

Phần 7: Thuật Ngữ Kinh Doanh & Hợp Tác

36. Collab (Collaboration)

Nghĩa: Hợp tác — hai hoặc nhiều creator cùng tạo nội dung, thường để tiếp cận khán giả của nhau.

Ví dụ

"Want to collab? I'll tag you in the video!"

Bạn có muốn hợp tác không? Tôi sẽ tag bạn trong video!

37. Sponsorship / Sponsored

Nghĩa: Tài trợ — thương hiệu trả tiền cho creator để quảng bá sản phẩm/dịch vụ. Bài đăng được tài trợ thường có chú thích "#ad" hoặc "#sponsored".

Ở nhiều quốc gia, creator có nghĩa vụ pháp lý phải ghi rõ khi nội dung là quảng cáo có trả phí.

Ví dụ

"This video is sponsored by XYZ brand. All opinions are my own."

Video này được tài trợ bởi thương hiệu XYZ. Mọi ý kiến đều là của riêng tôi.

38. UGC (User-Generated Content)

Nghĩa: Nội dung do người dùng tạo ra — ảnh, video hoặc bài đăng về một thương hiệu được tạo bởi khách hàng thực tế, không phải từ thương hiệu đó.

Ví dụ

"Brands love UGC because it feels more authentic than ads."

Các thương hiệu thích UGC vì nó cảm giác chân thực hơn quảng cáo.

39. Niche

Nghĩa: Ngách — lĩnh vực chuyên biệt mà một creator tập trung vào, ví dụ: nấu ăn, học tiếng Anh, làm vườn, review sách...

Ví dụ

"Find your niche and stick to it — consistency is key."

Tìm ngách của bạn và giữ vững — tính nhất quán là chìa khóa.

Phần 8: Từ Viết Tắt & Từ Lóng Khác

Từ / Viết tắtĐầy đủNghĩa tiếng Việt
TBHTo Be HonestThành thật mà nói
IMO / IMHOIn My (Humble) OpinionTheo ý kiến của tôi
IRLIn Real LifeNgoài đời thực
W / LWin / LossThắng / Thua; điều tốt / điều tệ
FR / FR FRFor RealThật sự đấy, không đùa
NGLNot Gonna LieThật ra mà nói
HMUHit Me UpLiên hệ tôi đi
SMHShaking My HeadLắc đầu ngao ngán
FOMOFear Of Missing OutSợ bỏ lỡ điều gì đó
CTACall To ActionLời kêu gọi hành động (like, follow, comment...)
Repost / RTRepost / RetweetChia sẻ lại bài đăng của người khác
Link in bioLink ở phần bio trang cá nhân

Phần 9: Mẫu Câu Thường Thấy Trong Caption

Dưới đây là những mẫu câu phổ biến mà creator thường dùng trong caption để tăng tương tác:

"Drop a comment below!"

Để lại bình luận bên dưới nhé!

"Save this for later!"

Lưu lại để xem sau nhé!

"Tag a friend who needs to see this!"

Tag bạn bè cần xem cái này vào đây!

"Follow for more content like this!"

Theo dõi để xem thêm nội dung như thế này!

"Share if you agree!"

Chia sẻ nếu bạn đồng ý!

"Turn on notifications so you don't miss any updates!"

Bật thông báo để không bỏ lỡ bất kỳ cập nhật nào!


Tổng Kết

TikTok và Instagram không ngừng tạo ra những từ mới và cụm từ mới. Học từ vựng từ những nền tảng này giúp bạn không chỉ hiểu nội dung tiếng Anh tốt hơn mà còn cảm nhận được văn hóa ngôn ngữ đương đại.

Phần 1–5

Thuật ngữ nền tảng cơ bản

Phần 6

Từ lóng & văn hóa Internet

Phần 7–9

Kinh doanh & mẫu câu thực tế

Mẹo học hiệu quả

Cách tốt nhất để học những từ này là thực hành! Hãy mở TikTok hoặc Instagram, đọc caption và comment bằng tiếng Anh, và cố gắng nhận ra những từ bạn đã học. Bạn sẽ tiến bộ rất nhanh!

Tiếp tục học

Sau khi nắm vững từ vựng mạng xã hội, hãy xem thêm bài viết về Từ Vựng Gen Z Tiếng Anh Mới NhấtViết Tắt Trong Chat Tiếng Anh để hoàn thiện vốn từ Internet của bạn!