Cách Chuyển Tính Từ Thành Trạng Từ Trong Tiếng Anh (Và Ngoại Lệ)
Trạng từ (adverb) là công cụ không thể thiếu trong tiếng Anh — chúng bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc các trạng từ khác. Hầu hết trạng từ được tạo ra bằng cách thêm hậu tố vào tính từ, nhưng có không ít ngoại lệ bạn cần nhớ.
Quy Tắc Cơ Bản: Thêm -ly
Cách đơn giản nhất để tạo trạng từ là thêm -ly vào sau tính từ. Đây là quy tắc áp dụng cho phần lớn các tính từ trong tiếng Anh.
Quy tắc chung
Tính từ + -ly = Trạng từ
| Tính từ | Trạng từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| slow | slow + ly → slowly | chậm / một cách chậm chạp |
| quick | quick + ly → quickly | nhanh / một cách nhanh chóng |
| loud | loud + ly → loudly | to / một cách to lớn |
| quiet | quiet + ly → quietly | yên lặng / một cách lặng lẽ |
| clear | clear + ly → clearly | rõ ràng / một cách rõ ràng |
| bright | bright + ly → brightly | sáng rực / một cách sáng sủa |
| soft | soft + ly → softly | nhẹ nhàng / một cách dịu dàng |
Ví dụ
She speaks quietly in the library.
Cô ấy nói thật khẽ trong thư viện.
He drove slowly through the fog.
Anh ấy lái xe chậm chạp trong sương mù.
Các Quy Tắc Đặc Biệt Khi Thêm -ly
Tùy vào chữ cái cuối của tính từ, cách thêm -ly có thể thay đổi một chút. Dưới đây là các quy tắc bạn cần nắm.
1. Tính từ kết thúc bằng -y
Đổi -y thành -i, rồi thêm -ly.
Quy tắc
-y → -i + ly
| Tính từ | Trạng từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| happy | happi + ly → happily | vui vẻ / một cách vui vẻ |
| easy | easi + ly → easily | dễ dàng / một cách dễ dàng |
| heavy | heavi + ly → heavily | nặng nề / một cách nặng nề |
| angry | angri + ly → angrily | tức giận / một cách tức giận |
| lazy | lazi + ly → lazily | lười biếng / một cách lười biếng |
| busy | busi + ly → busily | bận rộn / một cách bận rộn |
2. Tính từ kết thúc bằng -le
Bỏ chữ -e cuối, rồi thêm -y (không phải -ly).
Quy tắc
-le → bỏ -e, thêm -y
| Tính từ | Trạng từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| simple | simpl + y → simply | đơn giản / một cách đơn giản |
| gentle | gentl + y → gently | nhẹ nhàng / một cách nhẹ nhàng |
| terrible | terribl + y → terribly | tệ hại / một cách kinh khủng |
| possible | possibl + y → possibly | có thể / một cách có thể |
| noble | nobl + y → nobly | cao quý / một cách cao quý |
| subtle | subtl + y → subtly | tinh tế / một cách tinh tế |
3. Tính từ kết thúc bằng -ic
Thêm -ally (không phải -ly). Đây là quy tắc nhiều người hay bị nhầm!
Quy tắc
-ic + ally (không phải -icly)
| Tính từ | Trạng từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| basic | basic + ally → basically | cơ bản / về cơ bản |
| dramatic | dramatic + ally → dramatically | kịch tính / một cách kịch tính |
| automatic | automatic + ally → automatically | tự động / một cách tự động |
| scientific | scientific + ally → scientifically | khoa học / một cách khoa học |
| historic | historic + ally → historically | lịch sử / về mặt lịch sử |
| economic | economic + ally → economically | kinh tế / về mặt kinh tế |
Ngoại lệ duy nhất
public → publicly (không phải publically)
Đây là tính từ duy nhất kết thúc bằng -ic nhưng thêm -ly thay vì -ally.
4. Tính từ kết thúc bằng -ll
Chỉ thêm -y (không phải -lly).
Quy tắc
-ll + y (không phải -lly)
| Tính từ | Trạng từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| full | full + y → fully | đầy đủ / hoàn toàn |
| dull | dull + y → dully | chán / một cách chán ngán |
Trạng Từ Bất Quy Tắc (Irregular Adverbs)
Một số tính từ có trạng từ tương ứng hoàn toàn khác, không theo bất kỳ quy tắc nào. Bạn cần học thuộc các cặp này.
Quan trọng nhất cần nhớ
Tính từ
good
tốt
Trạng từ
well
một cách tốt
Không dùng
goodly
Đúng
She sings well.
Cô ấy hát hay.
Sai
She sings goodly.
Không tồn tại trong tiếng Anh.
Trạng Từ Đồng Hình Với Tính Từ (Flat Adverbs)
Một số từ vừa là tính từ, vừa là trạng từ mà không thay đổi hình thức. Đây là nhóm flat adverbs — trạng từ "phẳng" (không có đuôi -ly). Nhóm này thường gây nhầm lẫn nhất vì nhiều người cứ nghĩ phải thêm -ly.
| Từ | Dùng làm tính từ | Dùng làm trạng từ |
|---|---|---|
| fast | a fast car (xe nhanh) | She runs fast. (Cô ấy chạy nhanh.) |
| hard | a hard exam (bài thi khó) | He works hard. (Anh ấy làm việc chăm chỉ.) |
| late | a late arrival (đến trễ) | She arrived late. (Cô ấy đến muộn.) |
| early | an early morning (buổi sáng sớm) | He woke up early. (Anh ấy thức dậy sớm.) |
| high | a high building (tòa nhà cao) | The bird flew high. (Con chim bay cao.) |
| low | a low price (giá thấp) | He spoke low. (Anh ấy nói nhỏ.) |
| near | a near miss (suýt trúng) | Come near. (Lại gần đây.) |
| far | a far country (đất nước xa) | She traveled far. (Cô ấy du lịch xa.) |
| straight | a straight road (đường thẳng) | Go straight. (Đi thẳng.) |
| right | the right answer (câu trả lời đúng) | Turn right. (Rẽ phải.) |
Cẩn Thận: Có -ly Nhưng Lại Là Tính Từ!
Một số từ kết thúc bằng -ly nhưng lại là tính từ, không phải trạng từ. Chúng thường mô tả tính chất hoặc đặc điểm của con người/sự vật.
Những từ này là tính từ, không phải trạng từ!
Vì các từ này là tính từ, bạn không thể dùng chúng trực tiếp làm trạng từ. Để tạo trạng từ, cần dùng cụm từ khác.
Sai
She smiled friendlily.
He acted lonelily.
Đúng
She smiled in a friendly way.
He acted in a lonely manner.
Phân Biệt Các Cặp -ly / Không -ly Có Nghĩa Khác Nhau
Đây là phần quan trọng nhất và cũng dễ nhầm nhất. Một số từ có hai dạng trạng từ: không có -ly và có -ly — nhưng mang nghĩa khác nhau hoàn toàn!
| Không -ly | Nghĩa | Có -ly | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| hard | chăm chỉ, dữ dội | hardly | hầu như không |
| late | trễ, muộn | lately | gần đây, dạo này |
| high | bay cao, ở vị trí cao | highly | rất, ở mức độ cao |
| near | ở gần | nearly | gần như, gần bằng |
| deep | xuống sâu (về vật lý) | deeply | sâu sắc (về cảm xúc) |
| free | miễn phí, được thả tự do | freely | tự do, không bị hạn chế |
| wide | mở rộng (về vật lý) | widely | rộng rãi (về phạm vi) |
| short | dừng đột ngột | shortly | sắp, trong thời gian ngắn |
Ví dụ so sánh: hard vs hardly
She works hard every day.
→ Cô ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày. (chăm chỉ)
She hardly works at all.
→ Cô ấy hầu như không làm gì cả. (hầu như không)
Ví dụ so sánh: late vs lately
He arrived late to the meeting.
→ Anh ấy đến họp muộn. (trễ giờ)
Lately, he has been very busy.
→ Dạo này, anh ấy rất bận. (gần đây)
Tổng Kết Các Quy Tắc
| Tính từ kết thúc bằng | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hầu hết các tính từ | Thêm -ly | slow → slowly |
| Kết thúc bằng -y | Đổi -y thành -i, thêm -ly | happy → happily |
| Kết thúc bằng -le | Bỏ -e, thêm -y | simple → simply |
| Kết thúc bằng -ic | Thêm -ally | dramatic → dramatically |
| Kết thúc bằng -ll | Chỉ thêm -y | full → fully |
| good (ngoại lệ) | Dùng well | good → well |
| public (ngoại lệ -ic) | Thêm -ly (không -ally) | public → publicly |
Mẹo ghi nhớ
- — good → well là cặp quan trọng nhất cần nhớ.
- — Tính từ -ic luôn thêm -ally (trừ public → publicly).
- — hard/hardly, late/lately có nghĩa hoàn toàn khác nhau.
- — Từ kết thúc -ly như friendly, lovely là tính từ — không thêm -ly nữa.