Cách Chuyển Tính Từ Thành Trạng Từ Trong Tiếng Anh (Và Ngoại Lệ)

Học cách thêm -ly để tạo trạng từ từ tính từ, kèm các quy tắc đặc biệt cho -y, -le, -ic, -ll và những ngoại lệ quan trọng như good → well, hard vs hardly, late vs lately.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Cách Chuyển Tính Từ Thành Trạng Từ Trong Tiếng Anh (Và Ngoại Lệ)

Trạng từ (adverb) là công cụ không thể thiếu trong tiếng Anh — chúng bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc các trạng từ khác. Hầu hết trạng từ được tạo ra bằng cách thêm hậu tố vào tính từ, nhưng có không ít ngoại lệ bạn cần nhớ.

Quy Tắc Cơ Bản: Thêm -ly

Cách đơn giản nhất để tạo trạng từ là thêm -ly vào sau tính từ. Đây là quy tắc áp dụng cho phần lớn các tính từ trong tiếng Anh.

Quy tắc chung

Tính từ + -ly = Trạng từ

Tính từTrạng từNghĩa
slowslow + ly → slowlychậm / một cách chậm chạp
quickquick + ly → quicklynhanh / một cách nhanh chóng
loudloud + ly → loudlyto / một cách to lớn
quietquiet + ly → quietlyyên lặng / một cách lặng lẽ
clearclear + ly → clearlyrõ ràng / một cách rõ ràng
brightbright + ly → brightlysáng rực / một cách sáng sủa
softsoft + ly → softlynhẹ nhàng / một cách dịu dàng

Ví dụ

She speaks quietly in the library.

Cô ấy nói thật khẽ trong thư viện.

He drove slowly through the fog.

Anh ấy lái xe chậm chạp trong sương mù.

Các Quy Tắc Đặc Biệt Khi Thêm -ly

Tùy vào chữ cái cuối của tính từ, cách thêm -ly có thể thay đổi một chút. Dưới đây là các quy tắc bạn cần nắm.

1. Tính từ kết thúc bằng -y

Đổi -y thành -i, rồi thêm -ly.

Quy tắc

-y → -i + ly

Tính từTrạng từNghĩa
happyhappi + ly → happilyvui vẻ / một cách vui vẻ
easyeasi + ly → easilydễ dàng / một cách dễ dàng
heavyheavi + ly → heavilynặng nề / một cách nặng nề
angryangri + ly → angrilytức giận / một cách tức giận
lazylazi + ly → lazilylười biếng / một cách lười biếng
busybusi + ly → busilybận rộn / một cách bận rộn

2. Tính từ kết thúc bằng -le

Bỏ chữ -e cuối, rồi thêm -y (không phải -ly).

Quy tắc

-le → bỏ -e, thêm -y

Tính từTrạng từNghĩa
simplesimpl + y → simplyđơn giản / một cách đơn giản
gentlegentl + y → gentlynhẹ nhàng / một cách nhẹ nhàng
terribleterribl + y → terriblytệ hại / một cách kinh khủng
possiblepossibl + y → possiblycó thể / một cách có thể
noblenobl + y → noblycao quý / một cách cao quý
subtlesubtl + y → subtlytinh tế / một cách tinh tế

3. Tính từ kết thúc bằng -ic

Thêm -ally (không phải -ly). Đây là quy tắc nhiều người hay bị nhầm!

Quy tắc

-ic + ally (không phải -icly)

Tính từTrạng từNghĩa
basicbasic + ally → basicallycơ bản / về cơ bản
dramaticdramatic + ally → dramaticallykịch tính / một cách kịch tính
automaticautomatic + ally → automaticallytự động / một cách tự động
scientificscientific + ally → scientificallykhoa học / một cách khoa học
historichistoric + ally → historicallylịch sử / về mặt lịch sử
economiceconomic + ally → economicallykinh tế / về mặt kinh tế

Ngoại lệ duy nhất

publicpublicly (không phải publically)

Đây là tính từ duy nhất kết thúc bằng -ic nhưng thêm -ly thay vì -ally.

4. Tính từ kết thúc bằng -ll

Chỉ thêm -y (không phải -lly).

Quy tắc

-ll + y (không phải -lly)

Tính từTrạng từNghĩa
fullfull + y → fullyđầy đủ / hoàn toàn
dulldull + y → dullychán / một cách chán ngán

Trạng Từ Bất Quy Tắc (Irregular Adverbs)

Một số tính từ có trạng từ tương ứng hoàn toàn khác, không theo bất kỳ quy tắc nào. Bạn cần học thuộc các cặp này.

Quan trọng nhất cần nhớ

Tính từ

good

tốt

Trạng từ

well

một cách tốt

Không dùng

goodly

Đúng

She sings well.

Cô ấy hát hay.

Sai

She sings goodly.

Không tồn tại trong tiếng Anh.

Trạng Từ Đồng Hình Với Tính Từ (Flat Adverbs)

Một số từ vừa là tính từ, vừa là trạng từ mà không thay đổi hình thức. Đây là nhóm flat adverbs — trạng từ "phẳng" (không có đuôi -ly). Nhóm này thường gây nhầm lẫn nhất vì nhiều người cứ nghĩ phải thêm -ly.

TừDùng làm tính từDùng làm trạng từ
fasta fast car (xe nhanh)She runs fast. (Cô ấy chạy nhanh.)
harda hard exam (bài thi khó)He works hard. (Anh ấy làm việc chăm chỉ.)
latea late arrival (đến trễ)She arrived late. (Cô ấy đến muộn.)
earlyan early morning (buổi sáng sớm)He woke up early. (Anh ấy thức dậy sớm.)
higha high building (tòa nhà cao)The bird flew high. (Con chim bay cao.)
lowa low price (giá thấp)He spoke low. (Anh ấy nói nhỏ.)
neara near miss (suýt trúng)Come near. (Lại gần đây.)
fara far country (đất nước xa)She traveled far. (Cô ấy du lịch xa.)
straighta straight road (đường thẳng)Go straight. (Đi thẳng.)
rightthe right answer (câu trả lời đúng)Turn right. (Rẽ phải.)

Cẩn Thận: Có -ly Nhưng Lại Là Tính Từ!

Một số từ kết thúc bằng -ly nhưng lại là tính từ, không phải trạng từ. Chúng thường mô tả tính chất hoặc đặc điểm của con người/sự vật.

Những từ này là tính từ, không phải trạng từ!

friendly (thân thiện)lovely (đáng yêu)lively (sôi nổi)lonely (cô đơn)silly (ngốc nghếch)ugly (xấu xí)likely (có khả năng)elderly (cao tuổi)costly (tốn kém)orderly (có trật tự)

Vì các từ này là tính từ, bạn không thể dùng chúng trực tiếp làm trạng từ. Để tạo trạng từ, cần dùng cụm từ khác.

Sai

She smiled friendlily.

He acted lonelily.

Đúng

She smiled in a friendly way.

He acted in a lonely manner.

Phân Biệt Các Cặp -ly / Không -ly Có Nghĩa Khác Nhau

Đây là phần quan trọng nhất và cũng dễ nhầm nhất. Một số từ có hai dạng trạng từ: không có -ly và có -ly — nhưng mang nghĩa khác nhau hoàn toàn!

Không -lyNghĩaCó -lyNghĩa
hardchăm chỉ, dữ dộihardlyhầu như không
latetrễ, muộnlatelygần đây, dạo này
highbay cao, ở vị trí caohighlyrất, ở mức độ cao
nearở gầnnearlygần như, gần bằng
deepxuống sâu (về vật lý)deeplysâu sắc (về cảm xúc)
freemiễn phí, được thả tự dofreelytự do, không bị hạn chế
widemở rộng (về vật lý)widelyrộng rãi (về phạm vi)
shortdừng đột ngộtshortlysắp, trong thời gian ngắn

Ví dụ so sánh: hard vs hardly

She works hard every day.

→ Cô ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày. (chăm chỉ)

She hardly works at all.

→ Cô ấy hầu như không làm gì cả. (hầu như không)

Ví dụ so sánh: late vs lately

He arrived late to the meeting.

→ Anh ấy đến họp muộn. (trễ giờ)

Lately, he has been very busy.

→ Dạo này, anh ấy rất bận. (gần đây)

Tổng Kết Các Quy Tắc

Tính từ kết thúc bằngQuy tắcVí dụ
Hầu hết các tính từThêm -lyslow → slowly
Kết thúc bằng -yĐổi -y thành -i, thêm -lyhappy → happily
Kết thúc bằng -leBỏ -e, thêm -ysimple → simply
Kết thúc bằng -icThêm -allydramatic → dramatically
Kết thúc bằng -llChỉ thêm -yfull → fully
good (ngoại lệ)Dùng wellgood → well
public (ngoại lệ -ic)Thêm -ly (không -ally)public → publicly

Mẹo ghi nhớ

  • goodwell là cặp quan trọng nhất cần nhớ.
  • — Tính từ -ic luôn thêm -ally (trừ public → publicly).
  • hard/hardly, late/lately có nghĩa hoàn toàn khác nhau.
  • — Từ kết thúc -ly như friendly, lovely là tính từ — không thêm -ly nữa.