Collocations Về Tiền Bạc: Earn, Spend, Save Money Và Nhiều Hơn Nữa

Học các collocations tiếng Anh thông dụng về tiền bạc — earn a salary, spend money on, save up for, pay in cash, borrow/lend money và nhiều hơn nữa. Kèm bảng lỗi thường gặp và so sánh đúng/sai.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

Collocations Về Tiền Bạc: Earn, Spend, Save Money Và Nhiều Hơn Nữa

Tiền bạc là chủ đề xuất hiện hàng ngày trong giao tiếp tiếng Anh — từ công việc, mua sắm đến lập kế hoạch tài chính. Tuy nhiên, nhiều người học hay dịch thẳng từ tiếng Việt và tạo ra những cụm từ sai như "make savings" hay "use money". Bài này tổng hợp các collocations về tiền bạc thông dụng nhất mà người bản ngữ thực sự dùng.

Collocation là gì?

Collocation là những cặp từ hoặc cụm từ "ăn khớp" tự nhiên với nhau theo quy ước ngôn ngữ. Ví dụ, người bản ngữ nói "earn money" (kiếm tiền) chứ không nói "win money" (trừ khi thực sự thắng cược), và nói "save money" chứ không nói "economize money".


1. EARN Money – Kiếm Tiền (Từ Công Việc)

Earn dùng để nói về tiền kiếm được từ lao động, công việc hoặc nỗ lực cá nhân. Đây là từ chính xác nhất khi nói về thu nhập từ việc làm.

CollocationNghĩaVí dụ
earn a salarynhận lương thángShe earns a good salary as an engineer.
earn a livingkiếm sốngHe earns a living by teaching English online.
earn a wagenhận lương (theo giờ/ngày)Factory workers earn a minimum wage.
earn incometạo ra thu nhậpFreelancers earn income from multiple clients.
earn interestkiếm lãi suất (ngân hàng)Your savings account earns interest every month.

Earn vs Make Money

Earn nhấn mạnh nỗ lực, lao động ("kiếm được xứng đáng"). Make money mang nghĩa chung hơn — có thể từ kinh doanh, đầu tư, hoặc bất kỳ nguồn nào. Cả hai đều đúng khi nói về công việc.


2. MAKE Money – Làm Ra Tiền

Make money dùng theo nghĩa rộng hơn earn — bao gồm kinh doanh, đầu tư, bán hàng và mọi cách tạo ra tiền.

CollocationNghĩaVí dụ
make moneylàm ra tiền / kiếm tiềnShe makes money from her online store.
make a profittạo ra lợi nhuậnThe company made a huge profit last year.
make a fortunelàm giàu / kiếm được nhiều tiềnHe made a fortune in real estate.
make a lossbị lỗ / thua lỗThe business made a loss in its first year.
make ends meetđủ sống / vừa đủ chi tiêuIt's hard to make ends meet on one salary.

3. SPEND Money – Chi Tiêu Tiền

Spend là từ dùng khi nói về việc tiêu tiền. Cấu trúc thường gặp: spend money on something.

CollocationNghĩaVí dụ
spend money on sthchi tiền vào cái gìShe spends a lot of money on clothes.
spend a fortunetiêu rất nhiều tiềnWe spent a fortune on the renovation.
overspendtiêu quá mức ngân sáchBe careful not to overspend this month.
spend wiselytiêu tiền khôn ngoanLearning to spend wisely is a life skill.

Lỗi thường gặp

"I use money on food."

Nên nói: "I spend money on food."


4. SAVE Money – Tiết Kiệm Tiền

Save money nghĩa là để dành tiền, không tiêu. Cũng dùng để nói về việc tránh phải trả một khoản tiền nào đó ("giúp tiết kiệm tiền").

CollocationNghĩaVí dụ
save moneytiết kiệm tiềnI'm saving money to buy a new laptop.
save up for sthđể dành tiền mua gì đóShe's saving up for a trip to Japan.
open a savings accountmở tài khoản tiết kiệmHe opened a savings account at the bank.
save a percentage of incomeđể dành một phần % thu nhậpTry to save 20% of your income each month.
save sb moneygiúp ai tiết kiệm tiềnThis tip will save you a lot of money.

5. WASTE Money – Lãng Phí Tiền

Waste money dùng khi nói về việc tiêu tiền vào thứ không cần thiết hoặc không có giá trị.

CollocationNghĩaVí dụ
waste money on sthlãng phí tiền vào cái gìDon't waste money on things you don't need.
a waste of moneylãng phí tiền bạc (danh từ)That subscription is a complete waste of money.
throw money awayném tiền qua cửa sổ / phung phíBuying that old car was like throwing money away.

6. PAY – Thanh Toán / Trả Tiền

Pay có nhiều collocations khác nhau tùy theo ngữ cảnh thanh toán.

CollocationNghĩaVí dụ
pay in cashtrả bằng tiền mặtDo you pay in cash or by card?
pay by credit cardtrả bằng thẻ tín dụngI paid by credit card at the hotel.
pay a billtrả hóa đơnRemember to pay the electricity bill.
pay a finenộp phạtHe had to pay a heavy fine for speeding.
pay back / repaytrả lại tiền đã vayShe paid back all her student loans.
pay in installmentstrả gópYou can pay in installments over 12 months.
pay in advancetrả trướcGuests must pay in advance to confirm the booking.

7. BORROW & LEND – Vay Và Cho Vay

Đây là hai từ dễ nhầm lẫn. Borrow là đi mượn (nhận tiền từ người khác), còn lend là cho mượn (đưa tiền cho người khác).

BORROW (đi vay / mượn)

borrow money from sb

I borrowed money from the bank.

take out a loan

She took out a loan to buy a car.

get into debt

It's easy to get into debt.

LEND (cho vay / cho mượn)

lend money to sb

Can you lend me some money?

grant a loan

The bank granted him a loan.

charge interest

They charge 5% interest on loans.

Lỗi thường gặp

"Can you borrow me some money?"

Nên nói: "Can you lend me some money?" hoặc "Can I borrow some money from you?"


8. OWE Money – Nợ Tiền

Owe dùng khi bạn có nghĩa vụ phải trả tiền cho ai đó.

CollocationNghĩaVí dụ
owe sb moneynợ ai tiềnI owe you $20 from last week.
be in debtđang nợ / mắc nợMany graduates are in debt after university.
clear / pay off a debttrả hết nợIt took him 5 years to pay off his debt.
run up a debtgây ra nợ ngày càng tăngHe ran up a huge debt using credit cards.

9. INVEST Money – Đầu Tư Tiền

Invest dùng khi bỏ tiền vào đâu đó với kỳ vọng thu lợi về sau. Cấu trúc: invest money in something.

CollocationNghĩaVí dụ
invest money in sthđầu tư tiền vào cái gìShe invested her savings in stocks.
get a return on investmentthu được lợi tức đầu tưInvestors expect a good return on investment.
make an investmentthực hiện một khoản đầu tưIt's a good time to make an investment in property.
a wise investmentkhoản đầu tư khôn ngoanBuying that house was a wise investment.

10. RAISE & CHARGE – Gây Quỹ Và Thu Phí

CollocationNghĩaVí dụ
raise money (for sth)gây quỹ / quyên tiềnThey raised money for the local hospital.
raise fundshuy động vốn / gây quỹThe startup raised funds from investors.
charge a feethu phíThe clinic charges a small consultation fee.
charge sb for sthtính tiền ai cho cái gìThey charged us $50 for the delivery.

11. Các Collocations Thông Dụng Khác

CollocationNghĩaVí dụ
afford sth / can afford tođủ khả năng chi trảI can't afford a new car right now.
cut costs / cut expensescắt giảm chi phíThe company is trying to cut costs this year.
set a budgetlập ngân sáchIt's smart to set a budget for each month.
stick to a budgettuân theo ngân sách đã đặtIt's hard to stick to a budget when prices rise.
lose moneymất tiền / thua lỗHe lost a lot of money in the stock market.
run out of moneyhết tiềnWe ran out of money before the end of the month.
be worth a lot of moneyđáng giá nhiều tiềnThat painting is worth a lot of money.
get value for moneyxứng đáng với số tiền bỏ raThis restaurant offers great value for money.

Bảng Lỗi Thường Gặp

SaiĐúngGhi chú
win a salaryearn a salary"Win" dùng cho thi đấu, không phải lương
use money on foodspend money on foodDùng "spend" cho chi tiêu
economize moneysave money"Economize" thường không đi với "money"
borrow me some moneylend me some money"Borrow" = đi vay; "lend" = cho vay
do an investmentmake an investmentCollocation cố định: make/make an investment
pay with cashpay in cash"Pay in cash" là collocation chuẩn

Mẹo học collocations hiệu quả

Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học cả cụm từ theo nhóm chủ đề. Ví dụ: ghi nhớ cả nhóm "earn / make / save / spend / waste money" cùng lúc để não dễ liên kết và nhớ lâu hơn.

Lưu ý quan trọng

Collocations không có quy tắc tuyệt đối — chúng hình thành theo thói quen ngôn ngữ của người bản ngữ. Cách tốt nhất là gặp chúng thường xuyên qua đọc sách, xem phim, và luyện tập viết.