Collocations Về Tiền Bạc: Earn, Spend, Save Money Và Nhiều Hơn Nữa
Tiền bạc là chủ đề xuất hiện hàng ngày trong giao tiếp tiếng Anh — từ công việc, mua sắm đến lập kế hoạch tài chính. Tuy nhiên, nhiều người học hay dịch thẳng từ tiếng Việt và tạo ra những cụm từ sai như "make savings" hay "use money". Bài này tổng hợp các collocations về tiền bạc thông dụng nhất mà người bản ngữ thực sự dùng.
Collocation là gì?
Collocation là những cặp từ hoặc cụm từ "ăn khớp" tự nhiên với nhau theo quy ước ngôn ngữ. Ví dụ, người bản ngữ nói "earn money" (kiếm tiền) chứ không nói "win money" (trừ khi thực sự thắng cược), và nói "save money" chứ không nói "economize money".
1. EARN Money – Kiếm Tiền (Từ Công Việc)
Earn dùng để nói về tiền kiếm được từ lao động, công việc hoặc nỗ lực cá nhân. Đây là từ chính xác nhất khi nói về thu nhập từ việc làm.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| earn a salary | nhận lương tháng | She earns a good salary as an engineer. |
| earn a living | kiếm sống | He earns a living by teaching English online. |
| earn a wage | nhận lương (theo giờ/ngày) | Factory workers earn a minimum wage. |
| earn income | tạo ra thu nhập | Freelancers earn income from multiple clients. |
| earn interest | kiếm lãi suất (ngân hàng) | Your savings account earns interest every month. |
Earn vs Make Money
Earn nhấn mạnh nỗ lực, lao động ("kiếm được xứng đáng"). Make money mang nghĩa chung hơn — có thể từ kinh doanh, đầu tư, hoặc bất kỳ nguồn nào. Cả hai đều đúng khi nói về công việc.
2. MAKE Money – Làm Ra Tiền
Make money dùng theo nghĩa rộng hơn earn — bao gồm kinh doanh, đầu tư, bán hàng và mọi cách tạo ra tiền.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| make money | làm ra tiền / kiếm tiền | She makes money from her online store. |
| make a profit | tạo ra lợi nhuận | The company made a huge profit last year. |
| make a fortune | làm giàu / kiếm được nhiều tiền | He made a fortune in real estate. |
| make a loss | bị lỗ / thua lỗ | The business made a loss in its first year. |
| make ends meet | đủ sống / vừa đủ chi tiêu | It's hard to make ends meet on one salary. |
3. SPEND Money – Chi Tiêu Tiền
Spend là từ dùng khi nói về việc tiêu tiền. Cấu trúc thường gặp: spend money on something.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| spend money on sth | chi tiền vào cái gì | She spends a lot of money on clothes. |
| spend a fortune | tiêu rất nhiều tiền | We spent a fortune on the renovation. |
| overspend | tiêu quá mức ngân sách | Be careful not to overspend this month. |
| spend wisely | tiêu tiền khôn ngoan | Learning to spend wisely is a life skill. |
Lỗi thường gặp
"I use money on food."
Nên nói: "I spend money on food."
4. SAVE Money – Tiết Kiệm Tiền
Save money nghĩa là để dành tiền, không tiêu. Cũng dùng để nói về việc tránh phải trả một khoản tiền nào đó ("giúp tiết kiệm tiền").
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| save money | tiết kiệm tiền | I'm saving money to buy a new laptop. |
| save up for sth | để dành tiền mua gì đó | She's saving up for a trip to Japan. |
| open a savings account | mở tài khoản tiết kiệm | He opened a savings account at the bank. |
| save a percentage of income | để dành một phần % thu nhập | Try to save 20% of your income each month. |
| save sb money | giúp ai tiết kiệm tiền | This tip will save you a lot of money. |
5. WASTE Money – Lãng Phí Tiền
Waste money dùng khi nói về việc tiêu tiền vào thứ không cần thiết hoặc không có giá trị.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| waste money on sth | lãng phí tiền vào cái gì | Don't waste money on things you don't need. |
| a waste of money | lãng phí tiền bạc (danh từ) | That subscription is a complete waste of money. |
| throw money away | ném tiền qua cửa sổ / phung phí | Buying that old car was like throwing money away. |
6. PAY – Thanh Toán / Trả Tiền
Pay có nhiều collocations khác nhau tùy theo ngữ cảnh thanh toán.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| pay in cash | trả bằng tiền mặt | Do you pay in cash or by card? |
| pay by credit card | trả bằng thẻ tín dụng | I paid by credit card at the hotel. |
| pay a bill | trả hóa đơn | Remember to pay the electricity bill. |
| pay a fine | nộp phạt | He had to pay a heavy fine for speeding. |
| pay back / repay | trả lại tiền đã vay | She paid back all her student loans. |
| pay in installments | trả góp | You can pay in installments over 12 months. |
| pay in advance | trả trước | Guests must pay in advance to confirm the booking. |
7. BORROW & LEND – Vay Và Cho Vay
Đây là hai từ dễ nhầm lẫn. Borrow là đi mượn (nhận tiền từ người khác), còn lend là cho mượn (đưa tiền cho người khác).
BORROW (đi vay / mượn)
I borrowed money from the bank.
She took out a loan to buy a car.
It's easy to get into debt.
LEND (cho vay / cho mượn)
Can you lend me some money?
The bank granted him a loan.
They charge 5% interest on loans.
Lỗi thường gặp
"Can you borrow me some money?"
Nên nói: "Can you lend me some money?" hoặc "Can I borrow some money from you?"
8. OWE Money – Nợ Tiền
Owe dùng khi bạn có nghĩa vụ phải trả tiền cho ai đó.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| owe sb money | nợ ai tiền | I owe you $20 from last week. |
| be in debt | đang nợ / mắc nợ | Many graduates are in debt after university. |
| clear / pay off a debt | trả hết nợ | It took him 5 years to pay off his debt. |
| run up a debt | gây ra nợ ngày càng tăng | He ran up a huge debt using credit cards. |
9. INVEST Money – Đầu Tư Tiền
Invest dùng khi bỏ tiền vào đâu đó với kỳ vọng thu lợi về sau. Cấu trúc: invest money in something.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| invest money in sth | đầu tư tiền vào cái gì | She invested her savings in stocks. |
| get a return on investment | thu được lợi tức đầu tư | Investors expect a good return on investment. |
| make an investment | thực hiện một khoản đầu tư | It's a good time to make an investment in property. |
| a wise investment | khoản đầu tư khôn ngoan | Buying that house was a wise investment. |
10. RAISE & CHARGE – Gây Quỹ Và Thu Phí
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| raise money (for sth) | gây quỹ / quyên tiền | They raised money for the local hospital. |
| raise funds | huy động vốn / gây quỹ | The startup raised funds from investors. |
| charge a fee | thu phí | The clinic charges a small consultation fee. |
| charge sb for sth | tính tiền ai cho cái gì | They charged us $50 for the delivery. |
11. Các Collocations Thông Dụng Khác
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| afford sth / can afford to | đủ khả năng chi trả | I can't afford a new car right now. |
| cut costs / cut expenses | cắt giảm chi phí | The company is trying to cut costs this year. |
| set a budget | lập ngân sách | It's smart to set a budget for each month. |
| stick to a budget | tuân theo ngân sách đã đặt | It's hard to stick to a budget when prices rise. |
| lose money | mất tiền / thua lỗ | He lost a lot of money in the stock market. |
| run out of money | hết tiền | We ran out of money before the end of the month. |
| be worth a lot of money | đáng giá nhiều tiền | That painting is worth a lot of money. |
| get value for money | xứng đáng với số tiền bỏ ra | This restaurant offers great value for money. |
Bảng Lỗi Thường Gặp
| Sai | Đúng | Ghi chú |
|---|---|---|
| win a salary | earn a salary | "Win" dùng cho thi đấu, không phải lương |
| use money on food | spend money on food | Dùng "spend" cho chi tiêu |
| economize money | save money | "Economize" thường không đi với "money" |
| borrow me some money | lend me some money | "Borrow" = đi vay; "lend" = cho vay |
| do an investment | make an investment | Collocation cố định: make/make an investment |
| pay with cash | pay in cash | "Pay in cash" là collocation chuẩn |
Mẹo học collocations hiệu quả
Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học cả cụm từ theo nhóm chủ đề. Ví dụ: ghi nhớ cả nhóm "earn / make / save / spend / waste money" cùng lúc để não dễ liên kết và nhớ lâu hơn.
Lưu ý quan trọng
Collocations không có quy tắc tuyệt đối — chúng hình thành theo thói quen ngôn ngữ của người bản ngữ. Cách tốt nhất là gặp chúng thường xuyên qua đọc sách, xem phim, và luyện tập viết.