Hậu Tố (Suffixes) Phổ Biến Trong Tiếng Anh: -tion, -ment, -ness, -ity Và Nhiều Hơn Nữa
Hậu tố (suffix) là những âm tiết được thêm vào cuối một từ để tạo ra từ mới với loại từ hoặc nghĩa khác. Học hậu tố giúp bạn mở rộng vốn từ vựng nhanh chóng — chỉ cần biết một từ gốc, bạn có thể tạo ra nhiều từ liên quan và đoán nghĩa hàng trăm từ mới.
Tại sao phải học hậu tố?
Hậu tố giúp bạn hiểu loại từ (part of speech) ngay khi nhìn vào đuôi từ. Ví dụ: từ kết thúc bằng -tion thường là danh từ, -ly thường là trạng từ. Điều này giúp bạn đọc và viết tiếng Anh chính xác hơn mà không cần tra từ điển cho mỗi từ.
Hậu Tố Tạo Danh Từ (Noun Suffixes)
1. -tion / -sion (Hành Động, Trạng Thái)
Đây là hậu tố danh từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Thêm -tion hoặc-sion vào động từ để tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả.
Công thức
động từ + -tion / -sion = danh từ
| Động từ | Danh từ (-tion/-sion) | Nghĩa |
|---|---|---|
| act (hành động) | action | hành động |
| educate (giáo dục) | education | nền giáo dục |
| create (tạo ra) | creation | sự sáng tạo, tác phẩm |
| decide (quyết định) | decision | quyết định |
| express (bày tỏ) | expression | sự bày tỏ, cách diễn đạt |
| communicate (giao tiếp) | communication | giao tiếp |
| inform (thông báo) | information | thông tin |
Ví dụ trong câu
The education system needs improvement.
Hệ thống giáo dục cần được cải thiện.
She made a difficult decision.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định khó khăn.
2. -ment (Hành Động, Kết Quả)
Hậu tố -ment cũng được thêm vào động từ để tạo danh từ, thường chỉ kết quả hoặc trạng thái của một hành động.
Công thức
động từ + -ment = danh từ
| Động từ | Danh từ (-ment) | Nghĩa |
|---|---|---|
| develop (phát triển) | development | sự phát triển |
| agree (đồng ý) | agreement | sự đồng ý, thỏa thuận |
| improve (cải thiện) | improvement | sự cải thiện |
| achieve (đạt được) | achievement | thành tích, thành tựu |
| treat (điều trị, đối xử) | treatment | sự điều trị, cách đối xử |
| manage (quản lý) | management | sự quản lý |
| govern (cai trị) | government | chính phủ |
3. -ness (Phẩm Chất, Trạng Thái)
Hậu tố -ness được thêm vào tính từ để tạo danh từ chỉ phẩm chất hoặc trạng thái. Đây là cách đơn giản và rất phổ biến để tạo danh từ trong tiếng Anh.
Công thức
tính từ + -ness = danh từ
| Tính từ | Danh từ (-ness) | Nghĩa |
|---|---|---|
| happy (hạnh phúc) | happiness | hạnh phúc (danh từ) |
| kind (tử tế) | kindness | lòng tử tế |
| dark (tối tăm) | darkness | bóng tối |
| sad (buồn) | sadness | nỗi buồn |
| weak (yếu đuối) | weakness | điểm yếu |
| aware (nhận thức) | awareness | sự nhận thức |
| ill (ốm) | illness | bệnh tật |
Lưu ý chính tả
Khi tính từ kết thúc bằng -y, đổi y thành i trước khi thêm -ness:
happy → happiness (không phải "happyness")
lazy → laziness, heavy → heaviness
4. -ity / -ty (Phẩm Chất, Trạng Thái)
Tương tự -ness, hậu tố -ity (hoặc -ty) cũng tạo danh từ từ tính từ. Hậu tố này thường gặp với các từ gốc Latin và mang phong cách trang trọng hơn.
Công thức
tính từ + -ity / -ty = danh từ
| Tính từ | Danh từ (-ity/-ty) | Nghĩa |
|---|---|---|
| active (năng động) | activity | hoạt động |
| creative (sáng tạo) | creativity | sự sáng tạo |
| equal (bình đẳng) | equality | sự bình đẳng |
| possible (có thể) | possibility | khả năng |
| real (thực) | reality | thực tế |
| safe (an toàn) | safety | sự an toàn |
| curious (tò mò) | curiosity | sự tò mò |
5. -er / -or / -ist (Người Thực Hiện)
Những hậu tố này được thêm vào động từ hoặc danh từ để chỉ người thực hiệnmột hành động hoặc người thuộc về một lĩnh vực nào đó.
-er
-or
-ist
Hậu Tố Tạo Tính Từ (Adjective Suffixes)
6. -ful (Đầy, Có)
Hậu tố -ful mang nghĩa "đầy" hoặc "có nhiều". Thêm -ful vào danh từ để tạo tính từ.
Công thức
danh từ + -ful = tính từ (có, đầy)
| Từ gốc | Tính từ (-ful) | Nghĩa |
|---|---|---|
| help (sự giúp đỡ) | helpful | hữu ích |
| hope (hy vọng) | hopeful | đầy hy vọng |
| beauty (vẻ đẹp) | beautiful | đẹp |
| care (sự quan tâm) | careful | cẩn thận |
| power (sức mạnh) | powerful | mạnh mẽ |
| pain (đau đớn) | painful | đau đớn (tính từ) |
7. -less (Không Có, Thiếu)
Hậu tố -less mang nghĩa "không có" hoặc "thiếu" — ngược lại với -ful. Nhiều cặp từ tồn tại song song với -ful và -less.
Công thức
danh từ + -less = tính từ (không có)
-ful (có)
-less (không có)
8. -ous / -ious (Có Tính Chất)
Hậu tố -ous (hoặc -ious) thêm vào danh từ để tạo tính từ mang nghĩa"có tính chất của" hoặc "đầy".
| Từ gốc | Tính từ (-ous/-ious) | Nghĩa |
|---|---|---|
| danger (nguy hiểm) | dangerous | nguy hiểm (tính từ) |
| fame (danh tiếng) | famous | nổi tiếng |
| humor (hài hước) | humorous | hài hước (tính từ) |
| ambition (tham vọng) | ambitious | tham vọng (tính từ) |
| mystery (bí ẩn) | mysterious | bí ẩn (tính từ) |
| vary (thay đổi) | various | đa dạng, nhiều loại |
9. -able / -ible (Có Thể)
Hậu tố -able (hoặc -ible) mang nghĩa "có thể được" hoặc"xứng đáng được". Đây là cách tạo tính từ rất phổ biến từ động từ hoặc danh từ.
Công thức
động từ / danh từ + -able/-ible = "có thể..."
| Từ gốc | Tính từ (-able/-ible) | Nghĩa |
|---|---|---|
| read (đọc) | readable | dễ đọc, có thể đọc được |
| understand (hiểu) | understandable | có thể hiểu được |
| accept (chấp nhận) | acceptable | có thể chấp nhận được |
| rely (tin tưởng) | reliable | đáng tin cậy |
| flex (linh hoạt) | flexible | linh hoạt |
| sense (cảm giác) | sensible | hợp lý, có lý trí |
| response (phản hồi) | responsible | có trách nhiệm |
-able hay -ible?
Không có quy tắc tuyệt đối, nhưng một mẹo nhỏ là: nếu từ gốc là động từ tiếng Anh thông thường, dùng -able (readable, acceptable). Nếu từ gốc có nguồn gốc Latin (không có dạng động từ độc lập), thường dùng -ible (flexible, responsible, terrible).
Hậu Tố Tạo Trạng Từ (Adverb Suffix)
10. -ly (Theo Cách, Một Cách)
Hậu tố -ly là cách phổ biến nhất để tạo trạng từ từ tính từ trong tiếng Anh. Trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ khác, hoặc cả câu.
Công thức
tính từ + -ly = trạng từ
| Tính từ | Trạng từ (-ly) | Nghĩa |
|---|---|---|
| quick (nhanh) | quickly | một cách nhanh chóng |
| careful (cẩn thận) | carefully | một cách cẩn thận |
| happy (hạnh phúc) | happily | một cách vui vẻ |
| beautiful (đẹp) | beautifully | một cách đẹp đẽ |
| serious (nghiêm túc) | seriously | một cách nghiêm túc |
| clear (rõ ràng) | clearly | một cách rõ ràng |
Ví dụ trong câu
She spoke clearly so everyone could understand.
Cô ấy nói rõ ràng để mọi người có thể hiểu.
He quickly finished his homework.
Anh ấy hoàn thành bài tập về nhà một cách nhanh chóng.
Lưu ý về -ly
Khi tính từ kết thúc bằng -y, đổi y thành i: happy → happily, easy → easily.
Khi tính từ kết thúc bằng -le, bỏ e và thêm -ly: simple → simply, gentle → gently.
Bảng Tổng Hợp Hậu Tố Phổ Biến
| Hậu tố | Loại từ tạo ra | Thêm vào | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| -tion / -sion | Danh từ | Động từ | action, decision |
| -ment | Danh từ | Động từ | development, agreement |
| -ness | Danh từ | Tính từ | happiness, kindness |
| -ity / -ty | Danh từ | Tính từ | creativity, safety |
| -er / -or / -ist | Danh từ (người) | Động từ / Danh từ | teacher, actor, artist |
| -ful | Tính từ | Danh từ | helpful, powerful |
| -less | Tính từ | Danh từ | hopeless, careless |
| -ous / -ious | Tính từ | Danh từ | dangerous, ambitious |
| -able / -ible | Tính từ | Động từ / Danh từ | readable, flexible |
| -ly | Trạng từ | Tính từ | quickly, carefully |
Luyện Tập: Đoán Nghĩa Từ Mới
Hãy thử đoán nghĩa những từ sau dựa trên hậu tố và từ gốc bạn đã biết:
1. glorification
glory (vinh quang) + -fication (-tion biến thể) = sự vinh danh, ca ngợi
2. loneliness
lonely (cô đơn) + -ness = sự cô đơn
3. unbelievable
un- (tiền tố phủ định) + believe (tin) + -able = không thể tin được
4. adventurous
adventure (phiêu lưu) + -ous = thích phiêu lưu, mạo hiểm
5. disappointment
disappoint (làm thất vọng) + -ment = sự thất vọng
Mẹo học hậu tố hiệu quả
- Học theo nhóm từ (word family): create → creation → creative → creatively → creativity
- Chú ý đuôi từ khi đọc tiếng Anh — nhận ra hậu tố giúp đoán nghĩa ngay lập tức
- Khi học một từ mới, hãy học cả các biến thể với hậu tố khác nhau
Tóm Tắt
- -tion / -sion, -ment, -ness, -ity tạo danh từ
- -er / -or / -ist tạo danh từ chỉ người
- -ful, -less, -ous, -able / -ible tạo tính từ
- -ly tạo trạng từ từ tính từ
- Kết hợp tiền tố và hậu tố giúp bạn đoán nghĩa hàng nghìn từ mới!