Hậu Tố (Suffixes) Phổ Biến Trong Tiếng Anh: -tion, -ment, -ness, -ity Và Nhiều Hơn Nữa

Học 10 hậu tố tiếng Anh phổ biến nhất — -tion, -ment, -ness, -ity, -ful, -less, -ous, -able, -ible, -ly — kèm bảng từ vựng, ví dụ thực tế và mẹo đoán nghĩa từ mới nhanh chóng.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Hậu Tố (Suffixes) Phổ Biến Trong Tiếng Anh: -tion, -ment, -ness, -ity Và Nhiều Hơn Nữa

Hậu tố (suffix) là những âm tiết được thêm vào cuối một từ để tạo ra từ mới với loại từ hoặc nghĩa khác. Học hậu tố giúp bạn mở rộng vốn từ vựng nhanh chóng — chỉ cần biết một từ gốc, bạn có thể tạo ra nhiều từ liên quan và đoán nghĩa hàng trăm từ mới.

Tại sao phải học hậu tố?

Hậu tố giúp bạn hiểu loại từ (part of speech) ngay khi nhìn vào đuôi từ. Ví dụ: từ kết thúc bằng -tion thường là danh từ, -ly thường là trạng từ. Điều này giúp bạn đọc và viết tiếng Anh chính xác hơn mà không cần tra từ điển cho mỗi từ.

Hậu Tố Tạo Danh Từ (Noun Suffixes)

1. -tion / -sion (Hành Động, Trạng Thái)

Đây là hậu tố danh từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Thêm -tion hoặc-sion vào động từ để tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả.

Công thức

động từ + -tion / -sion = danh từ

Động từDanh từ (-tion/-sion)Nghĩa
act (hành động)actionhành động
educate (giáo dục)educationnền giáo dục
create (tạo ra)creationsự sáng tạo, tác phẩm
decide (quyết định)decisionquyết định
express (bày tỏ)expressionsự bày tỏ, cách diễn đạt
communicate (giao tiếp)communicationgiao tiếp
inform (thông báo)informationthông tin

Ví dụ trong câu

The education system needs improvement.

Hệ thống giáo dục cần được cải thiện.

She made a difficult decision.

Cô ấy đã đưa ra một quyết định khó khăn.

2. -ment (Hành Động, Kết Quả)

Hậu tố -ment cũng được thêm vào động từ để tạo danh từ, thường chỉ kết quả hoặc trạng thái của một hành động.

Công thức

động từ + -ment = danh từ

Động từDanh từ (-ment)Nghĩa
develop (phát triển)developmentsự phát triển
agree (đồng ý)agreementsự đồng ý, thỏa thuận
improve (cải thiện)improvementsự cải thiện
achieve (đạt được)achievementthành tích, thành tựu
treat (điều trị, đối xử)treatmentsự điều trị, cách đối xử
manage (quản lý)managementsự quản lý
govern (cai trị)governmentchính phủ

3. -ness (Phẩm Chất, Trạng Thái)

Hậu tố -ness được thêm vào tính từ để tạo danh từ chỉ phẩm chất hoặc trạng thái. Đây là cách đơn giản và rất phổ biến để tạo danh từ trong tiếng Anh.

Công thức

tính từ + -ness = danh từ

Tính từDanh từ (-ness)Nghĩa
happy (hạnh phúc)happinesshạnh phúc (danh từ)
kind (tử tế)kindnesslòng tử tế
dark (tối tăm)darknessbóng tối
sad (buồn)sadnessnỗi buồn
weak (yếu đuối)weaknessđiểm yếu
aware (nhận thức)awarenesssự nhận thức
ill (ốm)illnessbệnh tật

Lưu ý chính tả

Khi tính từ kết thúc bằng -y, đổi y thành i trước khi thêm -ness:
happy → happiness (không phải "happyness")
lazy → laziness, heavy → heaviness

4. -ity / -ty (Phẩm Chất, Trạng Thái)

Tương tự -ness, hậu tố -ity (hoặc -ty) cũng tạo danh từ từ tính từ. Hậu tố này thường gặp với các từ gốc Latin và mang phong cách trang trọng hơn.

Công thức

tính từ + -ity / -ty = danh từ

Tính từDanh từ (-ity/-ty)Nghĩa
active (năng động)activityhoạt động
creative (sáng tạo)creativitysự sáng tạo
equal (bình đẳng)equalitysự bình đẳng
possible (có thể)possibilitykhả năng
real (thực)realitythực tế
safe (an toàn)safetysự an toàn
curious (tò mò)curiositysự tò mò

5. -er / -or / -ist (Người Thực Hiện)

Những hậu tố này được thêm vào động từ hoặc danh từ để chỉ người thực hiệnmột hành động hoặc người thuộc về một lĩnh vực nào đó.

-er

teach → teacher
write → writer
drive → driver
play → player
manage → manager

-or

act → actor
direct → director
invent → inventor
investigate → investigator
instruct → instructor

-ist

art → artist
science → scientist
journal → journalist
piano → pianist
special → specialist

Hậu Tố Tạo Tính Từ (Adjective Suffixes)

6. -ful (Đầy, Có)

Hậu tố -ful mang nghĩa "đầy" hoặc "có nhiều". Thêm -ful vào danh từ để tạo tính từ.

Công thức

danh từ + -ful = tính từ (có, đầy)

Từ gốcTính từ (-ful)Nghĩa
help (sự giúp đỡ)helpfulhữu ích
hope (hy vọng)hopefulđầy hy vọng
beauty (vẻ đẹp)beautifulđẹp
care (sự quan tâm)carefulcẩn thận
power (sức mạnh)powerfulmạnh mẽ
pain (đau đớn)painfulđau đớn (tính từ)

7. -less (Không Có, Thiếu)

Hậu tố -less mang nghĩa "không có" hoặc "thiếu" — ngược lại với -ful. Nhiều cặp từ tồn tại song song với -ful-less.

Công thức

danh từ + -less = tính từ (không có)

-ful (có)

hopeful – đầy hy vọng
careful – cẩn thận
helpful – hữu ích
fearful – sợ hãi
meaningful – có ý nghĩa

-less (không có)

hopeless – tuyệt vọng
careless – bất cẩn
helpless – bất lực
fearless – không sợ hãi
meaningless – vô nghĩa

8. -ous / -ious (Có Tính Chất)

Hậu tố -ous (hoặc -ious) thêm vào danh từ để tạo tính từ mang nghĩa"có tính chất của" hoặc "đầy".

Từ gốcTính từ (-ous/-ious)Nghĩa
danger (nguy hiểm)dangerousnguy hiểm (tính từ)
fame (danh tiếng)famousnổi tiếng
humor (hài hước)humoroushài hước (tính từ)
ambition (tham vọng)ambitioustham vọng (tính từ)
mystery (bí ẩn)mysteriousbí ẩn (tính từ)
vary (thay đổi)variousđa dạng, nhiều loại

9. -able / -ible (Có Thể)

Hậu tố -able (hoặc -ible) mang nghĩa "có thể được" hoặc"xứng đáng được". Đây là cách tạo tính từ rất phổ biến từ động từ hoặc danh từ.

Công thức

động từ / danh từ + -able/-ible = "có thể..."

Từ gốcTính từ (-able/-ible)Nghĩa
read (đọc)readabledễ đọc, có thể đọc được
understand (hiểu)understandablecó thể hiểu được
accept (chấp nhận)acceptablecó thể chấp nhận được
rely (tin tưởng)reliableđáng tin cậy
flex (linh hoạt)flexiblelinh hoạt
sense (cảm giác)sensiblehợp lý, có lý trí
response (phản hồi)responsiblecó trách nhiệm

-able hay -ible?

Không có quy tắc tuyệt đối, nhưng một mẹo nhỏ là: nếu từ gốc là động từ tiếng Anh thông thường, dùng -able (readable, acceptable). Nếu từ gốc có nguồn gốc Latin (không có dạng động từ độc lập), thường dùng -ible (flexible, responsible, terrible).


Hậu Tố Tạo Trạng Từ (Adverb Suffix)

10. -ly (Theo Cách, Một Cách)

Hậu tố -ly là cách phổ biến nhất để tạo trạng từ từ tính từ trong tiếng Anh. Trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ khác, hoặc cả câu.

Công thức

tính từ + -ly = trạng từ

Tính từTrạng từ (-ly)Nghĩa
quick (nhanh)quicklymột cách nhanh chóng
careful (cẩn thận)carefullymột cách cẩn thận
happy (hạnh phúc)happilymột cách vui vẻ
beautiful (đẹp)beautifullymột cách đẹp đẽ
serious (nghiêm túc)seriouslymột cách nghiêm túc
clear (rõ ràng)clearlymột cách rõ ràng

Ví dụ trong câu

She spoke clearly so everyone could understand.

Cô ấy nói rõ ràng để mọi người có thể hiểu.

He quickly finished his homework.

Anh ấy hoàn thành bài tập về nhà một cách nhanh chóng.

Lưu ý về -ly

Khi tính từ kết thúc bằng -y, đổi y thành i: happy → happily, easy → easily.
Khi tính từ kết thúc bằng -le, bỏ e và thêm -ly: simple → simply, gentle → gently.


Bảng Tổng Hợp Hậu Tố Phổ Biến

Hậu tốLoại từ tạo raThêm vàoVí dụ
-tion / -sionDanh từĐộng từaction, decision
-mentDanh từĐộng từdevelopment, agreement
-nessDanh từTính từhappiness, kindness
-ity / -tyDanh từTính từcreativity, safety
-er / -or / -istDanh từ (người)Động từ / Danh từteacher, actor, artist
-fulTính từDanh từhelpful, powerful
-lessTính từDanh từhopeless, careless
-ous / -iousTính từDanh từdangerous, ambitious
-able / -ibleTính từĐộng từ / Danh từreadable, flexible
-lyTrạng từTính từquickly, carefully

Luyện Tập: Đoán Nghĩa Từ Mới

Hãy thử đoán nghĩa những từ sau dựa trên hậu tố và từ gốc bạn đã biết:

1. glorification

glory (vinh quang) + -fication (-tion biến thể) = sự vinh danh, ca ngợi

2. loneliness

lonely (cô đơn) + -ness = sự cô đơn

3. unbelievable

un- (tiền tố phủ định) + believe (tin) + -able = không thể tin được

4. adventurous

adventure (phiêu lưu) + -ous = thích phiêu lưu, mạo hiểm

5. disappointment

disappoint (làm thất vọng) + -ment = sự thất vọng

Mẹo học hậu tố hiệu quả

  • Học theo nhóm từ (word family): create → creation → creative → creatively → creativity
  • Chú ý đuôi từ khi đọc tiếng Anh — nhận ra hậu tố giúp đoán nghĩa ngay lập tức
  • Khi học một từ mới, hãy học cả các biến thể với hậu tố khác nhau

Tóm Tắt

  • -tion / -sion, -ment, -ness, -ity tạo danh từ
  • -er / -or / -ist tạo danh từ chỉ người
  • -ful, -less, -ous, -able / -ible tạo tính từ
  • -ly tạo trạng từ từ tính từ
  • Kết hợp tiền tố và hậu tố giúp bạn đoán nghĩa hàng nghìn từ mới!