Collocations Với "Make" và "Do": Phân Biệt Và Cách Nhớ
Người học tiếng Anh thường xuyên nhầm lẫn giữa make và do vì cả hai đều có nghĩa "làm" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, hai động từ này không thể dùng thay thế nhau — mỗi từ đi kèm với một nhóm danh từ riêng biệt. Bài viết này giúp bạn nắm vững quy tắc và ghi nhớ các collocations phổ biến nhất.
Collocation là gì?
Collocation là sự kết hợp tự nhiên giữa các từ mà người bản ngữ quen dùng cùng nhau. Ví dụ: chúng ta nói make a decision (đưa ra quyết định) chứ không nói do a decision. Học collocations giúp bạn nói và viết tiếng Anh tự nhiên hơn rất nhiều.
Quy Tắc Tổng Quát
Không có quy tắc tuyệt đối, nhưng có một nguyên tắc chung giúp bạn đoán đúng trong nhiều trường hợp:
MAKE = Tạo Ra
Dùng make khi kết quả của hành động tạo ra một thứ gì đó mới — sản phẩm vật chất, cảm xúc, âm thanh, quyết định, thay đổi…
DO = Thực Hiện
Dùng do khi diễn tả một hoạt động, công việc, nhiệm vụ — thường không tạo ra sản phẩm cụ thể mà chỉ là quá trình thực hiện.
Lưu ý quan trọng
Quy tắc "tạo ra vs thực hiện" chỉ là hướng dẫn chung, không phải quy tắc tuyệt đối. Nhiều collocations phải học thuộc theo từng trường hợp cụ thể. Ví dụ: do damage (gây hại) — mặc dù có "kết quả" nhưng vẫn dùng do, không dùng make.
Collocations Thông Dụng Với "MAKE"
1. Quyết Định & Kế Hoạch
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| make a decision | đưa ra quyết định | We need to make a decision soon. |
| make a choice | đưa ra lựa chọn | It's time to make a choice. |
| make a plan | lập kế hoạch | Let's make a plan for the trip. |
| make an arrangement | sắp xếp, thu xếp | She made arrangements for the meeting. |
| make an appointment | đặt lịch hẹn | I need to make an appointment with the doctor. |
| make a reservation | đặt chỗ, đặt bàn | Did you make a reservation at the restaurant? |
2. Giao Tiếp & Lời Nói
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| make a phone call | gọi điện thoại | I need to make a phone call. |
| make a suggestion | đưa ra đề xuất | Can I make a suggestion? |
| make a complaint | khiếu nại, phàn nàn | He made a complaint about the service. |
| make a promise | hứa hẹn | Don't make a promise you can't keep. |
| make a speech | phát biểu | The president made a speech at the ceremony. |
| make an excuse | bào chữa, đưa ra lý do | Stop making excuses and do the work. |
| make an offer | đưa ra đề nghị | They made us an offer we couldn't refuse. |
| make a comment | đưa ra nhận xét | She made a comment about his outfit. |
3. Tiền Bạc & Công Việc
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| make money | kiếm tiền | She makes good money as a freelancer. |
| make a profit | tạo ra lợi nhuận | The company made a profit last year. |
| make a loss | chịu lỗ | The startup made a loss in its first year. |
| make progress | tiến bộ, đạt được tiến triển | You're making great progress in English! |
| make an effort | cố gắng, nỗ lực | Please make an effort to arrive on time. |
4. Cuộc Sống Hằng Ngày
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| make breakfast/lunch/dinner | nấu bữa ăn | Dad always makes breakfast on weekends. |
| make a bed | dọn giường | Remember to make your bed every morning. |
| make a mistake | mắc lỗi | Everyone makes mistakes when learning. |
| make friends | kết bạn | It's easy to make friends online. |
| make a noise | gây ra tiếng ồn | Please don't make a noise — the baby's sleeping. |
| make a difference | tạo ra sự khác biệt | Small acts of kindness make a big difference. |
| make an impression | tạo ấn tượng | He made a great impression at the interview. |
Collocations Thông Dụng Với "DO"
1. Công Việc Nhà & Nhiệm Vụ Hằng Ngày
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| do homework | làm bài tập về nhà | Have you done your homework? |
| do the dishes | rửa bát đĩa | It's your turn to do the dishes. |
| do the laundry | giặt quần áo | I need to do the laundry today. |
| do the housework | làm việc nhà | She spends hours doing the housework. |
| do the shopping | đi mua sắm, đi chợ | Can you do the shopping on your way home? |
| do the cooking | nấu ăn (cả quá trình) | My husband does the cooking on weekdays. |
2. Học Tập & Nghiên Cứu
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| do research | thực hiện nghiên cứu | Scientists do research to find new solutions. |
| do a course | học một khóa học | I'm doing a course in English online. |
| do an exam / a test | làm bài thi / kiểm tra | Students do an exam at the end of the semester. |
| do an exercise | làm bài tập (học) | Please do the exercises on page 25. |
| do a project | thực hiện dự án | We're doing a group project this semester. |
3. Công Việc & Kinh Doanh
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| do business | làm ăn, kinh doanh | We do business with clients worldwide. |
| do a job | thực hiện công việc | She always does a good job. |
| do work | làm việc | I have so much work to do today. |
| do someone a favor | làm ơn, giúp ai đó | Could you do me a favor? |
4. Kết Quả & Tình Huống Đặc Biệt
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| do damage | gây thiệt hại | The storm did a lot of damage. |
| do harm | gây hại | Too much sugar does harm to your health. |
| do well | làm tốt, kết quả tốt | She did well in her exams. |
| do your best | cố gắng hết sức | Just do your best — that's all we ask. |
| do nothing | không làm gì | Don't just stand there — do something! |
| do exercise | tập thể dục | You should do exercise at least 3 times a week. |
Những Lỗi Thường Gặp
Sai
I need to do a decision quickly.
→ Đúng: I need to make a decision quickly. (Quyết định là kết quả được "tạo ra")
Sai
Please make your homework before class.
→ Đúng: Please do your homework before class. (Bài tập là nhiệm vụ cần "thực hiện")
Sai
She did a mistake on the test.
→ Đúng: She made a mistake on the test. (Lỗi lầm là thứ được "tạo ra")
Sai
The flood made a lot of damage to the city.
→ Đúng: The flood did a lot of damage to the city. (Thiệt hại là một ngoại lệ — dùng do)
Mẹo Ghi Nhớ
Mẹo 1: Hỏi "Có tạo ra thứ gì không?"
Nếu hành động tạo ra một thứ gì đó (quyết định, âm thanh, sản phẩm, cảm xúc, lời nói…) → dùng make.
Nếu hành động chỉ là thực hiện một nhiệm vụ, hoạt động, công việc → dùng do.
Mẹo 2: Nhóm theo chủ đề
Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học theo nhóm chủ đề:
MAKE: quyết định, lời nói, tiền bạc, thức ăn, bạn bè
DO: việc nhà, học tập, công việc, thể dục
Mẹo 3: Học qua câu ví dụ hoàn chỉnh
Đừng học riêng từng collocation. Hãy học cả câu ví dụ: "She made a decision", "He did the dishes". Não bộ ghi nhớ ngữ cảnh tốt hơn là ghi nhớ công thức.
Bảng Tổng Hợp Nhanh
MAKE
DO
Lời khuyên cuối bài
Học collocations là hành trình dài. Mỗi ngày hãy chọn 3–5 collocations mới, viết câu ví dụ của riêng bạn và ôn lại theo phương pháp spaced repetition. Chỉ sau vài tháng, bạn sẽ tự nhiên biết khi nào dùng make, khi nào dùng do mà không cần suy nghĩ.