Collocations Với "Make" và "Do": Phân Biệt Và Cách Nhớ

Học cách phân biệt make và do qua hàng chục collocations thông dụng nhất — từ make a decision, do homework đến make progress, do damage. Kèm bảng tổng hợp và mẹo ghi nhớ hiệu quả.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

Collocations Với "Make" và "Do": Phân Biệt Và Cách Nhớ

Người học tiếng Anh thường xuyên nhầm lẫn giữa makedo vì cả hai đều có nghĩa "làm" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, hai động từ này không thể dùng thay thế nhau — mỗi từ đi kèm với một nhóm danh từ riêng biệt. Bài viết này giúp bạn nắm vững quy tắc và ghi nhớ các collocations phổ biến nhất.

Collocation là gì?

Collocation là sự kết hợp tự nhiên giữa các từ mà người bản ngữ quen dùng cùng nhau. Ví dụ: chúng ta nói make a decision (đưa ra quyết định) chứ không nói do a decision. Học collocations giúp bạn nói và viết tiếng Anh tự nhiên hơn rất nhiều.

Quy Tắc Tổng Quát

Không có quy tắc tuyệt đối, nhưng có một nguyên tắc chung giúp bạn đoán đúng trong nhiều trường hợp:

MAKE = Tạo Ra

Dùng make khi kết quả của hành động tạo ra một thứ gì đó mới — sản phẩm vật chất, cảm xúc, âm thanh, quyết định, thay đổi…

make a cake → tạo ra cái bánh
make a decision → tạo ra quyết định
make a noise → tạo ra tiếng ồn
make money → tạo ra thu nhập

DO = Thực Hiện

Dùng do khi diễn tả một hoạt động, công việc, nhiệm vụ — thường không tạo ra sản phẩm cụ thể mà chỉ là quá trình thực hiện.

do homework → thực hiện bài tập
do exercise → thực hiện tập thể dục
do research → thực hiện nghiên cứu
do the dishes → thực hiện rửa bát

Lưu ý quan trọng

Quy tắc "tạo ra vs thực hiện" chỉ là hướng dẫn chung, không phải quy tắc tuyệt đối. Nhiều collocations phải học thuộc theo từng trường hợp cụ thể. Ví dụ: do damage (gây hại) — mặc dù có "kết quả" nhưng vẫn dùng do, không dùng make.


Collocations Thông Dụng Với "MAKE"

1. Quyết Định & Kế Hoạch

CollocationNghĩaVí dụ
make a decisionđưa ra quyết địnhWe need to make a decision soon.
make a choiceđưa ra lựa chọnIt's time to make a choice.
make a planlập kế hoạchLet's make a plan for the trip.
make an arrangementsắp xếp, thu xếpShe made arrangements for the meeting.
make an appointmentđặt lịch hẹnI need to make an appointment with the doctor.
make a reservationđặt chỗ, đặt bànDid you make a reservation at the restaurant?

2. Giao Tiếp & Lời Nói

CollocationNghĩaVí dụ
make a phone callgọi điện thoạiI need to make a phone call.
make a suggestionđưa ra đề xuấtCan I make a suggestion?
make a complaintkhiếu nại, phàn nànHe made a complaint about the service.
make a promisehứa hẹnDon't make a promise you can't keep.
make a speechphát biểuThe president made a speech at the ceremony.
make an excusebào chữa, đưa ra lý doStop making excuses and do the work.
make an offerđưa ra đề nghịThey made us an offer we couldn't refuse.
make a commentđưa ra nhận xétShe made a comment about his outfit.

3. Tiền Bạc & Công Việc

CollocationNghĩaVí dụ
make moneykiếm tiềnShe makes good money as a freelancer.
make a profittạo ra lợi nhuậnThe company made a profit last year.
make a losschịu lỗThe startup made a loss in its first year.
make progresstiến bộ, đạt được tiến triểnYou're making great progress in English!
make an effortcố gắng, nỗ lựcPlease make an effort to arrive on time.

4. Cuộc Sống Hằng Ngày

CollocationNghĩaVí dụ
make breakfast/lunch/dinnernấu bữa ănDad always makes breakfast on weekends.
make a beddọn giườngRemember to make your bed every morning.
make a mistakemắc lỗiEveryone makes mistakes when learning.
make friendskết bạnIt's easy to make friends online.
make a noisegây ra tiếng ồnPlease don't make a noise — the baby's sleeping.
make a differencetạo ra sự khác biệtSmall acts of kindness make a big difference.
make an impressiontạo ấn tượngHe made a great impression at the interview.

Collocations Thông Dụng Với "DO"

1. Công Việc Nhà & Nhiệm Vụ Hằng Ngày

CollocationNghĩaVí dụ
do homeworklàm bài tập về nhàHave you done your homework?
do the dishesrửa bát đĩaIt's your turn to do the dishes.
do the laundrygiặt quần áoI need to do the laundry today.
do the houseworklàm việc nhàShe spends hours doing the housework.
do the shoppingđi mua sắm, đi chợCan you do the shopping on your way home?
do the cookingnấu ăn (cả quá trình)My husband does the cooking on weekdays.

2. Học Tập & Nghiên Cứu

CollocationNghĩaVí dụ
do researchthực hiện nghiên cứuScientists do research to find new solutions.
do a coursehọc một khóa họcI'm doing a course in English online.
do an exam / a testlàm bài thi / kiểm traStudents do an exam at the end of the semester.
do an exerciselàm bài tập (học)Please do the exercises on page 25.
do a projectthực hiện dự ánWe're doing a group project this semester.

3. Công Việc & Kinh Doanh

CollocationNghĩaVí dụ
do businesslàm ăn, kinh doanhWe do business with clients worldwide.
do a jobthực hiện công việcShe always does a good job.
do worklàm việcI have so much work to do today.
do someone a favorlàm ơn, giúp ai đóCould you do me a favor?

4. Kết Quả & Tình Huống Đặc Biệt

CollocationNghĩaVí dụ
do damagegây thiệt hạiThe storm did a lot of damage.
do harmgây hạiToo much sugar does harm to your health.
do welllàm tốt, kết quả tốtShe did well in her exams.
do your bestcố gắng hết sứcJust do your best — that's all we ask.
do nothingkhông làm gìDon't just stand there — do something!
do exercisetập thể dụcYou should do exercise at least 3 times a week.

Những Lỗi Thường Gặp

Sai

I need to do a decision quickly.

→ Đúng: I need to make a decision quickly. (Quyết định là kết quả được "tạo ra")

Sai

Please make your homework before class.

→ Đúng: Please do your homework before class. (Bài tập là nhiệm vụ cần "thực hiện")

Sai

She did a mistake on the test.

→ Đúng: She made a mistake on the test. (Lỗi lầm là thứ được "tạo ra")

Sai

The flood made a lot of damage to the city.

→ Đúng: The flood did a lot of damage to the city. (Thiệt hại là một ngoại lệ — dùng do)


Mẹo Ghi Nhớ

Mẹo 1: Hỏi "Có tạo ra thứ gì không?"

Nếu hành động tạo ra một thứ gì đó (quyết định, âm thanh, sản phẩm, cảm xúc, lời nói…) → dùng make.
Nếu hành động chỉ là thực hiện một nhiệm vụ, hoạt động, công việc → dùng do.

Mẹo 2: Nhóm theo chủ đề

Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học theo nhóm chủ đề:
MAKE: quyết định, lời nói, tiền bạc, thức ăn, bạn bè
DO: việc nhà, học tập, công việc, thể dục

Mẹo 3: Học qua câu ví dụ hoàn chỉnh

Đừng học riêng từng collocation. Hãy học cả câu ví dụ: "She made a decision", "He did the dishes". Não bộ ghi nhớ ngữ cảnh tốt hơn là ghi nhớ công thức.


Bảng Tổng Hợp Nhanh

MAKE

make a decision / choice
make a plan / arrangement
make a phone call
make a suggestion / offer
make a promise / complaint
make a speech / comment
make money / a profit / a loss
make progress / an effort
make breakfast / lunch / dinner
make a bed / a mistake
make friends / a difference

DO

do homework / an exercise
do an exam / a test
do a course / a project
do research
do the dishes / laundry
do the housework / cooking / shopping
do business / a job / work
do someone a favor
do damage / harm
do well / your best
do exercise / sport

Lời khuyên cuối bài

Học collocations là hành trình dài. Mỗi ngày hãy chọn 3–5 collocations mới, viết câu ví dụ của riêng bạn và ôn lại theo phương pháp spaced repetition. Chỉ sau vài tháng, bạn sẽ tự nhiên biết khi nào dùng make, khi nào dùng do mà không cần suy nghĩ.