Từ Ghép (Compound Words) Trong Tiếng Anh
Từ ghép là một trong những cách phổ biến nhất để tạo từ mới trong tiếng Anh. Hiểu cách chúng được tạo ra và viết như thế nào sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng một cách tự nhiên và hiệu quả.
Từ Ghép Là Gì?
Từ ghép (compound word) là từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ độc lập lại với nhau để tạo ra một nghĩa mới. Nghĩa của từ ghép thường khác hoặc cụ thể hơn so với nghĩa của từng từ riêng lẻ.
Ví dụ
book (sách) + shelf (giá) = bookshelf (giá sách)
fire (lửa) + place (nơi chốn) = fireplace (lò sưởi)
sun (mặt trời) + flower (hoa) = sunflower (hoa hướng dương)
Ba Cách Viết Từ Ghép
Đây là điểm khó nhất của từ ghép tiếng Anh: không có quy tắc cứng nhắc để biết từ ghép nào viết liền, viết gạch ngang hay viết tách. Tuy nhiên, bạn có thể nhận ra xu hướng chung.
1. Viết liền
Closed compound
2. Viết gạch ngang
Hyphenated compound
3. Viết tách
Open compound
Lưu ý quan trọng
Tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đôi khi viết khác nhau. Ví dụ: e-mail (Anh) vs email (Mỹ). Khi không chắc, hãy tra từ điển như Merriam-Webster hoặc Oxford.
Các Cấu Trúc Từ Ghép Thông Dụng
Từ ghép được tạo ra theo nhiều cấu trúc khác nhau. Dưới đây là các mẫu phổ biến nhất:
1. Danh từ + Danh từ (Noun + Noun)
Đây là cấu trúc phổ biến nhất. Danh từ đầu tiên đóng vai trò miêu tả cho danh từ thứ hai.
| Từ 1 | Từ 2 | Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| air | port | airport | sân bay |
| book | store | bookstore | hiệu sách |
| class | room | classroom | lớp học |
| door | bell | doorbell | chuông cửa |
| foot | ball | football | bóng đá |
| hand | bag | handbag | túi xách tay |
| news | paper | newspaper | báo |
| rain | bow | rainbow | cầu vồng |
| sea | food | seafood | hải sản |
| tooth | paste | toothpaste | kem đánh răng |
2. Tính Từ + Danh Từ (Adjective + Noun)
Tính từ miêu tả đặc điểm của danh từ để tạo ra một khái niệm mới.
| Tính từ | Danh từ | Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| black | bird | blackbird | chim sáo đen |
| blue | bell | bluebell | hoa chuông xanh |
| fast | food | fast food | đồ ăn nhanh |
| full | moon | full moon | trăng tròn |
| green | house | greenhouse | nhà kính |
| hard | ware | hardware | phần cứng |
| high | school | high school | trung học |
| hot | dog | hotdog | xúc xích |
| short | cut | shortcut | đường tắt / phím tắt |
| soft | ware | software | phần mềm |
3. Động Từ + Danh Từ (Verb + Noun)
Động từ kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hành động để tạo ra danh từ hoặc tính từ mới.
breakfast
break + fast
bữa sáng (phá vỡ sự nhịn ăn)
drawback
draw + back
bất lợi, nhược điểm
cutback
cut + back
cắt giảm
lookout
look + out
cảnh giới, trạm quan sát
makeshift
make + shift
tạm bợ, thay thế tạm
paycheck
pay + check
phiếu lương
runaway
run + away
người bỏ trốn
takeover
take + over
tiếp quản
4. Danh Từ + Động Từ (Noun + Verb)
babysit
baby + sit
trông trẻ
brainstorm
brain + storm
động não, đề xuất ý tưởng
carpool
car + pool
đi chung xe
daydream
day + dream
mơ mộng, mơ màng
housekeep
house + keep
quản lý nội trợ
proofread
proof + read
đọc soát lỗi
sunbathe
sun + bathe
tắm nắng
window-shop
window + shop
đi ngắm cửa hàng
5. Trạng Từ / Giới Từ + Danh Từ (Adverb/Preposition + Noun)
aftermath
after + math
hậu quả, tàn dư
bypass
by + pass
đường vòng, bỏ qua
download
down + load
tải xuống
income
in + come
thu nhập
outcome
out + come
kết quả, kết cục
outlook
out + look
quan điểm, triển vọng
overhaul
over + haul
đại tu, kiểm tra toàn diện
underdog
under + dog
kẻ yếu thế
update
up + date
cập nhật
upside
up + side
mặt tốt, điểm cộng
Khi Nào Dùng Gạch Ngang (-)?
Dù không có quy tắc tuyệt đối, gạch nối thường được dùng trong các trường hợp sau:
Trước danh từ (Compound modifier)
Khi từ ghép đứng trước danh từ và đóng vai trò tính từ, thường cần gạch nối để tránh nhầm lẫn.
Trước danh từ (có gạch nối)
a well-known actor
một diễn viên nổi tiếng
a full-time job
công việc toàn thời gian
a two-hour meeting
cuộc họp hai tiếng
Sau động từ (không gạch nối)
The actor is well known.
Diễn viên đó nổi tiếng.
She works full time.
Cô ấy làm việc toàn thời gian.
The meeting lasted two hours.
Cuộc họp kéo dài hai tiếng.
Các trường hợp khác cần gạch nối
- Số từ 21–99: twenty-one, forty-five, ninety-nine
- Từ có tiền tố self-: self-control, self-esteem, self-aware
- Từ có tiền tố ex- (người cũ): ex-wife, ex-president
- Tránh chữ đôi khó đọc: re-enter (thay vì reenter), co-owner
Từ Ghép Trong Các Lĩnh Vực Phổ Biến
Công nghệ
Gia đình và nhà cửa
Thời tiết và thiên nhiên
Công việc và kinh doanh
Lỗi Thường Gặp
Nhầm nghĩa do tách từ
a black bird ≠ a blackbird
"a black bird" = một con chim màu đen (bất kỳ loài nào)
"a blackbird" = một con chim sáo đen (loài cụ thể: Turdus merula)
a green house ≠ a greenhouse
"a green house" = một ngôi nhà màu xanh lá
"a greenhouse" = nhà kính để trồng cây
Số nhiều của từ ghép
Với từ ghép, thường chỉ thêm -s vào từ cuối:
- bookshelf → bookshelves (giá sách)
- toothbrush → toothbrushes (bàn chải đánh răng)
- ice cream → ice creams (các loại kem)
Ngoại lệ: Khi từ đầu là từ chính, thêm -s vào từ đó:
- passer-by → passers-by (người đi qua)
- mother-in-law → mothers-in-law (mẹ chồng/vợ)
- commander-in-chief → commanders-in-chief (tổng tư lệnh)
Cách Học Từ Ghép Hiệu Quả
Mẹo học tập
- Học theo chủ đề: Gom nhóm từ ghép theo lĩnh vực (nhà cửa, công nghệ, thời tiết...) để nhớ dễ hơn.
- Phân tích cấu tạo: Khi gặp từ lạ, thử tách ra xem nghĩa từng phần có gợi ý nghĩa toàn từ không.
- Dùng từ điển: Luôn tra từ điển để biết cách viết đúng (liền, gạch ngang hay tách).
- Luyện tập trong câu: Dùng từ ghép trong ngữ cảnh thực tế thay vì chỉ học thuộc lòng danh sách.
Tóm Tắt
- Từ ghép được tạo từ hai hay nhiều từ kết hợp để tạo nghĩa mới
- Ba cách viết: liền (bedroom), gạch ngang (well-known), tách (ice cream)
- Cấu trúc phổ biến: Danh từ + Danh từ, Tính từ + Danh từ, Động từ + Danh từ
- Gạch nối thường dùng khi từ ghép đứng trước danh từ như tính từ bổ nghĩa
- Khi không chắc, hãy tra từ điển để biết cách viết chính xác