Từ Ghép (Compound Words) Trong Tiếng Anh

Tìm hiểu cách từ ghép được tạo ra trong tiếng Anh, ba cách viết (liền, gạch ngang, tách), các cấu trúc phổ biến như Noun+Noun hay Adjective+Noun, và mẹo dùng gạch nối đúng chỗ.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

Từ Ghép (Compound Words) Trong Tiếng Anh

Từ ghép là một trong những cách phổ biến nhất để tạo từ mới trong tiếng Anh. Hiểu cách chúng được tạo ra và viết như thế nào sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng một cách tự nhiên và hiệu quả.

Từ Ghép Là Gì?

Từ ghép (compound word) là từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ độc lập lại với nhau để tạo ra một nghĩa mới. Nghĩa của từ ghép thường khác hoặc cụ thể hơn so với nghĩa của từng từ riêng lẻ.

Ví dụ

book (sách) + shelf (giá) = bookshelf (giá sách)

fire (lửa) + place (nơi chốn) = fireplace (lò sưởi)

sun (mặt trời) + flower (hoa) = sunflower (hoa hướng dương)

Ba Cách Viết Từ Ghép

Đây là điểm khó nhất của từ ghép tiếng Anh: không có quy tắc cứng nhắc để biết từ ghép nào viết liền, viết gạch ngang hay viết tách. Tuy nhiên, bạn có thể nhận ra xu hướng chung.

1. Viết liền

Closed compound

bedroom – phòng ngủ
football – bóng đá
toothbrush – bàn chải đánh răng
blackboard – bảng đen
raincoat – áo mưa

2. Viết gạch ngang

Hyphenated compound

well-known – nổi tiếng
up-to-date – cập nhật
twenty-five – hai mươi lăm
full-time – toàn thời gian
self-confident – tự tin

3. Viết tách

Open compound

ice cream – kem
post office – bưu điện
high school – trung học
bus stop – trạm xe buýt
first aid – sơ cứu

Lưu ý quan trọng

Tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đôi khi viết khác nhau. Ví dụ: e-mail (Anh) vs email (Mỹ). Khi không chắc, hãy tra từ điển như Merriam-Webster hoặc Oxford.

Các Cấu Trúc Từ Ghép Thông Dụng

Từ ghép được tạo ra theo nhiều cấu trúc khác nhau. Dưới đây là các mẫu phổ biến nhất:

1. Danh từ + Danh từ (Noun + Noun)

Đây là cấu trúc phổ biến nhất. Danh từ đầu tiên đóng vai trò miêu tả cho danh từ thứ hai.

Từ 1Từ 2Từ ghépNghĩa
airportairportsân bay
bookstorebookstorehiệu sách
classroomclassroomlớp học
doorbelldoorbellchuông cửa
footballfootballbóng đá
handbaghandbagtúi xách tay
newspapernewspaperbáo
rainbowrainbowcầu vồng
seafoodseafoodhải sản
toothpastetoothpastekem đánh răng

2. Tính Từ + Danh Từ (Adjective + Noun)

Tính từ miêu tả đặc điểm của danh từ để tạo ra một khái niệm mới.

Tính từDanh từTừ ghépNghĩa
blackbirdblackbirdchim sáo đen
bluebellbluebellhoa chuông xanh
fastfoodfast foodđồ ăn nhanh
fullmoonfull moontrăng tròn
greenhousegreenhousenhà kính
hardwarehardwarephần cứng
highschoolhigh schooltrung học
hotdoghotdogxúc xích
shortcutshortcutđường tắt / phím tắt
softwaresoftwarephần mềm

3. Động Từ + Danh Từ (Verb + Noun)

Động từ kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hành động để tạo ra danh từ hoặc tính từ mới.

breakfast

break + fast

bữa sáng (phá vỡ sự nhịn ăn)

drawback

draw + back

bất lợi, nhược điểm

cutback

cut + back

cắt giảm

lookout

look + out

cảnh giới, trạm quan sát

makeshift

make + shift

tạm bợ, thay thế tạm

paycheck

pay + check

phiếu lương

runaway

run + away

người bỏ trốn

takeover

take + over

tiếp quản

4. Danh Từ + Động Từ (Noun + Verb)

babysit

baby + sit

trông trẻ

brainstorm

brain + storm

động não, đề xuất ý tưởng

carpool

car + pool

đi chung xe

daydream

day + dream

mơ mộng, mơ màng

housekeep

house + keep

quản lý nội trợ

proofread

proof + read

đọc soát lỗi

sunbathe

sun + bathe

tắm nắng

window-shop

window + shop

đi ngắm cửa hàng

5. Trạng Từ / Giới Từ + Danh Từ (Adverb/Preposition + Noun)

aftermath

after + math

hậu quả, tàn dư

bypass

by + pass

đường vòng, bỏ qua

download

down + load

tải xuống

income

in + come

thu nhập

outcome

out + come

kết quả, kết cục

outlook

out + look

quan điểm, triển vọng

overhaul

over + haul

đại tu, kiểm tra toàn diện

underdog

under + dog

kẻ yếu thế

update

up + date

cập nhật

upside

up + side

mặt tốt, điểm cộng

Khi Nào Dùng Gạch Ngang (-)?

Dù không có quy tắc tuyệt đối, gạch nối thường được dùng trong các trường hợp sau:

Trước danh từ (Compound modifier)

Khi từ ghép đứng trước danh từ và đóng vai trò tính từ, thường cần gạch nối để tránh nhầm lẫn.

Trước danh từ (có gạch nối)

a well-known actor

một diễn viên nổi tiếng

a full-time job

công việc toàn thời gian

a two-hour meeting

cuộc họp hai tiếng

Sau động từ (không gạch nối)

The actor is well known.

Diễn viên đó nổi tiếng.

She works full time.

Cô ấy làm việc toàn thời gian.

The meeting lasted two hours.

Cuộc họp kéo dài hai tiếng.

Các trường hợp khác cần gạch nối

  • Số từ 21–99: twenty-one, forty-five, ninety-nine
  • Từ có tiền tố self-: self-control, self-esteem, self-aware
  • Từ có tiền tố ex- (người cũ): ex-wife, ex-president
  • Tránh chữ đôi khó đọc: re-enter (thay vì reenter), co-owner

Từ Ghép Trong Các Lĩnh Vực Phổ Biến

Công nghệ

passwordsoftwarehardwarekeyboardlaptoptouchscreenwebsitedownloaduploadusernamecyberspacesmartphone

Gia đình và nhà cửa

bedroombathroomkitchenliving roomdoorbelldoorstepstaircasefireplacebookshelfarmchairdishwashermicrowave

Thời tiết và thiên nhiên

rainbowthunderstormearthquakesnowflakewaterfallsunsetsunrisemoonlightsunlightseashorelandscapewildfire

Công việc và kinh doanh

workflowdeadlineworkloadpaycheckovertimepart-timefull-timeteamworkfeedbacktakeoverstartupworkforce

Lỗi Thường Gặp

Nhầm nghĩa do tách từ

a black birda blackbird

"a black bird" = một con chim màu đen (bất kỳ loài nào)
"a blackbird" = một con chim sáo đen (loài cụ thể: Turdus merula)

a green housea greenhouse

"a green house" = một ngôi nhà màu xanh lá
"a greenhouse" = nhà kính để trồng cây

Số nhiều của từ ghép

Với từ ghép, thường chỉ thêm -s vào từ cuối:

  • bookshelfbookshelves (giá sách)
  • toothbrushtoothbrushes (bàn chải đánh răng)
  • ice creamice creams (các loại kem)

Ngoại lệ: Khi từ đầu là từ chính, thêm -s vào từ đó:

  • passer-bypassers-by (người đi qua)
  • mother-in-lawmothers-in-law (mẹ chồng/vợ)
  • commander-in-chiefcommanders-in-chief (tổng tư lệnh)

Cách Học Từ Ghép Hiệu Quả

Mẹo học tập

  • Học theo chủ đề: Gom nhóm từ ghép theo lĩnh vực (nhà cửa, công nghệ, thời tiết...) để nhớ dễ hơn.
  • Phân tích cấu tạo: Khi gặp từ lạ, thử tách ra xem nghĩa từng phần có gợi ý nghĩa toàn từ không.
  • Dùng từ điển: Luôn tra từ điển để biết cách viết đúng (liền, gạch ngang hay tách).
  • Luyện tập trong câu: Dùng từ ghép trong ngữ cảnh thực tế thay vì chỉ học thuộc lòng danh sách.

Tóm Tắt

  • Từ ghép được tạo từ hai hay nhiều từ kết hợp để tạo nghĩa mới
  • Ba cách viết: liền (bedroom), gạch ngang (well-known), tách (ice cream)
  • Cấu trúc phổ biến: Danh từ + Danh từ, Tính từ + Danh từ, Động từ + Danh từ
  • Gạch nối thường dùng khi từ ghép đứng trước danh từ như tính từ bổ nghĩa
  • Khi không chắc, hãy tra từ điển để biết cách viết chính xác