Tiền Tố (Prefixes) Thông Dụng Trong Tiếng Anh: Un-, Re-, Pre-, Mis- Và Nhiều Hơn Nữa

Học 10 tiền tố tiếng Anh phổ biến nhất — un-, re-, pre-, mis-, dis-, over-, under-, in-/im-/il-/ir-, anti-, out- — kèm bảng từ vựng, ví dụ thực tế và mẹo đoán nghĩa từ mới.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Tiền Tố (Prefixes) Thông Dụng Trong Tiếng Anh: Un-, Re-, Pre-, Mis- Và Nhiều Hơn Nữa

Tiền tố (prefix) là những âm tiết được thêm vào đầu một từ để tạo ra từ mới với nghĩa khác. Hiểu rõ tiền tố giúp bạn đoán nghĩa hàng nghìn từ tiếng Anh mà không cần tra từ điển — đây là một trong những kỹ năng từ vựng quan trọng nhất bạn có thể học.

Tại sao phải học tiền tố?

Theo nghiên cứu, khoảng 60% từ vựng tiếng Anh có nguồn gốc từ Latin và Hy Lạp với các tiền tố quen thuộc. Chỉ cần học khoảng 20 tiền tố phổ biến, bạn có thể hiểu nghĩa hàng nghìn từ mới một cách dễ dàng.

1. UN- (Không, Ngược Lại)

UN- là tiền tố phổ biến nhất trong tiếng Anh, mang nghĩa "không" hoặc"ngược lại". Thêm un- vào tính từ hoặc động từ để tạo nghĩa phủ định.

Công thức

un- + tính từ / động từ = nghĩa phủ định

Từ gốcThêm UN-Nghĩa
happy (hạnh phúc)unhappykhông hạnh phúc, buồn
fair (công bằng)unfairkhông công bằng
known (đã biết)unknownchưa biết, vô danh
comfortable (thoải mái)uncomfortablekhông thoải mái
lock (khóa)unlockmở khóa
pack (đóng gói)unpacktháo/mở gói
expected (được mong đợi)unexpectedbất ngờ, không ngờ đến
believable (có thể tin được)unbelievablekhông thể tin được

Ví dụ trong câu

The weather was unexpected — it snowed in April!

Thời tiết thật bất ngờ — trời đổ tuyết vào tháng Tư!

Please unlock the door before the guests arrive.

Hãy mở khóa cửa trước khi khách đến.


2. RE- (Lại, Một Lần Nữa)

RE- mang nghĩa "làm lại" hoặc "quay trở lại". Thêm re- vào động từ để diễn đạt hành động được lặp lại hoặc làm lại từ đầu.

Công thức

re- + động từ = làm hành động đó lại lần nữa

Từ gốcThêm RE-Nghĩa
write (viết)rewriteviết lại
read (đọc)rereadđọc lại
build (xây)rebuildxây dựng lại
use (sử dụng)reusetái sử dụng
cycle (chu kỳ)recycletái chế
think (suy nghĩ)rethinksuy nghĩ lại
turn (quay)returnquay trở lại, trả lại
view (xem)reviewxem lại, ôn tập

Mẹo nhớ

Khi thấy một từ bắt đầu bằng re-, hãy tự hỏi: "Từ gốc là gì? Và nếu thêm nghĩa 'lại' vào có hợp lý không?" Ví dụ: recharge = charge + again = sạc lại.


3. PRE- (Trước)

PRE- xuất phát từ tiếng Latin prae, mang nghĩa "trước"(về thời gian hoặc thứ tự). Đây là tiền tố rất phổ biến trong tiếng Anh học thuật và chuyên ngành.

Công thức

pre- + danh từ / động từ / tính từ = xảy ra trước

TừNghĩaVí dụ dùng
previewxem trước, buổi xem thửa movie preview
preparechuẩn bị (sẵn sàng trước)prepare for an exam
predictdự đoán (nói trước)predict the weather
prefixtiền tố (gắn phía trước)add a prefix to a word
prehistorictiền sử (trước lịch sử)prehistoric animals
precautionbiện pháp phòng ngừatake precautions
preheatlàm nóng trướcpreheat the oven
preschoolmầm non (trước trường tiểu học)preschool education

4. MIS- (Sai, Nhầm)

MIS- mang nghĩa "sai", "nhầm" hoặc"không đúng cách". Thường gặp trong các từ diễn tả hành động thực hiện không chính xác hoặc hiểu lầm điều gì đó.

Công thức

mis- + động từ / danh từ = làm sai / nhầm lẫn

Từ gốcThêm MIS-Nghĩa
understand (hiểu)misunderstandhiểu nhầm
spell (đánh vần)misspellviết sai chính tả
lead (dẫn dắt)misleaddẫn dắt sai đường, đánh lạc hướng
use (dùng)misusedùng sai mục đích
place (đặt vào chỗ)misplaceđể nhầm chỗ, mất đồ
inform (thông báo)misinformthông tin sai lệch
behave (cư xử)misbehavecư xử không đúng mực
judge (đánh giá)misjudgeđánh giá sai

Sai

I misunderstood you — I thought you said 3 PM, not 3 AM.

Tôi hiểu nhầm bạn — tôi tưởng bạn nói 3 giờ chiều, không phải 3 giờ sáng.

(Ví dụ minh họa việc dùng misunderstand đúng ngữ cảnh)


5. DIS- (Không, Ngược Lại, Tách Ra)

DIS- tương tự un- nhưng thường dùng với các từ gốc Latin. Nó mang nghĩa "không", "ngược lại" hoặc "tách ra".

Từ gốcThêm DIS-Nghĩa
agree (đồng ý)disagreekhông đồng ý
honest (trung thực)dishonestkhông trung thực
appear (xuất hiện)disappearbiến mất
connect (kết nối)disconnectngắt kết nối
like (thích)dislikekhông thích
organize (tổ chức)disorganizelàm rối loạn, vô tổ chức
cover (che, phủ)discoverkhám phá (bỏ lớp che ra)
trust (tin tưởng)distrustkhông tin tưởng

6. OVER- (Quá Mức, Trên)

OVER- mang nghĩa "quá mức", "vượt quá"hoặc "ở trên". Dùng khi diễn tả điều gì đó được làm nhiều hơn mức cần thiết.

TừNghĩa
overeatăn quá nhiều
overworklàm việc quá sức
oversleepngủ quên, ngủ quá giờ
overestimateđánh giá quá cao
overchargetính giá quá cao, chém tiền
overcomevượt qua (khó khăn)

7. UNDER- (Dưới Mức, Chưa Đủ)

UNDER- là tiền tố đối lập với over-, mang nghĩa "dưới mức","chưa đủ" hoặc "bên dưới".

OVER- (Quá mức)

overcooked — nấu quá chín
overpaid — trả lương quá nhiều
overconfident — quá tự tin
overloaded — quá tải

UNDER- (Dưới mức)

undercooked — chưa chín
underpaid — trả lương quá ít
underestimate — đánh giá thấp
underdog — kẻ yếu thế hơn

8. IN- / IM- / IL- / IR- (Không, Thiếu)

Nhóm tiền tố này đều mang nghĩa "không" hoặc "thiếu", nhưng hình thức thay đổi tùy theo chữ cái đầu tiên của từ gốc:

  • in- — dùng với hầu hết các từ: incomplete, incorrect, invisible
  • im- — dùng trước b, m, p: impossible, impatient, immature
  • il- — dùng trước l: illegal, illogical, illiterate
  • ir- — dùng trước r: irregular, irresponsible, irrelevant
Từ gốcVới tiền tốNghĩa
complete (hoàn chỉnh)incompletechưa hoàn chỉnh
possible (có thể)impossiblekhông thể
legal (hợp pháp)illegalbất hợp pháp
regular (đều đặn)irregularkhông đều, bất quy tắc
patient (kiên nhẫn)impatientthiếu kiên nhẫn, bồn chồn
logical (có lý)illogicalvô lý, phi lý
responsible (có trách nhiệm)irresponsiblevô trách nhiệm

Lưu ý quan trọng

Không phải mọi từ bắt đầu bằng im- đều là tiền tố phủ định. Ví dụ: improve (cải thiện), important (quan trọng) — đây không phải là "in- + prove/portant". Hãy kiểm tra nghĩa khi không chắc chắn.


9. ANTI- (Chống Lại)

ANTI- mang nghĩa "chống lại" hoặc "đối lập với". Thường gặp trong từ vựng khoa học, chính trị và xã hội.

antibiotic

kháng sinh (chống vi khuẩn)

antivirus

phần mềm diệt virus

antisocial

không hòa đồng, chống xã hội

anticlockwise

ngược chiều kim đồng hồ

anti-aging

chống lão hóa

antidote

thuốc giải độc


10. OUT- (Vượt Hơn, Ra Ngoài)

OUT- mang hai nghĩa chính: "ra ngoài""làm tốt hơn/vượt qua" ai đó trong hành động nào đó.

TừNghĩaNghĩa gốc của OUT-
outcomekết quả, hậu quảra ngoài
outdoorngoài trờira ngoài
outrunchạy nhanh hơn (ai đó)vượt hơn
outsmartthông minh hơn, qua mặtvượt hơn
outperformhoạt động tốt hơnvượt hơn
outstandingxuất sắc, nổi bậtvượt hơn

Bảng Tổng Hợp Tất Cả Tiền Tố

Tiền tốNghĩaVí dụ
un-không, ngược lạiunhappy, unlock, unexpected
re-lại, một lần nữarewrite, rebuild, recycle
pre-trướcpreview, predict, preschool
mis-sai, nhầmmisunderstand, misspell, mislead
dis-không, ngược lại, tách radisagree, disappear, disconnect
over-quá mức, trênovereat, overwork, overcome
under-dưới mức, chưa đủunderestimate, underpaid, underdog
in-/im-/il-/ir-không, thiếuincomplete, impossible, illegal
anti-chống lạiantibiotic, antivirus, antisocial
out-ra ngoài, vượt hơnoutcome, outstanding, outrun

Luyện Tập: Đoán Nghĩa Từ Tiền Tố

Thử đoán nghĩa những từ dưới đây dựa vào tiền tố và từ gốc. Đáp án ở bên phải:

preorder

pre- + order (đặt hàng)

đặt hàng trước

uninstall

un- + install (cài đặt)

gỡ cài đặt

recharge

re- + charge (sạc)

sạc lại

mispronounce

mis- + pronounce (phát âm)

phát âm sai

irreversible

ir- + reversible (có thể đảo ngược)

không thể đảo ngược

Mẹo học hiệu quả

Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học theo nhóm tiền tố. Khi gặp một từ mới, hãy phân tích: tiền tố là gì? Từ gốc là gì? Như vậy, bạn không chỉ nhớ một từ mà còn hiểu cả họ từ. Ví dụ, học mis- một lần giúp bạn hiểu ngaymisread, mistrust, miscount, miscalculate...

Tóm tắt

  • un-: không, ngược lại (unhappy, unlock)
  • re-: làm lại (rewrite, recycle)
  • pre-: trước (preview, predict)
  • mis-: sai, nhầm (misunderstand, misspell)
  • dis-: không, tách ra (disagree, disappear)
  • over-: quá mức (overeat, overwork)
  • under-: dưới mức (underestimate, underpaid)
  • in-/im-/il-/ir-: không (incomplete, impossible, illegal)
  • anti-: chống lại (antibiotic, antivirus)
  • out-: ra ngoài, vượt hơn (outcome, outstanding)