Collocations Với "Have", "Take", "Get" Trong Giao Tiếp
Ba động từ have, take và get xuất hiện liên tục trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày. Nhưng khi nào nói have a break, khi nào nói take a break? Khi nào dùng get angry hay have a rest? Bài viết này tổng hợp các collocations phổ biến nhất của ba động từ này kèm ví dụ thực tế.
Collocation là gì?
Collocation là tổ hợp từ mà người bản ngữ dùng tự nhiên với nhau. Học collocations giúp bạn nói tiếng Anh nghe "đúng tai" hơn — thay vì dịch từng từ từ tiếng Việt sang, bạn sẽ dùng đúng cách người bản xứ diễn đạt.
1. Collocations Với "HAVE"
Have thường đi với các danh từ chỉ trải nghiệm, hoạt động thụ động, cảm giác hoặc các việc bạn trải qua hơn là chủ động thực hiện.
Hoạt Động Nghỉ Ngơi & Giao Tiếp
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| have a break | nghỉ ngơi một lúc | Let's have a break — we've been working for 3 hours. |
| have a rest | nghỉ ngơi, thư giãn | I need to have a rest after that long journey. |
| have a chat | trò chuyện (thân mật) | Can I have a chat with you after class? |
| have a conversation | có một cuộc trò chuyện | We had a long conversation about our future plans. |
| have a meeting | có cuộc họp | We're having a meeting at 9 a.m. tomorrow. |
| have an argument | tranh cãi, cãi vã | They had an argument about money. |
Ăn Uống & Thức Ăn
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| have a meal | ăn một bữa | We had a meal together at a nice restaurant. |
| have breakfast / lunch / dinner | ăn sáng / trưa / tối | I never have breakfast before 8 a.m. |
| have a drink | uống thứ gì đó (thường là cùng bạn bè) | Do you want to have a drink after work? |
| have a snack | ăn vặt | I had a snack before the exam. |
| have a bite (to eat) | ăn chút gì đó | Let's grab a bite before the movie. |
Trải Nghiệm & Cảm Giác
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| have a good time | có khoảng thời gian vui vẻ | I had a great time at the party last night. |
| have fun | vui chơi, tận hưởng | Did you have fun on your trip? |
| have a feeling | có cảm giác rằng… | I have a feeling something is wrong. |
| have a dream | có một giấc mơ / ước mơ | She had a dream about flying over the city. |
| have a problem | gặp vấn đề, gặp khó khăn | I'm having a problem with my computer. |
| have difficulty | gặp khó khăn (trong việc gì) | She has difficulty remembering names. |
| have a headache | bị đau đầu | I'm having a headache — can we talk later? |
Cơ Hội & Năng Lực
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| have an opportunity | có cơ hội | You'll have an opportunity to ask questions later. |
| have a chance | có dịp, có khả năng | I haven't had a chance to read that book yet. |
| have the ability | có khả năng | She has the ability to solve complex problems. |
| have experience | có kinh nghiệm | Do you have experience in teaching English? |
Mẹo nhớ HAVE
Hãy nghĩ have = "trải qua / có được". Bạn trải qua một bữa ăn, một cuộc trò chuyện, một giấc mơ, một vấn đề… tất cả đều đến với bạn, không hẳn bạn chủ động tạo ra.
2. Collocations Với "TAKE"
Take thường đi với các danh từ chỉ hành động chủ động, quyết định, trách nhiệm hoặc khi bạn thực hiện một việc gì đó có chủ đích.
Nghỉ Ngơi & Hoạt Động Cá Nhân
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| take a break | nghỉ giải lao (chủ động dừng lại) | I need to take a break from social media. |
| take a nap | chợp mắt, ngủ ngắn | He takes a nap every afternoon after lunch. |
| take a shower | tắm vòi sen | I always take a shower in the morning. |
| take a bath | tắm bồn | She likes to take a bath before bed. |
| take a walk | đi bộ (chủ động đi ra ngoài) | Let's take a walk in the park this evening. |
| take a seat | ngồi xuống | Please take a seat — the doctor will see you soon. |
Quyết Định & Trách Nhiệm
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| take a risk | chấp nhận rủi ro | You have to take a risk if you want to succeed. |
| take responsibility | chịu trách nhiệm | He took responsibility for the mistake. |
| take action | hành động, có biện pháp | The government needs to take action on climate change. |
| take control | nắm quyền kiểm soát | She took control of the situation calmly. |
| take part (in) | tham gia (vào) | All students are encouraged to take part in the debate. |
| take turns | lần lượt, thay nhau | We take turns cooking dinner every week. |
Học Tập & Phát Triển
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| take a class / course | tham gia lớp học / khóa học | I'm taking an online English course this semester. |
| take an exam / test | thi, làm bài kiểm tra | She took the IELTS exam for the third time. |
| take notes | ghi chép lại | Always take notes during the lecture. |
| take a photo | chụp ảnh | Can you take a photo of us in front of the tower? |
| take advice | tiếp nhận lời khuyên | You should take your doctor's advice seriously. |
| take time | mất thời gian / dành thời gian | Learning a language takes time and practice. |
Mẹo nhớ TAKE
Hãy nghĩ take = "chủ động thực hiện / tiếp nhận có ý thức". Bạn chủ động đi tắm, chủ động chịu trách nhiệm, chủ động tham gia lớp học…
3. Collocations Với "GET"
Get có đặc điểm khác biệt: nó thường diễn tả sự thay đổi trạng thái — từ trạng thái này sang trạng thái khác. Get thường đi với tính từ, quá khứ phân từ, hoặc danh từ chỉ kết quả đạt được.
GET + Tính Từ (Thay Đổi Trạng Thái)
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| get angry | trở nên tức giận | He got angry when he heard the news. |
| get tired | trở nên mệt mỏi | I get tired easily when I don't sleep enough. |
| get better / worse | khá lên / tệ hơn | Her English is getting better every week. |
| get ready | sẵn sàng, chuẩn bị xong | Get ready — we're leaving in 10 minutes. |
| get lost | bị lạc đường | I always get lost in this city without a map. |
| get nervous | trở nên hồi hộp, lo lắng | I always get nervous before speaking in public. |
| get bored | bắt đầu chán | Kids get bored if there's nothing to do. |
| get used to | quen dần với | It took time to get used to the cold weather. |
GET + Quá Khứ Phân Từ (Sự Kiện Quan Trọng)
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| get married | kết hôn | They got married in a small ceremony. |
| get divorced | ly hôn | They got divorced after ten years of marriage. |
| get dressed | mặc quần áo | I got dressed quickly and left the house. |
| get hurt | bị thương, bị tổn thương | Be careful you don't get hurt! |
| get paid | được trả lương | Do you get paid weekly or monthly? |
| get promoted | được thăng chức | She got promoted to senior manager last month. |
GET + Danh Từ (Đạt Được / Nhận Được)
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| get a job | kiếm được / xin được việc làm | He finally got a job at a tech company. |
| get a chance | có được cơ hội | If you get a chance, visit Vietnam — it's amazing. |
| get permission | được cho phép | You need to get permission from your manager first. |
| get a degree | nhận bằng cấp | She got a degree in Computer Science. |
| get a taxi / bus | bắt taxi / xe buýt | Let's get a taxi to the airport — it's faster. |
| get a message | nhận được tin nhắn | Did you get my message this morning? |
Mẹo nhớ GET
Hãy nghĩ get = "thay đổi / đạt được". Bạn thay đổi trạng thái (get angry, get ready, get married) hoặc đạt được / nhận được thứ gì đó (get a job, get a message, get paid).
4. So Sánh: Khi Nào Dùng Have / Take / Get?
Một số cụm từ có thể dùng cả have lẫn take với nghĩa gần giống nhau, nhưng có sắc thái khác nhau:
HAVE a break
Nhấn mạnh vào việc nghỉ ngơi như một trải nghiệm — thường nghe tự nhiên hơn trong văn nói ở Anh.
"Let's have a break." (Anh–Anh)
TAKE a break
Nhấn mạnh vào hành động chủ động dừng lại — phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ và văn viết trang trọng.
"Take a break." (Anh–Mỹ)
GET a break
Nhấn mạnh vào việc được cho phép / có được cơ hội nghỉ ngơi — ít gặp hơn nhưng có nghĩa "may mắn được nghỉ".
"Finally got a break!" (nghĩa bóng: may mắn)
Các Cặp Dễ Nhầm
| Tình huống | Đúng | Sai / Nghe kỳ |
|---|---|---|
| Tắm | take a shower / bath | have a shower (ít dùng hơn ở Mỹ) |
| Chụp ảnh | take a photo | have / get a photo |
| Kết hôn | get married | have / take married |
| Tức giận | get angry | have / take angry |
| Ăn bữa sáng | have breakfast | take / get breakfast |
| Chịu trách nhiệm | take responsibility | have / get responsibility |
Lỗi người Việt hay mắc
Người học hay dịch trực tiếp từ tiếng Việt: "có một cuộc họp" → dùng have a meeting (đúng), nhưng "làm bài thi" → dùng take an exam (đúng), không phải do an exam. Học collocations theo cụm thay vì dịch từng từ sẽ giúp bạn tránh những lỗi này.
5. Tổng Hợp Nhanh
HAVE
Trải qua / Có được
TAKE
Chủ động thực hiện
GET
Thay đổi / Đạt được
Lời khuyên học collocations
Đừng cố học hết một lúc — hãy chọn 5–10 collocations mỗi tuần, tập tạo câu và dùng trong hội thoại thực tế. Sử dụng chúng trong văn nói, nhắn tin, hoặc viết nhật ký bằng tiếng Anh để ghi nhớ lâu hơn.
Tóm tắt 3 quy tắc vàng
- HAVE: trải qua một trải nghiệm hoặc có một cảm giác — have a break, have fun, have a feeling
- TAKE: chủ động thực hiện một hành động có chủ đích — take a shower, take action, take notes
- GET: thay đổi trạng thái hoặc đạt được kết quả — get angry, get married, get a job