Viết Tắt Trong Chat Tiếng Anh: LOL, BRB, IMO, TBH…
Khi nhắn tin bằng tiếng Anh, bạn có thể gặp những cụm viết tắt như LOL, BRB, IMO, hay TBH mà không hiểu nghĩa là gì. Bài viết này tổng hợp hơn 50 viết tắt phổ biến nhất trong chat, mạng xã hội và tin nhắn tiếng Anh hiện đại.
Viết Tắt Là Gì?
Viết tắt trong tiếng Anh (abbreviations / acronyms) được hình thành bằng cách lấy chữ cái đầu của mỗi từ trong một cụm. Chúng xuất hiện nhiều trong chat, SMS, mạng xã hội và email thân mật vì giúp nhắn tin nhanh hơn.
Lưu ý cách đọc
Hầu hết các viết tắt được đọc theo từng chữ cái (L-O-L, B-R-B…). Một số được đọc như một từ (ASAP = "ay-sap"). Trong văn bản, chúng thường được viết toàn bộ bằng chữ hoa.
Nhóm 1: Viết Tắt Phản Ứng Và Cảm Xúc
Dùng để thể hiện cảm xúc, phản ứng khi đọc tin nhắn của người khác.
| Viết tắt | Đầy đủ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ dùng |
|---|---|---|---|
| LOL | Laughing Out Loud | Cười to / Haha | That was so funny, LOL! |
| LMAO | Laughing My A** Off | Cười vỡ bụng (mạnh hơn LOL) | I can't stop laughing, LMAO! |
| ROFL | Rolling On the Floor Laughing | Cười lăn ra sàn | This video had me ROFL! |
| OMG | Oh My God | Ồ trời ơi / Không thể tin được | OMG, did you see that?! |
| WTF | What The F*** | Sao vậy / Cái quái gì (thô) | WTF just happened? |
| SMH | Shaking My Head | Lắc đầu (thất vọng / không tin) | He forgot again. SMH. |
| IKR | I Know, Right? | Tôi biết mà, đúng không? | The food was amazing. IKR! |
| NGL | Not Gonna Lie | Nói thật là / Thật ra thì | NGL, I loved that movie. |
Nhóm 2: Viết Tắt Về Tình Trạng Và Vị Trí
Dùng để thông báo bạn đang làm gì, ở đâu, hay có thể trả lời không.
| Viết tắt | Đầy đủ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ dùng |
|---|---|---|---|
| BRB | Be Right Back | Tôi sẽ quay lại ngay | BRB, getting some water. |
| AFK | Away From Keyboard | Đang không ở máy tính | Going AFK for 10 minutes. |
| GTG / G2G | Got To Go | Phải đi rồi | GTG, talk later! |
| WYD | What You Doing? | Bạn đang làm gì vậy? | Hey, WYD tonight? |
| HMU | Hit Me Up | Liên lạc với tôi nhé | If you're free, HMU! |
| LMK | Let Me Know | Báo tôi biết nhé | LMK when you arrive. |
Nhóm 3: Viết Tắt Thể Hiện Ý Kiến Cá Nhân
Dùng trước khi nêu quan điểm, ý kiến của bản thân.
| Viết tắt | Đầy đủ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ dùng |
|---|---|---|---|
| IMO | In My Opinion | Theo ý kiến của tôi | IMO, the first version was better. |
| IMHO | In My Humble Opinion | Theo ý kiến khiêm tốn của tôi | IMHO, we should reconsider. |
| TBH | To Be Honest | Thành thật mà nói | TBH, I didn't like it that much. |
| TBF | To Be Fair | Thật ra mà nói / Công bằng mà nói | TBF, he did try his best. |
| FWIW | For What It's Worth | Dù sao thì / Để tham khảo | FWIW, I think you're right. |
Nhóm 4: Viết Tắt Về Thông Tin Và Nội Dung
Dùng để hỏi thêm thông tin hoặc chú thích nội dung đang chia sẻ.
| Viết tắt | Đầy đủ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ dùng |
|---|---|---|---|
| FYI | For Your Information | Để bạn biết / Thông báo cho bạn | FYI, the meeting starts at 9. |
| BTW | By The Way | Nhân tiện / À thì | BTW, did you call him? |
| IDK | I Don't Know | Tôi không biết | IDK what to do next. |
| IDC | I Don't Care | Tôi không quan tâm | IDC what they think. |
| ICYMI | In Case You Missed It | Phòng trường hợp bạn bỏ lỡ | ICYMI, here's the announcement. |
| TL;DR | Too Long; Didn't Read | Dài quá không đọc / Tóm tắt | TL;DR: the project failed. |
| ETA | Estimated Time of Arrival | Thời gian đến dự kiến | What's your ETA? |
Nhóm 5: Viết Tắt Về Tình Yêu, Quan Hệ Và Bạn Bè
| Viết tắt | Đầy đủ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ dùng |
|---|---|---|---|
| BFF | Best Friends Forever | Bạn thân mãi mãi | She's my BFF since school. |
| SO | Significant Other | Người yêu / Bạn đời | Are you bringing your SO? |
| GF / BF | Girlfriend / Boyfriend | Bạn gái / Bạn trai | My GF loves Thai food. |
| ILY | I Love You | Tôi yêu bạn | ILY so much! |
| XOXO | Hugs and Kisses | Ôm và hôn (ký hiệu tình cảm) | Miss you! XOXO |
Nhóm 6: Viết Tắt Thông Dụng Khác
| Viết tắt | Đầy đủ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ dùng |
|---|---|---|---|
| ASAP | As Soon As Possible | Càng sớm càng tốt | Please reply ASAP. |
| DIY | Do It Yourself | Tự làm / Tự thực hiện | It's a DIY project. |
| AMA | Ask Me Anything | Hỏi tôi bất cứ điều gì | Doing an AMA on Reddit tonight! |
| DM | Direct Message | Tin nhắn riêng | DM me for details. |
| PM | Private Message | Tin nhắn riêng (dùng trên forum) | Send me a PM. |
| OTP | One True Pairing | Cặp đôi hoàn hảo (fandom) | They're my OTP! |
| OG | Original / Original Gangster | Bản gốc / Người tiên phong | He's the OG of this genre. |
| FOMO | Fear Of Missing Out | Sợ bỏ lỡ / Lo bị bỏ lại | I have serious FOMO right now. |
| GOAT | Greatest Of All Time | Vĩ đại nhất mọi thời đại | Messi is the GOAT. |
| TBA / TBC | To Be Announced / Confirmed | Sẽ thông báo / xác nhận sau | Location: TBA |
So Sánh Mức Độ Hài Hước
Các viết tắt thể hiện tiếng cười có mức độ khác nhau:
haha
Cười nhẹ
LOL
Cười to
LMAO
Cười vỡ bụng
ROFL
Cười lăn ra sàn
Khi Nào Nên Dùng Viết Tắt?
Nên dùng khi
- Chat với bạn bè thân
- Nhắn tin trên mạng xã hội không chính thức
- Bình luận trong cộng đồng online
- Nhóm chat giải trí, chơi game
Không nên dùng khi
- Email công việc chính thức
- Bài luận hay tài liệu học thuật
- Giao tiếp với người lớn tuổi hoặc lạ
- Phỏng vấn xin việc hay văn bản chính thức
Mẹo học nhanh
Hãy học theo nhóm thay vì học từng cái riêng lẻ. Ví dụ: nhớ nhóm "phản ứng cảm xúc" gồm LOL, LMAO, ROFL, OMG. Sau đó, cứ mỗi khi bạn gặp một viết tắt mới trong chat, hãy tra nghĩa ngay để ghi nhớ theo ngữ cảnh thực tế.
Bảng Tóm Tắt Nhanh
Dán vào ghi chú để tra cứu khi cần: