Viết Tắt Trong Chat Tiếng Anh: LOL, BRB, IMO, TBH…

Tổng hợp hơn 50 viết tắt phổ biến nhất trong chat và mạng xã hội tiếng Anh như LOL, BRB, IMO, TBH, FOMO, GOAT… Học nghĩa, cách dùng và khi nào nên tránh.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Viết Tắt Trong Chat Tiếng Anh: LOL, BRB, IMO, TBH…

Khi nhắn tin bằng tiếng Anh, bạn có thể gặp những cụm viết tắt như LOL, BRB, IMO, hay TBH mà không hiểu nghĩa là gì. Bài viết này tổng hợp hơn 50 viết tắt phổ biến nhất trong chat, mạng xã hội và tin nhắn tiếng Anh hiện đại.

Viết Tắt Là Gì?

Viết tắt trong tiếng Anh (abbreviations / acronyms) được hình thành bằng cách lấy chữ cái đầu của mỗi từ trong một cụm. Chúng xuất hiện nhiều trong chat, SMS, mạng xã hội và email thân mật vì giúp nhắn tin nhanh hơn.

Lưu ý cách đọc

Hầu hết các viết tắt được đọc theo từng chữ cái (L-O-L, B-R-B…). Một số được đọc như một từ (ASAP = "ay-sap"). Trong văn bản, chúng thường được viết toàn bộ bằng chữ hoa.

Nhóm 1: Viết Tắt Phản Ứng Và Cảm Xúc

Dùng để thể hiện cảm xúc, phản ứng khi đọc tin nhắn của người khác.

Viết tắtĐầy đủNghĩa tiếng ViệtVí dụ dùng
LOLLaughing Out LoudCười to / HahaThat was so funny, LOL!
LMAOLaughing My A** OffCười vỡ bụng (mạnh hơn LOL)I can't stop laughing, LMAO!
ROFLRolling On the Floor LaughingCười lăn ra sànThis video had me ROFL!
OMGOh My GodỒ trời ơi / Không thể tin đượcOMG, did you see that?!
WTFWhat The F***Sao vậy / Cái quái gì (thô)WTF just happened?
SMHShaking My HeadLắc đầu (thất vọng / không tin)He forgot again. SMH.
IKRI Know, Right?Tôi biết mà, đúng không?The food was amazing. IKR!
NGLNot Gonna LieNói thật là / Thật ra thìNGL, I loved that movie.

Nhóm 2: Viết Tắt Về Tình Trạng Và Vị Trí

Dùng để thông báo bạn đang làm gì, ở đâu, hay có thể trả lời không.

Viết tắtĐầy đủNghĩa tiếng ViệtVí dụ dùng
BRBBe Right BackTôi sẽ quay lại ngayBRB, getting some water.
AFKAway From KeyboardĐang không ở máy tínhGoing AFK for 10 minutes.
GTG / G2GGot To GoPhải đi rồiGTG, talk later!
WYDWhat You Doing?Bạn đang làm gì vậy?Hey, WYD tonight?
HMUHit Me UpLiên lạc với tôi nhéIf you're free, HMU!
LMKLet Me KnowBáo tôi biết nhéLMK when you arrive.

Nhóm 3: Viết Tắt Thể Hiện Ý Kiến Cá Nhân

Dùng trước khi nêu quan điểm, ý kiến của bản thân.

Viết tắtĐầy đủNghĩa tiếng ViệtVí dụ dùng
IMOIn My OpinionTheo ý kiến của tôiIMO, the first version was better.
IMHOIn My Humble OpinionTheo ý kiến khiêm tốn của tôiIMHO, we should reconsider.
TBHTo Be HonestThành thật mà nóiTBH, I didn't like it that much.
TBFTo Be FairThật ra mà nói / Công bằng mà nóiTBF, he did try his best.
FWIWFor What It's WorthDù sao thì / Để tham khảoFWIW, I think you're right.

Nhóm 4: Viết Tắt Về Thông Tin Và Nội Dung

Dùng để hỏi thêm thông tin hoặc chú thích nội dung đang chia sẻ.

Viết tắtĐầy đủNghĩa tiếng ViệtVí dụ dùng
FYIFor Your InformationĐể bạn biết / Thông báo cho bạnFYI, the meeting starts at 9.
BTWBy The WayNhân tiện / À thìBTW, did you call him?
IDKI Don't KnowTôi không biếtIDK what to do next.
IDCI Don't CareTôi không quan tâmIDC what they think.
ICYMIIn Case You Missed ItPhòng trường hợp bạn bỏ lỡICYMI, here's the announcement.
TL;DRToo Long; Didn't ReadDài quá không đọc / Tóm tắtTL;DR: the project failed.
ETAEstimated Time of ArrivalThời gian đến dự kiếnWhat's your ETA?

Nhóm 5: Viết Tắt Về Tình Yêu, Quan Hệ Và Bạn Bè

Viết tắtĐầy đủNghĩa tiếng ViệtVí dụ dùng
BFFBest Friends ForeverBạn thân mãi mãiShe's my BFF since school.
SOSignificant OtherNgười yêu / Bạn đờiAre you bringing your SO?
GF / BFGirlfriend / BoyfriendBạn gái / Bạn traiMy GF loves Thai food.
ILYI Love YouTôi yêu bạnILY so much!
XOXOHugs and KissesÔm và hôn (ký hiệu tình cảm)Miss you! XOXO

Nhóm 6: Viết Tắt Thông Dụng Khác

Viết tắtĐầy đủNghĩa tiếng ViệtVí dụ dùng
ASAPAs Soon As PossibleCàng sớm càng tốtPlease reply ASAP.
DIYDo It YourselfTự làm / Tự thực hiệnIt's a DIY project.
AMAAsk Me AnythingHỏi tôi bất cứ điều gìDoing an AMA on Reddit tonight!
DMDirect MessageTin nhắn riêngDM me for details.
PMPrivate MessageTin nhắn riêng (dùng trên forum)Send me a PM.
OTPOne True PairingCặp đôi hoàn hảo (fandom)They're my OTP!
OGOriginal / Original GangsterBản gốc / Người tiên phongHe's the OG of this genre.
FOMOFear Of Missing OutSợ bỏ lỡ / Lo bị bỏ lạiI have serious FOMO right now.
GOATGreatest Of All TimeVĩ đại nhất mọi thời đạiMessi is the GOAT.
TBA / TBCTo Be Announced / ConfirmedSẽ thông báo / xác nhận sauLocation: TBA

So Sánh Mức Độ Hài Hước

Các viết tắt thể hiện tiếng cười có mức độ khác nhau:

haha

Cười nhẹ

LOL

Cười to

LMAO

Cười vỡ bụng

ROFL

Cười lăn ra sàn

Khi Nào Nên Dùng Viết Tắt?

Nên dùng khi

  • Chat với bạn bè thân
  • Nhắn tin trên mạng xã hội không chính thức
  • Bình luận trong cộng đồng online
  • Nhóm chat giải trí, chơi game

Không nên dùng khi

  • Email công việc chính thức
  • Bài luận hay tài liệu học thuật
  • Giao tiếp với người lớn tuổi hoặc lạ
  • Phỏng vấn xin việc hay văn bản chính thức

Mẹo học nhanh

Hãy học theo nhóm thay vì học từng cái riêng lẻ. Ví dụ: nhớ nhóm "phản ứng cảm xúc" gồm LOL, LMAO, ROFL, OMG. Sau đó, cứ mỗi khi bạn gặp một viết tắt mới trong chat, hãy tra nghĩa ngay để ghi nhớ theo ngữ cảnh thực tế.

Bảng Tóm Tắt Nhanh

Dán vào ghi chú để tra cứu khi cần:

LOLCười to
LMAOCười vỡ bụng
OMGỒ trời ơi
SMHLắc đầu
IKRTôi biết mà
NGLNói thật là
BRBQuay lại ngay
AFKKhông ở máy
GTGPhải đi rồi
WYDBạn đang làm gì?
HMULiên lạc với tôi
LMKBáo tôi biết
IMOTheo ý kiến tôi
TBHThành thật mà nói
FYIĐể bạn biết
BTWNhân tiện
IDKTôi không biết
TL;DRTóm lại là
ASAPCàng sớm càng tốt
FOMOSợ bỏ lỡ
GOATVĩ đại nhất
DMTin nhắn riêng
BFFBạn thân mãi
XOXOÔm và hôn