Collocations Về Thời Gian: Spend, Waste, Save Time Và Nhiều Hơn Nữa
"Thời gian" là một trong những chủ đề xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Tuy nhiên, người học hay mắc lỗi khi dùng động từ đi kèm với time — chẳng hạn nói "use time" thay vì "spend time", hay "lose time" thay vì "waste time". Bài này sẽ giúp bạn nắm vững các collocations thời gian thông dụng nhất.
Collocation là gì?
Collocation là những cụm từ tự nhiên đi liền với nhau trong tiếng Anh theo quy ước ngôn ngữ — không phải theo logic dịch thuật. Người bản ngữ nói "spend time" (không phải "use time") và "save time" (không phải "economize time").
1. SPEND Time – Dùng / Sử Dụng Thời Gian
Spend time là collocation phổ biến nhất để nói về việc dành thời gian làm gì đó. Cấu trúc thường gặp: spend time + V-ing hoặc spend time + with + người.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| spend time doing sth | dành thời gian làm gì | She spends hours reading every day. |
| spend time with sb | dành thời gian với ai | I love spending time with my family. |
| spend a lot of time | tốn nhiều thời gian | He spends a lot of time at the gym. |
| well-spent time | thời gian được sử dụng tốt | That was time well spent. |
Lỗi thường gặp
"I use my time studying."
Nên nói: "I spend my time studying."
2. WASTE Time – Lãng Phí Thời Gian
Waste time dùng khi thời gian bị dùng không có ích hoặc không hiệu quả. Người học hay nhầm sang "lose time" — nhưng lose time chỉ được dùng trong một số ngữ cảnh rất cụ thể.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| waste time (on sth) | lãng phí thời gian (vào việc gì) | Stop wasting time on social media. |
| a waste of time | sự lãng phí thời gian | That meeting was a complete waste of time. |
| waste no time (in) doing | không chần chừ, làm ngay lập tức | She wasted no time in accepting the offer. |
| time-wasting | sự lãng phí thời gian (tính từ) | Avoid time-wasting activities at work. |
Lỗi thường gặp
"Don't lose time on useless things."
Nên nói: "Don't waste time on useless things."
3. SAVE Time – Tiết Kiệm Thời Gian
Save time dùng khi bạn làm điều gì đó nhanh hơn hoặc hiệu quả hơn để có thêm thời gian. Đây là collocation rất tự nhiên, tương tự như save money.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| save time | tiết kiệm thời gian | Using a shortcut can save you a lot of time. |
| save sb time | giúp ai tiết kiệm thời gian | This app saves me hours every week. |
| time-saving | tiết kiệm thời gian (tính từ) | It's a time-saving solution for busy people. |
4. MAKE / FIND Time – Sắp Xếp / Tìm Ra Thời Gian
Hai collocation này dùng khi bạn chủ động tạo ra hoặc bố trí thời gian trong lịch bận rộn. Make time mang nghĩa chủ động hơn — bạn ưu tiên làm việc đó. Find time thường dùng với câu hỏi hoặc câu phủ định.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| make time for sth/sb | dành / sắp xếp thời gian cho | You need to make time for exercise. |
| find time to do sth | tìm ra thời gian để làm gì | I can never find time to read. |
| find the time | có được thời gian (thường dùng phủ định) | How do you find the time to do all that? |
So sánh tự nhiên
"I need to make time for my health." — Tôi cần ưu tiên sức khỏe của mình.
"I can't find the time to call him." — Tôi không tìm được lúc nào để gọi cho anh ấy.
5. TAKE Time – Mất Thời Gian / Từ Từ Làm Gì
Take time có hai nghĩa phổ biến: (1) một việc gì đó mất thời gian, và (2) bạn chủ động dành thời gian để làm gì đó cẩn thận.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| take time (to do sth) | mất thời gian để làm gì | Learning a language takes time. |
| take your time | không vội vàng, làm từ từ | Take your time — there's no rush. |
| take some time off | nghỉ ngơi một thời gian | I'm going to take some time off next month. |
| take time out (to do sth) | dừng lại để làm gì đó khác | She took time out to travel around Asia. |
6. KILL Time – Giết Thời Gian
Kill time là cách nói thông thường (informal) khi bạn làm gì đó chỉ để thời gian trôi qua nhanh hơn — thường khi đang chờ đợi.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| kill time | giết thời gian, chờ đợi | I read a book to kill time at the airport. |
| have time to kill | có thời gian rảnh không biết làm gì | We have two hours to kill before the show. |
7. RUN OUT OF Time – Hết Thời Gian
Đây là collocation dùng khi thời gian cạn kiệt — không còn đủ thời gian để hoàn thành việc gì đó. Cũng có thể dùng be short of time hoặc be pressed for time.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| run out of time | hết thời gian | We ran out of time before finishing the exam. |
| be short of time | thiếu thời gian | I'm a bit short of time right now. |
| be pressed for time | đang rất gấp về thời gian | Sorry, I'm really pressed for time today. |
| time is running out | thời gian đang cạn dần | Time is running out — we need to decide now. |
8. BUY / BUY INTO Time – Kéo Dài Thời Gian
Buy time là collocation dùng khi bạn làm gì đó để trì hoãn và có thêm thời gian xử lý tình huống.
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| buy time | tranh thủ / kéo dài thêm thời gian | His excuse was just a way to buy more time. |
| gain time | có thêm thời gian | We need to find a way to gain more time. |
9. LOSE TRACK OF / PASS Time – Các Collocations Khác
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| lose track of time | quên mất giờ giấc, không hay biết thời gian | I lost track of time while reading. |
| pass the time | giết thời gian, làm cho thời gian trôi qua | We sang songs to pass the time. |
| manage time | quản lý thời gian | Learning to manage your time is essential. |
| have time on your hands | có nhiều thời gian rảnh | Now that he retired, he has a lot of time on his hands. |
| give sb time | cho ai thêm thời gian | Please give me some time to think it over. |
| set aside time | để dành thời gian riêng cho việc gì | Set aside time each day for revision. |
| free time / spare time | thời gian rảnh rỗi | What do you do in your spare time? |
| quality time | thời gian chất lượng, thời gian có ý nghĩa | I try to spend quality time with my kids. |
Tổng Hợp: Bảng So Sánh Các Lỗi Phổ Biến
| Cách nói SAI | Cách nói ĐÚNG | Nghĩa |
|---|---|---|
| use time | spend time | dành / sử dụng thời gian |
| lose time | waste time | lãng phí thời gian |
| economize time | save time | tiết kiệm thời gian |
| arrange time | make time / find time | sắp xếp / tìm thời gian |
| finish time | run out of time | hết thời gian |
| forget the time | lose track of time | quên mất giờ giấc |
Mẹo học collocations
Đừng học từng từ riêng lẻ — hãy học cả cụm. Thay vì ghi nhớ "spend", hãy nhớ "spend time doing something" như một đơn vị. Nghe podcast và đọc báo tiếng Anh sẽ giúp bạn gặp các collocations này trong ngữ cảnh thực tế.
Bài tập tự luyện
Điền vào chỗ trống với collocation phù hợp: spend, waste, save, make, run out of
- I always _______ time watching cat videos online.
- We need to _______ time — the deadline is tomorrow!
- Using a GPS can _______ you a lot of time when driving.
- You should _______ time for things that matter to you.
- I _______ three hours cooking dinner last night.
Đáp án: 1. waste, 2. run out of, 3. save, 4. make, 5. spent