Collocations Về Thời Gian: Spend, Waste, Save Time Và Nhiều Hơn Nữa

Học các collocations tiếng Anh thông dụng về thời gian — spend time, waste time, save time, make time, run out of time và nhiều hơn nữa. Kèm bảng lỗi phổ biến và bài tập thực hành.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Collocations Về Thời Gian: Spend, Waste, Save Time Và Nhiều Hơn Nữa

"Thời gian" là một trong những chủ đề xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Tuy nhiên, người học hay mắc lỗi khi dùng động từ đi kèm với time — chẳng hạn nói "use time" thay vì "spend time", hay "lose time" thay vì "waste time". Bài này sẽ giúp bạn nắm vững các collocations thời gian thông dụng nhất.

Collocation là gì?

Collocation là những cụm từ tự nhiên đi liền với nhau trong tiếng Anh theo quy ước ngôn ngữ — không phải theo logic dịch thuật. Người bản ngữ nói "spend time" (không phải "use time") và "save time" (không phải "economize time").


1. SPEND Time – Dùng / Sử Dụng Thời Gian

Spend time là collocation phổ biến nhất để nói về việc dành thời gian làm gì đó. Cấu trúc thường gặp: spend time + V-ing hoặc spend time + with + người.

CollocationNghĩaVí dụ
spend time doing sthdành thời gian làm gìShe spends hours reading every day.
spend time with sbdành thời gian với aiI love spending time with my family.
spend a lot of timetốn nhiều thời gianHe spends a lot of time at the gym.
well-spent timethời gian được sử dụng tốtThat was time well spent.

Lỗi thường gặp

"I use my time studying."

Nên nói: "I spend my time studying."


2. WASTE Time – Lãng Phí Thời Gian

Waste time dùng khi thời gian bị dùng không có ích hoặc không hiệu quả. Người học hay nhầm sang "lose time" — nhưng lose time chỉ được dùng trong một số ngữ cảnh rất cụ thể.

CollocationNghĩaVí dụ
waste time (on sth)lãng phí thời gian (vào việc gì)Stop wasting time on social media.
a waste of timesự lãng phí thời gianThat meeting was a complete waste of time.
waste no time (in) doingkhông chần chừ, làm ngay lập tứcShe wasted no time in accepting the offer.
time-wastingsự lãng phí thời gian (tính từ)Avoid time-wasting activities at work.

Lỗi thường gặp

"Don't lose time on useless things."

Nên nói: "Don't waste time on useless things."


3. SAVE Time – Tiết Kiệm Thời Gian

Save time dùng khi bạn làm điều gì đó nhanh hơn hoặc hiệu quả hơn để có thêm thời gian. Đây là collocation rất tự nhiên, tương tự như save money.

CollocationNghĩaVí dụ
save timetiết kiệm thời gianUsing a shortcut can save you a lot of time.
save sb timegiúp ai tiết kiệm thời gianThis app saves me hours every week.
time-savingtiết kiệm thời gian (tính từ)It's a time-saving solution for busy people.

4. MAKE / FIND Time – Sắp Xếp / Tìm Ra Thời Gian

Hai collocation này dùng khi bạn chủ động tạo ra hoặc bố trí thời gian trong lịch bận rộn. Make time mang nghĩa chủ động hơn — bạn ưu tiên làm việc đó. Find time thường dùng với câu hỏi hoặc câu phủ định.

CollocationNghĩaVí dụ
make time for sth/sbdành / sắp xếp thời gian choYou need to make time for exercise.
find time to do sthtìm ra thời gian để làm gìI can never find time to read.
find the timecó được thời gian (thường dùng phủ định)How do you find the time to do all that?

So sánh tự nhiên

"I need to make time for my health." — Tôi cần ưu tiên sức khỏe của mình.

"I can't find the time to call him." — Tôi không tìm được lúc nào để gọi cho anh ấy.


5. TAKE Time – Mất Thời Gian / Từ Từ Làm Gì

Take time có hai nghĩa phổ biến: (1) một việc gì đó mất thời gian, và (2) bạn chủ động dành thời gian để làm gì đó cẩn thận.

CollocationNghĩaVí dụ
take time (to do sth)mất thời gian để làm gìLearning a language takes time.
take your timekhông vội vàng, làm từ từTake your time — there's no rush.
take some time offnghỉ ngơi một thời gianI'm going to take some time off next month.
take time out (to do sth)dừng lại để làm gì đó khácShe took time out to travel around Asia.

6. KILL Time – Giết Thời Gian

Kill time là cách nói thông thường (informal) khi bạn làm gì đó chỉ để thời gian trôi qua nhanh hơn — thường khi đang chờ đợi.

CollocationNghĩaVí dụ
kill timegiết thời gian, chờ đợiI read a book to kill time at the airport.
have time to killcó thời gian rảnh không biết làm gìWe have two hours to kill before the show.

7. RUN OUT OF Time – Hết Thời Gian

Đây là collocation dùng khi thời gian cạn kiệt — không còn đủ thời gian để hoàn thành việc gì đó. Cũng có thể dùng be short of time hoặc be pressed for time.

CollocationNghĩaVí dụ
run out of timehết thời gianWe ran out of time before finishing the exam.
be short of timethiếu thời gianI'm a bit short of time right now.
be pressed for timeđang rất gấp về thời gianSorry, I'm really pressed for time today.
time is running outthời gian đang cạn dầnTime is running out — we need to decide now.

8. BUY / BUY INTO Time – Kéo Dài Thời Gian

Buy time là collocation dùng khi bạn làm gì đó để trì hoãn và có thêm thời gian xử lý tình huống.

CollocationNghĩaVí dụ
buy timetranh thủ / kéo dài thêm thời gianHis excuse was just a way to buy more time.
gain timecó thêm thời gianWe need to find a way to gain more time.

9. LOSE TRACK OF / PASS Time – Các Collocations Khác

CollocationNghĩaVí dụ
lose track of timequên mất giờ giấc, không hay biết thời gianI lost track of time while reading.
pass the timegiết thời gian, làm cho thời gian trôi quaWe sang songs to pass the time.
manage timequản lý thời gianLearning to manage your time is essential.
have time on your handscó nhiều thời gian rảnhNow that he retired, he has a lot of time on his hands.
give sb timecho ai thêm thời gianPlease give me some time to think it over.
set aside timeđể dành thời gian riêng cho việc gìSet aside time each day for revision.
free time / spare timethời gian rảnh rỗiWhat do you do in your spare time?
quality timethời gian chất lượng, thời gian có ý nghĩaI try to spend quality time with my kids.

Tổng Hợp: Bảng So Sánh Các Lỗi Phổ Biến

Cách nói SAICách nói ĐÚNGNghĩa
use timespend timedành / sử dụng thời gian
lose timewaste timelãng phí thời gian
economize timesave timetiết kiệm thời gian
arrange timemake time / find timesắp xếp / tìm thời gian
finish timerun out of timehết thời gian
forget the timelose track of timequên mất giờ giấc

Mẹo học collocations

Đừng học từng từ riêng lẻ — hãy học cả cụm. Thay vì ghi nhớ "spend", hãy nhớ "spend time doing something" như một đơn vị. Nghe podcast và đọc báo tiếng Anh sẽ giúp bạn gặp các collocations này trong ngữ cảnh thực tế.

Bài tập tự luyện

Điền vào chỗ trống với collocation phù hợp: spend, waste, save, make, run out of

  1. I always _______ time watching cat videos online.
  2. We need to _______ time — the deadline is tomorrow!
  3. Using a GPS can _______ you a lot of time when driving.
  4. You should _______ time for things that matter to you.
  5. I _______ three hours cooking dinner last night.

Đáp án: 1. waste, 2. run out of, 3. save, 4. make, 5. spent