Phân Biệt Slow vs Late: Chậm Chạp Và Trễ Giờ
Slow và late đều liên quan đến ý niệm "không nhanh" nhưng hoàn toàn khác nhau. Slow nói về tốc độ thấp, còn late nói về đến sau thời điểm dự kiến. Học cách phân biệt và tránh những lỗi phổ biến.
Kiến thức, kinh nghiệm và câu chuyện về việc học từ vựng tiếng Anh hiệu quả.
Slow và late đều liên quan đến ý niệm "không nhanh" nhưng hoàn toàn khác nhau. Slow nói về tốc độ thấp, còn late nói về đến sau thời điểm dự kiến. Học cách phân biệt và tránh những lỗi phổ biến.
Học cách tạo từ trái nghĩa trong tiếng Anh bằng cách thêm tiền tố phủ định un-, in-, im-, dis-. Nắm vững quy tắc sử dụng từng tiền tố kèm bảng từ vựng đầy đủ và bài luyện tập.
Học 50 cặp từ trái nghĩa thiết yếu trong tiếng Anh được phân theo 6 nhóm chủ đề: kích thước, tính chất, thời gian, vị trí, cảm xúc và tình trạng. Học theo cặp giúp bạn nhớ gấp đôi từ vựng trong cùng một thời gian.
Thay vì lặp lại "important", hãy dùng crucial, vital, significant, fundamental và 11 từ khác để bài viết học thuật của bạn chính xác và thuyết phục hơn. Bài viết phân loại 15 từ theo 4 nhóm ý nghĩa kèm ví dụ và cụm từ cố định.
Thay vì lặp đi lặp lại "said", hãy dùng những từ như whispered, exclaimed, snapped, insisted để hội thoại thêm sinh động. Bài viết phân loại 20 từ theo 4 nhóm: trung tính, nói to, nói nhỏ và cảm xúc đặc biệt.
Thay vì chỉ dùng "sad", hãy khám phá 20 từ đồng nghĩa phong phú như melancholy, devastated, heartbroken, glum và forlorn. Bài viết phân loại theo 4 cung bậc cảm xúc giúp bạn diễn đạt nỗi buồn chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh.
Thay vì chỉ dùng "happy", hãy khám phá 20 từ đồng nghĩa phong phú như thrilled, elated, ecstatic, blissful và cheerful. Bài viết phân loại theo 4 cung bậc cảm xúc giúp bạn diễn đạt niềm vui chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh.
Thay vì lạm dụng "bad", hãy dùng những từ chính xác hơn như terrible, mediocre, wicked, dire hay appalling. Bài viết tổng hợp 25 từ đồng nghĩa theo 5 nhóm ngữ cảnh giúp diễn đạt sắc bén và tự nhiên hơn trong tiếng Anh.
Thay vì lạm dụng "good", hãy dùng những từ chính xác hơn như excellent, outstanding, proficient, decent hay promising. Bài viết tổng hợp 25 từ đồng nghĩa theo từng nhóm ngữ cảnh giúp bài viết và lời nói của bạn phong phú và ấn tượng hơn.
Thay vì lạm dụng "very", hãy dùng những từ mạnh hơn như enormous, furious, exhausted, stunning... Bài viết tổng hợp 30 cặp từ thay thế "very + tính từ" giúp văn viết của bạn phong phú và chuyên nghiệp hơn.
Tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về khởi nghiệp và kinh doanh: thuật ngữ startup, gọi vốn đầu tư, tài chính, marketing, phát triển sản phẩm và collocations thông dụng kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
Tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về nghệ thuật và hội họa: dụng cụ vẽ, các yếu tố mỹ thuật, phong trào nghệ thuật nổi tiếng, thuật ngữ phê bình và collocations thông dụng kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
Tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về lịch sử và khảo cổ: các thời kỳ lịch sử, nhân vật lịch sử, di tích, khai quật khảo cổ và collocations thông dụng kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
Tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về khoa học và vũ trụ: các ngành khoa học, vật lý, sinh học, thiên văn học, khám phá vũ trụ và thuật ngữ nâng cao kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
Tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về chính trị và bầu cử: hệ thống chính quyền, các chức vụ, đảng phái, quy trình bầu cử và collocations thông dụng kèm ví dụ thực tế từ tin tức quốc tế.
Tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về tội phạm và pháp luật: các loại tội phạm, người trong hệ thống tư pháp, phiên tòa xét xử, hình phạt và collocations thông dụng kèm ví dụ thực tế.
Tổng hợp hơn 120 tính từ và cụm từ về tính cách con người trong tiếng Anh: tính cách tích cực, tiêu cực, hướng nội, hướng ngoại, cặp trái nghĩa và mẫu câu mô tả tính cách thực tế.
Tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về sở thích cá nhân: hoạt động trong nhà, ngoài trời, sáng tạo, thể thao và công nghệ. Kèm cấu trúc câu và mẫu hội thoại thực tế để bạn tự tin nói về sở thích của mình.
Tổng hợp hơn 130 từ vựng tiếng Anh về Tết Nguyên Đán: tên gọi, 12 con giáp, phong tục, món ăn truyền thống, trang trí, hoạt động đặc trưng và cách giới thiệu Tết Việt Nam với người nước ngoài.
Tổng hợp hơn 130 từ vựng tiếng Anh về Halloween: nhân vật ma quỷ, trang phục hóa trang, trang trí, thức ăn, hoạt động đặc trưng và thành ngữ liên quan đến lễ hội rùng rợn nhất trong năm.