Từ Vựng Tiếng Anh Về Tết Cổ Truyền Việt Nam

Tổng hợp hơn 130 từ vựng tiếng Anh về Tết Nguyên Đán: tên gọi, 12 con giáp, phong tục, món ăn truyền thống, trang trí, hoạt động đặc trưng và cách giới thiệu Tết Việt Nam với người nước ngoài.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Tết Cổ Truyền Việt Nam

Tết Nguyên Đán là lễ hội lớn nhất và quan trọng nhất của người Việt Nam. Bài viết tổng hợp hơn 130 từ vựng tiếng Anh về Tết: tên gọi, phong tục, món ăn, trang trí, hoạt động truyền thống và những câu giới thiệu Tết Việt Nam với bạn bè quốc tế.

Tết Nguyên Đán là gì?

Tết Nguyên Đán (Vietnamese Lunar New Year) là ngày đầu tiên của năm âm lịch. "Tết" thường diễn ra vào cuối tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch, kéo dài từ 3 đến 7 ngày. Đây là dịp để gia đình đoàn tụ, tưởng nhớ tổ tiên và đón chào năm mới.

1. Tên Gọi Và Từ Vựng Cơ Bản Về Tết

Khi giới thiệu Tết với người nước ngoài, bạn cần nắm vững các từ vựng căn bản dưới đây.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
Tết / Tết Nguyên Đán/tɛt ŋuˈiən ɗan/Tết (Tết Nguyên Đán)
Vietnamese Lunar New Year/ˌvjetnəˈmiːz ˈluːnər njuː jɪr/Tết Nguyên Đán Việt Nam
Lunar New Year/ˈluːnər njuː jɪr/Tết Âm Lịch
lunar calendar/ˈluːnər ˈkælɪndər/âm lịch
solar calendar/ˈsoʊlər ˈkælɪndər/dương lịch
New Year's Eve/njuː jɪrz iːv/đêm Giao Thừa
New Year's Day/njuː jɪrz deɪ/ngày đầu năm mới
reunion/riːˈjuːnjən/sự đoàn tụ, sum họp
zodiac/ˈzoʊdiæk/cung hoàng đạo, con giáp
zodiac animal/ˈzoʊdiæk ˈænɪməl/con vật tượng trưng cho năm
year of the Dragon/jɪr əv ðə ˈdræɡən/năm Thìn
Year of the Snake/jɪr əv ðə sneɪk/năm Tỵ
lucky/ˈlʌki/may mắn
prosperity/prɒˈsperɪti/sự thịnh vượng, phồn thịnh
good fortune/ɡʊd ˈfɔːrtʃən/vận may, tài lộc
blessing/ˈblesɪŋ/phúc lành, điều may mắn
worship/ˈwɜːrʃɪp/thờ cúng
ancestor/ˈænsestər/tổ tiên, ông bà
offering/ˈɒfərɪŋ/đồ cúng, lễ vật
altar/ˈɔːltər/bàn thờ

Ví dụ

Tết is the most important festival in Vietnam. It is the Vietnamese Lunar New Year, a time for family reunion and ancestor worship.

Tết là lễ hội quan trọng nhất ở Việt Nam. Đây là Tết Nguyên Đán, dịp để gia đình đoàn tụ và thờ cúng tổ tiên.

2. 12 Con Giáp Trong Tiếng Anh

Lịch âm lịch Việt Nam sử dụng chu kỳ 12 năm, mỗi năm được đại diện bởi một con vật. Dưới đây là tên 12 con giáp bằng tiếng Anh.

🐭

Rat

năm Tý

🐂

Ox

năm Sửu

🐯

Tiger

năm Dần

🐰

Rabbit

năm Mão

🐲

Dragon

năm Thìn

🐍

Snake

năm Tỵ

🐎

Horse

năm Ngọ

🐐

Goat

năm Mùi

🐒

Monkey

năm Thân

🐓

Rooster

năm Dậu

🐕

Dog

năm Tuất

🐖

Pig

năm Hợi

3. Từ Vựng Về Trang Trí Ngày Tết

Tết Việt Nam nổi bật với những màu sắc rực rỡ, đặc biệt là màu đỏ — màu của may mắn và thịnh vượng. Dưới đây là từ vựng về các vật trang trí truyền thống.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
peach blossom/piːtʃ ˈblɒsəm/hoa đào (miền Bắc)
apricot blossom/ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm/hoa mai (miền Nam)
kumquat tree/ˈkʌmkwɒt triː/cây quất
ornamental plant/ˌɔːrnəˈmentəl plænt/cây cảnh trang trí
flower arrangement/ˈflaʊər əˈreɪndʒmənt/cắm hoa, bình hoa
chrysanthemum/krɪˈsænθɪməm/hoa cúc
marigold/ˈmærɪɡoʊld/hoa vạn thọ
red envelope/red ˈenvələʊp/bao lì xì đỏ
lucky money/ˈlʌki ˈmʌni/tiền lì xì
lantern/ˈlæntərn/đèn lồng
red banner/red ˈbænər/băng rôn đỏ, câu đối đỏ
couplet/ˈkʌplɪt/câu đối
calligraphy/kəˈlɪɡrəfi/thư pháp
streamer/ˈstriːmər/dây băng rôn trang trí
firecracker/ˈfaɪərkrækər/pháo hoa, pháo nổ
fireworks/ˈfaɪərwɜːrks/pháo hoa (bắn lên trời)
incense/ˈɪnsens/nhang (hương)
incense stick/ˈɪnsens stɪk/que hương
candle/ˈkændəl/cây nến

Hoa đào hay hoa mai?

Người miền Bắc chưng peach blossom (hoa đào) trong khi người miền Nam chưng apricot blossom (hoa mai vàng). Cả hai loài hoa này đều là biểu tượng của mùa xuân và năm mới.

4. Từ Vựng Về Món Ăn Truyền Thống Ngày Tết

Ẩm thực ngày Tết rất phong phú và đa dạng. Mỗi món ăn đều mang ý nghĩa đặc biệt về may mắn, thịnh vượng và hạnh phúc.

Tiếng AnhTên ViệtMô tả
sticky rice cakeBánh chưng / bánh tétbánh nếp vuông (miền Bắc) hoặc bánh tét tròn (miền Nam) nhân đậu xanh, thịt heo
glutinous riceNếpgạo nếp dùng làm bánh chưng và nhiều món ăn Tết khác
candied fruitMứtmứt trái cây sấy khô ngọt ngào đặc trưng ngày Tết
pickled onionDưa hànhhành muối chua ăn kèm bánh chưng
pickled vegetablesDưa cải / củ kiệurau củ muối chua ăn kèm trong dịp Tết
braised pork bellyThịt kho trứngthịt heo kho nước dừa với trứng
spring rollChả giò / nem ránchả giò chiên giòn
pork rollChả lụa / giò lụagiò heo thịt lụa truyền thống
chicken dishGà luộcgà luộc nguyên con dùng để cúng và ăn
soupCanh măng / canh bóngcanh măng hoặc canh bóng ngày Tết
dried fruit and nutsHạt dưa / ô maihạt bí và ô mai ăn vặt ngày Tết
watermelon seedsHạt dưahạt dưa rang đỏ ăn vặt dịp Tết
dried ginger candyMứt gừngmứt gừng cay ngọt
coconut candyKẹo dừakẹo dừa mềm ngọt đặc sản Bến Tre
green teaTrà xanhtrà xanh uống khi tiếp khách

Ví dụ giới thiệu

"During Tết, Vietnamese families traditionally make bánh chưng — a square sticky rice cake filled with mung beans and pork."

"Trong dịp Tết, các gia đình Việt Nam truyền thống làm bánh chưng — một loại bánh gạo nếp hình vuông nhân đậu xanh và thịt heo."

5. Từ Vựng Về Phong Tục Tập Quán Ngày Tết

Tết có rất nhiều phong tục đặc sắc mang đậm nét văn hóa Việt. Dưới đây là từ vựng để mô tả các phong tục này bằng tiếng Anh.

Tiếng AnhPhiên âmPhong tục / Nghĩa
lucky money (lì xì)/ˈlʌki ˈmʌni/trao bao đỏ đựng tiền may mắn cho trẻ em
give red envelopes/ɡɪv red ˈenvələʊps/tặng bao lì xì
ancestor worship/ˈænsestər ˈwɜːrʃɪp/thờ cúng tổ tiên
visit family/ˈvɪzɪt ˈfæmɪli/thăm hỏi họ hàng
pay New Year's visit/peɪ njuː jɪrz ˈvɪzɪt/đi chúc Tết
house cleaning/haʊs ˈkliːnɪŋ/dọn dẹp nhà cửa trước Tết
spring cleaning/sprɪŋ ˈkliːnɪŋ/tổng vệ sinh nhà cửa đầu xuân
New Year's wish/njuː jɪrz wɪʃ/lời chúc năm mới
midnight countdown/ˈmɪdnaɪt ˈkaʊntdaʊn/đếm ngược đến nửa đêm giao thừa
New Year's resolution/njuː jɪrz ˌrezəˈluːʃən/lời hứa đầu năm
fortune telling/ˈfɔːrtʃən ˈtelɪŋ/xem bói, xem vận mệnh đầu năm
temple visit/ˈtempəl ˈvɪzɪt/đi lễ chùa đầu năm
first visitor of the year/fɜːrst ˈvɪzɪtər əv ðə jɪr/người xông đất (đến thăm đầu tiên trong năm)
housewarming visit/ˈhaʊswɔːrmɪŋ ˈvɪzɪt/đến thăm nhà đầu năm (xông nhà)
buy new clothes/baɪ njuː kloʊðz/mua quần áo mới
wear new clothes/wer njuː kloʊðz/mặc quần áo mới
family reunion dinner/ˈfæmɪli riːˈjuːnjən ˈdɪnər/bữa cơm tất niên đoàn tụ
Kitchen God/ˈkɪtʃɪn ɡɒd/Táo Quân (ông Công, ông Táo)
Kitchen God's Day/ˈkɪtʃɪn ɡɒdz deɪ/ngày 23 tháng Chạp (cúng ông Táo)

Lì xì nói tiếng Anh thế nào?

"Lì xì" không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Anh, nên thường được dịch là lucky money hoặc red envelope. Ví dụ: "Children receive lucky money in red envelopes during Tết" (Trẻ em nhận tiền lì xì trong bao đỏ dịp Tết).

6. Từ Vựng Về Hoạt Động Vui Chơi Ngày Tết

Ngoài những phong tục truyền thống, Tết còn có rất nhiều hoạt động vui chơi, giải trí đặc sắc mà bạn có thể giới thiệu bằng tiếng Anh.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
dragon dance/ˈdræɡən dæns/múa rồng
lion dance/ˈlaɪən dæns/múa lân
flower market/ˈflaʊər ˈmɑːrkɪt/chợ hoa Tết
spring festival/sprɪŋ ˈfestɪvəl/hội xuân
folk game/foʊk ɡeɪm/trò chơi dân gian
cockfighting/ˈkɒkfaɪtɪŋ/đá gà (trò chơi dân gian truyền thống)
human chess/ˈhjuːmən tʃes/cờ người
wrestling/ˈreslɪŋ/đấu vật
tug of war/tʌɡ əv wɔːr/kéo co
swinging/ˈswɪŋɪŋ/đu quay, đu tiên
calligraphy writing/kəˈlɪɡrəfi ˈraɪtɪŋ/viết thư pháp
fortune poem (thơ xin xăm)/ˈfɔːrtʃən poʊɪm/xin thẻ thơ, bói thẻ
New Year's parade/njuː jɪrz pəˈreɪd/diễu hành mừng năm mới
lantern festival/ˈlæntərn ˈfestɪvəl/hội đèn lồng
temple fair/ˈtempəl fer/hội chùa, hội đình

7. Các Giai Đoạn Trước, Trong Và Sau Tết

Tết không chỉ là một ngày mà là cả một chuỗi sự kiện kéo dài từ vài tuần trước đến nhiều ngày sau lễ. Dưới đây là các mốc thời gian quan trọng bằng tiếng Anh.

Ngày 23 tháng Chạp

Kitchen God's Day

Ngày cúng ông Công ông Táo, tiễn Táo Quân về trời báo cáo Ngọc Hoàng.

Trước Tết (Pre-Tết)

Pre-Tết preparations

Dọn dẹp nhà cửa (spring cleaning), trang trí (decorating), mua sắm (shopping), làm bánh chưng (making sticky rice cake).

Đêm Giao Thừa

New Year's Eve (Giao Thừa)

Cúng tất niên, đón giao thừa, xem pháo hoa (fireworks), cầu nguyện tại chùa.

Mồng 1 Tết

First day of Tết

Thăm bố mẹ, ông bà nội; nhận lì xì; xông đất (first visitor of the year); đi chùa cầu may.

Mồng 2 - 3 Tết

Second and third day

Thăm bên ngoại, bạn bè, đồng nghiệp; tham gia các hoạt động lễ hội.

Ngày Hóa Vàng (Hết Tết)

End of Tết celebrations

Ngày cúng hóa vàng tiễn tổ tiên, chính thức kết thúc kỳ Tết.

8. Lời Chúc Tết Bằng Tiếng Anh

Dưới đây là những lời chúc Tết phổ biến và cách dịch sang tiếng Anh để bạn sử dụng khi giao tiếp với bạn bè quốc tế.

Lời chúc tiếng ViệtTiếng Anh
Chúc mừng năm mới!Happy New Year!
Chúc mừng năm mới. Vạn sự như ý!Happy New Year! May all your wishes come true!
Chúc bạn năm mới sức khỏe dồi dào.Wishing you good health in the New Year.
Chúc năm mới phát tài phát lộc.Wishing you wealth and prosperity in the New Year.
Chúc bạn năm mới hạnh phúc, bình an.Wishing you happiness and peace in the New Year.
Chúc bạn năm mới thành công.Wishing you success in the New Year.
Chúc gia đình bạn năm mới vui vẻ.Wishing your family a joyful New Year.
Năm mới tiền vào như nước!May money flow to you like water in the New Year!
Năm mới an khang thịnh vượng.Peace, health and prosperity in the New Year.

9. Từ Vựng Mô Tả Không Khí Và Cảm Xúc Ngày Tết

Khi viết hoặc nói về Tết bằng tiếng Anh, bạn có thể dùng những tính từ và cụm từ dưới đây để diễn đạt không khí lễ hội sống động.

festive

đầy không khí lễ hội

joyful

vui vẻ, hân hoan

cheerful

rộn ràng, phấn khởi

lively

sống động, nhộn nhịp

vibrant

rực rỡ, tràn đầy sức sống

colorful

đầy màu sắc

bustling

tấp nập, nhộn nhịp

nostalgic

đầy hoài niệm, nhớ quê

traditional

truyền thống

auspicious

tốt lành, may mắn

sacred

linh thiêng

meaningful

ý nghĩa, sâu sắc

Ví dụ đoạn văn mô tả Tết

"Tết in Vietnam is a festive and joyful time of year. The streets become lively and colorful with flower markets, red lanterns, and fireworks. Families gather for a reunion dinner and give lucky money to children."

Tết ở Việt Nam là thời điểm lễ hội và vui tươi trong năm. Đường phố trở nên sống động và rực rỡ với chợ hoa, đèn lồng đỏ và pháo hoa. Các gia đình sum họp bên bữa cơm đoàn tụ và tặng tiền lì xì cho trẻ em.

10. Mẹo Giới Thiệu Tết Với Người Nước Ngoài

Khi được hỏi về Tết, bạn có thể dùng những mẫu câu sau để giới thiệu ngắn gọn và rõ ràng:

Giải thích Tết là gì

"Tết is the Vietnamese Lunar New Year. It is similar to Chinese New Year, celebrated on the first day of the lunar calendar — usually in late January or early February."

Mô tả hoạt động

"During Tết, Vietnamese people clean their homes, decorate with peach or apricot blossoms, cook traditional food, and visit relatives to wish them a happy New Year."

Giải thích lì xì

"One special tradition is giving red envelopes called lì xì, filled with lucky money. Adults give these to children as a symbol of good luck and blessings for the New Year."

Tóm tắt các từ vựng quan trọng nhất

Lunar New Yearreunion dinnerlucky moneyred envelopeancestor worshippeach blossomapricot blossomsticky rice cakedragon dancelion danceflower marketKitchen Godzodiac animalfireworks

Lưu ý khi dịch tên đặc sản Tết

Một số món ăn và đồ vật Tết Việt Nam không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Anh. Khi giới thiệu, bạn nên giữ nguyên tên tiếng Việt và thêm phần mô tả bằng tiếng Anh. Ví dụ: "bánh chưng — a traditional square sticky rice cake" hoặc "lì xìlucky money in a red envelope."