Từ Vựng Tiếng Anh Về Tết Cổ Truyền Việt Nam
Tết Nguyên Đán là lễ hội lớn nhất và quan trọng nhất của người Việt Nam. Bài viết tổng hợp hơn 130 từ vựng tiếng Anh về Tết: tên gọi, phong tục, món ăn, trang trí, hoạt động truyền thống và những câu giới thiệu Tết Việt Nam với bạn bè quốc tế.
Tết Nguyên Đán là gì?
Tết Nguyên Đán (Vietnamese Lunar New Year) là ngày đầu tiên của năm âm lịch. "Tết" thường diễn ra vào cuối tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch, kéo dài từ 3 đến 7 ngày. Đây là dịp để gia đình đoàn tụ, tưởng nhớ tổ tiên và đón chào năm mới.
1. Tên Gọi Và Từ Vựng Cơ Bản Về Tết
Khi giới thiệu Tết với người nước ngoài, bạn cần nắm vững các từ vựng căn bản dưới đây.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tết / Tết Nguyên Đán | /tɛt ŋuˈiən ɗan/ | Tết (Tết Nguyên Đán) |
| Vietnamese Lunar New Year | /ˌvjetnəˈmiːz ˈluːnər njuː jɪr/ | Tết Nguyên Đán Việt Nam |
| Lunar New Year | /ˈluːnər njuː jɪr/ | Tết Âm Lịch |
| lunar calendar | /ˈluːnər ˈkælɪndər/ | âm lịch |
| solar calendar | /ˈsoʊlər ˈkælɪndər/ | dương lịch |
| New Year's Eve | /njuː jɪrz iːv/ | đêm Giao Thừa |
| New Year's Day | /njuː jɪrz deɪ/ | ngày đầu năm mới |
| reunion | /riːˈjuːnjən/ | sự đoàn tụ, sum họp |
| zodiac | /ˈzoʊdiæk/ | cung hoàng đạo, con giáp |
| zodiac animal | /ˈzoʊdiæk ˈænɪməl/ | con vật tượng trưng cho năm |
| year of the Dragon | /jɪr əv ðə ˈdræɡən/ | năm Thìn |
| Year of the Snake | /jɪr əv ðə sneɪk/ | năm Tỵ |
| lucky | /ˈlʌki/ | may mắn |
| prosperity | /prɒˈsperɪti/ | sự thịnh vượng, phồn thịnh |
| good fortune | /ɡʊd ˈfɔːrtʃən/ | vận may, tài lộc |
| blessing | /ˈblesɪŋ/ | phúc lành, điều may mắn |
| worship | /ˈwɜːrʃɪp/ | thờ cúng |
| ancestor | /ˈænsestər/ | tổ tiên, ông bà |
| offering | /ˈɒfərɪŋ/ | đồ cúng, lễ vật |
| altar | /ˈɔːltər/ | bàn thờ |
Ví dụ
Tết is the most important festival in Vietnam. It is the Vietnamese Lunar New Year, a time for family reunion and ancestor worship.
Tết là lễ hội quan trọng nhất ở Việt Nam. Đây là Tết Nguyên Đán, dịp để gia đình đoàn tụ và thờ cúng tổ tiên.
2. 12 Con Giáp Trong Tiếng Anh
Lịch âm lịch Việt Nam sử dụng chu kỳ 12 năm, mỗi năm được đại diện bởi một con vật. Dưới đây là tên 12 con giáp bằng tiếng Anh.
Rat
năm Tý
Ox
năm Sửu
Tiger
năm Dần
Rabbit
năm Mão
Dragon
năm Thìn
Snake
năm Tỵ
Horse
năm Ngọ
Goat
năm Mùi
Monkey
năm Thân
Rooster
năm Dậu
Dog
năm Tuất
Pig
năm Hợi
3. Từ Vựng Về Trang Trí Ngày Tết
Tết Việt Nam nổi bật với những màu sắc rực rỡ, đặc biệt là màu đỏ — màu của may mắn và thịnh vượng. Dưới đây là từ vựng về các vật trang trí truyền thống.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| peach blossom | /piːtʃ ˈblɒsəm/ | hoa đào (miền Bắc) |
| apricot blossom | /ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm/ | hoa mai (miền Nam) |
| kumquat tree | /ˈkʌmkwɒt triː/ | cây quất |
| ornamental plant | /ˌɔːrnəˈmentəl plænt/ | cây cảnh trang trí |
| flower arrangement | /ˈflaʊər əˈreɪndʒmənt/ | cắm hoa, bình hoa |
| chrysanthemum | /krɪˈsænθɪməm/ | hoa cúc |
| marigold | /ˈmærɪɡoʊld/ | hoa vạn thọ |
| red envelope | /red ˈenvələʊp/ | bao lì xì đỏ |
| lucky money | /ˈlʌki ˈmʌni/ | tiền lì xì |
| lantern | /ˈlæntərn/ | đèn lồng |
| red banner | /red ˈbænər/ | băng rôn đỏ, câu đối đỏ |
| couplet | /ˈkʌplɪt/ | câu đối |
| calligraphy | /kəˈlɪɡrəfi/ | thư pháp |
| streamer | /ˈstriːmər/ | dây băng rôn trang trí |
| firecracker | /ˈfaɪərkrækər/ | pháo hoa, pháo nổ |
| fireworks | /ˈfaɪərwɜːrks/ | pháo hoa (bắn lên trời) |
| incense | /ˈɪnsens/ | nhang (hương) |
| incense stick | /ˈɪnsens stɪk/ | que hương |
| candle | /ˈkændəl/ | cây nến |
Hoa đào hay hoa mai?
Người miền Bắc chưng peach blossom (hoa đào) trong khi người miền Nam chưng apricot blossom (hoa mai vàng). Cả hai loài hoa này đều là biểu tượng của mùa xuân và năm mới.
4. Từ Vựng Về Món Ăn Truyền Thống Ngày Tết
Ẩm thực ngày Tết rất phong phú và đa dạng. Mỗi món ăn đều mang ý nghĩa đặc biệt về may mắn, thịnh vượng và hạnh phúc.
| Tiếng Anh | Tên Việt | Mô tả |
|---|---|---|
| sticky rice cake | Bánh chưng / bánh tét | bánh nếp vuông (miền Bắc) hoặc bánh tét tròn (miền Nam) nhân đậu xanh, thịt heo |
| glutinous rice | Nếp | gạo nếp dùng làm bánh chưng và nhiều món ăn Tết khác |
| candied fruit | Mứt | mứt trái cây sấy khô ngọt ngào đặc trưng ngày Tết |
| pickled onion | Dưa hành | hành muối chua ăn kèm bánh chưng |
| pickled vegetables | Dưa cải / củ kiệu | rau củ muối chua ăn kèm trong dịp Tết |
| braised pork belly | Thịt kho trứng | thịt heo kho nước dừa với trứng |
| spring roll | Chả giò / nem rán | chả giò chiên giòn |
| pork roll | Chả lụa / giò lụa | giò heo thịt lụa truyền thống |
| chicken dish | Gà luộc | gà luộc nguyên con dùng để cúng và ăn |
| soup | Canh măng / canh bóng | canh măng hoặc canh bóng ngày Tết |
| dried fruit and nuts | Hạt dưa / ô mai | hạt bí và ô mai ăn vặt ngày Tết |
| watermelon seeds | Hạt dưa | hạt dưa rang đỏ ăn vặt dịp Tết |
| dried ginger candy | Mứt gừng | mứt gừng cay ngọt |
| coconut candy | Kẹo dừa | kẹo dừa mềm ngọt đặc sản Bến Tre |
| green tea | Trà xanh | trà xanh uống khi tiếp khách |
Ví dụ giới thiệu
"During Tết, Vietnamese families traditionally make bánh chưng — a square sticky rice cake filled with mung beans and pork."
"Trong dịp Tết, các gia đình Việt Nam truyền thống làm bánh chưng — một loại bánh gạo nếp hình vuông nhân đậu xanh và thịt heo."
5. Từ Vựng Về Phong Tục Tập Quán Ngày Tết
Tết có rất nhiều phong tục đặc sắc mang đậm nét văn hóa Việt. Dưới đây là từ vựng để mô tả các phong tục này bằng tiếng Anh.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Phong tục / Nghĩa |
|---|---|---|
| lucky money (lì xì) | /ˈlʌki ˈmʌni/ | trao bao đỏ đựng tiền may mắn cho trẻ em |
| give red envelopes | /ɡɪv red ˈenvələʊps/ | tặng bao lì xì |
| ancestor worship | /ˈænsestər ˈwɜːrʃɪp/ | thờ cúng tổ tiên |
| visit family | /ˈvɪzɪt ˈfæmɪli/ | thăm hỏi họ hàng |
| pay New Year's visit | /peɪ njuː jɪrz ˈvɪzɪt/ | đi chúc Tết |
| house cleaning | /haʊs ˈkliːnɪŋ/ | dọn dẹp nhà cửa trước Tết |
| spring cleaning | /sprɪŋ ˈkliːnɪŋ/ | tổng vệ sinh nhà cửa đầu xuân |
| New Year's wish | /njuː jɪrz wɪʃ/ | lời chúc năm mới |
| midnight countdown | /ˈmɪdnaɪt ˈkaʊntdaʊn/ | đếm ngược đến nửa đêm giao thừa |
| New Year's resolution | /njuː jɪrz ˌrezəˈluːʃən/ | lời hứa đầu năm |
| fortune telling | /ˈfɔːrtʃən ˈtelɪŋ/ | xem bói, xem vận mệnh đầu năm |
| temple visit | /ˈtempəl ˈvɪzɪt/ | đi lễ chùa đầu năm |
| first visitor of the year | /fɜːrst ˈvɪzɪtər əv ðə jɪr/ | người xông đất (đến thăm đầu tiên trong năm) |
| housewarming visit | /ˈhaʊswɔːrmɪŋ ˈvɪzɪt/ | đến thăm nhà đầu năm (xông nhà) |
| buy new clothes | /baɪ njuː kloʊðz/ | mua quần áo mới |
| wear new clothes | /wer njuː kloʊðz/ | mặc quần áo mới |
| family reunion dinner | /ˈfæmɪli riːˈjuːnjən ˈdɪnər/ | bữa cơm tất niên đoàn tụ |
| Kitchen God | /ˈkɪtʃɪn ɡɒd/ | Táo Quân (ông Công, ông Táo) |
| Kitchen God's Day | /ˈkɪtʃɪn ɡɒdz deɪ/ | ngày 23 tháng Chạp (cúng ông Táo) |
Lì xì nói tiếng Anh thế nào?
"Lì xì" không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Anh, nên thường được dịch là lucky money hoặc red envelope. Ví dụ: "Children receive lucky money in red envelopes during Tết" (Trẻ em nhận tiền lì xì trong bao đỏ dịp Tết).
6. Từ Vựng Về Hoạt Động Vui Chơi Ngày Tết
Ngoài những phong tục truyền thống, Tết còn có rất nhiều hoạt động vui chơi, giải trí đặc sắc mà bạn có thể giới thiệu bằng tiếng Anh.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| dragon dance | /ˈdræɡən dæns/ | múa rồng |
| lion dance | /ˈlaɪən dæns/ | múa lân |
| flower market | /ˈflaʊər ˈmɑːrkɪt/ | chợ hoa Tết |
| spring festival | /sprɪŋ ˈfestɪvəl/ | hội xuân |
| folk game | /foʊk ɡeɪm/ | trò chơi dân gian |
| cockfighting | /ˈkɒkfaɪtɪŋ/ | đá gà (trò chơi dân gian truyền thống) |
| human chess | /ˈhjuːmən tʃes/ | cờ người |
| wrestling | /ˈreslɪŋ/ | đấu vật |
| tug of war | /tʌɡ əv wɔːr/ | kéo co |
| swinging | /ˈswɪŋɪŋ/ | đu quay, đu tiên |
| calligraphy writing | /kəˈlɪɡrəfi ˈraɪtɪŋ/ | viết thư pháp |
| fortune poem (thơ xin xăm) | /ˈfɔːrtʃən poʊɪm/ | xin thẻ thơ, bói thẻ |
| New Year's parade | /njuː jɪrz pəˈreɪd/ | diễu hành mừng năm mới |
| lantern festival | /ˈlæntərn ˈfestɪvəl/ | hội đèn lồng |
| temple fair | /ˈtempəl fer/ | hội chùa, hội đình |
7. Các Giai Đoạn Trước, Trong Và Sau Tết
Tết không chỉ là một ngày mà là cả một chuỗi sự kiện kéo dài từ vài tuần trước đến nhiều ngày sau lễ. Dưới đây là các mốc thời gian quan trọng bằng tiếng Anh.
Ngày 23 tháng Chạp
Kitchen God's DayNgày cúng ông Công ông Táo, tiễn Táo Quân về trời báo cáo Ngọc Hoàng.
Trước Tết (Pre-Tết)
Pre-Tết preparationsDọn dẹp nhà cửa (spring cleaning), trang trí (decorating), mua sắm (shopping), làm bánh chưng (making sticky rice cake).
Đêm Giao Thừa
New Year's Eve (Giao Thừa)Cúng tất niên, đón giao thừa, xem pháo hoa (fireworks), cầu nguyện tại chùa.
Mồng 1 Tết
First day of TếtThăm bố mẹ, ông bà nội; nhận lì xì; xông đất (first visitor of the year); đi chùa cầu may.
Mồng 2 - 3 Tết
Second and third dayThăm bên ngoại, bạn bè, đồng nghiệp; tham gia các hoạt động lễ hội.
Ngày Hóa Vàng (Hết Tết)
End of Tết celebrationsNgày cúng hóa vàng tiễn tổ tiên, chính thức kết thúc kỳ Tết.
8. Lời Chúc Tết Bằng Tiếng Anh
Dưới đây là những lời chúc Tết phổ biến và cách dịch sang tiếng Anh để bạn sử dụng khi giao tiếp với bạn bè quốc tế.
| Lời chúc tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Chúc mừng năm mới! | Happy New Year! |
| Chúc mừng năm mới. Vạn sự như ý! | Happy New Year! May all your wishes come true! |
| Chúc bạn năm mới sức khỏe dồi dào. | Wishing you good health in the New Year. |
| Chúc năm mới phát tài phát lộc. | Wishing you wealth and prosperity in the New Year. |
| Chúc bạn năm mới hạnh phúc, bình an. | Wishing you happiness and peace in the New Year. |
| Chúc bạn năm mới thành công. | Wishing you success in the New Year. |
| Chúc gia đình bạn năm mới vui vẻ. | Wishing your family a joyful New Year. |
| Năm mới tiền vào như nước! | May money flow to you like water in the New Year! |
| Năm mới an khang thịnh vượng. | Peace, health and prosperity in the New Year. |
9. Từ Vựng Mô Tả Không Khí Và Cảm Xúc Ngày Tết
Khi viết hoặc nói về Tết bằng tiếng Anh, bạn có thể dùng những tính từ và cụm từ dưới đây để diễn đạt không khí lễ hội sống động.
festive
đầy không khí lễ hội
joyful
vui vẻ, hân hoan
cheerful
rộn ràng, phấn khởi
lively
sống động, nhộn nhịp
vibrant
rực rỡ, tràn đầy sức sống
colorful
đầy màu sắc
bustling
tấp nập, nhộn nhịp
nostalgic
đầy hoài niệm, nhớ quê
traditional
truyền thống
auspicious
tốt lành, may mắn
sacred
linh thiêng
meaningful
ý nghĩa, sâu sắc
Ví dụ đoạn văn mô tả Tết
"Tết in Vietnam is a festive and joyful time of year. The streets become lively and colorful with flower markets, red lanterns, and fireworks. Families gather for a reunion dinner and give lucky money to children."
Tết ở Việt Nam là thời điểm lễ hội và vui tươi trong năm. Đường phố trở nên sống động và rực rỡ với chợ hoa, đèn lồng đỏ và pháo hoa. Các gia đình sum họp bên bữa cơm đoàn tụ và tặng tiền lì xì cho trẻ em.
10. Mẹo Giới Thiệu Tết Với Người Nước Ngoài
Khi được hỏi về Tết, bạn có thể dùng những mẫu câu sau để giới thiệu ngắn gọn và rõ ràng:
Giải thích Tết là gì
"Tết is the Vietnamese Lunar New Year. It is similar to Chinese New Year, celebrated on the first day of the lunar calendar — usually in late January or early February."
Mô tả hoạt động
"During Tết, Vietnamese people clean their homes, decorate with peach or apricot blossoms, cook traditional food, and visit relatives to wish them a happy New Year."
Giải thích lì xì
"One special tradition is giving red envelopes called lì xì, filled with lucky money. Adults give these to children as a symbol of good luck and blessings for the New Year."
Tóm tắt các từ vựng quan trọng nhất
Lưu ý khi dịch tên đặc sản Tết
Một số món ăn và đồ vật Tết Việt Nam không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Anh. Khi giới thiệu, bạn nên giữ nguyên tên tiếng Việt và thêm phần mô tả bằng tiếng Anh. Ví dụ: "bánh chưng — a traditional square sticky rice cake" hoặc "lì xì — lucky money in a red envelope."