Từ Vựng Tiếng Anh Về Khoa Học Và Vũ Trụ
Khoa học và vũ trụ là những chủ đề hấp dẫn với vô số từ vựng tiếng Anh thú vị. Từ các khái niệm khoa học cơ bản đến những thuật ngữ về thiên văn học và khám phá vũ trụ — bài viết tổng hợp hơn 150 từ vựng thiết yếu kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
Science vs Universe
Science – khoa học, lĩnh vực nghiên cứu có hệ thống về thế giới tự nhiên. Universe – vũ trụ, toàn bộ không gian và vật chất tồn tại. Astronomy – thiên văn học, ngành khoa học nghiên cứu các thiên thể.
1. Từ Vựng Khoa Học Cơ Bản (Basic Science Vocabulary)
Những từ nền tảng xuất hiện trong mọi lĩnh vực khoa học, từ vật lý đến sinh học.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| science | /ˈsaɪəns/ | khoa học |
| scientist | /ˈsaɪəntɪst/ | nhà khoa học |
| research | /rɪˈsɜːrtʃ/ | nghiên cứu |
| experiment | /ɪkˈsperɪmənt/ | thí nghiệm |
| hypothesis | /haɪˈpɒθɪsɪs/ | giả thuyết |
| theory | /ˈθɪəri/ | lý thuyết |
| evidence | /ˈevɪdəns/ | bằng chứng, dữ liệu |
| data | /ˈdeɪtə/ | dữ liệu |
| observation | /ˌɒbzəˈveɪʃən/ | quan sát |
| analysis | /əˈnæləsɪs/ | phân tích |
| discovery | /dɪˈskʌvəri/ | khám phá, phát hiện |
| invention | /ɪnˈvenʃən/ | phát minh, sáng chế |
| laboratory (lab) | /ləˈbɒrətri/ | phòng thí nghiệm |
| microscope | /ˈmaɪkrəskoʊp/ | kính hiển vi |
| formula | /ˈfɔːrmjʊlə/ | công thức |
2. Các Ngành Khoa Học (Branches of Science)
Khoa học được chia thành nhiều ngành chuyên biệt. Dưới đây là các ngành phổ biến nhất cùng từ vựng tương ứng.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| physics | /ˈfɪzɪks/ | vật lý học |
| chemistry | /ˈkemɪstri/ | hóa học |
| biology | /baɪˈɒlədʒi/ | sinh học |
| astronomy | /əˈstrɒnəmi/ | thiên văn học |
| astrophysics | /ˌæstroʊˈfɪzɪks/ | vật lý thiên văn |
| geology | /dʒiˈɒlədʒi/ | địa chất học |
| ecology | /iˈkɒlədʒi/ | sinh thái học |
| genetics | /dʒəˈnetɪks/ | di truyền học |
| neuroscience | /ˈnjʊəroʊˌsaɪəns/ | khoa học thần kinh |
| mathematics | /ˌmæθəˈmætɪks/ | toán học |
| engineering | /ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ | kỹ thuật, công nghệ kỹ thuật |
| medicine | /ˈmedɪsɪn/ | y học |
| meteorology | /ˌmiːtiəˈrɒlədʒi/ | khí tượng học |
| oceanography | /ˌoʊʃəˈnɒɡrəfi/ | hải dương học |
| botany | /ˈbɒtəni/ | thực vật học |
Mẹo nhớ hậu tố "-logy"
Nhiều ngành khoa học kết thúc bằng -logy (xuất phát từ tiếng Hy Lạp nghĩa là "nghiên cứu về"): biology (nghiên cứu về sự sống), geology (nghiên cứu về trái đất), astronomy (nghiên cứu về sao).
3. Từ Vựng Vật Lý Và Hóa Học (Physics & Chemistry)
Các khái niệm cơ bản trong vật lý và hóa học thường xuất hiện trong sách giáo khoa và tài liệu khoa học tiếng Anh.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| atom | /ˈætəm/ | nguyên tử |
| molecule | /ˈmɒlɪkjuːl/ | phân tử |
| element | /ˈelɪmənt/ | nguyên tố (hóa học) |
| compound | /ˈkɒmpaʊnd/ | hợp chất |
| reaction | /riˈækʃən/ | phản ứng (hóa học) |
| energy | /ˈenədʒi/ | năng lượng |
| force | /fɔːrs/ | lực |
| gravity | /ˈɡrævɪti/ | trọng lực |
| mass | /mæs/ | khối lượng |
| velocity | /vəˈlɒsɪti/ | vận tốc |
| acceleration | /əkˌseləˈreɪʃən/ | gia tốc |
| wave | /weɪv/ | sóng (âm, điện từ) |
| radiation | /ˌreɪdiˈeɪʃən/ | bức xạ |
| temperature | /ˈtemprɪtʃər/ | nhiệt độ |
| pressure | /ˈpreʃər/ | áp suất |
4. Từ Vựng Sinh Học Và Sự Sống (Biology & Life)
Từ vựng sinh học thường xuất hiện khi nói về cơ thể sống, tế bào và sự tiến hóa.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| cell | /sel/ | tế bào |
| organism | /ˈɔːrɡənɪzəm/ | sinh vật, cơ thể sống |
| DNA (deoxyribonucleic acid) | /ˌdiːɒksiˌraɪboʊnjuːˌkliːɪk ˈæsɪd/ | axit deoxyribonucleic |
| gene | /dʒiːn/ | gen |
| chromosome | /ˈkroʊməsoʊm/ | nhiễm sắc thể |
| evolution | /ˌiːvəˈluːʃən/ | tiến hóa |
| natural selection | /ˈnætʃərəl sɪˈlekʃən/ | chọn lọc tự nhiên |
| species | /ˈspiːʃiːz/ | loài (sinh vật) |
| ecosystem | /ˈiːkoʊˌsɪstəm/ | hệ sinh thái |
| photosynthesis | /ˌfoʊtoʊˈsɪnθɪsɪs/ | quang hợp |
| metabolism | /məˈtæbəlɪzəm/ | chuyển hóa (trao đổi chất) |
| reproduction | /ˌriːprəˈdʌkʃən/ | sinh sản |
| mutation | /mjuːˈteɪʃən/ | đột biến |
| virus | /ˈvaɪrəs/ | vi-rút |
| bacteria | /bækˈtɪəriə/ | vi khuẩn |
5. Vũ Trụ Và Thiên Văn Học (Space & Astronomy)
Từ vựng về vũ trụ giúp bạn đọc hiểu tài liệu về khoa học vũ trụ, phim tài liệu và tin tức từ NASA hay ESA.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| universe | /ˈjuːnɪvɜːrs/ | vũ trụ (toàn bộ) |
| galaxy | /ˈɡæləksi/ | thiên hà |
| Milky Way | /ˌmɪlki ˈweɪ/ | Dải Ngân Hà |
| solar system | /ˈsoʊlər ˈsɪstəm/ | hệ Mặt Trời |
| star | /stɑːr/ | ngôi sao |
| planet | /ˈplænɪt/ | hành tinh |
| moon | /muːn/ | mặt trăng, vệ tinh |
| sun | /sʌn/ | mặt trời |
| asteroid | /ˈæstərɔɪd/ | tiểu hành tinh |
| comet | /ˈkɒmɪt/ | sao chổi |
| meteor / meteorite | /ˈmiːtiər/ | sao băng / thiên thạch |
| orbit | /ˈɔːrbɪt/ | quỹ đạo |
| gravity | /ˈɡrævɪti/ | lực hấp dẫn, trọng lực |
| light-year | /ˈlaɪt jɪər/ | năm ánh sáng |
| constellation | /ˌkɒnstəˈleɪʃən/ | chòm sao |
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| black hole | /blæk hoʊl/ | lỗ đen |
| supernova | /ˌsuːpərˈnoʊvə/ | siêu tân tinh |
| nebula | /ˈnebjʊlə/ | tinh vân |
| dark matter | /dɑːrk ˈmætər/ | vật chất tối |
| dark energy | /dɑːrk ˈenədʒi/ | năng lượng tối |
| Big Bang | /bɪɡ bæŋ/ | Vụ Nổ Lớn (khởi đầu vũ trụ) |
| wormhole | /ˈwɜːrmhoʊl/ | lỗ sâu đục (đường tắt trong không thời gian) |
| space-time | /ˈspeɪs taɪm/ | không thời gian |
| exoplanet | /ˈeksoʊˌplænɪt/ | ngoại hành tinh |
| dwarf planet | /dwɔːrf ˈplænɪt/ | hành tinh lùn (như Sao Diêm Vương) |
| red giant | /red ˈdʒaɪənt/ | sao khổng lồ đỏ |
| white dwarf | /waɪt dwɔːrf/ | sao lùn trắng |
| neutron star | /ˈnjuːtrɒn stɑːr/ | sao neutron |
| eclipse | /ɪˈklɪps/ | nhật thực / nguyệt thực |
| equinox | /ˈiːkwɪnɒks/ | điểm xuân phân / thu phân |
Khoảng cách khổng lồ trong vũ trụ
Một light-year (năm ánh sáng) bằng khoảng 9,46 nghìn tỷ km — khoảng cách ánh sáng đi được trong một năm. Thiên hà gần nhất với Milky Way là Andromeda, cách chúng ta khoảng 2.5 million light-years (2,5 triệu năm ánh sáng).
6. Khám Phá Vũ Trụ (Space Exploration)
Từ vựng về các thiết bị, sứ mệnh và con người tham gia khám phá vũ trụ.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| astronaut | /ˈæstrənɔːt/ | phi hành gia (Mỹ) |
| cosmonaut | /ˈkɒzmənɔːt/ | phi hành gia (Nga) |
| spacecraft | /ˈspeɪskrɑːft/ | tàu vũ trụ |
| rocket | /ˈrɒkɪt/ | tên lửa |
| satellite | /ˈsætəlaɪt/ | vệ tinh nhân tạo |
| space station | /speɪs ˈsteɪʃən/ | trạm vũ trụ |
| telescope | /ˈtelɪskoʊp/ | kính thiên văn |
| rover | /ˈroʊvər/ | xe thám hiểm (trên sao) |
| probe | /proʊb/ | tàu thăm dò |
| launch | /lɔːntʃ/ | phóng (tên lửa, tàu vũ trụ) |
| orbit (v) | /ˈɔːrbɪt/ | bay quanh quỹ đạo |
| landing | /ˈlændɪŋ/ | hạ cánh |
| spacewalk | /ˈspeɪswɔːk/ | đi bộ ngoài vũ trụ |
| mission | /ˈmɪʃən/ | sứ mệnh |
| NASA | /ˈnæsə/ | Cơ quan Hàng không Vũ trụ Mỹ |
7. Trái Đất Và Hệ Mặt Trời (Earth & Solar System)
Tên các hành tinh trong hệ Mặt Trời và các từ mô tả đặc điểm của Trái Đất.
8 hành tinh trong hệ Mặt Trời
Mercury
Sao Thủy
Venus
Sao Kim
Earth
Trái Đất
Mars
Sao Hỏa
Jupiter
Sao Mộc
Saturn
Sao Thổ
Uranus
Sao Thiên Vương
Neptune
Sao Hải Vương
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| atmosphere | /ˈætməsfɪər/ | khí quyển |
| crust | /krʌst/ | vỏ Trái Đất |
| mantle | /ˈmæntəl/ | lớp phủ (Trái Đất) |
| core | /kɔːr/ | lõi (Trái Đất) |
| tectonic plate | /tekˈtɒnɪk pleɪt/ | mảng kiến tạo |
| earthquake | /ˈɜːrθkweɪk/ | động đất |
| volcanic eruption | /vɒlˈkænɪk ɪˈrʌpʃən/ | phun trào núi lửa |
| equator | /ɪˈkweɪtər/ | đường xích đạo |
| pole | /poʊl/ | cực (Bắc / Nam) |
| hemisphere | /ˈhemɪsfɪər/ | bán cầu |
| magnetic field | /mæɡˈnetɪk fiːld/ | từ trường |
| axis | /ˈæksɪs/ | trục (quay) |
| rotation | /roʊˈteɪʃən/ | sự tự quay (quanh trục) |
| revolution | /ˌrevəˈluːʃən/ | sự quay quanh (quanh Mặt Trời) |
| tide | /taɪd/ | thủy triều |
8. Collocations Thông Dụng
Những cụm từ thường đi cùng nhau trong văn bản khoa học tiếng Anh.
Cụm từ với "Conduct / Carry out"
- conduct an experiment – tiến hành thí nghiệm
- carry out research – thực hiện nghiên cứu
- conduct a study – tiến hành một nghiên cứu
- carry out a mission – thực hiện sứ mệnh
Cụm từ với "Make / Reach"
- make a discovery – có một khám phá
- make an observation – đưa ra một quan sát
- reach a conclusion – đi đến kết luận
- reach orbit – đạt đến quỹ đạo
Cụm từ với "Launch / Send"
- launch a rocket – phóng tên lửa
- launch a satellite – phóng vệ tinh
- send a probe – gửi tàu thăm dò
- send a rover to Mars – đưa xe thám hiểm lên Sao Hỏa
Cụm từ với "Prove / Support"
- prove a theory – chứng minh một lý thuyết
- support a hypothesis – ủng hộ / hỗ trợ một giả thuyết
- challenge a theory – phản bác một lý thuyết
- publish findings – công bố kết quả nghiên cứu
9. Ví Dụ Thực Tế Trong Tài Liệu Khoa Học
Xem cách các từ vựng này xuất hiện trong những câu tiếng Anh thực tế.
Ví dụ 1 — Về vũ trụ
Scientists believe the universe began approximately 13.8 billion years ago with the Big Bang, when all matter and energy was concentrated in an infinitely small point.
Các nhà khoa học tin rằng vũ trụ bắt đầu cách đây khoảng 13,8 tỷ năm với Vụ Nổ Lớn, khi toàn bộ vật chất và năng lượng tập trung tại một điểm vô cùng nhỏ.
Ví dụ 2 — Về khám phá vũ trụ
NASA's rover successfully landed on Mars and is now conducting experiments to analyze the planet's atmosphere and search for signs of ancient life.
Xe thám hiểm của NASA đã hạ cánh thành công lên Sao Hỏa và hiện đang tiến hành các thí nghiệm để phân tích khí quyển của hành tinh này và tìm kiếm dấu vết của sự sống cổ đại.
Ví dụ 3 — Về sinh học
The mutation in the gene sequence altered how the organism undergoes reproduction, leading researchers to re-examine their hypothesis about evolution.
Sự đột biến trong trình tự gen đã thay đổi cách sinh vật này sinh sản, khiến các nhà nghiên cứu phải xem xét lại giả thuyết của họ về tiến hóa.
Ví dụ 4 — Về vật lý
Einstein's general theory of relativity predicts that massive objects warp space-time, which is why light bends around black holes and gravity affects even the speed of time itself.
Thuyết tương đối rộng của Einstein tiên đoán rằng các vật thể khối lượng lớn làm cong không thời gian, đó là lý do ánh sáng bị bẻ cong quanh lỗ đen và trọng lực ảnh hưởng đến cả tốc độ của thời gian.
10. Phân Biệt Các Từ Hay Nhầm
Astronomy vs Astrology
Astronomy – thiên văn học, là khoa học nghiên cứu các thiên thể: "She studies astronomy at university."
Astrology – chiêm tinh học, không phải khoa học, dùng vị trí sao để đoán vận mệnh: "He reads his horoscope."
Planet vs Star
Planet – hành tinh, tự quay quanh một ngôi sao, không tự phát sáng: "Earth is a planet."
Star – ngôi sao, tự phát sáng nhờ phản ứng nhiệt hạch: "The Sun is a star."
Meteor vs Meteorite
Meteor – sao băng, vệt sáng khi đá vũ trụ cháy trong khí quyển: "We saw a meteor shower."
Meteorite – thiên thạch, mảnh đá vũ trụ rơi xuống Trái Đất: "A meteorite was found in the desert."
Theory vs Hypothesis
Hypothesis – giả thuyết chưa được kiểm chứng, điểm khởi đầu nghiên cứu: "We formed a hypothesis."
Theory – lý thuyết đã được kiểm chứng nhiều lần, được khoa học công nhận: "The theory of evolution is well-supported."
11. Từ Vựng Khoa Học Nâng Cao
Những thuật ngữ chuyên sâu thường gặp trong tài liệu khoa học học thuật và phim tài liệu.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| quantum mechanics | cơ học lượng tử |
| string theory | lý thuyết dây |
| multiverse | đa vũ trụ |
| singularity | điểm kỳ dị (trong lỗ đen hoặc Big Bang) |
| antimatter | phản vật chất |
| gravitational wave | sóng hấp dẫn |
| event horizon | chân trời sự kiện (ranh giới lỗ đen) |
| Hubble constant | hằng số Hubble (tốc độ giãn nở vũ trụ) |
| redshift / blueshift | dịch chuyển đỏ / xanh (hiệu ứng Doppler ánh sáng) |
| fusion / fission | phản ứng nhiệt hạch / phân hạch |
| nanotechnology | công nghệ nano |
| artificial intelligence | trí tuệ nhân tạo |
| genome sequencing | giải trình tự hệ gen |
| stem cell | tế bào gốc |
| carbon dating | xác định niên đại bằng carbon phóng xạ |
Lưu ý cách phát âm
Một số từ khoa học có cách phát âm bất ngờ: nucleus đọc là /ˈnjuːkliəs/ (không phải "nu-cle-us" như đọc theo chính tả), galaxy đọc là /ˈɡæləksi/ (nhấn vào âm đầu).
Cách học hiệu quả
Hãy xem phim tài liệu khoa học bằng tiếng Anh trên YouTube — các kênh như Kurzgesagt, Veritasium, hay NASA cung cấp nội dung chất lượng cao với phụ đề tiếng Anh. Đây là cách tuyệt vời để học từ vựng khoa học trong ngữ cảnh thực tế.