Từ Vựng Tiếng Anh Về Khoa Học Và Vũ Trụ

Tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về khoa học và vũ trụ: các ngành khoa học, vật lý, sinh học, thiên văn học, khám phá vũ trụ và thuật ngữ nâng cao kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Khoa Học Và Vũ Trụ

Khoa học và vũ trụ là những chủ đề hấp dẫn với vô số từ vựng tiếng Anh thú vị. Từ các khái niệm khoa học cơ bản đến những thuật ngữ về thiên văn học và khám phá vũ trụ — bài viết tổng hợp hơn 150 từ vựng thiết yếu kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

Science vs Universe

Science – khoa học, lĩnh vực nghiên cứu có hệ thống về thế giới tự nhiên. Universe – vũ trụ, toàn bộ không gian và vật chất tồn tại. Astronomy – thiên văn học, ngành khoa học nghiên cứu các thiên thể.

1. Từ Vựng Khoa Học Cơ Bản (Basic Science Vocabulary)

Những từ nền tảng xuất hiện trong mọi lĩnh vực khoa học, từ vật lý đến sinh học.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
science/ˈsaɪəns/khoa học
scientist/ˈsaɪəntɪst/nhà khoa học
research/rɪˈsɜːrtʃ/nghiên cứu
experiment/ɪkˈsperɪmənt/thí nghiệm
hypothesis/haɪˈpɒθɪsɪs/giả thuyết
theory/ˈθɪəri/lý thuyết
evidence/ˈevɪdəns/bằng chứng, dữ liệu
data/ˈdeɪtə/dữ liệu
observation/ˌɒbzəˈveɪʃən/quan sát
analysis/əˈnæləsɪs/phân tích
discovery/dɪˈskʌvəri/khám phá, phát hiện
invention/ɪnˈvenʃən/phát minh, sáng chế
laboratory (lab)/ləˈbɒrətri/phòng thí nghiệm
microscope/ˈmaɪkrəskoʊp/kính hiển vi
formula/ˈfɔːrmjʊlə/công thức

2. Các Ngành Khoa Học (Branches of Science)

Khoa học được chia thành nhiều ngành chuyên biệt. Dưới đây là các ngành phổ biến nhất cùng từ vựng tương ứng.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
physics/ˈfɪzɪks/vật lý học
chemistry/ˈkemɪstri/hóa học
biology/baɪˈɒlədʒi/sinh học
astronomy/əˈstrɒnəmi/thiên văn học
astrophysics/ˌæstroʊˈfɪzɪks/vật lý thiên văn
geology/dʒiˈɒlədʒi/địa chất học
ecology/iˈkɒlədʒi/sinh thái học
genetics/dʒəˈnetɪks/di truyền học
neuroscience/ˈnjʊəroʊˌsaɪəns/khoa học thần kinh
mathematics/ˌmæθəˈmætɪks/toán học
engineering/ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/kỹ thuật, công nghệ kỹ thuật
medicine/ˈmedɪsɪn/y học
meteorology/ˌmiːtiəˈrɒlədʒi/khí tượng học
oceanography/ˌoʊʃəˈnɒɡrəfi/hải dương học
botany/ˈbɒtəni/thực vật học

Mẹo nhớ hậu tố "-logy"

Nhiều ngành khoa học kết thúc bằng -logy (xuất phát từ tiếng Hy Lạp nghĩa là "nghiên cứu về"): biology (nghiên cứu về sự sống), geology (nghiên cứu về trái đất), astronomy (nghiên cứu về sao).

3. Từ Vựng Vật Lý Và Hóa Học (Physics & Chemistry)

Các khái niệm cơ bản trong vật lý và hóa học thường xuất hiện trong sách giáo khoa và tài liệu khoa học tiếng Anh.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
atom/ˈætəm/nguyên tử
molecule/ˈmɒlɪkjuːl/phân tử
element/ˈelɪmənt/nguyên tố (hóa học)
compound/ˈkɒmpaʊnd/hợp chất
reaction/riˈækʃən/phản ứng (hóa học)
energy/ˈenədʒi/năng lượng
force/fɔːrs/lực
gravity/ˈɡrævɪti/trọng lực
mass/mæs/khối lượng
velocity/vəˈlɒsɪti/vận tốc
acceleration/əkˌseləˈreɪʃən/gia tốc
wave/weɪv/sóng (âm, điện từ)
radiation/ˌreɪdiˈeɪʃən/bức xạ
temperature/ˈtemprɪtʃər/nhiệt độ
pressure/ˈpreʃər/áp suất

4. Từ Vựng Sinh Học Và Sự Sống (Biology & Life)

Từ vựng sinh học thường xuất hiện khi nói về cơ thể sống, tế bào và sự tiến hóa.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
cell/sel/tế bào
organism/ˈɔːrɡənɪzəm/sinh vật, cơ thể sống
DNA (deoxyribonucleic acid)/ˌdiːɒksiˌraɪboʊnjuːˌkliːɪk ˈæsɪd/axit deoxyribonucleic
gene/dʒiːn/gen
chromosome/ˈkroʊməsoʊm/nhiễm sắc thể
evolution/ˌiːvəˈluːʃən/tiến hóa
natural selection/ˈnætʃərəl sɪˈlekʃən/chọn lọc tự nhiên
species/ˈspiːʃiːz/loài (sinh vật)
ecosystem/ˈiːkoʊˌsɪstəm/hệ sinh thái
photosynthesis/ˌfoʊtoʊˈsɪnθɪsɪs/quang hợp
metabolism/məˈtæbəlɪzəm/chuyển hóa (trao đổi chất)
reproduction/ˌriːprəˈdʌkʃən/sinh sản
mutation/mjuːˈteɪʃən/đột biến
virus/ˈvaɪrəs/vi-rút
bacteria/bækˈtɪəriə/vi khuẩn

5. Vũ Trụ Và Thiên Văn Học (Space & Astronomy)

Từ vựng về vũ trụ giúp bạn đọc hiểu tài liệu về khoa học vũ trụ, phim tài liệu và tin tức từ NASA hay ESA.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
universe/ˈjuːnɪvɜːrs/vũ trụ (toàn bộ)
galaxy/ˈɡæləksi/thiên hà
Milky Way/ˌmɪlki ˈweɪ/Dải Ngân Hà
solar system/ˈsoʊlər ˈsɪstəm/hệ Mặt Trời
star/stɑːr/ngôi sao
planet/ˈplænɪt/hành tinh
moon/muːn/mặt trăng, vệ tinh
sun/sʌn/mặt trời
asteroid/ˈæstərɔɪd/tiểu hành tinh
comet/ˈkɒmɪt/sao chổi
meteor / meteorite/ˈmiːtiər/sao băng / thiên thạch
orbit/ˈɔːrbɪt/quỹ đạo
gravity/ˈɡrævɪti/lực hấp dẫn, trọng lực
light-year/ˈlaɪt jɪər/năm ánh sáng
constellation/ˌkɒnstəˈleɪʃən/chòm sao
Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
black hole/blæk hoʊl/lỗ đen
supernova/ˌsuːpərˈnoʊvə/siêu tân tinh
nebula/ˈnebjʊlə/tinh vân
dark matter/dɑːrk ˈmætər/vật chất tối
dark energy/dɑːrk ˈenədʒi/năng lượng tối
Big Bang/bɪɡ bæŋ/Vụ Nổ Lớn (khởi đầu vũ trụ)
wormhole/ˈwɜːrmhoʊl/lỗ sâu đục (đường tắt trong không thời gian)
space-time/ˈspeɪs taɪm/không thời gian
exoplanet/ˈeksoʊˌplænɪt/ngoại hành tinh
dwarf planet/dwɔːrf ˈplænɪt/hành tinh lùn (như Sao Diêm Vương)
red giant/red ˈdʒaɪənt/sao khổng lồ đỏ
white dwarf/waɪt dwɔːrf/sao lùn trắng
neutron star/ˈnjuːtrɒn stɑːr/sao neutron
eclipse/ɪˈklɪps/nhật thực / nguyệt thực
equinox/ˈiːkwɪnɒks/điểm xuân phân / thu phân

Khoảng cách khổng lồ trong vũ trụ

Một light-year (năm ánh sáng) bằng khoảng 9,46 nghìn tỷ km — khoảng cách ánh sáng đi được trong một năm. Thiên hà gần nhất với Milky Way là Andromeda, cách chúng ta khoảng 2.5 million light-years (2,5 triệu năm ánh sáng).

6. Khám Phá Vũ Trụ (Space Exploration)

Từ vựng về các thiết bị, sứ mệnh và con người tham gia khám phá vũ trụ.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
astronaut/ˈæstrənɔːt/phi hành gia (Mỹ)
cosmonaut/ˈkɒzmənɔːt/phi hành gia (Nga)
spacecraft/ˈspeɪskrɑːft/tàu vũ trụ
rocket/ˈrɒkɪt/tên lửa
satellite/ˈsætəlaɪt/vệ tinh nhân tạo
space station/speɪs ˈsteɪʃən/trạm vũ trụ
telescope/ˈtelɪskoʊp/kính thiên văn
rover/ˈroʊvər/xe thám hiểm (trên sao)
probe/proʊb/tàu thăm dò
launch/lɔːntʃ/phóng (tên lửa, tàu vũ trụ)
orbit (v)/ˈɔːrbɪt/bay quanh quỹ đạo
landing/ˈlændɪŋ/hạ cánh
spacewalk/ˈspeɪswɔːk/đi bộ ngoài vũ trụ
mission/ˈmɪʃən/sứ mệnh
NASA/ˈnæsə/Cơ quan Hàng không Vũ trụ Mỹ

7. Trái Đất Và Hệ Mặt Trời (Earth & Solar System)

Tên các hành tinh trong hệ Mặt Trời và các từ mô tả đặc điểm của Trái Đất.

8 hành tinh trong hệ Mặt Trời

Mercury

Sao Thủy

Venus

Sao Kim

Earth

Trái Đất

Mars

Sao Hỏa

Jupiter

Sao Mộc

Saturn

Sao Thổ

Uranus

Sao Thiên Vương

Neptune

Sao Hải Vương

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
atmosphere/ˈætməsfɪər/khí quyển
crust/krʌst/vỏ Trái Đất
mantle/ˈmæntəl/lớp phủ (Trái Đất)
core/kɔːr/lõi (Trái Đất)
tectonic plate/tekˈtɒnɪk pleɪt/mảng kiến tạo
earthquake/ˈɜːrθkweɪk/động đất
volcanic eruption/vɒlˈkænɪk ɪˈrʌpʃən/phun trào núi lửa
equator/ɪˈkweɪtər/đường xích đạo
pole/poʊl/cực (Bắc / Nam)
hemisphere/ˈhemɪsfɪər/bán cầu
magnetic field/mæɡˈnetɪk fiːld/từ trường
axis/ˈæksɪs/trục (quay)
rotation/roʊˈteɪʃən/sự tự quay (quanh trục)
revolution/ˌrevəˈluːʃən/sự quay quanh (quanh Mặt Trời)
tide/taɪd/thủy triều

8. Collocations Thông Dụng

Những cụm từ thường đi cùng nhau trong văn bản khoa học tiếng Anh.

Cụm từ với "Conduct / Carry out"

  • conduct an experiment – tiến hành thí nghiệm
  • carry out research – thực hiện nghiên cứu
  • conduct a study – tiến hành một nghiên cứu
  • carry out a mission – thực hiện sứ mệnh

Cụm từ với "Make / Reach"

  • make a discovery – có một khám phá
  • make an observation – đưa ra một quan sát
  • reach a conclusion – đi đến kết luận
  • reach orbit – đạt đến quỹ đạo

Cụm từ với "Launch / Send"

  • launch a rocket – phóng tên lửa
  • launch a satellite – phóng vệ tinh
  • send a probe – gửi tàu thăm dò
  • send a rover to Mars – đưa xe thám hiểm lên Sao Hỏa

Cụm từ với "Prove / Support"

  • prove a theory – chứng minh một lý thuyết
  • support a hypothesis – ủng hộ / hỗ trợ một giả thuyết
  • challenge a theory – phản bác một lý thuyết
  • publish findings – công bố kết quả nghiên cứu

9. Ví Dụ Thực Tế Trong Tài Liệu Khoa Học

Xem cách các từ vựng này xuất hiện trong những câu tiếng Anh thực tế.

Ví dụ 1 — Về vũ trụ

Scientists believe the universe began approximately 13.8 billion years ago with the Big Bang, when all matter and energy was concentrated in an infinitely small point.

Các nhà khoa học tin rằng vũ trụ bắt đầu cách đây khoảng 13,8 tỷ năm với Vụ Nổ Lớn, khi toàn bộ vật chất và năng lượng tập trung tại một điểm vô cùng nhỏ.

Ví dụ 2 — Về khám phá vũ trụ

NASA's rover successfully landed on Mars and is now conducting experiments to analyze the planet's atmosphere and search for signs of ancient life.

Xe thám hiểm của NASA đã hạ cánh thành công lên Sao Hỏa và hiện đang tiến hành các thí nghiệm để phân tích khí quyển của hành tinh này và tìm kiếm dấu vết của sự sống cổ đại.

Ví dụ 3 — Về sinh học

The mutation in the gene sequence altered how the organism undergoes reproduction, leading researchers to re-examine their hypothesis about evolution.

Sự đột biến trong trình tự gen đã thay đổi cách sinh vật này sinh sản, khiến các nhà nghiên cứu phải xem xét lại giả thuyết của họ về tiến hóa.

Ví dụ 4 — Về vật lý

Einstein's general theory of relativity predicts that massive objects warp space-time, which is why light bends around black holes and gravity affects even the speed of time itself.

Thuyết tương đối rộng của Einstein tiên đoán rằng các vật thể khối lượng lớn làm cong không thời gian, đó là lý do ánh sáng bị bẻ cong quanh lỗ đen và trọng lực ảnh hưởng đến cả tốc độ của thời gian.

10. Phân Biệt Các Từ Hay Nhầm

Astronomy vs Astrology

Astronomy – thiên văn học, là khoa học nghiên cứu các thiên thể: "She studies astronomy at university."

Astrology – chiêm tinh học, không phải khoa học, dùng vị trí sao để đoán vận mệnh: "He reads his horoscope."

Planet vs Star

Planet – hành tinh, tự quay quanh một ngôi sao, không tự phát sáng: "Earth is a planet."

Star – ngôi sao, tự phát sáng nhờ phản ứng nhiệt hạch: "The Sun is a star."

Meteor vs Meteorite

Meteor – sao băng, vệt sáng khi đá vũ trụ cháy trong khí quyển: "We saw a meteor shower."

Meteorite – thiên thạch, mảnh đá vũ trụ rơi xuống Trái Đất: "A meteorite was found in the desert."

Theory vs Hypothesis

Hypothesis – giả thuyết chưa được kiểm chứng, điểm khởi đầu nghiên cứu: "We formed a hypothesis."

Theory – lý thuyết đã được kiểm chứng nhiều lần, được khoa học công nhận: "The theory of evolution is well-supported."

11. Từ Vựng Khoa Học Nâng Cao

Những thuật ngữ chuyên sâu thường gặp trong tài liệu khoa học học thuật và phim tài liệu.

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
quantum mechanicscơ học lượng tử
string theorylý thuyết dây
multiverseđa vũ trụ
singularityđiểm kỳ dị (trong lỗ đen hoặc Big Bang)
antimatterphản vật chất
gravitational wavesóng hấp dẫn
event horizonchân trời sự kiện (ranh giới lỗ đen)
Hubble constanthằng số Hubble (tốc độ giãn nở vũ trụ)
redshift / blueshiftdịch chuyển đỏ / xanh (hiệu ứng Doppler ánh sáng)
fusion / fissionphản ứng nhiệt hạch / phân hạch
nanotechnologycông nghệ nano
artificial intelligencetrí tuệ nhân tạo
genome sequencinggiải trình tự hệ gen
stem celltế bào gốc
carbon datingxác định niên đại bằng carbon phóng xạ

Lưu ý cách phát âm

Một số từ khoa học có cách phát âm bất ngờ: nucleus đọc là /ˈnjuːkliəs/ (không phải "nu-cle-us" như đọc theo chính tả), galaxy đọc là /ˈɡæləksi/ (nhấn vào âm đầu).

Cách học hiệu quả

Hãy xem phim tài liệu khoa học bằng tiếng Anh trên YouTube — các kênh như Kurzgesagt, Veritasium, hay NASA cung cấp nội dung chất lượng cao với phụ đề tiếng Anh. Đây là cách tuyệt vời để học từ vựng khoa học trong ngữ cảnh thực tế.