Từ Vựng Tiếng Anh Về Khởi Nghiệp Và Kinh Doanh

Tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về khởi nghiệp và kinh doanh: thuật ngữ startup, gọi vốn đầu tư, tài chính, marketing, phát triển sản phẩm và collocations thông dụng kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Khởi Nghiệp Và Kinh Doanh

Khởi nghiệp và kinh doanh là lĩnh vực đòi hỏi vốn từ vựng tiếng Anh phong phú — từ ý tưởng ban đầu, gọi vốn đầu tư, xây dựng sản phẩm đến mở rộng thị trường. Bài viết tổng hợp hơn 150 từ vựng thiết yếu kèm phiên âm và ví dụ thực tế, giúp bạn tự tin giao tiếp trong môi trường kinh doanh quốc tế.

Startup vs Business vs Enterprise

Startup – công ty khởi nghiệp (mới thành lập, tăng trưởng nhanh, thường dựa trên công nghệ). Business – kinh doanh, doanh nghiệp (nghĩa rộng). Enterprise – doanh nghiệp (thường có quy mô lớn hơn). Entrepreneur – doanh nhân, người khởi nghiệp.

1. Từ Vựng Cơ Bản Về Khởi Nghiệp (Startup Basics)

Những từ vựng nền tảng thường gặp khi nói về hệ sinh thái khởi nghiệp, từ ý tưởng ban đầu đến khi công ty đi vào hoạt động.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
startup/ˈstɑːrtʌp/công ty khởi nghiệp
entrepreneur/ˌɒntrəprəˈnɜːr/doanh nhân; người khởi nghiệp
entrepreneurship/ˌɒntrəprəˈnɜːrʃɪp/tinh thần/năng lực khởi nghiệp
founder/ˈfaʊndər/người sáng lập
co-founder/ˈkəʊ ˌfaʊndər/đồng sáng lập
business idea/ˈbɪznɪs aɪˈdɪə/ý tưởng kinh doanh
business model/ˈbɪznɪs ˈmɒdəl/mô hình kinh doanh
business plan/ˈbɪznɪs plæn/kế hoạch kinh doanh
launch/lɔːntʃ/ra mắt; khởi động
pivot/ˈpɪvɪt/thay đổi hướng đi kinh doanh
MVP (Minimum Viable Product)/ˌmɪnɪməm ˈvaɪəbl ˈprɒdʌkt/sản phẩm khả thi tối thiểu
prototype/ˈprəʊtətaɪp/nguyên mẫu sản phẩm
disruptive/dɪsˈrʌptɪv/mang tính đột phá (thay đổi ngành)
unicorn/ˈjuːnɪkɔːrn/startup tỷ đô (định giá ≥ 1 tỷ USD)
decacorn/ˈdekəkɔːrn/startup định giá ≥ 10 tỷ USD

Ví dụ

The founders decided to pivot their startup from a food delivery app to a cloud kitchen business model.

Các nhà sáng lập quyết định thay đổi hướng đi của công ty khởi nghiệp từ ứng dụng giao đồ ăn sang mô hình bếp trên mây.

2. Đầu Tư Và Gọi Vốn (Investment & Fundraising)

Gọi vốn là bước quan trọng đối với nhiều startup. Dưới đây là các thuật ngữ thường gặp trong quá trình tìm kiếm nhà đầu tư.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
investor/ɪnˈvestər/nhà đầu tư
investment/ɪnˈvestmənt/khoản đầu tư
funding/ˈfʌndɪŋ/nguồn vốn; việc gọi vốn
fundraising/ˈfʌndreɪzɪŋ/gọi vốn
venture capital (VC)/ˈventʃər ˈkæpɪtəl/vốn đầu tư mạo hiểm
venture capitalist/ˈventʃər ˈkæpɪtəlɪst/nhà đầu tư mạo hiểm
angel investor/ˈeɪndʒəl ɪnˈvestər/nhà đầu tư thiên thần
seed funding/siːd ˈfʌndɪŋ/vốn hạt giống (vòng đầu)
Series A / B / C/ˈsɪəriːz eɪ/vòng gọi vốn A / B / C
valuation/ˌvæljuˈeɪʃən/định giá doanh nghiệp
equity/ˈekwɪti/cổ phần; vốn chủ sở hữu
stake/steɪk/cổ phần, phần sở hữu
dilution/daɪˈluːʃən/pha loãng cổ phần
IPO (Initial Public Offering)/ˌɪnɪʃəl ˈpʌblɪk ˈɒfərɪŋ/phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng
crowdfunding/ˈkraʊdfʌndɪŋ/gọi vốn cộng đồng
bootstrapping/ˈbuːtstræpɪŋ/tự bỏ vốn, không dùng vốn bên ngoài
due diligence/djuː ˈdɪlɪdʒəns/thẩm định doanh nghiệp
term sheet/tɜːrm ʃiːt/bản thỏa thuận điều khoản đầu tư
exit strategy/ˈeksɪt ˈstræɾɪdʒi/chiến lược thoát vốn
ROI (Return on Investment)/rɪˈtɜːrn ɒn ɪnˈvestmənt/lợi tức đầu tư

Vòng gọi vốn

Thứ tự vòng gọi vốn thường là: Pre-seed (ý tưởng) → Seed (xây dựng sản phẩm) → Series A (tăng trưởng) → Series B, C... (mở rộng quy mô) → IPO (niêm yết).

3. Cấu Trúc Doanh Nghiệp (Business Structure)

Hiểu rõ các loại hình doanh nghiệp và cơ cấu tổ chức giúp bạn đọc hiểu các tài liệu pháp lý và kinh doanh bằng tiếng Anh một cách chính xác.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
sole proprietorship/səʊl prəˈpraɪətərʃɪp/doanh nghiệp một chủ
partnership/ˈpɑːrtnərʃɪp/công ty hợp danh
corporation/ˌkɔːrpəˈreɪʃən/tập đoàn; công ty cổ phần
LLC (Limited Liability Company)/ˈlɪmɪtɪd ˌlaɪəˈbɪlɪti ˈkʌmpəni/công ty TNHH
subsidiary/səbˈsɪdiəri/công ty con
headquarters (HQ)/ˈhedkwɔːrtərz/trụ sở chính
branch/brɑːntʃ/chi nhánh
CEO (Chief Executive Officer)/tʃiːf ɪɡˈzekjʊtɪv ˈɒfɪsər/giám đốc điều hành
COO (Chief Operating Officer)/tʃiːf ˈɒpəreɪtɪŋ ˈɒfɪsər/giám đốc vận hành
CFO (Chief Financial Officer)/tʃiːf faɪˈnænʃəl ˈɒfɪsər/giám đốc tài chính
CTO (Chief Technology Officer)/tʃiːf tekˈnɒlədʒi ˈɒfɪsər/giám đốc công nghệ
board of directors/bɔːrd əv dɪˈrektərz/hội đồng quản trị
shareholder/ˈʃeərhəʊldər/cổ đông
stakeholder/ˈsteɪkhəʊldər/bên liên quan
department/dɪˈpɑːrtmənt/phòng ban
hierarchy/ˈhaɪərɑːrki/thứ bậc, cơ cấu tổ chức

4. Tài Chính Và Kế Toán (Finance & Accounting)

Từ vựng tài chính là một phần không thể thiếu khi làm việc trong môi trường doanh nghiệp quốc tế hoặc đọc báo cáo tài chính bằng tiếng Anh.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
revenue/ˈrevənjuː/doanh thu
profit/ˈprɒfɪt/lợi nhuận
loss/lɒs/lỗ; thua lỗ
gross profit/ɡrəʊs ˈprɒfɪt/lợi nhuận gộp
net profit/net ˈprɒfɪt/lợi nhuận ròng
expense/ɪkˈspens/chi phí
overhead/ˈəʊvərhed/chi phí gián tiếp; chi phí vận hành
budget/ˈbʌdʒɪt/ngân sách
cash flow/kæʃ fləʊ/dòng tiền
burn rate/bɜːrn reɪt/tốc độ đốt tiền (chi tiêu hàng tháng)
runway/ˈrʌnweɪ/thời gian duy trì hoạt động với vốn hiện có
break-even point/ˌbreɪk ˈiːvən pɔɪnt/điểm hòa vốn
profit margin/ˈprɒfɪt ˈmɑːrdʒɪn/biên lợi nhuận
balance sheet/ˈbæləns ʃiːt/bảng cân đối kế toán
income statement/ˈɪnkʌm ˈsteɪtmənt/báo cáo thu nhập
asset/ˈæset/tài sản
liability/ˌlaɪəˈbɪlɪti/nợ phải trả; trách nhiệm pháp lý
debt/det/nợ
loan/ləʊn/khoản vay
interest rate/ˈɪntrəst reɪt/lãi suất

Ví dụ

Our revenue grew 40% last quarter, but the high burn rate means we only have six months of runway left.

Doanh thu của chúng tôi tăng 40% quý vừa qua, nhưng tốc độ đốt tiền cao đồng nghĩa chúng tôi chỉ còn sáu tháng để duy trì hoạt động.

5. Marketing Và Bán Hàng (Marketing & Sales)

Marketing và bán hàng là động lực tăng trưởng của mọi doanh nghiệp. Dưới đây là từ vựng quan trọng trong lĩnh vực này.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
target market/ˈtɑːrɡɪt ˈmɑːrkɪt/thị trường mục tiêu
customer segment/ˈkʌstəmər ˈseɡmənt/phân khúc khách hàng
value proposition/ˈvæljuː ˌprɒpəˈzɪʃən/đề xuất giá trị
brand/brænd/thương hiệu
branding/ˈbrændɪŋ/xây dựng thương hiệu
campaign/kæmˈpeɪn/chiến dịch (marketing)
lead/liːd/khách hàng tiềm năng
conversion rate/kənˈvɜːrʒən reɪt/tỷ lệ chuyển đổi
customer acquisition/ˈkʌstəmər ˌækwɪˈzɪʃən/thu hút khách hàng mới
CAC (Customer Acquisition Cost)/ˈkʌstəmər ˌækwɪˈzɪʃən kɒst/chi phí thu hút khách hàng
LTV (Lifetime Value)/ˈlaɪftaɪm ˈvæljuː/giá trị vòng đời khách hàng
churn rate/tʃɜːrn reɪt/tỷ lệ khách hàng rời bỏ
retention/rɪˈtenʃən/giữ chân khách hàng
growth hacking/ɡrəʊθ ˈhækɪŋ/tăng trưởng nhanh với chi phí thấp
KPI (Key Performance Indicator)/kiː pɜːˈfɔːrməns ˈɪndɪkeɪtər/chỉ số hiệu suất chính
USP (Unique Selling Proposition)/juˈniːk ˈselɪŋ ˌprɒpəˈzɪʃən/điểm bán hàng độc đáo
B2B (Business to Business)/ˈbɪznɪs tə ˈbɪznɪs/kinh doanh với doanh nghiệp
B2C (Business to Consumer)/ˈbɪznɪs tə kənˈsjuːmər/kinh doanh với người tiêu dùng
upsell/ˈʌpsɛl/bán thêm sản phẩm cao cấp hơn
cross-sell/ˈkrɒssel/bán chéo sản phẩm liên quan

6. Sản Phẩm Và Phát Triển (Product & Development)

Từ vựng liên quan đến phát triển sản phẩm, vòng lặp phản hồi và phương pháp quản lý dự án hiện đại trong môi trường startup công nghệ.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
product roadmap/ˈprɒdʌkt ˈrəʊdmæp/lộ trình sản phẩm
feature/ˈfiːtʃər/tính năng
iteration/ˌɪtəˈreɪʃən/vòng lặp cải tiến
sprint/sprɪnt/giai đoạn làm việc ngắn (thường 2 tuần)
agile/ˈædʒaɪl/linh hoạt; phương pháp Agile
scrum/skrʌm/phương pháp Scrum (quản lý dự án)
user experience (UX)/ˈjuːzər ɪkˈspɪəriəns/trải nghiệm người dùng
user interface (UI)/ˈjuːzər ˈɪntəfeɪs/giao diện người dùng
feedback loop/ˈfiːdbæk luːp/vòng phản hồi
beta test/ˈbiːtə test/thử nghiệm phiên bản beta
bug/bʌɡ/lỗi phần mềm
deployment/dɪˈplɔɪmənt/triển khai (phần mềm)
scalability/ˌskeɪləˈbɪlɪti/khả năng mở rộng quy mô
tech stack/tek stæk/bộ công nghệ sử dụng
SaaS (Software as a Service)/ˌsɒftwɛr əz ə ˈsɜːrvɪs/phần mềm như một dịch vụ

7. Tăng Trưởng Và Mở Rộng (Growth & Scaling)

Sau khi đã có sản phẩm và khách hàng, bước tiếp theo là tăng trưởng và mở rộng. Đây là những từ vựng quan trọng trong giai đoạn này.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
scale/skeɪl/mở rộng quy mô
scale up/skeɪl ʌp/tăng quy mô hoạt động
expansion/ɪkˈspænʃən/sự mở rộng
market share/ˈmɑːrkɪt ʃeər/thị phần
market penetration/ˈmɑːrkɪt ˌpenɪˈtreɪʃən/thâm nhập thị trường
competitive advantage/kəmˈpetɪtɪv ədˈvɑːntɪdʒ/lợi thế cạnh tranh
moat/məʊt/hào bảo vệ (lợi thế bền vững khó sao chép)
product-market fit/ˈprɒdʌkt ˈmɑːrkɪt fɪt/sản phẩm phù hợp thị trường
go-to-market strategy/ɡəʊ tə ˈmɑːrkɪt ˈstræɾɪdʒi/chiến lược đưa sản phẩm ra thị trường
partnership/ˈpɑːrtnərʃɪp/hợp tác đối tác
acquisition/ˌækwɪˈzɪʃən/mua lại (doanh nghiệp)
merger/ˈmɜːrdʒər/sáp nhập (doanh nghiệp)
M&A (Mergers and Acquisitions)/ˈmɜːrdʒərz ənd ˌækwɪˈzɪʃənz/mua bán và sáp nhập
globalization/ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃən/toàn cầu hóa
localization/ˌləʊkəlaɪˈzeɪʃən/địa phương hóa (điều chỉnh cho thị trường địa phương)

8. Collocations Phổ Biến Trong Kinh Doanh

Người bản ngữ không nói "do a decision" mà nói "make a decision". Học các cụm từ đi cùng nhau (collocations) giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn.

CollocationNghĩa tiếng ViệtVí dụ
launch a productra mắt sản phẩmThey will launch a new product next month.
run a businessđiều hành doanh nghiệpShe has been running this business for 5 years.
sign a contractký hợp đồngWe signed a contract with the supplier.
raise capitalgọi vốnThe startup raised $2 million in its seed round.
meet a deadlinekịp deadlineThe team worked overtime to meet the deadline.
close a dealchốt hợp đồngThe sales team closed a deal with a new client.
cut costscắt giảm chi phíThe company decided to cut costs by 20%.
boost revenuetăng doanh thuThe new strategy helped boost revenue significantly.
take a riskchấp nhận rủi roEntrepreneurs must be willing to take risks.
make a profitkiếm lợi nhuậnThe company finally made a profit after two years.
build a teamxây dựng đội nhómHiring the right people helps build a strong team.
set a goalđặt mục tiêuWe set ambitious goals for the next quarter.

9. Từ Vựng Thường Dùng Trong Cuộc Họp (Meeting Vocabulary)

Dù là họp trực tiếp hay online, những cụm từ dưới đây sẽ giúp bạn tham gia và dẫn dắt cuộc họp bằng tiếng Anh một cách chuyên nghiệp.

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
agendachương trình họp
minutes (of a meeting)biên bản cuộc họp
action itemviệc cần làm sau cuộc họp
follow uptheo dõi, cập nhật sau cuộc họp
brainstormingđộng não, đề xuất ý tưởng
consensussự đồng thuận
take the floorphát biểu, nói trong cuộc họp
table a proposalđưa ra đề xuất để thảo luận
adjournkết thúc cuộc họp
conference callcuộc gọi hội nghị
wrap upkết thúc, tổng kết
circle backquay lại chủ đề sau
bandwidthdung lượng công việc; khả năng xử lý (thường dùng như tiếng lóng văn phòng)
deliverablesản phẩm/kết quả cần bàn giao
stakeholder meetingcuộc họp với các bên liên quan

Mẫu câu hữu ích trong cuộc họp

  • "Let's get the ball rolling." — Hãy bắt đầu thôi.
  • "Could you elaborate on that?" — Bạn có thể giải thích thêm không?
  • "Let's table this for now." — Hãy để vấn đề này lại sau.
  • "I'll circle back with you on that." — Tôi sẽ phản hồi bạn về vấn đề đó.
  • "Let's wrap up." — Hãy kết thúc cuộc họp.

10. Rủi Ro, Thách Thức Và Thất Bại (Risk, Challenges & Failure)

Khởi nghiệp không phải lúc nào cũng thuận lợi. Biết những từ vựng này giúp bạn hiểu và chia sẻ về những thách thức trong kinh doanh.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
risk/rɪsk/rủi ro
challenge/ˈtʃælɪndʒ/thách thức
obstacle/ˈɒbstəkəl/trở ngại, rào cản
setback/ˈsetbæk/thất bại tạm thời; trở ngại
failure/ˈfeɪljər/thất bại
bankruptcy/ˈbæŋkrʌptsi/phá sản
insolvency/ɪnˈsɒlvənsi/mất khả năng thanh toán
layoff/ˈleɪɒf/sa thải (cắt giảm nhân sự)
downsizing/ˈdaʊnsaɪzɪŋ/thu hẹp quy mô
recession/rɪˈseʃən/suy thoái kinh tế
competition/ˌkɒmpɪˈtɪʃən/sự cạnh tranh
disruption/dɪsˈrʌpʃən/sự gián đoạn; đột phá thị trường
bottleneck/ˈbɒtəlnek/điểm nghẽn, nút cổ chai
pivot or die/ˈpɪvɪt ɔː daɪ/thay đổi hoặc thất bại (cụm từ phổ biến trong startup)
lessons learned/ˈlesənz lɜːrnd/bài học kinh nghiệm

Văn hóa "Fail Fast"

Trong văn hóa startup Silicon Valley, người ta thường nói "Fail fast, learn fast" — thất bại nhanh để học nhanh. Đây là tư duy khuyến khích thử nghiệm liên tục thay vì sợ sai lầm.

Tóm Tắt

Dưới đây là tổng hợp các nhóm từ vựng bạn đã học trong bài:

Khởi nghiệp cơ bản

startup, founder, co-founder
business model, business plan
MVP, prototype, pivot
unicorn, disruptive

Tài chính & Đầu tư

venture capital, angel investor
revenue, profit, cash flow
burn rate, runway, break-even
IPO, valuation, equity

Marketing & Tăng trưởng

target market, value proposition
CAC, LTV, churn rate
growth hacking, conversion rate
product-market fit, market share

Thách thức & Rủi ro

risk, challenge, obstacle
failure, bankruptcy, layoff
setback, disruption, recession
lessons learned, pivot or die

Mẹo học từ vựng kinh doanh

Hãy theo dõi các podcast kinh doanh như How I Built This (NPR), The Tim Ferriss Show, hoặc đọc TechCrunch, Forbes mỗi ngày. Nghe và đọc trong ngữ cảnh thực tế giúp bạn ghi nhớ từ vựng nhanh và lâu hơn gấp nhiều lần so với học thuộc danh sách.