Từ Vựng Tiếng Anh Về Tính Cách Con Người

Tổng hợp hơn 120 tính từ và cụm từ về tính cách con người trong tiếng Anh: tính cách tích cực, tiêu cực, hướng nội, hướng ngoại, cặp trái nghĩa và mẫu câu mô tả tính cách thực tế.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Tính Cách Con Người

Mô tả tính cách người khác là kỹ năng giao tiếp quan trọng trong tiếng Anh. Bài viết tổng hợp hơn 120 tính từ và cụm từ về tính cách con người — từ những phẩm chất tích cực đến tiêu cực, kèm ví dụ thực tế để bạn dùng đúng trong mọi tình huống.

Character vs Personality vs Trait

Character – tính cách đạo đức, giá trị bên trong (e.g. honesty, integrity). Personality – cách bạn thể hiện bản thân ra bên ngoài (e.g. outgoing, cheerful). Trait – một đặc điểm cụ thể của tính cách (e.g. patience is a positive trait).

1. Từ Vựng Cơ Bản Về Tính Cách

Những từ nền tảng bạn cần biết khi mô tả hoặc thảo luận về tính cách người khác.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
personality/ˌpɜːrsəˈnæləti/tính cách, nhân cách
character/ˈkærəktər/tính cách đạo đức, phẩm chất
trait/treɪt/đặc điểm tính cách
temperament/ˈtempərəmənt/khí chất, tính khí
attitude/ˈætɪtjuːd/thái độ
behavior/bɪˈheɪvjər/hành vi, cách cư xử
nature/ˈneɪtʃər/bản tính, thiên tính
disposition/ˌdɪspəˈzɪʃən/tính khí, xu hướng tự nhiên
virtue/ˈvɜːrtʃuː/đức tính, phẩm hạnh
flaw/flɔː/khuyết điểm, tật xấu
strength/streŋθ/điểm mạnh
weakness/ˈwiːknəs/điểm yếu

2. Tính Cách Tích Cực (Positive Traits)

Những tính từ mô tả phẩm chất tốt đẹp, thường được nhà tuyển dụng và người xung quanh đánh giá cao.

2.1. Về Thái Độ Và Tinh Thần

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
optimistic/ˌɒptɪˈmɪstɪk/lạc quan
confident/ˈkɒnfɪdənt/tự tin
enthusiastic/ɪnˌθjuːziˈæstɪk/nhiệt tình, hăng hái
passionate/ˈpæʃənət/đam mê, nhiệt huyết
determined/dɪˈtɜːrmɪnd/quyết tâm, kiên quyết
ambitious/æmˈbɪʃəs/tham vọng, có chí tiến thủ
motivated/ˈmoʊtɪveɪtɪd/có động lực
resilient/rɪˈzɪliənt/kiên cường, bật dậy sau khó khăn
adaptable/əˈdæptəbəl/linh hoạt, dễ thích nghi
open-minded/ˈoʊpən ˈmaɪndɪd/cởi mở, không định kiến
positive/ˈpɒzətɪv/tích cực
proactive/ˌproʊˈæktɪv/chủ động

2.2. Về Tính Cách Xã Hội

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
friendly/ˈfrendli/thân thiện
outgoing/ˈaʊtˌɡoʊɪŋ/hướng ngoại, dễ gần
sociable/ˈsoʊʃəbəl/hòa đồng, thích giao lưu
charming/ˈtʃɑːrmɪŋ/duyên dáng, quyến rũ
cheerful/ˈtʃɪrfəl/vui vẻ, phấn chấn
generous/ˈdʒenərəs/hào phóng, rộng rãi
caring/ˈkerɪŋ/quan tâm, chu đáo
empathetic/ˌempəˈθetɪk/đồng cảm, có khả năng cảm thông
considerate/kənˈsɪdərɪt/chu đáo, biết nghĩ đến người khác
kind/kaɪnd/tốt bụng, nhân hậu
warm/wɔːrm/ấm áp, cởi mở
supportive/səˈpɔːrtɪv/hỗ trợ, luôn ủng hộ
loyal/ˈlɔɪəl/trung thành
trustworthy/ˈtrʌstˌwɜːrði/đáng tin cậy
honest/ˈɒnɪst/thành thật, trung thực

2.3. Về Năng Lực Và Làm Việc

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
hardworking/ˈhɑːrdˌwɜːrkɪŋ/chăm chỉ, cần cù
diligent/ˈdɪlɪdʒənt/siêng năng, chuyên cần
responsible/rɪˈspɒnsɪbəl/có trách nhiệm
reliable/rɪˈlaɪəbəl/đáng tin, đáng cậy nhờ
organized/ˈɔːrɡənaɪzd/ngăn nắp, có tổ chức
efficient/ɪˈfɪʃənt/hiệu quả
creative/kriˈeɪtɪv/sáng tạo
innovative/ˈɪnəveɪtɪv/đổi mới, sáng tạo mới
analytical/ˌænəˈlɪtɪkəl/có tư duy phân tích
detail-oriented/ˈdiːteɪl ˈɔːriəntɪd/chú ý đến chi tiết
patient/ˈpeɪʃənt/kiên nhẫn
disciplined/ˈdɪsɪplɪnd/kỷ luật, có nề nếp

Mẹo dùng từ

Khi phỏng vấn xin việc, hãy dùng những tính từ tích cực kèm ví dụ cụ thể. Thay vì chỉ nói "I am hardworking", hãy nói "I am hardworking — I always meet deadlines and often stay late to finish projects."

3. Tính Cách Tiêu Cực (Negative Traits)

Những tính từ mô tả khuyết điểm hoặc tính cách không được yêu thích. Biết những từ này giúp bạn hiểu người khác và tránh dùng sai ngữ cảnh.

3.1. Về Thái Độ

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
arrogant/ˈærəɡənt/kiêu ngạo, ngạo mạn
selfish/ˈselfɪʃ/ích kỷ
stubborn/ˈstʌbərn/bướng bỉnh, cứng đầu
pessimistic/ˌpesɪˈmɪstɪk/bi quan
cynical/ˈsɪnɪkəl/hoài nghi, hay chỉ trích
judgmental/dʒʌdʒˈmentəl/hay phán xét người khác
narrow-minded/ˈnæroʊ ˈmaɪndɪd/hẹp hòi, cố chấp
impulsive/ɪmˈpʌlsɪv/bốc đồng, hành động thiếu suy nghĩ
indecisive/ˌɪndɪˈsaɪsɪv/thiếu quyết đoán, hay do dự
passive/ˈpæsɪv/thụ động

3.2. Về Quan Hệ Xã Hội

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
rude/ruːd/thô lỗ, bất lịch sự
impatient/ɪmˈpeɪʃənt/thiếu kiên nhẫn, nóng tính
dishonest/dɪsˈɒnɪst/không trung thực, gian dối
unreliable/ˌʌnrɪˈlaɪəbəl/không đáng tin cậy
insensitive/ɪnˈsensɪtɪv/thiếu cảm thông, vô tâm
bossy/ˈbɒsi/hay ra lệnh, độc đoán
manipulative/məˈnɪpjʊlətɪv/hay thao túng người khác
jealous/ˈdʒeləs/ghen tị, ghen tuông
envious/ˈenviəs/đố kỵ, thèm muốn
greedy/ˈɡriːdi/tham lam
gossip/ˈɡɒsɪp/hay nói chuyện phiếm, buôn chuyện
two-faced/ˈtuː feɪst/hai mặt, giả dối

Lưu ý khi dùng từ tiêu cực

Tránh dùng trực tiếp những từ tiêu cực để mô tả người khác trong giao tiếp lịch sự. Thay vào đó, bạn có thể nói "He can be a bit stubborn sometimes" thay vì "He is stubborn" để nghe nhẹ nhàng hơn.

4. Cặp Tính Từ Tương Phản

Học từ theo cặp trái nghĩa giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và dùng từ chính xác hơn.

Tính cách tốtNghĩaTính cách xấuNghĩa
generoushào phóngstingy / meankeo kiệt
honestthành thậtdishonest / deceitfulgian dối
confidenttự tininsecurethiếu tự tin
patientkiên nhẫnimpatientthiếu kiên nhẫn
organizedngăn nắpdisorganized / messylộn xộn, bừa bãi
flexiblelinh hoạtrigid / inflexiblecứng nhắc
optimisticlạc quanpessimisticbi quan
outgoinghướng ngoạiintroverted / shyhướng nội, nhút nhát
humblekhiêm tốnarrogantkiêu ngạo
responsiblecó trách nhiệmirresponsiblevô trách nhiệm
open-mindedcởi mởnarrow-mindedhẹp hòi
calmđiềm tĩnhhot-temperednóng nảy

5. Hướng Nội và Hướng Ngoại (Introvert vs Extrovert)

Một trong những phân loại tính cách phổ biến nhất trong tiếng Anh là hướng nội và hướng ngoại. Đây là từ vựng bạn sẽ gặp thường xuyên trong cuộc sống và công việc.

Hướng Nội (Introvert)

reserved – kín đáo, dè dặt
thoughtful – suy nghĩ sâu sắc, cẩn thận
introspective – hay tự nhìn lại bản thân
private – thích giữ riêng tư
independent – độc lập
quiet – trầm lặng, ít nói

Hướng Ngoại (Extrovert)

outgoing – hòa đồng, dễ gần
talkative – hay nói, hoạt ngôn
sociable – thích giao lưu
energetic – năng động, nhiều năng lượng
expressive – hay bộc lộ cảm xúc
assertive – quyết đoán, mạnh dạn

Ambivert là gì?

Người ambivert vừa có tính hướng nội vừa hướng ngoại — họ linh hoạt tùy hoàn cảnh. Đây là từ khá phổ biến trong tiếng Anh hiện đại khi nói về tính cách.

6. Cụm Từ Mô Tả Tính Cách Thường Gặp

Ngoài tính từ đơn lẻ, tiếng Anh còn có nhiều cụm từ sinh động để mô tả tính cách người khác. Đây là những cụm từ người bản xứ hay dùng.

Cụm từ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
down-to-earththực tế, bình dị, không kiêu căng
easy-goingthoải mái, không khắt khe, dễ chịu
hard-headedcứng đầu, khó thuyết phục
big-heartedrộng lượng, tốt bụng
level-headedđiềm tĩnh, suy nghĩ chín chắn
hot-headednóng nảy, dễ nổi giận
strong-willedý chí mạnh mẽ, kiên định
free-spiritedtự do phóng khoáng, không bị ràng buộc
thick-skinneddày dạn, không dễ bị tổn thương
thin-skinnednhạy cảm quá mức, dễ bị tổn thương
have a good sense of humorcó khiếu hài hước
wear your heart on your sleevebộc lộ cảm xúc ra bên ngoài dễ dàng
keep to yourselfkhép kín, ít giao tiếp
go with the flowthuận theo hoàn cảnh, không cứng nhắc

7. Mẫu Câu Mô Tả Tính Cách

Học thuộc các mẫu câu sau để tự tin mô tả tính cách bản thân hoặc người khác trong tiếng Anh.

Mô tả bản thân (tự giới thiệu)

Ví dụ

  • I am a very outgoing person. — Tôi là người rất hướng ngoại.
  • I would describe myself as hardworking and reliable. — Tôi tự mô tả mình là người chăm chỉ và đáng tin cậy.
  • I tend to be quite organized and detail-oriented. — Tôi thường khá ngăn nắp và chú ý đến chi tiết.
  • One of my strengths is that I'm very patient. — Một trong những điểm mạnh của tôi là rất kiên nhẫn.

Mô tả người khác

Ví dụ

  • She's one of the most generous people I know. — Cô ấy là một trong những người hào phóng nhất tôi biết.
  • He can be a bit impatient at times. — Anh ấy đôi khi có thể hơi thiếu kiên nhẫn.
  • My boss is very down-to-earth and easy to talk to. — Sếp tôi rất bình dị và dễ nói chuyện.
  • He's the kind of person who goes with the flow. — Anh ấy là kiểu người thuận theo hoàn cảnh.

Nói về điểm yếu một cách khéo léo

Ví dụ

  • I can sometimes be a perfectionist. — Đôi khi tôi có xu hướng cầu toàn.
  • I tend to be a bit indecisive when under pressure. — Tôi hay thiếu quyết đoán khi bị áp lực.
  • I'm working on being more patient with others. — Tôi đang cố gắng kiên nhẫn hơn với người khác.

8. Từ Vựng Tính Cách Nâng Cao

Những từ ít phổ biến hơn nhưng rất hữu ích để diễn đạt tính cách một cách chính xác và phong phú hơn.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
conscientious/ˌkɒnʃiˈenʃəs/tận tâm, chu toàn, có lương tâm
empathetic/ˌempəˈθetɪk/đồng cảm, thấu hiểu người khác
tenacious/tɪˈneɪʃəs/kiên trì bền bỉ, không từ bỏ
pragmatic/præɡˈmætɪk/thực dụng, thực tế
compassionate/kəmˈpæʃənɪt/từ bi, biết thương người
charismatic/ˌkærɪzˈmætɪk/có sức hút, lôi cuốn
perceptive/pərˈseptɪv/nhạy bén, tinh tế trong nhận xét
resourceful/rɪˈsɔːrsfl/có tài xoay xở, nhiều mưu kế
meticulous/mɪˈtɪkjʊləs/cẩn thận tỉ mỉ đến từng chi tiết
spontaneous/spɒnˈteɪniəs/tự nhiên, bộc phát, không theo kế hoạch
principled/ˈprɪnsɪpəld/có nguyên tắc, sống theo giá trị đạo đức
volatile/ˈvɒlətaɪl/dễ thay đổi tâm trạng, bất ổn cảm xúc
vindictive/vɪnˈdɪktɪv/thù dai, hay trả thù
deceitful/dɪˈsiːtfl/lừa dối, không thành thật
complacent/kəmˈpleɪsnt/tự mãn, không cố gắng thêm

Cách học từ vựng tính cách hiệu quả

  • Học theo cặp trái nghĩa: generous – stingy, honest – dishonest để nhớ nhanh hơn.
  • Liên hệ với người thật: Nghĩ đến người bạn biết có tính cách đó để ghi nhớ sâu hơn.
  • Dùng trong câu: Mỗi từ mới, hãy đặt ít nhất 1 câu mô tả bản thân hoặc người quen.
  • Xem phim tiếng Anh: Chú ý cách nhân vật mô tả tính cách của nhau.