Từ Vựng Tiếng Anh Về Tính Cách Con Người
Mô tả tính cách người khác là kỹ năng giao tiếp quan trọng trong tiếng Anh. Bài viết tổng hợp hơn 120 tính từ và cụm từ về tính cách con người — từ những phẩm chất tích cực đến tiêu cực, kèm ví dụ thực tế để bạn dùng đúng trong mọi tình huống.
Character vs Personality vs Trait
Character – tính cách đạo đức, giá trị bên trong (e.g. honesty, integrity). Personality – cách bạn thể hiện bản thân ra bên ngoài (e.g. outgoing, cheerful). Trait – một đặc điểm cụ thể của tính cách (e.g. patience is a positive trait).
1. Từ Vựng Cơ Bản Về Tính Cách
Những từ nền tảng bạn cần biết khi mô tả hoặc thảo luận về tính cách người khác.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| personality | /ˌpɜːrsəˈnæləti/ | tính cách, nhân cách |
| character | /ˈkærəktər/ | tính cách đạo đức, phẩm chất |
| trait | /treɪt/ | đặc điểm tính cách |
| temperament | /ˈtempərəmənt/ | khí chất, tính khí |
| attitude | /ˈætɪtjuːd/ | thái độ |
| behavior | /bɪˈheɪvjər/ | hành vi, cách cư xử |
| nature | /ˈneɪtʃər/ | bản tính, thiên tính |
| disposition | /ˌdɪspəˈzɪʃən/ | tính khí, xu hướng tự nhiên |
| virtue | /ˈvɜːrtʃuː/ | đức tính, phẩm hạnh |
| flaw | /flɔː/ | khuyết điểm, tật xấu |
| strength | /streŋθ/ | điểm mạnh |
| weakness | /ˈwiːknəs/ | điểm yếu |
2. Tính Cách Tích Cực (Positive Traits)
Những tính từ mô tả phẩm chất tốt đẹp, thường được nhà tuyển dụng và người xung quanh đánh giá cao.
2.1. Về Thái Độ Và Tinh Thần
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| optimistic | /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ | lạc quan |
| confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin |
| enthusiastic | /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ | nhiệt tình, hăng hái |
| passionate | /ˈpæʃənət/ | đam mê, nhiệt huyết |
| determined | /dɪˈtɜːrmɪnd/ | quyết tâm, kiên quyết |
| ambitious | /æmˈbɪʃəs/ | tham vọng, có chí tiến thủ |
| motivated | /ˈmoʊtɪveɪtɪd/ | có động lực |
| resilient | /rɪˈzɪliənt/ | kiên cường, bật dậy sau khó khăn |
| adaptable | /əˈdæptəbəl/ | linh hoạt, dễ thích nghi |
| open-minded | /ˈoʊpən ˈmaɪndɪd/ | cởi mở, không định kiến |
| positive | /ˈpɒzətɪv/ | tích cực |
| proactive | /ˌproʊˈæktɪv/ | chủ động |
2.2. Về Tính Cách Xã Hội
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| friendly | /ˈfrendli/ | thân thiện |
| outgoing | /ˈaʊtˌɡoʊɪŋ/ | hướng ngoại, dễ gần |
| sociable | /ˈsoʊʃəbəl/ | hòa đồng, thích giao lưu |
| charming | /ˈtʃɑːrmɪŋ/ | duyên dáng, quyến rũ |
| cheerful | /ˈtʃɪrfəl/ | vui vẻ, phấn chấn |
| generous | /ˈdʒenərəs/ | hào phóng, rộng rãi |
| caring | /ˈkerɪŋ/ | quan tâm, chu đáo |
| empathetic | /ˌempəˈθetɪk/ | đồng cảm, có khả năng cảm thông |
| considerate | /kənˈsɪdərɪt/ | chu đáo, biết nghĩ đến người khác |
| kind | /kaɪnd/ | tốt bụng, nhân hậu |
| warm | /wɔːrm/ | ấm áp, cởi mở |
| supportive | /səˈpɔːrtɪv/ | hỗ trợ, luôn ủng hộ |
| loyal | /ˈlɔɪəl/ | trung thành |
| trustworthy | /ˈtrʌstˌwɜːrði/ | đáng tin cậy |
| honest | /ˈɒnɪst/ | thành thật, trung thực |
2.3. Về Năng Lực Và Làm Việc
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| hardworking | /ˈhɑːrdˌwɜːrkɪŋ/ | chăm chỉ, cần cù |
| diligent | /ˈdɪlɪdʒənt/ | siêng năng, chuyên cần |
| responsible | /rɪˈspɒnsɪbəl/ | có trách nhiệm |
| reliable | /rɪˈlaɪəbəl/ | đáng tin, đáng cậy nhờ |
| organized | /ˈɔːrɡənaɪzd/ | ngăn nắp, có tổ chức |
| efficient | /ɪˈfɪʃənt/ | hiệu quả |
| creative | /kriˈeɪtɪv/ | sáng tạo |
| innovative | /ˈɪnəveɪtɪv/ | đổi mới, sáng tạo mới |
| analytical | /ˌænəˈlɪtɪkəl/ | có tư duy phân tích |
| detail-oriented | /ˈdiːteɪl ˈɔːriəntɪd/ | chú ý đến chi tiết |
| patient | /ˈpeɪʃənt/ | kiên nhẫn |
| disciplined | /ˈdɪsɪplɪnd/ | kỷ luật, có nề nếp |
Mẹo dùng từ
Khi phỏng vấn xin việc, hãy dùng những tính từ tích cực kèm ví dụ cụ thể. Thay vì chỉ nói "I am hardworking", hãy nói "I am hardworking — I always meet deadlines and often stay late to finish projects."
3. Tính Cách Tiêu Cực (Negative Traits)
Những tính từ mô tả khuyết điểm hoặc tính cách không được yêu thích. Biết những từ này giúp bạn hiểu người khác và tránh dùng sai ngữ cảnh.
3.1. Về Thái Độ
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| arrogant | /ˈærəɡənt/ | kiêu ngạo, ngạo mạn |
| selfish | /ˈselfɪʃ/ | ích kỷ |
| stubborn | /ˈstʌbərn/ | bướng bỉnh, cứng đầu |
| pessimistic | /ˌpesɪˈmɪstɪk/ | bi quan |
| cynical | /ˈsɪnɪkəl/ | hoài nghi, hay chỉ trích |
| judgmental | /dʒʌdʒˈmentəl/ | hay phán xét người khác |
| narrow-minded | /ˈnæroʊ ˈmaɪndɪd/ | hẹp hòi, cố chấp |
| impulsive | /ɪmˈpʌlsɪv/ | bốc đồng, hành động thiếu suy nghĩ |
| indecisive | /ˌɪndɪˈsaɪsɪv/ | thiếu quyết đoán, hay do dự |
| passive | /ˈpæsɪv/ | thụ động |
3.2. Về Quan Hệ Xã Hội
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| rude | /ruːd/ | thô lỗ, bất lịch sự |
| impatient | /ɪmˈpeɪʃənt/ | thiếu kiên nhẫn, nóng tính |
| dishonest | /dɪsˈɒnɪst/ | không trung thực, gian dối |
| unreliable | /ˌʌnrɪˈlaɪəbəl/ | không đáng tin cậy |
| insensitive | /ɪnˈsensɪtɪv/ | thiếu cảm thông, vô tâm |
| bossy | /ˈbɒsi/ | hay ra lệnh, độc đoán |
| manipulative | /məˈnɪpjʊlətɪv/ | hay thao túng người khác |
| jealous | /ˈdʒeləs/ | ghen tị, ghen tuông |
| envious | /ˈenviəs/ | đố kỵ, thèm muốn |
| greedy | /ˈɡriːdi/ | tham lam |
| gossip | /ˈɡɒsɪp/ | hay nói chuyện phiếm, buôn chuyện |
| two-faced | /ˈtuː feɪst/ | hai mặt, giả dối |
Lưu ý khi dùng từ tiêu cực
Tránh dùng trực tiếp những từ tiêu cực để mô tả người khác trong giao tiếp lịch sự. Thay vào đó, bạn có thể nói "He can be a bit stubborn sometimes" thay vì "He is stubborn" để nghe nhẹ nhàng hơn.
4. Cặp Tính Từ Tương Phản
Học từ theo cặp trái nghĩa giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và dùng từ chính xác hơn.
| Tính cách tốt | Nghĩa | Tính cách xấu | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| generous | hào phóng | stingy / mean | keo kiệt |
| honest | thành thật | dishonest / deceitful | gian dối |
| confident | tự tin | insecure | thiếu tự tin |
| patient | kiên nhẫn | impatient | thiếu kiên nhẫn |
| organized | ngăn nắp | disorganized / messy | lộn xộn, bừa bãi |
| flexible | linh hoạt | rigid / inflexible | cứng nhắc |
| optimistic | lạc quan | pessimistic | bi quan |
| outgoing | hướng ngoại | introverted / shy | hướng nội, nhút nhát |
| humble | khiêm tốn | arrogant | kiêu ngạo |
| responsible | có trách nhiệm | irresponsible | vô trách nhiệm |
| open-minded | cởi mở | narrow-minded | hẹp hòi |
| calm | điềm tĩnh | hot-tempered | nóng nảy |
5. Hướng Nội và Hướng Ngoại (Introvert vs Extrovert)
Một trong những phân loại tính cách phổ biến nhất trong tiếng Anh là hướng nội và hướng ngoại. Đây là từ vựng bạn sẽ gặp thường xuyên trong cuộc sống và công việc.
Hướng Nội (Introvert)
Hướng Ngoại (Extrovert)
Ambivert là gì?
Người ambivert vừa có tính hướng nội vừa hướng ngoại — họ linh hoạt tùy hoàn cảnh. Đây là từ khá phổ biến trong tiếng Anh hiện đại khi nói về tính cách.
6. Cụm Từ Mô Tả Tính Cách Thường Gặp
Ngoài tính từ đơn lẻ, tiếng Anh còn có nhiều cụm từ sinh động để mô tả tính cách người khác. Đây là những cụm từ người bản xứ hay dùng.
| Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| down-to-earth | thực tế, bình dị, không kiêu căng |
| easy-going | thoải mái, không khắt khe, dễ chịu |
| hard-headed | cứng đầu, khó thuyết phục |
| big-hearted | rộng lượng, tốt bụng |
| level-headed | điềm tĩnh, suy nghĩ chín chắn |
| hot-headed | nóng nảy, dễ nổi giận |
| strong-willed | ý chí mạnh mẽ, kiên định |
| free-spirited | tự do phóng khoáng, không bị ràng buộc |
| thick-skinned | dày dạn, không dễ bị tổn thương |
| thin-skinned | nhạy cảm quá mức, dễ bị tổn thương |
| have a good sense of humor | có khiếu hài hước |
| wear your heart on your sleeve | bộc lộ cảm xúc ra bên ngoài dễ dàng |
| keep to yourself | khép kín, ít giao tiếp |
| go with the flow | thuận theo hoàn cảnh, không cứng nhắc |
7. Mẫu Câu Mô Tả Tính Cách
Học thuộc các mẫu câu sau để tự tin mô tả tính cách bản thân hoặc người khác trong tiếng Anh.
Mô tả bản thân (tự giới thiệu)
Ví dụ
- I am a very outgoing person. — Tôi là người rất hướng ngoại.
- I would describe myself as hardworking and reliable. — Tôi tự mô tả mình là người chăm chỉ và đáng tin cậy.
- I tend to be quite organized and detail-oriented. — Tôi thường khá ngăn nắp và chú ý đến chi tiết.
- One of my strengths is that I'm very patient. — Một trong những điểm mạnh của tôi là rất kiên nhẫn.
Mô tả người khác
Ví dụ
- She's one of the most generous people I know. — Cô ấy là một trong những người hào phóng nhất tôi biết.
- He can be a bit impatient at times. — Anh ấy đôi khi có thể hơi thiếu kiên nhẫn.
- My boss is very down-to-earth and easy to talk to. — Sếp tôi rất bình dị và dễ nói chuyện.
- He's the kind of person who goes with the flow. — Anh ấy là kiểu người thuận theo hoàn cảnh.
Nói về điểm yếu một cách khéo léo
Ví dụ
- I can sometimes be a perfectionist. — Đôi khi tôi có xu hướng cầu toàn.
- I tend to be a bit indecisive when under pressure. — Tôi hay thiếu quyết đoán khi bị áp lực.
- I'm working on being more patient with others. — Tôi đang cố gắng kiên nhẫn hơn với người khác.
8. Từ Vựng Tính Cách Nâng Cao
Những từ ít phổ biến hơn nhưng rất hữu ích để diễn đạt tính cách một cách chính xác và phong phú hơn.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| conscientious | /ˌkɒnʃiˈenʃəs/ | tận tâm, chu toàn, có lương tâm |
| empathetic | /ˌempəˈθetɪk/ | đồng cảm, thấu hiểu người khác |
| tenacious | /tɪˈneɪʃəs/ | kiên trì bền bỉ, không từ bỏ |
| pragmatic | /præɡˈmætɪk/ | thực dụng, thực tế |
| compassionate | /kəmˈpæʃənɪt/ | từ bi, biết thương người |
| charismatic | /ˌkærɪzˈmætɪk/ | có sức hút, lôi cuốn |
| perceptive | /pərˈseptɪv/ | nhạy bén, tinh tế trong nhận xét |
| resourceful | /rɪˈsɔːrsfl/ | có tài xoay xở, nhiều mưu kế |
| meticulous | /mɪˈtɪkjʊləs/ | cẩn thận tỉ mỉ đến từng chi tiết |
| spontaneous | /spɒnˈteɪniəs/ | tự nhiên, bộc phát, không theo kế hoạch |
| principled | /ˈprɪnsɪpəld/ | có nguyên tắc, sống theo giá trị đạo đức |
| volatile | /ˈvɒlətaɪl/ | dễ thay đổi tâm trạng, bất ổn cảm xúc |
| vindictive | /vɪnˈdɪktɪv/ | thù dai, hay trả thù |
| deceitful | /dɪˈsiːtfl/ | lừa dối, không thành thật |
| complacent | /kəmˈpleɪsnt/ | tự mãn, không cố gắng thêm |
Cách học từ vựng tính cách hiệu quả
- Học theo cặp trái nghĩa: generous – stingy, honest – dishonest để nhớ nhanh hơn.
- Liên hệ với người thật: Nghĩ đến người bạn biết có tính cách đó để ghi nhớ sâu hơn.
- Dùng trong câu: Mỗi từ mới, hãy đặt ít nhất 1 câu mô tả bản thân hoặc người quen.
- Xem phim tiếng Anh: Chú ý cách nhân vật mô tả tính cách của nhau.