25 Từ Đồng Nghĩa Của "Good" Trong Tiếng Anh

Thay vì lạm dụng "good", hãy dùng những từ chính xác hơn như excellent, outstanding, proficient, decent hay promising. Bài viết tổng hợp 25 từ đồng nghĩa theo từng nhóm ngữ cảnh giúp bài viết và lời nói của bạn phong phú và ấn tượng hơn.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

25 Từ Đồng Nghĩa Của "Good" Trong Tiếng Anh

"Good" là từ tính từ thông dụng nhất trong tiếng Anh, nhưng dùng quá nhiều sẽ làm bài viết của bạn trở nên nhàm chán và thiếu sức thuyết phục. Bài viết này giới thiệu 25 từ đồng nghĩa của "good" theo từng nhóm ngữ cảnh, giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn.

Tại sao không nên dùng "good" quá nhiều?

Khi bạn nói "That's good", người nghe không biết bạn muốn khen điều gì cụ thể — chất lượng, kỹ năng, hay tính cách? Chọn từ đúng ngữ cảnh giúp ý nghĩa rõ ràng hơn và gây ấn tượng mạnh hơn.

Nhóm 1: "Good" Theo Nghĩa Xuất Sắc, Chất Lượng Cao

Khi muốn khen ngợi chất lượng hoặc mức độ vượt trội của một sự vật, dùng những từ này thay cho "very good":

TừNghĩaMức độVí dụ
excellentxuất sắccaoan excellent performance
outstandingnổi bật, xuất chúngcaoan outstanding result
superbtuyệt vời, hoàn hảocaoa superb display of skill
exceptionalđặc biệt, hiếm cócaoexceptional quality
remarkableđáng chú ý, đáng khâm phụctrung bình-caoa remarkable achievement

Ví dụ thực tế

The team delivered an outstanding presentation.

Nhóm đã thuyết trình xuất sắc.

Nhóm 2: "Good" Theo Nghĩa Tuyệt Vời, Làm Hài Lòng

Khi muốn bày tỏ sự hài lòng hoặc ngạc nhiên trước điều gì đó, hãy dùng những từ sau:

TừNghĩaVí dụ
wonderfultuyệt diệu, thú vịa wonderful experience
fantastictuyệt vời (thường dùng trong giao tiếp)That's a fantastic idea!
splendidrực rỡ, huy hoàng (trang trọng hơn)a splendid view of the mountains
marvelouskỳ diệu, đáng kinh ngạca marvelous piece of music
magnificenthùng vĩ, tráng lệa magnificent palace

Phân biệt nhanh

Fantastic thường dùng trong lời nói hằng ngày. Magnificentsplendidthường dùng khi mô tả vẻ ngoài hoành tráng (kiến trúc, cảnh đẹp). Marvelous nghiêng về sự ngạc nhiên và thán phục.

Nhóm 3: "Good" Mô Tả Kỹ Năng, Năng Lực

Khi muốn nói ai đó giỏi hoặc có năng lực trong một lĩnh vực, đừng chỉ nói "She is good at..." — hãy dùng những từ cụ thể hơn:

TừNghĩaVí dụ
skilledcó kỹ năng, lành nghềa skilled carpenter
competentcó năng lực, đáp ứng được yêu cầua competent engineer
capablecó khả năng làm được việca capable manager
proficientthành thạo (thường kèm "in/at")proficient in English
adeptthành thục, rất giỏi (kèm "at")adept at negotiation

Thứ tự từ thấp đến cao

capable — có thể làm được
competent — làm đúng, đạt yêu cầu
proficient — làm thành thạo
skilled / adept — làm rất giỏi

Ví dụ so sánh

She is capable of doing the job.
He is competent in his field.
She is proficient in French.
He is adept at solving problems.

Nhóm 4: "Good" Mô Tả Tính Cách, Phẩm Chất

Khi muốn nói một người tốt về mặt đạo đức hay nhân cách, "good" thường quá chung chung. Hãy thử những từ sau:

TừNghĩaVí dụ
virtuouscó đức hạnh, sống đạo đứca virtuous person
decentđàng hoàng, tử tế (phổ biến hơn)a decent human being
admirableđáng ngưỡng mộadmirable qualities
noblecao quý, cao thượnga noble gesture
honorableđáng kính, danh dựan honorable decision

Nhóm 5: "Good" Trong Các Ngữ Cảnh Đặc Biệt

Một số ngữ cảnh cụ thể cần từ riêng — "good food", "good advice", hay "good plan" đều có những từ thay thế phù hợp hơn:

TừNghĩaDùng choVí dụ
deliciousngon tuyệtthức ăna delicious meal
beneficialcó lợi, có íchsức khỏe / học tậpbeneficial to your health
favorablethuận lợi, tốt đẹpđiều kiện / kết quảfavorable weather conditions
soundvững chắc, có lýkế hoạch / lời khuyênsound advice
promisingđầy hứa hẹn, tiềm năngtriển vọng / tương laia promising start

Tổng Hợp 25 Từ Đồng Nghĩa Của "Good"

excellent

xuất sắc

outstanding

nổi bật, xuất chúng

superb

tuyệt vời, hoàn hảo

exceptional

đặc biệt, hiếm có

remarkable

đáng chú ý, đáng khâm phục

wonderful

tuyệt diệu

fantastic

tuyệt vời (thông dụng)

splendid

rực rỡ, huy hoàng

marvelous

kỳ diệu, đáng kinh ngạc

magnificent

hùng vĩ, tráng lệ

skilled

có kỹ năng, lành nghề

competent

có năng lực

capable

có khả năng

proficient

thành thạo

adept

thành thục, rất giỏi

virtuous

có đức hạnh

decent

đàng hoàng, tử tế

admirable

đáng ngưỡng mộ

noble

cao quý, cao thượng

honorable

đáng kính, danh dự

delicious

ngon tuyệt (đồ ăn)

beneficial

có lợi, có ích

favorable

thuận lợi, tốt đẹp

sound

vững chắc, có lý

promising

đầy hứa hẹn

Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Từ Đồng Nghĩa

Không hoán đổi tuỳ tiện

Không phải lúc nào cũng thay thế "good" bằng bất kỳ từ nào trong danh sách trên. Ví dụ: a delicious plan nghe rất lạ — hãy dùng "a sound plan" thay thế.

Chú ý văn phong

Magnificent, splendid, virtuous là những từ trang trọng, phù hợp với văn viết hơn là hội thoại thông thường. Trong giao tiếp hằng ngày, fantastic, wonderful,decent tự nhiên hơn nhiều.

Mẹo luyện tập

Mỗi tuần, chọn 5 từ từ danh sách này và tập dùng trong câu của riêng bạn. Sau 5 tuần, bạn sẽ tự nhiên thay thế được "good" bằng những từ phong phú và chính xác hơn — đặc biệt hữu ích khi viết email, bài luận hoặc phỏng vấn tiếng Anh.