25 Từ Đồng Nghĩa Của "Good" Trong Tiếng Anh
"Good" là từ tính từ thông dụng nhất trong tiếng Anh, nhưng dùng quá nhiều sẽ làm bài viết của bạn trở nên nhàm chán và thiếu sức thuyết phục. Bài viết này giới thiệu 25 từ đồng nghĩa của "good" theo từng nhóm ngữ cảnh, giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn.
Tại sao không nên dùng "good" quá nhiều?
Khi bạn nói "That's good", người nghe không biết bạn muốn khen điều gì cụ thể — chất lượng, kỹ năng, hay tính cách? Chọn từ đúng ngữ cảnh giúp ý nghĩa rõ ràng hơn và gây ấn tượng mạnh hơn.
Nhóm 1: "Good" Theo Nghĩa Xuất Sắc, Chất Lượng Cao
Khi muốn khen ngợi chất lượng hoặc mức độ vượt trội của một sự vật, dùng những từ này thay cho "very good":
| Từ | Nghĩa | Mức độ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| excellent | xuất sắc | cao | an excellent performance |
| outstanding | nổi bật, xuất chúng | cao | an outstanding result |
| superb | tuyệt vời, hoàn hảo | cao | a superb display of skill |
| exceptional | đặc biệt, hiếm có | cao | exceptional quality |
| remarkable | đáng chú ý, đáng khâm phục | trung bình-cao | a remarkable achievement |
Ví dụ thực tế
The team delivered an outstanding presentation.
Nhóm đã thuyết trình xuất sắc.
Nhóm 2: "Good" Theo Nghĩa Tuyệt Vời, Làm Hài Lòng
Khi muốn bày tỏ sự hài lòng hoặc ngạc nhiên trước điều gì đó, hãy dùng những từ sau:
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| wonderful | tuyệt diệu, thú vị | a wonderful experience |
| fantastic | tuyệt vời (thường dùng trong giao tiếp) | That's a fantastic idea! |
| splendid | rực rỡ, huy hoàng (trang trọng hơn) | a splendid view of the mountains |
| marvelous | kỳ diệu, đáng kinh ngạc | a marvelous piece of music |
| magnificent | hùng vĩ, tráng lệ | a magnificent palace |
Phân biệt nhanh
Fantastic thường dùng trong lời nói hằng ngày. Magnificent và splendidthường dùng khi mô tả vẻ ngoài hoành tráng (kiến trúc, cảnh đẹp). Marvelous nghiêng về sự ngạc nhiên và thán phục.
Nhóm 3: "Good" Mô Tả Kỹ Năng, Năng Lực
Khi muốn nói ai đó giỏi hoặc có năng lực trong một lĩnh vực, đừng chỉ nói "She is good at..." — hãy dùng những từ cụ thể hơn:
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| skilled | có kỹ năng, lành nghề | a skilled carpenter |
| competent | có năng lực, đáp ứng được yêu cầu | a competent engineer |
| capable | có khả năng làm được việc | a capable manager |
| proficient | thành thạo (thường kèm "in/at") | proficient in English |
| adept | thành thục, rất giỏi (kèm "at") | adept at negotiation |
Thứ tự từ thấp đến cao
Ví dụ so sánh
Nhóm 4: "Good" Mô Tả Tính Cách, Phẩm Chất
Khi muốn nói một người tốt về mặt đạo đức hay nhân cách, "good" thường quá chung chung. Hãy thử những từ sau:
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| virtuous | có đức hạnh, sống đạo đức | a virtuous person |
| decent | đàng hoàng, tử tế (phổ biến hơn) | a decent human being |
| admirable | đáng ngưỡng mộ | admirable qualities |
| noble | cao quý, cao thượng | a noble gesture |
| honorable | đáng kính, danh dự | an honorable decision |
Nhóm 5: "Good" Trong Các Ngữ Cảnh Đặc Biệt
Một số ngữ cảnh cụ thể cần từ riêng — "good food", "good advice", hay "good plan" đều có những từ thay thế phù hợp hơn:
| Từ | Nghĩa | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| delicious | ngon tuyệt | thức ăn | a delicious meal |
| beneficial | có lợi, có ích | sức khỏe / học tập | beneficial to your health |
| favorable | thuận lợi, tốt đẹp | điều kiện / kết quả | favorable weather conditions |
| sound | vững chắc, có lý | kế hoạch / lời khuyên | sound advice |
| promising | đầy hứa hẹn, tiềm năng | triển vọng / tương lai | a promising start |
Tổng Hợp 25 Từ Đồng Nghĩa Của "Good"
excellent
xuất sắc
outstanding
nổi bật, xuất chúng
superb
tuyệt vời, hoàn hảo
exceptional
đặc biệt, hiếm có
remarkable
đáng chú ý, đáng khâm phục
wonderful
tuyệt diệu
fantastic
tuyệt vời (thông dụng)
splendid
rực rỡ, huy hoàng
marvelous
kỳ diệu, đáng kinh ngạc
magnificent
hùng vĩ, tráng lệ
skilled
có kỹ năng, lành nghề
competent
có năng lực
capable
có khả năng
proficient
thành thạo
adept
thành thục, rất giỏi
virtuous
có đức hạnh
decent
đàng hoàng, tử tế
admirable
đáng ngưỡng mộ
noble
cao quý, cao thượng
honorable
đáng kính, danh dự
delicious
ngon tuyệt (đồ ăn)
beneficial
có lợi, có ích
favorable
thuận lợi, tốt đẹp
sound
vững chắc, có lý
promising
đầy hứa hẹn
Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Từ Đồng Nghĩa
Không hoán đổi tuỳ tiện
Không phải lúc nào cũng thay thế "good" bằng bất kỳ từ nào trong danh sách trên. Ví dụ: a delicious plan nghe rất lạ — hãy dùng "a sound plan" thay thế.
Chú ý văn phong
Magnificent, splendid, virtuous là những từ trang trọng, phù hợp với văn viết hơn là hội thoại thông thường. Trong giao tiếp hằng ngày, fantastic, wonderful,decent tự nhiên hơn nhiều.
Mẹo luyện tập
Mỗi tuần, chọn 5 từ từ danh sách này và tập dùng trong câu của riêng bạn. Sau 5 tuần, bạn sẽ tự nhiên thay thế được "good" bằng những từ phong phú và chính xác hơn — đặc biệt hữu ích khi viết email, bài luận hoặc phỏng vấn tiếng Anh.