Từ Vựng Tiếng Anh Về Halloween
Halloween (31/10) là lễ hội hóa trang nổi tiếng nhất thế giới, bắt nguồn từ Ireland và Scotland rồi lan rộng sang Mỹ và nhiều nước khác. Bài viết tổng hợp hơn 130 từ vựng tiếng Anh về Halloween — từ nhân vật ma quỷ, trang phục, trang trí đến hoạt động đặc trưng trong đêm hội này.
1. Từ Vựng Cơ Bản Về Halloween
Những từ và cụm từ nền tảng bạn cần biết khi nói về lễ hội Halloween bằng tiếng Anh.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Halloween | /ˌhæləˈwiːn/ | lễ hội Halloween (31/10) |
| All Hallows Eve | /ɔːl ˈhæloʊz iːv/ | tên gốc của Halloween — đêm trước Lễ Các Thánh |
| All Saints Day | /ɔːl seɪnts deɪ/ | Lễ Các Thánh (1/11) |
| All Souls Day | /ɔːl soʊlz deɪ/ | Lễ Các Đẳng (2/11) |
| trick or treat | /trɪk ɔːr triːt/ | xin kẹo hoặc bị trêu (hoạt động trẻ em) |
| haunted house | /ˈhɔːntɪd haʊs/ | ngôi nhà ma |
| jack-o'-lantern | /ˈdʒæk ə ˌlæntərn/ | đèn bí ngô khắc mặt ma |
| pumpkin | /ˈpʌmpkɪn/ | quả bí ngô |
| costume | /ˈkɒstjuːm/ | trang phục hóa trang |
| candy | /ˈkændi/ | kẹo (Anh-Mỹ) |
| spooky | /ˈspuːki/ | đáng sợ, rùng rợn |
| scary | /ˈskeəri/ | đáng sợ, kinh dị |
| creepy | /ˈkriːpi/ | ghê rợn, rùng mình |
| eerie | /ˈɪəri/ | kỳ bí, rùng rợn một cách lạ lẫm |
Nguồn gốc tên Halloween
Halloween là cách rút gọn của All Hallows Evening (đêm trước Lễ Các Thánh). Từ hallow có nghĩa là "thánh thần" hay "linh thiêng" trong tiếng Anh cổ.
2. Nhân Vật Halloween
Halloween nổi tiếng với những nhân vật ma quỷ và huyền bí. Dưới đây là các nhân vật phổ biến nhất trong văn hóa Halloween.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| ghost | /ɡoʊst/ | ma / hồn ma |
| spirit | /ˈspɪrɪt/ | linh hồn, bóng ma |
| phantom | /ˈfæntəm/ | bóng ma, bóng tối bí ẩn |
| specter | /ˈspektər/ | bóng ma hiện hình |
| vampire | /ˈvæmpaɪər/ | ma cà rồng |
| werewolf | /ˈwɪərwʊlf/ | người sói |
| witch | /wɪtʃ/ | phù thủy (nữ) |
| warlock | /ˈwɔːrlɒk/ | phù thủy (nam) |
| wizard | /ˈwɪzərd/ | pháp sư nam |
| zombie | /ˈzɒmbi/ | xác sống / thây ma |
| skeleton | /ˈskelɪtən/ | bộ xương |
| skull | /skʌl/ | đầu lâu / hộp sọ |
| mummy | /ˈmʌmi/ | xác ướp |
| frankenstein | /ˈfræŋkənstaɪn/ | quái vật Frankenstein |
| werewolf | /ˈwɪərwʊlf/ | người sói |
| demon | /ˈdiːmən/ | ác quỷ / ma quỷ |
| devil | /ˈdevəl/ | quỷ Satan / ác ma |
| monster | /ˈmɒnstər/ | quái vật |
| creature | /ˈkriːtʃər/ | sinh vật huyền bí |
| goblin | /ˈɡɒblɪn/ | yêu tinh lùn xấu xí |
| troll | /troʊl/ | quái vật troll (trong truyền thuyết) |
| grim reaper | /ɡrɪm ˈriːpər/ | thần chết (cầm lưỡi hái) |
Ghost vs Spirit vs Phantom
Ghost là từ thông thường nhất để chỉ hồn ma. Spirit mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả linh hồn người và thực thể siêu nhiên. Phantom thường gợi lên hình ảnh bóng ma mờ ảo, bí ẩn hơn.
3. Trang Phục Và Hóa Trang
Hóa trang là điểm đặc trưng nhất của Halloween. Dưới đây là từ vựng về trang phục và phụ kiện hóa trang.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| costume | /ˈkɒstjuːm/ | trang phục hóa trang |
| disguise | /dɪsˈɡaɪz/ | cải trang / hóa trang để không nhận ra |
| dress up | /dres ʌp/ | mặc trang phục hóa trang |
| mask | /mɑːsk/ | mặt nạ |
| cape | /keɪp/ | áo choàng (như của ma cà rồng) |
| cloak | /kloʊk/ | áo choàng có mũ trùm (như phù thủy) |
| witch hat | /wɪtʃ hæt/ | mũ phù thủy (mũ nhọn màu đen) |
| pointy hat | /ˈpɔɪnti hæt/ | mũ nhọn |
| fangs | /fæŋz/ | răng nanh (của ma cà rồng) |
| fake blood | /feɪk blʌd/ | máu giả |
| face paint | /feɪs peɪnt/ | sơn mặt / vẽ mặt |
| makeup | /ˈmeɪkʌp/ | trang điểm / hóa trang bằng phấn son |
| wig | /wɪɡ/ | tóc giả |
| broomstick | /ˈbruːmstɪk/ | chổi bay (của phù thủy) |
| wand | /wɒnd/ | gậy phép |
| pitchfork | /ˈpɪtʃfɔːrk/ | cây chĩa ba (của quỷ) |
| scythe | /saɪð/ | lưỡi hái (của thần chết) |
Ví dụ thực tế
"What are you going to dress up as for Halloween?"
Bạn sẽ hóa trang thành gì cho Halloween?
"I'm going as a vampire — I already bought the cape and the fangs."
Mình sẽ hóa trang thành ma cà rồng — mình đã mua áo choàng và răng nanh rồi.
4. Trang Trí Halloween
Không gian Halloween được trang trí rất đặc trưng với màu cam, đen và các biểu tượng rùng rợn.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| jack-o'-lantern | /ˈdʒæk ə ˌlæntərn/ | đèn bí ngô khắc hình ma |
| pumpkin carving | /ˈpʌmpkɪn ˈkɑːrvɪŋ/ | khắc bí ngô |
| carved pumpkin | /kɑːrvd ˈpʌmpkɪn/ | bí ngô đã khắc |
| cobweb | /ˈkɒbweb/ | mạng nhện (trang trí) |
| spider web | /ˈspaɪdər web/ | mạng nhện |
| fake spider | /feɪk ˈspaɪdər/ | nhện giả (trang trí) |
| skull decoration | /skʌl ˌdekəˈreɪʃən/ | trang trí đầu lâu |
| tombstone | /ˈtuːmstoʊn/ | bia mộ |
| graveyard | /ˈɡreɪvjɑːrd/ | nghĩa địa |
| cemetery | /ˈseməteri/ | nghĩa trang |
| haunted house | /ˈhɔːntɪd haʊs/ | ngôi nhà ma |
| fog machine | /fɒɡ məˈʃiːn/ | máy tạo sương mù |
| strobe light | /stroʊb laɪt/ | đèn nhấp nháy (ánh sáng chớp) |
| black cat | /blæk kæt/ | mèo đen (biểu tượng xui xẻo) |
| bat | /bæt/ | con dơi |
| owl | /aʊl/ | con cú (biểu tượng bí ẩn) |
| scarecrow | /ˈskeərkroʊ/ | bù nhìn / hình nộm |
| cauldron | /ˈkɔːldrən/ | vạc nấu phép (nồi to của phù thủy) |
Jack-o'-Lantern
Tên gọi jack-o'-lantern bắt nguồn từ truyền thuyết Ireland về một người tên Jack bị nguyền rủa phải lang thang đêm tối với ngọn nến trong củ cải rỗng. Khi người Ireland di cư sang Mỹ, họ thay củ cải bằng bí ngô — loại quả phổ biến hơn tại đây.
5. Trick or Treat — Xin Kẹo Halloween
Trick or treat là hoạt động trẻ em đi gõ cửa từng nhà xin kẹo trong đêm Halloween. Nếu không cho kẹo (treat), họ sẽ trêu chọc (trick).
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| trick or treat | /trɪk ɔːr triːt/ | cho kẹo không thì bị trêu (câu cửa miệng) |
| treat | /triːt/ | phần thưởng / kẹo cho trẻ |
| trick | /trɪk/ | trò trêu chọc / trò tinh quái |
| candy bag | /ˈkændi bæɡ/ | túi đựng kẹo |
| candy bucket | /ˈkændi ˈbʌkɪt/ | xô đựng kẹo |
| goodie bag | /ˈɡʊdi bæɡ/ | túi quà / túi quà nhỏ |
| doorbell | /ˈdɔːrbel/ | chuông cửa |
| knock on the door | /nɒk ɒn ðə dɔːr/ | gõ cửa |
| neighborhood | /ˈneɪbərˌhʊd/ | khu phố / xóm |
| hand out candy | /hænd aʊt ˈkændi/ | phát kẹo cho trẻ |
| porch light | /pɔːrtʃ laɪt/ | đèn hiên (bật = chào đón; tắt = không có kẹo) |
| loot | /luːt/ | chiến lợi phẩm kẹo sau một đêm trick or treat |
Câu hội thoại thực tế
Trẻ em gõ cửa: "Trick or treat!"
Chủ nhà: "Happy Halloween! Here's some candy for you."
Chúc Halloween vui vẻ! Đây là kẹo cho các em.
6. Thức Ăn Và Đồ Uống Halloween
Halloween có nhiều món ăn đặc trưng, đặc biệt liên quan đến bí ngô và các loại kẹo truyền thống.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| pumpkin pie | /ˈpʌmpkɪn paɪ/ | bánh pie bí ngô |
| pumpkin soup | /ˈpʌmpkɪn suːp/ | canh bí ngô |
| pumpkin seeds | /ˈpʌmpkɪn siːdz/ | hạt bí ngô rang |
| candy corn | /ˈkændi kɔːrn/ | kẹo ngô (kẹo hình hạt ngô 3 màu) |
| caramel apple | /ˈkærəməl ˈæpəl/ | táo phủ caramel |
| toffee apple | /ˈtɒfi ˈæpəl/ | táo phủ kẹo cứng (phổ biến ở Anh) |
| candy bar | /ˈkændi bɑːr/ | thanh kẹo sô-cô-la |
| chocolate | /ˈtʃɒklɪt/ | sô-cô-la |
| gummy worm | /ˈɡʌmi wɜːrm/ | kẹo dẻo hình con sâu |
| gummy bear | /ˈɡʌmi beər/ | kẹo dẻo hình gấu |
| lollipop | /ˈlɒlɪpɒp/ | kẹo mút |
| apple cider | /ˈæpəl ˈsaɪdər/ | nước táo lên men nhẹ (đồ uống mùa thu) |
| hot cocoa | /hɒt ˈkoʊkoʊ/ | ca cao nóng |
| witch's brew | /ˈwɪtʃɪz bruː/ | nước thuốc phù thủy (đồ uống hóa trang sự kiện) |
7. Hoạt Động Halloween
Ngoài trick or treat, Halloween còn có nhiều hoạt động vui nhộn khác. Dưới đây là từ vựng về các hoạt động phổ biến trong mùa Halloween.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Halloween party | /ˌhæləˈwiːn ˈpɑːrti/ | tiệc Halloween |
| costume party | /ˈkɒstjuːm ˈpɑːrti/ | tiệc hóa trang |
| haunted house tour | /ˈhɔːntɪd haʊs tʊər/ | tham quan nhà ma |
| pumpkin carving | /ˈpʌmpkɪn ˈkɑːrvɪŋ/ | khắc bí ngô |
| apple bobbing | /ˈæpəl ˈbɒbɪŋ/ | cắn táo bằng miệng trong chậu nước (trò chơi) |
| bobbing for apples | /ˈbɒbɪŋ fər ˈæpəlz/ | trò cắn táo trong nước (= apple bobbing) |
| ghost story | /ɡoʊst ˈstɔːri/ | chuyện ma |
| tell ghost stories | /tel ɡoʊst ˈstɔːriz/ | kể chuyện ma |
| horror movie | /ˈhɒrər ˈmuːvi/ | phim kinh dị |
| bonfire | /ˈbɒnfaɪər/ | lửa trại / đốt lửa ngoài trời |
| hayride | /ˈheɪraɪd/ | đi xe chở rơm (hoạt động mùa thu) |
| corn maze | /kɔːrn meɪz/ | mê cung trong ruộng ngô |
| costume contest | /ˈkɒstjuːm ˈkɒntest/ | thi trang phục hóa trang |
| trick or treating | /trɪk ɔːr ˈtriːtɪŋ/ | đi xin kẹo Halloween |
8. Từ Vựng Mô Tả Cảm Xúc Và Không Khí Halloween
Muốn diễn tả không khí rùng rợn hay cảm xúc khi xem phim kinh dị, bạn cần những từ này.
Mô tả không khí
Mô tả cảm xúc
Scared vs Frightened vs Terrified
Ba từ này đều có nghĩa "sợ" nhưng mức độ khác nhau: scared (sợ bình thường) < frightened (sợ hơn, do một sự kiện cụ thể) < terrified (hoảng loạn, sợ tột cùng).
9. Từ Vựng Về Ma Thuật Và Phép Thuật
Ma thuật và phép thuật là chủ đề không thể thiếu trong Halloween. Dưới đây là từ vựng liên quan đến thế giới huyền bí.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| magic | /ˈmædʒɪk/ | ma thuật |
| spell | /spel/ | bùa chú / câu thần chú |
| cast a spell | /kɑːst ə spel/ | gieo bùa / đọc câu thần chú |
| potion | /ˈpoʊʃən/ | thuốc phép / nước ma thuật |
| curse | /kɜːrs/ | lời nguyền |
| hex | /heks/ | bùa phép xấu / lời nguyền |
| enchant | /ɪnˈtʃɑːnt/ | bỏ bùa / phù phép |
| enchantment | /ɪnˈtʃɑːntmənt/ | bùa mê / phép thuật quyến rũ |
| supernatural | /ˌsuːpərˈnætʃərəl/ | siêu nhiên |
| paranormal | /ˌpærəˈnɔːrməl/ | siêu linh / nằm ngoài phạm vi tự nhiên |
| haunted | /ˈhɔːntɪd/ | bị ám / có ma |
| possession | /pəˈzeʃən/ | bị quỷ ám |
| exorcism | /ˈeksɔːrsɪzəm/ | nghi lễ trừ tà |
| séance | /ˈseɪɑːns/ | buổi cầu hồn |
| fortune telling | /ˈfɔːrtʃuːn ˈtelɪŋ/ | xem bói / tiên tri |
| tarot | /ˈtæroʊ/ | bài tarot (bài bói) |
| crystal ball | /ˈkrɪstəl bɔːl/ | quả cầu pha lê (dùng để xem bói) |
10. Thành Ngữ Và Cụm Từ Liên Quan Đến Halloween
Tiếng Anh có nhiều thành ngữ và cụm từ lấy cảm hứng từ chủ đề ma quỷ, huyền bí rất thú vị.
| Thành ngữ / Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| skeleton in the closet | bí mật xấu hổ cất giấu trong gia đình |
| ghost of a chance | không có cơ hội nào cả (có dạng phủ định) |
| scare someone to death | làm ai đó sợ đến chết đứng |
| send chills down one's spine | làm ai đó nổi gai ốc, sởn tóc gáy |
| give someone the creeps | làm ai đó thấy rùng mình, ớn lạnh |
| scare the daylights out of someone | làm ai giật mình hoảng loạn |
| dead ringer | người giống hệt người khác như đúc |
| until the witching hour | đến tận nửa đêm (giờ ma quỷ hoạt động) |
| graveyard shift | ca làm việc đêm khuya (từ 12 giờ đêm đến sáng) |
| nightmare | ác mộng / chuyện kinh hoàng |
Ví dụ
"That movie scared the daylights out of me!"
Bộ phim đó làm mình hoảng hồn bạt vía luôn!
Ví dụ
"The graveyard shift at the factory is from midnight to 6 a.m."
Ca đêm ở nhà máy là từ 12 giờ đêm đến 6 giờ sáng.
11. Lời Chúc Và Câu Hỏi Thông Dụng Trong Halloween
Những câu chúc và hội thoại thông dụng giúp bạn giao tiếp tự nhiên trong dịp Halloween.
Happy Halloween!
Chúc Halloween vui vẻ!
Trick or treat!
Cho kẹo không thì bị trêu!
Boo!
Ú òa! (tiếng ma làm người khác giật mình)
Have a spooky Halloween!
Chúc một mùa Halloween rùng rợn thú vị!
What are you dressing up as?
Bạn hóa trang thành gì vậy?
Your costume is amazing!
Trang phục của bạn tuyệt quá!
That's so scary!
Trông đáng sợ quá!
Are you going trick or treating tonight?
Tối nay bạn có đi xin kẹo không?
Mẹo học từ vựng Halloween
Để nhớ từ vựng Halloween lâu hơn, hãy xem phim kinh dị tiếng Anh có phụ đề và chú ý các từ xuất hiện trong bài. Những bộ phim hoạt hình như The Nightmare Before Christmas, Coraline hay Hocus Pocus rất phù hợp để học từ vựng chủ đề này một cách sinh động.
Tóm tắt các nhóm từ vựng Halloween
- Từ cơ bản: Halloween, trick or treat, haunted house, jack-o'-lantern, spooky, scary...
- Nhân vật: ghost, vampire, witch, zombie, skeleton, demon, grim reaper...
- Trang phục: costume, mask, cape, witch hat, fangs, fake blood, face paint...
- Trang trí: cobweb, tombstone, graveyard, scarecrow, cauldron, bat, black cat...
- Thức ăn: candy corn, pumpkin pie, caramel apple, candy bar, gummy worm...
- Hoạt động: pumpkin carving, apple bobbing, costume party, ghost story...
- Ma thuật: spell, potion, curse, haunted, supernatural, séance, tarot...