Từ Vựng Tiếng Anh Về Sở Thích Cá Nhân
Khi giao tiếp tiếng Anh, câu hỏi "What are your hobbies?" (Sở thích của bạn là gì?) là một trong những câu phổ biến nhất. Bài viết tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về sở thích cá nhân, từ hoạt động trong nhà đến ngoài trời, kèm cấu trúc câu thực dụng để bạn tự tin giới thiệu bản thân.
Hobby vs Interest vs Pastime
Hobby – hoạt động bạn làm thường xuyên lúc rảnh rỗi, thường đòi hỏi kỹ năng (e.g. painting, gardening). Interest – chủ đề bạn quan tâm, có thể không làm thực tế (e.g. history, astronomy). Pastime – hoạt động giải trí nhẹ nhàng để giết thời gian (e.g. watching TV, browsing social media).
1. Từ Vựng Cơ Bản Về Sở Thích
Những từ vựng nền tảng bạn cần biết khi nói về sở thích trong tiếng Anh.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| hobby | /ˈhɒbi/ | sở thích, trò tiêu khiển |
| interest | /ˈɪntrəst/ | sự quan tâm, điều thú vị |
| pastime | /ˈpɑːstaɪm/ | trò tiêu khiển, hoạt động giải trí |
| leisure | /ˈleʒər/ | thời gian rảnh rỗi |
| free time | /friː taɪm/ | thời gian tự do |
| spare time | /spɛr taɪm/ | thời gian rảnh |
| passion | /ˈpæʃən/ | niềm đam mê |
| talent | /ˈtælənt/ | tài năng |
| skill | /skɪl/ | kỹ năng |
| activity | /ækˈtɪvɪti/ | hoạt động |
| recreation | /ˌrekrɪˈeɪʃən/ | hoạt động giải trí, vui chơi |
| enthusiasm | /ɪnˈθjuːziæzəm/ | sự nhiệt tình, hứng thú |
| fan | /fæn/ | người hâm mộ, người yêu thích |
| amateur | /ˈæmətər/ | người nghiệp dư |
| enthusiast | /ɪnˈθjuːziæst/ | người đam mê, tín đồ |
2. Sở Thích Trong Nhà (Indoor Hobbies)
Các hoạt động phổ biến có thể thực hiện trong nhà, lý tưởng cho những ngày không muốn ra ngoài.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| reading | /ˈriːdɪŋ/ | đọc sách |
| writing | /ˈraɪtɪŋ/ | viết lách |
| cooking | /ˈkʊkɪŋ/ | nấu ăn |
| baking | /ˈbeɪkɪŋ/ | làm bánh |
| drawing | /ˈdrɔːɪŋ/ | vẽ tranh (bút chì, bút mực) |
| painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | vẽ tranh (màu sắc) |
| knitting | /ˈnɪtɪŋ/ | đan len |
| sewing | /ˈsoʊɪŋ/ | may vá, khâu |
| embroidery | /ɪmˈbrɔɪdəri/ | thêu thùa |
| origami | /ˌɒrɪˈɡɑːmi/ | gấp giấy Origami |
| puzzles | /ˈpʌzəlz/ | ghép hình, đố vui |
| board games | /bɔːrd ɡeɪmz/ | trò chơi cờ bàn |
| chess | /tʃɛs/ | cờ vua |
| video games | /ˈvɪdiəʊ ɡeɪmz/ | trò chơi điện tử |
| watching movies | /ˈwɒtʃɪŋ ˈmuːviz/ | xem phim |
| listening to music | /ˈlɪsənɪŋ tə ˈmjuːzɪk/ | nghe nhạc |
| playing an instrument | /ˈpleɪɪŋ ən ˈɪnstrəmənt/ | chơi nhạc cụ |
| singing | /ˈsɪŋɪŋ/ | ca hát |
| collecting | /kəˈlektɪŋ/ | sưu tầm, thu thập |
| meditating | /ˈmedɪteɪtɪŋ/ | thiền định |
| yoga | /ˈjoʊɡə/ | tập yoga |
Ví dụ thực tế
"I enjoy reading fiction novels before bed."
Tôi thích đọc tiểu thuyết hư cấu trước khi đi ngủ.
"She has been knitting scarves for her family this winter."
Cô ấy đã đan khăn quàng cho gia đình mùa đông này.
3. Sở Thích Ngoài Trời (Outdoor Hobbies)
Những hoạt động ngoài trời giúp bạn vận động, hòa mình với thiên nhiên và nạp lại năng lượng.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| hiking | /ˈhaɪkɪŋ/ | leo núi, đi bộ đường dài |
| camping | /ˈkæmpɪŋ/ | cắm trại |
| cycling | /ˈsaɪklɪŋ/ | đạp xe |
| jogging / running | /ˈdʒɒɡɪŋ / ˈrʌnɪŋ/ | chạy bộ |
| swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | bơi lội |
| fishing | /ˈfɪʃɪŋ/ | câu cá |
| surfing | /ˈsɜːrfɪŋ/ | lướt sóng |
| rock climbing | /rɒk ˈklaɪmɪŋ/ | leo núi đá |
| gardening | /ˈɡɑːrdənɪŋ/ | làm vườn |
| bird watching | /bɜːrd ˈwɒtʃɪŋ/ | ngắm chim |
| stargazing | /ˈstɑːrɡeɪzɪŋ/ | ngắm sao |
| picnicking | /ˈpɪknɪkɪŋ/ | đi picnic |
| skateboarding | /ˈskeɪtbɔːrdɪŋ/ | trượt ván |
| rollerblading | /ˈroʊlərbleɪdɪŋ/ | trượt patin |
| paragliding | /ˈpærəɡlaɪdɪŋ/ | dù lượn |
| kayaking | /ˈkaɪækɪŋ/ | chèo thuyền kayak |
| photography | /fəˈtɒɡrəfi/ | nhiếp ảnh |
| volunteering | /ˌvɒlənˈtɪərɪŋ/ | tình nguyện |
4. Sở Thích Sáng Tạo (Creative Hobbies)
Các hoạt động khai thác khả năng sáng tạo và nghệ thuật, giúp bạn thể hiện bản thân theo nhiều cách độc đáo.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| photography | /fəˈtɒɡrəfi/ | nhiếp ảnh |
| videography | /ˌvɪdiˈɒɡrəfi/ | quay phim |
| graphic design | /ˈɡræfɪk dɪˈzaɪn/ | thiết kế đồ họa |
| sculpting | /ˈskʌlptɪŋ/ | điêu khắc |
| pottery | /ˈpɒtəri/ | làm gốm |
| calligraphy | /kəˈlɪɡrəfi/ | thư pháp, viết chữ đẹp |
| blogging | /ˈblɒɡɪŋ/ | viết blog |
| creative writing | /kriˈeɪtɪv ˈraɪtɪŋ/ | viết sáng tạo, viết văn |
| poetry | /ˈpoʊɪtri/ | thơ ca, làm thơ |
| dancing | /ˈdɑːnsɪŋ/ | khiêu vũ, nhảy múa |
| acting | /ˈæktɪŋ/ | diễn xuất |
| DIY (do-it-yourself) | /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ | tự làm đồ thủ công |
| woodworking | /ˈwʊdwɜːrkɪŋ/ | đồ mộc, chế tác gỗ |
| jewelry making | /ˈdʒuːəlri ˈmeɪkɪŋ/ | làm trang sức |
| candle making | /ˈkændəl ˈmeɪkɪŋ/ | làm nến |
5. Sở Thích Thể Thao (Sports & Fitness Hobbies)
Nếu bạn yêu thích vận động, đây là những từ vựng cần thiết để nói về sở thích thể thao.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| working out / exercising | /ˈwɜːrkɪŋ aʊt / ˈeksərsaɪzɪŋ/ | tập thể dục |
| weightlifting | /ˈweɪtlɪftɪŋ/ | cử tạ, tập gym |
| martial arts | /ˈmɑːrʃəl ɑːrts/ | võ thuật |
| boxing | /ˈbɒksɪŋ/ | quyền anh, đấm bốc |
| football / soccer | /ˈfʊtbɔːl / ˈsɒkər/ | bóng đá |
| basketball | /ˈbɑːskɪtbɔːl/ | bóng rổ |
| volleyball | /ˈvɒlibɔːl/ | bóng chuyền |
| badminton | /ˈbædmɪntən/ | cầu lông |
| tennis | /ˈtɛnɪs/ | quần vợt |
| table tennis | /ˈteɪbəl ˈtɛnɪs/ | bóng bàn |
| golf | /ɡɒlf/ | golf |
| archery | /ˈɑːrtʃəri/ | bắn cung |
| horseback riding | /ˈhɔːrsbæk ˈraɪdɪŋ/ | cưỡi ngựa |
| marathon running | /ˈmærəθɒn ˈrʌnɪŋ/ | chạy marathon |
| skiing | /ˈskiːɪŋ/ | trượt tuyết |
6. Sở Thích Giải Trí Và Công Nghệ
Trong thời đại số, nhiều người có sở thích gắn liền với công nghệ và các nền tảng trực tuyến.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| gaming | /ˈɡeɪmɪŋ/ | chơi game |
| streaming | /ˈstriːmɪŋ/ | phát trực tiếp, xem nội dung online |
| podcasting | /ˈpɒdkɑːstɪŋ/ | làm podcast |
| vlogging | /ˈvlɒɡɪŋ/ | quay vlog |
| coding / programming | /ˈkoʊdɪŋ / ˈproʊɡræmɪŋ/ | lập trình |
| 3D printing | /ˌθriː diː ˈprɪntɪŋ/ | in 3D |
| drone flying | /droʊn ˈflaɪɪŋ/ | điều khiển flycam |
| digital art | /ˈdɪdʒɪtəl ɑːrt/ | nghệ thuật số |
| e-sports | /ˈiːspɔːrts/ | thể thao điện tử |
| travel blogging | /ˈtrævəl ˈblɒɡɪŋ/ | blog du lịch |
| genealogy | /ˌdʒiːniˈælədʒi/ | nghiên cứu gia phả |
| language learning | /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜːrnɪŋ/ | học ngoại ngữ |
7. Sở Thích Sưu Tầm (Collecting Hobbies)
Nhiều người có niềm đam mê sưu tầm những món đồ đặc biệt. Dưới đây là các loại sưu tập phổ biến trong tiếng Anh.
8. Động Từ Và Cụm Từ Thường Dùng
Khi nói về sở thích, bạn cần biết cách dùng các động từ và cụm từ phù hợp.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| be into | thích, mê | I am really into photography. |
| be passionate about | đam mê | She is passionate about painting. |
| be fond of | yêu thích | He is fond of hiking. |
| enjoy | tận hưởng, thích | I enjoy cooking on weekends. |
| love | yêu thích (mạnh hơn) | I love playing chess. |
| take up | bắt đầu làm (sở thích mới) | I took up gardening last year. |
| give up | bỏ (sở thích) | She gave up gaming to focus on study. |
| get into | bắt đầu quan tâm đến | He got into birdwatching recently. |
| spend time | dành thời gian | I spend time reading every evening. |
| devote time to | cống hiến thời gian cho | She devotes her weekends to yoga. |
9. Cấu Trúc Câu Để Nói Về Sở Thích
Dưới đây là các mẫu câu thực dụng để giới thiệu và hỏi về sở thích trong tiếng Anh.
Giới thiệu sở thích của bạn
Cấu trúc cơ bản
My hobby is + V-ing
I enjoy / love / like + V-ing
I am interested in + V-ing / N
In my free time, I + V
One of my hobbies is + V-ing
Mẫu câu
My hobby is reading historical novels.
Sở thích của tôi là đọc tiểu thuyết lịch sử.
Mẫu câu
I enjoy hiking and camping on weekends.
Tôi thích leo núi và cắm trại vào cuối tuần.
Mẫu câu
I am really into photography and digital art.
Tôi rất mê nhiếp ảnh và nghệ thuật số.
Mẫu câu
In my free time, I like to cook and try new recipes.
Lúc rảnh rỗi, tôi thích nấu ăn và thử các công thức mới.
Mẫu câu
I have been passionate about playing the guitar since I was a teenager.
Tôi đã đam mê chơi đàn guitar từ khi còn là thiếu niên.
Hỏi về sở thích của người khác
Câu hỏi thông dụng
- "What are your hobbies?" – Sở thích của bạn là gì?
- "What do you do in your free time?" – Bạn làm gì lúc rảnh rỗi?
- "Are you into any sports?" – Bạn có mê thể thao không?
- "How long have you been doing that?" – Bạn đã làm điều đó bao lâu rồi?
- "What got you into [hobby]?" – Điều gì khiến bạn bắt đầu [sở thích] đó?
10. Từ Vựng Mô Tả Mức Độ Yêu Thích
Không phải sở thích nào cũng được yêu thích như nhau. Hãy dùng những từ này để diễn tả chính xác mức độ.
Rất đam mê
Yêu thích
Thích bình thường
Mẹo phân biệt "like" và "enjoy"
Cả hai đều có nghĩa "thích", nhưng enjoy thường nhấn mạnh vào cảm giác tận hưởng trong quá trình làm gì đó, còn like đơn giản là thể hiện sự ưa thích. Ví dụ: "I like cooking, but I enjoy baking even more."
11. Hội Thoại Mẫu
Xem cách người bản ngữ nói về sở thích trong một cuộc trò chuyện thực tế.
Hội thoại: Giới thiệu sở thích
Này Minh, cuối tuần bạn thường làm gì?
Gần đây tôi rất mê nhiếp ảnh. Tôi ra ngoài chụp ảnh đường phố trong thành phố. Còn bạn?
Nghe tuyệt quá! Tôi thường dành cuối tuần để đi bộ leo núi hoặc cắm trại. Tháng trước tôi cũng bắt đầu leo núi đá.
Ồ, leo núi đá nghe căng thẳng đấy! Bạn đã làm điều đó bao lâu rồi?
Chỉ khoảng bốn tuần thôi, nên tôi vẫn còn là người mới. Nhưng tôi rất thích nó!
Tóm tắt những gì đã học
- Phân biệt hobby, interest, pastime
- Hơn 150 từ vựng về sở thích trong nhà, ngoài trời, sáng tạo, thể thao và công nghệ
- Các động từ và cụm từ như be into, take up, get into
- Cấu trúc câu để giới thiệu và hỏi về sở thích
- Từ vựng diễn tả mức độ yêu thích