Từ Vựng Tiếng Anh Về Sở Thích Cá Nhân

Tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về sở thích cá nhân: hoạt động trong nhà, ngoài trời, sáng tạo, thể thao và công nghệ. Kèm cấu trúc câu và mẫu hội thoại thực tế để bạn tự tin nói về sở thích của mình.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Sở Thích Cá Nhân

Khi giao tiếp tiếng Anh, câu hỏi "What are your hobbies?" (Sở thích của bạn là gì?) là một trong những câu phổ biến nhất. Bài viết tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về sở thích cá nhân, từ hoạt động trong nhà đến ngoài trời, kèm cấu trúc câu thực dụng để bạn tự tin giới thiệu bản thân.

Hobby vs Interest vs Pastime

Hobby – hoạt động bạn làm thường xuyên lúc rảnh rỗi, thường đòi hỏi kỹ năng (e.g. painting, gardening). Interest – chủ đề bạn quan tâm, có thể không làm thực tế (e.g. history, astronomy). Pastime – hoạt động giải trí nhẹ nhàng để giết thời gian (e.g. watching TV, browsing social media).

1. Từ Vựng Cơ Bản Về Sở Thích

Những từ vựng nền tảng bạn cần biết khi nói về sở thích trong tiếng Anh.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
hobby/ˈhɒbi/sở thích, trò tiêu khiển
interest/ˈɪntrəst/sự quan tâm, điều thú vị
pastime/ˈpɑːstaɪm/trò tiêu khiển, hoạt động giải trí
leisure/ˈleʒər/thời gian rảnh rỗi
free time/friː taɪm/thời gian tự do
spare time/spɛr taɪm/thời gian rảnh
passion/ˈpæʃən/niềm đam mê
talent/ˈtælənt/tài năng
skill/skɪl/kỹ năng
activity/ækˈtɪvɪti/hoạt động
recreation/ˌrekrɪˈeɪʃən/hoạt động giải trí, vui chơi
enthusiasm/ɪnˈθjuːziæzəm/sự nhiệt tình, hứng thú
fan/fæn/người hâm mộ, người yêu thích
amateur/ˈæmətər/người nghiệp dư
enthusiast/ɪnˈθjuːziæst/người đam mê, tín đồ

2. Sở Thích Trong Nhà (Indoor Hobbies)

Các hoạt động phổ biến có thể thực hiện trong nhà, lý tưởng cho những ngày không muốn ra ngoài.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
reading/ˈriːdɪŋ/đọc sách
writing/ˈraɪtɪŋ/viết lách
cooking/ˈkʊkɪŋ/nấu ăn
baking/ˈbeɪkɪŋ/làm bánh
drawing/ˈdrɔːɪŋ/vẽ tranh (bút chì, bút mực)
painting/ˈpeɪntɪŋ/vẽ tranh (màu sắc)
knitting/ˈnɪtɪŋ/đan len
sewing/ˈsoʊɪŋ/may vá, khâu
embroidery/ɪmˈbrɔɪdəri/thêu thùa
origami/ˌɒrɪˈɡɑːmi/gấp giấy Origami
puzzles/ˈpʌzəlz/ghép hình, đố vui
board games/bɔːrd ɡeɪmz/trò chơi cờ bàn
chess/tʃɛs/cờ vua
video games/ˈvɪdiəʊ ɡeɪmz/trò chơi điện tử
watching movies/ˈwɒtʃɪŋ ˈmuːviz/xem phim
listening to music/ˈlɪsənɪŋ tə ˈmjuːzɪk/nghe nhạc
playing an instrument/ˈpleɪɪŋ ən ˈɪnstrəmənt/chơi nhạc cụ
singing/ˈsɪŋɪŋ/ca hát
collecting/kəˈlektɪŋ/sưu tầm, thu thập
meditating/ˈmedɪteɪtɪŋ/thiền định
yoga/ˈjoʊɡə/tập yoga

Ví dụ thực tế

"I enjoy reading fiction novels before bed."

Tôi thích đọc tiểu thuyết hư cấu trước khi đi ngủ.

"She has been knitting scarves for her family this winter."

Cô ấy đã đan khăn quàng cho gia đình mùa đông này.

3. Sở Thích Ngoài Trời (Outdoor Hobbies)

Những hoạt động ngoài trời giúp bạn vận động, hòa mình với thiên nhiên và nạp lại năng lượng.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
hiking/ˈhaɪkɪŋ/leo núi, đi bộ đường dài
camping/ˈkæmpɪŋ/cắm trại
cycling/ˈsaɪklɪŋ/đạp xe
jogging / running/ˈdʒɒɡɪŋ / ˈrʌnɪŋ/chạy bộ
swimming/ˈswɪmɪŋ/bơi lội
fishing/ˈfɪʃɪŋ/câu cá
surfing/ˈsɜːrfɪŋ/lướt sóng
rock climbing/rɒk ˈklaɪmɪŋ/leo núi đá
gardening/ˈɡɑːrdənɪŋ/làm vườn
bird watching/bɜːrd ˈwɒtʃɪŋ/ngắm chim
stargazing/ˈstɑːrɡeɪzɪŋ/ngắm sao
picnicking/ˈpɪknɪkɪŋ/đi picnic
skateboarding/ˈskeɪtbɔːrdɪŋ/trượt ván
rollerblading/ˈroʊlərbleɪdɪŋ/trượt patin
paragliding/ˈpærəɡlaɪdɪŋ/dù lượn
kayaking/ˈkaɪækɪŋ/chèo thuyền kayak
photography/fəˈtɒɡrəfi/nhiếp ảnh
volunteering/ˌvɒlənˈtɪərɪŋ/tình nguyện

4. Sở Thích Sáng Tạo (Creative Hobbies)

Các hoạt động khai thác khả năng sáng tạo và nghệ thuật, giúp bạn thể hiện bản thân theo nhiều cách độc đáo.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
photography/fəˈtɒɡrəfi/nhiếp ảnh
videography/ˌvɪdiˈɒɡrəfi/quay phim
graphic design/ˈɡræfɪk dɪˈzaɪn/thiết kế đồ họa
sculpting/ˈskʌlptɪŋ/điêu khắc
pottery/ˈpɒtəri/làm gốm
calligraphy/kəˈlɪɡrəfi/thư pháp, viết chữ đẹp
blogging/ˈblɒɡɪŋ/viết blog
creative writing/kriˈeɪtɪv ˈraɪtɪŋ/viết sáng tạo, viết văn
poetry/ˈpoʊɪtri/thơ ca, làm thơ
dancing/ˈdɑːnsɪŋ/khiêu vũ, nhảy múa
acting/ˈæktɪŋ/diễn xuất
DIY (do-it-yourself)/ˌdiː aɪ ˈwaɪ/tự làm đồ thủ công
woodworking/ˈwʊdwɜːrkɪŋ/đồ mộc, chế tác gỗ
jewelry making/ˈdʒuːəlri ˈmeɪkɪŋ/làm trang sức
candle making/ˈkændəl ˈmeɪkɪŋ/làm nến

5. Sở Thích Thể Thao (Sports & Fitness Hobbies)

Nếu bạn yêu thích vận động, đây là những từ vựng cần thiết để nói về sở thích thể thao.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
working out / exercising/ˈwɜːrkɪŋ aʊt / ˈeksərsaɪzɪŋ/tập thể dục
weightlifting/ˈweɪtlɪftɪŋ/cử tạ, tập gym
martial arts/ˈmɑːrʃəl ɑːrts/võ thuật
boxing/ˈbɒksɪŋ/quyền anh, đấm bốc
football / soccer/ˈfʊtbɔːl / ˈsɒkər/bóng đá
basketball/ˈbɑːskɪtbɔːl/bóng rổ
volleyball/ˈvɒlibɔːl/bóng chuyền
badminton/ˈbædmɪntən/cầu lông
tennis/ˈtɛnɪs/quần vợt
table tennis/ˈteɪbəl ˈtɛnɪs/bóng bàn
golf/ɡɒlf/golf
archery/ˈɑːrtʃəri/bắn cung
horseback riding/ˈhɔːrsbæk ˈraɪdɪŋ/cưỡi ngựa
marathon running/ˈmærəθɒn ˈrʌnɪŋ/chạy marathon
skiing/ˈskiːɪŋ/trượt tuyết

6. Sở Thích Giải Trí Và Công Nghệ

Trong thời đại số, nhiều người có sở thích gắn liền với công nghệ và các nền tảng trực tuyến.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
gaming/ˈɡeɪmɪŋ/chơi game
streaming/ˈstriːmɪŋ/phát trực tiếp, xem nội dung online
podcasting/ˈpɒdkɑːstɪŋ/làm podcast
vlogging/ˈvlɒɡɪŋ/quay vlog
coding / programming/ˈkoʊdɪŋ / ˈproʊɡræmɪŋ/lập trình
3D printing/ˌθriː diː ˈprɪntɪŋ/in 3D
drone flying/droʊn ˈflaɪɪŋ/điều khiển flycam
digital art/ˈdɪdʒɪtəl ɑːrt/nghệ thuật số
e-sports/ˈiːspɔːrts/thể thao điện tử
travel blogging/ˈtrævəl ˈblɒɡɪŋ/blog du lịch
genealogy/ˌdʒiːniˈælədʒi/nghiên cứu gia phả
language learning/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜːrnɪŋ/học ngoại ngữ

7. Sở Thích Sưu Tầm (Collecting Hobbies)

Nhiều người có niềm đam mê sưu tầm những món đồ đặc biệt. Dưới đây là các loại sưu tập phổ biến trong tiếng Anh.

stamp collectingsưu tầm tem
coin collectingsưu tầm tiền xu
book collectingsưu tầm sách
vinyl records collectingsưu tầm đĩa than
comic book collectingsưu tầm truyện tranh
antique collectingsưu tầm đồ cổ
toy collectingsưu tầm đồ chơi
sports card collectingsưu tầm thẻ thể thao
shell collectingsưu tầm vỏ sò
mineral collectingsưu tầm khoáng vật đá quý

8. Động Từ Và Cụm Từ Thường Dùng

Khi nói về sở thích, bạn cần biết cách dùng các động từ và cụm từ phù hợp.

Cụm từNghĩaVí dụ
be intothích, mêI am really into photography.
be passionate aboutđam mêShe is passionate about painting.
be fond ofyêu thíchHe is fond of hiking.
enjoytận hưởng, thíchI enjoy cooking on weekends.
loveyêu thích (mạnh hơn)I love playing chess.
take upbắt đầu làm (sở thích mới)I took up gardening last year.
give upbỏ (sở thích)She gave up gaming to focus on study.
get intobắt đầu quan tâm đếnHe got into birdwatching recently.
spend timedành thời gianI spend time reading every evening.
devote time tocống hiến thời gian choShe devotes her weekends to yoga.

9. Cấu Trúc Câu Để Nói Về Sở Thích

Dưới đây là các mẫu câu thực dụng để giới thiệu và hỏi về sở thích trong tiếng Anh.

Giới thiệu sở thích của bạn

Cấu trúc cơ bản

My hobby is + V-ing

I enjoy / love / like + V-ing

I am interested in + V-ing / N

In my free time, I + V

One of my hobbies is + V-ing

Mẫu câu

My hobby is reading historical novels.

Sở thích của tôi là đọc tiểu thuyết lịch sử.

Mẫu câu

I enjoy hiking and camping on weekends.

Tôi thích leo núi và cắm trại vào cuối tuần.

Mẫu câu

I am really into photography and digital art.

Tôi rất mê nhiếp ảnh và nghệ thuật số.

Mẫu câu

In my free time, I like to cook and try new recipes.

Lúc rảnh rỗi, tôi thích nấu ăn và thử các công thức mới.

Mẫu câu

I have been passionate about playing the guitar since I was a teenager.

Tôi đã đam mê chơi đàn guitar từ khi còn là thiếu niên.

Hỏi về sở thích của người khác

Câu hỏi thông dụng

  • "What are your hobbies?" – Sở thích của bạn là gì?
  • "What do you do in your free time?" – Bạn làm gì lúc rảnh rỗi?
  • "Are you into any sports?" – Bạn có mê thể thao không?
  • "How long have you been doing that?" – Bạn đã làm điều đó bao lâu rồi?
  • "What got you into [hobby]?" – Điều gì khiến bạn bắt đầu [sở thích] đó?

10. Từ Vựng Mô Tả Mức Độ Yêu Thích

Không phải sở thích nào cũng được yêu thích như nhau. Hãy dùng những từ này để diễn tả chính xác mức độ.

Rất đam mê

obsessed with
addicted to
crazy about
passionate about

Yêu thích

love
really enjoy
be into
be keen on

Thích bình thường

like
enjoy
be fond of
not mind

Mẹo phân biệt "like" và "enjoy"

Cả hai đều có nghĩa "thích", nhưng enjoy thường nhấn mạnh vào cảm giác tận hưởng trong quá trình làm gì đó, còn like đơn giản là thể hiện sự ưa thích. Ví dụ: "I like cooking, but I enjoy baking even more."

11. Hội Thoại Mẫu

Xem cách người bản ngữ nói về sở thích trong một cuộc trò chuyện thực tế.

Hội thoại: Giới thiệu sở thích

Alex: Hey Minh, what do you usually do on weekends?

Này Minh, cuối tuần bạn thường làm gì?

Minh: I'm really into photography lately. I go out to take street photos around the city. What about you?

Gần đây tôi rất mê nhiếp ảnh. Tôi ra ngoài chụp ảnh đường phố trong thành phố. Còn bạn?

Alex: That sounds awesome! I mostly spend my weekends hiking or camping. I took up rock climbing last month too.

Nghe tuyệt quá! Tôi thường dành cuối tuần để đi bộ leo núi hoặc cắm trại. Tháng trước tôi cũng bắt đầu leo núi đá.

Minh: Wow, rock climbing is intense! How long have you been doing that?

Ồ, leo núi đá nghe căng thẳng đấy! Bạn đã làm điều đó bao lâu rồi?

Alex: Only about four weeks, so I'm still a beginner. But I absolutely love it!

Chỉ khoảng bốn tuần thôi, nên tôi vẫn còn là người mới. Nhưng tôi rất thích nó!

Tóm tắt những gì đã học

  • Phân biệt hobby, interest, pastime
  • Hơn 150 từ vựng về sở thích trong nhà, ngoài trời, sáng tạo, thể thao và công nghệ
  • Các động từ và cụm từ như be into, take up, get into
  • Cấu trúc câu để giới thiệu và hỏi về sở thích
  • Từ vựng diễn tả mức độ yêu thích