Từ Vựng Tiếng Anh Về Tội Phạm Và Pháp Luật
Từ vựng về tội phạm và pháp luật xuất hiện thường xuyên trong phim ảnh, tin tức và sách báo tiếng Anh. Bài viết tổng hợp hơn 150 từ vựng thiết yếu về tội phạm, hệ thống tư pháp, phiên tòa và hình phạt — kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
Crime vs Law
Crime – hành vi vi phạm pháp luật (e.g. theft, murder). Law – hệ thống quy tắc do nhà nước ban hành (e.g. criminal law, civil law). Justice – công lý, sự công bằng trong việc áp dụng pháp luật.
1. Từ Vựng Cơ Bản Về Pháp Luật
Những thuật ngữ nền tảng xuất hiện phổ biến nhất trong các tình huống liên quan đến tội phạm và pháp luật.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| crime | /kraɪm/ | tội phạm, tội ác |
| law | /lɔː/ | pháp luật, luật |
| justice | /ˈdʒʌstɪs/ | công lý, tư pháp |
| legal | /ˈliːɡəl/ | hợp pháp, thuộc về pháp luật |
| illegal | /ɪˈliːɡəl/ | bất hợp pháp |
| criminal | /ˈkrɪmɪnəl/ | tội phạm (người), hình sự (adj) |
| civil | /ˈsɪvəl/ | dân sự (luật dân sự) |
| evidence | /ˈevɪdəns/ | bằng chứng, chứng cứ |
| suspect | /ˈsʌspekt/ | nghi phạm |
| victim | /ˈvɪktɪm/ | nạn nhân |
| witness | /ˈwɪtnəs/ | nhân chứng |
| alibi | /ˈæləbaɪ/ | bằng chứng ngoại phạm |
| motive | /ˈmoʊtɪv/ | động cơ phạm tội |
| sentence | /ˈsentəns/ | bản án, hình phạt |
| verdict | /ˈvɜːrdɪkt/ | phán quyết (của bồi thẩm đoàn) |
2. Các Loại Tội Phạm (Types of Crime)
Tiếng Anh có nhiều từ chỉ tội phạm khác nhau. Hiểu đúng nghĩa từng loại giúp bạn đọc tin tức và xem phim dễ dàng hơn.
Tội Phạm Về Tài Sản (Property Crime)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| theft | /θeft/ | hành vi trộm cắp |
| steal | /stiːl/ | trộm cắp (động từ) |
| robbery | /ˈrɒbəri/ | cướp có vũ lực |
| burglary | /ˈbɜːrɡləri/ | đột nhập và trộm cắp |
| shoplifting | /ˈʃɒplɪftɪŋ/ | trộm hàng trong cửa hàng |
| pickpocketing | /ˈpɪkˌpɒkɪtɪŋ/ | móc túi |
| fraud | /frɔːd/ | gian lận, lừa đảo |
| forgery | /ˈfɔːrdʒəri/ | làm giả giấy tờ, chữ ký |
| vandalism | /ˈvændəlɪzəm/ | phá hoại tài sản công |
| arson | /ˈɑːrsən/ | phóng hỏa, đốt phá |
Phân biệt: theft vs robbery
Theft – trộm cắp nói chung, không nhất thiết có đối mặt với nạn nhân.
Car theft is a common crime in big cities. (Trộm xe hơi là tội phạm phổ biến ở thành phố lớn.)
Robbery – cướp trực tiếp từ người nạn nhân, thường có đe dọa hoặc bạo lực.
He was charged with armed robbery. (Anh ta bị buộc tội cướp có vũ trang.)
Tội Phạm Bạo Lực (Violent Crime)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| murder | /ˈmɜːrdər/ | giết người (có chủ ý) |
| manslaughter | /ˈmænslɔːtər/ | vô ý giết người |
| assault | /əˈsɔːlt/ | tấn công, hành hung |
| battery | /ˈbætəri/ | đánh đập gây thương tích |
| kidnapping | /ˈkɪdnæpɪŋ/ | bắt cóc |
| hostage | /ˈhɒstɪdʒ/ | con tin |
| blackmail | /ˈblækmeɪl/ | tống tiền, tống tiền thông tin |
| extortion | /ɪkˈstɔːrʃən/ | cưỡng đoạt tài sản |
| harassment | /həˈræsmənt/ | quấy rối |
| stalking | /ˈstɔːkɪŋ/ | theo dõi, rình rập |
Tội Phạm Có Tổ Chức Và Tội Phạm Khác
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| corruption | /kəˈrʌpʃən/ | tham nhũng, hối lộ |
| bribery | /ˈbraɪbəri/ | đưa hoặc nhận hối lộ |
| money laundering | /ˈmʌni ˈlɔːndərɪŋ/ | rửa tiền |
| drug trafficking | /drʌɡ ˈtræfɪkɪŋ/ | buôn bán ma túy |
| smuggling | /ˈsmʌɡlɪŋ/ | buôn lậu |
| cybercrime | /ˈsaɪbərkraɪm/ | tội phạm mạng |
| hacking | /ˈhækɪŋ/ | tấn công hệ thống máy tính |
| terrorism | /ˈterərɪzəm/ | khủng bố |
| espionage | /ˈespiənɑːʒ/ | gián điệp |
| perjury | /ˈpɜːrdʒəri/ | khai man trước tòa |
3. Người Trong Hệ Thống Pháp Luật (People in the Legal System)
Để hiểu các phiên tòa và tin tức pháp luật, bạn cần biết tên gọi của các nhân vật chính tham gia vào hệ thống tư pháp.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Vai trò |
|---|---|---|
| judge | /dʒʌdʒ/ | thẩm phán — người điều hành phiên tòa và tuyên án |
| jury | /ˈdʒʊəri/ | bồi thẩm đoàn — nhóm người quyết định có tội hay không |
| juror | /ˈdʒʊərər/ | thành viên bồi thẩm đoàn |
| lawyer / attorney | /ˈlɔːjər/ | luật sư |
| prosecutor | /ˈprɒsɪkjuːtər/ | công tố viên — luật sư bên buộc tội |
| defense attorney | /dɪˈfens/ | luật sư bào chữa |
| defendant | /dɪˈfendənt/ | bị cáo — người bị buộc tội |
| plaintiff | /ˈpleɪntɪf/ | nguyên đơn — người khởi kiện |
| witness | /ˈwɪtnəs/ | nhân chứng |
| suspect | /ˈsʌspekt/ | nghi phạm |
| convict | /ˈkɒnvɪkt/ | người đã bị kết tội |
| inmate | /ˈɪnmeɪt/ | tù nhân (đang thụ án) |
| warden | /ˈwɔːrdən/ | giám thị trại giam |
| police officer | /pəˈliːs/ | cảnh sát viên |
| detective | /dɪˈtektɪv/ | thám tử, điều tra viên |
Lawyer vs Attorney vs Solicitor vs Barrister
Lawyer / Attorney – dùng phổ biến ở Mỹ, chỉ luật sư nói chung. Solicitor – ở Anh, luật sư tư vấn và soạn thảo văn bản. Barrister – ở Anh, luật sư tranh tụng tại tòa án cấp cao.
4. Cảnh Sát Và Điều Tra (Police & Investigation)
Các từ vựng liên quan đến quá trình điều tra tội phạm, từ khi phát hiện vụ án đến khi bắt giữ nghi phạm.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| investigate | /ɪnˈvestɪɡeɪt/ | điều tra |
| investigation | /ɪnˌvestɪˈɡeɪʃən/ | cuộc điều tra |
| arrest | /əˈrest/ | bắt giữ |
| warrant | /ˈwɒrənt/ | lệnh (bắt giữ, khám xét) |
| search warrant | /sɜːrtʃ ˈwɒrənt/ | lệnh khám xét |
| handcuffs | /ˈhændkʌfs/ | còng tay |
| interrogate | /ɪnˈterəɡeɪt/ | thẩm vấn |
| interrogation | /ɪnˌterəˈɡeɪʃən/ | cuộc thẩm vấn |
| fingerprint | /ˈfɪŋɡərprɪnt/ | dấu vân tay |
| DNA evidence | /diː en eɪ/ | bằng chứng ADN |
| crime scene | /kraɪm siːn/ | hiện trường vụ án |
| clue | /kluː/ | manh mối |
| tip-off | /ˈtɪp ɒf/ | thông tin mật báo |
| undercover | /ˌʌndərˈkʌvər/ | bí mật, hoạt động bí mật |
| surveillance | /sərˈveɪləns/ | giám sát, theo dõi |
5. Phiên Tòa Và Xét Xử (Court & Trial)
Hiểu từ vựng về phiên tòa giúp bạn theo dõi tin tức và phim pháp đình tiếng Anh một cách chính xác.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| court | /kɔːrt/ | tòa án |
| trial | /ˈtraɪəl/ | phiên tòa xét xử |
| hearing | /ˈhɪərɪŋ/ | phiên điều trần |
| charge | /tʃɑːrdʒ/ | cáo buộc, tội danh |
| indictment | /ɪnˈdaɪtmənt/ | cáo trạng, truy tố |
| plead guilty | /pliːd ˈɡɪlti/ | nhận tội |
| plead not guilty | /pliːd nɒt ˈɡɪlti/ | phủ nhận tội |
| testimony | /ˈtestɪmoʊni/ | lời khai, chứng từ |
| oath | /oʊθ/ | lời tuyên thệ |
| cross-examine | /ˌkrɒs ɪɡˈzæmɪn/ | thẩm vấn chéo |
| acquit | /əˈkwɪt/ | tuyên trắng án |
| convict | /kənˈvɪkt/ | kết tội |
| appeal | /əˈpiːl/ | kháng cáo |
| bail | /beɪl/ | tiền bảo lãnh tại ngoại |
| parole | /pəˈroʊl/ | tha có điều kiện |
Quy trình phiên tòa hình sự ở Mỹ
- Arrest – bắt giữ nghi phạm
- Indictment – đọc cáo trạng
- Arraignment – bị cáo khai nhận tội hay không
- Trial – phiên xét xử
- Verdict – bồi thẩm đoàn ra phán quyết
- Sentencing – thẩm phán tuyên án
6. Hình Phạt (Punishments & Sentences)
Các từ vựng mô tả những hình thức xử phạt trong hệ thống pháp luật.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| fine | /faɪn/ | phạt tiền |
| community service | /kəˈmjuːnəti ˈsɜːrvɪs/ | lao động công ích |
| probation | /proʊˈbeɪʃən/ | quản chế, tha bổng có điều kiện |
| imprisonment | /ɪmˈprɪzənmənt/ | tù giam |
| life sentence | /laɪf ˈsentəns/ | án chung thân |
| death penalty | /deθ ˈpenəlti/ | án tử hình |
| capital punishment | /ˈkæpɪtəl ˈpʌnɪʃmənt/ | hình phạt tử hình |
| suspended sentence | /səˈspendɪd/ | án treo |
| parole | /pəˈroʊl/ | tha tù trước hạn có điều kiện |
| acquittal | /əˈkwɪtəl/ | tuyên trắng án |
| rehabilitation | /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/ | cải tạo, tái hòa nhập xã hội |
| detention | /dɪˈtenʃən/ | tạm giam, giam giữ |
7. Collocations Thường Gặp
Trong tiếng Anh, nhiều từ về pháp luật thường đi kèm với những động từ cố định. Học collocations giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn.
Động từ + Crime
Động từ + Law / Court
Động từ + Verdict / Sentence
Động từ + Arrest / Evidence
8. Mẫu Câu Thực Tế
Những mẫu câu tiếng Anh thường gặp khi đọc tin tức, xem phim hoặc thảo luận về các vấn đề pháp luật.
The suspect was arrested on suspicion of murder.
Nghi phạm bị bắt giữ vì nghi ngờ tội giết người.
She was found guilty of fraud and sentenced to five years in prison.
Cô ấy bị kết tội gian lận và bị kết án 5 năm tù.
The defendant pleaded not guilty to all charges.
Bị cáo phủ nhận tất cả các cáo buộc.
The jury reached a unanimous verdict of not guilty.
Bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết nhất trí là trắng án.
He was released on bail while awaiting trial.
Anh ta được thả tại ngoại có bảo lãnh trong khi chờ xét xử.
The police launched a full investigation into the robbery.
Cảnh sát mở cuộc điều tra toàn diện về vụ cướp.
The witness testified that she saw the defendant at the crime scene.
Nhân chứng khai rằng cô ấy thấy bị cáo tại hiện trường.
9. Từ Vựng Mở Rộng
Các thuật ngữ chuyên ngành và từ vựng nâng cao bạn sẽ gặp trong các văn bản và tin tức pháp luật.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| accomplice | /əˈkɒmplɪs/ | đồng phạm |
| accessory | /əkˈsesəri/ | người tiếp tay tội phạm |
| perpetrator | /ˈpɜːrpətreɪtər/ | thủ phạm, người gây ra tội |
| culprit | /ˈkʌlprɪt/ | kẻ có tội, thủ phạm (dùng không trang trọng) |
| offender | /əˈfendər/ | người vi phạm, người phạm tội |
| felon | /ˈfelən/ | người phạm trọng tội (felony) |
| misdemeanor | /ˌmɪsdɪˈmiːnər/ | tội nhẹ, vi phạm nhỏ |
| felony | /ˈfeləni/ | trọng tội (nghiêm trọng hơn misdemeanor) |
| plea bargain | /pliː ˈbɑːrɡɪn/ | thương lượng tội danh |
| statute of limitations | /ˈstætʃuːt/ | thời hiệu truy tố |
| presumption of innocence | /prɪˈzʌmpʃən/ | nguyên tắc suy đoán vô tội |
| due process | /djuː ˈprɒses/ | thủ tục tố tụng đúng luật |
Phân biệt: Felony vs Misdemeanor
Trong luật pháp Mỹ, tội phạm được chia thành hai mức: Felony (trọng tội) là tội nghiêm trọng như giết người, cướp — hình phạt có thể trên 1 năm tù. Misdemeanor (tội nhẹ) là vi phạm nhỏ hơn như lái xe say rượu lần đầu — thường dưới 1 năm tù hoặc phạt tiền.
Ôn Tập Nhanh
Điền từ phù hợp vào chỗ trống để kiểm tra vốn từ vựng của bạn:
The man was accused of _____ after stealing $50,000 from his employer.
Đáp án: fraud (gian lận, biển thủ)
The police gathered enough _____ to arrest the suspect.
Đáp án: evidence (bằng chứng)
After a two-week _____, the jury reached a verdict of guilty.
Đáp án: trial (phiên xét xử)
He was sentenced to 10 years in prison without the possibility of _____.
Đáp án: parole (tha tù trước hạn)
Mẹo học từ vựng pháp luật
Xem các bộ phim và series pháp đình tiếng Anh như Better Call Saul, The Good Wife, hoặc Law & Order để nghe từ vựng được dùng trong ngữ cảnh thực tế. Bật phụ đề tiếng Anh để kết hợp nghe và đọc cùng lúc.