Từ Vựng Tiếng Anh Về Tội Phạm Và Pháp Luật

Tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về tội phạm và pháp luật: các loại tội phạm, người trong hệ thống tư pháp, phiên tòa xét xử, hình phạt và collocations thông dụng kèm ví dụ thực tế.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Tội Phạm Và Pháp Luật

Từ vựng về tội phạm và pháp luật xuất hiện thường xuyên trong phim ảnh, tin tức và sách báo tiếng Anh. Bài viết tổng hợp hơn 150 từ vựng thiết yếu về tội phạm, hệ thống tư pháp, phiên tòa và hình phạt — kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

Crime vs Law

Crime – hành vi vi phạm pháp luật (e.g. theft, murder). Law – hệ thống quy tắc do nhà nước ban hành (e.g. criminal law, civil law). Justice – công lý, sự công bằng trong việc áp dụng pháp luật.

1. Từ Vựng Cơ Bản Về Pháp Luật

Những thuật ngữ nền tảng xuất hiện phổ biến nhất trong các tình huống liên quan đến tội phạm và pháp luật.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
crime/kraɪm/tội phạm, tội ác
law/lɔː/pháp luật, luật
justice/ˈdʒʌstɪs/công lý, tư pháp
legal/ˈliːɡəl/hợp pháp, thuộc về pháp luật
illegal/ɪˈliːɡəl/bất hợp pháp
criminal/ˈkrɪmɪnəl/tội phạm (người), hình sự (adj)
civil/ˈsɪvəl/dân sự (luật dân sự)
evidence/ˈevɪdəns/bằng chứng, chứng cứ
suspect/ˈsʌspekt/nghi phạm
victim/ˈvɪktɪm/nạn nhân
witness/ˈwɪtnəs/nhân chứng
alibi/ˈæləbaɪ/bằng chứng ngoại phạm
motive/ˈmoʊtɪv/động cơ phạm tội
sentence/ˈsentəns/bản án, hình phạt
verdict/ˈvɜːrdɪkt/phán quyết (của bồi thẩm đoàn)

2. Các Loại Tội Phạm (Types of Crime)

Tiếng Anh có nhiều từ chỉ tội phạm khác nhau. Hiểu đúng nghĩa từng loại giúp bạn đọc tin tức và xem phim dễ dàng hơn.

Tội Phạm Về Tài Sản (Property Crime)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
theft/θeft/hành vi trộm cắp
steal/stiːl/trộm cắp (động từ)
robbery/ˈrɒbəri/cướp có vũ lực
burglary/ˈbɜːrɡləri/đột nhập và trộm cắp
shoplifting/ˈʃɒplɪftɪŋ/trộm hàng trong cửa hàng
pickpocketing/ˈpɪkˌpɒkɪtɪŋ/móc túi
fraud/frɔːd/gian lận, lừa đảo
forgery/ˈfɔːrdʒəri/làm giả giấy tờ, chữ ký
vandalism/ˈvændəlɪzəm/phá hoại tài sản công
arson/ˈɑːrsən/phóng hỏa, đốt phá

Phân biệt: theft vs robbery

Theft – trộm cắp nói chung, không nhất thiết có đối mặt với nạn nhân.

Car theft is a common crime in big cities. (Trộm xe hơi là tội phạm phổ biến ở thành phố lớn.)

Robbery – cướp trực tiếp từ người nạn nhân, thường có đe dọa hoặc bạo lực.

He was charged with armed robbery. (Anh ta bị buộc tội cướp có vũ trang.)

Tội Phạm Bạo Lực (Violent Crime)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
murder/ˈmɜːrdər/giết người (có chủ ý)
manslaughter/ˈmænslɔːtər/vô ý giết người
assault/əˈsɔːlt/tấn công, hành hung
battery/ˈbætəri/đánh đập gây thương tích
kidnapping/ˈkɪdnæpɪŋ/bắt cóc
hostage/ˈhɒstɪdʒ/con tin
blackmail/ˈblækmeɪl/tống tiền, tống tiền thông tin
extortion/ɪkˈstɔːrʃən/cưỡng đoạt tài sản
harassment/həˈræsmənt/quấy rối
stalking/ˈstɔːkɪŋ/theo dõi, rình rập

Tội Phạm Có Tổ Chức Và Tội Phạm Khác

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
corruption/kəˈrʌpʃən/tham nhũng, hối lộ
bribery/ˈbraɪbəri/đưa hoặc nhận hối lộ
money laundering/ˈmʌni ˈlɔːndərɪŋ/rửa tiền
drug trafficking/drʌɡ ˈtræfɪkɪŋ/buôn bán ma túy
smuggling/ˈsmʌɡlɪŋ/buôn lậu
cybercrime/ˈsaɪbərkraɪm/tội phạm mạng
hacking/ˈhækɪŋ/tấn công hệ thống máy tính
terrorism/ˈterərɪzəm/khủng bố
espionage/ˈespiənɑːʒ/gián điệp
perjury/ˈpɜːrdʒəri/khai man trước tòa

3. Người Trong Hệ Thống Pháp Luật (People in the Legal System)

Để hiểu các phiên tòa và tin tức pháp luật, bạn cần biết tên gọi của các nhân vật chính tham gia vào hệ thống tư pháp.

Tiếng AnhPhiên âmVai trò
judge/dʒʌdʒ/thẩm phán — người điều hành phiên tòa và tuyên án
jury/ˈdʒʊəri/bồi thẩm đoàn — nhóm người quyết định có tội hay không
juror/ˈdʒʊərər/thành viên bồi thẩm đoàn
lawyer / attorney/ˈlɔːjər/luật sư
prosecutor/ˈprɒsɪkjuːtər/công tố viên — luật sư bên buộc tội
defense attorney/dɪˈfens/luật sư bào chữa
defendant/dɪˈfendənt/bị cáo — người bị buộc tội
plaintiff/ˈpleɪntɪf/nguyên đơn — người khởi kiện
witness/ˈwɪtnəs/nhân chứng
suspect/ˈsʌspekt/nghi phạm
convict/ˈkɒnvɪkt/người đã bị kết tội
inmate/ˈɪnmeɪt/tù nhân (đang thụ án)
warden/ˈwɔːrdən/giám thị trại giam
police officer/pəˈliːs/cảnh sát viên
detective/dɪˈtektɪv/thám tử, điều tra viên

Lawyer vs Attorney vs Solicitor vs Barrister

Lawyer / Attorney – dùng phổ biến ở Mỹ, chỉ luật sư nói chung. Solicitor – ở Anh, luật sư tư vấn và soạn thảo văn bản. Barrister – ở Anh, luật sư tranh tụng tại tòa án cấp cao.

4. Cảnh Sát Và Điều Tra (Police & Investigation)

Các từ vựng liên quan đến quá trình điều tra tội phạm, từ khi phát hiện vụ án đến khi bắt giữ nghi phạm.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
investigate/ɪnˈvestɪɡeɪt/điều tra
investigation/ɪnˌvestɪˈɡeɪʃən/cuộc điều tra
arrest/əˈrest/bắt giữ
warrant/ˈwɒrənt/lệnh (bắt giữ, khám xét)
search warrant/sɜːrtʃ ˈwɒrənt/lệnh khám xét
handcuffs/ˈhændkʌfs/còng tay
interrogate/ɪnˈterəɡeɪt/thẩm vấn
interrogation/ɪnˌterəˈɡeɪʃən/cuộc thẩm vấn
fingerprint/ˈfɪŋɡərprɪnt/dấu vân tay
DNA evidence/diː en eɪ/bằng chứng ADN
crime scene/kraɪm siːn/hiện trường vụ án
clue/kluː/manh mối
tip-off/ˈtɪp ɒf/thông tin mật báo
undercover/ˌʌndərˈkʌvər/bí mật, hoạt động bí mật
surveillance/sərˈveɪləns/giám sát, theo dõi

5. Phiên Tòa Và Xét Xử (Court & Trial)

Hiểu từ vựng về phiên tòa giúp bạn theo dõi tin tức và phim pháp đình tiếng Anh một cách chính xác.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
court/kɔːrt/tòa án
trial/ˈtraɪəl/phiên tòa xét xử
hearing/ˈhɪərɪŋ/phiên điều trần
charge/tʃɑːrdʒ/cáo buộc, tội danh
indictment/ɪnˈdaɪtmənt/cáo trạng, truy tố
plead guilty/pliːd ˈɡɪlti/nhận tội
plead not guilty/pliːd nɒt ˈɡɪlti/phủ nhận tội
testimony/ˈtestɪmoʊni/lời khai, chứng từ
oath/oʊθ/lời tuyên thệ
cross-examine/ˌkrɒs ɪɡˈzæmɪn/thẩm vấn chéo
acquit/əˈkwɪt/tuyên trắng án
convict/kənˈvɪkt/kết tội
appeal/əˈpiːl/kháng cáo
bail/beɪl/tiền bảo lãnh tại ngoại
parole/pəˈroʊl/tha có điều kiện

Quy trình phiên tòa hình sự ở Mỹ

  1. Arrest – bắt giữ nghi phạm
  2. Indictment – đọc cáo trạng
  3. Arraignment – bị cáo khai nhận tội hay không
  4. Trial – phiên xét xử
  5. Verdict – bồi thẩm đoàn ra phán quyết
  6. Sentencing – thẩm phán tuyên án

6. Hình Phạt (Punishments & Sentences)

Các từ vựng mô tả những hình thức xử phạt trong hệ thống pháp luật.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
fine/faɪn/phạt tiền
community service/kəˈmjuːnəti ˈsɜːrvɪs/lao động công ích
probation/proʊˈbeɪʃən/quản chế, tha bổng có điều kiện
imprisonment/ɪmˈprɪzənmənt/tù giam
life sentence/laɪf ˈsentəns/án chung thân
death penalty/deθ ˈpenəlti/án tử hình
capital punishment/ˈkæpɪtəl ˈpʌnɪʃmənt/hình phạt tử hình
suspended sentence/səˈspendɪd/án treo
parole/pəˈroʊl/tha tù trước hạn có điều kiện
acquittal/əˈkwɪtəl/tuyên trắng án
rehabilitation/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/cải tạo, tái hòa nhập xã hội
detention/dɪˈtenʃən/tạm giam, giam giữ

7. Collocations Thường Gặp

Trong tiếng Anh, nhiều từ về pháp luật thường đi kèm với những động từ cố định. Học collocations giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn.

Động từ + Crime

commit a crime– phạm tội
report a crime– tố giác tội phạm
investigate a crime– điều tra vụ án
solve a crime– phá án
prevent crime– phòng ngừa tội phạm

Động từ + Law / Court

break the law– vi phạm pháp luật
obey the law– tuân thủ pháp luật
face charges– đối mặt với cáo buộc
stand trial– ra hầu tòa
serve a sentence– thụ án

Động từ + Verdict / Sentence

reach a verdict– đưa ra phán quyết
deliver a verdict– tuyên phán quyết
pass a sentence– tuyên án
appeal a sentence– kháng cáo bản án
overturn a verdict– lật ngược phán quyết

Động từ + Arrest / Evidence

make an arrest– thực hiện lệnh bắt giữ
be under arrest– đang bị bắt giữ
present evidence– đưa ra bằng chứng
plant evidence– dàn dựng bằng chứng
tamper with evidence– làm giả/hủy bằng chứng

8. Mẫu Câu Thực Tế

Những mẫu câu tiếng Anh thường gặp khi đọc tin tức, xem phim hoặc thảo luận về các vấn đề pháp luật.

The suspect was arrested on suspicion of murder.

Nghi phạm bị bắt giữ vì nghi ngờ tội giết người.

She was found guilty of fraud and sentenced to five years in prison.

Cô ấy bị kết tội gian lận và bị kết án 5 năm tù.

The defendant pleaded not guilty to all charges.

Bị cáo phủ nhận tất cả các cáo buộc.

The jury reached a unanimous verdict of not guilty.

Bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết nhất trí là trắng án.

He was released on bail while awaiting trial.

Anh ta được thả tại ngoại có bảo lãnh trong khi chờ xét xử.

The police launched a full investigation into the robbery.

Cảnh sát mở cuộc điều tra toàn diện về vụ cướp.

The witness testified that she saw the defendant at the crime scene.

Nhân chứng khai rằng cô ấy thấy bị cáo tại hiện trường.

9. Từ Vựng Mở Rộng

Các thuật ngữ chuyên ngành và từ vựng nâng cao bạn sẽ gặp trong các văn bản và tin tức pháp luật.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
accomplice/əˈkɒmplɪs/đồng phạm
accessory/əkˈsesəri/người tiếp tay tội phạm
perpetrator/ˈpɜːrpətreɪtər/thủ phạm, người gây ra tội
culprit/ˈkʌlprɪt/kẻ có tội, thủ phạm (dùng không trang trọng)
offender/əˈfendər/người vi phạm, người phạm tội
felon/ˈfelən/người phạm trọng tội (felony)
misdemeanor/ˌmɪsdɪˈmiːnər/tội nhẹ, vi phạm nhỏ
felony/ˈfeləni/trọng tội (nghiêm trọng hơn misdemeanor)
plea bargain/pliː ˈbɑːrɡɪn/thương lượng tội danh
statute of limitations/ˈstætʃuːt/thời hiệu truy tố
presumption of innocence/prɪˈzʌmpʃən/nguyên tắc suy đoán vô tội
due process/djuː ˈprɒses/thủ tục tố tụng đúng luật

Phân biệt: Felony vs Misdemeanor

Trong luật pháp Mỹ, tội phạm được chia thành hai mức: Felony (trọng tội) là tội nghiêm trọng như giết người, cướp — hình phạt có thể trên 1 năm tù. Misdemeanor (tội nhẹ) là vi phạm nhỏ hơn như lái xe say rượu lần đầu — thường dưới 1 năm tù hoặc phạt tiền.

Ôn Tập Nhanh

Điền từ phù hợp vào chỗ trống để kiểm tra vốn từ vựng của bạn:

The man was accused of _____ after stealing $50,000 from his employer.

Đáp án: fraud (gian lận, biển thủ)

The police gathered enough _____ to arrest the suspect.

Đáp án: evidence (bằng chứng)

After a two-week _____, the jury reached a verdict of guilty.

Đáp án: trial (phiên xét xử)

He was sentenced to 10 years in prison without the possibility of _____.

Đáp án: parole (tha tù trước hạn)

Mẹo học từ vựng pháp luật

Xem các bộ phim và series pháp đình tiếng Anh như Better Call Saul, The Good Wife, hoặc Law & Order để nghe từ vựng được dùng trong ngữ cảnh thực tế. Bật phụ đề tiếng Anh để kết hợp nghe và đọc cùng lúc.