30 Từ Đồng Nghĩa Của "Very" Giúp Bài Viết Sang Hơn

Thay vì lạm dụng "very", hãy dùng những từ mạnh hơn như enormous, furious, exhausted, stunning... Bài viết tổng hợp 30 cặp từ thay thế "very + tính từ" giúp văn viết của bạn phong phú và chuyên nghiệp hơn.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

30 Từ Đồng Nghĩa Của "Very" Giúp Bài Viết Sang Hơn

"Very" là từ được dùng quá nhiều trong tiếng Anh đến mức mất đi sức mạnh diễn đạt. Thay vì viết "very good", hãy thử "excellent". Bài viết này giới thiệu 30 từ thay thế "very + tính từ" giúp bài viết của bạn trở nên phong phú, ấn tượng và chuyên nghiệp hơn.

Tại sao không nên dùng "very" quá nhiều?

Nhà văn Mark Twain từng nói: "Substitute 'damn' every time you're inclined to write 'very'; your editor will delete it and the writing will be just as it should be." Tránh lạm dụng "very" bằng cách dùng một từ mạnh hơn thay thế cả cụm.

Nhóm 1: Thay Thế "Very + Tính Từ Chỉ Kích Thước / Mức Độ"

Thay vì nói...Hãy dùngNghĩaVí dụ
very bigenormous / massive / immensekhổng lồ, rất lớnan enormous building
very smalltiny / miniature / minusculecực nhỏ, tí hona tiny mistake
very manynumerous / countless / abundantvô số, rất nhiềunumerous opportunities
very fastswift / rapid / lightning-fastcực nhanh, chớp nhoánga swift response
very slowsluggish / leisurely / gradualchậm chạp, ì ạcha sluggish economy

Nhóm 2: Thay Thế "Very + Tính Từ Chỉ Cảm Xúc"

Thay vì nói...Hãy dùngNghĩaVí dụ
very happyecstatic / elated / overjoyedvô cùng vui mừng, hân hoanShe was ecstatic about the news.
very saddevastated / heartbroken / miserabletan nát, đau khổ tột cùngHe was devastated by the loss.
very angryfurious / enraged / lividvô cùng tức giận, điên tiếtShe was furious at the decision.
very scaredterrified / petrified / horrifiedhoảng loạn, khiếp sợThe child was terrified of the dark.
very surprisedastonished / astounded / stunnedkinh ngạc, sững sờI was astonished by her talent.
very tiredexhausted / drained / worn outkiệt sức, mệt lảShe felt completely exhausted.
very excitedthrilled / exhilarated / eagerphấn khích, háo hứcThe kids were thrilled to visit the park.

Nhóm 3: Thay Thế "Very + Tính Từ Chỉ Chất Lượng"

Thay vì nói...Hãy dùngNghĩaVí dụ
very goodexcellent / outstanding / superbxuất sắc, tuyệt vờian outstanding performance
very baddreadful / terrible / appallingtệ hại, kinh khủnga dreadful mistake
very beautifulstunning / gorgeous / breathtakingđẹp tuyệt, mê hồna breathtaking view
very uglyhideous / grotesque / repulsivexấu xí, ghê tởma hideous design
very importantcrucial / vital / paramountcực kỳ quan trọng, thiết yếua crucial decision
very interestingfascinating / captivating / rivetingcực kỳ thú vị, hấp dẫna fascinating story
very boringtedious / monotonous / mind-numbingchán ngắt, nhàm chán vô cùnga tedious meeting

Nhóm 4: Thay Thế "Very + Tính Từ Chỉ Thời Tiết / Nhiệt Độ"

Thay vì nói...Hãy dùngNghĩaVí dụ
very hotscorching / sweltering / blazingnóng rực, oi bứcscorching summer heat
very coldfreezing / bitter / icyrét buốt, cóng lạnha freezing winter morning
very wetsoaked / drenched / saturatedướt sũng, đẫm nướcHe got drenched in the rain.
very windyblustery / gusty / tempestuousgió lớn, giông bãoa blustery autumn day

Nhóm 5: Các Cặp Thay Thế Thông Dụng Khác

Thay vì nói...Hãy dùngNghĩaVí dụ
very hungrystarving / famished / ravenousđói mèm, đói cồn càoI'm absolutely starving.
very full (no more food)stuffed / satiatedno căng, no nêI'm totally stuffed after dinner.
very oldancient / antique / archaiccổ xưa, rất cũ kỹan ancient tradition
very newbrand-new / cutting-edge / state-of-the-arthoàn toàn mới, hiện đại nhấtcutting-edge technology
very cleanspotless / immaculate / pristinesạch bóng, tinh tươma spotless kitchen
very dirtyfilthy / grimy / squalidbẩn thỉu, nhơ bẩna filthy room
very smartbrilliant / genius / giftedthiên tài, xuất chúnga brilliant student

Tổng Hợp 30 Từ Thay Thế "Very"

Dưới đây là danh sách nhanh để bạn dễ tra cứu:

very bigenormous
very smalltiny
very manynumerous
very fastswift
very slowsluggish
very happyecstatic
very saddevastated
very angryfurious
very scaredterrified
very surprisedastonished
very tiredexhausted
very excitedthrilled
very goodexcellent
very baddreadful
very beautifulstunning
very uglyhideous
very importantcrucial
very interestingfascinating
very boringtedious
very hotscorching
very coldfreezing
very wetdrenched
very windyblustery
very hungrystarving
very fullstuffed
very oldancient
very newbrand-new
very cleanspotless
very dirtyfilthy
very smartbrilliant

Mẹo Dùng Đúng Ngữ Cảnh

Lưu ý quan trọng

Không phải lúc nào cũng thay thế được 100%. Một số từ mạnh mang sắc thái riêng. Ví dụ: "furious" không chỉ là "rất tức giận" mà còn hàm ý cơn giận bùng nổ, có thể gây hại. Hãy kiểm tra nghĩa trong từ điển trước khi dùng trong văn viết trang trọng.

Văn Nói vs Văn Viết

Văn Nói (Informal)

Dùng thoải mái hơn:

I'm absolutely starving!
That movie was brilliant!
She was thrilled about it.

Văn Viết (Formal)

Ưu tiên từ học thuật hơn:

This is a crucial finding.
The results were astounding.
Numerous studies confirm this.

So Sánh Trước Và Sau

Xem sự khác biệt khi áp dụng các từ thay thế vào đoạn văn:

Trước (dùng "very")

"It was a very hot day and I was very tired. The view from the top was very beautiful but the climb was very hard. I was very happy when we finally reached the summit."

Sau (dùng từ mạnh hơn)

"It was a scorching day and I was exhausted. The view from the top was breathtaking but the climb was grueling. I was overjoyed when we finally reached the summit."

Cách luyện tập hiệu quả

  • Mỗi ngày chọn 3 từ mới từ danh sách này và viết 2 câu ví dụ.
  • Khi viết bài, hãy ctrl+F tìm từ "very" và thử thay thế bằng một từ mạnh hơn.
  • Đọc sách tiếng Anh và chú ý cách tác giả dùng tính từ mạnh thay vì "very".

Việc tránh dùng "very" và thay bằng những từ giàu sắc thái hơn là một bước quan trọng để nâng cao trình độ viết tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên và dần dần bạn sẽ tự nhiên chọn được từ đúng nhất để diễn đạt ý của mình.