Từ Vựng Tiếng Anh Về Giáng Sinh
Giáng Sinh (Christmas) là lễ hội lớn nhất trong năm của thế giới phương Tây và ngày càng phổ biến tại Việt Nam. Bài viết tổng hợp hơn 130 từ vựng tiếng Anh về Giáng Sinh — từ trang trí, nhân vật, truyền thống, đồ ăn đến những lời chúc thông dụng nhất.
1. Từ Vựng Cơ Bản Về Giáng Sinh
Những từ và cụm từ nền tảng bạn cần biết khi nói về dịp lễ Giáng Sinh bằng tiếng Anh.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Christmas | /ˈkrɪsməs/ | Giáng Sinh |
| Christmas Eve | /ˈkrɪsməs iːv/ | đêm Giáng Sinh (24/12) |
| Christmas Day | /ˈkrɪsməs deɪ/ | ngày Giáng Sinh (25/12) |
| Merry Christmas | /ˈmeri ˈkrɪsməs/ | Chúc Mừng Giáng Sinh |
| Happy Christmas | /ˈhæpi ˈkrɪsməs/ | Chúc Mừng Giáng Sinh (dùng ở Anh) |
| Christmas holiday | /ˈkrɪsməs ˈhɒlɪdeɪ/ | kỳ nghỉ Giáng Sinh |
| festive season | /ˈfestɪv ˈsiːzən/ | mùa lễ hội |
| holiday season | /ˈhɒlɪdeɪ ˈsiːzən/ | mùa lễ nghỉ (Giáng Sinh & Năm Mới) |
| Xmas | /ˈkrɪsməs/ | cách viết tắt của Christmas |
| Advent | /ˈædvent/ | Mùa Vọng (4 tuần trước Giáng Sinh) |
| carol | /ˈkærəl/ | bài hát mừng Giáng Sinh |
| Christmas carol | /ˈkrɪsməs ˈkærəl/ | ca khúc Giáng Sinh truyền thống |
| caroling | /ˈkærəlɪŋ/ | hát mừng Giáng Sinh đi từng nhà |
| midnight mass | /ˈmɪdnaɪt mæs/ | thánh lễ nửa đêm |
Christmas vs Xmas
Xmas là cách viết tắt không chính thức của Christmas, thường dùng trong quảng cáo và tin nhắn không trang trọng. Trong văn viết lịch sự, nên dùng Christmas.
2. Nhân Vật Giáng Sinh
Giáng Sinh có nhiều nhân vật đặc trưng, từ ông già Noel đến các tiên tri và loài vật trong chuồng máng cỏ.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Santa Claus | /ˈsæntə klɔːz/ | Ông già Noel |
| Father Christmas | /ˈfɑːðər ˈkrɪsməs/ | Ông già Noel (dùng ở Anh) |
| Saint Nicholas | /seɪnt ˈnɪkələs/ | Thánh Nicholas (nguồn gốc của Santa) |
| Mrs. Claus | /ˈmɪsɪz klɔːz/ | bà vợ của ông già Noel |
| elf | /elf/ | tiên lùn (giúp việc cho Santa) |
| elves | /elvz/ | số nhiều của elf |
| reindeer | /ˈreɪndɪər/ | tuần lộc kéo xe của Santa |
| Rudolph | /ˈruːdɒlf/ | Rudolph — tuần lộc mũi đỏ |
| Grinch | /ɡrɪntʃ/ | nhân vật ghét Giáng Sinh (trong truyện Dr. Seuss) |
| Scrooge | /skruːdʒ/ | người keo kiệt ghét lễ hội (trong truyện Dickens) |
| angel | /ˈeɪndʒəl/ | thiên thần |
| shepherd | /ˈʃepərd/ | người chăn cừu (trong Kinh Thánh) |
| wise men / Magi | /waɪz men / ˈmeɪdʒaɪ/ | ba vua (Ba nhà thông thái) |
| baby Jesus | /ˈbeɪbi ˈdʒiːzəs/ | Hài Đồng Giêsu |
Tên 9 con tuần lộc của Santa
Dasher, Dancer, Prancer, Vixen, Comet, Cupid, Donner, Blitzen — và con tuần lộc nổi tiếng nhất là Rudolph the Red-Nosed Reindeer.
3. Trang Trí Giáng Sinh
Trang trí là một phần không thể thiếu của Giáng Sinh. Hãy học từ vựng để mô tả không gian lễ hội lung linh bằng tiếng Anh.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Christmas tree | /ˈkrɪsməs triː/ | cây thông Giáng Sinh |
| Christmas lights | /ˈkrɪsməs laɪts/ | đèn trang trí Giáng Sinh |
| fairy lights | /ˈfeəri laɪts/ | đèn nháy nhỏ (trang trí cây thông) |
| ornament | /ˈɔːrnəmənt/ | đồ trang trí (treo cây thông) |
| bauble | /ˈbɔːbəl/ | quả cầu trang trí cây thông |
| tinsel | /ˈtɪnsəl/ | dây kim tuyến óng ánh |
| garland | /ˈɡɑːrlənd/ | vòng hoa, dây trang trí hình hoa |
| wreath | /riːθ/ | vòng hoa trang trí cửa |
| star | /stɑːr/ | ngôi sao (đỉnh cây thông) |
| angel topper | /ˈeɪndʒəl ˈtɒpər/ | thiên thần đặt trên đỉnh cây thông |
| stocking | /ˈstɒkɪŋ/ | bít tất Giáng Sinh (đựng quà) |
| mistletoe | /ˈmɪsəltəʊ/ | cây tầm gửi (hôn nhau khi đứng dưới) |
| holly | /ˈhɒli/ | cây nhựa ruồi lá xanh quả đỏ |
| candle | /ˈkændəl/ | nến |
| advent calendar | /ˈædvent ˈkæləndər/ | lịch đếm ngược Mùa Vọng |
| nativity scene | /nəˈtɪvɪti siːn/ | cảnh giáng sinh (máng cỏ) |
| manger | /ˈmeɪndʒər/ | máng cỏ, chuồng gia súc |
| snow globe | /snəʊ ɡləʊb/ | quả cầu tuyết trang trí |
| Christmas wrapping | /ˈkrɪsməs ˈræpɪŋ/ | giấy gói quà Giáng Sinh |
| ribbon | /ˈrɪbən/ | ruy băng |
4. Quà Tặng Giáng Sinh
Tặng quà là một trong những truyền thống đẹp nhất của Giáng Sinh. Dưới đây là từ vựng liên quan đến việc mua và tặng quà.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| gift | /ɡɪft/ | món quà |
| present | /ˈprezənt/ | món quà (tặng) |
| Christmas present | /ˈkrɪsməs ˈprezənt/ | quà Giáng Sinh |
| gift wrap | /ˈɡɪft ræp/ | giấy gói quà |
| gift tag | /ˈɡɪft tæɡ/ | thẻ ghi tên người tặng/nhận |
| gift card | /ˈɡɪft kɑːrd/ | thẻ quà tặng |
| wish list | /wɪʃ lɪst/ | danh sách quà mong muốn |
| secret Santa | /ˈsiːkrɪt ˈsæntə/ | trao quà bí mật (bốc thăm) |
| stocking fillers | /ˈstɒkɪŋ ˈfɪlərz/ | quà nhỏ nhét vào bít tất |
| Boxing Day | /ˈbɒksɪŋ deɪ/ | ngày 26/12 (tặng quà cho người giúp việc ở Anh) |
| unwrap | /ʌnˈræp/ | tháo giấy gói quà |
| donate | /ˈdəʊneɪt/ | quyên góp, tặng từ thiện |
| charity | /ˈtʃærɪti/ | tổ chức từ thiện |
Gift vs Present
Cả hai đều có nghĩa là "quà tặng". Gift thường mang sắc thái trang trọng hơn và hay dùng trong văn viết. Present phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi nói về quà trong dịp lễ.
5. Đồ Ăn Và Đồ Uống Giáng Sinh
Ẩm thực Giáng Sinh rất phong phú, đặc biệt ở các nước phương Tây. Hãy học từ vựng để nói về bữa tiệc Giáng Sinh bằng tiếng Anh.
Món Ăn Truyền Thống
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Christmas turkey | /ˈkrɪsməs ˈtɜːrki/ | gà tây Giáng Sinh |
| roast chicken | /rəʊst ˈtʃɪkɪn/ | gà quay |
| Christmas ham | /ˈkrɪsməs hæm/ | giăm bông Giáng Sinh |
| stuffing | /ˈstʌfɪŋ/ | nhân nhồi bên trong gà/gà tây |
| roast potatoes | /rəʊst pəˈteɪtəʊz/ | khoai tây nướng |
| gravy | /ˈɡreɪvi/ | nước sốt thịt |
| cranberry sauce | /ˈkrænberi sɔːs/ | sốt quả nam việt quất |
| mince pie | /mɪns paɪ/ | bánh nhân trái cây sấy (đặc trưng Giáng Sinh Anh) |
| Christmas pudding | /ˈkrɪsməs ˈpʊdɪŋ/ | bánh pudding Giáng Sinh truyền thống Anh |
| Christmas cake | /ˈkrɪsməs keɪk/ | bánh Giáng Sinh |
| gingerbread | /ˈdʒɪndʒərbred/ | bánh gừng |
| gingerbread house | /ˈdʒɪndʒərbred haʊs/ | nhà bánh gừng |
| candy cane | /ˈkændi keɪn/ | kẹo gậy sọc đỏ trắng |
| chocolate | /ˈtʃɒklɪt/ | sô-cô-la |
| Christmas cookies | /ˈkrɪsməs ˈkʊkiz/ | bánh quy Giáng Sinh |
Đồ Uống
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| mulled wine | /mʌld waɪn/ | rượu vang nóng pha gia vị |
| eggnog | /ˈeɡnɒɡ/ | đồ uống trứng sữa truyền thống Mỹ |
| hot chocolate | /hɒt ˈtʃɒklɪt/ | ca cao nóng |
| hot cider | /hɒt ˈsaɪdər/ | rượu táo nóng |
| peppermint tea | /ˈpepərmɪnt tiː/ | trà bạc hà |
6. Hoạt Động Và Truyền Thống Giáng Sinh
Giáng Sinh gắn liền với nhiều hoạt động truyền thống thú vị. Dưới đây là từ vựng mô tả các hoạt động phổ biến nhất.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| decorate | /ˈdekəreɪt/ | trang trí |
| put up the tree | /pʊt ʌp ðə triː/ | dựng cây thông |
| hang stockings | /hæŋ ˈstɒkɪŋz/ | treo bít tất lên lò sưởi |
| exchange gifts | /ɪksˈtʃeɪndʒ ɡɪfts/ | trao đổi quà |
| open presents | /ˈəʊpən ˈprezənts/ | mở quà |
| sing carols | /sɪŋ ˈkærəlz/ | hát ca khúc Giáng Sinh |
| go caroling | /ɡəʊ ˈkærəlɪŋ/ | đi hát mừng Giáng Sinh từng nhà |
| attend church | /əˈtend tʃɜːrtʃ/ | đi nhà thờ |
| make a wish | /meɪk ə wɪʃ/ | ước điều gì đó |
| leave cookies for Santa | /liːv ˈkʊkiz fɔːr ˈsæntə/ | để bánh cho ông già Noel |
| go Christmas shopping | /ɡəʊ ˈkrɪsməs ˈʃɒpɪŋ/ | đi mua sắm Giáng Sinh |
| send Christmas cards | /send ˈkrɪsməs kɑːrdz/ | gửi thiệp Giáng Sinh |
| watch Christmas movies | /wɒtʃ ˈkrɪsməs ˈmuːviz/ | xem phim Giáng Sinh |
| build a snowman | /bɪld ə ˈsnəʊmæn/ | đắp người tuyết |
| have a feast | /hæv ə fiːst/ | ăn tiệc thịnh soạn |
7. Từ Vựng Thời Tiết Mùa Đông Liên Quan Giáng Sinh
Giáng Sinh thường gắn liền với tuyết và mùa đông ở các nước phương Tây. Hãy học từ vựng để mô tả thời tiết mùa này.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| snow | /snəʊ/ | tuyết |
| snowflake | /ˈsnəʊfleɪk/ | bông tuyết |
| snowfall | /ˈsnəʊfɔːl/ | trận tuyết rơi |
| blizzard | /ˈblɪzərd/ | bão tuyết |
| frost | /frɒst/ | sương giá, băng giá nhẹ |
| ice | /aɪs/ | băng |
| icicle | /ˈaɪsɪkəl/ | cột băng rủ xuống |
| snowman | /ˈsnəʊmæn/ | người tuyết |
| white Christmas | /waɪt ˈkrɪsməs/ | Giáng Sinh tuyết trắng |
| freezing | /ˈfriːzɪŋ/ | lạnh cóng |
| cozy | /ˈkəʊzi/ | ấm áp và dễ chịu |
| fireplace | /ˈfaɪəpleɪs/ | lò sưởi (lò sưởi gỗ) |
White Christmas
"White Christmas" là cụm từ chỉ dịp Giáng Sinh có tuyết rơi — một điều được coi là may mắn và lãng mạn. Bài hát "White Christmas" của Bing Crosby (1942) là một trong những bài hát bán chạy nhất mọi thời đại.
8. Lời Chúc Và Câu Nói Thông Dụng Dịp Giáng Sinh
Học cách chúc mừng và nói chuyện về Giáng Sinh bằng tiếng Anh một cách tự nhiên và đúng văn phong.
Lời Chúc
Merry Christmas!
Chúc Mừng Giáng Sinh!
Happy Christmas!
Chúc Mừng Giáng Sinh! (dùng ở Anh)
Merry Christmas and a Happy New Year!
Chúc Mừng Giáng Sinh và Năm Mới!
Season's Greetings!
Chúc Mừng Mùa Lễ Hội! (dùng chung, không phân biệt tôn giáo)
Happy Holidays!
Chúc Mừng Mùa Lễ! (dùng cho tất cả mọi người)
Wishing you a blessed Christmas!
Chúc bạn một mùa Giáng Sinh bình an!
Have a wonderful Christmas!
Chúc bạn một mùa Giáng Sinh tuyệt vời!
Câu Hỏi Và Trả Lời Thông Dụng
Are you ready for Christmas?
Bạn đã chuẩn bị cho Giáng Sinh chưa?
What are you doing for Christmas?
Bạn sẽ làm gì vào dịp Giáng Sinh?
I'm spending Christmas with my family.
Tôi sẽ đón Giáng Sinh cùng gia đình.
Did you get any nice presents?
Bạn có nhận được quà đẹp không?
I got exactly what I wanted!
Tôi nhận đúng thứ mình muốn!
The Christmas spirit is in the air.
Không khí Giáng Sinh đang lan tỏa khắp nơi.
I love this time of year.
Tôi rất thích thời điểm này trong năm.
Merry Christmas vs Happy Christmas vs Happy Holidays
Merry Christmas phổ biến ở Mỹ và toàn thế giới. Happy Christmas thường dùng ở Anh. Happy Holidays hay Season's Greetings được dùng khi muốn chúc mừng tất cả mọi người, không phân biệt tôn giáo hay tín ngưỡng.
9. Từ Vựng Trong Các Ca Khúc Giáng Sinh Nổi Tiếng
Học từ vựng qua các bài hát Giáng Sinh kinh điển là cách hiệu quả và thú vị. Dưới đây là những từ hay gặp trong các ca khúc nổi tiếng.
| Từ / Cụm từ | Nghĩa | Xuất hiện trong bài |
|---|---|---|
| jingle bells | tiếng chuông kêu leng keng | Jingle Bells |
| one-horse open sleigh | xe trượt tuyết một ngựa không mui | Jingle Bells |
| deck the halls | trang trí các phòng trong nhà | Deck the Halls |
| fa la la la la | âm điệu vui tươi trong bài hát | Deck the Halls |
| Silent night | đêm yên tĩnh | Silent Night |
| Holy night | đêm thánh | Silent Night |
| round yon virgin | xung quanh trinh nữ đó | Silent Night |
| dashing through the snow | lao nhanh qua tuyết | Jingle Bells |
| chestnuts roasting | hạt dẻ nướng | The Christmas Song |
| jack frost nipping | sương giá cắn lạnh | The Christmas Song |
| It's beginning to look a lot like Christmas | trông cứ như Giáng Sinh | It's Beginning to Look a Lot Like Christmas |
Tóm Tắt: Từ Vựng Giáng Sinh Cần Nhớ
Nhân Vật & Trang Trí
Hoạt Động & Lời Chúc
Mẹo học từ vựng Giáng Sinh
Hãy xem phim hoặc nghe nhạc Giáng Sinh bằng tiếng Anh có phụ đề để ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên. Các bộ phim như Home Alone, Elf, A Christmas Carol rất phù hợp để luyện nghe và học từ vựng theo ngữ cảnh.
Lưu ý văn hóa
Không phải ai cũng đón Giáng Sinh — đây là lễ hội Kitô giáo. Khi giao tiếp với người nước ngoài không biết rõ tôn giáo của họ, bạn có thể dùng "Happy Holidays" hoặc "Season's Greetings" để lịch sự hơn.
Xem thêm
Bạn có thể học thêm từ vựng liên quan trong bài Từ Vựng Tiếng Anh Về Lễ Hội Và Sự Kiện và Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết Và Khí Hậu.