Từ Vựng Tiếng Anh Về Giáng Sinh

Tổng hợp hơn 130 từ vựng tiếng Anh về Giáng Sinh: nhân vật, trang trí, đồ ăn, hoạt động truyền thống, thời tiết mùa đông và những lời chúc thông dụng nhất trong dịp lễ này.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Giáng Sinh

Giáng Sinh (Christmas) là lễ hội lớn nhất trong năm của thế giới phương Tây và ngày càng phổ biến tại Việt Nam. Bài viết tổng hợp hơn 130 từ vựng tiếng Anh về Giáng Sinh — từ trang trí, nhân vật, truyền thống, đồ ăn đến những lời chúc thông dụng nhất.

1. Từ Vựng Cơ Bản Về Giáng Sinh

Những từ và cụm từ nền tảng bạn cần biết khi nói về dịp lễ Giáng Sinh bằng tiếng Anh.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
Christmas/ˈkrɪsməs/Giáng Sinh
Christmas Eve/ˈkrɪsməs iːv/đêm Giáng Sinh (24/12)
Christmas Day/ˈkrɪsməs deɪ/ngày Giáng Sinh (25/12)
Merry Christmas/ˈmeri ˈkrɪsməs/Chúc Mừng Giáng Sinh
Happy Christmas/ˈhæpi ˈkrɪsməs/Chúc Mừng Giáng Sinh (dùng ở Anh)
Christmas holiday/ˈkrɪsməs ˈhɒlɪdeɪ/kỳ nghỉ Giáng Sinh
festive season/ˈfestɪv ˈsiːzən/mùa lễ hội
holiday season/ˈhɒlɪdeɪ ˈsiːzən/mùa lễ nghỉ (Giáng Sinh & Năm Mới)
Xmas/ˈkrɪsməs/cách viết tắt của Christmas
Advent/ˈædvent/Mùa Vọng (4 tuần trước Giáng Sinh)
carol/ˈkærəl/bài hát mừng Giáng Sinh
Christmas carol/ˈkrɪsməs ˈkærəl/ca khúc Giáng Sinh truyền thống
caroling/ˈkærəlɪŋ/hát mừng Giáng Sinh đi từng nhà
midnight mass/ˈmɪdnaɪt mæs/thánh lễ nửa đêm

Christmas vs Xmas

Xmas là cách viết tắt không chính thức của Christmas, thường dùng trong quảng cáo và tin nhắn không trang trọng. Trong văn viết lịch sự, nên dùng Christmas.

2. Nhân Vật Giáng Sinh

Giáng Sinh có nhiều nhân vật đặc trưng, từ ông già Noel đến các tiên tri và loài vật trong chuồng máng cỏ.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
Santa Claus/ˈsæntə klɔːz/Ông già Noel
Father Christmas/ˈfɑːðər ˈkrɪsməs/Ông già Noel (dùng ở Anh)
Saint Nicholas/seɪnt ˈnɪkələs/Thánh Nicholas (nguồn gốc của Santa)
Mrs. Claus/ˈmɪsɪz klɔːz/bà vợ của ông già Noel
elf/elf/tiên lùn (giúp việc cho Santa)
elves/elvz/số nhiều của elf
reindeer/ˈreɪndɪər/tuần lộc kéo xe của Santa
Rudolph/ˈruːdɒlf/Rudolph — tuần lộc mũi đỏ
Grinch/ɡrɪntʃ/nhân vật ghét Giáng Sinh (trong truyện Dr. Seuss)
Scrooge/skruːdʒ/người keo kiệt ghét lễ hội (trong truyện Dickens)
angel/ˈeɪndʒəl/thiên thần
shepherd/ˈʃepərd/người chăn cừu (trong Kinh Thánh)
wise men / Magi/waɪz men / ˈmeɪdʒaɪ/ba vua (Ba nhà thông thái)
baby Jesus/ˈbeɪbi ˈdʒiːzəs/Hài Đồng Giêsu

Tên 9 con tuần lộc của Santa

Dasher, Dancer, Prancer, Vixen, Comet, Cupid, Donner, Blitzen — và con tuần lộc nổi tiếng nhất là Rudolph the Red-Nosed Reindeer.

3. Trang Trí Giáng Sinh

Trang trí là một phần không thể thiếu của Giáng Sinh. Hãy học từ vựng để mô tả không gian lễ hội lung linh bằng tiếng Anh.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
Christmas tree/ˈkrɪsməs triː/cây thông Giáng Sinh
Christmas lights/ˈkrɪsməs laɪts/đèn trang trí Giáng Sinh
fairy lights/ˈfeəri laɪts/đèn nháy nhỏ (trang trí cây thông)
ornament/ˈɔːrnəmənt/đồ trang trí (treo cây thông)
bauble/ˈbɔːbəl/quả cầu trang trí cây thông
tinsel/ˈtɪnsəl/dây kim tuyến óng ánh
garland/ˈɡɑːrlənd/vòng hoa, dây trang trí hình hoa
wreath/riːθ/vòng hoa trang trí cửa
star/stɑːr/ngôi sao (đỉnh cây thông)
angel topper/ˈeɪndʒəl ˈtɒpər/thiên thần đặt trên đỉnh cây thông
stocking/ˈstɒkɪŋ/bít tất Giáng Sinh (đựng quà)
mistletoe/ˈmɪsəltəʊ/cây tầm gửi (hôn nhau khi đứng dưới)
holly/ˈhɒli/cây nhựa ruồi lá xanh quả đỏ
candle/ˈkændəl/nến
advent calendar/ˈædvent ˈkæləndər/lịch đếm ngược Mùa Vọng
nativity scene/nəˈtɪvɪti siːn/cảnh giáng sinh (máng cỏ)
manger/ˈmeɪndʒər/máng cỏ, chuồng gia súc
snow globe/snəʊ ɡləʊb/quả cầu tuyết trang trí
Christmas wrapping/ˈkrɪsməs ˈræpɪŋ/giấy gói quà Giáng Sinh
ribbon/ˈrɪbən/ruy băng

4. Quà Tặng Giáng Sinh

Tặng quà là một trong những truyền thống đẹp nhất của Giáng Sinh. Dưới đây là từ vựng liên quan đến việc mua và tặng quà.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
gift/ɡɪft/món quà
present/ˈprezənt/món quà (tặng)
Christmas present/ˈkrɪsməs ˈprezənt/quà Giáng Sinh
gift wrap/ˈɡɪft ræp/giấy gói quà
gift tag/ˈɡɪft tæɡ/thẻ ghi tên người tặng/nhận
gift card/ˈɡɪft kɑːrd/thẻ quà tặng
wish list/wɪʃ lɪst/danh sách quà mong muốn
secret Santa/ˈsiːkrɪt ˈsæntə/trao quà bí mật (bốc thăm)
stocking fillers/ˈstɒkɪŋ ˈfɪlərz/quà nhỏ nhét vào bít tất
Boxing Day/ˈbɒksɪŋ deɪ/ngày 26/12 (tặng quà cho người giúp việc ở Anh)
unwrap/ʌnˈræp/tháo giấy gói quà
donate/ˈdəʊneɪt/quyên góp, tặng từ thiện
charity/ˈtʃærɪti/tổ chức từ thiện

Gift vs Present

Cả hai đều có nghĩa là "quà tặng". Gift thường mang sắc thái trang trọng hơn và hay dùng trong văn viết. Present phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi nói về quà trong dịp lễ.

5. Đồ Ăn Và Đồ Uống Giáng Sinh

Ẩm thực Giáng Sinh rất phong phú, đặc biệt ở các nước phương Tây. Hãy học từ vựng để nói về bữa tiệc Giáng Sinh bằng tiếng Anh.

Món Ăn Truyền Thống

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
Christmas turkey/ˈkrɪsməs ˈtɜːrki/gà tây Giáng Sinh
roast chicken/rəʊst ˈtʃɪkɪn/gà quay
Christmas ham/ˈkrɪsməs hæm/giăm bông Giáng Sinh
stuffing/ˈstʌfɪŋ/nhân nhồi bên trong gà/gà tây
roast potatoes/rəʊst pəˈteɪtəʊz/khoai tây nướng
gravy/ˈɡreɪvi/nước sốt thịt
cranberry sauce/ˈkrænberi sɔːs/sốt quả nam việt quất
mince pie/mɪns paɪ/bánh nhân trái cây sấy (đặc trưng Giáng Sinh Anh)
Christmas pudding/ˈkrɪsməs ˈpʊdɪŋ/bánh pudding Giáng Sinh truyền thống Anh
Christmas cake/ˈkrɪsməs keɪk/bánh Giáng Sinh
gingerbread/ˈdʒɪndʒərbred/bánh gừng
gingerbread house/ˈdʒɪndʒərbred haʊs/nhà bánh gừng
candy cane/ˈkændi keɪn/kẹo gậy sọc đỏ trắng
chocolate/ˈtʃɒklɪt/sô-cô-la
Christmas cookies/ˈkrɪsməs ˈkʊkiz/bánh quy Giáng Sinh

Đồ Uống

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
mulled wine/mʌld waɪn/rượu vang nóng pha gia vị
eggnog/ˈeɡnɒɡ/đồ uống trứng sữa truyền thống Mỹ
hot chocolate/hɒt ˈtʃɒklɪt/ca cao nóng
hot cider/hɒt ˈsaɪdər/rượu táo nóng
peppermint tea/ˈpepərmɪnt tiː/trà bạc hà

6. Hoạt Động Và Truyền Thống Giáng Sinh

Giáng Sinh gắn liền với nhiều hoạt động truyền thống thú vị. Dưới đây là từ vựng mô tả các hoạt động phổ biến nhất.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
decorate/ˈdekəreɪt/trang trí
put up the tree/pʊt ʌp ðə triː/dựng cây thông
hang stockings/hæŋ ˈstɒkɪŋz/treo bít tất lên lò sưởi
exchange gifts/ɪksˈtʃeɪndʒ ɡɪfts/trao đổi quà
open presents/ˈəʊpən ˈprezənts/mở quà
sing carols/sɪŋ ˈkærəlz/hát ca khúc Giáng Sinh
go caroling/ɡəʊ ˈkærəlɪŋ/đi hát mừng Giáng Sinh từng nhà
attend church/əˈtend tʃɜːrtʃ/đi nhà thờ
make a wish/meɪk ə wɪʃ/ước điều gì đó
leave cookies for Santa/liːv ˈkʊkiz fɔːr ˈsæntə/để bánh cho ông già Noel
go Christmas shopping/ɡəʊ ˈkrɪsməs ˈʃɒpɪŋ/đi mua sắm Giáng Sinh
send Christmas cards/send ˈkrɪsməs kɑːrdz/gửi thiệp Giáng Sinh
watch Christmas movies/wɒtʃ ˈkrɪsməs ˈmuːviz/xem phim Giáng Sinh
build a snowman/bɪld ə ˈsnəʊmæn/đắp người tuyết
have a feast/hæv ə fiːst/ăn tiệc thịnh soạn

7. Từ Vựng Thời Tiết Mùa Đông Liên Quan Giáng Sinh

Giáng Sinh thường gắn liền với tuyết và mùa đông ở các nước phương Tây. Hãy học từ vựng để mô tả thời tiết mùa này.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
snow/snəʊ/tuyết
snowflake/ˈsnəʊfleɪk/bông tuyết
snowfall/ˈsnəʊfɔːl/trận tuyết rơi
blizzard/ˈblɪzərd/bão tuyết
frost/frɒst/sương giá, băng giá nhẹ
ice/aɪs/băng
icicle/ˈaɪsɪkəl/cột băng rủ xuống
snowman/ˈsnəʊmæn/người tuyết
white Christmas/waɪt ˈkrɪsməs/Giáng Sinh tuyết trắng
freezing/ˈfriːzɪŋ/lạnh cóng
cozy/ˈkəʊzi/ấm áp và dễ chịu
fireplace/ˈfaɪəpleɪs/lò sưởi (lò sưởi gỗ)

White Christmas

"White Christmas" là cụm từ chỉ dịp Giáng Sinh có tuyết rơi — một điều được coi là may mắn và lãng mạn. Bài hát "White Christmas" của Bing Crosby (1942) là một trong những bài hát bán chạy nhất mọi thời đại.

8. Lời Chúc Và Câu Nói Thông Dụng Dịp Giáng Sinh

Học cách chúc mừng và nói chuyện về Giáng Sinh bằng tiếng Anh một cách tự nhiên và đúng văn phong.

Lời Chúc

Merry Christmas!

Chúc Mừng Giáng Sinh!

Happy Christmas!

Chúc Mừng Giáng Sinh! (dùng ở Anh)

Merry Christmas and a Happy New Year!

Chúc Mừng Giáng Sinh và Năm Mới!

Season's Greetings!

Chúc Mừng Mùa Lễ Hội! (dùng chung, không phân biệt tôn giáo)

Happy Holidays!

Chúc Mừng Mùa Lễ! (dùng cho tất cả mọi người)

Wishing you a blessed Christmas!

Chúc bạn một mùa Giáng Sinh bình an!

Have a wonderful Christmas!

Chúc bạn một mùa Giáng Sinh tuyệt vời!

Câu Hỏi Và Trả Lời Thông Dụng

Are you ready for Christmas?

Bạn đã chuẩn bị cho Giáng Sinh chưa?

What are you doing for Christmas?

Bạn sẽ làm gì vào dịp Giáng Sinh?

I'm spending Christmas with my family.

Tôi sẽ đón Giáng Sinh cùng gia đình.

Did you get any nice presents?

Bạn có nhận được quà đẹp không?

I got exactly what I wanted!

Tôi nhận đúng thứ mình muốn!

The Christmas spirit is in the air.

Không khí Giáng Sinh đang lan tỏa khắp nơi.

I love this time of year.

Tôi rất thích thời điểm này trong năm.

Merry Christmas vs Happy Christmas vs Happy Holidays

Merry Christmas phổ biến ở Mỹ và toàn thế giới. Happy Christmas thường dùng ở Anh. Happy Holidays hay Season's Greetings được dùng khi muốn chúc mừng tất cả mọi người, không phân biệt tôn giáo hay tín ngưỡng.

9. Từ Vựng Trong Các Ca Khúc Giáng Sinh Nổi Tiếng

Học từ vựng qua các bài hát Giáng Sinh kinh điển là cách hiệu quả và thú vị. Dưới đây là những từ hay gặp trong các ca khúc nổi tiếng.

Từ / Cụm từNghĩaXuất hiện trong bài
jingle bellstiếng chuông kêu leng kengJingle Bells
one-horse open sleighxe trượt tuyết một ngựa không muiJingle Bells
deck the hallstrang trí các phòng trong nhàDeck the Halls
fa la la la laâm điệu vui tươi trong bài hátDeck the Halls
Silent nightđêm yên tĩnhSilent Night
Holy nightđêm thánhSilent Night
round yon virginxung quanh trinh nữ đóSilent Night
dashing through the snowlao nhanh qua tuyếtJingle Bells
chestnuts roastinghạt dẻ nướngThe Christmas Song
jack frost nippingsương giá cắn lạnhThe Christmas Song
It's beginning to look a lot like Christmastrông cứ như Giáng SinhIt's Beginning to Look a Lot Like Christmas

Tóm Tắt: Từ Vựng Giáng Sinh Cần Nhớ

Nhân Vật & Trang Trí

Santa Claus — Ông già Noel
reindeer — tuần lộc
Christmas tree — cây thông
stocking — bít tất Giáng Sinh
wreath — vòng hoa cửa
mistletoe — cây tầm gửi

Hoạt Động & Lời Chúc

sing carols — hát bài Giáng Sinh
exchange gifts — tặng quà
open presents — mở quà
Merry Christmas! — Chúc Mừng GS
Season's Greetings! — Mùa lễ vui
white Christmas — GS có tuyết

Mẹo học từ vựng Giáng Sinh

Hãy xem phim hoặc nghe nhạc Giáng Sinh bằng tiếng Anh có phụ đề để ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên. Các bộ phim như Home Alone, Elf, A Christmas Carol rất phù hợp để luyện nghe và học từ vựng theo ngữ cảnh.

Lưu ý văn hóa

Không phải ai cũng đón Giáng Sinh — đây là lễ hội Kitô giáo. Khi giao tiếp với người nước ngoài không biết rõ tôn giáo của họ, bạn có thể dùng "Happy Holidays" hoặc "Season's Greetings" để lịch sự hơn.

Xem thêm

Bạn có thể học thêm từ vựng liên quan trong bài Từ Vựng Tiếng Anh Về Lễ Hội Và Sự KiệnTừ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết Và Khí Hậu.