Thống Kê & Phân Tích - Hướng Dẫn Theo Dõi Tiến Độ Học Tập Trên LearnMyWords

Tìm hiểu cách sử dụng bảng thống kê để theo dõi tiến độ học từ vựng: tổng quan chỉ số, phân biệt Mastered vs Learned, thời gian học, phân bổ từ vựng, từ cần chú ý và thống kê chi tiết từng từ.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

Thống Kê & Phân Tích Trên LearnMyWords

Tính năng Thống Kê cung cấp các biểu đồ trực quan và số liệu toàn diện để bạn theo dõi hiệu suất học tập tổng thể, xu hướng thời gian học, phân bổ từ vựng, cũng như thống kê chi tiết cho từng từ riêng lẻ.

1. Tổng Quan Bảng Thống Kê

Bảng thống kê chính hiển thị cái nhìn tổng quan về toàn bộ quá trình học tập của bạn với các chỉ số quan trọng.

Tổng quan bảng thống kê

Phân Bổ Từ Vựng

Hiển thị số lượng từ theo trạng thái: Đang Học (Learning), Để Sau (Later), Tự Động (Auto) và Đã Học (Learned).

Thành Thạo & Cần Luyện

Từ Thành Thạo đạt Ghi Nhớ Dài Hạn (điểm 8.5+). Từ Cần Luyện Tập có điểm thấp hơn và cần ôn thêm.

Điểm Trung Bình

Điểm trung bình trên toàn bộ từ vựng, từ 0 đến 10. Điểm càng cao cho thấy khả năng ghi nhớ càng tốt.

Tỷ Lệ & Thời Gian

Tỷ Lệ Thành Thạo cho biết % từ đã thành thạo. Thời Gian Thành Thạo ước tính thời gian để học xong một từ mới.

2. Phân Biệt Thành Thạo (Mastered) và Đã Học (Learned)

Hai trạng thái này tuy nghe giống nhau nhưng có ý nghĩa rất khác biệt trong hệ thống học tập.

Thành Thạo (Mastered)

Điểm: 8.5 - 9.9

  • Đạt mức Ghi Nhớ Dài Hạn (Long-Term Retention)
  • Vẫn được đưa vào các phiên ôn tập định kỳ
  • Tần suất ôn tập theo thuật toán lặp lại ngắt quãng

Đã Học (Learned)

Điểm: 10 (hoàn hảo)

  • Đạt điểm tuyệt đối, được coi là đã học xong
  • Không còn xuất hiện trong phiên ôn tập
  • Có thể reset điểm để đưa lại vào học

Mẹo hay

Từ sẽ tự động chuyển từ Thành Thạo sang Đã Học khi đạt điểm 10. Bạn có thể reset điểm từ trang chi tiết của từ để đưa lại vào trạng thái học.

3. Thời Gian Học & Trung Bình Hàng Ngày

Biểu đồ thời gian học giúp bạn theo dõi thói quen học tập theo nhiều góc nhìn khác nhau.

Biểu đồ thời gian học

Theo Ngày

Hiển thị thời gian học theo từng giờ trong ngày hôm nay, kèm đường mục tiêu hàng ngày.

Theo Tuần

Xem mô hình học tập trong 14 ngày qua dưới dạng biểu đồ vùng (area chart), giúp đánh giá sự đều đặn.

Theo Tháng

Cái nhìn rộng hơn với xu hướng 6 tháng, hiển thị tổng số giờ tích lũy và tiến độ dài hạn.

Trung Bình Hàng Ngày

Phần bên dưới biểu đồ thời gian hiển thị các chỉ số trung bình:

  • 7 ngày gần nhất: số từ học/ngày, thời gian học, số phiên hoàn thành
  • 30 ngày gần nhất: cùng các chỉ số trên với khoảng thời gian dài hơn

Mẹo hay

So sánh chỉ số 7 ngày và 30 ngày để biết bạn đang tiến bộ hay cần điều chỉnh tần suất học tập.

4. Biểu Đồ Phân Bổ Từ Vựng

Ba biểu đồ phân bổ giúp bạn hiểu rõ cơ cấu từ vựng của mình.

Biểu đồ phân bổ từ vựng

Phân Bổ Theo Mức Độ Nhớ (Learning Band)

Biểu đồ tròn hiển thị số từ theo từng mức độ ghi nhớ:

No Memory- Chưa nhớ
Fragile Memory- Trí nhớ mong manh
Active Recall- Nhớ chủ động
Confident Recall- Nhớ tự tin
Long-Term Retention- Ghi nhớ dài hạn

Phân Bổ Theo Cấp Độ CEFR

Biểu đồ tròn thể hiện từ vựng theo cấp độ ngôn ngữ từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo), giúp bạn hiểu mức độ từ vựng mà mình đang học.

Biểu Đồ Trạng Thái Từ

Phân chia trực quan theo trạng thái: Learning, Later, Auto và Learned, kèm phần trăm cho mỗi loại.

5. Từ Vựng Cần Chú Ý

Phần này giúp bạn xác định những từ cần tập trung ôn tập nhiều hơn, được chia thành 4 danh mục qua giao diện tab.

Từ vựng cần chú ý

Điểm Thấp Nhất

Những từ có điểm mastery thấp nhất, cần được ưu tiên ôn tập.

Độ Chính Xác Thấp

Những từ bạn hay trả lời sai, cho thấy vấn đề về mức độ hiểu.

Học Lâu Nhất

Những từ tốn nhiều thời gian nhất nhưng vẫn chưa thành thạo.

Luyện Tập Nhiều Nhất

Những từ đã luyện nhiều lần mà chưa đạt, có thể cần phương pháp học khác.

Mẹo hay

Nhấn vào bất kỳ từ nào trong danh sách để đi đến trang chi tiết của từ đó. Hãy tập trung vào nhóm "Điểm Thấp Nhất" trước vì chúng được lợi nhiều nhất từ việc ôn tập thêm.

6. Thống Kê Chi Tiết Từng Từ

Mỗi từ đều có trang thống kê riêng với nhiều biểu đồ và chỉ số chi tiết, giúp bạn hiểu rõ quá trình học từng từ cụ thể.

Thống kê chi tiết từng từ

Các Biểu Đồ Chính

Score Gauge

Đồng hồ bán nguyệt hiển thị điểm mastery hiện tại (0-10), được tô màu theo mức learning band.

Accuracy Donut

Biểu đồ tròn hiển thị tỷ lệ trả lời đúng/sai, cho thấy phần trăm chính xác.

Performance Radar

Biểu đồ radar đa chiều thể hiện các khía cạnh hiệu suất khác nhau của từ đó.

Answer Progress

Thanh tiến trình xếp chồng hiển thị tổng số câu trả lời đúng và sai, theo dõi lịch sử luyện tập.

Thông Tin Bổ Sung

Thời Gian Học

Tổng thời gian đã dành cho từ này

Trạng Thái Từ

Learning, Later, Auto hoặc Learned

Lịch Ôn Tập

Ngày ôn tập tiếp theo & ngày thêm từ

Ghi chú

Truy cập trang chi tiết từ bằng cách nhấn vào bất kỳ từ nào trong danh sách từ vựng. Sử dụng trang này để hiểu tại sao một số từ khó và điều chỉnh cách học phù hợp.

7. Mẹo Sử Dụng Thống Kê Hiệu Quả

Kiểm Tra Định Kỳ

Xem lại thống kê hàng tuần để nắm bắt xu hướng học tập và điều chỉnh phương pháp kịp thời.

Tập Trung Từ Yếu

Sử dụng phần "Từ Cần Chú Ý" để ưu tiên luyện tập những từ yếu nhất. Tập trung vào điểm yếu trước sẽ tối ưu hiệu quả.

Theo Dõi Thời Gian

Duy trì thời gian học đều đặn mỗi ngày, tránh học quá nhiều trong một lần. Sử dụng đường mục tiêu trong biểu đồ làm hướng dẫn.

So Sánh Trung Bình

So sánh chỉ số trung bình 7 ngày và 30 ngày để biết bạn đang cải thiện hay cần thay đổi tần suất học.

8. Bài Viết Liên Quan

Sẵn Sàng Theo Dõi Tiến Độ?

Hãy thường xuyên theo dõi thống kê học tập để nắm rõ tiến độ và đưa ra quyết định học tập thông minh hơn.