Thống Kê & Phân Tích Trên LearnMyWords
Tính năng Thống Kê cung cấp các biểu đồ trực quan và số liệu toàn diện để bạn theo dõi hiệu suất học tập tổng thể, xu hướng thời gian học, phân bổ từ vựng, cũng như thống kê chi tiết cho từng từ riêng lẻ.
1. Tổng Quan Bảng Thống Kê
Bảng thống kê chính hiển thị cái nhìn tổng quan về toàn bộ quá trình học tập của bạn với các chỉ số quan trọng.

Phân Bổ Từ Vựng
Hiển thị số lượng từ theo trạng thái: Đang Học (Learning), Để Sau (Later), Tự Động (Auto) và Đã Học (Learned).
Thành Thạo & Cần Luyện
Từ Thành Thạo đạt Ghi Nhớ Dài Hạn (điểm 8.5+). Từ Cần Luyện Tập có điểm thấp hơn và cần ôn thêm.
Điểm Trung Bình
Điểm trung bình trên toàn bộ từ vựng, từ 0 đến 10. Điểm càng cao cho thấy khả năng ghi nhớ càng tốt.
Tỷ Lệ & Thời Gian
Tỷ Lệ Thành Thạo cho biết % từ đã thành thạo. Thời Gian Thành Thạo ước tính thời gian để học xong một từ mới.
2. Phân Biệt Thành Thạo (Mastered) và Đã Học (Learned)
Hai trạng thái này tuy nghe giống nhau nhưng có ý nghĩa rất khác biệt trong hệ thống học tập.
Thành Thạo (Mastered)
Điểm: 8.5 - 9.9
- Đạt mức Ghi Nhớ Dài Hạn (Long-Term Retention)
- Vẫn được đưa vào các phiên ôn tập định kỳ
- Tần suất ôn tập theo thuật toán lặp lại ngắt quãng
Đã Học (Learned)
Điểm: 10 (hoàn hảo)
- Đạt điểm tuyệt đối, được coi là đã học xong
- Không còn xuất hiện trong phiên ôn tập
- Có thể reset điểm để đưa lại vào học
Mẹo hay
Từ sẽ tự động chuyển từ Thành Thạo sang Đã Học khi đạt điểm 10. Bạn có thể reset điểm từ trang chi tiết của từ để đưa lại vào trạng thái học.
3. Thời Gian Học & Trung Bình Hàng Ngày
Biểu đồ thời gian học giúp bạn theo dõi thói quen học tập theo nhiều góc nhìn khác nhau.

Theo Ngày
Hiển thị thời gian học theo từng giờ trong ngày hôm nay, kèm đường mục tiêu hàng ngày.
Theo Tuần
Xem mô hình học tập trong 14 ngày qua dưới dạng biểu đồ vùng (area chart), giúp đánh giá sự đều đặn.
Theo Tháng
Cái nhìn rộng hơn với xu hướng 6 tháng, hiển thị tổng số giờ tích lũy và tiến độ dài hạn.
Trung Bình Hàng Ngày
Phần bên dưới biểu đồ thời gian hiển thị các chỉ số trung bình:
- 7 ngày gần nhất: số từ học/ngày, thời gian học, số phiên hoàn thành
- 30 ngày gần nhất: cùng các chỉ số trên với khoảng thời gian dài hơn
Mẹo hay
So sánh chỉ số 7 ngày và 30 ngày để biết bạn đang tiến bộ hay cần điều chỉnh tần suất học tập.
4. Biểu Đồ Phân Bổ Từ Vựng
Ba biểu đồ phân bổ giúp bạn hiểu rõ cơ cấu từ vựng của mình.

Phân Bổ Theo Mức Độ Nhớ (Learning Band)
Biểu đồ tròn hiển thị số từ theo từng mức độ ghi nhớ:
Phân Bổ Theo Cấp Độ CEFR
Biểu đồ tròn thể hiện từ vựng theo cấp độ ngôn ngữ từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo), giúp bạn hiểu mức độ từ vựng mà mình đang học.
Biểu Đồ Trạng Thái Từ
Phân chia trực quan theo trạng thái: Learning, Later, Auto và Learned, kèm phần trăm cho mỗi loại.
5. Từ Vựng Cần Chú Ý
Phần này giúp bạn xác định những từ cần tập trung ôn tập nhiều hơn, được chia thành 4 danh mục qua giao diện tab.

Điểm Thấp Nhất
Những từ có điểm mastery thấp nhất, cần được ưu tiên ôn tập.
Độ Chính Xác Thấp
Những từ bạn hay trả lời sai, cho thấy vấn đề về mức độ hiểu.
Học Lâu Nhất
Những từ tốn nhiều thời gian nhất nhưng vẫn chưa thành thạo.
Luyện Tập Nhiều Nhất
Những từ đã luyện nhiều lần mà chưa đạt, có thể cần phương pháp học khác.
Mẹo hay
Nhấn vào bất kỳ từ nào trong danh sách để đi đến trang chi tiết của từ đó. Hãy tập trung vào nhóm "Điểm Thấp Nhất" trước vì chúng được lợi nhiều nhất từ việc ôn tập thêm.
6. Thống Kê Chi Tiết Từng Từ
Mỗi từ đều có trang thống kê riêng với nhiều biểu đồ và chỉ số chi tiết, giúp bạn hiểu rõ quá trình học từng từ cụ thể.

Các Biểu Đồ Chính
Score Gauge
Đồng hồ bán nguyệt hiển thị điểm mastery hiện tại (0-10), được tô màu theo mức learning band.
Accuracy Donut
Biểu đồ tròn hiển thị tỷ lệ trả lời đúng/sai, cho thấy phần trăm chính xác.
Performance Radar
Biểu đồ radar đa chiều thể hiện các khía cạnh hiệu suất khác nhau của từ đó.
Answer Progress
Thanh tiến trình xếp chồng hiển thị tổng số câu trả lời đúng và sai, theo dõi lịch sử luyện tập.
Thông Tin Bổ Sung
Thời Gian Học
Tổng thời gian đã dành cho từ này
Trạng Thái Từ
Learning, Later, Auto hoặc Learned
Lịch Ôn Tập
Ngày ôn tập tiếp theo & ngày thêm từ
Ghi chú
Truy cập trang chi tiết từ bằng cách nhấn vào bất kỳ từ nào trong danh sách từ vựng. Sử dụng trang này để hiểu tại sao một số từ khó và điều chỉnh cách học phù hợp.
7. Mẹo Sử Dụng Thống Kê Hiệu Quả
Kiểm Tra Định Kỳ
Xem lại thống kê hàng tuần để nắm bắt xu hướng học tập và điều chỉnh phương pháp kịp thời.
Tập Trung Từ Yếu
Sử dụng phần "Từ Cần Chú Ý" để ưu tiên luyện tập những từ yếu nhất. Tập trung vào điểm yếu trước sẽ tối ưu hiệu quả.
Theo Dõi Thời Gian
Duy trì thời gian học đều đặn mỗi ngày, tránh học quá nhiều trong một lần. Sử dụng đường mục tiêu trong biểu đồ làm hướng dẫn.
So Sánh Trung Bình
So sánh chỉ số trung bình 7 ngày và 30 ngày để biết bạn đang cải thiện hay cần thay đổi tần suất học.
8. Bài Viết Liên Quan
Quản Lý Từ Vựng
Tìm hiểu cách tổ chức và quản lý danh sách từ vựng hiệu quả.
Phiên Học Tập
Luyện tập từ vựng với các phiên học tương tác.
Mức Độ Nhớ
Hiểu cách hệ thống memory band hoạt động cho lặp lại ngắt quãng.
Sẵn Sàng Theo Dõi Tiến Độ?
Hãy thường xuyên theo dõi thống kê học tập để nắm rõ tiến độ và đưa ra quyết định học tập thông minh hơn.