Các Mẫu Hội Thoại Tiếng Anh Thường Gặp Ở Sân Bay
Khi đi máy bay quốc tế, bạn sẽ gặp rất nhiều tình huống cần giao tiếp bằng tiếng Anh. Bài viết này tổng hợp các mẫu hội thoại thực tế nhất tại sân bay, giúp bạn tự tin xử lý mọi tình huống từ check-in, qua cửa an ninh, đến khi lên máy bay và nhận hành lý.
Bài viết liên quan
Xem thêm Từ Vựng Tiếng Anh Sân Bay vàTiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản Ở Sân Bay để có kiến thức đầy đủ nhất.
1. Hội Thoại Tại Quầy Check-in
Đây là bước đầu tiên khi bạn đến sân bay. Dưới đây là các tình huống thường gặp nhất.
Tình huống 1: Check-in cơ bản
Làm thủ tục check-in thông thường
Staff:
Good afternoon! Where are you flying to today?
Chào buổi chiều! Hôm nay bạn bay đi đâu?
You:
I'm flying to Singapore on flight SQ123.
Tôi bay đi Singapore, chuyến bay SQ123.
Staff:
May I see your passport and booking reference, please?
Tôi có thể xem hộ chiếu và mã đặt chỗ của bạn không?
You:
Here's my passport. The booking reference is ABC123.
Đây là hộ chiếu của tôi. Mã đặt chỗ là ABC123.
Staff:
Perfect. Do you have any luggage to check in?
Tuyệt. Bạn có hành lý nào cần ký gửi không?
You:
Yes, I have one suitcase to check in.
Có, tôi có một vali cần ký gửi.
Staff:
Please place your bag on the scale. Would you prefer a window or aisle seat?
Vui lòng đặt hành lý lên cân. Bạn muốn ghế cửa sổ hay ghế lối đi?
You:
An aisle seat, please. I prefer to stretch my legs.
Ghế lối đi ạ. Tôi thích duỗi chân.
Staff:
Here's your boarding pass. Your gate is B12 and boarding starts at 2:30 PM.
Đây là thẻ lên máy bay của bạn. Cổng của bạn là B12 và bắt đầu lên máy bay lúc 2:30 chiều.
Tình huống 2: Hành lý quá cân
Khi hành lý vượt quá trọng lượng cho phép
Staff:
I'm sorry, but your bag is 5 kilograms over the weight limit.
Xin lỗi, nhưng hành lý của bạn vượt quá giới hạn 5 kg.
You:
Oh no! How much is the excess baggage fee?
Ôi không! Phí hành lý quá cước là bao nhiêu?
Staff:
It's $25 per kilogram, so that would be $125 total.
25 đô la mỗi kg, vậy tổng cộng là 125 đô la.
You:
Can I take some items out and put them in my carry-on bag?
Tôi có thể lấy một số đồ ra và cho vào hành lý xách tay không?
Staff:
Sure, you can step aside and repack. Just come back when you're ready.
Được chứ, bạn có thể tránh sang một bên và sắp xếp lại. Quay lại khi nào xong nhé.
Tình huống 3: Yêu cầu đặc biệt
Yêu cầu ghế ngồi và dịch vụ đặc biệt
You:
I'm traveling with my elderly mother. Can we have seats near the front of the plane?
Tôi đi cùng mẹ già. Chúng tôi có thể có ghế gần phía trước máy bay không?
Staff:
Of course. I can seat you both in row 5. Does she need wheelchair assistance?
Tất nhiên. Tôi có thể xếp cả hai ở hàng 5. Bà có cần hỗ trợ xe lăn không?
You:
Yes, that would be very helpful. Thank you so much.
Có, điều đó rất hữu ích. Cảm ơn rất nhiều.
Staff:
No problem. I'll arrange for wheelchair service. Please wait here, someone will come shortly.
Không vấn đề. Tôi sẽ sắp xếp dịch vụ xe lăn. Vui lòng đợi ở đây, sẽ có người đến ngay.
2. Hội Thoại Tại Cửa An Ninh
Khu vực kiểm tra an ninh là nơi bạn cần tuân thủ các quy định nghiêm ngặt. Hãy nắm vững các mẫu câu sau.
Tình huống 1: Kiểm tra an ninh thông thường
Qua cổng kiểm tra an ninh
Security Officer:
Please remove your laptop and place it in a separate tray.
Vui lòng lấy laptop ra và đặt vào khay riêng.
You:
Should I take off my shoes as well?
Tôi có cần cởi giày không?
Security Officer:
Yes, please. And remove your belt and any metal items too.
Vâng. Và cũng tháo thắt lưng và các vật kim loại ra.
You:
Okay, I've put everything in the tray.
Được rồi, tôi đã cho hết vào khay.
Security Officer:
Please walk through the scanner slowly.
Vui lòng đi qua máy quét từ từ.
Tình huống 2: Bị kiểm tra thêm
Khi cần kiểm tra thêm
Security Officer:
Sir/Ma'am, we need to do a secondary screening. Please step aside.
Thưa ông/bà, chúng tôi cần kiểm tra thêm. Vui lòng bước sang một bên.
You:
Sure, is there a problem?
Được ạ, có vấn đề gì không?
Security Officer:
The scanner detected something in your bag. May I open it?
Máy quét phát hiện thứ gì đó trong túi của bạn. Tôi có thể mở ra không?
You:
Of course. I think it might be my power bank.
Tất nhiên. Tôi nghĩ có lẽ là sạc dự phòng của tôi.
Security Officer:
Yes, that's it. It's fine, you can go through now. Have a safe flight!
Vâng, đúng rồi. Không sao, bạn có thể đi qua bây giờ. Chúc chuyến bay an toàn!
Tình huống 3: Có vật phẩm bị cấm
Mang theo vật phẩm không được phép
Security Officer:
I'm afraid you can't bring this water bottle through security.
Tôi e rằng bạn không thể mang chai nước này qua cửa an ninh.
You:
Oh, I forgot about that. What should I do with it?
Ồ, tôi quên mất. Tôi nên làm gì với nó?
Security Officer:
You can either drink it now, throw it away, or go back and check it in your luggage.
Bạn có thể uống ngay, vứt đi, hoặc quay lại ký gửi trong hành lý.
You:
I'll just throw it away. Thank you for letting me know.
Tôi sẽ vứt nó đi. Cảm ơn đã cho tôi biết.
Mẹo hữu ích
Chuẩn bị sẵn laptop, điện thoại, và các vật dụng kim loại trong túi dễ lấy. Chất lỏng phải đựng trong chai dưới 100ml và để trong túi zip trong suốt.
3. Hội Thoại Tại Cửa Xuất Nhập Cảnh
Đây là nơi bạn sẽ được nhân viên hải quan hỏi về mục đích chuyến đi. Hãy trả lời ngắn gọn và rõ ràng.
Tình huống 1: Xuất cảnh đi du lịch
Kiểm tra hộ chiếu khi xuất cảnh
Immigration Officer:
Good morning. Passport, please.
Chào buổi sáng. Cho xem hộ chiếu.
You:
Here you go.
Đây ạ.
Immigration Officer:
Where are you traveling to?
Bạn đi đâu?
You:
I'm going to Japan for a vacation.
Tôi đi Nhật Bản để nghỉ mát.
Immigration Officer:
How long will you be staying there?
Bạn sẽ ở đó bao lâu?
You:
About two weeks.
Khoảng hai tuần.
Immigration Officer:
Have a nice trip.
Chúc chuyến đi vui vẻ.
Tình huống 2: Nhập cảnh nước ngoài
Kiểm tra hộ chiếu khi nhập cảnh
Immigration Officer:
What is the purpose of your visit?
Mục đích chuyến thăm của bạn là gì?
You:
I'm here for tourism / business / to visit family.
Tôi đến đây để du lịch / công tác / thăm gia đình.
Immigration Officer:
Where will you be staying?
Bạn sẽ ở đâu?
You:
I'll be staying at the Hilton Hotel in downtown.
Tôi sẽ ở khách sạn Hilton ở trung tâm thành phố.
Immigration Officer:
Do you have a return ticket?
Bạn có vé khứ hồi không?
You:
Yes, I'm flying back on March 15th. Here's my booking confirmation.
Có, tôi bay về ngày 15 tháng 3. Đây là xác nhận đặt vé của tôi.
Immigration Officer:
How much money are you bringing with you?
Bạn mang theo bao nhiêu tiền?
You:
I have about $2,000 in cash and a credit card.
Tôi có khoảng 2.000 đô la tiền mặt và thẻ tín dụng.
Immigration Officer:
Alright. Welcome to our country. Enjoy your stay.
Được rồi. Chào mừng đến đất nước chúng tôi. Chúc bạn ở lại vui vẻ.
Tình huống 3: Đi công tác
Nhập cảnh với mục đích công việc
Immigration Officer:
What kind of business are you here for?
Bạn đến đây vì công việc gì?
You:
I'm attending a conference / meeting with business partners / training session.
Tôi tham dự hội nghị / họp với đối tác kinh doanh / khóa đào tạo.
Immigration Officer:
Which company do you work for?
Bạn làm việc cho công ty nào?
You:
I work for ABC Technology Company in Vietnam.
Tôi làm việc cho Công ty Công nghệ ABC ở Việt Nam.
Immigration Officer:
Do you have an invitation letter from the company you're visiting?
Bạn có thư mời từ công ty bạn sẽ đến thăm không?
You:
Yes, here is the invitation letter and my company ID.
Có, đây là thư mời và thẻ nhân viên công ty của tôi.
4. Hội Thoại Tại Cổng Lên Máy Bay
Tình huống 1: Lên máy bay thông thường
Boarding - Lên máy bay
Gate Agent:
We are now boarding rows 20 to 35. Please have your boarding pass ready.
Chúng tôi đang cho lên máy bay hàng 20 đến 35. Vui lòng chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay.
You:
Excuse me, I'm in row 25. Can I board now?
Xin lỗi, tôi ở hàng 25. Tôi có thể lên máy bay bây giờ không?
Gate Agent:
Yes, please. May I see your boarding pass?
Vâng, mời bạn. Tôi có thể xem thẻ lên máy bay của bạn không?
You:
Here it is.
Đây ạ.
Gate Agent:
Thank you. Have a pleasant flight!
Cảm ơn. Chúc chuyến bay vui vẻ!
Tình huống 2: Hỏi về chuyến bay bị trễ
Flight Delay - Chuyến bay bị trễ
You:
Excuse me, the screen shows my flight is delayed. What's happening?
Xin lỗi, màn hình hiển thị chuyến bay của tôi bị trễ. Chuyện gì đang xảy ra?
Gate Agent:
I'm sorry for the inconvenience. The flight is delayed due to bad weather. The new departure time is 5:30 PM.
Xin lỗi vì sự bất tiện. Chuyến bay bị trễ do thời tiết xấu. Giờ khởi hành mới là 5:30 chiều.
You:
Will I miss my connecting flight? I have a transfer in Bangkok.
Tôi có bị lỡ chuyến bay nối chuyến không? Tôi có chuyển tiếp ở Bangkok.
Gate Agent:
Let me check that for you. Can I see your ticket, please?
Để tôi kiểm tra cho bạn. Tôi có thể xem vé của bạn không?
You:
Here you are. My connecting flight is at 8:00 PM.
Đây ạ. Chuyến bay nối chuyến của tôi lúc 8:00 tối.
Gate Agent:
You should be fine. You'll arrive in Bangkok at 7:15 PM, so you'll have enough time.
Bạn sẽ ổn thôi. Bạn sẽ đến Bangkok lúc 7:15 tối, nên bạn sẽ có đủ thời gian.
Tình huống 3: Thay đổi cổng lên máy bay
Gate Change - Thay đổi cổng
You:
I was told my flight departs from gate C15, but it's not showing on the screen here.
Tôi được báo chuyến bay của tôi khởi hành từ cổng C15, nhưng màn hình ở đây không hiển thị.
Staff:
Let me check that for you. What's your flight number?
Để tôi kiểm tra cho bạn. Số chuyến bay của bạn là gì?
You:
It's VN456 to Ho Chi Minh City.
Đó là VN456 đi TP. Hồ Chí Minh.
Staff:
Oh, there's been a gate change. Your flight now departs from gate D22. Go straight and turn left after the duty-free shop.
Ồ, đã có thay đổi cổng. Chuyến bay của bạn bây giờ khởi hành từ cổng D22. Đi thẳng và rẽ trái sau cửa hàng miễn thuế.
You:
Thank you so much! How long does it take to walk there?
Cảm ơn rất nhiều! Đi bộ đến đó mất bao lâu?
Staff:
About 10 minutes. You still have plenty of time.
Khoảng 10 phút. Bạn vẫn còn nhiều thời gian.
5. Hội Thoại Trên Máy Bay
Tình huống 1: Tìm chỗ ngồi
Tìm và ngồi vào ghế
You:
Excuse me, I think you're in my seat. I have 15A.
Xin lỗi, tôi nghĩ bạn đang ngồi ghế của tôi. Tôi có ghế 15A.
Passenger:
Oh, I'm so sorry! I thought this was row 16. Let me move.
Ồ, tôi xin lỗi! Tôi tưởng đây là hàng 16. Để tôi di chuyển.
You:
No problem at all. Thank you.
Không sao đâu. Cảm ơn bạn.
Tình huống 2: Yêu cầu tiếp viên
Gọi tiếp viên hàng không
You:
Excuse me, could I have a blanket, please? It's a bit cold.
Xin lỗi, tôi có thể xin một cái chăn không? Hơi lạnh.
Flight Attendant:
Of course! I'll bring you one right away. Would you like a pillow too?
Tất nhiên! Tôi sẽ mang cho bạn ngay. Bạn có muốn gối nữa không?
You:
Yes, please. That would be great. Thank you.
Vâng, làm ơn. Tuyệt vời. Cảm ơn.
Tình huống 3: Đặt đồ ăn/uống
Meal Service - Phục vụ bữa ăn
Flight Attendant:
Good afternoon. For your meal, we have chicken with rice or beef with noodles. Which would you prefer?
Chào buổi chiều. Bữa ăn của bạn, chúng tôi có gà với cơm hoặc bò với mì. Bạn thích món nào?
You:
I'll have the chicken with rice, please.
Cho tôi gà với cơm.
Flight Attendant:
And what would you like to drink? We have juice, water, coffee, tea, and soft drinks.
Và bạn muốn uống gì? Chúng tôi có nước ép, nước lọc, cà phê, trà và nước ngọt.
You:
Orange juice, please. And can I also have some water?
Nước cam ạ. Và tôi có thể xin thêm nước lọc không?
Flight Attendant:
Certainly. Here you go. Enjoy your meal!
Chắc chắn rồi. Đây ạ. Chúc bạn ngon miệng!
Tình huống 4: Khai báo hải quan trên máy bay
Xin phiếu khai báo hải quan
You:
Excuse me, could I have a customs declaration form, please?
Xin lỗi, tôi có thể xin một tờ khai hải quan không?
Flight Attendant:
Sure, here you are. Do you need a pen as well?
Chắc chắn, đây ạ. Bạn có cần bút không?
You:
Yes, please. How do I fill out this section about items to declare?
Vâng, làm ơn. Tôi điền phần khai báo hàng hóa này như thế nào?
Flight Attendant:
Just list any items over the duty-free allowance or any restricted items. If you have nothing to declare, just check "No."
Chỉ cần liệt kê các mặt hàng vượt mức miễn thuế hoặc hàng hạn chế. Nếu không có gì khai báo, chỉ cần đánh dấu "Không."
6. Hội Thoại Tại Khu Vực Nhận Hành Lý
Tình huống 1: Tìm băng chuyền hành lý
Tìm nơi nhận hành lý
You:
Excuse me, which carousel is for flight VN123 from Ho Chi Minh City?
Xin lỗi, băng chuyền nào dành cho chuyến bay VN123 từ TP. Hồ Chí Minh?
Staff:
That flight's luggage will be at carousel number 5.
Hành lý chuyến bay đó sẽ ở băng chuyền số 5.
You:
Thank you. Is it far from here?
Cảm ơn. Có xa từ đây không?
Staff:
No, just go straight and it's on your right.
Không, cứ đi thẳng và nó ở bên phải bạn.
Tình huống 2: Hành lý bị thất lạc
Lost Luggage - Hành lý thất lạc
You:
Excuse me, I've been waiting for 30 minutes but my luggage hasn't arrived.
Xin lỗi, tôi đã đợi 30 phút nhưng hành lý của tôi vẫn chưa đến.
Staff:
I'm sorry to hear that. Let me help you. May I see your baggage claim tag?
Tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Để tôi giúp bạn. Tôi có thể xem thẻ nhận hành lý của bạn không?
You:
Here it is. It's a large black suitcase with a red ribbon on the handle.
Đây ạ. Đó là một vali đen lớn có ruy băng đỏ ở tay cầm.
Staff:
Let me check the system... It seems your bag was delayed in Bangkok. It should arrive on the next flight.
Để tôi kiểm tra hệ thống... Có vẻ hành lý của bạn bị trễ ở Bangkok. Nó sẽ đến trên chuyến bay tiếp theo.
You:
When will the next flight arrive? Can you deliver it to my hotel?
Chuyến bay tiếp theo đến khi nào? Các bạn có thể giao đến khách sạn của tôi không?
Staff:
The next flight arrives at 10 PM. Yes, we can deliver it to your hotel. Please fill out this form with your contact information and hotel address.
Chuyến bay tiếp theo đến lúc 10 giờ tối. Vâng, chúng tôi có thể giao đến khách sạn của bạn. Vui lòng điền vào mẫu này với thông tin liên lạc và địa chỉ khách sạn.
Tình huống 3: Hành lý bị hư hỏng
Damaged Luggage - Hành lý bị hư
You:
Excuse me, my suitcase is damaged. The wheel is broken.
Xin lỗi, vali của tôi bị hư. Bánh xe bị gãy.
Staff:
I'm very sorry about that. Please come with me to the baggage services office to file a damage report.
Tôi rất xin lỗi về điều đó. Vui lòng đi với tôi đến văn phòng dịch vụ hành lý để làm báo cáo hư hỏng.
You:
Will I be compensated for the damage?
Tôi có được bồi thường cho thiệt hại không?
Staff:
Yes, you'll need to fill out a claim form. Do you have your boarding pass and baggage tag?
Có, bạn sẽ cần điền vào mẫu đơn yêu cầu bồi thường. Bạn có thẻ lên máy bay và thẻ hành lý không?
You:
Yes, here they are. How long does the process take?
Có, đây ạ. Quy trình mất bao lâu?
Staff:
We'll review your claim within 7 business days and contact you with a decision.
Chúng tôi sẽ xem xét yêu cầu của bạn trong vòng 7 ngày làm việc và liên hệ với bạn về quyết định.
7. Hội Thoại Tại Khu Vực Hải Quan
Tình huống 1: Không có gì khai báo
Nothing to Declare - Không có gì khai báo
Customs Officer:
Do you have anything to declare?
Bạn có gì cần khai báo không?
You:
No, I have nothing to declare.
Không, tôi không có gì cần khai báo.
Customs Officer:
Are you carrying any food, plants, or animal products?
Bạn có mang theo thực phẩm, thực vật, hoặc sản phẩm động vật không?
You:
No, I don't have any of those items.
Không, tôi không có những thứ đó.
Customs Officer:
Alright, you may go through. Welcome!
Được rồi, bạn có thể đi qua. Chào mừng!
Tình huống 2: Có hàng hóa khai báo
Goods to Declare - Có hàng khai báo
Customs Officer:
What do you have to declare?
Bạn có gì cần khai báo?
You:
I bought a laptop and some perfume abroad. Here are the receipts.
Tôi mua một laptop và một ít nước hoa ở nước ngoài. Đây là hóa đơn.
Customs Officer:
What is the total value of these items?
Tổng giá trị của những món này là bao nhiêu?
You:
The laptop was $800 and the perfume was $150, so about $950 in total.
Laptop là 800 đô la và nước hoa là 150 đô la, vậy tổng cộng khoảng 950 đô la.
Customs Officer:
That's within the duty-free allowance. You don't need to pay any tax. You may go.
Điều đó nằm trong mức miễn thuế. Bạn không cần phải nộp thuế. Bạn có thể đi.
8. Các Câu Hữu Ích Khác Tại Sân Bay
Hỏi đường
Excuse me, where is the nearest restroom?
Xin lỗi, nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?
How do I get to Terminal 2?
Làm sao để đi đến Nhà ga 2?
Is there a currency exchange nearby?
Có quầy đổi tiền gần đây không?
Where can I find a taxi stand?
Tôi có thể tìm bến taxi ở đâu?
Is there free Wi-Fi at the airport?
Sân bay có Wi-Fi miễn phí không?
Tại cửa hàng miễn thuế
Do you have this in a smaller size?
Bạn có cái này size nhỏ hơn không?
Can I pay in US dollars?
Tôi có thể trả bằng đô la Mỹ không?
Is this the final price or is there any discount?
Đây là giá cuối cùng hay có giảm giá không?
Can I get a receipt, please?
Tôi có thể xin hóa đơn không?
Tại quầy thông tin
What time does my flight board?
Chuyến bay của tôi lên máy bay lúc mấy giờ?
Has the gate for flight VN123 been announced yet?
Cổng cho chuyến bay VN123 đã được thông báo chưa?
Is there a lounge I can use with my credit card?
Có phòng chờ nào tôi có thể dùng với thẻ tín dụng không?
Where can I charge my phone?
Tôi có thể sạc điện thoại ở đâu?
Tổng Kết
Việc nắm vững các mẫu hội thoại tiếng Anh tại sân bay sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đi máy bay quốc tế. Hãy nhớ những điểm quan trọng sau:
✈️ Trước khi bay
💬 Khi giao tiếp
Mẹo quan trọng
Nếu không hiểu người đối diện nói gì, hãy mạnh dạn nói: "I'm sorry, could you please repeat that more slowly?"(Xin lỗi, bạn có thể nói lại chậm hơn không?). Đừng ngại hỏi lại - điều này rất bình thường!
Bài viết liên quan