Từ Vựng Tiếng Anh Sân Bay "Phải Biết" Nếu Không Muốn Lạc

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh cần thiết tại sân bay: check-in, boarding, immigration, customs... Kèm mẫu câu hỏi đáp thực tế để bạn tự tin đi máy bay quốc tế.

LMW
LearnMyWords
·2 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Sân Bay "Phải Biết" Nếu Không Muốn Lạc

Bạn sắp đi du lịch nước ngoài hay đi công tác? Sân bay quốc tế có thể là nơi khiến bạn lo lắng nếu chưa quen. Đừng lo! Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững những từ vựng tiếng Anh quan trọng nhất tại sân bay để tự tin di chuyển mà không sợ bị lạc.

Mẹo ghi nhớ

Hãy in hoặc lưu bài viết này vào điện thoại để tra cứu nhanh khi cần!

1. Các Khu Vực Chính Trong Sân Bay

Đây là những khu vực bạn sẽ đi qua khi di chuyển trong sân bay:

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
Terminal/ˈtɜːrmɪnl/Nhà ga sân bay
Check-in counter/tʃek ɪn ˈkaʊntər/Quầy làm thủ tục
Departure hall/dɪˈpɑːrtʃər hɔːl/Sảnh khởi hành
Arrival hall/əˈraɪvl hɔːl/Sảnh đến
Boarding gate/ˈbɔːrdɪŋ ɡeɪt/Cửa lên máy bay
Security checkpoint/sɪˈkjʊrəti ˈtʃekpɔɪnt/Trạm kiểm tra an ninh
Immigration/ˌɪmɪˈɡreɪʃn/Cửa khẩu xuất nhập cảnh
Customs/ˈkʌstəmz/Hải quan
Baggage claim/ˈbæɡɪdʒ kleɪm/Khu vực lấy hành lý
Duty-free shop/ˈduːti friː ʃɒp/Cửa hàng miễn thuế
Lounge/laʊndʒ/Phòng chờ VIP

Ví dụ

"Excuse me, where is Terminal 2?"

Xin lỗi, nhà ga số 2 ở đâu ạ?

2. Thủ Tục Check-in và Hành Lý

Những từ quan trọng khi làm thủ tục lên máy bay:

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
Boarding pass/ˈbɔːrdɪŋ pæs/Thẻ lên máy bay
Passport/ˈpæspɔːrt/Hộ chiếu
Visa/ˈviːzə/Thị thực
ID card/aɪ diː kɑːrd/Chứng minh nhân dân / CCCD
Carry-on luggage/ˈkæri ɒn ˈlʌɡɪdʒ/Hành lý xách tay
Checked baggage/tʃekt ˈbæɡɪdʒ/Hành lý ký gửi
Baggage allowance/ˈbæɡɪdʒ əˈlaʊəns/Hạn mức hành lý
Overweight/ˌoʊvərˈweɪt/Quá cân
Excess baggage fee/ɪkˈses ˈbæɡɪdʒ fiː/Phí hành lý vượt quá
Luggage tag/ˈlʌɡɪdʒ tæɡ/Thẻ hành lý

Lưu ý quan trọng

Carry-on = hành lý xách tay (mang lên máy bay)
Checked baggage = hành lý ký gửi (gửi dưới bụng máy bay)

3. Thông Tin Chuyến Bay

Những từ bạn sẽ thấy trên bảng thông tin chuyến bay:

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
Flight number/flaɪt ˈnʌmbər/Số hiệu chuyến bay
Departure/dɪˈpɑːrtʃər/Khởi hành
Arrival/əˈraɪvl/Đến nơi
Destination/ˌdestɪˈneɪʃn/Điểm đến
Boarding time/ˈbɔːrdɪŋ taɪm/Giờ lên máy bay
Delayed/dɪˈleɪd/Bị trễ / hoãn
Cancelled/ˈkænsəld/Bị hủy
On time/ɒn taɪm/Đúng giờ
Now boarding/naʊ ˈbɔːrdɪŋ/Đang lên máy bay
Final call/ˈfaɪnl kɔːl/Thông báo cuối cùng
Gate closed/ɡeɪt kloʊzd/Đã đóng cửa lên máy bay

Cực kỳ quan trọng

Khi nghe thông báo "Final call for flight VN123", nghĩa là bạn cần chạy ngay đến cửa gate vì máy bay sắp đóng cửa!

4. Trên Máy Bay

Từ vựng cần biết khi đã lên máy bay:

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
Aisle seat/aɪl siːt/Ghế ngồi lối đi
Window seat/ˈwɪndoʊ siːt/Ghế ngồi cạnh cửa sổ
Middle seat/ˈmɪdl siːt/Ghế ngồi giữa
Emergency exit/ɪˈmɜːrdʒənsi ˈeksɪt/Lối thoát hiểm
Seat belt/siːt belt/Dây an toàn
Overhead compartment/ˌoʊvərˈhed kəmˈpɑːrtmənt/Ngăn hành lý phía trên
Tray table/treɪ ˈteɪbl/Bàn ăn gập
Flight attendant/flaɪt əˈtendənt/Tiếp viên hàng không
Captain / Pilot/ˈkæptɪn/ /ˈpaɪlət/Cơ trưởng / Phi công
Takeoff/ˈteɪkɔːf/Cất cánh
Landing/ˈlændɪŋ/Hạ cánh
Turbulence/ˈtɜːrbjələns/Nhiễu động (máy bay rung lắc)

5. Các Loại Chuyến Bay

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
Direct flight/dəˈrekt flaɪt/Chuyến bay thẳng
Connecting flight/kəˈnektɪŋ flaɪt/Chuyến bay nối chuyến
Layover / Stopover/ˈleɪoʊvər/ /ˈstɒpoʊvər/Quá cảnh
Transit/ˈtrænzɪt/Quá cảnh (không rời sân bay)
Domestic flight/dəˈmestɪk flaɪt/Chuyến bay nội địa
International flight/ˌɪntərˈnæʃənl flaɪt/Chuyến bay quốc tế
Round trip/raʊnd trɪp/Vé khứ hồi
One-way ticket/wʌn weɪ ˈtɪkɪt/Vé một chiều

6. Hạng Ghế

First Class

/fɜːrst klæs/

Hạng nhất

Business Class

/ˈbɪznəs klæs/

Hạng thương gia

Economy Class

/ɪˈkɒnəmi klæs/

Hạng phổ thông

7. Câu Hỏi Thường Gặp Tại Sân Bay

Dưới đây là những câu hỏi và câu trả lời hữu ích bạn có thể dùng:

Tại quầy check-in:

Staff: "May I see your passport and ticket, please?"

Xin cho tôi xem hộ chiếu và vé của bạn.

You: "Here you are."

Đây ạ.


Staff: "Would you like an aisle seat or a window seat?"

Bạn muốn ngồi ghế lối đi hay ghế cạnh cửa sổ?

You: "A window seat, please."

Cho tôi ghế cạnh cửa sổ ạ.


Staff: "Do you have any checked baggage?"

Bạn có hành lý ký gửi không?

You: "Yes, I have one suitcase."

Vâng, tôi có một vali.

Hỏi đường trong sân bay:

"Excuse me, where is Gate 15?"

Xin lỗi, cửa số 15 ở đâu ạ?

"How do I get to the boarding gate?"

Làm sao để đến cửa lên máy bay?

"Where is the restroom?"

Nhà vệ sinh ở đâu?

"Is there a currency exchange nearby?"

Gần đây có chỗ đổi tiền không?

Tại cửa immigration:

Officer: "What is the purpose of your visit?"

Mục đích chuyến đi của bạn là gì?

You: "I'm here for tourism." / "I'm here on business."

Tôi đến du lịch. / Tôi đến công tác.


Officer: "How long will you be staying?"

Bạn sẽ ở lại bao lâu?

You: "I'll be staying for two weeks."

Tôi sẽ ở hai tuần.


Officer: "Where will you be staying?"

Bạn sẽ ở đâu?

You: "I'll be staying at the Hilton Hotel."

Tôi sẽ ở khách sạn Hilton.

8. Các Biển Báo Quan Trọng

Hãy nhớ các biển báo này để không bị lạc:

🛫

Departures

Khởi hành

🛬

Arrivals

Đến

🚻

Restroom / Toilet

Nhà vệ sinh

💱

Currency Exchange

Đổi tiền

🚪

Exit

Lối ra

ℹ️

Information

Thông tin

🧳

Baggage Claim

Nhận hành lý

🔌

Charging Station

Trạm sạc điện

9. Tình Huống Khẩn Cấp

Những câu cần biết khi gặp vấn đề:

"I've lost my passport."

Tôi bị mất hộ chiếu.

"My luggage is missing."

Hành lý của tôi bị thất lạc.

"I missed my flight."

Tôi bị lỡ chuyến bay.

"Can you help me rebook my flight?"

Bạn có thể giúp tôi đặt lại chuyến bay không?

"Where is the lost and found?"

Quầy nhận đồ thất lạc ở đâu?

Mẹo hay

Luôn chụp ảnh thẻ hành lý (luggage tag) và boarding pass. Điều này sẽ giúp bạn khi cần tìm hành lý thất lạc!

Tổng Kết

Việc nắm vững từ vựng sân bay sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi đi du lịch hoặc công tác nước ngoài. Hãy dành thời gian ôn lại các từ vựng trên trước mỗi chuyến đi. Chúc bạn có những chuyến bay an toàn và thuận lợi!

Checklist trước chuyến bay

  • ✅ Passport (Hộ chiếu)
  • ✅ Visa (nếu cần)
  • ✅ Boarding pass (Thẻ lên máy bay)
  • ✅ Flight number (Số hiệu chuyến bay)
  • ✅ Gate number (Số cửa lên máy bay)
  • ✅ Boarding time (Giờ lên máy bay)