2000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Theo Chủ Đề – Phần 2
Tiếp nối Phần 1 với 10 chủ đề nâng cao (tài chính, luật pháp, chính trị, môi trường...), Phần 2 sẽ đưa bạn đến những lĩnh vực thiết thực hơn trong công việc và cuộc sống hiện đại: tâm lý học, kinh doanh, bất động sản, ẩm thực quốc tế, hàng không, y khoa, phong cách sống, quan hệ xã hội, âm nhạc và thể hình.
Hướng dẫn sử dụng
Mỗi chủ đề gồm bảng từ vựng với phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế. Hãy kết hợp học với Phần 1 để mở rộng vốn từ một cách có hệ thống. Mỗi ngày học 10-15 từ và sử dụng chúng trong câu để nhớ lâu hơn.
11. Tâm Lý Học & Sức Khỏe Tinh Thần (Psychology & Mental Health)
Sức khỏe tinh thần ngày càng được chú trọng. Nắm vững từ vựng này giúp bạn hiểu bản thân hơn và giao tiếp về các vấn đề tâm lý.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| psychology | /saɪˈkɑː.lə.dʒi/ | tâm lý học |
| anxiety | /æŋˈzaɪ.ə.t̬i/ | lo âu |
| depression | /dɪˈpreʃ.ən/ | trầm cảm |
| stress | /stres/ | căng thẳng |
| therapy | /ˈθer.ə.pi/ | liệu pháp |
| therapist | /ˈθer.ə.pɪst/ | nhà trị liệu |
| emotion | /ɪˈmoʊ.ʃən/ | cảm xúc |
| behavior | /bɪˈheɪ.vjɚ/ | hành vi |
| personality | /ˌpɝː.sənˈæl.ə.t̬i/ | tính cách, nhân cách |
| mindset | /ˈmaɪnd.set/ | tư duy, lối suy nghĩ |
| self-esteem | /ˌself.ɪˈstiːm/ | lòng tự trọng |
| motivation | /ˌmoʊ.t̬ɪˈveɪ.ʃən/ | động lực |
| addiction | /əˈdɪk.ʃən/ | nghiện, chứng nghiện |
| phobia | /ˈfoʊ.bi.ə/ | nỗi ám ảnh, sợ hãi |
| trauma | /ˈtrɑː.mə/ | chấn thương tâm lý |
| counseling | /ˈkaʊn.səl.ɪŋ/ | tư vấn tâm lý |
| well-being | /ˌwel.ˈbiː.ɪŋ/ | sự khỏe mạnh, hạnh phúc |
| resilience | /rɪˈzɪl.jəns/ | khả năng phục hồi |
| empathy | /ˈem.pə.θi/ | sự đồng cảm |
| awareness | /əˈwer.nəs/ | nhận thức |
Ví dụ
Regular therapy can help manage anxiety and build resilience.
Liệu pháp thường xuyên có thể giúp kiểm soát lo âu và xây dựng khả năng phục hồi.
12. Kinh Doanh & Khởi Nghiệp (Business & Startups)
Từ vựng kinh doanh rất cần thiết trong môi trường làm việc quốc tế, giúp bạn tự tin khi họp, thuyết trình và đàm phán.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| entrepreneur | /ˌɑːn.trə.prəˈnɜːr/ | doanh nhân |
| startup | /ˈstɑːrt.ʌp/ | công ty khởi nghiệp |
| revenue | /ˈrev.ən.uː/ | doanh thu |
| strategy | /ˈstræt̬.ə.dʒi/ | chiến lược |
| marketing | /ˈmɑːr.kɪ.t̬ɪŋ/ | tiếp thị |
| competitor | /kəmˈpet̬.ɪ.t̬ɚ/ | đối thủ cạnh tranh |
| negotiate | /nɪˈɡoʊ.ʃi.eɪt/ | đàm phán |
| partnership | /ˈpɑːrt.nɚ.ʃɪp/ | quan hệ đối tác |
| shareholder | /ˈʃer.hoʊl.dɚ/ | cổ đông |
| merger | /ˈmɝː.dʒɚ/ | sáp nhập |
| brand | /brænd/ | thương hiệu |
| supply chain | /səˈplaɪ tʃeɪn/ | chuỗi cung ứng |
| franchise | /ˈfræn.tʃaɪz/ | nhượng quyền |
| inventory | /ˈɪn.vən.tɔːr.i/ | hàng tồn kho |
| deadline | /ˈded.laɪn/ | hạn chót |
| proposal | /prəˈpoʊ.zəl/ | đề xuất |
| feedback | /ˈfiːd.bæk/ | phản hồi |
| innovation | /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ | đổi mới, sáng tạo |
| efficiency | /ɪˈfɪʃ.ən.si/ | hiệu suất |
| profit margin | /ˈprɑː.fɪt ˈmɑːr.dʒɪn/ | biên lợi nhuận |
Ví dụ
The entrepreneur developed a new strategy to increase revenue and beat the competitor.
Doanh nhân đã phát triển chiến lược mới để tăng doanh thu và đánh bại đối thủ cạnh tranh.
13. Bất Động Sản & Nhà Ở (Real Estate & Housing)
Dù bạn thuê nhà hay mua nhà ở nước ngoài, những từ vựng này sẽ giúp bạn hiểu hợp đồng và giao tiếp với môi giới.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| real estate | /ˌriːl ɪˈsteɪt/ | bất động sản |
| property | /ˈprɑː.pɚ.t̬i/ | tài sản, bất động sản |
| landlord | /ˈlænd.lɔːrd/ | chủ nhà (cho thuê) |
| tenant | /ˈten.ənt/ | người thuê nhà |
| mortgage | /ˈmɔːr.ɡɪdʒ/ | thế chấp, vay mua nhà |
| rent | /rent/ | tiền thuê, thuê |
| lease | /liːs/ | hợp đồng thuê |
| apartment | /əˈpɑːrt.mənt/ | căn hộ |
| condominium | /ˌkɑːn.dəˈmɪn.i.əm/ | chung cư (sở hữu) |
| renovation | /ˌren.əˈveɪ.ʃən/ | cải tạo, sửa chữa |
| neighborhood | /ˈneɪ.bɚ.hʊd/ | khu phố, hàng xóm |
| suburb | /ˈsʌb.ɜːrb/ | ngoại ô |
| agent | /ˈeɪ.dʒənt/ | môi giới |
| inspection | /ɪnˈspek.ʃən/ | kiểm tra, thẩm định |
| down payment | /ˈdaʊn ˌpeɪ.mənt/ | tiền đặt cọc |
| utilities | /juːˈtɪl.ə.t̬iz/ | tiện ích (điện, nước...) |
| furnished | /ˈfɝː.nɪʃt/ | có nội thất |
| vacant | /ˈveɪ.kənt/ | trống (không ai ở) |
| relocate | /ˌriː.loʊˈkeɪt/ | di dời, chuyển chỗ ở |
| spacious | /ˈspeɪ.ʃəs/ | rộng rãi |
Ví dụ
The tenant signed a one-year lease for a furnished apartment in the suburb.
Người thuê nhà đã ký hợp đồng thuê một năm cho căn hộ có nội thất ở ngoại ô.
14. Ẩm Thực Quốc Tế (International Cuisine)
Mở rộng từ vựng ẩm thực giúp bạn tự tin hơn khi đặt món ở nhà hàng, đọc công thức nấu ăn và chia sẻ về văn hóa ẩm thực.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuisine | /kwɪˈziːn/ | ẩm thực |
| ingredient | /ɪnˈɡriː.di.ənt/ | nguyên liệu |
| recipe | /ˈres.ə.pi/ | công thức nấu ăn |
| appetizer | /ˈæp.ə.taɪ.zɚ/ | món khai vị |
| dessert | /dɪˈzɜːrt/ | món tráng miệng |
| grill | /ɡrɪl/ | nướng |
| stew | /stuː/ | hầm, món hầm |
| roast | /roʊst/ | quay, nướng lò |
| steam | /stiːm/ | hấp |
| marinate | /ˈmer.ɪ.neɪt/ | ướp |
| seasoning | /ˈsiː.zən.ɪŋ/ | gia vị |
| spicy | /ˈspaɪ.si/ | cay |
| bland | /blænd/ | nhạt, không có vị |
| savory | /ˈseɪ.vɚ.i/ | mặn, có vị (không ngọt) |
| portion | /ˈpɔːr.ʃən/ | khẩu phần |
| buffet | /bəˈfeɪ/ | tiệc buffet |
| vegetarian | /ˌvedʒ.əˈter.i.ən/ | ăn chay |
| allergy | /ˈæl.ɚ.dʒi/ | dị ứng |
| nutrition | /nuːˈtrɪʃ.ən/ | dinh dưỡng |
| calorie | /ˈkæl.ɚ.i/ | calo |
Ví dụ
This Vietnamese cuisine uses fresh ingredients and the recipe calls for marinating the meat overnight.
Ẩm thực Việt Nam sử dụng nguyên liệu tươi và công thức yêu cầu ướp thịt qua đêm.
15. Hàng Không & Du Lịch Nâng Cao (Aviation & Advanced Travel)
Nâng cao vốn từ du lịch với các thuật ngữ chuyên sâu hơn giúp bạn xử lý mọi tình huống khi đi máy bay và đi nước ngoài.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| aviation | /ˌeɪ.viˈeɪ.ʃən/ | hàng không |
| turbulence | /ˈtɜːr.bjə.ləns/ | nhiễu loạn không khí |
| layover | /ˈleɪ.oʊ.vɚ/ | quá cảnh |
| customs | /ˈkʌs.təmz/ | hải quan |
| immigration | /ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/ | xuất nhập cảnh |
| terminal | /ˈtɜːr.mɪ.nəl/ | nhà ga (sân bay) |
| gate | /ɡeɪt/ | cổng (lên máy bay) |
| aisle | /aɪl/ | lối đi (trên máy bay) |
| overhead bin | /ˌoʊ.vɚˈhed bɪn/ | ngăn hành lý trên đầu |
| cabin crew | /ˈkæb.ɪn kruː/ | tiếp viên hàng không |
| delay | /dɪˈleɪ/ | trì hoãn, chậm trễ |
| cancellation | /ˌkæn.səˈleɪ.ʃən/ | hủy (chuyến bay) |
| refund | /ˈriː.fʌnd/ | hoàn tiền |
| itinerary | /aɪˈtɪn.ə.rer.i/ | lịch trình |
| excursion | /ɪkˈskɜːr.ʒən/ | chuyến tham quan |
| souvenir | /ˌsuː.vəˈnɪr/ | quà lưu niệm |
| destination | /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ | điểm đến |
| accommodation | /əˌkɑː.məˈdeɪ.ʃən/ | chỗ ở |
| currency exchange | /ˈkɜːr.ən.si ɪksˈtʃeɪndʒ/ | đổi tiền |
| sightseeing | /ˈsaɪt.siː.ɪŋ/ | tham quan |
Ví dụ
Due to turbulence, the cabin crew asked passengers to return to their seats. Our layover is three hours.
Do nhiễu loạn, tiếp viên yêu cầu hành khách quay về ghế. Chúng tôi quá cảnh ba giờ.
16. Y Khoa & Bệnh Viện (Medicine & Hospital)
Từ vựng y khoa nâng cao giúp bạn giao tiếp với bác sĩ, hiểu đơn thuốc và xử lý các tình huống y tế ở nước ngoài.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| diagnosis | /ˌdaɪ.əɡˈnoʊ.sɪs/ | chẩn đoán |
| symptom | /ˈsɪmp.təm/ | triệu chứng |
| treatment | /ˈtriːt.mənt/ | điều trị |
| prescription | /prɪˈskrɪp.ʃən/ | đơn thuốc |
| surgery | /ˈsɜːr.dʒɚ.i/ | phẫu thuật |
| surgeon | /ˈsɜːr.dʒən/ | bác sĩ phẫu thuật |
| specialist | /ˈspeʃ.əl.ɪst/ | bác sĩ chuyên khoa |
| emergency | /ɪˈmɜːr.dʒən.si/ | cấp cứu, khẩn cấp |
| ambulance | /ˈæm.bjə.ləns/ | xe cứu thương |
| vaccine | /højˈsiːn/ | vắc-xin |
| infection | /ɪnˈfek.ʃən/ | nhiễm trùng |
| chronic | /ˈkrɑː.nɪk/ | mãn tính |
| recovery | /rɪˈkʌv.ɚ.i/ | hồi phục |
| dosage | /ˈdoʊ.sɪdʒ/ | liều lượng |
| side effect | /ˈsaɪd ɪˌfekt/ | tác dụng phụ |
| X-ray | /ˈeks.reɪ/ | chụp X-quang |
| blood test | /blʌd test/ | xét nghiệm máu |
| ward | /wɔːrd/ | khoa (bệnh viện) |
| outpatient | /ˈaʊt.peɪ.ʃənt/ | bệnh nhân ngoại trú |
| rehabilitation | /ˌriː.həˌbɪl.ɪˈteɪ.ʃən/ | phục hồi chức năng |
Ví dụ
After the diagnosis, the doctor wrote a prescription and warned about possible side effects.
Sau khi chẩn đoán, bác sĩ kê đơn thuốc và cảnh báo về các tác dụng phụ có thể xảy ra.
17. Phong Cách Sống & Thói Quen (Lifestyle & Habits)
Nói về phong cách sống và thói quen là chủ đề phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và các bài thi tiếng Anh.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| lifestyle | /ˈlaɪf.staɪl/ | phong cách sống |
| routine | /ruːˈtiːn/ | thói quen hàng ngày |
| balance | /ˈbæl.əns/ | cân bằng |
| discipline | /ˈdɪs.ə.plɪn/ | kỷ luật |
| productivity | /ˌproʊ.dʌkˈtɪv.ə.t̬i/ | năng suất |
| procrastinate | /proʊˈkræs.tɪ.neɪt/ | trì hoãn |
| prioritize | /praɪˈɔːr.ə.taɪz/ | ưu tiên |
| minimize | /ˈmɪn.ɪ.maɪz/ | giảm thiểu |
| maximize | /ˈmæk.sɪ.maɪz/ | tối đa hóa |
| goal | /ɡoʊl/ | mục tiêu |
| achievement | /əˈtʃiːv.mənt/ | thành tựu |
| habit | /ˈhæb.ɪt/ | thói quen |
| workout | /ˈwɜːrk.aʊt/ | buổi tập luyện |
| diet | /ˈdaɪ.ət/ | chế độ ăn |
| mindful | /ˈmaɪnd.fəl/ | tỉnh thức, chú tâm |
| self-care | /ˌself.ˈker/ | tự chăm sóc bản thân |
| consistency | /kənˈsɪs.tən.si/ | sự nhất quán |
| journal | /ˈdʒɜːr.nəl/ | nhật ký |
| volunteer | /ˌvɑː.lənˈtɪr/ | tình nguyện |
| gratitude | /ˈɡræt̬.ɪ.tuːd/ | lòng biết ơn |
Ví dụ
A healthy lifestyle requires discipline, a good diet, and a regular workout routine.
Phong cách sống lành mạnh cần kỷ luật, chế độ ăn tốt và thói quen tập luyện đều đặn.
18. Quan Hệ Xã Hội & Giao Tiếp (Social Relations & Communication)
Từ vựng về quan hệ xã hội giúp bạn mô tả các mối quan hệ, tình huống xã giao và giao tiếp một cách tinh tế hơn.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| relationship | /rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ | mối quan hệ |
| acquaintance | /əˈkweɪn.təns/ | người quen |
| colleague | /ˈkɑː.liːɡ/ | đồng nghiệp |
| companion | /kəmˈpæn.jən/ | bạn đồng hành |
| conflict | /ˈkɑːn.flɪkt/ | mâu thuẫn, xung đột |
| compromise | /ˈkɑːm.prə.maɪz/ | thỏa hiệp |
| apologize | /əˈpɑː.lə.dʒaɪz/ | xin lỗi |
| forgive | /fɚˈɡɪv/ | tha thứ |
| trust | /trʌst/ | tin tưởng |
| respect | /rɪˈspekt/ | tôn trọng |
| gossip | /ˈɡɑː.sɪp/ | ngồi lê đôi mách |
| compliment | /ˈkɑːm.plɪ.mənt/ | lời khen |
| persuade | /pɚˈsweɪd/ | thuyết phục |
| argue | /ˈɑːr.ɡjuː/ | tranh luận, cãi nhau |
| bond | /bɑːnd/ | mối gắn kết |
| loyalty | /ˈlɔɪ.əl.t̬i/ | lòng trung thành |
| jealousy | /ˈdʒel.ə.si/ | sự ghen tị |
| misunderstanding | /ˌmɪs.ʌn.dɚˈstæn.dɪŋ/ | hiểu lầm |
| cooperation | /koʊˌɑː.pəˈreɪ.ʃən/ | hợp tác |
| invitation | /ˌɪn.vɪˈteɪ.ʃən/ | lời mời |
Ví dụ
Good relationships are built on trust, respect, and the ability to compromise.
Mối quan hệ tốt được xây dựng trên sự tin tưởng, tôn trọng và khả năng thỏa hiệp.
19. Âm Nhạc & Biểu Diễn (Music & Performance)
Âm nhạc là ngôn ngữ chung của thế giới. Từ vựng này giúp bạn nói về sở thích âm nhạc và thưởng thức các buổi biểu diễn.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| melody | /ˈmel.ə.di/ | giai điệu |
| rhythm | /ˈrɪð.əm/ | nhịp điệu |
| harmony | /ˈhɑːr.mə.ni/ | hòa âm |
| lyrics | /ˈlɪr.ɪks/ | lời bài hát |
| chorus | /ˈkɔːr.əs/ | điệp khúc |
| composer | /kəmˈpoʊ.zɚ/ | nhà soạn nhạc |
| conductor | /kənˈdʌk.tɚ/ | nhạc trưởng |
| rehearsal | /rɪˈhɜːr.səl/ | buổi tập |
| concert | /ˈkɑːn.sɚt/ | buổi hòa nhạc |
| album | /ˈæl.bəm/ | album nhạc |
| genre | /ˈʒɑːn.rə/ | thể loại |
| instrument | /ˈɪn.strə.mənt/ | nhạc cụ |
| vocalist | /ˈvoʊ.kə.lɪst/ | ca sĩ |
| duet | /duˈet/ | song ca |
| solo | /ˈsoʊ.loʊ/ | đơn ca, độc diễn |
| tune | /tuːn/ | giai điệu, lên dây đàn |
| pitch | /pɪtʃ/ | cao độ |
| tempo | /ˈtem.poʊ/ | nhịp độ |
| soundtrack | /ˈsaʊnd.træk/ | nhạc phim |
| encore | /ˈɑːŋ.kɔːr/ | phần biểu diễn thêm |
Ví dụ
The vocalist sang a beautiful melody during the concert, and the crowd demanded an encore.
Ca sĩ hát một giai điệu tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc, và khán giả yêu cầu biểu diễn thêm.
20. Thể Hình & Sức Khỏe (Fitness & Wellness)
Chủ đề thể hình ngày càng phổ biến. Từ vựng này giúp bạn giao tiếp trong phòng gym và hiểu các chương trình tập luyện.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| fitness | /ˈfɪt.nəs/ | thể lực, sức khỏe |
| gym | /dʒɪm/ | phòng tập |
| muscle | /ˈmʌs.əl/ | cơ bắp |
| strength | /streŋθ/ | sức mạnh |
| endurance | /ɪnˈdʊr.əns/ | sức bền |
| flexibility | /ˌflek.sɪˈbɪl.ə.t̬i/ | sự linh hoạt |
| warm-up | /ˈwɔːrm.ʌp/ | khởi động |
| cool-down | /ˈkuːl.daʊn/ | giãn cơ |
| cardio | /ˈkɑːr.di.oʊ/ | bài tập tim mạch |
| weightlifting | /ˈweɪt.lɪf.tɪŋ/ | nâng tạ |
| repetition | /ˌrep.ɪˈtɪʃ.ən/ | lần lặp (rep) |
| set | /set/ | hiệp (tập) |
| protein | /ˈproʊ.tiːn/ | chất đạm |
| supplement | /ˈsʌp.lɪ.mənt/ | thực phẩm bổ sung |
| treadmill | /ˈtred.mɪl/ | máy chạy bộ |
| dumbbell | /ˈdʌm.bel/ | tạ tay |
| posture | /ˈpɑːs.tʃɚ/ | tư thế |
| stamina | /ˈstæm.ɪ.nə/ | thể lực, sức chịu đựng |
| hydration | /haɪˈdreɪ.ʃən/ | sự bổ sung nước |
| personal trainer | /ˌpɜːr.sən.əl ˈtreɪ.nɚ/ | huấn luyện viên cá nhân |
Ví dụ
My personal trainer designed a program with cardio, weightlifting, and proper hydration.
Huấn luyện viên cá nhân đã thiết kế chương trình gồm bài tập tim mạch, nâng tạ và bổ sung nước đúng cách.
Tổng Kết Phần 2
Phần 2 đã bổ sung thêm hơn 200 từ thuộc 10 chủ đề thực tế, nâng tổng số từ bạn đã học lên hơn 1.400 từ. Đây là những từ thường xuất hiện trong cuộc sống hàng ngày và môi trường làm việc quốc tế:
Cách học hiệu quả
Hãy thử viết 3-5 câu mỗi ngày sử dụng từ mới. Bạn cũng có thể nghe podcast hoặc xem video tiếng Anh về các chủ đề này để gặp từ vựng trong ngữ cảnh thực tế. Sử dụng LearnMyWords.com để ôn tập với phương pháp lặp lại ngắt quãng!
Tiếp theo
Trong Phần 3 (Kết), bạn sẽ hoàn thành mục tiêu 2000 từ vựng với các chủ đề: Lịch sử, Địa lý, Thiên văn, Nông nghiệp, Kiến trúc, và nhiều hơn nữa. Hãy tiếp tục hành trình chinh phục vốn từ vựng tiếng Anh!