2000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Theo Chủ Đề – Phần 2

Tiếp nối Phần 1, bổ sung hơn 200 từ vựng nâng cao theo 10 chủ đề: tâm lý học, kinh doanh, bất động sản, ẩm thực quốc tế, hàng không, y khoa, phong cách sống, quan hệ xã hội, âm nhạc và thể hình — kèm phiên âm IPA và ví dụ.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

2000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Theo Chủ Đề – Phần 2

Tiếp nối Phần 1 với 10 chủ đề nâng cao (tài chính, luật pháp, chính trị, môi trường...), Phần 2 sẽ đưa bạn đến những lĩnh vực thiết thực hơn trong công việc và cuộc sống hiện đại: tâm lý học, kinh doanh, bất động sản, ẩm thực quốc tế, hàng không, y khoa, phong cách sống, quan hệ xã hội, âm nhạc và thể hình.

Hướng dẫn sử dụng

Mỗi chủ đề gồm bảng từ vựng với phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế. Hãy kết hợp học với Phần 1 để mở rộng vốn từ một cách có hệ thống. Mỗi ngày học 10-15 từ và sử dụng chúng trong câu để nhớ lâu hơn.


11. Tâm Lý Học & Sức Khỏe Tinh Thần (Psychology & Mental Health)

Sức khỏe tinh thần ngày càng được chú trọng. Nắm vững từ vựng này giúp bạn hiểu bản thân hơn và giao tiếp về các vấn đề tâm lý.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
psychology/saɪˈkɑː.lə.dʒi/tâm lý học
anxiety/æŋˈzaɪ.ə.t̬i/lo âu
depression/dɪˈpreʃ.ən/trầm cảm
stress/stres/căng thẳng
therapy/ˈθer.ə.pi/liệu pháp
therapist/ˈθer.ə.pɪst/nhà trị liệu
emotion/ɪˈmoʊ.ʃən/cảm xúc
behavior/bɪˈheɪ.vjɚ/hành vi
personality/ˌpɝː.sənˈæl.ə.t̬i/tính cách, nhân cách
mindset/ˈmaɪnd.set/tư duy, lối suy nghĩ
self-esteem/ˌself.ɪˈstiːm/lòng tự trọng
motivation/ˌmoʊ.t̬ɪˈveɪ.ʃən/động lực
addiction/əˈdɪk.ʃən/nghiện, chứng nghiện
phobia/ˈfoʊ.bi.ə/nỗi ám ảnh, sợ hãi
trauma/ˈtrɑː.mə/chấn thương tâm lý
counseling/ˈkaʊn.səl.ɪŋ/tư vấn tâm lý
well-being/ˌwel.ˈbiː.ɪŋ/sự khỏe mạnh, hạnh phúc
resilience/rɪˈzɪl.jəns/khả năng phục hồi
empathy/ˈem.pə.θi/sự đồng cảm
awareness/əˈwer.nəs/nhận thức

Ví dụ

Regular therapy can help manage anxiety and build resilience.

Liệu pháp thường xuyên có thể giúp kiểm soát lo âu và xây dựng khả năng phục hồi.


12. Kinh Doanh & Khởi Nghiệp (Business & Startups)

Từ vựng kinh doanh rất cần thiết trong môi trường làm việc quốc tế, giúp bạn tự tin khi họp, thuyết trình và đàm phán.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
entrepreneur/ˌɑːn.trə.prəˈnɜːr/doanh nhân
startup/ˈstɑːrt.ʌp/công ty khởi nghiệp
revenue/ˈrev.ən.uː/doanh thu
strategy/ˈstræt̬.ə.dʒi/chiến lược
marketing/ˈmɑːr.kɪ.t̬ɪŋ/tiếp thị
competitor/kəmˈpet̬.ɪ.t̬ɚ/đối thủ cạnh tranh
negotiate/nɪˈɡoʊ.ʃi.eɪt/đàm phán
partnership/ˈpɑːrt.nɚ.ʃɪp/quan hệ đối tác
shareholder/ˈʃer.hoʊl.dɚ/cổ đông
merger/ˈmɝː.dʒɚ/sáp nhập
brand/brænd/thương hiệu
supply chain/səˈplaɪ tʃeɪn/chuỗi cung ứng
franchise/ˈfræn.tʃaɪz/nhượng quyền
inventory/ˈɪn.vən.tɔːr.i/hàng tồn kho
deadline/ˈded.laɪn/hạn chót
proposal/prəˈpoʊ.zəl/đề xuất
feedback/ˈfiːd.bæk/phản hồi
innovation/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/đổi mới, sáng tạo
efficiency/ɪˈfɪʃ.ən.si/hiệu suất
profit margin/ˈprɑː.fɪt ˈmɑːr.dʒɪn/biên lợi nhuận

Ví dụ

The entrepreneur developed a new strategy to increase revenue and beat the competitor.

Doanh nhân đã phát triển chiến lược mới để tăng doanh thu và đánh bại đối thủ cạnh tranh.


13. Bất Động Sản & Nhà Ở (Real Estate & Housing)

Dù bạn thuê nhà hay mua nhà ở nước ngoài, những từ vựng này sẽ giúp bạn hiểu hợp đồng và giao tiếp với môi giới.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
real estate/ˌriːl ɪˈsteɪt/bất động sản
property/ˈprɑː.pɚ.t̬i/tài sản, bất động sản
landlord/ˈlænd.lɔːrd/chủ nhà (cho thuê)
tenant/ˈten.ənt/người thuê nhà
mortgage/ˈmɔːr.ɡɪdʒ/thế chấp, vay mua nhà
rent/rent/tiền thuê, thuê
lease/liːs/hợp đồng thuê
apartment/əˈpɑːrt.mənt/căn hộ
condominium/ˌkɑːn.dəˈmɪn.i.əm/chung cư (sở hữu)
renovation/ˌren.əˈveɪ.ʃən/cải tạo, sửa chữa
neighborhood/ˈneɪ.bɚ.hʊd/khu phố, hàng xóm
suburb/ˈsʌb.ɜːrb/ngoại ô
agent/ˈeɪ.dʒənt/môi giới
inspection/ɪnˈspek.ʃən/kiểm tra, thẩm định
down payment/ˈdaʊn ˌpeɪ.mənt/tiền đặt cọc
utilities/juːˈtɪl.ə.t̬iz/tiện ích (điện, nước...)
furnished/ˈfɝː.nɪʃt/có nội thất
vacant/ˈveɪ.kənt/trống (không ai ở)
relocate/ˌriː.loʊˈkeɪt/di dời, chuyển chỗ ở
spacious/ˈspeɪ.ʃəs/rộng rãi

Ví dụ

The tenant signed a one-year lease for a furnished apartment in the suburb.

Người thuê nhà đã ký hợp đồng thuê một năm cho căn hộ có nội thất ở ngoại ô.


14. Ẩm Thực Quốc Tế (International Cuisine)

Mở rộng từ vựng ẩm thực giúp bạn tự tin hơn khi đặt món ở nhà hàng, đọc công thức nấu ăn và chia sẻ về văn hóa ẩm thực.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
cuisine/kwɪˈziːn/ẩm thực
ingredient/ɪnˈɡriː.di.ənt/nguyên liệu
recipe/ˈres.ə.pi/công thức nấu ăn
appetizer/ˈæp.ə.taɪ.zɚ/món khai vị
dessert/dɪˈzɜːrt/món tráng miệng
grill/ɡrɪl/nướng
stew/stuː/hầm, món hầm
roast/roʊst/quay, nướng lò
steam/stiːm/hấp
marinate/ˈmer.ɪ.neɪt/ướp
seasoning/ˈsiː.zən.ɪŋ/gia vị
spicy/ˈspaɪ.si/cay
bland/blænd/nhạt, không có vị
savory/ˈseɪ.vɚ.i/mặn, có vị (không ngọt)
portion/ˈpɔːr.ʃən/khẩu phần
buffet/bəˈfeɪ/tiệc buffet
vegetarian/ˌvedʒ.əˈter.i.ən/ăn chay
allergy/ˈæl.ɚ.dʒi/dị ứng
nutrition/nuːˈtrɪʃ.ən/dinh dưỡng
calorie/ˈkæl.ɚ.i/calo

Ví dụ

This Vietnamese cuisine uses fresh ingredients and the recipe calls for marinating the meat overnight.

Ẩm thực Việt Nam sử dụng nguyên liệu tươi và công thức yêu cầu ướp thịt qua đêm.


15. Hàng Không & Du Lịch Nâng Cao (Aviation & Advanced Travel)

Nâng cao vốn từ du lịch với các thuật ngữ chuyên sâu hơn giúp bạn xử lý mọi tình huống khi đi máy bay và đi nước ngoài.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
aviation/ˌeɪ.viˈeɪ.ʃən/hàng không
turbulence/ˈtɜːr.bjə.ləns/nhiễu loạn không khí
layover/ˈleɪ.oʊ.vɚ/quá cảnh
customs/ˈkʌs.təmz/hải quan
immigration/ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/xuất nhập cảnh
terminal/ˈtɜːr.mɪ.nəl/nhà ga (sân bay)
gate/ɡeɪt/cổng (lên máy bay)
aisle/aɪl/lối đi (trên máy bay)
overhead bin/ˌoʊ.vɚˈhed bɪn/ngăn hành lý trên đầu
cabin crew/ˈkæb.ɪn kruː/tiếp viên hàng không
delay/dɪˈleɪ/trì hoãn, chậm trễ
cancellation/ˌkæn.səˈleɪ.ʃən/hủy (chuyến bay)
refund/ˈriː.fʌnd/hoàn tiền
itinerary/aɪˈtɪn.ə.rer.i/lịch trình
excursion/ɪkˈskɜːr.ʒən/chuyến tham quan
souvenir/ˌsuː.vəˈnɪr/quà lưu niệm
destination/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/điểm đến
accommodation/əˌkɑː.məˈdeɪ.ʃən/chỗ ở
currency exchange/ˈkɜːr.ən.si ɪksˈtʃeɪndʒ/đổi tiền
sightseeing/ˈsaɪt.siː.ɪŋ/tham quan

Ví dụ

Due to turbulence, the cabin crew asked passengers to return to their seats. Our layover is three hours.

Do nhiễu loạn, tiếp viên yêu cầu hành khách quay về ghế. Chúng tôi quá cảnh ba giờ.


16. Y Khoa & Bệnh Viện (Medicine & Hospital)

Từ vựng y khoa nâng cao giúp bạn giao tiếp với bác sĩ, hiểu đơn thuốc và xử lý các tình huống y tế ở nước ngoài.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
diagnosis/ˌdaɪ.əɡˈnoʊ.sɪs/chẩn đoán
symptom/ˈsɪmp.təm/triệu chứng
treatment/ˈtriːt.mənt/điều trị
prescription/prɪˈskrɪp.ʃən/đơn thuốc
surgery/ˈsɜːr.dʒɚ.i/phẫu thuật
surgeon/ˈsɜːr.dʒən/bác sĩ phẫu thuật
specialist/ˈspeʃ.əl.ɪst/bác sĩ chuyên khoa
emergency/ɪˈmɜːr.dʒən.si/cấp cứu, khẩn cấp
ambulance/ˈæm.bjə.ləns/xe cứu thương
vaccine/højˈsiːn/vắc-xin
infection/ɪnˈfek.ʃən/nhiễm trùng
chronic/ˈkrɑː.nɪk/mãn tính
recovery/rɪˈkʌv.ɚ.i/hồi phục
dosage/ˈdoʊ.sɪdʒ/liều lượng
side effect/ˈsaɪd ɪˌfekt/tác dụng phụ
X-ray/ˈeks.reɪ/chụp X-quang
blood test/blʌd test/xét nghiệm máu
ward/wɔːrd/khoa (bệnh viện)
outpatient/ˈaʊt.peɪ.ʃənt/bệnh nhân ngoại trú
rehabilitation/ˌriː.həˌbɪl.ɪˈteɪ.ʃən/phục hồi chức năng

Ví dụ

After the diagnosis, the doctor wrote a prescription and warned about possible side effects.

Sau khi chẩn đoán, bác sĩ kê đơn thuốc và cảnh báo về các tác dụng phụ có thể xảy ra.


17. Phong Cách Sống & Thói Quen (Lifestyle & Habits)

Nói về phong cách sống và thói quen là chủ đề phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và các bài thi tiếng Anh.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
lifestyle/ˈlaɪf.staɪl/phong cách sống
routine/ruːˈtiːn/thói quen hàng ngày
balance/ˈbæl.əns/cân bằng
discipline/ˈdɪs.ə.plɪn/kỷ luật
productivity/ˌproʊ.dʌkˈtɪv.ə.t̬i/năng suất
procrastinate/proʊˈkræs.tɪ.neɪt/trì hoãn
prioritize/praɪˈɔːr.ə.taɪz/ưu tiên
minimize/ˈmɪn.ɪ.maɪz/giảm thiểu
maximize/ˈmæk.sɪ.maɪz/tối đa hóa
goal/ɡoʊl/mục tiêu
achievement/əˈtʃiːv.mənt/thành tựu
habit/ˈhæb.ɪt/thói quen
workout/ˈwɜːrk.aʊt/buổi tập luyện
diet/ˈdaɪ.ət/chế độ ăn
mindful/ˈmaɪnd.fəl/tỉnh thức, chú tâm
self-care/ˌself.ˈker/tự chăm sóc bản thân
consistency/kənˈsɪs.tən.si/sự nhất quán
journal/ˈdʒɜːr.nəl/nhật ký
volunteer/ˌvɑː.lənˈtɪr/tình nguyện
gratitude/ˈɡræt̬.ɪ.tuːd/lòng biết ơn

Ví dụ

A healthy lifestyle requires discipline, a good diet, and a regular workout routine.

Phong cách sống lành mạnh cần kỷ luật, chế độ ăn tốt và thói quen tập luyện đều đặn.


18. Quan Hệ Xã Hội & Giao Tiếp (Social Relations & Communication)

Từ vựng về quan hệ xã hội giúp bạn mô tả các mối quan hệ, tình huống xã giao và giao tiếp một cách tinh tế hơn.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
relationship/rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/mối quan hệ
acquaintance/əˈkweɪn.təns/người quen
colleague/ˈkɑː.liːɡ/đồng nghiệp
companion/kəmˈpæn.jən/bạn đồng hành
conflict/ˈkɑːn.flɪkt/mâu thuẫn, xung đột
compromise/ˈkɑːm.prə.maɪz/thỏa hiệp
apologize/əˈpɑː.lə.dʒaɪz/xin lỗi
forgive/fɚˈɡɪv/tha thứ
trust/trʌst/tin tưởng
respect/rɪˈspekt/tôn trọng
gossip/ˈɡɑː.sɪp/ngồi lê đôi mách
compliment/ˈkɑːm.plɪ.mənt/lời khen
persuade/pɚˈsweɪd/thuyết phục
argue/ˈɑːr.ɡjuː/tranh luận, cãi nhau
bond/bɑːnd/mối gắn kết
loyalty/ˈlɔɪ.əl.t̬i/lòng trung thành
jealousy/ˈdʒel.ə.si/sự ghen tị
misunderstanding/ˌmɪs.ʌn.dɚˈstæn.dɪŋ/hiểu lầm
cooperation/koʊˌɑː.pəˈreɪ.ʃən/hợp tác
invitation/ˌɪn.vɪˈteɪ.ʃən/lời mời

Ví dụ

Good relationships are built on trust, respect, and the ability to compromise.

Mối quan hệ tốt được xây dựng trên sự tin tưởng, tôn trọng và khả năng thỏa hiệp.


19. Âm Nhạc & Biểu Diễn (Music & Performance)

Âm nhạc là ngôn ngữ chung của thế giới. Từ vựng này giúp bạn nói về sở thích âm nhạc và thưởng thức các buổi biểu diễn.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
melody/ˈmel.ə.di/giai điệu
rhythm/ˈrɪð.əm/nhịp điệu
harmony/ˈhɑːr.mə.ni/hòa âm
lyrics/ˈlɪr.ɪks/lời bài hát
chorus/ˈkɔːr.əs/điệp khúc
composer/kəmˈpoʊ.zɚ/nhà soạn nhạc
conductor/kənˈdʌk.tɚ/nhạc trưởng
rehearsal/rɪˈhɜːr.səl/buổi tập
concert/ˈkɑːn.sɚt/buổi hòa nhạc
album/ˈæl.bəm/album nhạc
genre/ˈʒɑːn.rə/thể loại
instrument/ˈɪn.strə.mənt/nhạc cụ
vocalist/ˈvoʊ.kə.lɪst/ca sĩ
duet/duˈet/song ca
solo/ˈsoʊ.loʊ/đơn ca, độc diễn
tune/tuːn/giai điệu, lên dây đàn
pitch/pɪtʃ/cao độ
tempo/ˈtem.poʊ/nhịp độ
soundtrack/ˈsaʊnd.træk/nhạc phim
encore/ˈɑːŋ.kɔːr/phần biểu diễn thêm

Ví dụ

The vocalist sang a beautiful melody during the concert, and the crowd demanded an encore.

Ca sĩ hát một giai điệu tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc, và khán giả yêu cầu biểu diễn thêm.


20. Thể Hình & Sức Khỏe (Fitness & Wellness)

Chủ đề thể hình ngày càng phổ biến. Từ vựng này giúp bạn giao tiếp trong phòng gym và hiểu các chương trình tập luyện.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
fitness/ˈfɪt.nəs/thể lực, sức khỏe
gym/dʒɪm/phòng tập
muscle/ˈmʌs.əl/cơ bắp
strength/streŋθ/sức mạnh
endurance/ɪnˈdʊr.əns/sức bền
flexibility/ˌflek.sɪˈbɪl.ə.t̬i/sự linh hoạt
warm-up/ˈwɔːrm.ʌp/khởi động
cool-down/ˈkuːl.daʊn/giãn cơ
cardio/ˈkɑːr.di.oʊ/bài tập tim mạch
weightlifting/ˈweɪt.lɪf.tɪŋ/nâng tạ
repetition/ˌrep.ɪˈtɪʃ.ən/lần lặp (rep)
set/set/hiệp (tập)
protein/ˈproʊ.tiːn/chất đạm
supplement/ˈsʌp.lɪ.mənt/thực phẩm bổ sung
treadmill/ˈtred.mɪl/máy chạy bộ
dumbbell/ˈdʌm.bel/tạ tay
posture/ˈpɑːs.tʃɚ/tư thế
stamina/ˈstæm.ɪ.nə/thể lực, sức chịu đựng
hydration/haɪˈdreɪ.ʃən/sự bổ sung nước
personal trainer/ˌpɜːr.sən.əl ˈtreɪ.nɚ/huấn luyện viên cá nhân

Ví dụ

My personal trainer designed a program with cardio, weightlifting, and proper hydration.

Huấn luyện viên cá nhân đã thiết kế chương trình gồm bài tập tim mạch, nâng tạ và bổ sung nước đúng cách.


Tổng Kết Phần 2

Phần 2 đã bổ sung thêm hơn 200 từ thuộc 10 chủ đề thực tế, nâng tổng số từ bạn đã học lên hơn 1.400 từ. Đây là những từ thường xuất hiện trong cuộc sống hàng ngày và môi trường làm việc quốc tế:

11Tâm lý học & Sức khỏe tinh thần (Psychology)
12Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business)
13Bất động sản & Nhà ở (Real Estate)
14Ẩm thực quốc tế (International Cuisine)
15Hàng không & Du lịch nâng cao (Aviation)
16Y khoa & Bệnh viện (Medicine)
17Phong cách sống & Thói quen (Lifestyle)
18Quan hệ xã hội & Giao tiếp (Social Relations)
19Âm nhạc & Biểu diễn (Music)
20Thể hình & Sức khỏe (Fitness)

Cách học hiệu quả

Hãy thử viết 3-5 câu mỗi ngày sử dụng từ mới. Bạn cũng có thể nghe podcast hoặc xem video tiếng Anh về các chủ đề này để gặp từ vựng trong ngữ cảnh thực tế. Sử dụng LearnMyWords.com để ôn tập với phương pháp lặp lại ngắt quãng!

Tiếp theo

Trong Phần 3 (Kết), bạn sẽ hoàn thành mục tiêu 2000 từ vựng với các chủ đề: Lịch sử, Địa lý, Thiên văn, Nông nghiệp, Kiến trúc, và nhiều hơn nữa. Hãy tiếp tục hành trình chinh phục vốn từ vựng tiếng Anh!