2000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Theo Chủ Đề – Phần 3 (Kết)

Phần cuối cùng với hơn 200 từ vựng nâng cao theo 10 chủ đề: lịch sử, địa lý, thiên văn, nông nghiệp, kiến trúc, công nghệ thông tin, thời trang, nhiếp ảnh, thể thao chuyên sâu và từ vựng học thuật — hoàn thành mục tiêu 2000 từ!

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

2000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Theo Chủ Đề – Phần 3 (Kết)

Đây là phần cuối cùng trong chuỗi bài "2000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất". Sau khi hoàn thành Phần 1 (tài chính, luật pháp, khoa học...) và Phần 2 (tâm lý, kinh doanh, y khoa...), Phần 3 sẽ giúp bạn chinh phục những chủ đề còn lại: lịch sử, địa lý, thiên văn, nông nghiệp, kiến trúc, công nghệ thông tin, thời trang, nhiếp ảnh, thể thao chuyên sâu, và từ vựng học thuật.

Hướng dẫn sử dụng

Đây là phần cuối của series. Sau khi học xong, bạn sẽ nắm được hơn 2.000 từ vựng theo 30 chủ đề đa dạng. Hãy ôn lại cả 3 phần và sử dụng LearnMyWords.com để luyện tập với phương pháp lặp lại ngắt quãng!


21. Lịch Sử & Văn Minh (History & Civilization)

Từ vựng lịch sử giúp bạn đọc sách, xem phim tài liệu và thảo luận về các sự kiện quan trọng bằng tiếng Anh.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
civilization/ˌsɪv.əl.əˈzeɪ.ʃən/nền văn minh
dynasty/ˈdaɪ.nə.sti/triều đại
empire/ˈem.paɪr/đế chế
colony/ˈkɑː.lə.ni/thuộc địa
revolution/ˌrev.əˈluː.ʃən/cách mạng
independence/ˌɪn.dɪˈpen.dəns/độc lập
conquest/ˈkɑːŋ.kwest/cuộc chinh phục
monument/ˈmɑːn.jə.mənt/tượng đài, di tích
artifact/ˈɑːr.t̬ɪ.fækt/hiện vật
archaeology/ˌɑːr.kiˈɑː.lə.dʒi/khảo cổ học
era/ˈɪr.ə/kỷ nguyên, thời đại
medieval/ˌmed.iˈiː.vəl/thời trung cổ
ancient/ˈeɪn.ʃənt/cổ đại
century/ˈsen.tʃɚ.i/thế kỷ
heritage/ˈher.ɪ.t̬ɪdʒ/di sản
treaty/ˈtriː.t̬i/hiệp ước
rebellion/rɪˈbel.jən/cuộc nổi dậy
prosperity/prɑːˈsper.ə.t̬i/sự thịnh vượng
decline/dɪˈklaɪn/sự suy tàn
chronicle/ˈkrɑː.nɪ.kəl/biên niên sử

Ví dụ

The ancient civilization left behind many artifacts and monuments from the medieval era.

Nền văn minh cổ đại để lại nhiều hiện vật và tượng đài từ thời trung cổ.


22. Địa Lý & Địa Hình (Geography & Terrain)

Nắm vững từ vựng địa lý giúp bạn mô tả các vùng đất, thảo luận về biến đổi khí hậu và hiểu bản đồ thế giới.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
geography/dʒiˈɑː.ɡrə.fi/địa lý
continent/ˈkɑːn.t̬ən.ənt/châu lục
peninsula/pəˈnɪn.sə.lə/bán đảo
archipelago/ˌɑːr.kɪˈpel.ə.ɡoʊ/quần đảo
plateau/plæˈtoʊ/cao nguyên
valley/ˈvæl.i/thung lũng
glacier/ˈɡleɪ.ʃɚ/sông băng
volcano/vɑːlˈkeɪ.noʊ/núi lửa
earthquake/ˈɜːrθ.kweɪk/động đất
tropical/ˈtrɑː.pɪ.kəl/nhiệt đới
latitude/ˈlæt̬.ɪ.tuːd/vĩ độ
longitude/ˈlɑːn.dʒɪ.tuːd/kinh độ
equator/ɪˈkweɪ.t̬ɚ/xích đạo
hemisphere/ˈhem.ɪ.sfɪr/bán cầu
terrain/təˈreɪn/địa hình
delta/ˈdel.t̬ə/đồng bằng châu thổ
coast/koʊst/bờ biển
marsh/mɑːrʃ/đầm lầy
reef/riːf/rạn san hô
erosion/ɪˈroʊ.ʒən/xói mòn

Ví dụ

Vietnam is located on a peninsula in the tropical zone, with a long coast and the Mekong delta in the south.

Việt Nam nằm trên bán đảo ở vùng nhiệt đới, với bờ biển dài và đồng bằng châu thổ sông Mekong ở phía Nam.


23. Thiên Văn & Vũ Trụ (Astronomy & Space)

Khám phá vũ trụ là chủ đề hấp dẫn. Từ vựng thiên văn giúp bạn đọc tin khoa học và thảo luận về không gian bằng tiếng Anh.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
astronomy/əˈstrɑː.nə.mi/thiên văn học
universe/ˈjuː.nɪ.vɜːrs/vũ trụ
galaxy/ˈɡæl.ək.si/thiên hà
constellation/ˌkɑːn.stəˈleɪ.ʃən/chòm sao
planet/ˈplæn.ɪt/hành tinh
orbit/ˈɔːr.bɪt/quỹ đạo
satellite/ˈsæt̬.əl.aɪt/vệ tinh
asteroid/ˈæs.tɚ.ɔɪd/tiểu hành tinh
comet/ˈkɑː.mɪt/sao chổi
eclipse/ɪˈklɪps/nhật thực, nguyệt thực
gravity/ˈɡræv.ə.t̬i/trọng lực
telescope/ˈtel.ə.skoʊp/kính viễn vọng
astronaut/ˈæs.trə.nɑːt/phi hành gia
spacecraft/ˈspeɪs.kræft/tàu vũ trụ
launch/lɑːntʃ/phóng (tên lửa)
atmosphere/ˈæt.mə.sfɪr/bầu khí quyển
solar system/ˈsoʊ.lɚ ˌsɪs.təm/hệ mặt trời
black hole/blæk hoʊl/hố đen
nebula/ˈneb.jə.lə/tinh vân
light-year/ˈlaɪt.jɪr/năm ánh sáng

Ví dụ

The astronaut observed a comet through the telescope while the spacecraft was in orbit.

Phi hành gia quan sát sao chổi qua kính viễn vọng trong khi tàu vũ trụ đang trên quỹ đạo.


24. Nông Nghiệp & Chăn Nuôi (Agriculture & Farming)

Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng ở Việt Nam. Học từ vựng này giúp bạn thảo luận về nông sản, chăn nuôi và an ninh lương thực.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
agriculture/ˈæɡ.rɪ.kʌl.tʃɚ/nông nghiệp
harvest/ˈhɑːr.vɪst/thu hoạch, mùa gặt
crop/krɑːp/cây trồng, vụ mùa
livestock/ˈlaɪv.stɑːk/vật nuôi
fertilizer/ˈfɜːr.t̬əl.aɪ.zɚ/phân bón
pesticide/ˈpes.tɪ.saɪd/thuốc trừ sâu
irrigation/ˌɪr.ɪˈɡeɪ.ʃən/tưới tiêu
organic/ɔːrˈɡæn.ɪk/hữu cơ
plantation/plænˈteɪ.ʃən/đồn điền
cultivate/ˈkʌl.t̬ə.veɪt/trồng trọt, canh tác
soil/sɔɪl/đất (trồng trọt)
seed/siːd/hạt giống
drought/draʊt/hạn hán
famine/ˈfæm.ɪn/nạn đói
yield/jiːld/sản lượng
greenhouse/ˈɡriːn.haʊs/nhà kính
poultry/ˈpoʊl.tri/gia cầm
dairy/ˈder.i/sữa, chế phẩm sữa
sustainable/səˈsteɪ.nə.bəl/bền vững
genetically modified/dʒəˌnet̬.ɪ.kəl.i ˈmɑː.dɪ.faɪd/biến đổi gen

Ví dụ

Farmers use organic fertilizer to cultivate crops and improve yield without pesticides.

Nông dân sử dụng phân bón hữu cơ để trồng trọt và tăng sản lượng mà không dùng thuốc trừ sâu.


25. Kiến Trúc & Xây Dựng (Architecture & Construction)

Từ vựng kiến trúc xuất hiện nhiều trong du lịch, tin tức và cuộc sống đô thị. Chúng giúp bạn mô tả các công trình và tòa nhà.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
architecture/ˈɑːr.kɪ.tek.tʃɚ/kiến trúc
architect/ˈɑːr.kɪ.tekt/kiến trúc sư
blueprint/ˈbluː.prɪnt/bản thiết kế
foundation/faʊnˈdeɪ.ʃən/nền móng
structure/ˈstrʌk.tʃɚ/cấu trúc, công trình
skyscraper/ˈskaɪˌskreɪ.pɚ/tòa nhà chọc trời
facade/fəˈsɑːd/mặt tiền
pillar/ˈpɪl.ɚ/cột trụ
beam/biːm/dầm, xà
concrete/ˈkɑːn.kriːt/bê tông
scaffold/ˈskæf.oʊld/giàn giáo
dome/doʊm/mái vòm
arch/ɑːrtʃ/vòm cuốn
interior/ɪnˈtɪr.i.ɚ/nội thất
exterior/ɪkˈstɪr.i.ɚ/ngoại thất
demolish/dɪˈmɑː.lɪʃ/phá dỡ
construction/kənˈstrʌk.ʃən/xây dựng
contractor/ˈkɑːn.træk.tɚ/nhà thầu
permit/ˈpɜːr.mɪt/giấy phép
insulation/ˌɪn.səˈleɪ.ʃən/cách nhiệt

Ví dụ

The architect designed a modern skyscraper with a glass facade and a strong concrete foundation.

Kiến trúc sư thiết kế tòa nhà chọc trời hiện đại với mặt tiền kính và nền móng bê tông vững chắc.


26. Công Nghệ Thông Tin Nâng Cao (Advanced IT)

Nâng cao vốn từ công nghệ giúp bạn đọc tài liệu kỹ thuật, thảo luận về xu hướng công nghệ và làm việc trong môi trường IT.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
algorithm/ˈæl.ɡə.rɪð.əm/thuật toán
database/ˈdeɪ.t̬ə.beɪs/cơ sở dữ liệu
server/ˈsɜːr.vɚ/máy chủ
cloud computing/klaʊd kəmˈpjuː.t̬ɪŋ/điện toán đám mây
cybersecurity/ˌsaɪ.bɚ.sɪˈkjʊr.ə.t̬i/an ninh mạng
encryption/ɪnˈkrɪp.ʃən/mã hóa
artificial intelligence/ˌɑːr.t̬ɪˌfɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/trí tuệ nhân tạo
machine learning/məˈʃiːn ˈlɜːr.nɪŋ/máy học
blockchain/ˈblɑːk.tʃeɪn/chuỗi khối
bandwidth/ˈbænd.wɪdθ/băng thông
debugging/diːˈbʌɡ.ɪŋ/gỡ lỗi
framework/ˈfreɪm.wɜːrk/khung phần mềm
deploy/dɪˈplɔɪ/triển khai
interface/ˈɪn.t̬ɚ.feɪs/giao diện
repository/rɪˈpɑː.zɪ.tɔːr.i/kho lưu trữ (mã nguồn)
scalability/ˌskeɪ.ləˈbɪl.ə.t̬i/khả năng mở rộng
automation/ˌɑː.t̬əˈmeɪ.ʃən/tự động hóa
virtual reality/ˌvɜːr.tʃu.əl riˈæl.ə.t̬i/thực tế ảo
open source/ˌoʊ.pən ˈsɔːrs/mã nguồn mở
prototype/ˈproʊ.t̬ə.taɪp/nguyên mẫu

Ví dụ

The team used cloud computing and machine learning algorithms to deploy the new prototype.

Nhóm sử dụng điện toán đám mây và thuật toán máy học để triển khai nguyên mẫu mới.


27. Thời Trang & Phong Cách (Fashion & Style)

Từ vựng thời trang giúp bạn mô tả trang phục, đọc tạp chí và mua sắm quần áo khi đi nước ngoài.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
fashion/ˈfæʃ.ən/thời trang
trend/trend/xu hướng
designer/dɪˈzaɪ.nɚ/nhà thiết kế
runway/ˈrʌn.weɪ/sàn diễn thời trang
fabric/ˈfæb.rɪk/vải
textile/ˈtek.staɪl/dệt may
pattern/ˈpæt̬.ɚn/hoa văn, mẫu
outfit/ˈaʊt.fɪt/bộ trang phục
accessory/ækˈses.ɚ.i/phụ kiện
tailor/ˈteɪ.lɚ/thợ may
elegant/ˈel.ɪ.ɡənt/thanh lịch
casual/ˈkæʒ.u.əl/thoải mái, giản dị
formal/ˈfɔːr.məl/trang trọng
vintage/ˈvɪn.t̬ɪdʒ/cổ điển, vintage
boutique/buːˈtiːk/cửa hàng thời trang nhỏ
collection/kəˈlek.ʃən/bộ sưu tập
wardrobe/ˈwɔːr.droʊb/tủ quần áo
embroidery/ɪmˈbrɔɪ.dɚ.i/thêu
hem/hem/viền, gấu (áo/quần)
garment/ˈɡɑːr.mənt/trang phục, quần áo

Ví dụ

The designer showcased an elegant collection on the runway, featuring silk fabric and hand-made embroidery.

Nhà thiết kế trình diễn bộ sưu tập thanh lịch trên sàn diễn, sử dụng vải lụa và thêu tay.


28. Nhiếp Ảnh & Quay Phim (Photography & Filmmaking)

Nhiếp ảnh và quay phim là sở thích phổ biến. Nắm vững từ vựng này giúp bạn chia sẻ đam mê và học hỏi qua các khóa học tiếng Anh.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
photography/fəˈtɑː.ɡrə.fi/nhiếp ảnh
exposure/ɪkˈspoʊ.ʒɚ/phơi sáng
aperture/ˈæp.ɚ.tʃɚ/khẩu độ
shutter speed/ˈʃʌt̬.ɚ spiːd/tốc độ màn trập
lens/lenz/ống kính
focus/ˈfoʊ.kəs/lấy nét
composition/ˌkɑːm.pəˈzɪʃ.ən/bố cục
resolution/ˌrez.əˈluː.ʃən/độ phân giải
tripod/ˈtraɪ.pɑːd/chân ba (máy ảnh)
filter/ˈfɪl.tɚ/bộ lọc
portrait/ˈpɔːr.trɪt/ảnh chân dung
landscape/ˈlænd.skeɪp/ảnh phong cảnh
editing/ˈed.ɪ.t̬ɪŋ/chỉnh sửa
director/dɪˈrek.tɚ/đạo diễn
screenplay/ˈskriːn.pleɪ/kịch bản phim
cinematography/ˌsɪn.ə.məˈtɑː.ɡrə.fi/quay phim, điện ảnh
scene/siːn/cảnh (trong phim)
footage/ˈfʊt̬.ɪdʒ/cảnh quay thô
angle/ˈæŋ.ɡəl/góc (chụp/quay)
close-up/ˈkloʊs.ʌp/cận cảnh

Ví dụ

Good composition and proper exposure are essential for both portrait and landscape photography.

Bố cục tốt và phơi sáng đúng là yếu tố thiết yếu cho cả ảnh chân dung và phong cảnh.


29. Thể Thao Chuyên Sâu (Advanced Sports)

Nâng cao vốn từ thể thao với các thuật ngữ chuyên môn hơn, giúp bạn xem bình luận trận đấu và thảo luận về thể thao bằng tiếng Anh.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
tournament/ˈtɜːr.nə.mənt/giải đấu
championship/ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/giải vô địch
semifinal/ˌsem.iˈfaɪ.nəl/bán kết
referee/ˌref.əˈriː/trọng tài
spectator/ˈspek.teɪ.t̬ɚ/khán giả
opponent/əˈpoʊ.nənt/đối thủ
penalty/ˈpen.əl.t̬i/phạt (thể thao)
foul/faʊl/phạm lỗi
overtime/ˈoʊ.vɚ.taɪm/hiệp phụ
stadium/ˈsteɪ.di.əm/sân vận động
trophy/ˈtroʊ.fi/cúp, danh hiệu
doping/ˈdoʊ.pɪŋ/sử dụng chất cấm
relay/ˈriː.leɪ/tiếp sức (chạy)
sprint/sprɪnt/chạy nước rút
marathon/ˈmer.ə.θɑːn/chạy marathon
qualification/ˌkwɑː.lɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/vòng loại
elimination/ɪˌlɪm.ɪˈneɪ.ʃən/loại trực tiếp
underdog/ˈʌn.dɚ.dɑːɡ/đội cửa dưới
sportsmanship/ˈspɔːrts.mən.ʃɪp/tinh thần thể thao
commentator/ˈkɑː.mən.teɪ.t̬ɚ/bình luận viên

Ví dụ

The underdog team won the semifinal and the spectators cheered as they lifted the trophy.

Đội cửa dưới thắng bán kết và khán giả reo hò khi họ nâng cúp.


30. Từ Vựng Học Thuật & Nghiên Cứu (Academic Vocabulary)

Từ vựng học thuật rất cần thiết cho ai muốn học đại học ở nước ngoài, viết luận hoặc đọc tài liệu nghiên cứu bằng tiếng Anh.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
analyze/ˈæn.əl.aɪz/phân tích
evaluate/ɪˈvæl.ju.eɪt/đánh giá
hypothesis/haɪˈpɑː.θə.sɪs/giả thuyết
methodology/ˌmeθ.əˈdɑː.lə.dʒi/phương pháp luận
thesis/ˈθiː.sɪs/luận văn
abstract/ˈæb.strækt/tóm tắt (nghiên cứu)
citation/saɪˈteɪ.ʃən/trích dẫn
peer review/pɪr rɪˈvjuː/bình duyệt đồng nghiệp
plagiarism/ˈpleɪ.dʒɚ.ɪ.zəm/đạo văn
empirical/ɪmˈpɪr.ɪ.kəl/thực nghiệm
variable/ˈver.i.ə.bəl/biến (nghiên cứu)
correlation/ˌkɔːr.əˈleɪ.ʃən/mối tương quan
survey/ˈsɜːr.veɪ/khảo sát
sample/ˈsæm.pəl/mẫu (nghiên cứu)
conclusion/kənˈkluː.ʒən/kết luận
interpretation/ɪnˌtɜːr.prɪˈteɪ.ʃən/giải thích, diễn giải
significant/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/có ý nghĩa, đáng kể
implication/ˌɪm.plɪˈkeɪ.ʃən/hàm ý, tác động
framework/ˈfreɪm.wɜːrk/khung lý thuyết
phenomenon/fɪˈnɑː.mə.nɑːn/hiện tượng

Ví dụ

The researcher tested the hypothesis using empirical data and found a significant correlation between the two variables.

Nhà nghiên cứu kiểm tra giả thuyết bằng dữ liệu thực nghiệm và tìm thấy mối tương quan đáng kể giữa hai biến.


Tổng Kết Toàn Bộ Series "2000 Từ Vựng"

Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành toàn bộ 3 phần của series "2000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Theo Chủ Đề" với 30 chủ đề và hơn 600 từ vựng nâng cao. Kết hợp với series "1000 Từ Vựng" trước đó, bạn đã tích lũy được hơn 2.000 từ vựng thiết yếu!

Phần 1: Chủ đề 1–10

1Tài chính & Ngân hàng (Finance)
2Luật pháp & Pháp lý (Law)
3Chính trị & Xã hội (Politics)
4Môi trường & Sinh thái (Environment)
5Nghệ thuật & Văn hóa (Art)
6Tôn giáo & Tín ngưỡng (Religion)
7Khoa học & Nghiên cứu (Science)
8Toán học & Số liệu (Mathematics)
9Giáo dục đại học (Higher Education)
10Truyền thông & Báo chí (Media)

Phần 2: Chủ đề 11–20

11Tâm lý học & Sức khỏe tinh thần (Psychology)
12Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business)
13Bất động sản & Nhà ở (Real Estate)
14Ẩm thực quốc tế (International Cuisine)
15Hàng không & Du lịch nâng cao (Aviation)
16Y khoa & Bệnh viện (Medicine)
17Phong cách sống & Thói quen (Lifestyle)
18Quan hệ xã hội & Giao tiếp (Social Relations)
19Âm nhạc & Biểu diễn (Music)
20Thể hình & Sức khỏe (Fitness)

Phần 3: Chủ đề 21–30

21Lịch sử & Văn minh (History)
22Địa lý & Địa hình (Geography)
23Thiên văn & Vũ trụ (Astronomy)
24Nông nghiệp & Chăn nuôi (Agriculture)
25Kiến trúc & Xây dựng (Architecture)
26Công nghệ thông tin nâng cao (Advanced IT)
27Thời trang & Phong cách (Fashion)
28Nhiếp ảnh & Quay phim (Photography)
29Thể thao chuyên sâu (Advanced Sports)
30Từ vựng học thuật (Academic Vocabulary)

Hoàn thành series!

Bạn đã chinh phục hơn 2.000 từ vựng tiếng Anh từ cả hai series "1000 Từ Vựng" và "2000 Từ Vựng". Đây là nền tảng vững chắc để bạn tự tin giao tiếp, đọc hiểu và viết tiếng Anh trong mọi tình huống!

Bước tiếp theo

Đừng chỉ học từ vựng – hãy sử dụng chúng! Viết nhật ký bằng tiếng Anh, đọc báo, xem phim có phụ đề, và thực hành nói mỗi ngày. Truy cập LearnMyWords.com để thêm những từ vựng này vào danh sách ôn tập cá nhân và luyện tập với phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition)!