2000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Theo Chủ Đề – Phần 1

Tổng hợp hơn 200 từ vựng tiếng Anh nâng cao theo 10 chủ đề: tài chính, luật pháp, chính trị, môi trường, nghệ thuật, tôn giáo, khoa học, toán học, giáo dục đại học và truyền thông — kèm phiên âm IPA và ví dụ.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

2000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Theo Chủ Đề – Phần 1

Sau khi hoàn thành chuỗi bài 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (30 chủ đề), bạn đã có nền tảng vững chắc để giao tiếp cơ bản. Giờ là lúc nâng cấp vốn từ lên mức tiếp theo! Chuỗi bài 2000 từ vựng sẽ bổ sung thêm 1000 từ mới theo các chủ đề nâng cao hơn, giúp bạn diễn đạt phong phú và tự nhiên hơn trong mọi tình huống.

Hướng dẫn sử dụng

Chuỗi bài này dành cho bạn đã nắm được 1000 từ cơ bản. Mỗi chủ đề gồm bảng từ vựng với phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế. Hãy học mỗi ngày 10-15 từ và kết hợp ôn lại các từ đã học trước đó.


1. Tài Chính & Ngân Hàng (Finance & Banking)

Quản lý tài chính là kỹ năng sống quan trọng. Nắm vững từ vựng này giúp bạn tự tin giao dịch ngân hàng, đọc hiểu hợp đồng và quản lý tiền bạc bằng tiếng Anh.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
account/əˈkaʊnt/tài khoản
savings/ˈseɪ.vɪŋz/tiền tiết kiệm
loan/loʊn/khoản vay
interest/ˈɪn.trəst/lãi suất
deposit/dɪˈpɑː.zɪt/tiền gửi, đặt cọc
withdrawal/wɪðˈdrɔː.əl/rút tiền
transfer/trænsˈfɜːr/chuyển khoản
balance/ˈbæl.əns/số dư
debt/det/nợ
credit card/ˈkred.ɪt kɑːrd/thẻ tín dụng
currency/ˈkɜːr.ən.si/tiền tệ
exchange rate/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/tỷ giá hối đoái
investment/ɪnˈvest.mənt/đầu tư
budget/ˈbʌdʒ.ɪt/ngân sách
income/ˈɪn.kʌm/thu nhập
expense/ɪkˈspens/chi phí
tax/tæks/thuế
receipt/rɪˈsiːt/hóa đơn, biên lai
insurance/ɪnˈʃʊr.əns/bảo hiểm
profit/ˈprɑː.fɪt/lợi nhuận

Ví dụ

I need to check my account balance before making a transfer.

Tôi cần kiểm tra số dư tài khoản trước khi chuyển khoản.


2. Luật Pháp & Pháp Lý (Law & Legal)

Từ vựng pháp lý giúp bạn hiểu được tin tức, hợp đồng và các tình huống liên quan đến luật pháp khi sống hoặc làm việc ở nước ngoài.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
law/lɔː/luật, pháp luật
lawyer/ˈlɔɪ.ər/luật sư
judge/dʒʌdʒ/thẩm phán
court/kɔːrt/tòa án
trial/traɪ.əl/phiên xét xử
crime/kraɪm/tội phạm
criminal/ˈkrɪm.ɪ.nəl/tội phạm (người)
guilty/ˈɡɪl.ti/có tội
innocent/ˈɪn.ə.sənt/vô tội
evidence/ˈev.ɪ.dəns/bằng chứng
witness/ˈwɪt.nəs/nhân chứng
contract/ˈkɑːn.trækt/hợp đồng
regulation/ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/quy định
penalty/ˈpen.əl.ti/hình phạt
fine/faɪn/tiền phạt
rights/raɪts/quyền lợi
justice/ˈdʒʌs.tɪs/công lý
arrest/əˈrest/bắt giữ
sue/suː/kiện, khởi kiện
legal/ˈliː.ɡəl/hợp pháp, thuộc pháp lý

Ví dụ

The lawyer presented new evidence in court during the trial.

Luật sư đã trình bày bằng chứng mới tại tòa án trong phiên xét xử.


3. Chính Trị & Xã Hội (Politics & Society)

Hiểu từ vựng chính trị giúp bạn theo dõi tin tức quốc tế, đọc báo và tham gia các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
government/ˈɡʌv.ərn.mənt/chính phủ
president/ˈprez.ɪ.dənt/tổng thống, chủ tịch
election/ɪˈlek.ʃən/bầu cử
vote/voʊt/bỏ phiếu, bình chọn
policy/ˈpɑː.lə.si/chính sách
citizen/ˈsɪt.ɪ.zən/công dân
nation/ˈneɪ.ʃən/quốc gia, dân tộc
democracy/dɪˈmɑː.krə.si/dân chủ
freedom/ˈfriː.dəm/tự do
protest/ˈproʊ.test/biểu tình, phản đối
tax/tæks/thuế
campaign/kæmˈpeɪn/chiến dịch
parliament/ˈpɑːr.lə.mənt/quốc hội
constitution/ˌkɑːn.stɪˈtuː.ʃən/hiến pháp
immigration/ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/nhập cư
poverty/ˈpɑː.vɚ.t̬i/nghèo đói
equality/ɪˈkwɑː.lə.t̬i/bình đẳng
volunteer/ˌvɑː.lənˈtɪr/tình nguyện viên
community/kəˈmjuː.nə.t̬i/cộng đồng
charity/ˈtʃer.ə.t̬i/từ thiện

Ví dụ

The government announced a new policy on immigration before the election.

Chính phủ công bố chính sách mới về nhập cư trước cuộc bầu cử.


4. Môi Trường & Sinh Thái (Environment & Ecology)

Biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường là chủ đề nóng trên toàn cầu. Từ vựng này giúp bạn hiểu tin tức và tham gia thảo luận về môi trường.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
environment/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/môi trường
pollution/pəˈluː.ʃən/ô nhiễm
climate/ˈklaɪ.mət/khí hậu
global warming/ˌɡloʊ.bəl ˈwɔːr.mɪŋ/sự nóng lên toàn cầu
recycle/riːˈsaɪ.kəl/tái chế
waste/weɪst/chất thải, rác
renewable/rɪˈnuː.ə.bəl/tái tạo được
solar energy/ˈsoʊ.lɚ ˈen.ɚ.dʒi/năng lượng mặt trời
deforestation/diːˌfɔːr.ɪˈsteɪ.ʃən/phá rừng
endangered/ɪnˈdeɪn.dʒɚd/có nguy cơ tuyệt chủng
ecosystem/ˈiː.koʊˌsɪs.təm/hệ sinh thái
conservation/ˌkɑːn.sɚˈveɪ.ʃən/bảo tồn
carbon/ˈkɑːr.bən/các-bon
emission/ɪˈmɪʃ.ən/khí thải
drought/draʊt/hạn hán
flood/flʌd/lũ lụt
habitat/ˈhæb.ɪ.tæt/môi trường sống
sustainable/səˈsteɪ.nə.bəl/bền vững
organic/ɔːrˈɡæn.ɪk/hữu cơ
natural resource/ˈnætʃ.ər.əl rɪˈsɔːrs/tài nguyên thiên nhiên

Ví dụ

We must reduce carbon emissions and switch to renewable energy to fight global warming.

Chúng ta phải giảm khí thải các-bon và chuyển sang năng lượng tái tạo để chống lại sự nóng lên toàn cầu.


5. Nghệ Thuật & Văn Hóa (Art & Culture)

Từ vựng về nghệ thuật và văn hóa giúp bạn thưởng thức và thảo luận về âm nhạc, hội họa, kiến trúc và các sự kiện văn hóa.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
art/ɑːrt/nghệ thuật
artist/ˈɑːr.tɪst/nghệ sĩ
painting/ˈpeɪn.tɪŋ/bức tranh, hội họa
sculpture/ˈskʌlp.tʃɚ/điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
museum/mjuːˈziː.əm/bảo tàng
gallery/ˈɡæl.ər.i/phòng trưng bày
exhibition/ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/triển lãm
performance/pɚˈfɔːr.məns/buổi biểu diễn
theater/ˈθiː.ə.t̬ɚ/nhà hát, rạp chiếu
orchestra/ˈɔːr.kɪ.strə/dàn nhạc
literature/ˈlɪt̬.ɚ.ə.tʃɚ/văn học
poetry/ˈpoʊ.ə.tri/thơ ca
novel/ˈnɑː.vəl/tiểu thuyết
tradition/trəˈdɪʃ.ən/truyền thống
festival/ˈfes.tɪ.vəl/lễ hội
ceremony/ˈser.ə.moʊ.ni/nghi lễ
architecture/ˈɑːr.kɪ.tek.tʃɚ/kiến trúc
heritage/ˈher.ɪ.t̬ɪdʒ/di sản
masterpiece/ˈmæs.tɚ.piːs/kiệt tác
creative/kriˈeɪ.t̬ɪv/sáng tạo

Ví dụ

The museum is hosting an exhibition of famous paintings from the 19th century.

Bảo tàng đang tổ chức triển lãm các bức tranh nổi tiếng từ thế kỷ 19.


6. Tôn Giáo & Tín Ngưỡng (Religion & Beliefs)

Hiểu từ vựng tôn giáo giúp bạn tôn trọng sự đa dạng văn hóa và giao tiếp tế nhị hơn trong môi trường quốc tế.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
religion/rɪˈlɪdʒ.ən/tôn giáo
believe/bɪˈliːv/tin, tin tưởng
faith/feɪθ/niềm tin, đức tin
pray/preɪ/cầu nguyện
prayer/prer/lời cầu nguyện
church/tʃɜːrtʃ/nhà thờ
temple/ˈtem.pəl/đền, chùa
mosque/mɑːsk/thánh đường Hồi giáo
soul/soʊl/linh hồn, tâm hồn
spirit/ˈspɪr.ɪt/tinh thần, linh hồn
worship/ˈwɜːr.ʃɪp/thờ phụng, tôn thờ
sacred/ˈseɪ.krɪd/thiêng liêng
monk/mʌŋk/nhà sư, tu sĩ
meditation/ˌmed.ɪˈteɪ.ʃən/thiền định
blessing/ˈbles.ɪŋ/phước lành
miracle/ˈmɪr.ə.kəl/phép màu
heaven/ˈhev.ən/thiên đường
hell/hel/địa ngục
funeral/ˈfjuː.nər.əl/đám tang
wedding/ˈwed.ɪŋ/đám cưới

Ví dụ

Many people visit the ancient temple to pray and practice meditation.

Nhiều người đến thăm ngôi đền cổ để cầu nguyện và thực hành thiền định.


7. Khoa Học & Nghiên Cứu (Science & Research)

Từ vựng khoa học giúp bạn đọc hiểu các bài báo khoa học, xem phim tài liệu và nắm bắt các kiến thức về thế giới xung quanh.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
science/ˈsaɪ.əns/khoa học
scientist/ˈsaɪ.ən.tɪst/nhà khoa học
experiment/ɪkˈsper.ɪ.mənt/thí nghiệm
research/rɪˈsɜːrtʃ/nghiên cứu
discovery/dɪˈskʌv.ər.i/khám phá, phát hiện
theory/ˈθɪr.i/lý thuyết
hypothesis/haɪˈpɑː.θə.sɪs/giả thuyết
laboratory/ˈlæb.rə.tɔːr.i/phòng thí nghiệm
data/ˈdeɪ.t̬ə/dữ liệu
analysis/əˈnæl.ə.sɪs/phân tích
result/rɪˈzʌlt/kết quả
conclusion/kənˈkluː.ʒən/kết luận
chemistry/ˈkem.ɪ.stri/hóa học
physics/ˈfɪz.ɪks/vật lý
biology/baɪˈɑː.lə.dʒi/sinh học
atom/ˈæt̬.əm/nguyên tử
cell/sel/tế bào
gene/dʒiːn/gen, gien
evolution/ˌev.əˈluː.ʃən/tiến hóa
gravity/ˈɡræv.ə.t̬i/trọng lực

Ví dụ

The scientist conducted an experiment in the laboratory to test the new hypothesis.

Nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm trong phòng thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết mới.


8. Toán Học & Số Liệu (Mathematics & Numbers)

Từ vựng toán học không chỉ cần thiết trong học tập mà còn xuất hiện thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày khi bạn làm việc với số liệu và thống kê.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
mathematics/ˌmæθ.əˈmæt̬.ɪks/toán học
equation/ɪˈkweɪ.ʒən/phương trình
calculate/ˈkæl.kjə.leɪt/tính toán
addition/əˈdɪʃ.ən/phép cộng
subtraction/səbˈtræk.ʃən/phép trừ
multiplication/ˌmʌl.tɪ.plɪˈkeɪ.ʃən/phép nhân
division/dɪˈvɪʒ.ən/phép chia
percentage/pɚˈsen.t̬ɪdʒ/phần trăm
fraction/ˈfræk.ʃən/phân số
decimal/ˈdes.ɪ.məl/thập phân
average/ˈæv.ɚ.ɪdʒ/trung bình
total/ˈtoʊ.t̬əl/tổng cộng
formula/ˈfɔːr.mjə.lə/công thức
geometry/dʒiˈɑː.mə.tri/hình học
angle/ˈæŋ.ɡəl/góc
diameter/daɪˈæm.ə.t̬ɚ/đường kính
area/ˈer.i.ə/diện tích
volume/ˈvɑːl.juːm/thể tích
graph/ɡræf/biểu đồ, đồ thị
statistics/stəˈtɪs.tɪks/thống kê

Ví dụ

Please calculate the average and show the result as a percentage.

Hãy tính trung bình và hiển thị kết quả dưới dạng phần trăm.


9. Giáo Dục Đại Học (Higher Education)

Nếu bạn có kế hoạch du học hoặc muốn đọc tài liệu học thuật, những từ vựng này sẽ rất cần thiết.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
degree/dɪˈɡriː/bằng cấp
scholarship/ˈskɑː.lɚ.ʃɪp/học bổng
tuition/tuˈɪʃ.ən/học phí
campus/ˈkæm.pəs/khuôn viên trường
lecture/ˈlek.tʃɚ/bài giảng
professor/prəˈfes.ɚ/giáo sư
semester/sɪˈmes.tɚ/học kỳ
curriculum/kəˈrɪk.jə.ləm/chương trình học
assignment/əˈsaɪn.mənt/bài tập
thesis/ˈθiː.sɪs/luận văn
dissertation/ˌdɪs.ɚˈteɪ.ʃən/luận án
graduation/ˌɡrædʒ.uˈeɪ.ʃən/tốt nghiệp
diploma/dɪˈploʊ.mə/bằng tốt nghiệp
major/ˈmeɪ.dʒɚ/chuyên ngành
minor/ˈmaɪ.nɚ/ngành phụ
enrollment/ɪnˈroʊl.mənt/nhập học, ghi danh
academic/ˌæk.əˈdem.ɪk/thuộc học thuật
dormitory/ˈdɔːr.mə.tɔːr.i/ký túc xá
certificate/sɚˈtɪf.ɪ.kət/chứng chỉ
qualify/ˈkwɑː.lɪ.faɪ/đủ điều kiện

Ví dụ

She received a scholarship and is now studying her major in biology at the campus.

Cô ấy nhận được học bổng và hiện đang học chuyên ngành sinh học tại khuôn viên trường.


10. Truyền Thông & Báo Chí (Media & Journalism)

Trong thời đại thông tin, hiểu từ vựng truyền thông giúp bạn đọc báo, xem tin tức và phân biệt thông tin chính xác.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
news/nuːz/tin tức
journalist/ˈdʒɜːr.nə.lɪst/nhà báo
reporter/rɪˈpɔːr.t̬ɚ/phóng viên
headline/ˈhed.laɪn/tiêu đề tin
article/ˈɑːr.t̬ɪ.kəl/bài báo
broadcast/ˈbrɔːd.kæst/phát sóng
interview/ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/phỏng vấn
press/pres/báo chí
media/ˈmiː.di.ə/truyền thông
social media/ˌsoʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/mạng xã hội
advertisement/ˌæd.vɚˈtaɪz.mənt/quảng cáo
propaganda/ˌprɑː.pəˈɡæn.də/tuyên truyền
publish/ˈpʌb.lɪʃ/xuất bản, đăng tải
editor/ˈed.ɪ.t̬ɚ/biên tập viên
column/ˈkɑː.ləm/cột báo, chuyên mục
source/sɔːrs/nguồn tin
fake news/feɪk nuːz/tin giả
subscribe/səbˈskraɪb/đăng ký theo dõi
audience/ˈɑː.di.əns/khán giả, độc giả
content/ˈkɑːn.tent/nội dung

Ví dụ

The journalist wrote an article about fake news on social media.

Nhà báo đã viết một bài báo về tin giả trên mạng xã hội.


Tổng Kết Phần 1

Phần 1 của chuỗi 2000 từ vựng đã giới thiệu hơn 200 từ thuộc 10 chủ đề nâng cao. Đây là những từ bạn sẽ gặp thường xuyên khi đọc báo, xem phim, hoặc thảo luận về các vấn đề xã hội:

01Tài chính & Ngân hàng (Finance)
02Luật pháp & Pháp lý (Law)
03Chính trị & Xã hội (Politics)
04Môi trường & Sinh thái (Environment)
05Nghệ thuật & Văn hóa (Art & Culture)
06Tôn giáo & Tín ngưỡng (Religion)
07Khoa học & Nghiên cứu (Science)
08Toán học & Số liệu (Mathematics)
09Giáo dục đại học (Higher Education)
10Truyền thông & Báo chí (Media)

Cách học hiệu quả

Ở cấp độ này, hãy kết hợp học từ vựng với việc đọc tin tức tiếng Anh (BBC, CNN) hoặc xem video TED Talks. Gặp từ mới trong ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn rất nhiều so với chỉ học thuộc danh sách.

Tiếp theo

Trong Phần 2, bạn sẽ học thêm các chủ đề như: Tâm lý học, Kinh doanh, Bất động sản, Ẩm thực quốc tế, và nhiều hơn nữa. Hãy theo dõi để tiếp tục mở rộng vốn từ vựng của bạn!