1000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Theo Chủ Đề – Phần 1

Tổng hợp hơn 300 từ vựng tiếng Anh cơ bản nhất theo 10 chủ đề: gia đình, cơ thể, thức ăn, quần áo, màu sắc, số đếm, thời gian, thời tiết, nhà cửa và giao thông — kèm phiên âm IPA và ví dụ.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

1000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Theo Chủ Đề – Phần 1

Nắm vững 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất sẽ giúp bạn hiểu được khoảng 80-90% nội dung giao tiếp hàng ngày. Bài viết này là Phần 1, tổng hợp các từ vựng thiết yếu theo 10 chủ đề quen thuộc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa để bạn dễ dàng học và ghi nhớ.

Hướng dẫn sử dụng

Mỗi chủ đề gồm bảng từ vựng với phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế. Hãy học mỗi ngày 10-15 từ, đọc to phiên âm và đặt câu với từ mới để nhớ lâu hơn.


1. Gia Đình (Family)

Chủ đề gia đình là nền tảng cơ bản nhất khi học tiếng Anh. Đây là những từ bạn sẽ dùng rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
family/ˈfæm.əl.i/gia đình
father/ˈfɑː.ðər/bố, cha
mother/ˈmʌð.ər/mẹ
parent/ˈper.ənt/cha/mẹ, phụ huynh
son/sʌn/con trai
daughter/ˈdɔː.tər/con gái
brother/ˈbrʌð.ər/anh/em trai
sister/ˈsɪs.tər/chị/em gái
husband/ˈhʌz.bənd/chồng
wife/waɪf/vợ
child/tʃaɪld/đứa trẻ, con
baby/ˈbeɪ.bi/em bé
grandfather/ˈɡrænd.fɑː.ðər/ông (nội/ngoại)
grandmother/ˈɡrænd.mʌð.ər/bà (nội/ngoại)
uncle/ˈʌŋ.kəl/chú, bác, cậu
aunt/ænt/cô, dì, bác gái
cousin/ˈkʌz.ən/anh/chị/em họ
nephew/ˈnef.juː/cháu trai (con anh/chị/em)
niece/niːs/cháu gái (con anh/chị/em)
relative/ˈrel.ə.tɪv/họ hàng, người thân

Ví dụ

My family has five members: my father, my mother, my two sisters, and me.

Gia đình tôi có năm thành viên: bố tôi, mẹ tôi, hai chị gái tôi, và tôi.


2. Cơ Thể Người (Body)

Biết tên các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh rất hữu ích, đặc biệt khi bạn cần mô tả triệu chứng bệnh hoặc ngoại hình.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
head/hed/đầu
face/feɪs/khuôn mặt
eye/aɪ/mắt
ear/ɪr/tai
nose/noʊz/mũi
mouth/maʊθ/miệng
tooth/tuːθ/răng (số nhiều: teeth)
tongue/tʌŋ/lưỡi
hair/her/tóc
neck/nek/cổ
shoulder/ˈʃoʊl.dər/vai
arm/ɑːrm/cánh tay
hand/hænd/bàn tay
finger/ˈfɪŋ.ɡər/ngón tay
chest/tʃest/ngực
back/bæk/lưng
stomach/ˈstʌm.ək/bụng, dạ dày
leg/leɡ/chân (cả chân)
knee/niː/đầu gối
foot/fʊt/bàn chân (số nhiều: feet)
heart/hɑːrt/trái tim
blood/blʌd/máu
bone/boʊn/xương
skin/skɪn/da
brain/breɪn/não

Ví dụ

I have a pain in my back and my shoulders feel stiff.

Tôi bị đau lưng và vai tôi cảm thấy cứng.

Lưu ý danh từ bất quy tắc

Một số bộ phận cơ thể có dạng số nhiều bất quy tắc: tooth → teeth, foot → feet, child → children. Hãy ghi nhớ riêng các từ này!


3. Thức Ăn Và Đồ Uống (Food & Drinks)

Từ vựng về thức ăn và đồ uống là một trong những chủ đề thiết yếu nhất, giúp bạn tự tin khi đi ăn nhà hàng, mua sắm hoặc nấu ăn.

🍎 Trái cây & Rau củ

Từ vựngPhiên âmNghĩa
apple/ˈæp.əl/quả táo
banana/bəˈnæn.ə/quả chuối
orange/ˈɔːr.ɪndʒ/quả cam
grape/ɡreɪp/quả nho
mango/ˈmæŋ.ɡoʊ/quả xoài
watermelon/ˈwɔː.tər.mel.ən/dưa hấu
strawberry/ˈstrɔː.ber.i/quả dâu tây
lemon/ˈlem.ən/quả chanh vàng
tomato/təˈmeɪ.toʊ/cà chua
potato/pəˈteɪ.toʊ/khoai tây
carrot/ˈkær.ət/cà rốt
onion/ˈʌn.jən/hành tây
garlic/ˈɡɑːr.lɪk/tỏi
lettuce/ˈlet.ɪs/rau diếp, xà lách
cucumber/ˈkjuː.kʌm.bər/dưa chuột

🍖 Thịt, Cá & Thực phẩm chính

Từ vựngPhiên âmNghĩa
meat/miːt/thịt
chicken/ˈtʃɪk.ɪn/thịt gà
beef/biːf/thịt bò
pork/pɔːrk/thịt heo
fish/fɪʃ/
shrimp/ʃrɪmp/tôm
egg/eɡ/trứng
rice/raɪs/gạo, cơm
bread/bred/bánh mì
noodle/ˈnuː.dəl/mì, bún, phở
soup/suːp/canh, súp
salad/ˈsæl.əd/salad, rau trộn
cheese/tʃiːz/phô mai
butter/ˈbʌt.ər/
sugar/ˈʃʊɡ.ər/đường
salt/sɔːlt/muối
pepper/ˈpep.ər/tiêu, ớt
oil/ɔɪl/dầu ăn
sauce/sɔːs/nước sốt
cake/keɪk/bánh ngọt

🥤 Đồ uống

Từ vựngPhiên âmNghĩa
water/ˈwɔː.tər/nước
tea/tiː/trà
coffee/ˈkɔː.fi/cà phê
milk/mɪlk/sữa
juice/dʒuːs/nước ép
beer/bɪr/bia
wine/waɪn/rượu vang
soda/ˈsoʊ.də/nước ngọt có ga
ice/aɪs/đá
smoothie/ˈsmuː.ði/sinh tố

Ví dụ

Can I have a glass of orange juice and a bowl of chicken soup, please?

Cho tôi một ly nước cam ép và một bát súp gà được không?


4. Quần Áo & Phụ Kiện (Clothes & Accessories)

Chủ đề thời trang và quần áo giúp bạn tự tin khi mua sắm, mô tả trang phục hoặc nói về phong cách cá nhân.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
shirt/ʃɜːrt/áo sơ mi
T-shirt/ˈtiː.ʃɜːrt/áo phông
pants/pænts/quần dài
jeans/dʒiːnz/quần bò
shorts/ʃɔːrts/quần ngắn
skirt/skɜːrt/váy
dress/dres/đầm, váy liền
jacket/ˈdʒæk.ɪt/áo khoác
coat/koʊt/áo choàng
sweater/ˈswet.ər/áo len
suit/suːt/bộ vest, com lê
uniform/ˈjuː.nɪ.fɔːrm/đồng phục
underwear/ˈʌn.dər.wer/đồ lót
sock/sɑːk/tất, vớ
shoe/ʃuː/giày
boot/buːt/ủng, bốt
sandal/ˈsæn.dəl/dép, xăng đan
hat/hæt/mũ, nón
glasses/ˈɡlæs.ɪz/kính mắt
watch/wɑːtʃ/đồng hồ đeo tay
belt/belt/thắt lưng
bag/bæɡ/túi xách
umbrella/ʌmˈbrel.ə/ô, dù
scarf/skɑːrf/khăn quàng
glove/ɡlʌv/găng tay

Ví dụ

She's wearing a blue dress with a white scarf and black boots.

Cô ấy mặc một chiếc đầm xanh với khăn quàng trắng và đôi bốt đen.

Mẹo nhớ

Nhiều từ quần áo luôn ở dạng số nhiều vì chúng có hai phần: pants (hai ống), glasses (hai mắt kính), shorts, jeans. Ta nói "a pair of pants" chứ không nói "a pant".


5. Màu Sắc & Hình Dạng (Colors & Shapes)

Đây là nhóm từ vựng cơ bản nhưng rất cần thiết để mô tả đồ vật, ngoại hình và thế giới xung quanh.

🎨 Màu sắc

Từ vựngPhiên âmNghĩa
red/red/đỏ
blue/bluː/xanh dương
green/ɡriːn/xanh lá
yellow/ˈjel.oʊ/vàng
orange/ˈɔːr.ɪndʒ/cam
purple/ˈpɜːr.pəl/tím
pink/pɪŋk/hồng
black/blæk/đen
white/waɪt/trắng
gray/ɡreɪ/xám
brown/braʊn/nâu
gold/ɡoʊld/vàng kim
silver/ˈsɪl.vər/bạc
dark/dɑːrk/tối, đậm (dark blue = xanh đậm)
light/laɪt/sáng, nhạt (light green = xanh nhạt)

🔷 Hình dạng

Từ vựngPhiên âmNghĩa
circle/ˈsɜːr.kəl/hình tròn
square/skwer/hình vuông
triangle/ˈtraɪ.æŋ.ɡəl/hình tam giác
rectangle/ˈrek.tæŋ.ɡəl/hình chữ nhật
star/stɑːr/hình ngôi sao
diamond/ˈdaɪ.mənd/hình kim cương, hình thoi
oval/ˈoʊ.vəl/hình bầu dục
straight/streɪt/thẳng
round/raʊnd/tròn
flat/flæt/phẳng

Ví dụ

The round table has a dark brown color and a flat surface.

Cái bàn tròn có màu nâu đậm và bề mặt phẳng.


6. Số Đếm & Số Thứ Tự (Numbers)

Số đếm là nền tảng không thể thiếu. Ngoài các số cơ bản, bạn cũng nên biết số thứ tự để nói về ngày tháng, thứ hạng và vị trí.

🔢 Số đếm cơ bản

one /wʌn/ — 1

two /tuː/ — 2

three /θriː/ — 3

four /fɔːr/ — 4

five /faɪv/ — 5

six /sɪks/ — 6

seven /ˈsev.ən/ — 7

eight /eɪt/ — 8

nine /naɪn/ — 9

ten /ten/ — 10

eleven /ɪˈlev.ən/ — 11

twelve /twelv/ — 12

twenty /ˈtwen.ti/ — 20

thirty /ˈθɜːr.ti/ — 30

forty /ˈfɔːr.ti/ — 40

fifty /ˈfɪf.ti/ — 50

hundred /ˈhʌn.drəd/ — 100

thousand /ˈθaʊ.zənd/ — 1.000

million /ˈmɪl.jən/ — 1.000.000

zero /ˈzɪr.oʊ/ — 0

🏅 Số thứ tự

first /fɜːrst/ — thứ nhất

second /ˈsek.ənd/ — thứ hai

third /θɜːrd/ — thứ ba

fourth /fɔːrθ/ — thứ tư

fifth /fɪfθ/ — thứ năm

sixth /sɪksθ/ — thứ sáu

seventh /ˈsev.ənθ/ — thứ bảy

eighth /eɪtθ/ — thứ tám

ninth /naɪnθ/ — thứ chín

tenth /tenθ/ — thứ mười

last /læst/ — cuối cùng

next /nekst/ — tiếp theo

Quy tắc số thứ tự

Hầu hết số thứ tự thêm đuôi -th (fourth, sixth, tenth). Ngoại lệ cần nhớ: first (1st), second (2nd), third (3rd). Với số có đuôi -ve: five → fifth, twelve → twelfth.


7. Thời Gian & Ngày Tháng (Time & Date)

Biết cách nói về thời gian, ngày trong tuần và tháng là kỹ năng thiết yếu để giao tiếp hàng ngày.

⏰ Thời gian

Từ vựngPhiên âmNghĩa
time/taɪm/thời gian
hour/aʊr/giờ
minute/ˈmɪn.ɪt/phút
second/ˈsek.ənd/giây
morning/ˈmɔːr.nɪŋ/buổi sáng
afternoon/ˌæf.tərˈnuːn/buổi chiều
evening/ˈiːv.nɪŋ/buổi tối
night/naɪt/đêm
midnight/ˈmɪd.naɪt/nửa đêm
noon/nuːn/buổi trưa
today/təˈdeɪ/hôm nay
tomorrow/təˈmɔːr.oʊ/ngày mai
yesterday/ˈjes.tər.deɪ/hôm qua
now/naʊ/bây giờ
later/ˈleɪ.tər/sau, lát nữa
soon/suːn/sớm
already/ɔːlˈred.i/đã, rồi
always/ˈɔːl.weɪz/luôn luôn
never/ˈnev.ər/không bao giờ
sometimes/ˈsʌm.taɪmz/thỉnh thoảng

📅 Các ngày trong tuần

Monday /ˈmʌn.deɪ/ — Thứ Hai

Tuesday /ˈtuːz.deɪ/ — Thứ Ba

Wednesday /ˈwenz.deɪ/ — Thứ Tư

Thursday /ˈθɜːrz.deɪ/ — Thứ Năm

Friday /ˈfraɪ.deɪ/ — Thứ Sáu

Saturday /ˈsæt.ər.deɪ/ — Thứ Bảy

Sunday /ˈsʌn.deɪ/ — Chủ Nhật

weekend /ˈwiːk.end/ — cuối tuần

weekday /ˈwiːk.deɪ/ — ngày trong tuần

week /wiːk/ — tuần

📆 Các tháng trong năm

January /ˈdʒæn.ju.er.i/ — Tháng 1

February /ˈfeb.ru.er.i/ — Tháng 2

March /mɑːrtʃ/ — Tháng 3

April /ˈeɪ.prəl/ — Tháng 4

May /meɪ/ — Tháng 5

June /dʒuːn/ — Tháng 6

July /dʒuˈlaɪ/ — Tháng 7

August /ˈɔː.ɡəst/ — Tháng 8

September /sepˈtem.bər/ — Tháng 9

October /ɑːkˈtoʊ.bər/ — Tháng 10

November /noʊˈvem.bər/ — Tháng 11

December /dɪˈsem.bər/ — Tháng 12

Ví dụ

The meeting is on Wednesday morning at 10 o'clock.

Cuộc họp vào sáng Thứ Tư lúc 10 giờ.


8. Thời Tiết & Mùa (Weather & Seasons)

Thời tiết là chủ đề giao tiếp phổ biến nhất trong tiếng Anh, đặc biệt khi bắt đầu cuộc trò chuyện (small talk).

Từ vựngPhiên âmNghĩa
weather/ˈweð.ər/thời tiết
sunny/ˈsʌn.i/có nắng
cloudy/ˈklaʊ.di/nhiều mây
rainy/ˈreɪ.ni/có mưa
rain/reɪn/mưa (danh từ/động từ)
snow/snoʊ/tuyết
wind/wɪnd/gió
windy/ˈwɪn.di/có gió
storm/stɔːrm/bão
hot/hɑːt/nóng
cold/koʊld/lạnh
warm/wɔːrm/ấm
cool/kuːl/mát mẻ
dry/draɪ/khô
wet/wet/ướt, ẩm
humid/ˈhjuː.mɪd/ẩm ướt, nóng ẩm
foggy/ˈfɑː.ɡi/có sương mù
temperature/ˈtem.prə.tʃər/nhiệt độ
sky/skaɪ/bầu trời
cloud/klaʊd/mây

🌸 Các mùa

🌱 spring

/sprɪŋ/ — mùa xuân

☀️ summer

/ˈsʌm.ər/ — mùa hè

🍂 autumn / fall

/ˈɔː.təm/ /fɔːl/ — mùa thu

❄️ winter

/ˈwɪn.tər/ — mùa đông

Ví dụ

It's very hot and humid in summer in Vietnam.

Mùa hè ở Việt Nam rất nóng và ẩm.


9. Nhà Cửa & Đồ Dùng (House & Furniture)

Từ vựng về nhà cửa giúp bạn mô tả nơi ở, các phòng trong nhà và đồ dùng sinh hoạt hàng ngày.

🏠 Các phòng trong nhà

Từ vựngPhiên âmNghĩa
house/haʊs/nhà
apartment/əˈpɑːrt.mənt/căn hộ
room/ruːm/phòng
bedroom/ˈbed.ruːm/phòng ngủ
bathroom/ˈbæθ.ruːm/phòng tắm
kitchen/ˈkɪtʃ.ən/nhà bếp
living room/ˈlɪv.ɪŋ ruːm/phòng khách
dining room/ˈdaɪ.nɪŋ ruːm/phòng ăn
garden/ˈɡɑːr.dən/vườn
garage/ɡəˈrɑːʒ/nhà để xe
roof/ruːf/mái nhà
floor/flɔːr/sàn nhà, tầng
wall/wɔːl/tường
door/dɔːr/cửa ra vào
window/ˈwɪn.doʊ/cửa sổ
stairs/sterz/cầu thang

🪑 Đồ nội thất & Đồ dùng

Từ vựngPhiên âmNghĩa
table/ˈteɪ.bəl/bàn
chair/tʃer/ghế
bed/bed/giường
sofa/ˈsoʊ.fə/ghế sofa
desk/desk/bàn làm việc
shelf/ʃelf/kệ (số nhiều: shelves)
closet/ˈklɑː.zɪt/tủ quần áo
mirror/ˈmɪr.ər/gương
lamp/læmp/đèn
curtain/ˈkɜːr.tən/rèm cửa
pillow/ˈpɪl.oʊ/gối
blanket/ˈblæŋ.kɪt/chăn, mền
towel/taʊl/khăn tắm
key/kiː/chìa khóa

Ví dụ

My apartment has two bedrooms, a kitchen, and a small living room.

Căn hộ của tôi có hai phòng ngủ, một nhà bếp và một phòng khách nhỏ.


10. Phương Tiện Giao Thông (Transportation)

Nắm vững từ vựng giao thông giúp bạn di chuyển thuận lợi khi du lịch, hỏi đường và sử dụng các phương tiện công cộng.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
car/kɑːr/ô tô
bus/bʌs/xe buýt
train/treɪn/tàu hỏa
plane/pleɪn/máy bay
ship/ʃɪp/tàu thủy
boat/boʊt/thuyền
bicycle/ˈbaɪ.sɪ.kəl/xe đạp
motorcycle/ˈmoʊ.tər.saɪ.kəl/xe máy
taxi/ˈtæk.si/taxi
subway/ˈsʌb.weɪ/tàu điện ngầm
truck/trʌk/xe tải
helicopter/ˈhel.ɪ.kɑːp.tər/trực thăng

🛣️ Từ vựng liên quan

Từ vựngPhiên âmNghĩa
road/roʊd/đường
street/striːt/đường phố
bridge/brɪdʒ/cầu
station/ˈsteɪ.ʃən/nhà ga, trạm
airport/ˈer.pɔːrt/sân bay
ticket/ˈtɪk.ɪt/
passenger/ˈpæs.ən.dʒər/hành khách
driver/ˈdraɪ.vər/tài xế
traffic/ˈtræf.ɪk/giao thông
parking/ˈpɑːr.kɪŋ/bãi đỗ xe
map/mæp/bản đồ
direction/dɪˈrek.ʃən/hướng, phương hướng
left/left/trái
right/raɪt/phải
straight/streɪt/thẳng

Ví dụ

I usually take the bus to work, but today I drove my car because of the rain.

Tôi thường đi xe buýt đi làm, nhưng hôm nay tôi lái ô tô vì trời mưa.


Tổng Kết Phần 1

Trong Phần 1, bạn đã được giới thiệu hơn 300 từ vựng thuộc 10 chủ đề cơ bản và thiết yếu nhất:

01Gia đình (Family)
02Cơ thể người (Body)
03Thức ăn & Đồ uống (Food & Drinks)
04Quần áo & Phụ kiện (Clothes)
05Màu sắc & Hình dạng (Colors & Shapes)
06Số đếm & Số thứ tự (Numbers)
07Thời gian & Ngày tháng (Time & Date)
08Thời tiết & Mùa (Weather & Seasons)
09Nhà cửa & Đồ dùng (House & Furniture)
10Giao thông (Transportation)

Cách học hiệu quả

Đừng cố nhồi nhét tất cả cùng lúc! Hãy học mỗi ngày 1-2 chủ đề, đọc to từ vựng, viết câu ví dụ của riêng bạn, và ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần. Phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn rất nhiều.

Tiếp theo

Trong Phần 2, bạn sẽ học thêm các chủ đề nâng cao hơn như: Trường học, Công việc, Sức khỏe, Mua sắm, Du lịch, và nhiều hơn nữa. Hãy theo dõi để tiếp tục hành trình chinh phục 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất!