1000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Theo Chủ Đề – Phần 1
Nắm vững 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất sẽ giúp bạn hiểu được khoảng 80-90% nội dung giao tiếp hàng ngày. Bài viết này là Phần 1, tổng hợp các từ vựng thiết yếu theo 10 chủ đề quen thuộc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa để bạn dễ dàng học và ghi nhớ.
Hướng dẫn sử dụng
Mỗi chủ đề gồm bảng từ vựng với phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế. Hãy học mỗi ngày 10-15 từ, đọc to phiên âm và đặt câu với từ mới để nhớ lâu hơn.
1. Gia Đình (Family)
Chủ đề gia đình là nền tảng cơ bản nhất khi học tiếng Anh. Đây là những từ bạn sẽ dùng rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| family | /ˈfæm.əl.i/ | gia đình |
| father | /ˈfɑː.ðər/ | bố, cha |
| mother | /ˈmʌð.ər/ | mẹ |
| parent | /ˈper.ənt/ | cha/mẹ, phụ huynh |
| son | /sʌn/ | con trai |
| daughter | /ˈdɔː.tər/ | con gái |
| brother | /ˈbrʌð.ər/ | anh/em trai |
| sister | /ˈsɪs.tər/ | chị/em gái |
| husband | /ˈhʌz.bənd/ | chồng |
| wife | /waɪf/ | vợ |
| child | /tʃaɪld/ | đứa trẻ, con |
| baby | /ˈbeɪ.bi/ | em bé |
| grandfather | /ˈɡrænd.fɑː.ðər/ | ông (nội/ngoại) |
| grandmother | /ˈɡrænd.mʌð.ər/ | bà (nội/ngoại) |
| uncle | /ˈʌŋ.kəl/ | chú, bác, cậu |
| aunt | /ænt/ | cô, dì, bác gái |
| cousin | /ˈkʌz.ən/ | anh/chị/em họ |
| nephew | /ˈnef.juː/ | cháu trai (con anh/chị/em) |
| niece | /niːs/ | cháu gái (con anh/chị/em) |
| relative | /ˈrel.ə.tɪv/ | họ hàng, người thân |
Ví dụ
My family has five members: my father, my mother, my two sisters, and me.
Gia đình tôi có năm thành viên: bố tôi, mẹ tôi, hai chị gái tôi, và tôi.
2. Cơ Thể Người (Body)
Biết tên các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh rất hữu ích, đặc biệt khi bạn cần mô tả triệu chứng bệnh hoặc ngoại hình.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| head | /hed/ | đầu |
| face | /feɪs/ | khuôn mặt |
| eye | /aɪ/ | mắt |
| ear | /ɪr/ | tai |
| nose | /noʊz/ | mũi |
| mouth | /maʊθ/ | miệng |
| tooth | /tuːθ/ | răng (số nhiều: teeth) |
| tongue | /tʌŋ/ | lưỡi |
| hair | /her/ | tóc |
| neck | /nek/ | cổ |
| shoulder | /ˈʃoʊl.dər/ | vai |
| arm | /ɑːrm/ | cánh tay |
| hand | /hænd/ | bàn tay |
| finger | /ˈfɪŋ.ɡər/ | ngón tay |
| chest | /tʃest/ | ngực |
| back | /bæk/ | lưng |
| stomach | /ˈstʌm.ək/ | bụng, dạ dày |
| leg | /leɡ/ | chân (cả chân) |
| knee | /niː/ | đầu gối |
| foot | /fʊt/ | bàn chân (số nhiều: feet) |
| heart | /hɑːrt/ | trái tim |
| blood | /blʌd/ | máu |
| bone | /boʊn/ | xương |
| skin | /skɪn/ | da |
| brain | /breɪn/ | não |
Ví dụ
I have a pain in my back and my shoulders feel stiff.
Tôi bị đau lưng và vai tôi cảm thấy cứng.
Lưu ý danh từ bất quy tắc
Một số bộ phận cơ thể có dạng số nhiều bất quy tắc: tooth → teeth, foot → feet, child → children. Hãy ghi nhớ riêng các từ này!
3. Thức Ăn Và Đồ Uống (Food & Drinks)
Từ vựng về thức ăn và đồ uống là một trong những chủ đề thiết yếu nhất, giúp bạn tự tin khi đi ăn nhà hàng, mua sắm hoặc nấu ăn.
🍎 Trái cây & Rau củ
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| apple | /ˈæp.əl/ | quả táo |
| banana | /bəˈnæn.ə/ | quả chuối |
| orange | /ˈɔːr.ɪndʒ/ | quả cam |
| grape | /ɡreɪp/ | quả nho |
| mango | /ˈmæŋ.ɡoʊ/ | quả xoài |
| watermelon | /ˈwɔː.tər.mel.ən/ | dưa hấu |
| strawberry | /ˈstrɔː.ber.i/ | quả dâu tây |
| lemon | /ˈlem.ən/ | quả chanh vàng |
| tomato | /təˈmeɪ.toʊ/ | cà chua |
| potato | /pəˈteɪ.toʊ/ | khoai tây |
| carrot | /ˈkær.ət/ | cà rốt |
| onion | /ˈʌn.jən/ | hành tây |
| garlic | /ˈɡɑːr.lɪk/ | tỏi |
| lettuce | /ˈlet.ɪs/ | rau diếp, xà lách |
| cucumber | /ˈkjuː.kʌm.bər/ | dưa chuột |
🍖 Thịt, Cá & Thực phẩm chính
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| meat | /miːt/ | thịt |
| chicken | /ˈtʃɪk.ɪn/ | thịt gà |
| beef | /biːf/ | thịt bò |
| pork | /pɔːrk/ | thịt heo |
| fish | /fɪʃ/ | cá |
| shrimp | /ʃrɪmp/ | tôm |
| egg | /eɡ/ | trứng |
| rice | /raɪs/ | gạo, cơm |
| bread | /bred/ | bánh mì |
| noodle | /ˈnuː.dəl/ | mì, bún, phở |
| soup | /suːp/ | canh, súp |
| salad | /ˈsæl.əd/ | salad, rau trộn |
| cheese | /tʃiːz/ | phô mai |
| butter | /ˈbʌt.ər/ | bơ |
| sugar | /ˈʃʊɡ.ər/ | đường |
| salt | /sɔːlt/ | muối |
| pepper | /ˈpep.ər/ | tiêu, ớt |
| oil | /ɔɪl/ | dầu ăn |
| sauce | /sɔːs/ | nước sốt |
| cake | /keɪk/ | bánh ngọt |
🥤 Đồ uống
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| water | /ˈwɔː.tər/ | nước |
| tea | /tiː/ | trà |
| coffee | /ˈkɔː.fi/ | cà phê |
| milk | /mɪlk/ | sữa |
| juice | /dʒuːs/ | nước ép |
| beer | /bɪr/ | bia |
| wine | /waɪn/ | rượu vang |
| soda | /ˈsoʊ.də/ | nước ngọt có ga |
| ice | /aɪs/ | đá |
| smoothie | /ˈsmuː.ði/ | sinh tố |
Ví dụ
Can I have a glass of orange juice and a bowl of chicken soup, please?
Cho tôi một ly nước cam ép và một bát súp gà được không?
4. Quần Áo & Phụ Kiện (Clothes & Accessories)
Chủ đề thời trang và quần áo giúp bạn tự tin khi mua sắm, mô tả trang phục hoặc nói về phong cách cá nhân.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| shirt | /ʃɜːrt/ | áo sơ mi |
| T-shirt | /ˈtiː.ʃɜːrt/ | áo phông |
| pants | /pænts/ | quần dài |
| jeans | /dʒiːnz/ | quần bò |
| shorts | /ʃɔːrts/ | quần ngắn |
| skirt | /skɜːrt/ | váy |
| dress | /dres/ | đầm, váy liền |
| jacket | /ˈdʒæk.ɪt/ | áo khoác |
| coat | /koʊt/ | áo choàng |
| sweater | /ˈswet.ər/ | áo len |
| suit | /suːt/ | bộ vest, com lê |
| uniform | /ˈjuː.nɪ.fɔːrm/ | đồng phục |
| underwear | /ˈʌn.dər.wer/ | đồ lót |
| sock | /sɑːk/ | tất, vớ |
| shoe | /ʃuː/ | giày |
| boot | /buːt/ | ủng, bốt |
| sandal | /ˈsæn.dəl/ | dép, xăng đan |
| hat | /hæt/ | mũ, nón |
| glasses | /ˈɡlæs.ɪz/ | kính mắt |
| watch | /wɑːtʃ/ | đồng hồ đeo tay |
| belt | /belt/ | thắt lưng |
| bag | /bæɡ/ | túi xách |
| umbrella | /ʌmˈbrel.ə/ | ô, dù |
| scarf | /skɑːrf/ | khăn quàng |
| glove | /ɡlʌv/ | găng tay |
Ví dụ
She's wearing a blue dress with a white scarf and black boots.
Cô ấy mặc một chiếc đầm xanh với khăn quàng trắng và đôi bốt đen.
Mẹo nhớ
Nhiều từ quần áo luôn ở dạng số nhiều vì chúng có hai phần: pants (hai ống), glasses (hai mắt kính), shorts, jeans. Ta nói "a pair of pants" chứ không nói "a pant".
5. Màu Sắc & Hình Dạng (Colors & Shapes)
Đây là nhóm từ vựng cơ bản nhưng rất cần thiết để mô tả đồ vật, ngoại hình và thế giới xung quanh.
🎨 Màu sắc
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| red | /red/ | đỏ |
| blue | /bluː/ | xanh dương |
| green | /ɡriːn/ | xanh lá |
| yellow | /ˈjel.oʊ/ | vàng |
| orange | /ˈɔːr.ɪndʒ/ | cam |
| purple | /ˈpɜːr.pəl/ | tím |
| pink | /pɪŋk/ | hồng |
| black | /blæk/ | đen |
| white | /waɪt/ | trắng |
| gray | /ɡreɪ/ | xám |
| brown | /braʊn/ | nâu |
| gold | /ɡoʊld/ | vàng kim |
| silver | /ˈsɪl.vər/ | bạc |
| dark | /dɑːrk/ | tối, đậm (dark blue = xanh đậm) |
| light | /laɪt/ | sáng, nhạt (light green = xanh nhạt) |
🔷 Hình dạng
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| circle | /ˈsɜːr.kəl/ | hình tròn |
| square | /skwer/ | hình vuông |
| triangle | /ˈtraɪ.æŋ.ɡəl/ | hình tam giác |
| rectangle | /ˈrek.tæŋ.ɡəl/ | hình chữ nhật |
| star | /stɑːr/ | hình ngôi sao |
| diamond | /ˈdaɪ.mənd/ | hình kim cương, hình thoi |
| oval | /ˈoʊ.vəl/ | hình bầu dục |
| straight | /streɪt/ | thẳng |
| round | /raʊnd/ | tròn |
| flat | /flæt/ | phẳng |
Ví dụ
The round table has a dark brown color and a flat surface.
Cái bàn tròn có màu nâu đậm và bề mặt phẳng.
6. Số Đếm & Số Thứ Tự (Numbers)
Số đếm là nền tảng không thể thiếu. Ngoài các số cơ bản, bạn cũng nên biết số thứ tự để nói về ngày tháng, thứ hạng và vị trí.
🔢 Số đếm cơ bản
one /wʌn/ — 1
two /tuː/ — 2
three /θriː/ — 3
four /fɔːr/ — 4
five /faɪv/ — 5
six /sɪks/ — 6
seven /ˈsev.ən/ — 7
eight /eɪt/ — 8
nine /naɪn/ — 9
ten /ten/ — 10
eleven /ɪˈlev.ən/ — 11
twelve /twelv/ — 12
twenty /ˈtwen.ti/ — 20
thirty /ˈθɜːr.ti/ — 30
forty /ˈfɔːr.ti/ — 40
fifty /ˈfɪf.ti/ — 50
hundred /ˈhʌn.drəd/ — 100
thousand /ˈθaʊ.zənd/ — 1.000
million /ˈmɪl.jən/ — 1.000.000
zero /ˈzɪr.oʊ/ — 0
🏅 Số thứ tự
first /fɜːrst/ — thứ nhất
second /ˈsek.ənd/ — thứ hai
third /θɜːrd/ — thứ ba
fourth /fɔːrθ/ — thứ tư
fifth /fɪfθ/ — thứ năm
sixth /sɪksθ/ — thứ sáu
seventh /ˈsev.ənθ/ — thứ bảy
eighth /eɪtθ/ — thứ tám
ninth /naɪnθ/ — thứ chín
tenth /tenθ/ — thứ mười
last /læst/ — cuối cùng
next /nekst/ — tiếp theo
Quy tắc số thứ tự
Hầu hết số thứ tự thêm đuôi -th (fourth, sixth, tenth). Ngoại lệ cần nhớ: first (1st), second (2nd), third (3rd). Với số có đuôi -ve: five → fifth, twelve → twelfth.
7. Thời Gian & Ngày Tháng (Time & Date)
Biết cách nói về thời gian, ngày trong tuần và tháng là kỹ năng thiết yếu để giao tiếp hàng ngày.
⏰ Thời gian
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| time | /taɪm/ | thời gian |
| hour | /aʊr/ | giờ |
| minute | /ˈmɪn.ɪt/ | phút |
| second | /ˈsek.ənd/ | giây |
| morning | /ˈmɔːr.nɪŋ/ | buổi sáng |
| afternoon | /ˌæf.tərˈnuːn/ | buổi chiều |
| evening | /ˈiːv.nɪŋ/ | buổi tối |
| night | /naɪt/ | đêm |
| midnight | /ˈmɪd.naɪt/ | nửa đêm |
| noon | /nuːn/ | buổi trưa |
| today | /təˈdeɪ/ | hôm nay |
| tomorrow | /təˈmɔːr.oʊ/ | ngày mai |
| yesterday | /ˈjes.tər.deɪ/ | hôm qua |
| now | /naʊ/ | bây giờ |
| later | /ˈleɪ.tər/ | sau, lát nữa |
| soon | /suːn/ | sớm |
| already | /ɔːlˈred.i/ | đã, rồi |
| always | /ˈɔːl.weɪz/ | luôn luôn |
| never | /ˈnev.ər/ | không bao giờ |
| sometimes | /ˈsʌm.taɪmz/ | thỉnh thoảng |
📅 Các ngày trong tuần
Monday /ˈmʌn.deɪ/ — Thứ Hai
Tuesday /ˈtuːz.deɪ/ — Thứ Ba
Wednesday /ˈwenz.deɪ/ — Thứ Tư
Thursday /ˈθɜːrz.deɪ/ — Thứ Năm
Friday /ˈfraɪ.deɪ/ — Thứ Sáu
Saturday /ˈsæt.ər.deɪ/ — Thứ Bảy
Sunday /ˈsʌn.deɪ/ — Chủ Nhật
weekend /ˈwiːk.end/ — cuối tuần
weekday /ˈwiːk.deɪ/ — ngày trong tuần
week /wiːk/ — tuần
📆 Các tháng trong năm
January /ˈdʒæn.ju.er.i/ — Tháng 1
February /ˈfeb.ru.er.i/ — Tháng 2
March /mɑːrtʃ/ — Tháng 3
April /ˈeɪ.prəl/ — Tháng 4
May /meɪ/ — Tháng 5
June /dʒuːn/ — Tháng 6
July /dʒuˈlaɪ/ — Tháng 7
August /ˈɔː.ɡəst/ — Tháng 8
September /sepˈtem.bər/ — Tháng 9
October /ɑːkˈtoʊ.bər/ — Tháng 10
November /noʊˈvem.bər/ — Tháng 11
December /dɪˈsem.bər/ — Tháng 12
Ví dụ
The meeting is on Wednesday morning at 10 o'clock.
Cuộc họp vào sáng Thứ Tư lúc 10 giờ.
8. Thời Tiết & Mùa (Weather & Seasons)
Thời tiết là chủ đề giao tiếp phổ biến nhất trong tiếng Anh, đặc biệt khi bắt đầu cuộc trò chuyện (small talk).
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| weather | /ˈweð.ər/ | thời tiết |
| sunny | /ˈsʌn.i/ | có nắng |
| cloudy | /ˈklaʊ.di/ | nhiều mây |
| rainy | /ˈreɪ.ni/ | có mưa |
| rain | /reɪn/ | mưa (danh từ/động từ) |
| snow | /snoʊ/ | tuyết |
| wind | /wɪnd/ | gió |
| windy | /ˈwɪn.di/ | có gió |
| storm | /stɔːrm/ | bão |
| hot | /hɑːt/ | nóng |
| cold | /koʊld/ | lạnh |
| warm | /wɔːrm/ | ấm |
| cool | /kuːl/ | mát mẻ |
| dry | /draɪ/ | khô |
| wet | /wet/ | ướt, ẩm |
| humid | /ˈhjuː.mɪd/ | ẩm ướt, nóng ẩm |
| foggy | /ˈfɑː.ɡi/ | có sương mù |
| temperature | /ˈtem.prə.tʃər/ | nhiệt độ |
| sky | /skaɪ/ | bầu trời |
| cloud | /klaʊd/ | mây |
🌸 Các mùa
🌱 spring
/sprɪŋ/ — mùa xuân
☀️ summer
/ˈsʌm.ər/ — mùa hè
🍂 autumn / fall
/ˈɔː.təm/ /fɔːl/ — mùa thu
❄️ winter
/ˈwɪn.tər/ — mùa đông
Ví dụ
It's very hot and humid in summer in Vietnam.
Mùa hè ở Việt Nam rất nóng và ẩm.
9. Nhà Cửa & Đồ Dùng (House & Furniture)
Từ vựng về nhà cửa giúp bạn mô tả nơi ở, các phòng trong nhà và đồ dùng sinh hoạt hàng ngày.
🏠 Các phòng trong nhà
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| house | /haʊs/ | nhà |
| apartment | /əˈpɑːrt.mənt/ | căn hộ |
| room | /ruːm/ | phòng |
| bedroom | /ˈbed.ruːm/ | phòng ngủ |
| bathroom | /ˈbæθ.ruːm/ | phòng tắm |
| kitchen | /ˈkɪtʃ.ən/ | nhà bếp |
| living room | /ˈlɪv.ɪŋ ruːm/ | phòng khách |
| dining room | /ˈdaɪ.nɪŋ ruːm/ | phòng ăn |
| garden | /ˈɡɑːr.dən/ | vườn |
| garage | /ɡəˈrɑːʒ/ | nhà để xe |
| roof | /ruːf/ | mái nhà |
| floor | /flɔːr/ | sàn nhà, tầng |
| wall | /wɔːl/ | tường |
| door | /dɔːr/ | cửa ra vào |
| window | /ˈwɪn.doʊ/ | cửa sổ |
| stairs | /sterz/ | cầu thang |
🪑 Đồ nội thất & Đồ dùng
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| table | /ˈteɪ.bəl/ | bàn |
| chair | /tʃer/ | ghế |
| bed | /bed/ | giường |
| sofa | /ˈsoʊ.fə/ | ghế sofa |
| desk | /desk/ | bàn làm việc |
| shelf | /ʃelf/ | kệ (số nhiều: shelves) |
| closet | /ˈklɑː.zɪt/ | tủ quần áo |
| mirror | /ˈmɪr.ər/ | gương |
| lamp | /læmp/ | đèn |
| curtain | /ˈkɜːr.tən/ | rèm cửa |
| pillow | /ˈpɪl.oʊ/ | gối |
| blanket | /ˈblæŋ.kɪt/ | chăn, mền |
| towel | /taʊl/ | khăn tắm |
| key | /kiː/ | chìa khóa |
Ví dụ
My apartment has two bedrooms, a kitchen, and a small living room.
Căn hộ của tôi có hai phòng ngủ, một nhà bếp và một phòng khách nhỏ.
10. Phương Tiện Giao Thông (Transportation)
Nắm vững từ vựng giao thông giúp bạn di chuyển thuận lợi khi du lịch, hỏi đường và sử dụng các phương tiện công cộng.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| car | /kɑːr/ | ô tô |
| bus | /bʌs/ | xe buýt |
| train | /treɪn/ | tàu hỏa |
| plane | /pleɪn/ | máy bay |
| ship | /ʃɪp/ | tàu thủy |
| boat | /boʊt/ | thuyền |
| bicycle | /ˈbaɪ.sɪ.kəl/ | xe đạp |
| motorcycle | /ˈmoʊ.tər.saɪ.kəl/ | xe máy |
| taxi | /ˈtæk.si/ | taxi |
| subway | /ˈsʌb.weɪ/ | tàu điện ngầm |
| truck | /trʌk/ | xe tải |
| helicopter | /ˈhel.ɪ.kɑːp.tər/ | trực thăng |
🛣️ Từ vựng liên quan
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| road | /roʊd/ | đường |
| street | /striːt/ | đường phố |
| bridge | /brɪdʒ/ | cầu |
| station | /ˈsteɪ.ʃən/ | nhà ga, trạm |
| airport | /ˈer.pɔːrt/ | sân bay |
| ticket | /ˈtɪk.ɪt/ | vé |
| passenger | /ˈpæs.ən.dʒər/ | hành khách |
| driver | /ˈdraɪ.vər/ | tài xế |
| traffic | /ˈtræf.ɪk/ | giao thông |
| parking | /ˈpɑːr.kɪŋ/ | bãi đỗ xe |
| map | /mæp/ | bản đồ |
| direction | /dɪˈrek.ʃən/ | hướng, phương hướng |
| left | /left/ | trái |
| right | /raɪt/ | phải |
| straight | /streɪt/ | thẳng |
Ví dụ
I usually take the bus to work, but today I drove my car because of the rain.
Tôi thường đi xe buýt đi làm, nhưng hôm nay tôi lái ô tô vì trời mưa.
Tổng Kết Phần 1
Trong Phần 1, bạn đã được giới thiệu hơn 300 từ vựng thuộc 10 chủ đề cơ bản và thiết yếu nhất:
Cách học hiệu quả
Đừng cố nhồi nhét tất cả cùng lúc! Hãy học mỗi ngày 1-2 chủ đề, đọc to từ vựng, viết câu ví dụ của riêng bạn, và ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần. Phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn rất nhiều.
Tiếp theo
Trong Phần 2, bạn sẽ học thêm các chủ đề nâng cao hơn như: Trường học, Công việc, Sức khỏe, Mua sắm, Du lịch, và nhiều hơn nữa. Hãy theo dõi để tiếp tục hành trình chinh phục 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất!