1000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Theo Chủ Đề – Phần 2

Tiếp nối Phần 1, bổ sung hơn 350 từ vựng theo 10 chủ đề: trường học, công việc, sức khỏe, mua sắm, thể thao, thiên nhiên, thành phố, công nghệ, tính từ và động từ thông dụng — kèm phiên âm IPA và ví dụ.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

1000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Theo Chủ Đề – Phần 2

Tiếp nối Phần 1 với 10 chủ đề cơ bản (gia đình, cơ thể, thức ăn, quần áo...), Phần 2 sẽ đưa bạn đến những chủ đề thực tế hơn trong cuộc sống hàng ngày: trường học, công việc, sức khỏe, mua sắm, thể thao, thiên nhiên, thành phố, công nghệ, cùng với các tính từ và động từ thông dụng nhất.

Hướng dẫn sử dụng

Mỗi chủ đề gồm bảng từ vựng với phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế. Hãy kết hợp học với Phần 1 để xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc. Mỗi ngày học 10-15 từ và đặt câu để nhớ lâu hơn.


11. Trường Học & Giáo Dục (School & Education)

Chủ đề trường học rất quan trọng, đặc biệt nếu bạn đang học tiếng Anh trong môi trường học thuật hoặc có con đi học.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
school/skuːl/trường học
university/ˌjuː.nɪˈvɜːr.sə.ti/đại học
class/klæs/lớp học
classroom/ˈklæs.ruːm/phòng học
teacher/ˈtiː.tʃər/giáo viên
student/ˈstuː.dənt/học sinh, sinh viên
lesson/ˈles.ən/bài học
subject/ˈsʌb.dʒekt/môn học
homework/ˈhoʊm.wɜːrk/bài tập về nhà
exam/ɪɡˈzæm/kỳ thi
test/test/bài kiểm tra
grade/ɡreɪd/điểm, lớp (cấp)
book/bʊk/sách
notebook/ˈnoʊt.bʊk/vở, sổ tay
pen/pen/bút mực
pencil/ˈpen.səl/bút chì
eraser/ɪˈreɪ.sər/cục tẩy
ruler/ˈruː.lər/thước kẻ
board/bɔːrd/bảng
library/ˈlaɪ.brer.i/thư viện
dictionary/ˈdɪk.ʃən.er.i/từ điển
study/ˈstʌd.i/học, nghiên cứu
learn/lɜːrn/học (tiếp thu kiến thức)
teach/tiːtʃ/dạy
knowledge/ˈnɑː.lɪdʒ/kiến thức
language/ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ngôn ngữ
math/mæθ/toán
science/ˈsaɪ.əns/khoa học
history/ˈhɪs.tər.i/lịch sử
geography/dʒiˈɑː.ɡrə.fi/địa lý

Ví dụ

The teacher gave us a lot of homework to prepare for the exam next week.

Giáo viên giao cho chúng tôi nhiều bài tập về nhà để chuẩn bị cho kỳ thi tuần tới.


12. Công Việc & Văn Phòng (Work & Office)

Từ vựng về công việc và văn phòng giúp bạn tự tin hơn trong môi trường chuyên nghiệp, phỏng vấn xin việc và giao tiếp nơi làm việc.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
work/wɜːrk/làm việc, công việc
job/dʒɑːb/nghề, công việc
career/kəˈrɪr/sự nghiệp
office/ˈɔː.fɪs/văn phòng
company/ˈkʌm.pə.ni/công ty
boss/bɔːs/sếp
manager/ˈmæn.ɪ.dʒər/quản lý
colleague/ˈkɑː.liːɡ/đồng nghiệp
employee/ɪmˈplɔɪ.iː/nhân viên
salary/ˈsæl.ər.i/lương tháng
meeting/ˈmiː.tɪŋ/cuộc họp
project/ˈprɑː.dʒekt/dự án
deadline/ˈded.laɪn/hạn chót
schedule/ˈskedʒ.uːl/lịch trình
interview/ˈɪn.tər.vjuː/phỏng vấn
resume/ˈrez.ə.meɪ/sơ yếu lý lịch
experience/ɪkˈspɪr.i.əns/kinh nghiệm
skill/skɪl/kỹ năng
team/tiːm/đội nhóm
report/rɪˈpɔːrt/báo cáo
email/ˈiː.meɪl/thư điện tử
contract/ˈkɑːn.trækt/hợp đồng
customer/ˈkʌs.tə.mər/khách hàng
promotion/prəˈmoʊ.ʃən/thăng chức
retire/rɪˈtaɪr/nghỉ hưu

Ví dụ

I have a meeting with my manager to discuss the new project deadline.

Tôi có cuộc họp với quản lý để thảo luận về hạn chót dự án mới.


13. Sức Khỏe & Y Tế (Health & Medicine)

Nắm vững từ vựng y tế giúp bạn mô tả triệu chứng, giao tiếp với bác sĩ và hiểu các hướng dẫn sức khỏe bằng tiếng Anh.

🏥 Bệnh viện & Khám bệnh

Từ vựngPhiên âmNghĩa
health/helθ/sức khỏe
hospital/ˈhɑː.spɪ.təl/bệnh viện
doctor/ˈdɑːk.tər/bác sĩ
nurse/nɜːrs/y tá
patient/ˈpeɪ.ʃənt/bệnh nhân
medicine/ˈmed.ɪ.sən/thuốc
pill/pɪl/viên thuốc
pharmacy/ˈfɑːr.mə.si/nhà thuốc
appointment/əˈpɔɪnt.mənt/lịch hẹn (khám bệnh)
prescription/prɪˈskrɪp.ʃən/đơn thuốc
injection/ɪnˈdʒek.ʃən/tiêm, mũi tiêm
surgery/ˈsɜːr.dʒər.i/phẫu thuật

🤒 Triệu chứng & Bệnh

Từ vựngPhiên âmNghĩa
sick/sɪk/ốm, bệnh
pain/peɪn/đau
headache/ˈhed.eɪk/đau đầu
stomachache/ˈstʌm.ək.eɪk/đau bụng
toothache/ˈtuːθ.eɪk/đau răng
fever/ˈfiː.vər/sốt
cold/koʊld/cảm lạnh
flu/fluː/cúm
cough/kɔːf/ho
sore throat/sɔːr θroʊt/đau họng
allergy/ˈæl.ər.dʒi/dị ứng
injury/ˈɪn.dʒər.i/chấn thương
healthy/ˈhel.θi/khỏe mạnh
exercise/ˈek.sər.saɪz/tập thể dục
diet/ˈdaɪ.ət/chế độ ăn
rest/rest/nghỉ ngơi
recover/rɪˈkʌv.ər/hồi phục
cure/kjʊr/chữa trị

Ví dụ

I have a fever and a sore throat. I need to see a doctor and get some medicine.

Tôi bị sốt và đau họng. Tôi cần đi khám bác sĩ và lấy thuốc.

Cấu trúc mô tả triệu chứng

Dùng I have a + triệu chứng: I have a headache / a fever / a cold. Dùng My + bộ phận + hurts: My back hurts / My stomach hurts. Dùng I feel + tính từ: I feel dizzy / tired / nauseous.


14. Mua Sắm & Tiền Bạc (Shopping & Money)

Từ vựng mua sắm giúp bạn tự tin khi đi shopping, trả giá, hỏi về sản phẩm và thực hiện giao dịch bằng tiếng Anh.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
shop/ʃɑːp/cửa hàng, mua sắm
store/stɔːr/cửa hàng
market/ˈmɑːr.kɪt/chợ
supermarket/ˈsuː.pər.mɑːr.kɪt/siêu thị
mall/mɔːl/trung tâm thương mại
buy/baɪ/mua
sell/sel/bán
pay/peɪ/trả tiền
price/praɪs/giá
cost/kɔːst/chi phí, tốn
cheap/tʃiːp/rẻ
expensive/ɪkˈspen.sɪv/đắt
discount/ˈdɪs.kaʊnt/giảm giá
sale/seɪl/khuyến mãi
receipt/rɪˈsiːt/hóa đơn
cash/kæʃ/tiền mặt
credit card/ˈkred.ɪt kɑːrd/thẻ tín dụng
change/tʃeɪndʒ/tiền thối
money/ˈmʌn.i/tiền
bank/bæŋk/ngân hàng
save/seɪv/tiết kiệm
spend/spend/tiêu (tiền)
borrow/ˈbɔːr.oʊ/mượn
lend/lend/cho mượn
free/friː/miễn phí

Ví dụ

This dress is on sale — 30% discount! Can I pay by credit card?

Chiếc đầm này đang khuyến mãi — giảm giá 30%! Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?


15. Thể Thao & Hoạt Động (Sports & Activities)

Từ vựng thể thao giúp bạn nói về sở thích, hoạt động giải trí và các môn thể thao phổ biến.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
sport/spɔːrt/thể thao
game/ɡeɪm/trò chơi, trận đấu
player/ˈpleɪ.ər/người chơi, cầu thủ
match/mætʃ/trận đấu
win/wɪn/thắng
lose/luːz/thua
score/skɔːr/tỷ số, ghi bàn
football/ˈfʊt.bɔːl/bóng đá
basketball/ˈbæs.kɪt.bɔːl/bóng rổ
tennis/ˈten.ɪs/quần vợt
swimming/ˈswɪm.ɪŋ/bơi lội
running/ˈrʌn.ɪŋ/chạy bộ
cycling/ˈsaɪ.klɪŋ/đạp xe
yoga/ˈjoʊ.ɡə/yoga
gym/dʒɪm/phòng tập
ball/bɔːl/quả bóng
race/reɪs/cuộc đua
champion/ˈtʃæm.pi.ən/nhà vô địch
coach/koʊtʃ/huấn luyện viên
practice/ˈpræk.tɪs/luyện tập

Ví dụ

I go to the gym three times a week and practice swimming every Saturday.

Tôi đến phòng tập ba lần một tuần và tập bơi mỗi thứ Bảy.

Play, Go hay Do?

Play + môn thể thao có bóng/đối kháng: play football, play tennis. Go + V-ing (môn thể thao cá nhân): go swimming, go running, go cycling. Do + môn thể thao không dùng bóng: do yoga, do karate, do gymnastics.


16. Thiên Nhiên & Động Vật (Nature & Animals)

Từ vựng về thiên nhiên và động vật giúp bạn mô tả cảnh vật, nói về môi trường và thế giới tự nhiên xung quanh.

🌳 Thiên nhiên

Từ vựngPhiên âmNghĩa
nature/ˈneɪ.tʃər/thiên nhiên
tree/triː/cây
flower/ˈflaʊ.ər/hoa
grass/ɡræs/cỏ
leaf/liːf/lá (số nhiều: leaves)
forest/ˈfɔːr.ɪst/rừng
mountain/ˈmaʊn.tən/núi
river/ˈrɪv.ər/sông
lake/leɪk/hồ
sea/siː/biển
ocean/ˈoʊ.ʃən/đại dương
beach/biːtʃ/bãi biển
island/ˈaɪ.lənd/đảo
desert/ˈdez.ɚt/sa mạc
hill/hɪl/đồi
rock/rɑːk/đá
sand/sænd/cát
field/fiːld/cánh đồng
sun/sʌn/mặt trời
moon/muːn/mặt trăng

🐾 Động vật

Từ vựngPhiên âmNghĩa
animal/ˈæn.ɪ.məl/động vật
dog/dɔːɡ/chó
cat/kæt/mèo
bird/bɜːrd/chim
horse/hɔːrs/ngựa
cow/kaʊ/
pig/pɪɡ/heo, lợn
sheep/ʃiːp/cừu
monkey/ˈmʌŋ.ki/khỉ
elephant/ˈel.ɪ.fənt/voi
lion/ˈlaɪ.ən/sư tử
tiger/ˈtaɪ.ɡər/hổ
bear/ber/gấu
snake/sneɪk/rắn
rabbit/ˈræb.ɪt/thỏ
duck/dʌk/vịt
butterfly/ˈbʌt.ər.flaɪ/bướm
insect/ˈɪn.sekt/côn trùng
pet/pet/thú cưng
wild/waɪld/hoang dã

Ví dụ

We saw a beautiful butterfly near the lake and many birds flying over the forest.

Chúng tôi nhìn thấy một con bướm đẹp gần hồ và nhiều chim bay trên rừng.


17. Thành Phố & Địa Điểm (City & Places)

Từ vựng về địa điểm trong thành phố giúp bạn hỏi đường, mô tả nơi ở và nói về các hoạt động hàng ngày.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
city/ˈsɪt.i/thành phố
town/taʊn/thị trấn
village/ˈvɪl.ɪdʒ/làng
country/ˈkʌn.tri/quốc gia, nông thôn
restaurant/ˈres.tə.rɑːnt/nhà hàng
hotel/hoʊˈtel/khách sạn
museum/mjuˈziː.əm/bảo tàng
park/pɑːrk/công viên
church/tʃɜːrtʃ/nhà thờ
theater/ˈθiː.ə.tər/nhà hát, rạp chiếu phim
police station/pəˈliːs ˈsteɪ.ʃən/đồn cảnh sát
fire station/ˈfaɪr ˈsteɪ.ʃən/trạm cứu hỏa
post office/ˈpoʊst ˌɔː.fɪs/bưu điện
zoo/zuː/sở thú
café/kæˈfeɪ/quán cà phê
building/ˈbɪl.dɪŋ/tòa nhà
factory/ˈfæk.tər.i/nhà máy
corner/ˈkɔːr.nər/góc (đường)
neighborhood/ˈneɪ.bər.hʊd/khu phố
address/ˈæd.res/địa chỉ

Ví dụ

The museum is next to the park, on the corner of Main Street.

Bảo tàng nằm cạnh công viên, ở góc đường Main Street.


18. Công Nghệ & Truyền Thông (Technology & Media)

Trong thời đại số, từ vựng công nghệ là không thể thiếu. Chủ đề này bao gồm các thiết bị, internet và phương tiện truyền thông.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
computer/kəmˈpjuː.tər/máy tính
laptop/ˈlæp.tɑːp/máy tính xách tay
phone/foʊn/điện thoại
tablet/ˈtæb.lət/máy tính bảng
screen/skriːn/màn hình
keyboard/ˈkiː.bɔːrd/bàn phím
mouse/maʊs/chuột (máy tính)
internet/ˈɪn.tər.net/mạng internet
website/ˈweb.saɪt/trang web
app/æp/ứng dụng
password/ˈpæs.wɜːrd/mật khẩu
download/ˈdaʊn.loʊd/tải xuống
upload/ˈʌp.loʊd/tải lên
search/sɜːrtʃ/tìm kiếm
click/klɪk/nhấp chuột
message/ˈmes.ɪdʒ/tin nhắn
video/ˈvɪd.i.oʊ/video
photo/ˈfoʊ.toʊ/ảnh
camera/ˈkæm.ər.ə/máy ảnh
television/ˈtel.ɪ.vɪʒ.ən/truyền hình
radio/ˈreɪ.di.oʊ/đài phát thanh
newspaper/ˈnuːz.peɪ.pər/báo
news/nuːz/tin tức
battery/ˈbæt.ər.i/pin
charger/ˈtʃɑːr.dʒər/sạc

Ví dụ

I need to download the new app on my phone, but the battery is almost dead.

Tôi cần tải ứng dụng mới trên điện thoại, nhưng pin sắp hết rồi.


19. Tính Từ Thông Dụng (Common Adjectives)

Tính từ giúp câu nói thêm sinh động và chính xác. Đây là những tính từ bạn sẽ dùng hàng ngày để mô tả người, đồ vật và tình huống.

📏 Kích thước & Số lượng

Từ vựngPhiên âmNghĩa
big/bɪɡ/to, lớn
small/smɔːl/nhỏ
large/lɑːrdʒ/rộng lớn
tiny/ˈtaɪ.ni/rất nhỏ, tí hon
long/lɔːŋ/dài
short/ʃɔːrt/ngắn, thấp
tall/tɔːl/cao (người, tòa nhà)
wide/waɪd/rộng
narrow/ˈner.oʊ/hẹp
heavy/ˈhev.i/nặng
light/laɪt/nhẹ
thick/θɪk/dày
thin/θɪn/mỏng, gầy
deep/diːp/sâu
full/fʊl/đầy
empty/ˈemp.ti/trống, rỗng

✨ Tính chất & Đánh giá

Từ vựngPhiên âmNghĩa
good/ɡʊd/tốt
bad/bæd/xấu, tệ
new/nuː/mới
old/oʊld/cũ, già
young/jʌŋ/trẻ
beautiful/ˈbjuː.tɪ.fəl/đẹp
ugly/ˈʌɡ.li/xấu xí
fast/fæst/nhanh
slow/sloʊ/chậm
easy/ˈiː.zi/dễ
difficult/ˈdɪf.ɪ.kəlt/khó
hard/hɑːrd/khó, cứng
soft/sɔːft/mềm
clean/kliːn/sạch
dirty/ˈdɜːr.ti/bẩn
safe/seɪf/an toàn
dangerous/ˈdeɪn.dʒər.əs/nguy hiểm
quiet/ˈkwaɪ.ət/yên tĩnh
loud/laʊd/ồn ào
rich/rɪtʃ/giàu
poor/pʊr/nghèo
strong/strɔːŋ/mạnh, khỏe
weak/wiːk/yếu
important/ɪmˈpɔːr.tənt/quan trọng
simple/ˈsɪm.pəl/đơn giản
possible/ˈpɑː.sə.bəl/có thể
different/ˈdɪf.ər.ənt/khác nhau
same/seɪm/giống nhau
ready/ˈred.i/sẵn sàng

Ví dụ

This old bag is too heavy. I need a new, light one.

Cái túi cũ này quá nặng. Tôi cần một cái mới, nhẹ hơn.

Mẹo học tính từ

Học tính từ theo cặp trái nghĩa sẽ giúp bạn nhớ nhanh hơn gấp đôi: big ↔ small, long ↔ short, fast ↔ slow, clean ↔ dirty, safe ↔ dangerous...


20. Động Từ Thông Dụng (Common Verbs)

Động từ là trái tim của mọi câu tiếng Anh. Nắm vững những động từ cơ bản này sẽ giúp bạn diễn đạt hầu hết mọi tình huống trong cuộc sống.

🚶 Hành động cơ bản

Từ vựngPhiên âmNghĩa
be/biː/là, thì, ở
have/hæv/
do/duː/làm
go/ɡoʊ/đi
come/kʌm/đến
get/ɡet/lấy, nhận, trở nên
make/meɪk/làm, tạo ra
take/teɪk/lấy, mang, mất (thời gian)
give/ɡɪv/cho
put/pʊt/đặt, để
run/rʌn/chạy
walk/wɔːk/đi bộ
sit/sɪt/ngồi
stand/stænd/đứng
sleep/sliːp/ngủ
eat/iːt/ăn
drink/drɪŋk/uống
open/ˈoʊ.pən/mở
close/kloʊz/đóng
start/stɑːrt/bắt đầu
stop/stɑːp/dừng
finish/ˈfɪn.ɪʃ/hoàn thành

💬 Giao tiếp & Suy nghĩ

Từ vựngPhiên âmNghĩa
say/seɪ/nói
tell/tel/kể, bảo
speak/spiːk/nói (ngôn ngữ)
talk/tɔːk/nói chuyện
ask/æsk/hỏi
answer/ˈæn.sər/trả lời
listen/ˈlɪs.ən/nghe
read/riːd/đọc
write/raɪt/viết
think/θɪŋk/nghĩ
know/noʊ/biết
understand/ˌʌn.dərˈstænd/hiểu
remember/rɪˈmem.bər/nhớ
forget/fərˈɡet/quên
believe/bɪˈliːv/tin
want/wɑːnt/muốn
need/niːd/cần
like/laɪk/thích
love/lʌv/yêu
hate/heɪt/ghét
feel/fiːl/cảm thấy
see/siː/nhìn thấy
look/lʊk/nhìn
hear/hɪr/nghe thấy
wait/weɪt/chờ, đợi
try/traɪ/cố gắng, thử
help/help/giúp
use/juːz/sử dụng

Ví dụ

I want to learn English because I need it for my job.

Tôi muốn học tiếng Anh vì tôi cần nó cho công việc.

10 động từ quan trọng nhất

Theo nghiên cứu, 10 động từ được dùng nhiều nhất trong tiếng Anh là: be, have, do, say, go, get, make, know, think, take. Nếu bạn thành thạo 10 động từ này với đầy đủ các nghĩa và cấu trúc của chúng, bạn đã có thể giao tiếp trong rất nhiều tình huống!


Tổng Kết Phần 2

Trong Phần 2, bạn đã được giới thiệu thêm hơn 350 từ vựng thuộc 10 chủ đề thiết thực cho cuộc sống hàng ngày:

11Trường học & Giáo dục (School)
12Công việc & Văn phòng (Work)
13Sức khỏe & Y tế (Health)
14Mua sắm & Tiền bạc (Shopping)
15Thể thao & Hoạt động (Sports)
16Thiên nhiên & Động vật (Nature)
17Thành phố & Địa điểm (City)
18Công nghệ & Truyền thông (Technology)
19Tính từ thông dụng (Adjectives)
20Động từ thông dụng (Verbs)

Tổng kết chuỗi bài

Sau 2 phần, bạn đã có trong tay hơn 650 từ vựng thuộc 20 chủ đề quan trọng nhất. Đây là nền tảng vững chắc để bạn hiểu được phần lớn nội dung giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Hãy ôn tập thường xuyên và áp dụng vào thực tế để nhớ lâu hơn!

Phương pháp ôn tập hiệu quả

Sử dụng LearnMyWords.com để thêm các từ vựng này vào danh sách học cá nhân. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự động nhắc bạn ôn tập đúng thời điểm, giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu dài mà không cần học lại từ đầu!