1000 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Theo Chủ Đề – Phần 2
Tiếp nối Phần 1 với 10 chủ đề cơ bản (gia đình, cơ thể, thức ăn, quần áo...), Phần 2 sẽ đưa bạn đến những chủ đề thực tế hơn trong cuộc sống hàng ngày: trường học, công việc, sức khỏe, mua sắm, thể thao, thiên nhiên, thành phố, công nghệ, cùng với các tính từ và động từ thông dụng nhất.
Hướng dẫn sử dụng
Mỗi chủ đề gồm bảng từ vựng với phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế. Hãy kết hợp học với Phần 1 để xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc. Mỗi ngày học 10-15 từ và đặt câu để nhớ lâu hơn.
11. Trường Học & Giáo Dục (School & Education)
Chủ đề trường học rất quan trọng, đặc biệt nếu bạn đang học tiếng Anh trong môi trường học thuật hoặc có con đi học.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| school | /skuːl/ | trường học |
| university | /ˌjuː.nɪˈvɜːr.sə.ti/ | đại học |
| class | /klæs/ | lớp học |
| classroom | /ˈklæs.ruːm/ | phòng học |
| teacher | /ˈtiː.tʃər/ | giáo viên |
| student | /ˈstuː.dənt/ | học sinh, sinh viên |
| lesson | /ˈles.ən/ | bài học |
| subject | /ˈsʌb.dʒekt/ | môn học |
| homework | /ˈhoʊm.wɜːrk/ | bài tập về nhà |
| exam | /ɪɡˈzæm/ | kỳ thi |
| test | /test/ | bài kiểm tra |
| grade | /ɡreɪd/ | điểm, lớp (cấp) |
| book | /bʊk/ | sách |
| notebook | /ˈnoʊt.bʊk/ | vở, sổ tay |
| pen | /pen/ | bút mực |
| pencil | /ˈpen.səl/ | bút chì |
| eraser | /ɪˈreɪ.sər/ | cục tẩy |
| ruler | /ˈruː.lər/ | thước kẻ |
| board | /bɔːrd/ | bảng |
| library | /ˈlaɪ.brer.i/ | thư viện |
| dictionary | /ˈdɪk.ʃən.er.i/ | từ điển |
| study | /ˈstʌd.i/ | học, nghiên cứu |
| learn | /lɜːrn/ | học (tiếp thu kiến thức) |
| teach | /tiːtʃ/ | dạy |
| knowledge | /ˈnɑː.lɪdʒ/ | kiến thức |
| language | /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ |
| math | /mæθ/ | toán |
| science | /ˈsaɪ.əns/ | khoa học |
| history | /ˈhɪs.tər.i/ | lịch sử |
| geography | /dʒiˈɑː.ɡrə.fi/ | địa lý |
Ví dụ
The teacher gave us a lot of homework to prepare for the exam next week.
Giáo viên giao cho chúng tôi nhiều bài tập về nhà để chuẩn bị cho kỳ thi tuần tới.
12. Công Việc & Văn Phòng (Work & Office)
Từ vựng về công việc và văn phòng giúp bạn tự tin hơn trong môi trường chuyên nghiệp, phỏng vấn xin việc và giao tiếp nơi làm việc.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| work | /wɜːrk/ | làm việc, công việc |
| job | /dʒɑːb/ | nghề, công việc |
| career | /kəˈrɪr/ | sự nghiệp |
| office | /ˈɔː.fɪs/ | văn phòng |
| company | /ˈkʌm.pə.ni/ | công ty |
| boss | /bɔːs/ | sếp |
| manager | /ˈmæn.ɪ.dʒər/ | quản lý |
| colleague | /ˈkɑː.liːɡ/ | đồng nghiệp |
| employee | /ɪmˈplɔɪ.iː/ | nhân viên |
| salary | /ˈsæl.ər.i/ | lương tháng |
| meeting | /ˈmiː.tɪŋ/ | cuộc họp |
| project | /ˈprɑː.dʒekt/ | dự án |
| deadline | /ˈded.laɪn/ | hạn chót |
| schedule | /ˈskedʒ.uːl/ | lịch trình |
| interview | /ˈɪn.tər.vjuː/ | phỏng vấn |
| resume | /ˈrez.ə.meɪ/ | sơ yếu lý lịch |
| experience | /ɪkˈspɪr.i.əns/ | kinh nghiệm |
| skill | /skɪl/ | kỹ năng |
| team | /tiːm/ | đội nhóm |
| report | /rɪˈpɔːrt/ | báo cáo |
| /ˈiː.meɪl/ | thư điện tử | |
| contract | /ˈkɑːn.trækt/ | hợp đồng |
| customer | /ˈkʌs.tə.mər/ | khách hàng |
| promotion | /prəˈmoʊ.ʃən/ | thăng chức |
| retire | /rɪˈtaɪr/ | nghỉ hưu |
Ví dụ
I have a meeting with my manager to discuss the new project deadline.
Tôi có cuộc họp với quản lý để thảo luận về hạn chót dự án mới.
13. Sức Khỏe & Y Tế (Health & Medicine)
Nắm vững từ vựng y tế giúp bạn mô tả triệu chứng, giao tiếp với bác sĩ và hiểu các hướng dẫn sức khỏe bằng tiếng Anh.
🏥 Bệnh viện & Khám bệnh
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| health | /helθ/ | sức khỏe |
| hospital | /ˈhɑː.spɪ.təl/ | bệnh viện |
| doctor | /ˈdɑːk.tər/ | bác sĩ |
| nurse | /nɜːrs/ | y tá |
| patient | /ˈpeɪ.ʃənt/ | bệnh nhân |
| medicine | /ˈmed.ɪ.sən/ | thuốc |
| pill | /pɪl/ | viên thuốc |
| pharmacy | /ˈfɑːr.mə.si/ | nhà thuốc |
| appointment | /əˈpɔɪnt.mənt/ | lịch hẹn (khám bệnh) |
| prescription | /prɪˈskrɪp.ʃən/ | đơn thuốc |
| injection | /ɪnˈdʒek.ʃən/ | tiêm, mũi tiêm |
| surgery | /ˈsɜːr.dʒər.i/ | phẫu thuật |
🤒 Triệu chứng & Bệnh
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sick | /sɪk/ | ốm, bệnh |
| pain | /peɪn/ | đau |
| headache | /ˈhed.eɪk/ | đau đầu |
| stomachache | /ˈstʌm.ək.eɪk/ | đau bụng |
| toothache | /ˈtuːθ.eɪk/ | đau răng |
| fever | /ˈfiː.vər/ | sốt |
| cold | /koʊld/ | cảm lạnh |
| flu | /fluː/ | cúm |
| cough | /kɔːf/ | ho |
| sore throat | /sɔːr θroʊt/ | đau họng |
| allergy | /ˈæl.ər.dʒi/ | dị ứng |
| injury | /ˈɪn.dʒər.i/ | chấn thương |
| healthy | /ˈhel.θi/ | khỏe mạnh |
| exercise | /ˈek.sər.saɪz/ | tập thể dục |
| diet | /ˈdaɪ.ət/ | chế độ ăn |
| rest | /rest/ | nghỉ ngơi |
| recover | /rɪˈkʌv.ər/ | hồi phục |
| cure | /kjʊr/ | chữa trị |
Ví dụ
I have a fever and a sore throat. I need to see a doctor and get some medicine.
Tôi bị sốt và đau họng. Tôi cần đi khám bác sĩ và lấy thuốc.
Cấu trúc mô tả triệu chứng
Dùng I have a + triệu chứng: I have a headache / a fever / a cold. Dùng My + bộ phận + hurts: My back hurts / My stomach hurts. Dùng I feel + tính từ: I feel dizzy / tired / nauseous.
14. Mua Sắm & Tiền Bạc (Shopping & Money)
Từ vựng mua sắm giúp bạn tự tin khi đi shopping, trả giá, hỏi về sản phẩm và thực hiện giao dịch bằng tiếng Anh.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| shop | /ʃɑːp/ | cửa hàng, mua sắm |
| store | /stɔːr/ | cửa hàng |
| market | /ˈmɑːr.kɪt/ | chợ |
| supermarket | /ˈsuː.pər.mɑːr.kɪt/ | siêu thị |
| mall | /mɔːl/ | trung tâm thương mại |
| buy | /baɪ/ | mua |
| sell | /sel/ | bán |
| pay | /peɪ/ | trả tiền |
| price | /praɪs/ | giá |
| cost | /kɔːst/ | chi phí, tốn |
| cheap | /tʃiːp/ | rẻ |
| expensive | /ɪkˈspen.sɪv/ | đắt |
| discount | /ˈdɪs.kaʊnt/ | giảm giá |
| sale | /seɪl/ | khuyến mãi |
| receipt | /rɪˈsiːt/ | hóa đơn |
| cash | /kæʃ/ | tiền mặt |
| credit card | /ˈkred.ɪt kɑːrd/ | thẻ tín dụng |
| change | /tʃeɪndʒ/ | tiền thối |
| money | /ˈmʌn.i/ | tiền |
| bank | /bæŋk/ | ngân hàng |
| save | /seɪv/ | tiết kiệm |
| spend | /spend/ | tiêu (tiền) |
| borrow | /ˈbɔːr.oʊ/ | mượn |
| lend | /lend/ | cho mượn |
| free | /friː/ | miễn phí |
Ví dụ
This dress is on sale — 30% discount! Can I pay by credit card?
Chiếc đầm này đang khuyến mãi — giảm giá 30%! Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
15. Thể Thao & Hoạt Động (Sports & Activities)
Từ vựng thể thao giúp bạn nói về sở thích, hoạt động giải trí và các môn thể thao phổ biến.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sport | /spɔːrt/ | thể thao |
| game | /ɡeɪm/ | trò chơi, trận đấu |
| player | /ˈpleɪ.ər/ | người chơi, cầu thủ |
| match | /mætʃ/ | trận đấu |
| win | /wɪn/ | thắng |
| lose | /luːz/ | thua |
| score | /skɔːr/ | tỷ số, ghi bàn |
| football | /ˈfʊt.bɔːl/ | bóng đá |
| basketball | /ˈbæs.kɪt.bɔːl/ | bóng rổ |
| tennis | /ˈten.ɪs/ | quần vợt |
| swimming | /ˈswɪm.ɪŋ/ | bơi lội |
| running | /ˈrʌn.ɪŋ/ | chạy bộ |
| cycling | /ˈsaɪ.klɪŋ/ | đạp xe |
| yoga | /ˈjoʊ.ɡə/ | yoga |
| gym | /dʒɪm/ | phòng tập |
| ball | /bɔːl/ | quả bóng |
| race | /reɪs/ | cuộc đua |
| champion | /ˈtʃæm.pi.ən/ | nhà vô địch |
| coach | /koʊtʃ/ | huấn luyện viên |
| practice | /ˈpræk.tɪs/ | luyện tập |
Ví dụ
I go to the gym three times a week and practice swimming every Saturday.
Tôi đến phòng tập ba lần một tuần và tập bơi mỗi thứ Bảy.
Play, Go hay Do?
Play + môn thể thao có bóng/đối kháng: play football, play tennis. Go + V-ing (môn thể thao cá nhân): go swimming, go running, go cycling. Do + môn thể thao không dùng bóng: do yoga, do karate, do gymnastics.
16. Thiên Nhiên & Động Vật (Nature & Animals)
Từ vựng về thiên nhiên và động vật giúp bạn mô tả cảnh vật, nói về môi trường và thế giới tự nhiên xung quanh.
🌳 Thiên nhiên
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| nature | /ˈneɪ.tʃər/ | thiên nhiên |
| tree | /triː/ | cây |
| flower | /ˈflaʊ.ər/ | hoa |
| grass | /ɡræs/ | cỏ |
| leaf | /liːf/ | lá (số nhiều: leaves) |
| forest | /ˈfɔːr.ɪst/ | rừng |
| mountain | /ˈmaʊn.tən/ | núi |
| river | /ˈrɪv.ər/ | sông |
| lake | /leɪk/ | hồ |
| sea | /siː/ | biển |
| ocean | /ˈoʊ.ʃən/ | đại dương |
| beach | /biːtʃ/ | bãi biển |
| island | /ˈaɪ.lənd/ | đảo |
| desert | /ˈdez.ɚt/ | sa mạc |
| hill | /hɪl/ | đồi |
| rock | /rɑːk/ | đá |
| sand | /sænd/ | cát |
| field | /fiːld/ | cánh đồng |
| sun | /sʌn/ | mặt trời |
| moon | /muːn/ | mặt trăng |
🐾 Động vật
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| animal | /ˈæn.ɪ.məl/ | động vật |
| dog | /dɔːɡ/ | chó |
| cat | /kæt/ | mèo |
| bird | /bɜːrd/ | chim |
| horse | /hɔːrs/ | ngựa |
| cow | /kaʊ/ | bò |
| pig | /pɪɡ/ | heo, lợn |
| sheep | /ʃiːp/ | cừu |
| monkey | /ˈmʌŋ.ki/ | khỉ |
| elephant | /ˈel.ɪ.fənt/ | voi |
| lion | /ˈlaɪ.ən/ | sư tử |
| tiger | /ˈtaɪ.ɡər/ | hổ |
| bear | /ber/ | gấu |
| snake | /sneɪk/ | rắn |
| rabbit | /ˈræb.ɪt/ | thỏ |
| duck | /dʌk/ | vịt |
| butterfly | /ˈbʌt.ər.flaɪ/ | bướm |
| insect | /ˈɪn.sekt/ | côn trùng |
| pet | /pet/ | thú cưng |
| wild | /waɪld/ | hoang dã |
Ví dụ
We saw a beautiful butterfly near the lake and many birds flying over the forest.
Chúng tôi nhìn thấy một con bướm đẹp gần hồ và nhiều chim bay trên rừng.
17. Thành Phố & Địa Điểm (City & Places)
Từ vựng về địa điểm trong thành phố giúp bạn hỏi đường, mô tả nơi ở và nói về các hoạt động hàng ngày.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| city | /ˈsɪt.i/ | thành phố |
| town | /taʊn/ | thị trấn |
| village | /ˈvɪl.ɪdʒ/ | làng |
| country | /ˈkʌn.tri/ | quốc gia, nông thôn |
| restaurant | /ˈres.tə.rɑːnt/ | nhà hàng |
| hotel | /hoʊˈtel/ | khách sạn |
| museum | /mjuˈziː.əm/ | bảo tàng |
| park | /pɑːrk/ | công viên |
| church | /tʃɜːrtʃ/ | nhà thờ |
| theater | /ˈθiː.ə.tər/ | nhà hát, rạp chiếu phim |
| police station | /pəˈliːs ˈsteɪ.ʃən/ | đồn cảnh sát |
| fire station | /ˈfaɪr ˈsteɪ.ʃən/ | trạm cứu hỏa |
| post office | /ˈpoʊst ˌɔː.fɪs/ | bưu điện |
| zoo | /zuː/ | sở thú |
| café | /kæˈfeɪ/ | quán cà phê |
| building | /ˈbɪl.dɪŋ/ | tòa nhà |
| factory | /ˈfæk.tər.i/ | nhà máy |
| corner | /ˈkɔːr.nər/ | góc (đường) |
| neighborhood | /ˈneɪ.bər.hʊd/ | khu phố |
| address | /ˈæd.res/ | địa chỉ |
Ví dụ
The museum is next to the park, on the corner of Main Street.
Bảo tàng nằm cạnh công viên, ở góc đường Main Street.
18. Công Nghệ & Truyền Thông (Technology & Media)
Trong thời đại số, từ vựng công nghệ là không thể thiếu. Chủ đề này bao gồm các thiết bị, internet và phương tiện truyền thông.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| computer | /kəmˈpjuː.tər/ | máy tính |
| laptop | /ˈlæp.tɑːp/ | máy tính xách tay |
| phone | /foʊn/ | điện thoại |
| tablet | /ˈtæb.lət/ | máy tính bảng |
| screen | /skriːn/ | màn hình |
| keyboard | /ˈkiː.bɔːrd/ | bàn phím |
| mouse | /maʊs/ | chuột (máy tính) |
| internet | /ˈɪn.tər.net/ | mạng internet |
| website | /ˈweb.saɪt/ | trang web |
| app | /æp/ | ứng dụng |
| password | /ˈpæs.wɜːrd/ | mật khẩu |
| download | /ˈdaʊn.loʊd/ | tải xuống |
| upload | /ˈʌp.loʊd/ | tải lên |
| search | /sɜːrtʃ/ | tìm kiếm |
| click | /klɪk/ | nhấp chuột |
| message | /ˈmes.ɪdʒ/ | tin nhắn |
| video | /ˈvɪd.i.oʊ/ | video |
| photo | /ˈfoʊ.toʊ/ | ảnh |
| camera | /ˈkæm.ər.ə/ | máy ảnh |
| television | /ˈtel.ɪ.vɪʒ.ən/ | truyền hình |
| radio | /ˈreɪ.di.oʊ/ | đài phát thanh |
| newspaper | /ˈnuːz.peɪ.pər/ | báo |
| news | /nuːz/ | tin tức |
| battery | /ˈbæt.ər.i/ | pin |
| charger | /ˈtʃɑːr.dʒər/ | sạc |
Ví dụ
I need to download the new app on my phone, but the battery is almost dead.
Tôi cần tải ứng dụng mới trên điện thoại, nhưng pin sắp hết rồi.
19. Tính Từ Thông Dụng (Common Adjectives)
Tính từ giúp câu nói thêm sinh động và chính xác. Đây là những tính từ bạn sẽ dùng hàng ngày để mô tả người, đồ vật và tình huống.
📏 Kích thước & Số lượng
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| big | /bɪɡ/ | to, lớn |
| small | /smɔːl/ | nhỏ |
| large | /lɑːrdʒ/ | rộng lớn |
| tiny | /ˈtaɪ.ni/ | rất nhỏ, tí hon |
| long | /lɔːŋ/ | dài |
| short | /ʃɔːrt/ | ngắn, thấp |
| tall | /tɔːl/ | cao (người, tòa nhà) |
| wide | /waɪd/ | rộng |
| narrow | /ˈner.oʊ/ | hẹp |
| heavy | /ˈhev.i/ | nặng |
| light | /laɪt/ | nhẹ |
| thick | /θɪk/ | dày |
| thin | /θɪn/ | mỏng, gầy |
| deep | /diːp/ | sâu |
| full | /fʊl/ | đầy |
| empty | /ˈemp.ti/ | trống, rỗng |
✨ Tính chất & Đánh giá
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| good | /ɡʊd/ | tốt |
| bad | /bæd/ | xấu, tệ |
| new | /nuː/ | mới |
| old | /oʊld/ | cũ, già |
| young | /jʌŋ/ | trẻ |
| beautiful | /ˈbjuː.tɪ.fəl/ | đẹp |
| ugly | /ˈʌɡ.li/ | xấu xí |
| fast | /fæst/ | nhanh |
| slow | /sloʊ/ | chậm |
| easy | /ˈiː.zi/ | dễ |
| difficult | /ˈdɪf.ɪ.kəlt/ | khó |
| hard | /hɑːrd/ | khó, cứng |
| soft | /sɔːft/ | mềm |
| clean | /kliːn/ | sạch |
| dirty | /ˈdɜːr.ti/ | bẩn |
| safe | /seɪf/ | an toàn |
| dangerous | /ˈdeɪn.dʒər.əs/ | nguy hiểm |
| quiet | /ˈkwaɪ.ət/ | yên tĩnh |
| loud | /laʊd/ | ồn ào |
| rich | /rɪtʃ/ | giàu |
| poor | /pʊr/ | nghèo |
| strong | /strɔːŋ/ | mạnh, khỏe |
| weak | /wiːk/ | yếu |
| important | /ɪmˈpɔːr.tənt/ | quan trọng |
| simple | /ˈsɪm.pəl/ | đơn giản |
| possible | /ˈpɑː.sə.bəl/ | có thể |
| different | /ˈdɪf.ər.ənt/ | khác nhau |
| same | /seɪm/ | giống nhau |
| ready | /ˈred.i/ | sẵn sàng |
Ví dụ
This old bag is too heavy. I need a new, light one.
Cái túi cũ này quá nặng. Tôi cần một cái mới, nhẹ hơn.
Mẹo học tính từ
Học tính từ theo cặp trái nghĩa sẽ giúp bạn nhớ nhanh hơn gấp đôi: big ↔ small, long ↔ short, fast ↔ slow, clean ↔ dirty, safe ↔ dangerous...
20. Động Từ Thông Dụng (Common Verbs)
Động từ là trái tim của mọi câu tiếng Anh. Nắm vững những động từ cơ bản này sẽ giúp bạn diễn đạt hầu hết mọi tình huống trong cuộc sống.
🚶 Hành động cơ bản
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| be | /biː/ | là, thì, ở |
| have | /hæv/ | có |
| do | /duː/ | làm |
| go | /ɡoʊ/ | đi |
| come | /kʌm/ | đến |
| get | /ɡet/ | lấy, nhận, trở nên |
| make | /meɪk/ | làm, tạo ra |
| take | /teɪk/ | lấy, mang, mất (thời gian) |
| give | /ɡɪv/ | cho |
| put | /pʊt/ | đặt, để |
| run | /rʌn/ | chạy |
| walk | /wɔːk/ | đi bộ |
| sit | /sɪt/ | ngồi |
| stand | /stænd/ | đứng |
| sleep | /sliːp/ | ngủ |
| eat | /iːt/ | ăn |
| drink | /drɪŋk/ | uống |
| open | /ˈoʊ.pən/ | mở |
| close | /kloʊz/ | đóng |
| start | /stɑːrt/ | bắt đầu |
| stop | /stɑːp/ | dừng |
| finish | /ˈfɪn.ɪʃ/ | hoàn thành |
💬 Giao tiếp & Suy nghĩ
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| say | /seɪ/ | nói |
| tell | /tel/ | kể, bảo |
| speak | /spiːk/ | nói (ngôn ngữ) |
| talk | /tɔːk/ | nói chuyện |
| ask | /æsk/ | hỏi |
| answer | /ˈæn.sər/ | trả lời |
| listen | /ˈlɪs.ən/ | nghe |
| read | /riːd/ | đọc |
| write | /raɪt/ | viết |
| think | /θɪŋk/ | nghĩ |
| know | /noʊ/ | biết |
| understand | /ˌʌn.dərˈstænd/ | hiểu |
| remember | /rɪˈmem.bər/ | nhớ |
| forget | /fərˈɡet/ | quên |
| believe | /bɪˈliːv/ | tin |
| want | /wɑːnt/ | muốn |
| need | /niːd/ | cần |
| like | /laɪk/ | thích |
| love | /lʌv/ | yêu |
| hate | /heɪt/ | ghét |
| feel | /fiːl/ | cảm thấy |
| see | /siː/ | nhìn thấy |
| look | /lʊk/ | nhìn |
| hear | /hɪr/ | nghe thấy |
| wait | /weɪt/ | chờ, đợi |
| try | /traɪ/ | cố gắng, thử |
| help | /help/ | giúp |
| use | /juːz/ | sử dụng |
Ví dụ
I want to learn English because I need it for my job.
Tôi muốn học tiếng Anh vì tôi cần nó cho công việc.
10 động từ quan trọng nhất
Theo nghiên cứu, 10 động từ được dùng nhiều nhất trong tiếng Anh là: be, have, do, say, go, get, make, know, think, take. Nếu bạn thành thạo 10 động từ này với đầy đủ các nghĩa và cấu trúc của chúng, bạn đã có thể giao tiếp trong rất nhiều tình huống!
Tổng Kết Phần 2
Trong Phần 2, bạn đã được giới thiệu thêm hơn 350 từ vựng thuộc 10 chủ đề thiết thực cho cuộc sống hàng ngày:
Tổng kết chuỗi bài
Sau 2 phần, bạn đã có trong tay hơn 650 từ vựng thuộc 20 chủ đề quan trọng nhất. Đây là nền tảng vững chắc để bạn hiểu được phần lớn nội dung giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Hãy ôn tập thường xuyên và áp dụng vào thực tế để nhớ lâu hơn!
Phương pháp ôn tập hiệu quả
Sử dụng LearnMyWords.com để thêm các từ vựng này vào danh sách học cá nhân. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự động nhắc bạn ôn tập đúng thời điểm, giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu dài mà không cần học lại từ đầu!