Từ Vựng Tiếng Anh Về Văn Phòng Và Công Sở
Từ vựng về văn phòng và công sở là nhóm từ thiết yếu cho bất kỳ ai làm việc trong môi trường chuyên nghiệp hoặc cần giao tiếp bằng tiếng Anh trong công việc. Bài viết tổng hợp hơn 150 từ vựng về không gian văn phòng, chức danh, thiết bị, công việc hằng ngày, họp hành, tài liệu và các cụm từ thông dụng tại nơi làm việc.
1. Không Gian Văn Phòng (Office Spaces)
Dưới đây là từ vựng về các khu vực và phòng ban thường gặp trong một tòa nhà văn phòng.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| office | /ˈɒfɪs/ | văn phòng |
| open-plan office | /ˈoʊpən plæn ˈɒfɪs/ | văn phòng không vách ngăn |
| cubicle | /ˈkjuːbɪkl/ | ô làm việc riêng (có vách ngăn thấp) |
| private office | /ˈpraɪvɪt ˈɒfɪs/ | phòng làm việc riêng |
| reception / lobby | /rɪˈsɛpʃən/ | lễ tân / sảnh tiếp khách |
| meeting room / conference room | /ˈmiːtɪŋ ruːm/ | phòng họp |
| boardroom | /ˈbɔːrdruːm/ | phòng họp ban giám đốc |
| break room / staff room | /breɪk ruːm/ | phòng nghỉ ngơi nhân viên |
| cafeteria / canteen | /ˌkæfɪˈtɪəriə/ | căng-tin / nhà ăn công ty |
| server room / IT room | /ˈsɜːrvər ruːm/ | phòng máy chủ / phòng IT |
| storage room | /ˈstɔːrɪdʒ ruːm/ | phòng kho / kho lưu trữ |
| restroom / bathroom | /ˈrɛstruːm/ | nhà vệ sinh |
| parking lot / car park | /ˈpɑːrkɪŋ lɒt/ | bãi đỗ xe |
| staircase / stairwell | /ˈsteərkɪs/ | cầu thang |
| elevator / lift | /ˈɛlɪveɪtər/ | thang máy |
Anh – Mỹ khác nhau
Người Mỹ dùng elevator và restroom, còn người Anh thường dùng lift và toilet / loo. Tương tự, parking lot (Mỹ) = car park (Anh).
2. Đồ Nội Thất Và Thiết Bị Văn Phòng (Furniture & Equipment)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| desk / workstation | /dɛsk/ | bàn làm việc |
| office chair | /ˈɒfɪs tʃeər/ | ghế văn phòng |
| filing cabinet | /ˈfaɪlɪŋ ˈkæbɪnɪt/ | tủ đựng hồ sơ |
| bookshelf / bookcase | /ˈbʊkʃɛlf/ | kệ sách |
| whiteboard | /ˈwaɪtbɔːrd/ | bảng trắng |
| projector | /prəˈdʒɛktər/ | máy chiếu |
| computer / desktop | /kəmˈpjuːtər/ | máy tính bàn |
| laptop | /ˈlæptɒp/ | máy tính xách tay |
| monitor / screen | /ˈmɒnɪtər/ | màn hình máy tính |
| keyboard | /ˈkiːbɔːrd/ | bàn phím |
| mouse | /maʊs/ | chuột máy tính |
| printer | /ˈprɪntər/ | máy in |
| scanner | /ˈskænər/ | máy quét |
| photocopier / copier | /ˈfəʊtəʊˌkɒpiər/ | máy photocopy |
| shredder | /ˈʃrɛdər/ | máy hủy tài liệu |
| telephone / landline | /ˈtɛlɪfəʊn/ | điện thoại bàn |
| headset | /ˈhɛdsɛt/ | tai nghe kèm micro |
| router / modem | /ˈruːtər/ | bộ định tuyến / modem |
| air conditioner | /eər kənˈdɪʃənər/ | máy điều hòa không khí |
3. Văn Phòng Phẩm (Office Supplies / Stationery)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| pen / ballpoint pen | /pɛn/ | bút bi |
| pencil | /ˈpɛnsɪl/ | bút chì |
| highlighter | /ˈhaɪlaɪtər/ | bút dạ quang |
| marker | /ˈmɑːrkər/ | bút lông / bút marker |
| notebook / notepad | /ˈnəʊtbʊk/ | sổ tay / tập ghi chú |
| sticky notes / Post-it notes | /ˈstɪki nəʊts/ | giấy ghi chú dán |
| paper clips | /ˈpeɪpər klɪps/ | kẹp giấy nhỏ |
| binder clips | /ˈbaɪndər klɪps/ | kẹp bướm |
| stapler | /ˈsteɪplər/ | máy dập ghim |
| staples | /ˈsteɪplz/ | ghim bấm |
| hole punch | /həʊl pʌntʃ/ | máy đục lỗ giấy |
| scissors | /ˈsɪzərz/ | kéo |
| tape / Scotch tape | /teɪp/ | băng keo / băng dính |
| rubber / eraser | /ˈrʌbər/ | tẩy |
| ruler | /ˈruːlər/ | thước kẻ |
| folder / binder | /ˈfəʊldər/ | bìa hồ sơ / cặp tài liệu |
| envelope | /ˈɛnvələʊp/ | phong bì |
| rubber band | /ˈrʌbər bænd/ | dây thun |
Mẹo phân biệt
Stationery (với đuôi -ery) là danh từ chỉ đồ dùng văn phòng phẩm, còn stationary (với đuôi -ary) là tính từ nghĩa là "đứng yên, không di chuyển". Đây là cặp từ rất dễ nhầm lẫn!
4. Chức Danh Và Vị Trí Công Việc (Job Titles & Positions)
Hiểu đúng các chức danh giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp và viết hồ sơ xin việc chuẩn xác hơn.
Ban Lãnh Đạo (Leadership)
Nhân Viên (Staff)
| Chức danh tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Accountant | Kế toán |
| Financial Analyst | Chuyên viên phân tích tài chính |
| HR Manager / Human Resources | Quản lý nhân sự |
| Recruiter | Chuyên viên tuyển dụng |
| Marketing Manager | Quản lý tiếp thị |
| Sales Representative | Nhân viên kinh doanh |
| Customer Service Representative | Nhân viên chăm sóc khách hàng |
| IT Specialist / IT Support | Chuyên viên IT / Hỗ trợ kỹ thuật |
| Software Developer / Engineer | Lập trình viên |
| Graphic Designer | Nhà thiết kế đồ họa |
| Content Writer / Copywriter | Người viết nội dung |
| Project Manager | Quản lý dự án |
| Administrative Assistant | Trợ lý hành chính |
| Receptionist | Nhân viên lễ tân |
| Legal Counsel / Lawyer | Cố vấn pháp lý / Luật sư |
5. Động Từ Và Công Việc Hằng Ngày (Daily Work Tasks)
Những động từ và cụm động từ dưới đây thường xuất hiện trong mô tả công việc và giao tiếp văn phòng hằng ngày.
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| attend a meeting | tham dự cuộc họp | I need to attend a meeting at 9 AM. |
| schedule / arrange | lên lịch / sắp xếp | Can you schedule a call for tomorrow? |
| submit a report | nộp báo cáo | Please submit your report by Friday. |
| review / proofread | xem xét / đọc soát lỗi | Could you review this document? |
| approve / sign off | phê duyệt | The manager needs to approve the budget. |
| follow up | theo dõi / nhắc nhở | I'll follow up with the client tomorrow. |
| handle / deal with | xử lý / giải quyết | Who is handling this complaint? |
| collaborate / work with | hợp tác | We need to collaborate with the IT team. |
| delegate | giao việc / ủy quyền | The manager delegated tasks to her team. |
| meet a deadline | hoàn thành đúng hạn | We must meet the deadline this week. |
| take notes | ghi chép | Please take notes during the meeting. |
| set a goal / target | đặt mục tiêu | We set a sales target for Q2. |
| present / give a presentation | thuyết trình | She will present the proposal. |
| resign / quit | từ chức / nghỉ việc | He resigned from his position. |
| get promoted | được thăng chức | She got promoted to Senior Manager. |
6. Họp Hành Và Giao Tiếp (Meetings & Communication)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| agenda | /əˈdʒɛndə/ | chương trình nghị sự / lịch họp |
| minutes | /ˈmɪnɪts/ | biên bản cuộc họp |
| conference call | /ˈkɒnfərəns kɔːl/ | cuộc gọi hội nghị |
| video call | /ˈvɪdiəʊ kɔːl/ | gọi video |
| brainstorming | /ˈbreɪnstɔːrmɪŋ/ | buổi suy nghĩ tập thể |
| presentation | /ˌprɛzənˈteɪʃən/ | bài thuyết trình |
| Q&A session | /ˌkjuː ən ˈeɪ ˈsɛʃən/ | phần hỏi đáp |
| feedback | /ˈfiːdbæk/ | phản hồi / nhận xét |
| deadline | /ˈdɛdlaɪn/ | thời hạn chót |
| workload | /ˈwɜːkləʊd/ | khối lượng công việc |
| KPI (Key Performance Indicator) | /ˌkeɪ piː ˈaɪ/ | chỉ số đánh giá hiệu suất |
| performance review | /pərˈfɔːrməns rɪˈvjuː/ | đánh giá hiệu suất làm việc |
| one-on-one meeting | /wʌn ɒn wʌn ˈmiːtɪŋ/ | cuộc họp tay đôi (sếp – nhân viên) |
| standup meeting | /ˈstændʌp ˈmiːtɪŋ/ | họp đứng (họp ngắn buổi sáng) |
| offsite / off-site meeting | /ˈɒfsaɪt ˈmiːtɪŋ/ | cuộc họp ngoài văn phòng |
Cụm từ hữu ích trong cuộc họp
- "Let's get started." – Hãy bắt đầu nào.
- "Could you elaborate on that?" – Bạn có thể giải thích thêm không?
- "I'll circle back on that." – Tôi sẽ quay lại vấn đề đó sau.
- "Let's take this offline." – Hãy bàn chuyện này riêng sau.
- "To wrap up..." – Để kết thúc...
7. Tài Liệu Và Văn Bản (Documents & Paperwork)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| report | /rɪˈpɔːrt/ | báo cáo |
| proposal | /prəˈpəʊzl/ | đề xuất / bản đề nghị |
| contract | /ˈkɒntrækt/ | hợp đồng |
| invoice | /ˈɪnvɔɪs/ | hóa đơn |
| receipt | /rɪˈsiːt/ | biên lai |
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | ngân sách |
| memo / memorandum | /ˈmɛməʊ/ | thông báo nội bộ |
| agenda | /əˈdʒɛndə/ | chương trình nghị sự |
| CV / résumé | /ˌsiː ˈviː/ | hồ sơ xin việc |
| cover letter | /ˈkʌvər ˈlɛtər/ | thư xin việc |
| job description (JD) | /dʒɒb dɪˈskrɪpʃən/ | mô tả công việc |
| policy | /ˈpɒlɪsi/ | chính sách |
| guideline | /ˈɡaɪdlaɪn/ | hướng dẫn |
| spreadsheet | /ˈsprɛdʃiːt/ | bảng tính (Excel) |
| presentation slides | /ˌprɛzənˈteɪʃən slaɪdz/ | slide thuyết trình |
8. Nhân Sự Và Lương Thưởng (HR & Compensation)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| salary | /ˈsæləri/ | lương tháng (cố định) |
| wages | /ˈweɪdʒɪz/ | lương theo giờ / tuần |
| bonus | /ˈbəʊnəs/ | tiền thưởng |
| commission | /kəˈmɪʃən/ | hoa hồng |
| benefits | /ˈbɛnɪfɪts/ | phúc lợi (bảo hiểm, du lịch,...) |
| pension / retirement fund | /ˈpɛnʃən/ | quỹ hưu trí |
| health insurance | /hɛlθ ɪnˈʃʊərəns/ | bảo hiểm y tế |
| annual leave / paid time off (PTO) | /ˈænjʊəl liːv/ | nghỉ phép có lương |
| sick leave | /sɪk liːv/ | nghỉ ốm |
| maternity leave | /məˈtɜːrnɪti liːv/ | nghỉ thai sản |
| overtime | /ˈəʊvətaɪm/ | làm thêm giờ |
| payslip / pay stub | /ˈpeɪslɪp/ | phiếu lương |
| probation period | /prəˈbeɪʃən ˈpɪəriəd/ | thời gian thử việc |
| notice period | /ˈnəʊtɪs ˈpɪəriəd/ | thời gian báo trước khi nghỉ |
| layoff / redundancy | /ˈleɪɒf/ | bị cho thôi việc (do cắt giảm) |
Phân biệt: Salary vs Wages
Salary là lương cố định hằng tháng (thường dành cho nhân viên văn phòng). Wages là tiền công tính theo giờ hoặc theo ngày (thường dành cho lao động phổ thông). Cả hai đều có nghĩa là "tiền lương" nhưng dùng trong ngữ cảnh khác nhau.
9. Làm Việc Từ Xa Và Văn Phòng Hiện Đại (Remote Work & Modern Office)
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| remote work / work from home (WFH) | làm việc từ xa / làm việc tại nhà |
| hybrid work model | mô hình làm việc kết hợp (nhà + văn phòng) |
| co-working space | không gian làm việc chung |
| hot desking | không có chỗ ngồi cố định, dùng chung bàn |
| flexible hours / flextime | giờ làm việc linh hoạt |
| Zoom / Teams / Google Meet | phần mềm họp trực tuyến phổ biến |
| Slack / Teams (chat) | ứng dụng nhắn tin nội bộ |
| cloud storage | lưu trữ đám mây (Google Drive, OneDrive) |
| VPN (Virtual Private Network) | mạng riêng ảo (bảo mật khi làm từ xa) |
| digital nomad | người làm việc tự do, di chuyển nhiều nơi |
| async / asynchronous communication | giao tiếp không đồng bộ (không cần trực tuyến cùng lúc) |
| burnout | kiệt sức vì công việc |
| work-life balance | cân bằng công việc và cuộc sống |
Tổng Kết
Dưới đây là tóm tắt các nhóm từ vựng văn phòng đã học trong bài:
- Không gian văn phòng: office, cubicle, meeting room, boardroom, reception...
- Thiết bị: printer, scanner, projector, headset, photocopier...
- Văn phòng phẩm: stapler, highlighter, sticky notes, binder clips...
- Chức danh: CEO, HR Manager, Sales Representative, Intern...
- Công việc hằng ngày: attend a meeting, submit a report, meet a deadline...
- Họp và giao tiếp: agenda, minutes, brainstorming, KPI, feedback...
- Tài liệu: contract, invoice, proposal, memo, spreadsheet...
- Nhân sự và lương: salary, bonus, annual leave, probation period...
- Văn phòng hiện đại: WFH, hybrid work, burnout, work-life balance...
Mẹo học nhanh
Hãy chọn 5–10 từ liên quan trực tiếp đến công việc của bạn mỗi ngày và luyện dùng chúng trong email hoặc tin nhắn với đồng nghiệp. Học từ theo ngữ cảnh thực tế giúp nhớ lâu hơn nhiều so với học theo danh sách.
Bước tiếp theo
Sau khi nắm vững từ vựng, hãy học thêm về cách viết email công việc chuyên nghiệp, cách trình bày ý kiến trong cuộc họp, và các cụm phrasal verb thông dụng trong môi trường văn phòng để giao tiếp tự nhiên hơn.