Từ Vựng Tiếng Anh Về Văn Phòng Và Công Sở

Tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về văn phòng: không gian làm việc, thiết bị, chức danh, công việc hằng ngày, họp hành, tài liệu, lương thưởng và từ vựng làm việc từ xa.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Văn Phòng Và Công Sở

Từ vựng về văn phòng và công sở là nhóm từ thiết yếu cho bất kỳ ai làm việc trong môi trường chuyên nghiệp hoặc cần giao tiếp bằng tiếng Anh trong công việc. Bài viết tổng hợp hơn 150 từ vựng về không gian văn phòng, chức danh, thiết bị, công việc hằng ngày, họp hành, tài liệu và các cụm từ thông dụng tại nơi làm việc.

1. Không Gian Văn Phòng (Office Spaces)

Dưới đây là từ vựng về các khu vực và phòng ban thường gặp trong một tòa nhà văn phòng.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
office/ˈɒfɪs/văn phòng
open-plan office/ˈoʊpən plæn ˈɒfɪs/văn phòng không vách ngăn
cubicle/ˈkjuːbɪkl/ô làm việc riêng (có vách ngăn thấp)
private office/ˈpraɪvɪt ˈɒfɪs/phòng làm việc riêng
reception / lobby/rɪˈsɛpʃən/lễ tân / sảnh tiếp khách
meeting room / conference room/ˈmiːtɪŋ ruːm/phòng họp
boardroom/ˈbɔːrdruːm/phòng họp ban giám đốc
break room / staff room/breɪk ruːm/phòng nghỉ ngơi nhân viên
cafeteria / canteen/ˌkæfɪˈtɪəriə/căng-tin / nhà ăn công ty
server room / IT room/ˈsɜːrvər ruːm/phòng máy chủ / phòng IT
storage room/ˈstɔːrɪdʒ ruːm/phòng kho / kho lưu trữ
restroom / bathroom/ˈrɛstruːm/nhà vệ sinh
parking lot / car park/ˈpɑːrkɪŋ lɒt/bãi đỗ xe
staircase / stairwell/ˈsteərkɪs/cầu thang
elevator / lift/ˈɛlɪveɪtər/thang máy

Anh – Mỹ khác nhau

Người Mỹ dùng elevatorrestroom, còn người Anh thường dùng lifttoilet / loo. Tương tự, parking lot (Mỹ) = car park (Anh).

2. Đồ Nội Thất Và Thiết Bị Văn Phòng (Furniture & Equipment)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
desk / workstation/dɛsk/bàn làm việc
office chair/ˈɒfɪs tʃeər/ghế văn phòng
filing cabinet/ˈfaɪlɪŋ ˈkæbɪnɪt/tủ đựng hồ sơ
bookshelf / bookcase/ˈbʊkʃɛlf/kệ sách
whiteboard/ˈwaɪtbɔːrd/bảng trắng
projector/prəˈdʒɛktər/máy chiếu
computer / desktop/kəmˈpjuːtər/máy tính bàn
laptop/ˈlæptɒp/máy tính xách tay
monitor / screen/ˈmɒnɪtər/màn hình máy tính
keyboard/ˈkiːbɔːrd/bàn phím
mouse/maʊs/chuột máy tính
printer/ˈprɪntər/máy in
scanner/ˈskænər/máy quét
photocopier / copier/ˈfəʊtəʊˌkɒpiər/máy photocopy
shredder/ˈʃrɛdər/máy hủy tài liệu
telephone / landline/ˈtɛlɪfəʊn/điện thoại bàn
headset/ˈhɛdsɛt/tai nghe kèm micro
router / modem/ˈruːtər/bộ định tuyến / modem
air conditioner/eər kənˈdɪʃənər/máy điều hòa không khí

3. Văn Phòng Phẩm (Office Supplies / Stationery)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
pen / ballpoint pen/pɛn/bút bi
pencil/ˈpɛnsɪl/bút chì
highlighter/ˈhaɪlaɪtər/bút dạ quang
marker/ˈmɑːrkər/bút lông / bút marker
notebook / notepad/ˈnəʊtbʊk/sổ tay / tập ghi chú
sticky notes / Post-it notes/ˈstɪki nəʊts/giấy ghi chú dán
paper clips/ˈpeɪpər klɪps/kẹp giấy nhỏ
binder clips/ˈbaɪndər klɪps/kẹp bướm
stapler/ˈsteɪplər/máy dập ghim
staples/ˈsteɪplz/ghim bấm
hole punch/həʊl pʌntʃ/máy đục lỗ giấy
scissors/ˈsɪzərz/kéo
tape / Scotch tape/teɪp/băng keo / băng dính
rubber / eraser/ˈrʌbər/tẩy
ruler/ˈruːlər/thước kẻ
folder / binder/ˈfəʊldər/bìa hồ sơ / cặp tài liệu
envelope/ˈɛnvələʊp/phong bì
rubber band/ˈrʌbər bænd/dây thun

Mẹo phân biệt

Stationery (với đuôi -ery) là danh từ chỉ đồ dùng văn phòng phẩm, còn stationary (với đuôi -ary) là tính từ nghĩa là "đứng yên, không di chuyển". Đây là cặp từ rất dễ nhầm lẫn!

4. Chức Danh Và Vị Trí Công Việc (Job Titles & Positions)

Hiểu đúng các chức danh giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp và viết hồ sơ xin việc chuẩn xác hơn.

Ban Lãnh Đạo (Leadership)

CEO – Giám đốc điều hành
CFO – Giám đốc tài chính
CTO – Giám đốc công nghệ
COO – Giám đốc vận hành
Chairman / Chairperson – Chủ tịch hội đồng
Director – Giám đốc / Trưởng bộ phận
Vice President (VP) – Phó chủ tịch
General Manager (GM) – Tổng giám đốc / Trưởng chi nhánh

Nhân Viên (Staff)

Manager – Quản lý / Trưởng nhóm
Supervisor – Giám sát / Tổ trưởng
Team Leader – Trưởng nhóm
Senior [position] – Cấp cao (ví dụ: Senior Developer)
Junior [position] – Cấp dưới / Nhân viên mới
Intern / Trainee – Thực tập sinh
Full-time employee – Nhân viên toàn thời gian
Part-time employee – Nhân viên bán thời gian
Chức danh tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
AccountantKế toán
Financial AnalystChuyên viên phân tích tài chính
HR Manager / Human ResourcesQuản lý nhân sự
RecruiterChuyên viên tuyển dụng
Marketing ManagerQuản lý tiếp thị
Sales RepresentativeNhân viên kinh doanh
Customer Service RepresentativeNhân viên chăm sóc khách hàng
IT Specialist / IT SupportChuyên viên IT / Hỗ trợ kỹ thuật
Software Developer / EngineerLập trình viên
Graphic DesignerNhà thiết kế đồ họa
Content Writer / CopywriterNgười viết nội dung
Project ManagerQuản lý dự án
Administrative AssistantTrợ lý hành chính
ReceptionistNhân viên lễ tân
Legal Counsel / LawyerCố vấn pháp lý / Luật sư

5. Động Từ Và Công Việc Hằng Ngày (Daily Work Tasks)

Những động từ và cụm động từ dưới đây thường xuất hiện trong mô tả công việc và giao tiếp văn phòng hằng ngày.

Tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtVí dụ
attend a meetingtham dự cuộc họpI need to attend a meeting at 9 AM.
schedule / arrangelên lịch / sắp xếpCan you schedule a call for tomorrow?
submit a reportnộp báo cáoPlease submit your report by Friday.
review / proofreadxem xét / đọc soát lỗiCould you review this document?
approve / sign offphê duyệtThe manager needs to approve the budget.
follow uptheo dõi / nhắc nhởI'll follow up with the client tomorrow.
handle / deal withxử lý / giải quyếtWho is handling this complaint?
collaborate / work withhợp tácWe need to collaborate with the IT team.
delegategiao việc / ủy quyềnThe manager delegated tasks to her team.
meet a deadlinehoàn thành đúng hạnWe must meet the deadline this week.
take notesghi chépPlease take notes during the meeting.
set a goal / targetđặt mục tiêuWe set a sales target for Q2.
present / give a presentationthuyết trìnhShe will present the proposal.
resign / quittừ chức / nghỉ việcHe resigned from his position.
get promotedđược thăng chứcShe got promoted to Senior Manager.

6. Họp Hành Và Giao Tiếp (Meetings & Communication)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
agenda/əˈdʒɛndə/chương trình nghị sự / lịch họp
minutes/ˈmɪnɪts/biên bản cuộc họp
conference call/ˈkɒnfərəns kɔːl/cuộc gọi hội nghị
video call/ˈvɪdiəʊ kɔːl/gọi video
brainstorming/ˈbreɪnstɔːrmɪŋ/buổi suy nghĩ tập thể
presentation/ˌprɛzənˈteɪʃən/bài thuyết trình
Q&A session/ˌkjuː ən ˈeɪ ˈsɛʃən/phần hỏi đáp
feedback/ˈfiːdbæk/phản hồi / nhận xét
deadline/ˈdɛdlaɪn/thời hạn chót
workload/ˈwɜːkləʊd/khối lượng công việc
KPI (Key Performance Indicator)/ˌkeɪ piː ˈaɪ/chỉ số đánh giá hiệu suất
performance review/pərˈfɔːrməns rɪˈvjuː/đánh giá hiệu suất làm việc
one-on-one meeting/wʌn ɒn wʌn ˈmiːtɪŋ/cuộc họp tay đôi (sếp – nhân viên)
standup meeting/ˈstændʌp ˈmiːtɪŋ/họp đứng (họp ngắn buổi sáng)
offsite / off-site meeting/ˈɒfsaɪt ˈmiːtɪŋ/cuộc họp ngoài văn phòng

Cụm từ hữu ích trong cuộc họp

  • "Let's get started." – Hãy bắt đầu nào.
  • "Could you elaborate on that?" – Bạn có thể giải thích thêm không?
  • "I'll circle back on that." – Tôi sẽ quay lại vấn đề đó sau.
  • "Let's take this offline." – Hãy bàn chuyện này riêng sau.
  • "To wrap up..." – Để kết thúc...

7. Tài Liệu Và Văn Bản (Documents & Paperwork)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
report/rɪˈpɔːrt/báo cáo
proposal/prəˈpəʊzl/đề xuất / bản đề nghị
contract/ˈkɒntrækt/hợp đồng
invoice/ˈɪnvɔɪs/hóa đơn
receipt/rɪˈsiːt/biên lai
budget/ˈbʌdʒɪt/ngân sách
memo / memorandum/ˈmɛməʊ/thông báo nội bộ
agenda/əˈdʒɛndə/chương trình nghị sự
CV / résumé/ˌsiː ˈviː/hồ sơ xin việc
cover letter/ˈkʌvər ˈlɛtər/thư xin việc
job description (JD)/dʒɒb dɪˈskrɪpʃən/mô tả công việc
policy/ˈpɒlɪsi/chính sách
guideline/ˈɡaɪdlaɪn/hướng dẫn
spreadsheet/ˈsprɛdʃiːt/bảng tính (Excel)
presentation slides/ˌprɛzənˈteɪʃən slaɪdz/slide thuyết trình

8. Nhân Sự Và Lương Thưởng (HR & Compensation)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
salary/ˈsæləri/lương tháng (cố định)
wages/ˈweɪdʒɪz/lương theo giờ / tuần
bonus/ˈbəʊnəs/tiền thưởng
commission/kəˈmɪʃən/hoa hồng
benefits/ˈbɛnɪfɪts/phúc lợi (bảo hiểm, du lịch,...)
pension / retirement fund/ˈpɛnʃən/quỹ hưu trí
health insurance/hɛlθ ɪnˈʃʊərəns/bảo hiểm y tế
annual leave / paid time off (PTO)/ˈænjʊəl liːv/nghỉ phép có lương
sick leave/sɪk liːv/nghỉ ốm
maternity leave/məˈtɜːrnɪti liːv/nghỉ thai sản
overtime/ˈəʊvətaɪm/làm thêm giờ
payslip / pay stub/ˈpeɪslɪp/phiếu lương
probation period/prəˈbeɪʃən ˈpɪəriəd/thời gian thử việc
notice period/ˈnəʊtɪs ˈpɪəriəd/thời gian báo trước khi nghỉ
layoff / redundancy/ˈleɪɒf/bị cho thôi việc (do cắt giảm)

Phân biệt: Salary vs Wages

Salary là lương cố định hằng tháng (thường dành cho nhân viên văn phòng). Wages là tiền công tính theo giờ hoặc theo ngày (thường dành cho lao động phổ thông). Cả hai đều có nghĩa là "tiền lương" nhưng dùng trong ngữ cảnh khác nhau.

9. Làm Việc Từ Xa Và Văn Phòng Hiện Đại (Remote Work & Modern Office)

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
remote work / work from home (WFH)làm việc từ xa / làm việc tại nhà
hybrid work modelmô hình làm việc kết hợp (nhà + văn phòng)
co-working spacekhông gian làm việc chung
hot deskingkhông có chỗ ngồi cố định, dùng chung bàn
flexible hours / flextimegiờ làm việc linh hoạt
Zoom / Teams / Google Meetphần mềm họp trực tuyến phổ biến
Slack / Teams (chat)ứng dụng nhắn tin nội bộ
cloud storagelưu trữ đám mây (Google Drive, OneDrive)
VPN (Virtual Private Network)mạng riêng ảo (bảo mật khi làm từ xa)
digital nomadngười làm việc tự do, di chuyển nhiều nơi
async / asynchronous communicationgiao tiếp không đồng bộ (không cần trực tuyến cùng lúc)
burnoutkiệt sức vì công việc
work-life balancecân bằng công việc và cuộc sống

Tổng Kết

Dưới đây là tóm tắt các nhóm từ vựng văn phòng đã học trong bài:

  • Không gian văn phòng: office, cubicle, meeting room, boardroom, reception...
  • Thiết bị: printer, scanner, projector, headset, photocopier...
  • Văn phòng phẩm: stapler, highlighter, sticky notes, binder clips...
  • Chức danh: CEO, HR Manager, Sales Representative, Intern...
  • Công việc hằng ngày: attend a meeting, submit a report, meet a deadline...
  • Họp và giao tiếp: agenda, minutes, brainstorming, KPI, feedback...
  • Tài liệu: contract, invoice, proposal, memo, spreadsheet...
  • Nhân sự và lương: salary, bonus, annual leave, probation period...
  • Văn phòng hiện đại: WFH, hybrid work, burnout, work-life balance...

Mẹo học nhanh

Hãy chọn 5–10 từ liên quan trực tiếp đến công việc của bạn mỗi ngày và luyện dùng chúng trong email hoặc tin nhắn với đồng nghiệp. Học từ theo ngữ cảnh thực tế giúp nhớ lâu hơn nhiều so với học theo danh sách.

Bước tiếp theo

Sau khi nắm vững từ vựng, hãy học thêm về cách viết email công việc chuyên nghiệp, cách trình bày ý kiến trong cuộc họp, và các cụm phrasal verb thông dụng trong môi trường văn phòng để giao tiếp tự nhiên hơn.