Từ Vựng Tiếng Anh Về Trái Cây Và Rau Củ

Tổng hợp hơn 100 từ vựng tiếng Anh về trái cây và rau củ: trái cây nhiệt đới, trái cây ôn đới, rau củ phổ biến, rau lá xanh, các loại đậu và nấm, collocations và câu mẫu giao tiếp thực tế.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Trái Cây Và Rau Củ

Trái cây và rau củ là nhóm thực phẩm quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Biết từ vựng tiếng Anh về chủ đề này giúp bạn đọc nhãn sản phẩm, gọi món ở nhà hàng, mua sắm tại siêu thị và giao tiếp tự tin hơn. Bài viết tổng hợp hơn 100 từ vựng thiết thực nhất kèm phiên âm và ví dụ sử dụng thực tế.

1. Trái Cây Nhiệt Đới (Tropical Fruits)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
mango/ˈmæŋɡoʊ/xoài
banana/bəˈnɑːnə/chuối
papaya/pəˈpaɪə/đu đủ
pineapple/ˈpaɪnæpəl/dứa / thơm
coconut/ˈkoʊkənʌt/dừa
durian/ˈdʊəriən/sầu riêng
lychee/ˈlaɪtʃiː/vải thiều
longan/ˈlɒŋɡən/nhãn
dragon fruit/ˈdræɡən fruːt/thanh long
guava/ˈɡwɑːvə/ổi
jackfruit/ˈdʒækfruːt/mít
rambutan/ræmˈbuːtən/chôm chôm
mangosteen/ˈmæŋɡəstiːn/măng cụt
passion fruit/ˈpæʃən fruːt/chanh dây
star fruit / carambola/stɑːr fruːt/khế
pomelo/ˈpɒməloʊ/bưởi
tamarind/ˈtæmərɪnd/me

2. Trái Cây Ôn Đới (Temperate Fruits)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
apple/ˈæpəl/táo
pear/pɛr/
peach/piːtʃ/đào
plum/plʌm/mận
cherry/ˈtʃɛri/anh đào
grape/ɡreɪp/nho
strawberry/ˈstrɔːbɛri/dâu tây
blueberry/ˈbluːbɛri/việt quất
raspberry/ˈræzbɛri/mâm xôi đỏ
blackberry/ˈblækbɛri/mâm xôi đen
watermelon/ˈwɔːtərˌmɛlən/dưa hấu
melon/ˈmɛlən/dưa vàng / dưa lưới
orange/ˈɒrɪndʒ/cam
lemon/ˈlɛmən/chanh vàng
lime/laɪm/chanh xanh
grapefruit/ˈɡreɪpfruːt/bưởi chùm
apricot/ˈeɪprɪkɒt/
fig/fɪɡ/sung
pomegranate/ˈpɒmɪɡrænɪt/lựu
kiwi/ˈkiːwiː/kiwi

Mẹo phân biệt

Lemon (chanh vàng, vị rất chua) và lime (chanh xanh, vị chua nhẹ hơn) là hai loại khác nhau. Chanh mà người Việt hay dùng hằng ngày thường là lime. Pomelo là bưởi ta, còn grapefruit là bưởi chùm (nhỏ hơn, vị đắng nhẹ).

3. Rau Củ Phổ Biến (Common Vegetables)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
carrot/ˈkærət/cà rốt
potato/pəˈteɪtoʊ/khoai tây
sweet potato/swiːt pəˈteɪtoʊ/khoai lang
onion/ˈʌnjən/hành tây
garlic/ˈɡɑːrlɪk/tỏi
ginger/ˈdʒɪndʒər/gừng
tomato/təˈmeɪtoʊ/cà chua
cucumber/ˈkjuːkʌmbər/dưa chuột / dưa leo
eggplant / aubergine/ˈɛɡplænt/cà tím
bell pepper/bɛl ˈpɛpər/ớt chuông
chili pepper/ˈtʃɪli ˈpɛpər/ớt
corn / maize/kɔːrn/ngô / bắp
pumpkin/ˈpʌmpkɪn/bí ngô
zucchini / courgette/zuːˈkiːni/bí xanh (bí ngòi)
bitter melon/ˈbɪtər ˈmɛlən/khổ qua / mướp đắng
radish/ˈrædɪʃ/củ cải
turnip/ˈtɜːrnɪp/su hào / củ cải trắng
beetroot / beet/ˈbiːtruːt/củ dền
celery/ˈsɛləri/cần tây
leek/liːk/tỏi tây
spring onion / scallion/sprɪŋ ˈʌnjən/hành lá
shallot/ˈʃælɒt/hành khô / củ hành tím

Anh - Mỹ khác nhau

Một số từ khác nhau giữa tiếng Anh-Mỹ và Anh-Anh: eggplant (Mỹ) = aubergine (Anh), zucchini (Mỹ) = courgette (Anh), cilantro (Mỹ) = coriander (Anh).

4. Rau Lá Xanh (Leafy Greens)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
lettuce/ˈlɛtɪs/xà lách
spinach/ˈspɪnɪtʃ/rau bina / cải bó xôi
cabbage/ˈkæbɪdʒ/bắp cải
broccoli/ˈbrɒkəli/bông cải xanh
cauliflower/ˈkɒliflaʊər/bông cải trắng / súp lơ
kale/keɪl/cải xoăn
bok choy / pak choi/bɒk tʃɔɪ/cải thìa
water spinach/ˈwɔːtər ˈspɪnɪtʃ/rau muống
watercress/ˈwɔːtərkrɛs/cải xoong
asparagus/əˈspærəɡəs/măng tây
artichoke/ˈɑːrtɪtʃoʊk/atiso
Brussels sprouts/ˈbrʌsəlz spraʊts/cải Brussels (cải mini)
mint/mɪnt/bạc hà / húng lủi
basil/ˈbeɪzəl/húng quế
cilantro / coriander/sɪˈlæntroʊ/rau mùi / ngò rí
dill/dɪl/thì là

5. Các Loại Đậu Và Nấm (Legumes & Mushrooms)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
bean/biːn/đậu (loại hạt)
green bean/ɡriːn biːn/đậu que
soybean/ˈsɔɪbiːn/đậu nành
mung bean/mʌŋ biːn/đậu xanh
black bean/blæk biːn/đậu đen
kidney bean/ˈkɪdni biːn/đậu đỏ
chickpea / garbanzo/ˈtʃɪkpiː/đậu gà
lentil/ˈlɛntɪl/đậu lăng
pea/piː/đậu Hà Lan
lotus seed/ˈloʊtəs siːd/hạt sen
mushroom/ˈmʌʃruːm/nấm (nói chung)
shiitake mushroom/ʃɪˈtɑːki/nấm hương (nấm shiitake)
oyster mushroom/ˈɔɪstər ˈmʌʃruːm/nấm sò
enoki mushroom/ɪˈnoʊki/nấm kim châm
wood ear mushroom/wʊd ɪər ˈmʌʃruːm/nấm mộc nhĩ
straw mushroom/strɔː ˈmʌʃruːm/nấm rơm

6. Mô Tả Trạng Thái Trái Cây Và Rau Củ

Những tính từ dưới đây giúp bạn mô tả chính xác trạng thái, hương vị và độ tươi của trái cây và rau củ.

ripe

chín (đủ độ)

unripe / green

còn xanh, chưa chín

overripe

quá chín, nẫu

fresh

tươi

wilted / withered

héo

frozen

đông lạnh

dried

sấy khô

organic

hữu cơ, không thuốc trừ sâu

seedless

không hạt

peeled

đã gọt vỏ

sliced

đã cắt lát

canned

đóng hộp

7. Collocations Phổ Biến

Các cụm từ thông dụng đi kèm với trái cây và rau củ trong tiếng Anh:

CollocationNghĩaVí dụ
peel a fruitgọt vỏ trái câyPeel the mango before eating.
squeeze a lemonvắt chanhSqueeze a lemon into the salad.
pick fruithái trái câyWe picked mangoes from the tree.
chop vegetablesbăm / thái rau củChop the vegetables into small pieces.
slice a tomatocắt lát cà chuaSlice the tomatoes thinly.
dice an onionthái hạt lựu hành tâyDice the onion finely.
steam vegetableshấp rau củSteam the broccoli for 5 minutes.
stir-fry vegetablesxào rau củStir-fry the vegetables with garlic.
a bunch of grapesmột chùm nhoShe bought a bunch of grapes.
a bunch of bananasmột nải chuốiI need a bunch of bananas.
a head of cabbagemột bắp cảiBuy a head of cabbage at the market.
a clove of garlicmột tép tỏiAdd two cloves of garlic to the pan.
fruit saladsalad trái câyShe made a fruit salad for dessert.
vegetable soupsúp rau củI had vegetable soup for lunch.
fresh producenông sản tươiBuy fresh produce at the local market.

8. Câu Mẫu Giao Tiếp Thực Tế

Những câu dưới đây thường dùng khi mua sắm, nấu ăn hoặc trò chuyện về thực phẩm:

Are these strawberries fresh?

Những quả dâu này có tươi không?

How much is a kilo of mangoes?

Một kilogram xoài giá bao nhiêu?

Do you have any seedless watermelon?

Bạn có dưa hấu không hạt không?

I need two cloves of garlic and an onion.

Tôi cần hai tép tỏi và một củ hành tây.

This durian smells very strong!

Quả sầu riêng này có mùi rất nồng!

Could you dice the carrots for me?

Bạn có thể thái hạt lựu cà rốt giúp tôi không?

I prefer organic vegetables when possible.

Tôi thích rau hữu cơ khi có thể.

The mangoes at the market are not ripe yet.

Những quả xoài ở chợ vẫn chưa chín.

9. Mẹo Ghi Nhớ Từ Vựng Hiệu Quả

Nhóm theo màu sắc

Hãy nhóm các loại trái cây và rau củ theo màu sắc để nhớ lâu hơn: màu đỏ (tomato, apple, strawberry, cherry), màu xanh lá (lettuce, broccoli, avocado, lime), màu vàng/cam (mango, pineapple, carrot, pumpkin), màu tím (eggplant, grape, beetroot).

Học theo số nhiều

Một số danh từ không có dạng số nhiều thông thường: fruit (có thể dùng số ít chung), spinach, broccoli, lettuce — không thêm "s". Nhưng vegetables, grapes, strawberries thì có số nhiều bình thường.

Cà chua là rau hay quả?

Về mặt thực vật học, tomato là quả (fruit). Tuy nhiên trong ẩm thực và đời sống hàng ngày, người ta xem nó là rau (vegetable). Trong tiếng Anh, bạn sẽ thấy tomato xuất hiện ở cả hai nhóm tùy ngữ cảnh.

10. Từ Vựng Bổ Sung Về Phần Của Trái Cây

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
peel / skin/piːl/ /skɪn/vỏ (mỏng, như vỏ táo, vỏ chuối)
rind/raɪnd/vỏ dày (cam, dưa hấu, bưởi)
seed / pit/siːd/ /pɪt/hạt (nhỏ / lõi to)
core/kɔːr/lõi (táo, lê)
flesh / pulp/flɛʃ/ /pʌlp/thịt quả / phần ăn được
juice/dʒuːs/nước ép, nước trái cây
stem / stalk/stɛm/ /stɔːk/cuống (trái cây, rau củ)
root/ruːt/rễ, củ (ăn phần dưới đất)
leaf/liːf/lá (rau lá)
bunch/bʌntʃ/chùm, bó (grapes, bananas)

Tổng kết

Bạn vừa học hơn 100 từ vựng tiếng Anh về trái cây và rau củ. Hãy luyện tập bằng cách đặt tên tiếng Anh cho mọi thứ bạn thấy ở chợ hay siêu thị, hoặc thử đọc nhãn sản phẩm bằng tiếng Anh khi đi mua sắm. Thực hành đều đặn là cách nhanh nhất để ghi nhớ từ vựng!

Xem thêm: Từ Vựng Tiếng Anh Về Thực Phẩm Và Nấu Ăn để học thêm từ vựng về nguyên liệu nấu ăn và phương pháp chế biến thực phẩm.