Từ Vựng Tiếng Anh Về Thực Vật Và Hoa

Tổng hợp hơn 120 từ vựng tiếng Anh về thực vật và hoa: các loại hoa, bộ phận của cây, cây cối, cây trong nhà, thảo mộc gia vị, từ vựng làm vườn, collocations và thành ngữ thú vị.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Thực Vật Và Hoa

Thực vật và hoa là chủ đề từ vựng phong phú, gắn liền với thiên nhiên, sân vườn, và cuộc sống hằng ngày. Bài viết tổng hợp hơn 120 từ vựng tiếng Anh về hoa, các bộ phận của cây, các loại cây, cây trong nhà, thảo mộc — kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt để bạn dễ học và nhớ lâu.

1. Các Loại Hoa (Flowers)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
rose/roʊz/hoa hồng
lotus/ˈloʊtəs/hoa sen
sunflower/ˈsʌnˌflaʊər/hoa hướng dương
daisy/ˈdeɪzi/hoa cúc trắng
tulip/ˈtjuːlɪp/hoa tulip (uất kim hương)
orchid/ˈɔːrkɪd/hoa lan
lily/ˈlɪli/hoa ly (huệ)
lavender/ˈlævəndər/hoa oải hương
chrysanthemum/krɪˈsænθɪməm/hoa cúc
jasmine/ˈdʒæzmɪn/hoa nhài (lài)
hibiscus/hɪˈbɪskəs/hoa dâm bụt
bougainvillea/ˌbuːɡɪnˈvɪliə/hoa giấy
peony/ˈpiːəni/hoa mẫu đơn
magnolia/mæɡˈnoʊliə/hoa mộc lan
daffodil/ˈdæfədɪl/hoa thủy tiên vàng
poppy/ˈpɒpi/hoa anh túc
marigold/ˈmærɪɡoʊld/hoa cúc vạn thọ
violet/ˈvaɪələt/hoa violet (tím)
carnation/kɑːrˈneɪʃən/hoa cẩm chướng
bluebell/ˈbluːbɛl/hoa chuông xanh
pansy/ˈpænzi/hoa pensée (pan-xê)
peach blossom/ˈpiːtʃ ˈblɒsəm/hoa đào
apricot blossom/ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm/hoa mai
cherry blossom/ˈtʃɛri ˈblɒsəm/hoa anh đào

Mẹo nhớ

blossom thường dùng cho hoa của cây ăn quả (hoa đào, hoa mai, hoa anh đào), còn flower dùng cho hoa nói chung. Ví dụ: cherry blossom (hoa anh đào), nhưng rose flower hoặc chỉ cần nói rose.

2. Các Bộ Phận Của Cây (Parts of a Plant)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
root/ruːt/rễ cây
stem/stɛm/thân cây (thân nhỏ, không hóa gỗ)
trunk/trʌŋk/thân cây (thân to, hóa gỗ)
branch/bræntʃ/cành cây
twig/twɪɡ/cành nhỏ / cành con
leaf / leaves/liːf/ /liːvz/lá cây
bud/bʌd/nụ hoa / chồi
flower / blossom/ˈflaʊər/ /ˈblɒsəm/hoa
petal/ˈpɛtəl/cánh hoa
sepal/ˈsɛpəl/đài hoa (lá đài)
stamen/ˈsteɪmən/nhị hoa
pistil/ˈpɪstɪl/nhụy hoa
pollen/ˈpɒlən/phấn hoa
seed/siːd/hạt giống
fruit/fruːt/quả / trái
bark/bɑːrk/vỏ cây
sap/sæp/nhựa cây
thorn/θɔːrn/gai cây
spine/spaɪn/gai (xương)
shoot/ʃuːt/chồi non / mầm
vine/vaɪn/dây leo
cone/koʊn/nón thông (quả thông)
canopy/ˈkænəpi/tán cây

Phân biệt: stem vs trunk

Stem là thân của cây nhỏ, hoa và cỏ (thân hoa hồng, thân cây cà chua). Trunk là thân chính của cây lớn đã hóa gỗ (thân cây sồi, thân cây thông).

3. Các Loại Cây (Types of Trees)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
oak/oʊk/cây sồi
pine/paɪn/cây thông
bamboo/bæmˈbuː/cây tre / trúc
palm/pɑːm/cây cọ / dừa
maple/ˈmeɪpəl/cây thích (phong)
birch/bɜːrtʃ/cây bạch dương
willow/ˈwɪloʊ/cây liễu
cherry tree/ˈtʃɛri triː/cây anh đào
peach tree/piːtʃ triː/cây đào
mango tree/ˈmæŋɡoʊ triː/cây xoài
coconut tree/ˈkoʊkənʌt triː/cây dừa
banyan/ˈbænjən/cây đa / cây bồ đề
eucalyptus/ˌjuːkəˈlɪptəs/cây bạch đàn
cypress/ˈsaɪprəs/cây bách
cedar/ˈsiːdər/cây tuyết tùng
fir/fɜːr/cây linh sam
spruce/spruːs/cây vân sam
mangrove/ˈmæŋɡroʊv/cây đước / rừng ngập mặn
banyan/ˈbænjən/cây đa

4. Cây Bụi, Cỏ Và Dây Leo (Shrubs, Grasses & Vines)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
shrub/ʃrʌb/cây bụi
bush/bʊʃ/bụi cây
hedge/hɛdʒ/hàng rào cây xanh
grass/ɡrɑːs/cỏ
lawn/lɔːn/bãi cỏ / thảm cỏ
weed/wiːd/cỏ dại
fern/fɜːrn/dương xỉ
moss/mɒs/rêu
ivy/ˈaɪvi/cây thường xuân (dây leo)
creeper/ˈkriːpər/cây leo bò
climber/ˈklaɪmər/cây dây leo
reed/riːd/cây sậy / lau
clover/ˈkloʊvər/cỏ ba lá
dandelion/ˈdændɪlaɪən/bồ công anh
seaweed/ˈsiːwiːd/rong biển / tảo biển
algae/ˈælɡiː/tảo

5. Cây Trong Nhà (Indoor / Houseplants)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
cactus/ˈkæktəs/cây xương rồng
succulent/ˈsʌkjʊlənt/cây mọng nước (sen đá, ...)
aloe vera/ˈæloʊ ˈvɪərə/cây lô hội (nha đam)
snake plant/sneɪk plænt/cây lưỡi hổ
peace lily/piːs ˈlɪli/cây lan ý (huệ hòa bình)
pothos/ˈpoʊθɒs/cây trầu bà / kim tiền
monstera/mɒnˈstɪərə/cây monstera (trầu bà lỗ)
bamboo palm/bæmˈbuː pɑːm/chuối cảnh / cọ tre
rubber plant/ˈrʌbər plænt/cây cao su cảnh
fiddle-leaf fig/ˈfɪdəl liːf fɪɡ/cây sung lá đàn violin
spider plant/ˈspaɪdər plænt/cây nhện (cây lan chi)
bonsai/ˈbɒnsaɪ/cây bonsai (cây cảnh thu nhỏ)

6. Cây Thảo Mộc Và Gia Vị (Herbs & Spices Plants)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
basil/ˈbæzɪl/húng quế
mint/mɪnt/bạc hà
lemongrass/ˈlɛmənɡrɑːs/sả
ginger/ˈdʒɪndʒər/gừng
turmeric/ˈtɜːrmərɪk/nghệ
coriander / cilantro/ˌkɒriˈændər/rau mùi (ngò)
parsley/ˈpɑːrsli/mùi tây
rosemary/ˈroʊzməri/hương thảo
thyme/taɪm/cỏ xạ hương
oregano/əˈrɛɡənoʊ/kinh giới / oregano
chives/tʃaɪvz/hẹ tây
dill/dɪl/thì là
sage/seɪdʒ/cây xô thơm
pepper plant/ˈpɛpər plænt/cây tiêu
chili plant/ˈtʃɪli plænt/cây ớt

7. Từ Vựng Liên Quan Đến Vườn (Gardening Vocabulary)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
garden/ˈɡɑːrdən/vườn
soil / earth/sɔɪl/đất / đất trồng
fertilizer/ˈfɜːrtɪlaɪzər/phân bón
compost/ˈkɒmpɒst/phân hữu cơ / mùn
watering can/ˈwɔːtərɪŋ kæn/bình tưới nước
pot / flowerpot/pɒt/chậu hoa / bình trồng cây
greenhouse/ˈɡriːnhaʊs/nhà kính
plant (v)/plænt/trồng (động từ)
water (v)/ˈwɔːtər/tưới nước
prune / trim/pruːn/tỉa cành / cắt tỉa
weed (v)/wiːd/nhổ cỏ
bloom / blossom/bluːm/nở hoa
wither / wilt/ˈwɪðər/héo / tàn
pollinate/ˈpɒlɪneɪt/thụ phấn
germinate/ˈdʒɜːrmɪneɪt/nảy mầm
harvest/ˈhɑːrvɪst/thu hoạch
bouquet/boʊˈkeɪ/bó hoa
wreath/riːθ/vòng hoa
vase/vɑːz/lọ hoa / bình hoa

8. Collocations Thông Dụng

Các cụm từ hay gặp khi nói về thực vật và hoa trong tiếng Anh:

grow flowerstrồng / trồng hoa
plant a treetrồng một cái cây
water the plantstưới nước cho cây
pick flowershái hoa
a bunch of flowersmột bó hoa
a bouquet of rosesmột bó hoa hồng
in full bloomđang nở rộ
come into bloombắt đầu nở hoa
shed leavesrụng lá
take rootbén rễ
put down rootsbén rễ (nghĩa bóng: ổn định ở đâu đó)
prune a rose bushtỉa bụi hồng

9. Thành Ngữ Liên Quan Đến Thực Vật (Plant Idioms)

Tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ thú vị liên quan đến cây cối và hoa. Hãy cùng tìm hiểu một số thành ngữ phổ biến nhất:

Nip something in the bud

Dập tắt (vấn đề) ngay từ đầu trước khi nó phát triển.

"We should nip this bad habit in the bud."

Chúng ta nên dập tắt thói quen xấu này ngay từ đầu.

Come up roses

Mọi thứ diễn ra tốt đẹp, thuận lợi.

"Everything is coming up roses for her lately."

Dạo này mọi thứ với cô ấy đều thuận lợi.

Barking up the wrong tree

Theo đuổi sai hướng, tìm kiếm sai chỗ.

"If you think I took your keys, you're barking up the wrong tree."

Nếu bạn nghĩ tôi lấy chìa khóa của bạn, bạn đang tìm sai chỗ rồi.

A bed of roses

Một cuộc sống/tình huống dễ dàng và thoải mái.

"Life is not always a bed of roses."

Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng.

Turn over a new leaf

Thay đổi cách sống, bắt đầu lại với thái độ tốt hơn.

"He turned over a new leaf after moving to a new city."

Anh ấy đã thay đổi bản thân sau khi chuyển đến thành phố mới.

Can't see the forest for the trees

Không thấy bức tranh toàn cảnh vì bị chú ý quá nhiều vào chi tiết nhỏ.

"She's so focused on the details that she can't see the forest for the trees."

Cô ấy tập trung quá vào chi tiết nên không thấy được toàn cảnh vấn đề.

10. Mẹo Học Từ Vựng Về Thực Vật Và Hoa

  • Gắn từ vựng với hình ảnh thực tế: Khi nhìn thấy một loài hoa hoặc cây cảnh, hãy cố gắng nhớ tên tiếng Anh của nó. Dán nhãn tiếng Anh lên các chậu cây trong nhà là cách học rất hiệu quả.
  • Học theo nhóm: Nhóm các từ về hoa lại với nhau, rồi đến bộ phận cây, rồi đến hoạt động làm vườn — học theo nhóm giúp não ghi nhớ tốt hơn.
  • Theo dõi tài khoản mạng xã hội về làm vườn bằng tiếng Anh: Instagram, YouTube và TikTok có rất nhiều kênh làm vườn (gardening) bằng tiếng Anh — vừa thú vị vừa giúp bạn nghe và đọc từ vựng tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế.
  • Luyện viết câu: Hãy viết 2–3 câu mô tả khu vườn hoặc loài hoa yêu thích của bạn bằng tiếng Anh để củng cố từ vựng đã học.

Ôn tập nhanh

Bạn có nhớ sự khác biệt giữa stemtrunk không? Stem là thân cây nhỏ (hoa, cỏ), còn trunk là thân cây lớn đã hóa gỗ. Tương tự, blossom thường dùng cho hoa của cây ăn quả, còn flower dùng chung cho tất cả các loại hoa.