Từ Vựng Tiếng Anh Về Thực Vật Và Hoa
Thực vật và hoa là chủ đề từ vựng phong phú, gắn liền với thiên nhiên, sân vườn, và cuộc sống hằng ngày. Bài viết tổng hợp hơn 120 từ vựng tiếng Anh về hoa, các bộ phận của cây, các loại cây, cây trong nhà, thảo mộc — kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt để bạn dễ học và nhớ lâu.
1. Các Loại Hoa (Flowers)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| rose | /roʊz/ | hoa hồng |
| lotus | /ˈloʊtəs/ | hoa sen |
| sunflower | /ˈsʌnˌflaʊər/ | hoa hướng dương |
| daisy | /ˈdeɪzi/ | hoa cúc trắng |
| tulip | /ˈtjuːlɪp/ | hoa tulip (uất kim hương) |
| orchid | /ˈɔːrkɪd/ | hoa lan |
| lily | /ˈlɪli/ | hoa ly (huệ) |
| lavender | /ˈlævəndər/ | hoa oải hương |
| chrysanthemum | /krɪˈsænθɪməm/ | hoa cúc |
| jasmine | /ˈdʒæzmɪn/ | hoa nhài (lài) |
| hibiscus | /hɪˈbɪskəs/ | hoa dâm bụt |
| bougainvillea | /ˌbuːɡɪnˈvɪliə/ | hoa giấy |
| peony | /ˈpiːəni/ | hoa mẫu đơn |
| magnolia | /mæɡˈnoʊliə/ | hoa mộc lan |
| daffodil | /ˈdæfədɪl/ | hoa thủy tiên vàng |
| poppy | /ˈpɒpi/ | hoa anh túc |
| marigold | /ˈmærɪɡoʊld/ | hoa cúc vạn thọ |
| violet | /ˈvaɪələt/ | hoa violet (tím) |
| carnation | /kɑːrˈneɪʃən/ | hoa cẩm chướng |
| bluebell | /ˈbluːbɛl/ | hoa chuông xanh |
| pansy | /ˈpænzi/ | hoa pensée (pan-xê) |
| peach blossom | /ˈpiːtʃ ˈblɒsəm/ | hoa đào |
| apricot blossom | /ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm/ | hoa mai |
| cherry blossom | /ˈtʃɛri ˈblɒsəm/ | hoa anh đào |
Mẹo nhớ
blossom thường dùng cho hoa của cây ăn quả (hoa đào, hoa mai, hoa anh đào), còn flower dùng cho hoa nói chung. Ví dụ: cherry blossom (hoa anh đào), nhưng rose flower hoặc chỉ cần nói rose.
2. Các Bộ Phận Của Cây (Parts of a Plant)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| root | /ruːt/ | rễ cây |
| stem | /stɛm/ | thân cây (thân nhỏ, không hóa gỗ) |
| trunk | /trʌŋk/ | thân cây (thân to, hóa gỗ) |
| branch | /bræntʃ/ | cành cây |
| twig | /twɪɡ/ | cành nhỏ / cành con |
| leaf / leaves | /liːf/ /liːvz/ | lá cây |
| bud | /bʌd/ | nụ hoa / chồi |
| flower / blossom | /ˈflaʊər/ /ˈblɒsəm/ | hoa |
| petal | /ˈpɛtəl/ | cánh hoa |
| sepal | /ˈsɛpəl/ | đài hoa (lá đài) |
| stamen | /ˈsteɪmən/ | nhị hoa |
| pistil | /ˈpɪstɪl/ | nhụy hoa |
| pollen | /ˈpɒlən/ | phấn hoa |
| seed | /siːd/ | hạt giống |
| fruit | /fruːt/ | quả / trái |
| bark | /bɑːrk/ | vỏ cây |
| sap | /sæp/ | nhựa cây |
| thorn | /θɔːrn/ | gai cây |
| spine | /spaɪn/ | gai (xương) |
| shoot | /ʃuːt/ | chồi non / mầm |
| vine | /vaɪn/ | dây leo |
| cone | /koʊn/ | nón thông (quả thông) |
| canopy | /ˈkænəpi/ | tán cây |
Phân biệt: stem vs trunk
Stem là thân của cây nhỏ, hoa và cỏ (thân hoa hồng, thân cây cà chua). Trunk là thân chính của cây lớn đã hóa gỗ (thân cây sồi, thân cây thông).
3. Các Loại Cây (Types of Trees)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| oak | /oʊk/ | cây sồi |
| pine | /paɪn/ | cây thông |
| bamboo | /bæmˈbuː/ | cây tre / trúc |
| palm | /pɑːm/ | cây cọ / dừa |
| maple | /ˈmeɪpəl/ | cây thích (phong) |
| birch | /bɜːrtʃ/ | cây bạch dương |
| willow | /ˈwɪloʊ/ | cây liễu |
| cherry tree | /ˈtʃɛri triː/ | cây anh đào |
| peach tree | /piːtʃ triː/ | cây đào |
| mango tree | /ˈmæŋɡoʊ triː/ | cây xoài |
| coconut tree | /ˈkoʊkənʌt triː/ | cây dừa |
| banyan | /ˈbænjən/ | cây đa / cây bồ đề |
| eucalyptus | /ˌjuːkəˈlɪptəs/ | cây bạch đàn |
| cypress | /ˈsaɪprəs/ | cây bách |
| cedar | /ˈsiːdər/ | cây tuyết tùng |
| fir | /fɜːr/ | cây linh sam |
| spruce | /spruːs/ | cây vân sam |
| mangrove | /ˈmæŋɡroʊv/ | cây đước / rừng ngập mặn |
| banyan | /ˈbænjən/ | cây đa |
4. Cây Bụi, Cỏ Và Dây Leo (Shrubs, Grasses & Vines)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| shrub | /ʃrʌb/ | cây bụi |
| bush | /bʊʃ/ | bụi cây |
| hedge | /hɛdʒ/ | hàng rào cây xanh |
| grass | /ɡrɑːs/ | cỏ |
| lawn | /lɔːn/ | bãi cỏ / thảm cỏ |
| weed | /wiːd/ | cỏ dại |
| fern | /fɜːrn/ | dương xỉ |
| moss | /mɒs/ | rêu |
| ivy | /ˈaɪvi/ | cây thường xuân (dây leo) |
| creeper | /ˈkriːpər/ | cây leo bò |
| climber | /ˈklaɪmər/ | cây dây leo |
| reed | /riːd/ | cây sậy / lau |
| clover | /ˈkloʊvər/ | cỏ ba lá |
| dandelion | /ˈdændɪlaɪən/ | bồ công anh |
| seaweed | /ˈsiːwiːd/ | rong biển / tảo biển |
| algae | /ˈælɡiː/ | tảo |
5. Cây Trong Nhà (Indoor / Houseplants)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| cactus | /ˈkæktəs/ | cây xương rồng |
| succulent | /ˈsʌkjʊlənt/ | cây mọng nước (sen đá, ...) |
| aloe vera | /ˈæloʊ ˈvɪərə/ | cây lô hội (nha đam) |
| snake plant | /sneɪk plænt/ | cây lưỡi hổ |
| peace lily | /piːs ˈlɪli/ | cây lan ý (huệ hòa bình) |
| pothos | /ˈpoʊθɒs/ | cây trầu bà / kim tiền |
| monstera | /mɒnˈstɪərə/ | cây monstera (trầu bà lỗ) |
| bamboo palm | /bæmˈbuː pɑːm/ | chuối cảnh / cọ tre |
| rubber plant | /ˈrʌbər plænt/ | cây cao su cảnh |
| fiddle-leaf fig | /ˈfɪdəl liːf fɪɡ/ | cây sung lá đàn violin |
| spider plant | /ˈspaɪdər plænt/ | cây nhện (cây lan chi) |
| bonsai | /ˈbɒnsaɪ/ | cây bonsai (cây cảnh thu nhỏ) |
6. Cây Thảo Mộc Và Gia Vị (Herbs & Spices Plants)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| basil | /ˈbæzɪl/ | húng quế |
| mint | /mɪnt/ | bạc hà |
| lemongrass | /ˈlɛmənɡrɑːs/ | sả |
| ginger | /ˈdʒɪndʒər/ | gừng |
| turmeric | /ˈtɜːrmərɪk/ | nghệ |
| coriander / cilantro | /ˌkɒriˈændər/ | rau mùi (ngò) |
| parsley | /ˈpɑːrsli/ | mùi tây |
| rosemary | /ˈroʊzməri/ | hương thảo |
| thyme | /taɪm/ | cỏ xạ hương |
| oregano | /əˈrɛɡənoʊ/ | kinh giới / oregano |
| chives | /tʃaɪvz/ | hẹ tây |
| dill | /dɪl/ | thì là |
| sage | /seɪdʒ/ | cây xô thơm |
| pepper plant | /ˈpɛpər plænt/ | cây tiêu |
| chili plant | /ˈtʃɪli plænt/ | cây ớt |
7. Từ Vựng Liên Quan Đến Vườn (Gardening Vocabulary)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| garden | /ˈɡɑːrdən/ | vườn |
| soil / earth | /sɔɪl/ | đất / đất trồng |
| fertilizer | /ˈfɜːrtɪlaɪzər/ | phân bón |
| compost | /ˈkɒmpɒst/ | phân hữu cơ / mùn |
| watering can | /ˈwɔːtərɪŋ kæn/ | bình tưới nước |
| pot / flowerpot | /pɒt/ | chậu hoa / bình trồng cây |
| greenhouse | /ˈɡriːnhaʊs/ | nhà kính |
| plant (v) | /plænt/ | trồng (động từ) |
| water (v) | /ˈwɔːtər/ | tưới nước |
| prune / trim | /pruːn/ | tỉa cành / cắt tỉa |
| weed (v) | /wiːd/ | nhổ cỏ |
| bloom / blossom | /bluːm/ | nở hoa |
| wither / wilt | /ˈwɪðər/ | héo / tàn |
| pollinate | /ˈpɒlɪneɪt/ | thụ phấn |
| germinate | /ˈdʒɜːrmɪneɪt/ | nảy mầm |
| harvest | /ˈhɑːrvɪst/ | thu hoạch |
| bouquet | /boʊˈkeɪ/ | bó hoa |
| wreath | /riːθ/ | vòng hoa |
| vase | /vɑːz/ | lọ hoa / bình hoa |
8. Collocations Thông Dụng
Các cụm từ hay gặp khi nói về thực vật và hoa trong tiếng Anh:
9. Thành Ngữ Liên Quan Đến Thực Vật (Plant Idioms)
Tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ thú vị liên quan đến cây cối và hoa. Hãy cùng tìm hiểu một số thành ngữ phổ biến nhất:
Nip something in the bud
Dập tắt (vấn đề) ngay từ đầu trước khi nó phát triển.
"We should nip this bad habit in the bud."
Chúng ta nên dập tắt thói quen xấu này ngay từ đầu.
Come up roses
Mọi thứ diễn ra tốt đẹp, thuận lợi.
"Everything is coming up roses for her lately."
Dạo này mọi thứ với cô ấy đều thuận lợi.
Barking up the wrong tree
Theo đuổi sai hướng, tìm kiếm sai chỗ.
"If you think I took your keys, you're barking up the wrong tree."
Nếu bạn nghĩ tôi lấy chìa khóa của bạn, bạn đang tìm sai chỗ rồi.
A bed of roses
Một cuộc sống/tình huống dễ dàng và thoải mái.
"Life is not always a bed of roses."
Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng.
Turn over a new leaf
Thay đổi cách sống, bắt đầu lại với thái độ tốt hơn.
"He turned over a new leaf after moving to a new city."
Anh ấy đã thay đổi bản thân sau khi chuyển đến thành phố mới.
Can't see the forest for the trees
Không thấy bức tranh toàn cảnh vì bị chú ý quá nhiều vào chi tiết nhỏ.
"She's so focused on the details that she can't see the forest for the trees."
Cô ấy tập trung quá vào chi tiết nên không thấy được toàn cảnh vấn đề.
10. Mẹo Học Từ Vựng Về Thực Vật Và Hoa
- Gắn từ vựng với hình ảnh thực tế: Khi nhìn thấy một loài hoa hoặc cây cảnh, hãy cố gắng nhớ tên tiếng Anh của nó. Dán nhãn tiếng Anh lên các chậu cây trong nhà là cách học rất hiệu quả.
- Học theo nhóm: Nhóm các từ về hoa lại với nhau, rồi đến bộ phận cây, rồi đến hoạt động làm vườn — học theo nhóm giúp não ghi nhớ tốt hơn.
- Theo dõi tài khoản mạng xã hội về làm vườn bằng tiếng Anh: Instagram, YouTube và TikTok có rất nhiều kênh làm vườn (gardening) bằng tiếng Anh — vừa thú vị vừa giúp bạn nghe và đọc từ vựng tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế.
- Luyện viết câu: Hãy viết 2–3 câu mô tả khu vườn hoặc loài hoa yêu thích của bạn bằng tiếng Anh để củng cố từ vựng đã học.
Ôn tập nhanh
Bạn có nhớ sự khác biệt giữa stem và trunk không? Stem là thân cây nhỏ (hoa, cỏ), còn trunk là thân cây lớn đã hóa gỗ. Tương tự, blossom thường dùng cho hoa của cây ăn quả, còn flower dùng chung cho tất cả các loại hoa.