Từ Vựng Tiếng Anh Về Thực Phẩm Và Nấu Ăn
Ẩm thực là một phần không thể thiếu trong cuộc sống. Biết từ vựng tiếng Anh về thực phẩm và nấu ăn giúp bạn đọc thực đơn nhà hàng, hiểu công thức nấu ăn, mua sắm nguyên liệu và giao tiếp tự tin trong bếp lẫn bàn ăn. Bài viết tổng hợp hơn 150 từ vựng thiết thực nhất theo từng chủ đề.
1. Nhóm Thực Phẩm Cơ Bản (Food Groups)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| grain / cereal | /ɡreɪn/ /ˈsɪəriəl/ | ngũ cốc |
| rice | /raɪs/ | gạo / cơm |
| bread | /brɛd/ | bánh mì |
| pasta | /ˈpæstə/ | mì ống (Ý) |
| noodles | /ˈnuːdlz/ | mì, bún, phở (dạng sợi) |
| flour | /ˈflaʊər/ | bột mì |
| dairy product | /ˈdeəri ˈprɒdʌkt/ | sản phẩm từ sữa |
| milk | /mɪlk/ | sữa |
| cheese | /tʃiːz/ | phô mai |
| butter | /ˈbʌtər/ | bơ |
| yogurt | /ˈjɒɡət/ | sữa chua |
| egg | /ɛɡ/ | trứng |
| oil | /ɔɪl/ | dầu ăn |
| sugar | /ˈʃʊɡər/ | đường |
| salt | /sɔːlt/ | muối |
2. Thịt Và Hải Sản (Meat & Seafood)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| beef | /biːf/ | thịt bò |
| pork | /pɔːrk/ | thịt lợn / thịt heo |
| chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | thịt gà |
| lamb | /læm/ | thịt cừu |
| duck | /dʌk/ | thịt vịt |
| minced meat / ground meat | /mɪnst miːt/ | thịt băm |
| steak | /steɪk/ | bít tết, miếng thịt dày |
| fillet | /ˈfɪlɪt/ | phi lê (thịt/cá không xương) |
| seafood | /ˈsiːfuːd/ | hải sản |
| fish | /fɪʃ/ | cá |
| shrimp / prawn | /ʃrɪmp/ /prɔːn/ | tôm |
| crab | /kræb/ | cua |
| squid | /skwɪd/ | mực |
| clam / oyster | /klæm/ /ˈɔɪstər/ | ngao / hàu |
| salmon | /ˈsæmən/ | cá hồi |
| tuna | /ˈtjuːnə/ | cá ngừ |
Shrimp hay Prawn?
Cả hai đều nghĩa là "tôm", nhưng khác nhau theo vùng địa lý:
Shrimp – phổ biến ở Mỹ, dùng cho tôm nhỏ lẫn tôm lớn.
Prawn – phổ biến ở Anh, Úc; thường chỉ tôm sú, tôm lớn.
Trong ẩm thực quốc tế, prawn thường gặp trong thực đơn nhà hàng cao cấp hơn.
3. Rau Củ (Vegetables)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| onion | /ˈʌnjən/ | hành tây |
| garlic | /ˈɡɑːrlɪk/ | tỏi |
| ginger | /ˈdʒɪndʒər/ | gừng |
| carrot | /ˈkærət/ | cà rốt |
| potato | /pəˈteɪtoʊ/ | khoai tây |
| tomato | /təˈmeɪtoʊ/ | cà chua |
| cucumber | /ˈkjuːkʌmbər/ | dưa chuột / dưa leo |
| broccoli | /ˈbrɒkəli/ | bông cải xanh |
| cabbage | /ˈkæbɪdʒ/ | bắp cải |
| spinach | /ˈspɪnɪtʃ/ | rau bina |
| lettuce | /ˈlɛtɪs/ | rau diếp / xà lách |
| mushroom | /ˈmʌʃruːm/ | nấm |
| eggplant / aubergine | /ˈɛɡplænt/ /ˈoʊbərˌʒiːn/ | cà tím |
| bell pepper | /bɛl ˈpɛpər/ | ớt chuông |
| corn / maize | /kɔːrn/ | ngô / bắp |
| pea | /piː/ | đậu hà lan |
| bean | /biːn/ | đậu (đỗ) |
| celery | /ˈsɛləri/ | cần tây |
4. Gia Vị Và Nguyên Liệu Nấu Ăn (Spices & Seasonings)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| pepper | /ˈpɛpər/ | tiêu |
| chili / chilli | /ˈtʃɪli/ | ớt (gia vị) |
| cinnamon | /ˈsɪnəmən/ | quế |
| cumin | /ˈkjuːmɪn/ | thì là (hạt cumin) |
| turmeric | /ˈtɜːrmərɪk/ | nghệ |
| basil | /ˈbæzɪl/ | húng quế |
| thyme | /taɪm/ | xạ hương |
| rosemary | /ˈroʊzˌmɛri/ | hương thảo |
| oregano | /əˈrɛɡənoʊ/ | kinh giới Địa Trung Hải |
| bay leaf | /beɪ liːf/ | lá nguyệt quế |
| lemongrass | /ˈlɛmənˌɡræs/ | sả |
| vinegar | /ˈvɪnɪɡər/ | giấm |
| soy sauce | /sɔɪ sɔːs/ | nước tương / xì dầu |
| fish sauce | /fɪʃ sɔːs/ | nước mắm |
| oyster sauce | /ˈɔɪstər sɔːs/ | dầu hào |
| sesame oil | /ˈsɛsəmi ɔɪl/ | dầu mè / dầu vừng |
| coconut milk | /ˈkoʊkənʌt mɪlk/ | nước cốt dừa |
| stock / broth | /stɒk/ /brɒθ/ | nước dùng / nước hầm xương |
5. Phương Pháp Nấu Ăn (Cooking Methods)
Đây là nhóm từ vựng cực kỳ quan trọng khi bạn đọc công thức nấu ăn (recipe) bằng tiếng Anh. Mỗi phương pháp cho ra kết quả và hương vị khác nhau.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa & Cách làm |
|---|---|---|
| boil | /bɔɪl/ | luộc (đun sôi trong nước) |
| simmer | /ˈsɪmər/ | đun liu riu (nước không sôi mạnh) |
| steam | /stiːm/ | hấp (dùng hơi nước) |
| fry | /fraɪ/ | chiên / rán (trong dầu) |
| deep-fry | /ˌdiːp ˈfraɪ/ | chiên ngập dầu |
| stir-fry | /ˌstɜːr ˈfraɪ/ | xào (đảo nhanh trên lửa lớn) |
| sauté | /ˈsoʊteɪ/ | áp chảo nhẹ (ít dầu, lửa vừa) |
| grill | /ɡrɪl/ | nướng vỉ (trực tiếp trên than/vỉ) |
| roast | /roʊst/ | quay / nướng lò (thịt, rau) |
| bake | /beɪk/ | nướng lò (bánh, bánh mì) |
| broil | /brɔɪl/ | nướng lửa trên (Mỹ, tương tự grill) |
| braise | /breɪz/ | om / hầm (nấu chậm trong ít nước) |
| stew | /stjuː/ | hầm (nấu chậm trong nhiều nước) |
| poach | /poʊtʃ/ | trần / chần (nấu trong nước nóng nhẹ) |
| smoke | /smoʊk/ | hun khói |
| blanch | /blæntʃ/ | chần sơ (nhúng nước sôi rồi nước lạnh) |
| marinate | /ˈmærɪneɪt/ | ướp (ngâm nguyên liệu trong nước sốt) |
Phân biệt Bake vs Roast
Cả hai đều dùng lò nướng (oven), nhưng:
Bake – thường dùng cho bột, bánh, pizza: bake a cake, bake bread.
Roast – thường dùng cho thịt, rau củ: roast chicken, roasted potatoes.
6. Động Từ Chế Biến Thực Phẩm (Food Preparation Verbs)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| chop | /tʃɒp/ | chặt, thái nhỏ (miếng thô) |
| dice | /daɪs/ | cắt hạt lựu (miếng vuông nhỏ) |
| slice | /slaɪs/ | thái lát mỏng |
| mince | /mɪns/ | băm nhuyễn |
| peel | /piːl/ | gọt vỏ |
| crush | /krʌʃ/ | đập dập, nghiền |
| grate | /ɡreɪt/ | bào, nạo (phô mai, cà rốt…) |
| squeeze | /skwiːz/ | vắt (chanh, cam) |
| mix / stir | /mɪks/ /stɜːr/ | trộn / khuấy |
| whisk | /wɪsk/ | đánh (trứng, kem) |
| knead | /niːd/ | nhào (bột) |
| sift | /sɪft/ | rây (bột) |
| drain | /dreɪn/ | chắt nước / ráo nước |
| season | /ˈsiːzən/ | nêm gia vị |
| garnish | /ˈɡɑːrnɪʃ/ | trang trí món ăn |
| serve | /sɜːrv/ | dọn / phục vụ (món ăn) |
Chop, Dice, Slice hay Mince?
Cả bốn đều là "cắt" nhưng theo cách khác nhau:
Chop – cắt thô, không cần đều.
Dice – cắt thành hình khối vuông nhỏ đều nhau.
Slice – cắt thành lát mỏng.
Mince – băm thật nhuyễn (như thịt băm, tỏi băm).
7. Dụng Cụ Nhà Bếp (Kitchen Utensils & Equipment)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| knife | /naɪf/ | dao |
| cutting board / chopping board | /ˈkʌtɪŋ bɔːrd/ | thớt |
| frying pan / skillet | /ˈfraɪɪŋ pæn/ | chảo chiên |
| saucepan | /ˈsɔːspæn/ | nồi nhỏ có cán |
| pot / stockpot | /pɒt/ | nồi (lớn) |
| wok | /wɒk/ | chảo wok (xào) |
| oven | /ˈʌvən/ | lò nướng |
| microwave | /ˈmaɪkrəweɪv/ | lò vi sóng |
| blender | /ˈblɛndər/ | máy xay sinh tố |
| food processor | /fuːd ˈprɒsɛsər/ | máy xay thực phẩm |
| colander / strainer | /ˈkʌləndər/ | rổ lọc / rây lọc |
| grater | /ˈɡreɪtər/ | dụng cụ bào |
| whisk | /wɪsk/ | máy đánh trứng (tay) |
| spatula | /ˈspætʃələ/ | xẻng lật (dẹp) |
| ladle | /ˈleɪdl/ | muôi múc súp |
| tongs | /tɒŋz/ | kẹp gắp thức ăn |
| measuring cup / spoon | /ˈmɛʒərɪŋ kʌp/ | cốc / thìa đong |
| mixing bowl | /ˈmɪksɪŋ boʊl/ | bát tô trộn |
8. Mô Tả Hương Vị Và Kết Cấu Món Ăn (Taste & Texture)
Khi nói chuyện về ẩm thực bằng tiếng Anh, bạn cần biết cách mô tả hương vị và kết cấu của món ăn — đây cũng là từ vựng thường gặp khi đọc thực đơn và review nhà hàng.
Hương vị (Taste / Flavor)
Kết cấu (Texture)
9. Từ Vựng Trong Công Thức Nấu Ăn (Recipe Vocabulary)
Khi đọc công thức nấu ăn tiếng Anh, bạn sẽ gặp nhiều từ viết tắt và thuật ngữ đặc trưng liên quan đến đơn vị đo lường và bước thực hiện.
| Tiếng Anh / Viết tắt | Đầy đủ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| tsp / t | teaspoon | 1 thìa cà phê (≈ 5 ml) |
| tbsp / T | tablespoon | 1 thìa canh (≈ 15 ml) |
| cup | cup | 1 cốc (≈ 240 ml) |
| oz | ounce | ounce (đơn vị trọng lượng Mỹ, ≈ 28g) |
| lb | pound | pound (≈ 454g) |
| g / kg | gram / kilogram | gram / kilogram |
| ml / L | milliliter / liter | mililit / lít |
| preheat | preheat the oven | làm nóng lò trước |
| prep time | preparation time | thời gian chuẩn bị nguyên liệu |
| cook time | cooking time | thời gian nấu |
| serves / yields | — | khẩu phần / số người ăn |
| to taste | — | nêm vừa ăn (tùy khẩu vị) |
| pinch of | — | một nhúm (lượng nhỏ) |
| a handful of | — | một nắm |
| ingredient | — | nguyên liệu |
| instructions / directions | — | các bước thực hiện |
10. Collocations Về Ăn Uống Và Nấu Ăn
Collocations là các cụm từ đi đôi với nhau tự nhiên trong tiếng Anh. Học collocations giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn thay vì dịch từng từ từ tiếng Việt.
| Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| cook a meal | nấu một bữa ăn | She cooked a delicious meal. |
| make breakfast/lunch/dinner | làm bữa sáng/trưa/tối | He makes breakfast every morning. |
| follow a recipe | làm theo công thức | Follow the recipe carefully. |
| add a pinch of salt | thêm một nhúm muối | Add a pinch of salt to taste. |
| bring to the boil | đun sôi lên | Bring the water to the boil. |
| reduce the heat | giảm lửa | Reduce the heat and simmer. |
| stir occasionally | khuấy đều thỉnh thoảng | Stir occasionally for 10 minutes. |
| serve hot/cold | dọn nóng/nguội | Serve hot with steamed rice. |
| taste good / delicious | ngon / rất ngon | This soup tastes delicious! |
| go well with | hợp với, ăn ngon cùng với | Wine goes well with cheese. |
| eat out | ăn ngoài nhà hàng | We eat out every Friday. |
| order food | gọi đồ ăn | Let's order food online. |
| skip a meal | bỏ bữa | Never skip breakfast. |
| have a sweet tooth | thích đồ ngọt | She has a sweet tooth. |
| be full / stuffed | no / no quá | I'm so full, I can't eat anymore. |
11. Câu Mẫu Giao Tiếp Liên Quan Đến Ăn Uống
Tôi muốn đặt một bàn cho hai người.
I'd like to book a table for two.
Bạn có thể cho tôi xem thực đơn không?
Could I see the menu, please?
Món ăn đặc biệt hôm nay là gì?
What's today's special?
Tôi bị dị ứng với đậu phộng.
I'm allergic to peanuts.
Món này có chứa gluten không?
Does this dish contain gluten?
Món ăn này thực sự rất ngon!
This dish is absolutely delicious!
Bạn có thể cho tôi công thức được không?
Could you share the recipe with me?
Nấu ở lửa vừa trong 20 phút.
Cook over medium heat for 20 minutes.
12. Mức Độ Nấu Chín Của Thịt (Meat Doneness)
Khi gọi steak tại nhà hàng hoặc BBQ, bạn cần biết cách diễn đạt mức độ chín mong muốn:
| Tiếng Anh | Mô tả |
|---|---|
| rare | Tái (còn đỏ và mềm bên trong) |
| medium rare | Tái vừa (ửng hồng bên trong, còn mềm) |
| medium | Vừa chín (hồng nhẹ bên trong) |
| medium well | Gần chín hoàn toàn (chút hồng ở giữa) |
| well done | Chín hoàn toàn (không còn màu hồng) |
Ví dụ khi gọi steak:
"I'd like the ribeye steak, medium rare, please."
Tôi muốn gọi bít tết sườn bò, chín tái vừa.
Mẹo học từ vựng ẩm thực hiệu quả
- Đọc công thức nấu ăn bằng tiếng Anh trên các trang như allrecipes.com hay BBC Good Food.
- Xem các kênh nấu ăn tiếng Anh trên YouTube như Gordon Ramsay hay Tasty.
- Luyện đọc thực đơn (menu) tại các nhà hàng có phiên bản tiếng Anh.
- Ghi nhớ từ vựng theo nhóm: nguyên liệu, phương pháp nấu, dụng cụ, hương vị.
Với hơn 150 từ vựng và cụm từ trong bài viết này, bạn đã có nền tảng vững chắc để đọc công thức nấu ăn, hiểu thực đơn nhà hàng, và thậm chí theo dõi các chương trình nấu ăn bằng tiếng Anh. Hãy thực hành bằng cách thử làm một món ăn theo công thức tiếng Anh và ghi chép lại những từ mới bạn học được!