Từ Vựng Tiếng Anh Về Thực Phẩm Và Nấu Ăn

Tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về thực phẩm và nấu ăn: nhóm thực phẩm, thịt hải sản, rau củ, gia vị, phương pháp nấu, dụng cụ bếp, hương vị, collocations và câu mẫu giao tiếp thực tế.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Thực Phẩm Và Nấu Ăn

Ẩm thực là một phần không thể thiếu trong cuộc sống. Biết từ vựng tiếng Anh về thực phẩm và nấu ăn giúp bạn đọc thực đơn nhà hàng, hiểu công thức nấu ăn, mua sắm nguyên liệu và giao tiếp tự tin trong bếp lẫn bàn ăn. Bài viết tổng hợp hơn 150 từ vựng thiết thực nhất theo từng chủ đề.

1. Nhóm Thực Phẩm Cơ Bản (Food Groups)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
grain / cereal/ɡreɪn/ /ˈsɪəriəl/ngũ cốc
rice/raɪs/gạo / cơm
bread/brɛd/bánh mì
pasta/ˈpæstə/mì ống (Ý)
noodles/ˈnuːdlz/mì, bún, phở (dạng sợi)
flour/ˈflaʊər/bột mì
dairy product/ˈdeəri ˈprɒdʌkt/sản phẩm từ sữa
milk/mɪlk/sữa
cheese/tʃiːz/phô mai
butter/ˈbʌtər/
yogurt/ˈjɒɡət/sữa chua
egg/ɛɡ/trứng
oil/ɔɪl/dầu ăn
sugar/ˈʃʊɡər/đường
salt/sɔːlt/muối

2. Thịt Và Hải Sản (Meat & Seafood)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
beef/biːf/thịt bò
pork/pɔːrk/thịt lợn / thịt heo
chicken/ˈtʃɪkɪn/thịt gà
lamb/læm/thịt cừu
duck/dʌk/thịt vịt
minced meat / ground meat/mɪnst miːt/thịt băm
steak/steɪk/bít tết, miếng thịt dày
fillet/ˈfɪlɪt/phi lê (thịt/cá không xương)
seafood/ˈsiːfuːd/hải sản
fish/fɪʃ/
shrimp / prawn/ʃrɪmp/ /prɔːn/tôm
crab/kræb/cua
squid/skwɪd/mực
clam / oyster/klæm/ /ˈɔɪstər/ngao / hàu
salmon/ˈsæmən/cá hồi
tuna/ˈtjuːnə/cá ngừ

Shrimp hay Prawn?

Cả hai đều nghĩa là "tôm", nhưng khác nhau theo vùng địa lý:
Shrimp – phổ biến ở Mỹ, dùng cho tôm nhỏ lẫn tôm lớn.
Prawn – phổ biến ở Anh, Úc; thường chỉ tôm sú, tôm lớn.
Trong ẩm thực quốc tế, prawn thường gặp trong thực đơn nhà hàng cao cấp hơn.

3. Rau Củ (Vegetables)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
onion/ˈʌnjən/hành tây
garlic/ˈɡɑːrlɪk/tỏi
ginger/ˈdʒɪndʒər/gừng
carrot/ˈkærət/cà rốt
potato/pəˈteɪtoʊ/khoai tây
tomato/təˈmeɪtoʊ/cà chua
cucumber/ˈkjuːkʌmbər/dưa chuột / dưa leo
broccoli/ˈbrɒkəli/bông cải xanh
cabbage/ˈkæbɪdʒ/bắp cải
spinach/ˈspɪnɪtʃ/rau bina
lettuce/ˈlɛtɪs/rau diếp / xà lách
mushroom/ˈmʌʃruːm/nấm
eggplant / aubergine/ˈɛɡplænt/ /ˈoʊbərˌʒiːn/cà tím
bell pepper/bɛl ˈpɛpər/ớt chuông
corn / maize/kɔːrn/ngô / bắp
pea/piː/đậu hà lan
bean/biːn/đậu (đỗ)
celery/ˈsɛləri/cần tây

4. Gia Vị Và Nguyên Liệu Nấu Ăn (Spices & Seasonings)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
pepper/ˈpɛpər/tiêu
chili / chilli/ˈtʃɪli/ớt (gia vị)
cinnamon/ˈsɪnəmən/quế
cumin/ˈkjuːmɪn/thì là (hạt cumin)
turmeric/ˈtɜːrmərɪk/nghệ
basil/ˈbæzɪl/húng quế
thyme/taɪm/xạ hương
rosemary/ˈroʊzˌmɛri/hương thảo
oregano/əˈrɛɡənoʊ/kinh giới Địa Trung Hải
bay leaf/beɪ liːf/lá nguyệt quế
lemongrass/ˈlɛmənˌɡræs/sả
vinegar/ˈvɪnɪɡər/giấm
soy sauce/sɔɪ sɔːs/nước tương / xì dầu
fish sauce/fɪʃ sɔːs/nước mắm
oyster sauce/ˈɔɪstər sɔːs/dầu hào
sesame oil/ˈsɛsəmi ɔɪl/dầu mè / dầu vừng
coconut milk/ˈkoʊkənʌt mɪlk/nước cốt dừa
stock / broth/stɒk/ /brɒθ/nước dùng / nước hầm xương

5. Phương Pháp Nấu Ăn (Cooking Methods)

Đây là nhóm từ vựng cực kỳ quan trọng khi bạn đọc công thức nấu ăn (recipe) bằng tiếng Anh. Mỗi phương pháp cho ra kết quả và hương vị khác nhau.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa & Cách làm
boil/bɔɪl/luộc (đun sôi trong nước)
simmer/ˈsɪmər/đun liu riu (nước không sôi mạnh)
steam/stiːm/hấp (dùng hơi nước)
fry/fraɪ/chiên / rán (trong dầu)
deep-fry/ˌdiːp ˈfraɪ/chiên ngập dầu
stir-fry/ˌstɜːr ˈfraɪ/xào (đảo nhanh trên lửa lớn)
sauté/ˈsoʊteɪ/áp chảo nhẹ (ít dầu, lửa vừa)
grill/ɡrɪl/nướng vỉ (trực tiếp trên than/vỉ)
roast/roʊst/quay / nướng lò (thịt, rau)
bake/beɪk/nướng lò (bánh, bánh mì)
broil/brɔɪl/nướng lửa trên (Mỹ, tương tự grill)
braise/breɪz/om / hầm (nấu chậm trong ít nước)
stew/stjuː/hầm (nấu chậm trong nhiều nước)
poach/poʊtʃ/trần / chần (nấu trong nước nóng nhẹ)
smoke/smoʊk/hun khói
blanch/blæntʃ/chần sơ (nhúng nước sôi rồi nước lạnh)
marinate/ˈmærɪneɪt/ướp (ngâm nguyên liệu trong nước sốt)

Phân biệt Bake vs Roast

Cả hai đều dùng lò nướng (oven), nhưng:
Bake – thường dùng cho bột, bánh, pizza: bake a cake, bake bread.
Roast – thường dùng cho thịt, rau củ: roast chicken, roasted potatoes.

6. Động Từ Chế Biến Thực Phẩm (Food Preparation Verbs)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
chop/tʃɒp/chặt, thái nhỏ (miếng thô)
dice/daɪs/cắt hạt lựu (miếng vuông nhỏ)
slice/slaɪs/thái lát mỏng
mince/mɪns/băm nhuyễn
peel/piːl/gọt vỏ
crush/krʌʃ/đập dập, nghiền
grate/ɡreɪt/bào, nạo (phô mai, cà rốt…)
squeeze/skwiːz/vắt (chanh, cam)
mix / stir/mɪks/ /stɜːr/trộn / khuấy
whisk/wɪsk/đánh (trứng, kem)
knead/niːd/nhào (bột)
sift/sɪft/rây (bột)
drain/dreɪn/chắt nước / ráo nước
season/ˈsiːzən/nêm gia vị
garnish/ˈɡɑːrnɪʃ/trang trí món ăn
serve/sɜːrv/dọn / phục vụ (món ăn)

Chop, Dice, Slice hay Mince?

Cả bốn đều là "cắt" nhưng theo cách khác nhau:
Chop – cắt thô, không cần đều.
Dice – cắt thành hình khối vuông nhỏ đều nhau.
Slice – cắt thành lát mỏng.
Mince – băm thật nhuyễn (như thịt băm, tỏi băm).

7. Dụng Cụ Nhà Bếp (Kitchen Utensils & Equipment)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
knife/naɪf/dao
cutting board / chopping board/ˈkʌtɪŋ bɔːrd/thớt
frying pan / skillet/ˈfraɪɪŋ pæn/chảo chiên
saucepan/ˈsɔːspæn/nồi nhỏ có cán
pot / stockpot/pɒt/nồi (lớn)
wok/wɒk/chảo wok (xào)
oven/ˈʌvən/lò nướng
microwave/ˈmaɪkrəweɪv/lò vi sóng
blender/ˈblɛndər/máy xay sinh tố
food processor/fuːd ˈprɒsɛsər/máy xay thực phẩm
colander / strainer/ˈkʌləndər/rổ lọc / rây lọc
grater/ˈɡreɪtər/dụng cụ bào
whisk/wɪsk/máy đánh trứng (tay)
spatula/ˈspætʃələ/xẻng lật (dẹp)
ladle/ˈleɪdl/muôi múc súp
tongs/tɒŋz/kẹp gắp thức ăn
measuring cup / spoon/ˈmɛʒərɪŋ kʌp/cốc / thìa đong
mixing bowl/ˈmɪksɪŋ boʊl/bát tô trộn

8. Mô Tả Hương Vị Và Kết Cấu Món Ăn (Taste & Texture)

Khi nói chuyện về ẩm thực bằng tiếng Anh, bạn cần biết cách mô tả hương vị và kết cấu của món ăn — đây cũng là từ vựng thường gặp khi đọc thực đơn và review nhà hàng.

Hương vị (Taste / Flavor)

sweet – ngọt
salty – mặn
sour – chua
bitter – đắng
spicy / hot – cay
savory / umami – đậm đà, ngon ngọt
tangy – chua nhẹ, dịu
bland / tasteless – nhạt nhẽo
rich – béo, đậm
mild – nhẹ nhàng, không quá nồng

Kết cấu (Texture)

crispy / crunchy – giòn tan
tender – mềm mại (thịt)
chewy – dai
soft – mềm
smooth – mịn
creamy – béo, sệt mịn
fluffy – xốp, bông (bánh)
juicy – nhiều nước, ngọt nước
mushy – bị nhão, bở
thick – đặc, sánh (súp, sốt)

9. Từ Vựng Trong Công Thức Nấu Ăn (Recipe Vocabulary)

Khi đọc công thức nấu ăn tiếng Anh, bạn sẽ gặp nhiều từ viết tắt và thuật ngữ đặc trưng liên quan đến đơn vị đo lường và bước thực hiện.

Tiếng Anh / Viết tắtĐầy đủNghĩa tiếng Việt
tsp / tteaspoon1 thìa cà phê (≈ 5 ml)
tbsp / Ttablespoon1 thìa canh (≈ 15 ml)
cupcup1 cốc (≈ 240 ml)
ozounceounce (đơn vị trọng lượng Mỹ, ≈ 28g)
lbpoundpound (≈ 454g)
g / kggram / kilogramgram / kilogram
ml / Lmilliliter / litermililit / lít
preheatpreheat the ovenlàm nóng lò trước
prep timepreparation timethời gian chuẩn bị nguyên liệu
cook timecooking timethời gian nấu
serves / yieldskhẩu phần / số người ăn
to tastenêm vừa ăn (tùy khẩu vị)
pinch ofmột nhúm (lượng nhỏ)
a handful ofmột nắm
ingredientnguyên liệu
instructions / directionscác bước thực hiện

10. Collocations Về Ăn Uống Và Nấu Ăn

Collocations là các cụm từ đi đôi với nhau tự nhiên trong tiếng Anh. Học collocations giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn thay vì dịch từng từ từ tiếng Việt.

CollocationNghĩa tiếng ViệtVí dụ
cook a mealnấu một bữa ănShe cooked a delicious meal.
make breakfast/lunch/dinnerlàm bữa sáng/trưa/tốiHe makes breakfast every morning.
follow a recipelàm theo công thứcFollow the recipe carefully.
add a pinch of saltthêm một nhúm muốiAdd a pinch of salt to taste.
bring to the boilđun sôi lênBring the water to the boil.
reduce the heatgiảm lửaReduce the heat and simmer.
stir occasionallykhuấy đều thỉnh thoảngStir occasionally for 10 minutes.
serve hot/colddọn nóng/nguộiServe hot with steamed rice.
taste good / deliciousngon / rất ngonThis soup tastes delicious!
go well withhợp với, ăn ngon cùng vớiWine goes well with cheese.
eat outăn ngoài nhà hàngWe eat out every Friday.
order foodgọi đồ ănLet's order food online.
skip a mealbỏ bữaNever skip breakfast.
have a sweet tooththích đồ ngọtShe has a sweet tooth.
be full / stuffedno / no quáI'm so full, I can't eat anymore.

11. Câu Mẫu Giao Tiếp Liên Quan Đến Ăn Uống

Tôi muốn đặt một bàn cho hai người.

I'd like to book a table for two.

Bạn có thể cho tôi xem thực đơn không?

Could I see the menu, please?

Món ăn đặc biệt hôm nay là gì?

What's today's special?

Tôi bị dị ứng với đậu phộng.

I'm allergic to peanuts.

Món này có chứa gluten không?

Does this dish contain gluten?

Món ăn này thực sự rất ngon!

This dish is absolutely delicious!

Bạn có thể cho tôi công thức được không?

Could you share the recipe with me?

Nấu ở lửa vừa trong 20 phút.

Cook over medium heat for 20 minutes.

12. Mức Độ Nấu Chín Của Thịt (Meat Doneness)

Khi gọi steak tại nhà hàng hoặc BBQ, bạn cần biết cách diễn đạt mức độ chín mong muốn:

Tiếng AnhMô tả
rareTái (còn đỏ và mềm bên trong)
medium rareTái vừa (ửng hồng bên trong, còn mềm)
mediumVừa chín (hồng nhẹ bên trong)
medium wellGần chín hoàn toàn (chút hồng ở giữa)
well doneChín hoàn toàn (không còn màu hồng)

Ví dụ khi gọi steak:

"I'd like the ribeye steak, medium rare, please."

Tôi muốn gọi bít tết sườn bò, chín tái vừa.

Mẹo học từ vựng ẩm thực hiệu quả

  • Đọc công thức nấu ăn bằng tiếng Anh trên các trang như allrecipes.com hay BBC Good Food.
  • Xem các kênh nấu ăn tiếng Anh trên YouTube như Gordon Ramsay hay Tasty.
  • Luyện đọc thực đơn (menu) tại các nhà hàng có phiên bản tiếng Anh.
  • Ghi nhớ từ vựng theo nhóm: nguyên liệu, phương pháp nấu, dụng cụ, hương vị.

Với hơn 150 từ vựng và cụm từ trong bài viết này, bạn đã có nền tảng vững chắc để đọc công thức nấu ăn, hiểu thực đơn nhà hàng, và thậm chí theo dõi các chương trình nấu ăn bằng tiếng Anh. Hãy thực hành bằng cách thử làm một món ăn theo công thức tiếng Anh và ghi chép lại những từ mới bạn học được!