Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết Và Khí Hậu

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về thời tiết hằng ngày, hiện tượng thời tiết, khí hậu và thiên tai. Kèm collocations thực tế, câu mẫu giao tiếp và từ vựng biến đổi khí hậu.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết Và Khí Hậu

Thời tiết là chủ đề hội thoại hàng đầu trong tiếng Anh — người bản xứ thường bắt đầu cuộc trò chuyện bằng chủ đề này! Bài viết tổng hợp từ vựng về thời tiết hằng ngày, hiện tượng thời tiết, khí hậu và thiên tai, kèm collocations và câu mẫu thực tế.

1. Thời Tiết Hằng Ngày (Daily Weather)

Nhóm từ cơ bản mô tả điều kiện thời tiết bạn thường gặp mỗi ngày.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
sunny/ˈsʌni/có nắng, trời nắng
cloudy/ˈklaʊdi/có mây, trời mây
overcast/ˈoʊvərkæst/trời u ám, mây phủ kín
rainy/ˈreɪni/có mưa, trời mưa
drizzly/ˈdrɪzli/có mưa phùn
foggy/ˈfɒɡi/có sương mù
misty/ˈmɪsti/có sương nhẹ, mờ sương
windy/ˈwɪndi/có gió, trời gió
breezy/ˈbriːzi/có gió nhẹ, thoáng mát
stormy/ˈstɔːrmi/có bão, trời giông bão
snowy/ˈsnoʊi/có tuyết, trời tuyết
icy/ˈaɪsi/có băng, trơn trượt
frosty/ˈfrɒsti/có sương giá, lạnh giá
humid/ˈhjuːmɪd/ẩm ướt, nóng ẩm
dry/draɪ/khô hạn, ít ẩm
hot/hɒt/nóng
warm/wɔːrm/ấm áp
cool/kuːl/mát mẻ
cold/koʊld/lạnh
freezing/ˈfriːzɪŋ/lạnh cóng, rét buốt

Cách dùng tính từ thời tiết

Tính từ thời tiết có thể dùng với "It is + tính từ" hoặc "It is a + tính từ + day/morning/night". Ví dụ: "It is sunny today." / "It is a cloudy day."

2. Danh Từ Về Hiện Tượng Thời Tiết (Weather Nouns)

Đây là các danh từ chỉ những hiện tượng thời tiết cụ thể mà bạn cần biết khi nghe tin dự báo thời tiết hoặc đọc báo tiếng Anh.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
sunshine/ˈsʌnʃaɪn/ánh nắng mặt trời
sunlight/ˈsʌnlaɪt/ánh sáng mặt trời
cloud/klaʊd/đám mây
rain/reɪn/mưa
drizzle/ˈdrɪzl/mưa phùn
shower/ˈʃaʊər/cơn mưa nhỏ
downpour/ˈdaʊnpɔːr/mưa to, mưa xối xả
thunderstorm/ˈθʌndərstɔːrm/bão sấm sét
lightning/ˈlaɪtnɪŋ/sấm sét, tia sét
thunder/ˈθʌndər/tiếng sấm
wind/wɪnd/gió
breeze/briːz/gió nhẹ, làn gió
gust/ɡʌst/luồng gió mạnh
fog/fɒɡ/sương mù
mist/mɪst/sương nhẹ
snow/snoʊ/tuyết
snowflake/ˈsnoʊfleɪk/bông tuyết
sleet/sliːt/mưa tuyết (tuyết tan)
hail/heɪl/mưa đá
ice/aɪs/băng
frost/frɒst/sương giá
dew/djuː/sương mai
humidity/hjuːˈmɪdɪti/độ ẩm
temperature/ˈtemprɪtʃər/nhiệt độ
heatwave/ˈhiːtweɪv/đợt nắng nóng
cold snap/koʊld snæp/đợt lạnh đột ngột
rainbow/ˈreɪnboʊ/cầu vồng

3. Nhiệt Độ Và Cảm Giác Thời Tiết (Temperature & How It Feels)

Người bản xứ dùng nhiều cách khác nhau để mô tả mức độ nóng lạnh. Dưới đây là thang từ mô tả nhiệt độ từ nóng nhất đến lạnh nhất:

boiling hotnóng hầm hập
scorchingnắng cháy da
hotnóng
warmấm
milddễ chịu
coolmát
coldlạnh
freezingrét buốt
below zerodưới 0°C

Từ mô tả thời tiết theo cảm giác

Tiếng AnhNghĩaVí dụ
muggynóng ẩm, ngột ngạtIt's so muggy today — I'm sweating!
stuffyngột ngạt, thiếu không khíThe room is stuffy without a fan.
chillylạnh lạnh, hơi lạnhIt's a bit chilly this morning — bring a jacket.
bitter coldlạnh cắt daThe bitter cold made everyone stay indoors.
swelteringnóng oi bứcThe city was sweltering in the summer heat.
crispmát trong lành, se lạnhA crisp autumn morning is perfect for a walk.

4. Các Loại Khí Hậu (Types of Climate)

Khi nói về thời tiết theo vùng địa lý hoặc mùa trong năm, bạn cần biết các từ mô tả khí hậu sau:

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
tropical/ˈtrɒpɪkl/nhiệt đới
subtropical/ˌsʌbˈtrɒpɪkl/cận nhiệt đới
temperate/ˈtempərɪt/ôn đới
continental/ˌkɒntɪˈnentl/lục địa
arctic / polar/ˈɑːrktɪk/Bắc Cực, cực đới
mediterranean/ˌmedɪtəˈreɪniən/Địa Trung Hải
monsoon/ˌmɒnˈsuːn/gió mùa
arid/ˈærɪd/khô hạn, sa mạc
semi-arid/ˌsemi ˈærɪd/bán khô hạn
humid subtropical/hjuːˈmɪd/cận nhiệt đới ẩm

Weather vs. Climate

Weather (thời tiết) là điều kiện khí quyển ngắn hạn tại một địa điểm cụ thể. Climate (khí hậu) là điều kiện thời tiết trung bình dài hạn của một khu vực. Ví dụ: "The weather today is rainy" (hôm nay mưa) vs. "Vietnam has a tropical climate" (Việt Nam có khí hậu nhiệt đới).

5. Các Mùa Trong Năm (Seasons)

Spring

Mùa Xuân — ấm áp, hoa nở

  • blossom (hoa nở)
  • bloom (đơm hoa)
  • mild (dễ chịu)
  • rainy (mưa nhiều)

Summer

Mùa Hè — nóng, nắng nhiều

  • scorching (nóng cháy)
  • humid (ẩm ướt)
  • sunny (có nắng)
  • heatwave (đợt nóng)

Autumn / Fall

Mùa Thu — mát, lá rụng

  • crisp (se lạnh)
  • windy (có gió)
  • foggy (sương mù)
  • overcast (u ám)

Winter

Mùa Đông — lạnh, có thể có tuyết

  • freezing (rét buốt)
  • icy (có băng)
  • snowy (có tuyết)
  • frosty (sương giá)

6. Thiên Tai Và Hiện Tượng Cực Đoan (Natural Disasters & Extreme Weather)

Những từ này xuất hiện nhiều trong tin tức tiếng Anh, đặc biệt khi có hiện tượng thời tiết nguy hiểm.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
typhoon/taɪˈfuːn/bão nhiệt đới (Tây Thái Bình Dương)
hurricane/ˈhʌrɪkeɪn/bão nhiệt đới (Đại Tây Dương)
cyclone/ˈsaɪkloʊn/bão nhiệt đới (Ấn Độ Dương)
tornado/tɔːrˈneɪdoʊ/lốc xoáy
blizzard/ˈblɪzərd/bão tuyết
flood/flʌd/lũ lụt
flash flood/flæʃ flʌd/lũ quét
drought/draʊt/hạn hán
landslide/ˈlændslaɪd/sạt lở đất
avalanche/ˈævəlæntʃ/tuyết lở
wildfire / bushfire/ˈwaɪldfaɪər/cháy rừng
sandstorm/ˈsændstɔːrm/bão cát
dust storm/dʌst stɔːrm/bão bụi
storm surge/stɔːrm sɜːrdʒ/sóng bão
heatstroke/ˈhiːtstroʊk/say nắng, sốc nhiệt
frostbite/ˈfrɒstbaɪt/bỏng lạnh

Phân biệt: Typhoon, Hurricane, Cyclone

Cả ba đều là bão nhiệt đới (tropical storm), nhưng tên khác nhau tùy theo vị trí địa lý: Typhoon ở Tây Thái Bình Dương (gần Việt Nam), Hurricane ở Đại Tây Dương và Đông Thái Bình Dương, Cyclone ở Ấn Độ Dương và Nam Thái Bình Dương.

7. Từ Vựng Dự Báo Thời Tiết (Weather Forecast)

Khi xem dự báo thời tiết tiếng Anh, bạn sẽ thường gặp các từ và cụm từ sau:

Cụm từ / Thuật ngữNghĩa tiếng Việt
weather forecast / weather reportdự báo thời tiết
high pressureáp suất cao (thường trời đẹp)
low pressureáp suất thấp (thường có mưa)
chance of rainkhả năng có mưa
partly cloudycó mây rải rác
mostly sunnychủ yếu có nắng
scattered showersmưa rào rải rác
isolated thunderstormsdông cục bộ
visibilitytầm nhìn xa
UV indexchỉ số tia UV
wind speed / wind chilltốc độ gió / cảm giác lạnh do gió
precipitationlượng mưa (mưa, tuyết, mưa đá)
humidity levelmức độ ẩm
dew pointđiểm sương
barometric pressureáp suất khí quyển

8. Collocations Thông Dụng Về Thời Tiết

Collocations là các cụm từ đi cùng nhau tự nhiên trong tiếng Anh. Học collocations giúp bạn nói nghe tự nhiên hơn là dịch từng từ.

Collocations với rain

heavy rainmưa to
light rainmưa nhỏ
it's raining cats and dogsmưa như trút nước
caught in the rainbị mắc mưa
rain pours downmưa đổ xuống

Collocations với sun / heat

blazing sunmặt trời gay gắt
bright sunshinenắng chói chang
scorching heatcái nóng thiêu đốt
bask in the suntắm nắng
beat the heattránh nắng, chống nóng

Collocations với wind

strong windgió mạnh
gentle breezegió nhẹ dễ chịu
howling windgió rít
wind picks upgió thổi mạnh hơn
against the windngược chiều gió

Collocations với snow / cold

heavy snowfalltuyết rơi dày
thick snowlớp tuyết dày
bitter coldlạnh cắt da cắt thịt
wrapped up warmmặc ấm
below freezingdưới 0 độ C

9. Câu Mẫu Hay Dùng Về Thời Tiết

Người bản xứ hay mở đầu cuộc trò chuyện bằng chủ đề thời tiết. Đây là những câu bạn nên nhớ để dùng ngay trong giao tiếp:

What's the weather like today?Hôm nay thời tiết thế nào?

It's scorching hot today, isn't it?Hôm nay nóng kinh khủng nhỉ?

I think it's going to rain later.Tôi nghĩ lát nữa sẽ có mưa.

Have you seen the weather forecast?Bạn đã xem dự báo thời tiết chưa?

It's been raining non-stop for two days.Trời mưa liên tục suốt hai ngày nay.

We should bring an umbrella just in case.Chúng ta nên mang ô phòng khi cần.

The weather has been really unpredictable lately.Thời tiết dạo này thất thường lắm.

There's a typhoon warning for this weekend.Có cảnh báo bão cho cuối tuần này.

10. Biến Đổi Khí Hậu (Climate Change Vocabulary)

Đây là chủ đề nóng trên toàn thế giới. Biết các từ này giúp bạn đọc hiểu tin tức và tham gia thảo luận về môi trường bằng tiếng Anh.

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
climate changebiến đổi khí hậu
global warmingnóng lên toàn cầu
greenhouse effecthiệu ứng nhà kính
greenhouse gaseskhí nhà kính
carbon dioxide (CO₂)khí carbon dioxide
carbon footprintdấu vết carbon
carbon emissionslượng khí thải carbon
fossil fuelsnhiên liệu hóa thạch
renewable energynăng lượng tái tạo
deforestationnạn phá rừng
melting ice capsbăng tan ở hai cực
rising sea levelsmực nước biển dâng
extreme weather eventshiện tượng thời tiết cực đoan
sustainabilitytính bền vững
net zerotrung hòa carbon

Mẹo học từ vựng thời tiết

  • Xem dự báo thời tiết tiếng Anh mỗi ngày trên BBC Weather, Weather.com hoặc ứng dụng thời tiết để nghe từ trong ngữ cảnh thực.
  • Ghi nhật ký thời tiết bằng tiếng Anh mỗi ngày, chỉ 1-2 câu mô tả thời tiết hôm đó. Ví dụ: "It was hot and humid today with scattered showers in the afternoon."
  • Học collocations theo cụm, không học từng từ riêng lẻ để dùng từ tự nhiên hơn.

Tóm tắt

Chủ đề thời tiết bao gồm từ vựng về: tính từ thời tiết hằng ngày, danh từ hiện tượng thời tiết, nhiệt độ và cảm giác nhiệt, khí hậu theo vùng, thiên tai, thuật ngữ dự báo, và biến đổi khí hậu. Hãy học theo nhóm và luyện dùng qua câu mẫu thực tế!