Từ Vựng Tiếng Anh Về Thể Thao

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về các môn thể thao, dụng cụ, địa điểm, con người và collocations thể thao thông dụng nhất. Kèm quy tắc dùng play/go/do và câu mẫu giao tiếp.

LMW
LearnMyWords
·2 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Thể Thao

Thể thao là chủ đề phổ biến trong cuộc sống hằng ngày — dù xem thi đấu, chơi thể thao hay chỉ đơn giản là trò chuyện với bạn bè, bạn cần một kho từ vựng vững chắc. Bài viết này tổng hợp từ vựng tiếng Anh về các môn thể thao, dụng cụ, địa điểm, con người và những cụm từ thông dụng nhất.

1. Các Môn Thể Thao (Sports)

Thể Thao Dưới Nước & Trên Sân

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
football / soccer/ˈfʊtbɔːl/ / /ˈsɒkər/bóng đá
basketball/ˈbɑːskɪtbɔːl/bóng rổ
volleyball/ˈvɒlibɔːl/bóng chuyền
tennis/ˈtenɪs/quần vợt
badminton/ˈbædmɪntən/cầu lông
table tennis / ping-pong/ˈteɪbl ˈtenɪs/bóng bàn
swimming/ˈswɪmɪŋ/bơi lội
cycling/ˈsaɪklɪŋ/đạp xe
running / jogging/ˈrʌnɪŋ/ / /ˈdʒɒɡɪŋ/chạy bộ
golf/ɡɒlf/golf
baseball/ˈbeɪsbɔːl/bóng chày
rugby/ˈrʌɡbi/bóng bầu dục
cricket/ˈkrɪkɪt/cricket
hockey/ˈhɒki/khúc côn cầu
ice hockey/aɪs ˈhɒki/khúc côn cầu trên băng

Võ Thuật & Thể Thao Cá Nhân

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
boxing/ˈbɒksɪŋ/quyền Anh
martial arts/ˈmɑːʃəl ɑːts/võ thuật
karate/kəˈrɑːti/karate
taekwondo/ˌtaɪkwɒnˈdoʊ/taekwondo
judo/ˈdʒuːdoʊ/judo
wrestling/ˈreslɪŋ/đấu vật
gymnastics/dʒɪmˈnæstɪks/thể dục dụng cụ
athletics/æθˈletɪks/điền kinh
weightlifting/ˈweɪtlɪftɪŋ/cử tạ
archery/ˈɑːtʃəri/bắn cung
fencing/ˈfensɪŋ/đấu kiếm
skiing/ˈskiːɪŋ/trượt tuyết
surfing/ˈsɜːfɪŋ/lướt sóng
rock climbing/rɒk ˈklaɪmɪŋ/leo núi

Football hay Soccer?

Football được dùng ở Anh và hầu hết thế giới để chỉ bóng đá. Soccer là từ người Mỹ và người Canada dùng để phân biệt với American football (bóng bầu dục). Khi học tiếng Anh-Anh, hãy dùng football; khi học tiếng Anh-Mỹ, hãy dùng soccer.

2. Dụng Cụ Thể Thao (Sports Equipment)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
ball/bɔːl/quả bóng
bat/bæt/gậy (bóng chày, cricket)
racket / racquet/ˈrækɪt/vợt (tennis, cầu lông)
club/klʌb/gậy golf
stick/stɪk/gậy (khúc côn cầu)
net/net/lưới
goal/ɡoʊl/cột khung thành
hoop/huːp/vòng rổ (bóng rổ)
helmet/ˈhelmɪt/mũ bảo hiểm
gloves/ɡlʌvz/găng tay
shin guards/ʃɪn ɡɑːrdz/miếng bảo vệ ống chân
jersey / kit/ˈdʒɜːrzi/áo đấu, trang phục thi đấu
trainers / sneakers/ˈtreɪnərz/giày thể thao
swimming trunks/ˈswɪmɪŋ trʌŋks/quần bơi (nam)
swimsuit/ˈswɪmsuːt/đồ bơi (nữ)
goggles/ˈɡɒɡəlz/kính bơi
weights/weɪts/tạ
mat/mæt/thảm (tập gym, võ thuật)
skis/skiːz/ván trượt tuyết
surfboard/ˈsɜːfbɔːrd/ván lướt sóng

3. Địa Điểm Thi Đấu (Sports Venues)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
stadium/ˈsteɪdiəm/sân vận động
pitch / field/pɪtʃ/ / /fiːld/sân cỏ (bóng đá, cricket)
court/kɔːrt/sân (tennis, bóng rổ, cầu lông)
track/træk/đường đua (điền kinh, đua xe)
pool/puːl/bể bơi
gym / gymnasium/dʒɪm/phòng tập thể dục
arena/əˈriːnə/đấu trường, nhà thi đấu
ring/rɪŋ/võ đài (quyền Anh, đấu vật)
course/kɔːrs/sân golf, đường đua
slope / piste/sloʊp/ / /piːst/đường trượt tuyết

Phân biệt: pitch vs court vs field

  • Pitch: sân cỏ dùng cho bóng đá, rugby, cricket (tiếng Anh-Anh)
  • Field: sân rộng ngoài trời dùng cho nhiều môn (tiếng Anh-Mỹ)
  • Court: sân nhỏ hơn, thường có ranh giới rõ ràng (tennis, bóng rổ)

4. Con Người Trong Thể Thao (People in Sports)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
athlete/ˈæθliːt/vận động viên
player/ˈpleɪər/cầu thủ, người chơi
coach/koʊtʃ/huấn luyện viên
trainer/ˈtreɪnər/người huấn luyện, người hỗ trợ
referee / ref/ˌrefəˈriː/trọng tài (bóng đá, boxing)
umpire/ˈʌmpaɪər/trọng tài (tennis, cricket, baseball)
captain/ˈkæptɪn/đội trưởng
goalkeeper / goalie/ˈɡoʊlkiːpər/thủ môn
striker / forward/ˈstraɪkər/tiền đạo
defender/dɪˈfendər/hậu vệ
midfielder/ˈmɪdfiːldər/tiền vệ
spectator / fan/spekˈteɪtər/khán giả, người hâm mộ
champion/ˈtʃæmpiən/nhà vô địch
opponent/əˈpoʊnənt/đối thủ
teammate/ˈtiːmmeɪt/đồng đội

5. Động Từ Thể Thao (Sports Verbs)

Những động từ này giúp bạn mô tả hành động trong thể thao một cách tự nhiên.

Động từPhiên âmNghĩa & dùng trong thể thao
score/skɔːr/ghi bàn, ghi điểm
shoot/ʃuːt/sút (bóng), bắn
pass/pæs/chuyền bóng
kick/kɪk/đá (bóng)
throw/θroʊ/ném
catch/kætʃ/bắt (bóng)
hit/hɪt/đánh, đập (bóng)
serve/sɜːrv/giao bóng (tennis, cầu lông)
dribble/ˈdrɪbəl/dẫn bóng
tackle/ˈtækəl/tranh bóng, phạm lỗi
sprint/sprɪnt/chạy nước rút
jump/dʒʌmp/nhảy
dive/daɪv/lặn xuống, bổ nhào
train/treɪn/tập luyện
compete/kəmˈpiːt/thi đấu, cạnh tranh
qualify/ˈkwɒlɪfaɪ/vượt qua vòng loại
win/wɪn/thắng (trận đấu)
lose/luːz/thua
draw / tie/drɔː/ / /taɪ/hòa
beat/biːt/đánh bại (đối thủ)

Win hay Beat?

Win đi với trận đấu, giải đấu: "We won the match."
Beat đi với đội hoặc người đối thủ: "We beat the opposing team."

6. Giai Đoạn Thi Đấu & Kết Quả (Stages & Results)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
match / game/mætʃ/ / /ɡeɪm/trận đấu
tournament/ˈtʊənəmənt/giải đấu
championship/ˈtʃæmpiənʃɪp/giải vô địch
league/liːɡ/giải bóng (theo mùa)
round/raʊnd/vòng đấu
qualifying round/ˈkwɒlɪfaɪɪŋ raʊnd/vòng loại
quarter-final/ˌkwɔːtər ˈfaɪnəl/tứ kết
semi-final/ˌsemi ˈfaɪnəl/bán kết
final/ˈfaɪnəl/chung kết
extra time/ˈekstrə taɪm/hiệp phụ
penalty shootout/ˈpenəlti ˈʃuːtaʊt/loạt đá phạt đền
score/skɔːr/tỷ số
victory/ˈvɪktəri/chiến thắng
defeat/dɪˈfiːt/thất bại
draw / tie/drɔː/ / /taɪ/kết quả hòa
record/ˈrekərd/kỷ lục
personal best (PB)/ˈpɜːrsənəl best/thành tích cá nhân tốt nhất
medal/ˈmedəl/huy chương
trophy/ˈtroʊfi/cúp, danh hiệu
disqualification/dɪsˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/truất quyền thi đấu

7. Collocations Thể Thao Thường Gặp

Các cụm từ đi liền nhau tự nhiên trong tiếng Anh — học thuộc để nói và viết tự nhiên hơn.

Play + môn thể thao (có bóng/đội)

play football — chơi bóng đá
play basketball — chơi bóng rổ
play tennis — chơi quần vợt
play badminton — chơi cầu lông
play golf — chơi golf

Go + môn thể thao (hoạt động cá nhân)

go swimming — đi bơi
go running — đi chạy bộ
go cycling — đi đạp xe
go skiing — đi trượt tuyết
go surfing — đi lướt sóng

Do + võ thuật & thể dục

do gymnastics — tập thể dục dụng cụ
do martial arts — tập võ thuật
do karate — tập karate
do weightlifting — tập cử tạ
do athletics — tập điền kinh

Collocations phổ biến khác

score a goal — ghi bàn
win a medal — giành huy chương
break a record — phá kỷ lục
miss a penalty — đá hỏng phạt đền
watch a match — xem trận đấu

Play / Go / Do — Quy tắc vàng

  • Play: môn có bóng hoặc thi đấu theo đội — play football, play chess
  • Go: môn có đuôi -ing, thường là hoạt động cá nhân — go running, go cycling
  • Do: võ thuật, thể dục, hoạt động không có bóng — do yoga, do karate

8. Câu Mẫu Giao Tiếp Về Thể Thao

Dùng những câu sau để nói về thể thao một cách tự nhiên trong hội thoại hằng ngày.

Hỏi về sở thích

  • What sports do you play?— Bạn chơi môn thể thao gì?
  • Do you follow any sports?— Bạn có theo dõi môn thể thao nào không?
  • Are you into football?— Bạn có thích bóng đá không?
  • How often do you work out?— Bạn tập thể dục bao lâu một lần?

Nói về trận đấu

  • Did you watch the game last night?— Bạn có xem trận tối qua không?
  • The match ended in a draw.— Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa.
  • Our team won 3–1.— Đội chúng tôi thắng 3–1.
  • He scored in the final minute.— Anh ấy ghi bàn ở phút cuối.
  • They were knocked out in the semi-finals.— Họ bị loại ở bán kết.

Nói về luyện tập

  • I go to the gym three times a week.— Tôi đến phòng tập ba lần một tuần.
  • She trains every morning before work.— Cô ấy tập luyện mỗi sáng trước khi đi làm.
  • He pulled a muscle during training.— Anh ấy bị căng cơ trong lúc tập.
  • I'm trying to get in shape.— Tôi đang cố giữ dáng / lấy lại vóc dáng.
  • I'm warming up before the match.— Tôi đang khởi động trước trận đấu.

9. Lỗi Thường Gặp Khi Nói Về Thể Thao

Sai thường gặp

I do football every weekend.

I play football every weekend.

Dùng "play" với bóng đá, không dùng "do".

She goes swimming yesterday.

She went swimming yesterday.

"Yesterday" yêu cầu thì quá khứ đơn.

Our team beated them 2–0.

Our team beat them 2–0.

"Beat" là động từ bất quy tắc — quá khứ cũng là "beat".

He scored a point in the last minute.

He scored a goal in the last minute.

"Goal" dùng trong bóng đá; "point" dùng trong bóng rổ, tennis, v.v.

10. Từ Vựng Thể Thao Quốc Tế (International Sports Terms)

Một số thuật ngữ thể thao bạn hay gặp khi xem các sự kiện quốc tế.

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
the Olympics / the Olympic GamesThế vận hội Olympic
the World CupCúp Thế giới
gold / silver / bronze medalhuy chương vàng / bạc / đồng
opening ceremonylễ khai mạc
closing ceremonylễ bế mạc
host countrynước chủ nhà
athlete villagelàng vận động viên
world recordkỷ lục thế giới
doping testkiểm tra doping
fair playtinh thần thể thao, chơi công bằng

Mẹo học từ vựng thể thao

Cách tốt nhất để nhớ từ vựng thể thao là xem các trận đấu bằng tiếng Anh — bình luận viên thể thao sử dụng đa dạng từ vựng và collocations thực tế trong ngữ cảnh tự nhiên. Hãy thử xem Premier League, NBA, Wimbledon với bình luận tiếng Anh!