Từ Vựng Tiếng Anh Về Sức Khỏe Và Bệnh Tật

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về triệu chứng bệnh, các loại bệnh thường gặp, thuốc và điều trị, kèm collocations thực tế và câu mẫu để dùng ngay khi cần nói về sức khỏe.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Sức Khỏe Và Bệnh Tật

Biết từ vựng về sức khỏe và bệnh tật trong tiếng Anh rất quan trọng — dù là để đọc hiểu bài báo y tế, xem phim, hay kể lại tình trạng sức khỏe khi đi khám bệnh ở nước ngoài. Bài viết này tổng hợp các nhóm từ cần thiết nhất.

1. Triệu Chứng Thường Gặp (Common Symptoms)

Đây là các từ mô tả những gì bạn cảm thấy khi bị bệnh. Biết nhóm từ này giúp bạn nói chuyện với bác sĩ hoặc giải thích tình trạng sức khỏe bằng tiếng Anh.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
fever / temperature/ˈfiːvər/sốt
headache/ˈhedeɪk/đau đầu
stomachache/ˈstʌməkeɪk/đau bụng
sore throat/sɔːr θroʊt/đau họng
cough/kɒf/ho
runny nose/ˈrʌni noʊz/chảy nước mũi
stuffy nose / blocked nose/ˈstʌfi noʊz/nghẹt mũi
sneeze/sniːz/hắt hơi
chills/tʃɪlz/ớn lạnh, rét run
nausea/ˈnɔːziə/buồn nôn
vomiting/ˈvɒmɪtɪŋ/nôn mửa
diarrhea/ˌdaɪəˈrɪə/tiêu chảy
constipation/ˌkɒnstɪˈpeɪʃn/táo bón
dizziness/ˈdɪzinəs/chóng mặt
fatigue/fəˈtiːɡ/mệt mỏi
shortness of breath/ˈʃɔːtnəs əv breθ/khó thở
chest pain/tʃest peɪn/đau ngực
rash/ræʃ/phát ban, nổi mẩn
itching/ˈɪtʃɪŋ/ngứa
swelling/ˈswelɪŋ/sưng tấy
bleeding/ˈbliːdɪŋ/chảy máu
bruise/bruːz/vết bầm tím
muscle pain / ache/ˈmʌsl peɪn/đau cơ
back pain/bæk peɪn/đau lưng
loss of appetite/lɒs əv ˈæpɪtaɪt/chán ăn, mất cảm giác ngon miệng

Mẹo dùng từ

Để nói về triệu chứng, dùng cấu trúc "I have a/an + triệu chứng" hoặc "I feel + tính từ". Ví dụ: "I have a headache." (Tôi đau đầu.) / "I feel nauseous." (Tôi cảm thấy buồn nôn.)

2. Bệnh Thông Thường (Common Illnesses)

Các bệnh phổ biến mà ai cũng có thể gặp phải trong cuộc sống hằng ngày:

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
cold / common cold/koʊld/cảm lạnh
flu / influenza/fluː/cúm
COVID-19/ˌkoʊvɪd naɪnˈtiːn/bệnh COVID-19
food poisoning/fuːd ˈpɔɪzənɪŋ/ngộ độc thực phẩm
allergy/ˈælərdʒi/dị ứng
asthma/ˈæzmə/hen suyễn
pneumonia/njuːˈmoʊniə/viêm phổi
bronchitis/brɒŋˈkaɪtɪs/viêm phế quản
sinusitis/ˌsaɪnəˈsaɪtɪs/viêm xoang
tonsillitis/ˌtɒnsɪˈlaɪtɪs/viêm amidan
appendicitis/əˌpendɪˈsaɪtɪs/viêm ruột thừa
gastritis/ɡæˈstraɪtɪs/viêm dạ dày
diabetes/ˌdaɪəˈbiːtɪs/bệnh tiểu đường
hypertension/ˌhaɪpərˈtenʃn/cao huyết áp
anemia/əˈniːmiə/thiếu máu
migraine/ˈmaɪɡreɪn/chứng đau nửa đầu
insomnia/ɪnˈsɒmniə/mất ngủ
obesity/oʊˈbiːsɪti/béo phì
arthritis/ɑːrˈθraɪtɪs/viêm khớp
cancer/ˈkænsər/bệnh ung thư
stroke/stroʊk/đột quỵ
heart attack/hɑːrt əˈtæk/nhồi máu cơ tim
depression/dɪˈpreʃn/trầm cảm
anxiety/æŋˈzaɪəti/lo âu
chickenpox/ˈtʃɪkɪnpɒks/thủy đậu
measles/ˈmiːzəlz/sởi
dengue fever/ˈdeŋɡi ˈfiːvər/sốt xuất huyết
malaria/məˈleəriə/sốt rét

Ghi chú về đuôi "-itis"

Nhiều từ chỉ bệnh viêm nhiễm kết thúc bằng -itis (bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "viêm"). Ví dụ: appendic-itis (viêm ruột thừa), tonsill-itis (viêm amidan), gastri-tis (viêm dạ dày). Nhớ quy tắc này giúp bạn đoán nghĩa của nhiều từ y khoa mới.

3. Động Từ Liên Quan Đến Sức Khỏe (Health Verbs)

Nhóm động từ này giúp bạn diễn đạt các hành động liên quan đến tình trạng sức khỏe và quá trình khám chữa bệnh:

Động từNghĩaVí dụ
fall ill / get sickbị ốmShe fell ill after eating out.
recover (from)hồi phụcHe recovered from the flu quickly.
diagnosechẩn đoánThe doctor diagnosed him with diabetes.
treatđiều trịThe hospital treats patients for free.
prescribekê đơn thuốcShe was prescribed antibiotics.
operate (on)phẫu thuậtThey operated on his knee.
examinekhám (bệnh)The doctor examined my throat.
vaccinate / immunizetiêm vắc-xinChildren should be vaccinated early.
bleedchảy máuThe cut on his hand was bleeding.
swellsưng lênHer ankle swelled after the fall.
itchngứaThe rash is itching a lot.
acheđau nhứcMy whole body aches.
hurtđau (cấp tính)It hurts when I press here.
faint / pass outngất xỉuShe fainted due to the heat.
check (blood pressure)kiểm tra (huyết áp)Please check my blood pressure.

4. Tính Từ Mô Tả Tình Trạng Sức Khỏe

Các tính từ này dùng để nói về mức độ sức khỏe và cảm giác của cơ thể:

healthy— khỏe mạnh
fit— cường tráng, sung sức
well— khỏe (nói chung)
sick / ill— ốm, bệnh
unwell— không khỏe
weak— yếu đuối
pale— xanh xao
feverish— có vẻ đang sốt
nauseous— buồn nôn
dizzy— chóng mặt
exhausted / drained— kiệt sức
contagious / infectious— lây nhiễm
chronic— mãn tính (kéo dài)
acute— cấp tính (nặng và đột ngột)
mild— nhẹ (bệnh nhẹ)
severe— nghiêm trọng

Acute (Cấp tính)

Bệnh xuất hiện đột ngột và thường kéo dài ngắn

acute appendicitis (viêm ruột thừa cấp)
acute pain (cơn đau cấp tính)
acute infection (nhiễm trùng cấp)

Chronic (Mãn tính)

Bệnh kéo dài, thường trên 3 tháng hoặc suốt đời

chronic back pain (đau lưng mãn tính)
chronic diabetes (tiểu đường mãn tính)
chronic fatigue (mệt mỏi mãn tính)

5. Từ Vựng Về Thuốc Và Điều Trị (Medicine & Treatment)

Nhóm từ này giúp bạn hiểu khi đọc đơn thuốc, hướng dẫn sử dụng thuốc, hoặc trao đổi với dược sĩ và bác sĩ:

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
medicine / medicationthuốc (nói chung)
pill / tabletviên thuốc
capsuleviên nang
syrupthuốc xi-rô
ointment / creamthuốc mỡ / kem bôi
injection / shotmũi tiêm
vaccinevắc-xin
antibiotickháng sinh
painkiller / pain relieverthuốc giảm đau
antiviralthuốc kháng virus
antihistaminethuốc kháng histamine (chống dị ứng)
dosage / doseliều lượng
prescriptionđơn thuốc
over-the-counter (OTC)thuốc không cần kê đơn
side effectstác dụng phụ
surgery / operationphẫu thuật
first aidsơ cứu
bandage / dressingbăng vết thương
stitches / sutureskhâu vết thương
blood testxét nghiệm máu
X-raychụp X-quang
MRI scanchụp MRI
ultrasoundsiêu âm

6. Câu Mẫu Thường Dùng (Useful Phrases)

Dưới đây là những mẫu câu thực tế bạn có thể dùng ngay khi cần nói về sức khỏe bằng tiếng Anh:

Mô tả triệu chứng với bác sĩ

Ví dụ

  • "I've had a fever for two days." — Tôi bị sốt được hai ngày rồi.
  • "I have a sharp pain in my chest." — Tôi đau nhói ở ngực.
  • "I feel dizzy and nauseous." — Tôi cảm thấy chóng mặt và buồn nôn.
  • "I can't stop coughing." — Tôi ho không dứt.
  • "My throat has been sore since yesterday." — Họng tôi đau từ hôm qua.
  • "I'm allergic to penicillin." — Tôi bị dị ứng với penicillin.
  • "I have a history of high blood pressure." — Tôi có tiền sử cao huyết áp.

Hỏi thăm sức khỏe người khác

Thông thường

  • "How are you feeling?"
  • "Are you feeling better?"
  • "I hope you feel better soon."
  • "Take care of yourself."

Khi ai đó bị ốm

  • "Get well soon!"
  • "I'm sorry to hear you're not feeling well."
  • "You should see a doctor."
  • "Make sure you get plenty of rest."

7. Lỗi Thường Gặp Cần Tránh

Sai

I am sick from two days.

Không dùng "sick from" để nói về thời gian.

Đúng

I have been sick for two days.

Dùng "have been sick for + khoảng thời gian" (hiện tại hoàn thành).

Sai

I need to make an injection.

"Make" không dùng với injection.

Đúng

I need to get / have an injection.

Dùng "get an injection" hoặc "have an injection".

Lưu ý: "disease" vs "illness" vs "sickness"

  • disease — bệnh cụ thể, có tên (e.g., heart disease, infectious disease)
  • illness — tình trạng ốm, bệnh (cảm giác của người bệnh)
  • sickness — sự ốm đau (dùng trong một số collocations như motion sickness — say tàu xe, morning sickness — ốm nghén)

8. Collocations Về Sức Khỏe Thường Gặp

Những cụm từ cố định (collocations) này rất phổ biến trong tiếng Anh khi nói về sức khỏe. Hãy học nguyên cụm thay vì từng từ riêng lẻ:

CollocationNghĩa tiếng Việt
have a coldbị cảm lạnh
catch a coldbị nhiễm cảm lạnh (lây từ người khác)
come down with the flubị cúm
be in good healthcó sức khỏe tốt
be in poor healthcó sức khỏe kém
make a full recoveryhồi phục hoàn toàn
be on medicationđang dùng thuốc
take medicine / take medicationuống thuốc
get a check-upđi khám sức khỏe định kỳ
see a doctorđi khám bác sĩ
go to the hospitalđến bệnh viện
be admitted to hospitalđược nhập viện
be discharged from hospitalđược xuất viện
run a fever / have a temperaturebị sốt
pull a musclekéo căng cơ
break a bonegãy xương
have an operationphẫu thuật
feel under the weathercảm thấy không khỏe (thành ngữ)

Thành ngữ thú vị

"Feel under the weather" là thành ngữ rất thông dụng trong tiếng Anh để nói rằng bạn cảm thấy không khỏe, mặc dù không biết rõ bệnh gì. Ví dụ: "I'm feeling a bit under the weather today — I might skip the gym."

Mẹo Học Từ Vựng Về Sức Khỏe Hiệu Quả

  1. Học theo nhóm chủ đề: Ghép các từ liên quan lại như "triệu chứng", "bệnh", "thuốc", "bác sĩ" thay vì học ngẫu nhiên.
  2. Học collocations nguyên cụm: Đừng nói "do an injection", hãy học đúng cụm "get an injection" từ đầu.
  3. Luyện tập qua tình huống thực tế: Tưởng tượng bạn đang giải thích triệu chứng với bác sĩ — dùng những câu mẫu ở phần 6 để luyện nói.
  4. Xem phim về y tế: Các series như Grey's Anatomy, House M.D., hay ER rất hay và chứa nhiều từ vựng y tế tự nhiên.
  5. Nhớ quy tắc hậu tố -itis: Bất cứ từ nào kết thúc bằng -itis đều liên quan đến viêm nhiễm, giúp bạn đoán nghĩa ngay cả với từ chưa gặp.

Bài viết liên quan

Xem thêm bài Phân Biệt Sick vs IllPhân Biệt Cure vs Treat vs Heal để nắm vững thêm từ vựng về sức khỏe.