Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần Áo Và Phụ Kiện

Tổng hợp hơn 120 từ vựng tiếng Anh về quần áo, giày dép, phụ kiện, túi xách, chất liệu vải, tính từ mô tả trang phục, động từ liên quan và thành ngữ thú vị về quần áo.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần Áo Và Phụ Kiện

Quần áo và phụ kiện là chủ đề từ vựng thiết thực trong cuộc sống hằng ngày — từ khi đi mua sắm, mô tả trang phục cho đến giao tiếp về thời trang. Bài viết tổng hợp hơn 120 từ vựng tiếng Anh về quần áo, giày dép, phụ kiện, chất liệu và các cụm từ hay gặp.

1. Quần Áo Cơ Bản (Basic Clothing)

Đây là những từ vựng về trang phục thường ngày mà bạn sẽ dùng thường xuyên nhất.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
T-shirt/ˈtiːʃɜːrt/áo phông, áo thun
shirt/ʃɜːrt/áo sơ mi
blouse/blaʊz/áo blouse (nữ)
sweater / jumper/ˈswɛtər/áo len (chui đầu)
hoodie/ˈhʊdi/áo hoodie (có mũ)
jacket/ˈdʒækɪt/áo khoác ngắn
coat/koʊt/áo khoác dài
vest/vɛst/áo gile không tay
cardigan/ˈkɑːrdɪɡən/áo len cài nút
trousers / pants/ˈtraʊzərz/quần dài
jeans/dʒiːnz/quần jeans
shorts/ʃɔːrts/quần đùi
skirt/skɜːrt/váy (không liền)
dress/drɛs/váy đầm (liền)
suit/suːt/bộ vest
uniform/ˈjuːnɪfɔːrm/đồng phục
pajamas/pəˈdʒɑːməz/đồ ngủ
underwear/ˈʌndərwɛr/đồ lót
socks/sɒks/tất (vớ)
tights / stockings/taɪts/tất quần, bít tất dài
swimsuit/ˈswɪmsuːt/đồ bơi
sportswear/ˈspɔːrtswɛr/đồ thể thao

Lưu ý: Anh – Mỹ khác nhau

Người Anh dùng trousersjumper, trong khi người Mỹ hay dùng pantssweater. Cả hai đều được chấp nhận trong giao tiếp quốc tế.

2. Trang Phục Theo Dịp (Occasion-Specific Clothing)

Mỗi dịp lễ, sự kiện hay môi trường đều có những loại trang phục phù hợp. Dưới đây là từ vựng giúp bạn mô tả trang phục theo từng hoàn cảnh.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
formal wear/ˈfɔːrməl wɛr/trang phục lịch sự, trang trọng
casual wear/ˈkæʒuəl wɛr/trang phục thường ngày, thoải mái
business casual/ˈbɪznəs ˈkæʒuəl/trang phục công sở lịch sự
evening gown/ˈiːvnɪŋ ɡaʊn/đầm dạ hội
tuxedo/tʌkˈsiːdoʊ/áo đuôi tôm (vest dạ hội nam)
wedding dress/ˈwɛdɪŋ drɛs/váy cưới
raincoat/ˈreɪnkoʊt/áo mưa
overcoat/ˈoʊvərkoʊt/áo choàng ngoài
lab coat/læb koʊt/áo blouse (bác sĩ, nhà khoa học)
apron/ˈeɪprən/tạp dề

3. Giày Dép (Footwear)

Giày dép là phần không thể thiếu trong bộ trang phục hoàn chỉnh. Học các từ vựng dưới đây để mô tả giày dép đúng cách.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
sneakers / trainers/ˈsniːkərz/giày thể thao
shoes/ʃuːz/giày (chung)
boots/buːts/giày bốt (cổ cao)
heels / high heels/hiːlz/giày cao gót
sandals/ˈsændəlz/dép xăng đan
flip-flops/ˈflɪp flɒps/dép tông, dép lào
loafers/ˈloʊfərz/giày lười
oxfords/ˈɒksfərdz/giày oxford (buộc dây lịch sự)
slippers/ˈslɪpərz/dép đi trong nhà
ankle boots/ˈæŋkəl buːts/giày bốt cổ ngắn
knee-high boots/niː haɪ buːts/giày bốt đến đầu gối
wedges/wɛdʒɪz/giày đế xuồng

4. Phụ Kiện (Accessories)

Phụ kiện là những thứ giúp hoàn thiện trang phục và thể hiện phong cách cá nhân. Dưới đây là từ vựng về các loại phụ kiện phổ biến.

Phụ kiện đeo trên người

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
hat/hæt/mũ (vành rộng)
cap/kæp/mũ lưỡi trai
beanie/ˈbiːni/mũ len (ôm đầu)
scarf/skɑːrf/khăn quàng cổ
gloves/ɡlʌvz/găng tay
belt/bɛlt/thắt lưng, dây nịt
tie/taɪ/cà vạt
bow tie/boʊ taɪ/nơ cổ
sunglasses/ˈsʌnɡlæsɪz/kính mát
glasses / spectacles/ˈɡlæsɪz/kính mắt (cận)
watch/wɒtʃ/đồng hồ đeo tay
bracelet/ˈbreɪslɪt/vòng tay
necklace/ˈnɛklɪs/dây chuyền, vòng cổ
earrings/ˈɪərɪŋz/bông tai, khuyên tai
ring/rɪŋ/nhẫn
brooch/broʊtʃ/trâm cài áo
pin / badge/pɪn/ghim, huy hiệu

Túi và ví

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
handbag / purse/ˈhændbæɡ/túi xách tay
backpack/ˈbækpæk/ba lô
tote bag/toʊt bæɡ/túi tote (quai to)
clutch/klʌtʃ/túi cầm tay (nhỏ)
wallet/ˈwɒlɪt/ví (nam)
purse/pɜːrs/ví (nữ, nhỏ)
shoulder bag/ˈʃoʊldər bæɡ/túi đeo vai
crossbody bag/ˈkrɒsbɒdi bæɡ/túi đeo chéo
fanny pack / bum bag/ˈfæni pæk/túi bao tử, túi đeo hông
briefcase/ˈbriːfkeɪs/cặp đựng tài liệu

5. Chất Liệu Vải (Fabrics & Materials)

Khi mua sắm hoặc mô tả quần áo, bạn cần biết tên các loại vải và chất liệu phổ biến.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
cotton/ˈkɒtən/vải bông, cotton
linen/ˈlɪnɪn/vải lanh
silk/sɪlk/vải lụa
wool/wʊl/len (từ cừu)
cashmere/ˈkæʃmɪər/vải cashmere (len mịn)
polyester/ˌpɒliˈɛstər/vải polyester
nylon/ˈnaɪlɒn/vải nylon
denim/ˈdɛnɪm/vải denim (jean)
leather/ˈlɛðər/da (thật)
faux leather/foʊ ˈlɛðər/da giả
velvet/ˈvɛlvɪt/nhung
satin/ˈsætɪn/satin (vải bóng mượt)
chiffon/ˈʃɪfɒn/vải chiffon (mỏng trong)
lace/leɪs/vải ren
fleece/fliːs/vải lông cừu (mềm ấm)

Mẹo mua sắm

Khi đọc nhãn quần áo tiếng Anh, các từ như 100% cotton, machine washable (giặt máy được), dry clean only (chỉ giặt khô), và hand wash (giặt tay) rất quan trọng để bảo quản quần áo đúng cách.

6. Tính Từ Mô Tả Quần Áo (Clothing Adjectives)

Những tính từ dưới đây giúp bạn mô tả trang phục một cách sinh động và chính xác.

tightchật, bó sát
looserộng, lỏng lẻo
baggyrộng thùng thình
slim-fitôm dáng, vừa vặn
oversizedquá khổ, rộng cố ý
flowymỏng nhẹ, bay bổng
stripedkẻ sọc
checkered / plaidkẻ ô vuông, ca-rô
floralhọa tiết hoa
plain / solidtrơn, một màu
patternedcó họa tiết
shinybóng, sáng
mattemờ, không bóng
wrinklednhàu nát, nhăn
ironed / pressedđã ủi phẳng
fadedbạc màu, phai màu

7. Động Từ Liên Quan Đến Quần Áo (Clothing Verbs)

Biết động từ đúng giúp bạn nói và viết về trang phục một cách tự nhiên hơn.

Động từNghĩaVí dụ
wearmặc (trạng thái)She is wearing a red dress.
put onmặc vào (hành động)Put on your coat before going out.
take offcởi raTake off your shoes at the door.
try onmặc thửCan I try on this shirt?
fitvừa vặnThese jeans fit perfectly.
suithợp, trông đẹp khi mặcBlue suits you very well.
matchhợp màu, đồng bộYour bag matches your shoes.
ironủi (quần áo)I need to iron this shirt.
foldgấp (quần áo)Fold the clothes neatly.
hangtreo, móc (quần áo)Hang the jacket in the closet.
mend / repairvá, sửa (quần áo)I need to mend this torn shirt.
tailormay, chỉnh sửaHave the suit tailored to fit you.

Phân biệt quan trọng

wear diễn tả trạng thái đang mặc: "She wears glasses."

put on diễn tả hành động mặc vào: "She put on her glasses."

dress có nghĩa là mặc quần áo (toàn thân): "Get dressed quickly!"

8. Từ Vựng Khi Mua Sắm Quần Áo (Shopping for Clothes)

Khi vào cửa hàng quần áo, những cụm từ dưới đây sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn.

Cụm từ / Từ vựngNghĩa tiếng Việt
size (XS / S / M / L / XL / XXL)cỡ quần áo
fitting room / changing roomphòng thử đồ
receipthóa đơn
refund / exchangehoàn tiền / đổi hàng
on sale / on discountđang giảm giá
clearance salethanh lý hàng tồn
sold outhết hàng
in stockcòn hàng
brand newmới hoàn toàn
second-hand / pre-ownedđồ cũ, đồ đã qua sử dụng
vintageđồ cổ điển (phong cách retro)
designer brandthương hiệu hàng hiệu
fast fashionthời trang nhanh (giá rẻ)
sustainable fashionthời trang bền vững

Câu hỏi hữu ích khi mua sắm

Do you have this in a size medium?

Anh/chị có cái này cỡ M không?

Can I try this on?

Tôi có thể thử cái này không?

Where are the fitting rooms?

Phòng thử đồ ở đâu?

Does this come in other colors?

Cái này có màu khác không?

Is this on sale?

Cái này có đang giảm giá không?

Can I return this if it doesn't fit?

Tôi có thể trả lại nếu không vừa không?

9. Thành Ngữ Liên Quan Đến Quần Áo (Clothing Idioms)

Tiếng Anh có nhiều thành ngữ thú vị liên quan đến quần áo. Học chúng giúp bạn hiểu và nói tiếng Anh tự nhiên hơn.

Thành ngữNghĩaVí dụ
dressed to killăn mặc cực kỳ bắt mắt, nổi bậtShe was dressed to kill at the party.
dressed to the ninesăn mặc rất chỉnh tề, lịch lãmHe was dressed to the nines for the gala.
roll up your sleevesxắn tay áo lên, sẵn sàng làm việcLet's roll up our sleeves and get to work.
wear your heart on your sleevebộc lộ cảm xúc thật lòng, không che giấuShe always wears her heart on her sleeve.
wolf in sheep's clothingkẻ giả nhân giả nghĩa, sói đội lốt cừuDon't trust him — he's a wolf in sheep's clothing.
tighten your beltthắt lưng buộc bụng, tiết kiệm chi tiêuWe need to tighten our belts this month.
cap in handcúi đầu xin lỗi hoặc xin xỏ, khiêm tốnHe went to his boss cap in hand to ask for a raise.
in someone's shoesđặt mình vào hoàn cảnh của người khácI wouldn't want to be in his shoes right now.

Mẹo học từ vựng chủ đề quần áo

  • Gắn với thực tế: Khi mặc quần áo buổi sáng, hãy nói tên tiếng Anh của từng món bạn đang mặc.
  • Mua sắm bằng tiếng Anh: Tập đọc nhãn mác, tìm kiếm sản phẩm bằng tiếng Anh trên các trang web thương mại.
  • Xem video thời trang: Xem các video "outfit of the day" hay "fashion haul" trên YouTube để nghe cách người bản ngữ mô tả quần áo.

Tóm tắt bài học

Bài viết đã tổng hợp hơn 120 từ vựng tiếng Anh về quần áo và phụ kiện, bao gồm: quần áo cơ bản, trang phục theo dịp, giày dép, phụ kiện và túi xách, chất liệu vải, tính từ mô tả, động từ liên quan, từ vựng khi mua sắmthành ngữ về quần áo. Hãy luyện tập thường xuyên để nhớ lâu!

Lỗi phổ biến

Nhiều người học nhầm wearput on. Nhớ rằng wear = đang mặc (trạng thái), còn put on = mặc vào (hành động). Ví dụ: "I wear a hat" (Tôi đội mũ — thói quen) vs. "I put on my hat" (Tôi đội mũ vào — hành động lúc đó).