Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần Áo Và Phụ Kiện
Quần áo và phụ kiện là chủ đề từ vựng thiết thực trong cuộc sống hằng ngày — từ khi đi mua sắm, mô tả trang phục cho đến giao tiếp về thời trang. Bài viết tổng hợp hơn 120 từ vựng tiếng Anh về quần áo, giày dép, phụ kiện, chất liệu và các cụm từ hay gặp.
1. Quần Áo Cơ Bản (Basic Clothing)
Đây là những từ vựng về trang phục thường ngày mà bạn sẽ dùng thường xuyên nhất.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| T-shirt | /ˈtiːʃɜːrt/ | áo phông, áo thun |
| shirt | /ʃɜːrt/ | áo sơ mi |
| blouse | /blaʊz/ | áo blouse (nữ) |
| sweater / jumper | /ˈswɛtər/ | áo len (chui đầu) |
| hoodie | /ˈhʊdi/ | áo hoodie (có mũ) |
| jacket | /ˈdʒækɪt/ | áo khoác ngắn |
| coat | /koʊt/ | áo khoác dài |
| vest | /vɛst/ | áo gile không tay |
| cardigan | /ˈkɑːrdɪɡən/ | áo len cài nút |
| trousers / pants | /ˈtraʊzərz/ | quần dài |
| jeans | /dʒiːnz/ | quần jeans |
| shorts | /ʃɔːrts/ | quần đùi |
| skirt | /skɜːrt/ | váy (không liền) |
| dress | /drɛs/ | váy đầm (liền) |
| suit | /suːt/ | bộ vest |
| uniform | /ˈjuːnɪfɔːrm/ | đồng phục |
| pajamas | /pəˈdʒɑːməz/ | đồ ngủ |
| underwear | /ˈʌndərwɛr/ | đồ lót |
| socks | /sɒks/ | tất (vớ) |
| tights / stockings | /taɪts/ | tất quần, bít tất dài |
| swimsuit | /ˈswɪmsuːt/ | đồ bơi |
| sportswear | /ˈspɔːrtswɛr/ | đồ thể thao |
Lưu ý: Anh – Mỹ khác nhau
Người Anh dùng trousers và jumper, trong khi người Mỹ hay dùng pants và sweater. Cả hai đều được chấp nhận trong giao tiếp quốc tế.
2. Trang Phục Theo Dịp (Occasion-Specific Clothing)
Mỗi dịp lễ, sự kiện hay môi trường đều có những loại trang phục phù hợp. Dưới đây là từ vựng giúp bạn mô tả trang phục theo từng hoàn cảnh.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| formal wear | /ˈfɔːrməl wɛr/ | trang phục lịch sự, trang trọng |
| casual wear | /ˈkæʒuəl wɛr/ | trang phục thường ngày, thoải mái |
| business casual | /ˈbɪznəs ˈkæʒuəl/ | trang phục công sở lịch sự |
| evening gown | /ˈiːvnɪŋ ɡaʊn/ | đầm dạ hội |
| tuxedo | /tʌkˈsiːdoʊ/ | áo đuôi tôm (vest dạ hội nam) |
| wedding dress | /ˈwɛdɪŋ drɛs/ | váy cưới |
| raincoat | /ˈreɪnkoʊt/ | áo mưa |
| overcoat | /ˈoʊvərkoʊt/ | áo choàng ngoài |
| lab coat | /læb koʊt/ | áo blouse (bác sĩ, nhà khoa học) |
| apron | /ˈeɪprən/ | tạp dề |
3. Giày Dép (Footwear)
Giày dép là phần không thể thiếu trong bộ trang phục hoàn chỉnh. Học các từ vựng dưới đây để mô tả giày dép đúng cách.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| sneakers / trainers | /ˈsniːkərz/ | giày thể thao |
| shoes | /ʃuːz/ | giày (chung) |
| boots | /buːts/ | giày bốt (cổ cao) |
| heels / high heels | /hiːlz/ | giày cao gót |
| sandals | /ˈsændəlz/ | dép xăng đan |
| flip-flops | /ˈflɪp flɒps/ | dép tông, dép lào |
| loafers | /ˈloʊfərz/ | giày lười |
| oxfords | /ˈɒksfərdz/ | giày oxford (buộc dây lịch sự) |
| slippers | /ˈslɪpərz/ | dép đi trong nhà |
| ankle boots | /ˈæŋkəl buːts/ | giày bốt cổ ngắn |
| knee-high boots | /niː haɪ buːts/ | giày bốt đến đầu gối |
| wedges | /wɛdʒɪz/ | giày đế xuồng |
4. Phụ Kiện (Accessories)
Phụ kiện là những thứ giúp hoàn thiện trang phục và thể hiện phong cách cá nhân. Dưới đây là từ vựng về các loại phụ kiện phổ biến.
Phụ kiện đeo trên người
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| hat | /hæt/ | mũ (vành rộng) |
| cap | /kæp/ | mũ lưỡi trai |
| beanie | /ˈbiːni/ | mũ len (ôm đầu) |
| scarf | /skɑːrf/ | khăn quàng cổ |
| gloves | /ɡlʌvz/ | găng tay |
| belt | /bɛlt/ | thắt lưng, dây nịt |
| tie | /taɪ/ | cà vạt |
| bow tie | /boʊ taɪ/ | nơ cổ |
| sunglasses | /ˈsʌnɡlæsɪz/ | kính mát |
| glasses / spectacles | /ˈɡlæsɪz/ | kính mắt (cận) |
| watch | /wɒtʃ/ | đồng hồ đeo tay |
| bracelet | /ˈbreɪslɪt/ | vòng tay |
| necklace | /ˈnɛklɪs/ | dây chuyền, vòng cổ |
| earrings | /ˈɪərɪŋz/ | bông tai, khuyên tai |
| ring | /rɪŋ/ | nhẫn |
| brooch | /broʊtʃ/ | trâm cài áo |
| pin / badge | /pɪn/ | ghim, huy hiệu |
Túi và ví
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| handbag / purse | /ˈhændbæɡ/ | túi xách tay |
| backpack | /ˈbækpæk/ | ba lô |
| tote bag | /toʊt bæɡ/ | túi tote (quai to) |
| clutch | /klʌtʃ/ | túi cầm tay (nhỏ) |
| wallet | /ˈwɒlɪt/ | ví (nam) |
| purse | /pɜːrs/ | ví (nữ, nhỏ) |
| shoulder bag | /ˈʃoʊldər bæɡ/ | túi đeo vai |
| crossbody bag | /ˈkrɒsbɒdi bæɡ/ | túi đeo chéo |
| fanny pack / bum bag | /ˈfæni pæk/ | túi bao tử, túi đeo hông |
| briefcase | /ˈbriːfkeɪs/ | cặp đựng tài liệu |
5. Chất Liệu Vải (Fabrics & Materials)
Khi mua sắm hoặc mô tả quần áo, bạn cần biết tên các loại vải và chất liệu phổ biến.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| cotton | /ˈkɒtən/ | vải bông, cotton |
| linen | /ˈlɪnɪn/ | vải lanh |
| silk | /sɪlk/ | vải lụa |
| wool | /wʊl/ | len (từ cừu) |
| cashmere | /ˈkæʃmɪər/ | vải cashmere (len mịn) |
| polyester | /ˌpɒliˈɛstər/ | vải polyester |
| nylon | /ˈnaɪlɒn/ | vải nylon |
| denim | /ˈdɛnɪm/ | vải denim (jean) |
| leather | /ˈlɛðər/ | da (thật) |
| faux leather | /foʊ ˈlɛðər/ | da giả |
| velvet | /ˈvɛlvɪt/ | nhung |
| satin | /ˈsætɪn/ | satin (vải bóng mượt) |
| chiffon | /ˈʃɪfɒn/ | vải chiffon (mỏng trong) |
| lace | /leɪs/ | vải ren |
| fleece | /fliːs/ | vải lông cừu (mềm ấm) |
Mẹo mua sắm
Khi đọc nhãn quần áo tiếng Anh, các từ như 100% cotton, machine washable (giặt máy được), dry clean only (chỉ giặt khô), và hand wash (giặt tay) rất quan trọng để bảo quản quần áo đúng cách.
6. Tính Từ Mô Tả Quần Áo (Clothing Adjectives)
Những tính từ dưới đây giúp bạn mô tả trang phục một cách sinh động và chính xác.
7. Động Từ Liên Quan Đến Quần Áo (Clothing Verbs)
Biết động từ đúng giúp bạn nói và viết về trang phục một cách tự nhiên hơn.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| wear | mặc (trạng thái) | She is wearing a red dress. |
| put on | mặc vào (hành động) | Put on your coat before going out. |
| take off | cởi ra | Take off your shoes at the door. |
| try on | mặc thử | Can I try on this shirt? |
| fit | vừa vặn | These jeans fit perfectly. |
| suit | hợp, trông đẹp khi mặc | Blue suits you very well. |
| match | hợp màu, đồng bộ | Your bag matches your shoes. |
| iron | ủi (quần áo) | I need to iron this shirt. |
| fold | gấp (quần áo) | Fold the clothes neatly. |
| hang | treo, móc (quần áo) | Hang the jacket in the closet. |
| mend / repair | vá, sửa (quần áo) | I need to mend this torn shirt. |
| tailor | may, chỉnh sửa | Have the suit tailored to fit you. |
Phân biệt quan trọng
wear diễn tả trạng thái đang mặc: "She wears glasses."
put on diễn tả hành động mặc vào: "She put on her glasses."
dress có nghĩa là mặc quần áo (toàn thân): "Get dressed quickly!"
8. Từ Vựng Khi Mua Sắm Quần Áo (Shopping for Clothes)
Khi vào cửa hàng quần áo, những cụm từ dưới đây sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn.
| Cụm từ / Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| size (XS / S / M / L / XL / XXL) | cỡ quần áo |
| fitting room / changing room | phòng thử đồ |
| receipt | hóa đơn |
| refund / exchange | hoàn tiền / đổi hàng |
| on sale / on discount | đang giảm giá |
| clearance sale | thanh lý hàng tồn |
| sold out | hết hàng |
| in stock | còn hàng |
| brand new | mới hoàn toàn |
| second-hand / pre-owned | đồ cũ, đồ đã qua sử dụng |
| vintage | đồ cổ điển (phong cách retro) |
| designer brand | thương hiệu hàng hiệu |
| fast fashion | thời trang nhanh (giá rẻ) |
| sustainable fashion | thời trang bền vững |
Câu hỏi hữu ích khi mua sắm
Do you have this in a size medium?
Anh/chị có cái này cỡ M không?
Can I try this on?
Tôi có thể thử cái này không?
Where are the fitting rooms?
Phòng thử đồ ở đâu?
Does this come in other colors?
Cái này có màu khác không?
Is this on sale?
Cái này có đang giảm giá không?
Can I return this if it doesn't fit?
Tôi có thể trả lại nếu không vừa không?
9. Thành Ngữ Liên Quan Đến Quần Áo (Clothing Idioms)
Tiếng Anh có nhiều thành ngữ thú vị liên quan đến quần áo. Học chúng giúp bạn hiểu và nói tiếng Anh tự nhiên hơn.
| Thành ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| dressed to kill | ăn mặc cực kỳ bắt mắt, nổi bật | She was dressed to kill at the party. |
| dressed to the nines | ăn mặc rất chỉnh tề, lịch lãm | He was dressed to the nines for the gala. |
| roll up your sleeves | xắn tay áo lên, sẵn sàng làm việc | Let's roll up our sleeves and get to work. |
| wear your heart on your sleeve | bộc lộ cảm xúc thật lòng, không che giấu | She always wears her heart on her sleeve. |
| wolf in sheep's clothing | kẻ giả nhân giả nghĩa, sói đội lốt cừu | Don't trust him — he's a wolf in sheep's clothing. |
| tighten your belt | thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm chi tiêu | We need to tighten our belts this month. |
| cap in hand | cúi đầu xin lỗi hoặc xin xỏ, khiêm tốn | He went to his boss cap in hand to ask for a raise. |
| in someone's shoes | đặt mình vào hoàn cảnh của người khác | I wouldn't want to be in his shoes right now. |
Mẹo học từ vựng chủ đề quần áo
- Gắn với thực tế: Khi mặc quần áo buổi sáng, hãy nói tên tiếng Anh của từng món bạn đang mặc.
- Mua sắm bằng tiếng Anh: Tập đọc nhãn mác, tìm kiếm sản phẩm bằng tiếng Anh trên các trang web thương mại.
- Xem video thời trang: Xem các video "outfit of the day" hay "fashion haul" trên YouTube để nghe cách người bản ngữ mô tả quần áo.
Tóm tắt bài học
Bài viết đã tổng hợp hơn 120 từ vựng tiếng Anh về quần áo và phụ kiện, bao gồm: quần áo cơ bản, trang phục theo dịp, giày dép, phụ kiện và túi xách, chất liệu vải, tính từ mô tả, động từ liên quan, từ vựng khi mua sắm và thành ngữ về quần áo. Hãy luyện tập thường xuyên để nhớ lâu!
Lỗi phổ biến
Nhiều người học nhầm wear và put on. Nhớ rằng wear = đang mặc (trạng thái), còn put on = mặc vào (hành động). Ví dụ: "I wear a hat" (Tôi đội mũ — thói quen) vs. "I put on my hat" (Tôi đội mũ vào — hành động lúc đó).