Từ Vựng Tiếng Anh Về Phương Tiện Giao Thông

Tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông: xe cá nhân, phương tiện công cộng, đường thủy, hàng không, bộ phận xe hơi, đường sá và các câu nói hữu ích khi di chuyển.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Phương Tiện Giao Thông

Phương tiện giao thông là chủ đề từ vựng tiếng Anh rất thực tế, xuất hiện thường xuyên trong cuộc sống hằng ngày, khi đi du lịch, làm việc và học tập. Bài viết tổng hợp hơn 150 từ vựng về các loại phương tiện, bộ phận xe, đường sá, cùng những câu nói hữu ích khi di chuyển.

1. Phương Tiện Cá Nhân (Personal Vehicles)

Phương tiện cá nhân (personal vehicles) là những phương tiện mà một hoặc một nhóm nhỏ người sở hữu và sử dụng riêng. Đây là nhóm từ vựng phổ biến nhất trong chủ đề giao thông.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
car / automobile/kɑːr/ /ˌɔːtəməˈbiːl/xe ô tô
motorbike / motorcycle/ˈmoʊtərbaɪk/ /ˈmoʊtərsaɪkəl/xe máy / mô tô
scooter/ˈskuːtər/xe tay ga
bicycle / bike/ˈbaɪsɪkəl/ /baɪk/xe đạp
electric bicycle (e-bike)/ɪˈlɛktrɪk ˈbaɪsɪkəl/xe đạp điện
electric scooter/ɪˈlɛktrɪk ˈskuːtər/xe điện tay ga
moped/ˈmoʊpɛd/xe moped (xe máy nhỏ có bàn đạp)
van/væn/xe van / xe tải nhỏ
pickup truck/ˈpɪkʌp trʌk/xe bán tải
SUV (sport utility vehicle)/ˌɛs juː ˈviː/xe SUV (xe đa dụng thể thao)
sedan/sɪˈdæn/xe sedan (4 cửa)
hatchback/ˈhætʃbæk/xe hatchback (có cốp sau nối với khoang hành khách)
convertible/kənˈvɜːrtɪbəl/xe mui trần
sports car/ˈspɔːrts kɑːr/xe thể thao
limousine/ˈlɪməziːn/xe limousine (xe sang dài)
RV (recreational vehicle)/ˌɑːr ˈviː/xe nhà lưu động
camper van/ˈkæmpər væn/xe camper (xe cắm trại)
tricycle/ˈtraɪsɪkəl/xe ba bánh
sidecar/ˈsaɪdkɑːr/xe máy có thùng sidecar

Lưu ý về cách gọi

Ở Mỹ, người ta hay nói car hoặc automobile. Ở Anh, người ta cũng dùng car nhưng ít khi nói automobile. Motorbike phổ biến ở Anh, còn motorcycle phổ biến ở Mỹ.

2. Phương Tiện Công Cộng (Public Transportation)

Phương tiện công cộng (public transportation hoặc public transit) là các phương tiện dùng chung phục vụ nhiều người cùng lúc. Đây là chủ đề quan trọng khi đi du lịch hoặc sống ở nước ngoài.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
bus/bʌs/xe buýt
double-decker bus/ˌdʌbl ˈdɛkər bʌs/xe buýt hai tầng
minibus/ˈmɪnɪbʌs/xe buýt nhỏ / xe mini
coach/koʊtʃ/xe khách (đường dài)
train/treɪn/tàu hỏa / xe lửa
subway / metro / underground/ˈsʌbweɪ/ /ˈmɛtroʊ/tàu điện ngầm
tram / streetcar/træm/ /ˈstriːtkɑːr/tàu điện (chạy trên đường phố)
light rail/laɪt reɪl/đường sắt nhẹ
high-speed train/haɪ spiːd treɪn/tàu cao tốc
bullet train/ˈbʊlɪt treɪn/tàu viên đạn (Shinkansen)
monorail/ˈmɒnəreɪl/tàu một ray
cable car/ˈkeɪbəl kɑːr/xe cáp / tàu cáp treo đường bộ
taxi / cab/ˈtæksi/ /kæb/taxi
rideshare (Grab/Uber)/ˈraɪdʃɛr/xe công nghệ (Grab/Uber)
shuttle bus/ˈʃʌtəl bʌs/xe shuttle (xe đưa đón)
school bus/skuːl bʌs/xe buýt trường học
trolleybus/ˈtrɒlɪbʌs/xe điện bánh lốp (chạy bằng điện trên cao)

Mẹo phân biệt

Subway (Mỹ), Metro (nhiều nơi), Underground hoặc Tube (London) đều chỉ tàu điện ngầm. Khi ở nước ngoài, hãy kiểm tra từ địa phương họ dùng để tránh nhầm lẫn.

3. Phương Tiện Đường Thủy (Water Transportation)

Đường thủy (water transportation) bao gồm các phương tiện di chuyển trên sông, hồ và biển. Nhóm từ này thường gặp trong ngữ cảnh du lịch và thương mại.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
ship/ʃɪp/tàu thủy (lớn)
boat/boʊt/thuyền / tàu nhỏ
ferry/ˈfɛri/phà / tàu phà
cruise ship/kruːz ʃɪp/tàu du lịch (tàu biển)
cargo ship/ˈkɑːrɡoʊ ʃɪp/tàu chở hàng
tanker/ˈtæŋkər/tàu chở dầu / tàu bồn
submarine/ˌsʌbməˈriːn/tàu ngầm
yacht/jɒt/du thuyền
sailboat/ˈseɪlboʊt/thuyền buồm
motorboat/ˈmoʊtərboʊt/thuyền máy
speedboat/ˈspiːdboʊt/xuồng cao tốc
hovercraft/ˈhʌvərkræft/tàu đệm khí
canoe/kəˈnuː/thuyền ca nô (dùng mái chèo đơn)
kayak/ˈkaɪæk/thuyền kayak
rowboat/ˈroʊboʊt/thuyền chèo
tugboat/ˈtʌɡboʊt/tàu kéo
lifeboat/ˈlaɪfboʊt/thuyền cứu sinh
barge/bɑːrdʒ/xà lan (tàu chở hàng trên sông)

4. Phương Tiện Hàng Không (Air Transportation)

Từ vựng về hàng không (air transportation / aviation) rất cần thiết khi đặt vé máy bay, làm thủ tục tại sân bay hoặc nói chuyện về du lịch quốc tế.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
airplane / plane / aircraft/ˈɛrpleɪn/ /pleɪn/máy bay
jet/dʒɛt/máy bay phản lực
private jet/ˈpraɪvɪt dʒɛt/máy bay tư nhân
helicopter/ˈhɛlɪkɒptər/trực thăng
hot air balloon/hɒt ɛr bəˈluːn/khinh khí cầu
glider/ˈɡlaɪdər/tàu lượn
drone/droʊn/máy bay không người lái / drone
seaplane/ˈsiːpleɪn/thủy phi cơ
cargo plane/ˈkɑːrɡoʊ pleɪn/máy bay chở hàng
fighter jet/ˈfaɪtər dʒɛt/máy bay chiến đấu
space shuttle/speɪs ˈʃʌtəl/tàu con thoi vũ trụ
rocket/ˈrɒkɪt/tên lửa / tàu vũ trụ

5. Phương Tiện Chuyên Dụng (Special & Heavy Vehicles)

Các phương tiện chuyên dụng (special vehicles) được dùng trong xây dựng, khẩn cấp, hoặc vận chuyển hàng hóa nặng. Nhóm từ này thường xuất hiện trong tin tức và các tình huống giao tiếp đặc biệt.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
truck / lorry/trʌk/ /ˈlɒri/xe tải (Mỹ: truck, Anh: lorry)
semi-truck / 18-wheeler/ˈsɛmi trʌk/xe container (xe đầu kéo)
fire truck / fire engine/ˈfaɪər trʌk/xe cứu hỏa
ambulance/ˈæmbjʊləns/xe cứu thương
police car/pəˈliːs kɑːr/xe cảnh sát
tow truck/toʊ trʌk/xe kéo (xe cứu hộ)
garbage truck / rubbish truck/ˈɡɑːrbɪdʒ trʌk/xe thu gom rác
dump truck/dʌmp trʌk/xe tải tự đổ
cement mixer/sɪˈmɛnt ˈmɪksər/xe trộn xi măng
crane/kreɪn/cần cẩu
bulldozer/ˈbʊldoʊzər/xe ủi đất (máy xúc)
excavator / digger/ˈɛkskəveɪtər/máy xúc / máy đào
forklift/ˈfɔːrklɪft/xe nâng hàng
tank/tæŋk/xe tăng (quân sự)
armored vehicle/ˈɑːrmərd ˈviːɪkəl/xe bọc thép

6. Bộ Phận Xe Hơi (Car Parts)

Biết từ vựng về bộ phận xe (car parts) rất hữu ích khi đi sửa xe, thuê xe, hoặc mô tả sự cố giao thông bằng tiếng Anh.

Bên ngoài xe (Exterior)

hood / bonnet — nắp ca-pô (Mỹ/Anh)
trunk / boot — cốp xe (Mỹ/Anh)
bumper — cản trước/sau
fender — chắn bùn
door — cánh cửa xe
window — cửa kính
windshield / windscreen — kính chắn gió
side mirror — gương chiếu hậu bên
rearview mirror — gương chiếu hậu trong
roof — nóc xe
wheel — bánh xe
tire / tyre — lốp xe
rim — vành bánh xe
headlight — đèn pha trước
taillight — đèn hậu
turn signal / indicator — đèn xi-nhan
license plate — biển số xe

Bên trong xe (Interior)

steering wheel — vô-lăng
dashboard — bảng điều khiển
speedometer — đồng hồ tốc độ
fuel gauge — đồng hồ xăng
gear shift / gearstick — cần số
clutch — bàn đạp ly hợp (côn)
brake (pedal) — bàn đạp phanh
accelerator / gas pedal — bàn đạp ga
seat — ghế ngồi
seatbelt — dây an toàn
airbag — túi khí
horn — còi xe
handbrake / parking brake — phanh tay
rearview mirror — gương chiếu hậu trong
glove compartment — hộc để đồ trước ghế phụ
sun visor — tấm che nắng
air conditioning (A/C) — điều hòa không khí

7. Động Từ Thông Dụng Về Giao Thông (Traffic Verbs)

Bên cạnh danh từ, các động từ (verbs) liên quan đến giao thông cũng rất quan trọng để diễn đạt đúng hành động khi lái xe và di chuyển.

Động từNghĩaVí dụ
drivelái xe (ô tô)She drives to work every day.
rideđi (xe đạp, xe máy, ngựa)He rides a motorcycle.
parkđỗ/đậu xeWhere can I park my car?
overtake / passvượt qua xe khácDon't overtake on a bend.
acceleratetăng tốcShe accelerated to merge onto the highway.
brake / slow downphanh / giảm tốcBrake slowly on wet roads.
turnrẽ (trái/phải)Turn left at the traffic light.
mergenhập làn đườngMerge carefully into the right lane.
reverseđi lùiHe reversed into the parking space.
steerđiều khiển vô-lăngSteer the car to the right.
honk / beepbấm còiDon't honk unless necessary.
signalbật xi-nhanAlways signal before turning.
fill up / refuelđổ xăngI need to fill up at the next gas station.
break downbị hỏng xeMy car broke down on the highway.
towkéo (xe hỏng)The car was towed to the garage.
buckle upthắt dây an toànBuckle up before you start driving.

Phân biệt drive và ride

Dùng drive khi bạn ngồi trong xe và điều khiển (ô tô, xe tải). Dùng ride khi bạn ngồi trên phương tiện (xe đạp, xe máy, ngựa, xe buýt, tàu hỏa). Ví dụ: I drive a car nhưng I ride a bike.

8. Đường Sá Và Hạ Tầng Giao Thông (Roads & Infrastructure)

Biết tên các loại đường và hạ tầng giao thông giúp bạn đọc hiểu bản đồ, chỉ đường và nghe hướng dẫn GPS bằng tiếng Anh dễ dàng hơn.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
road/roʊd/đường (chung)
street/striːt/phố, đường phố
avenue/ˈævənjuː/đại lộ
boulevard/ˈbʊləvɑːrd/đại lộ rộng có cây hai bên
highway / freeway/ˈhaɪweɪ/ /ˈfriːweɪ/đường cao tốc
motorway/ˈmoʊtərweɪ/đường cao tốc (Anh)
expressway/ɪkˈsprɛsweɪ/đường vành đai / cao tốc đô thị
lane/leɪn/làn đường
intersection / crossroads/ˌɪntərˈsɛkʃən/ngã tư / giao lộ
roundabout / traffic circle/ˈraʊndəbaʊt/vòng xoay giao thông
overpass / flyover/ˈoʊvərpæs/cầu vượt
underpass / tunnel/ˈʌndərpæs/hầm chui / đường hầm
bridge/brɪdʒ/cầu
traffic light / stoplight/ˈtræfɪk laɪt/đèn giao thông
pedestrian crossing / crosswalk/pɪˈdɛstriən/vạch qua đường / lối qua đường
zebra crossing/ˈziːbrə ˈkrɒsɪŋ/vạch kẻ đường (Anh)
sidewalk / pavement/ˈsaɪdwɔːk/vỉa hè (Mỹ/Anh)
curb / kerb/kɜːrb/lề đường / vỉa hè cạnh đường
parking lot / car park/ˈpɑːrkɪŋ lɒt/bãi đỗ xe (Mỹ/Anh)
gas station / petrol station/ɡæs ˈsteɪʃən/trạm xăng (Mỹ/Anh)
toll booth / toll gate/toʊl buːθ/trạm thu phí
speed bump/spiːd bʌmp/gờ giảm tốc
dead end / cul-de-sac/dɛd ɛnd/đường cụt

9. Câu Hỏi Và Hội Thoại Thực Tế (Useful Phrases)

Những câu nói dưới đây rất hữu ích khi bạn cần hỏi đường, bắt xe, hoặc xử lý tình huống trên đường khi giao tiếp bằng tiếng Anh.

Hỏi đường và chỉ đường

Tiếng Anh

How do I get to the bus station?

Làm sao để đến bến xe buýt?

Tiếng Anh

Is there a subway station nearby?

Có ga tàu điện ngầm gần đây không?

Tiếng Anh

Which bus goes to the city center?

Xe buýt nào đi đến trung tâm thành phố?

Tiếng Anh

How far is it from here?

Từ đây đến đó bao xa?

Tiếng Anh

Turn left at the traffic light.

Rẽ trái ở đèn giao thông.

Tiếng Anh

Go straight ahead for two blocks.

Đi thẳng khoảng hai dãy nhà.

Tiếng Anh

Take the second exit at the roundabout.

Ra lối thoát thứ hai ở vòng xoay.

Tại trạm xe buýt / tàu hỏa

Tiếng Anh

What time does the next bus arrive?

Xe buýt tiếp theo đến lúc mấy giờ?

Tiếng Anh

A single ticket to the airport, please.

Cho tôi một vé một chiều đến sân bay.

Tiếng Anh

Does this train stop at Central Station?

Tàu này có dừng ở ga Trung Tâm không?

Tiếng Anh

I missed my bus. When is the next one?

Tôi lỡ xe buýt rồi. Chuyến tiếp theo lúc nào?

Tiếng Anh

Is this seat taken?

Chỗ này có ai ngồi chưa?

Tiếng Anh

Where can I buy a train ticket?

Tôi có thể mua vé tàu ở đâu?

Khi gặp sự cố xe

Tiếng Anh

My car has broken down.

Xe tôi bị hỏng rồi.

Tiếng Anh

I have a flat tire.

Tôi bị xẹp lốp.

Tiếng Anh

Can you call a tow truck?

Bạn có thể gọi xe kéo không?

Tiếng Anh

I've run out of gas.

Tôi hết xăng rồi.

Tiếng Anh

Is there a gas station nearby?

Gần đây có trạm xăng không?

Tổng Kết

Chủ đề phương tiện giao thông trong tiếng Anh rất phong phú và thực tế. Hãy bắt đầu với những từ bạn dùng hằng ngày, sau đó mở rộng dần sang các lĩnh vực khác như đường thủy, hàng không và từ vựng chuyên ngành.

  • Phương tiện cá nhân: car, motorbike, bicycle, scooter, van, SUV
  • Phương tiện công cộng: bus, train, subway, tram, taxi, ferry
  • Đường thủy: ship, boat, ferry, yacht, canoe
  • Hàng không: airplane, helicopter, drone, hot air balloon
  • Động từ quan trọng: drive, ride, park, accelerate, brake, merge, signal

Mẹo học từ vựng theo chủ đề

Hãy thử mô tả hành trình đi làm hoặc đi học của bạn bằng tiếng Anh — dùng các từ về loại phương tiện, tên đường, và các hành động. Cách học qua ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn nhớ từ lâu hơn nhiều so với học thuộc lòng danh sách từ.