Từ Vựng Tiếng Anh Về Phòng Khách Và Đồ Nội Thất

Tổng hợp hơn 120 từ vựng tiếng Anh về phòng khách, phòng ngủ, bếp, phòng tắm, vật liệu nội thất, tính từ mô tả và thành ngữ hay gặp khi nói về nhà cửa.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Phòng Khách Và Đồ Nội Thất

Từ vựng về phòng khách và đồ nội thất rất hữu ích khi bạn mô tả ngôi nhà, đi mua sắm đồ đạc, hoặc nói chuyện về thiết kế nội thất. Bài viết tổng hợp hơn 120 từ vựng tiếng Anh về các phòng trong nhà, đồ nội thất, vật liệu, tính từ mô tả và các cụm từ hay gặp.

1. Đồ Vật Trong Phòng Khách (Living Room)

Phòng khách (living room) là nơi gia đình tụ họp và tiếp khách. Đây là những từ vựng mô tả các đồ vật thường có trong phòng khách.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
sofa / couch/ˈsoʊfə/ghế sofa, ghế dài
armchair/ˈɑːrmtʃɛr/ghế bành (có tay vịn)
coffee table/ˈkɒfi ˈteɪbəl/bàn trà (bàn thấp)
side table / end table/saɪd ˈteɪbəl/bàn đầu ghế nhỏ
bookcase / bookshelf/ˈbʊkkeɪs/tủ sách, kệ sách
TV stand / media console/tiː viː stænd/kệ tivi
television / TV/ˈtɛlɪvɪʒən/tivi
fireplace/ˈfaɪərpleɪs/lò sưởi
mantelpiece/ˈmæntəlpiːs/bệ lò sưởi
rug/rʌɡ/thảm trải sàn (nhỏ)
carpet/ˈkɑːrpɪt/thảm trải sàn (lớn, toàn bộ)
curtains / drapes/ˈkɜːrtənz/rèm cửa
blinds/blaɪndz/rèm lá (chớp)
lamp / floor lamp/læmp/đèn đứng, đèn cây
ceiling light/ˈsiːlɪŋ laɪt/đèn trần
chandelier/ˌʃændəˈlɪər/đèn chùm
picture / painting/ˈpɪktʃər/tranh treo tường
mirror/ˈmɪrər/gương
clock/klɒk/đồng hồ treo tường
vase/vɑːz/bình hoa
plant / houseplant/plænt/cây cảnh trong nhà
cushion / throw pillow/ˈkʊʃən/gối trang trí
throw blanket/θroʊ ˈblæŋkɪt/chăn mỏng trang trí
remote control/rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/điều khiển từ xa

Lưu ý: Anh – Mỹ khác nhau

Người Anh thường gọi sitting room hay lounge, còn người Mỹ hay dùng living room. Người Anh cũng dùng sofa hoặc settee, trong khi người Mỹ dùng couch hay sofa.

2. Đồ Vật Trong Phòng Ngủ (Bedroom)

Phòng ngủ (bedroom) là nơi nghỉ ngơi và thư giãn. Học từ vựng để mô tả không gian này.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
bed/bɛd/giường ngủ
single bed/ˈsɪŋɡəl bɛd/giường đơn
double bed/ˈdʌbəl bɛd/giường đôi (nhỏ hơn queen)
queen-size bed/kwiːn saɪz bɛd/giường cỡ queen
king-size bed/kɪŋ saɪz bɛd/giường cỡ king (lớn nhất)
bunk bed/bʌŋk bɛd/giường tầng
mattress/ˈmætrɪs/nệm, đệm
pillow/ˈpɪloʊ/gối đầu
bedsheet / sheet/ˈbɛdʃiːt/ga trải giường
blanket/ˈblæŋkɪt/chăn
duvet / comforter/ˈduːveɪ/chăn bông dày
wardrobe / closet/ˈwɔːrdroʊb/tủ quần áo
dresser / chest of drawers/ˈdrɛsər/tủ ngăn kéo (thấp)
nightstand / bedside table/ˈnaɪtstænd/bàn đầu giường
bedside lamp/ˈbɛdsaɪd læmp/đèn đầu giường
vanity / dressing table/ˈvænɪti/bàn trang điểm
alarm clock/əˈlɑːrm klɒk/đồng hồ báo thức
laundry basket/ˈlɔːndri ˈbæskɪt/giỏ đựng quần áo bẩn

3. Đồ Vật Trong Phòng Bếp & Phòng Ăn (Kitchen & Dining Room)

Khu vực bếp và phòng ăn (kitchen & dining room) có nhiều loại đồ nội thất và thiết bị đặc thù.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
dining table/ˈdaɪnɪŋ ˈteɪbəl/bàn ăn
dining chair/ˈdaɪnɪŋ tʃɛr/ghế ăn
high chair/haɪ tʃɛr/ghế cao (cho trẻ em)
kitchen cabinet/ˈkɪtʃɪn ˈkæbɪnɪt/tủ bếp
kitchen counter / countertop/ˈkɪtʃɪn ˈkaʊntər/mặt bàn bếp
kitchen island/ˈkɪtʃɪn ˈaɪlənd/đảo bếp (bàn bếp giữa nhà)
sink/sɪŋk/bồn rửa (bếp)
faucet / tap/ˈfɔːsɪt/vòi nước
refrigerator / fridge/rɪˈfrɪdʒəreɪtər/tủ lạnh
freezer/ˈfriːzər/ngăn đông, tủ đông
oven/ˈʌvən/lò nướng
microwave/ˈmaɪkrəweɪv/lò vi sóng
stove / hob/stoʊv/bếp nấu (mặt bếp)
dishwasher/ˈdɪʃwɒʃər/máy rửa bát
trash can / bin/træʃ kæn/thùng rác
dish rack/dɪʃ ræk/giá úp bát

4. Đồ Vật Trong Phòng Tắm (Bathroom)

Phòng tắm (bathroom) cũng có nhiều từ vựng quan trọng mà bạn cần biết khi nói về nhà cửa hay khi đi mua sắm.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
bathtub / bath/ˈbæθtʌb/bồn tắm
shower/ˈʃaʊər/vòi hoa sen, phòng tắm đứng
toilet/ˈtɔɪlɪt/bồn cầu
washbasin / sink/ˈwɒʃbeɪsɪn/bồn rửa tay (phòng tắm)
bathroom cabinet/ˈbæθruːm ˈkæbɪnɪt/tủ gương phòng tắm
towel rack / towel rail/ˈtaʊəl ræk/giá treo khăn
toilet paper holder/ˈtɔɪlɪt ˈpeɪpər ˈhoʊldər/giá đựng giấy vệ sinh
shower curtain/ˈʃaʊər ˈkɜːrtən/rèm phòng tắm
bath mat/bæθ mæt/thảm phòng tắm
mirror/ˈmɪrər/gương soi
scale / weighing scale/skeɪl/cân (đứng lên)

Lưu ý: bathroom hay restroom?

Người Mỹ dùng bathroom để chỉ cả phòng vệ sinh công cộng lẫn trong nhà. Restroom thường dùng ở nơi công cộng (nhà hàng, văn phòng). Người Anh dùng toilet hay loo (thân mật) khi hỏi nơi vệ sinh.

5. Các Phòng Trong Nhà (Rooms in a House)

Để mô tả toàn bộ ngôi nhà, bạn cũng cần biết tên các phòng và khu vực khác nhau.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
living room / lounge/ˈlɪvɪŋ ruːm/phòng khách
bedroom/ˈbɛdruːm/phòng ngủ
bathroom/ˈbæθruːm/phòng tắm, nhà vệ sinh
kitchen/ˈkɪtʃɪn/nhà bếp
dining room/ˈdaɪnɪŋ ruːm/phòng ăn
study / home office/ˈstʌdi/phòng làm việc, phòng đọc sách
hallway / corridor/ˈhɔːlweɪ/hành lang, lối đi
entryway / foyer/ˈɛntriweɪ/sảnh vào, tiền sảnh
staircase / stairs/ˈstɛrkeɪs/cầu thang
garage/ɡəˈrɑːʒ/nhà xe, ga-ra
basement/ˈbeɪsmənt/tầng hầm
attic/ˈætɪk/gác mái, tầng áp mái
balcony/ˈbælkəni/ban công
porch/pɔːrtʃ/hiên nhà (trước)
garden / backyard/ˈɡɑːrdən/sân vườn, vườn sau

6. Vật Liệu Làm Đồ Nội Thất (Materials)

Khi mua sắm đồ nội thất, bạn sẽ thường gặp các từ mô tả chất liệu. Đây là những từ vựng quan trọng cần biết.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
wood / wooden/wʊd/gỗ / làm bằng gỗ
hardwood/ˈhɑːrdwʊd/gỗ cứng (sồi, teak...)
softwood/ˈsɒftwʊd/gỗ mềm (thông, tuyết tùng...)
MDF (medium-density fiberboard)/ɛm diː ɛf/gỗ ép mật độ trung bình
plywood/ˈplaɪwʊd/gỗ dán, ván ép
metal / steel/ˈmɛtəl/kim loại / thép
stainless steel/ˈsteɪnlɪs stiːl/thép không gỉ (inox)
iron/ˈaɪərn/sắt
aluminum/əˈluːmɪnəm/nhôm
glass/ɡlɑːs/kính
tempered glass/ˈtɛmpərd ɡlɑːs/kính cường lực
fabric / upholstery/ˈfæbrɪk/vải bọc (ghế, sofa)
leather/ˈlɛðər/da thật
faux leather / PU leather/foʊ ˈlɛðər/da giả, da PU
velvet/ˈvɛlvɪt/nhung
linen/ˈlɪnɪn/vải lanh
marble/ˈmɑːrbəl/đá cẩm thạch
ceramic/səˈræmɪk/gốm sứ
plastic/ˈplæstɪk/nhựa
wicker / rattan/ˈwɪkər/mây, tre đan

7. Tính Từ Mô Tả Đồ Nội Thất (Adjectives)

Những tính từ này giúp bạn mô tả ngoại hình, kích thước và chất lượng của đồ nội thất một cách tự nhiên.

modernhiện đại
traditionaltruyền thống, cổ điển
contemporaryđương đại, hợp thời
vintagecổ điển (kiểu cũ đẹp)
rusticmộc mạc, theo phong cách nông thôn
minimalisttối giản
spaciousrộng rãi, thoáng đãng
cozy / cosyấm cúng, dễ chịu
sturdy / durablechắc chắn, bền
lightweightnhẹ
bulky / heavycồng kềnh, nặng
elegantthanh lịch, tao nhã
sleekbóng mịn, gọn gàng, hiện đại
ornatecầu kỳ, trang trí nhiều
plain / simpleđơn giản, mộc mạc
glossybóng loáng
mattenhám (không bóng)
handmade / handcraftedlàm thủ công

8. Động Từ Liên Quan Đến Nội Thất & Nhà Cửa (Verbs)

Biết các động từ này giúp bạn diễn đạt các hành động trong nhà và khi mua sắm, sắp xếp đồ đạc.

Động từNghĩaVí dụ
furnishtrang bị đồ nội thấtThey furnished the apartment.
decoratetrang tríShe decorated the living room.
arrangesắp xếpLet's arrange the furniture differently.
assemblelắp rápHe assembled the bookcase.
installlắp đặtThey installed new shelves.
renovatecải tạo, sửa chữaWe renovated the kitchen.
redecoratetrang trí lạiI want to redecorate my bedroom.
replacethay thếWe need to replace the sofa.
declutterdọn dẹp, loại bỏ đồ thừaIt's time to declutter the garage.
tidy updọn dẹp, ngăn nắp lạiPlease tidy up the living room.
polishđánh bóngHe polished the wooden table.
upholsterbọc (ghế, sofa)She had the armchair upholstered.

9. Thành Ngữ Tiếng Anh Về Nhà Cửa (Idioms about Home)

Dưới đây là một số thành ngữ tiếng Anh thú vị liên quan đến nhà cửa mà người bản ngữ thường dùng.

"Home is where the heart is."

Nhà là nơi trái tim thuộc về — nơi bạn yêu thương nhất mới là nhà thật sự.

"Feel at home"

Cảm thấy thoải mái như ở nhà mình.

"Make yourself at home"

Hãy cứ tự nhiên như ở nhà (lời mời khách).

"Hit the sack / Hit the hay"

Đi ngủ (sack/hay = bao tải/rơm — ý chỉ giường ngủ ngày xưa).

"Clean sweep"

Dọn dẹp triệt để; hoặc thắng hoàn toàn trong một cuộc thi.

"Sweep something under the rug"

Che giấu vấn đề, không đối mặt với sự thật.

"Behind closed doors"

Trong bí mật, không để người ngoài biết.

"On the doorstep"

Ngay gần, ở rất gần chỗ ở của bạn.


10. Mẫu Câu Hay Dùng Khi Nói Về Nhà Cửa

Những mẫu câu này sẽ giúp bạn mô tả và nói về nhà của mình một cách tự nhiên.

My living room has a large sofa and a coffee table.

Phòng khách của tôi có một chiếc sofa lớn và bàn trà.

The bedroom is furnished with a queen-size bed and two nightstands.

Phòng ngủ được trang bị một chiếc giường queen và hai bàn đầu giường.

I'd like to redecorate my home in a minimalist style.

Tôi muốn trang trí lại nhà theo phong cách tối giản.

The sofa is made of genuine leather and very durable.

Chiếc sofa được làm từ da thật và rất bền.

We need to assemble the bookshelf before putting any books on it.

Chúng ta cần lắp ráp kệ sách trước khi đặt sách lên.

The kitchen is equipped with modern appliances.

Bếp được trang bị các thiết bị hiện đại.

Mẹo học từ vựng nội thất

Hãy dán nhãn tiếng Anh lên các đồ vật trong nhà bạn — ví dụ dán "wardrobe" lên tủ quần áo, "bookshelf" lên giá sách. Đây là cách học thực tế và ghi nhớ lâu nhất vì bạn nhìn thấy chúng mỗi ngày.

Luyện tập thêm

Thử mô tả phòng khách nhà bạn bằng tiếng Anh trong 5 câu. Sử dụng từ vựng trong bài này và các tính từ như cozy, spacious, modern để bài viết thêm phong phú.