Từ Vựng Tiếng Anh Về Phòng Khách Và Đồ Nội Thất
Từ vựng về phòng khách và đồ nội thất rất hữu ích khi bạn mô tả ngôi nhà, đi mua sắm đồ đạc, hoặc nói chuyện về thiết kế nội thất. Bài viết tổng hợp hơn 120 từ vựng tiếng Anh về các phòng trong nhà, đồ nội thất, vật liệu, tính từ mô tả và các cụm từ hay gặp.
1. Đồ Vật Trong Phòng Khách (Living Room)
Phòng khách (living room) là nơi gia đình tụ họp và tiếp khách. Đây là những từ vựng mô tả các đồ vật thường có trong phòng khách.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| sofa / couch | /ˈsoʊfə/ | ghế sofa, ghế dài |
| armchair | /ˈɑːrmtʃɛr/ | ghế bành (có tay vịn) |
| coffee table | /ˈkɒfi ˈteɪbəl/ | bàn trà (bàn thấp) |
| side table / end table | /saɪd ˈteɪbəl/ | bàn đầu ghế nhỏ |
| bookcase / bookshelf | /ˈbʊkkeɪs/ | tủ sách, kệ sách |
| TV stand / media console | /tiː viː stænd/ | kệ tivi |
| television / TV | /ˈtɛlɪvɪʒən/ | tivi |
| fireplace | /ˈfaɪərpleɪs/ | lò sưởi |
| mantelpiece | /ˈmæntəlpiːs/ | bệ lò sưởi |
| rug | /rʌɡ/ | thảm trải sàn (nhỏ) |
| carpet | /ˈkɑːrpɪt/ | thảm trải sàn (lớn, toàn bộ) |
| curtains / drapes | /ˈkɜːrtənz/ | rèm cửa |
| blinds | /blaɪndz/ | rèm lá (chớp) |
| lamp / floor lamp | /læmp/ | đèn đứng, đèn cây |
| ceiling light | /ˈsiːlɪŋ laɪt/ | đèn trần |
| chandelier | /ˌʃændəˈlɪər/ | đèn chùm |
| picture / painting | /ˈpɪktʃər/ | tranh treo tường |
| mirror | /ˈmɪrər/ | gương |
| clock | /klɒk/ | đồng hồ treo tường |
| vase | /vɑːz/ | bình hoa |
| plant / houseplant | /plænt/ | cây cảnh trong nhà |
| cushion / throw pillow | /ˈkʊʃən/ | gối trang trí |
| throw blanket | /θroʊ ˈblæŋkɪt/ | chăn mỏng trang trí |
| remote control | /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/ | điều khiển từ xa |
Lưu ý: Anh – Mỹ khác nhau
Người Anh thường gọi sitting room hay lounge, còn người Mỹ hay dùng living room. Người Anh cũng dùng sofa hoặc settee, trong khi người Mỹ dùng couch hay sofa.
2. Đồ Vật Trong Phòng Ngủ (Bedroom)
Phòng ngủ (bedroom) là nơi nghỉ ngơi và thư giãn. Học từ vựng để mô tả không gian này.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| bed | /bɛd/ | giường ngủ |
| single bed | /ˈsɪŋɡəl bɛd/ | giường đơn |
| double bed | /ˈdʌbəl bɛd/ | giường đôi (nhỏ hơn queen) |
| queen-size bed | /kwiːn saɪz bɛd/ | giường cỡ queen |
| king-size bed | /kɪŋ saɪz bɛd/ | giường cỡ king (lớn nhất) |
| bunk bed | /bʌŋk bɛd/ | giường tầng |
| mattress | /ˈmætrɪs/ | nệm, đệm |
| pillow | /ˈpɪloʊ/ | gối đầu |
| bedsheet / sheet | /ˈbɛdʃiːt/ | ga trải giường |
| blanket | /ˈblæŋkɪt/ | chăn |
| duvet / comforter | /ˈduːveɪ/ | chăn bông dày |
| wardrobe / closet | /ˈwɔːrdroʊb/ | tủ quần áo |
| dresser / chest of drawers | /ˈdrɛsər/ | tủ ngăn kéo (thấp) |
| nightstand / bedside table | /ˈnaɪtstænd/ | bàn đầu giường |
| bedside lamp | /ˈbɛdsaɪd læmp/ | đèn đầu giường |
| vanity / dressing table | /ˈvænɪti/ | bàn trang điểm |
| alarm clock | /əˈlɑːrm klɒk/ | đồng hồ báo thức |
| laundry basket | /ˈlɔːndri ˈbæskɪt/ | giỏ đựng quần áo bẩn |
3. Đồ Vật Trong Phòng Bếp & Phòng Ăn (Kitchen & Dining Room)
Khu vực bếp và phòng ăn (kitchen & dining room) có nhiều loại đồ nội thất và thiết bị đặc thù.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| dining table | /ˈdaɪnɪŋ ˈteɪbəl/ | bàn ăn |
| dining chair | /ˈdaɪnɪŋ tʃɛr/ | ghế ăn |
| high chair | /haɪ tʃɛr/ | ghế cao (cho trẻ em) |
| kitchen cabinet | /ˈkɪtʃɪn ˈkæbɪnɪt/ | tủ bếp |
| kitchen counter / countertop | /ˈkɪtʃɪn ˈkaʊntər/ | mặt bàn bếp |
| kitchen island | /ˈkɪtʃɪn ˈaɪlənd/ | đảo bếp (bàn bếp giữa nhà) |
| sink | /sɪŋk/ | bồn rửa (bếp) |
| faucet / tap | /ˈfɔːsɪt/ | vòi nước |
| refrigerator / fridge | /rɪˈfrɪdʒəreɪtər/ | tủ lạnh |
| freezer | /ˈfriːzər/ | ngăn đông, tủ đông |
| oven | /ˈʌvən/ | lò nướng |
| microwave | /ˈmaɪkrəweɪv/ | lò vi sóng |
| stove / hob | /stoʊv/ | bếp nấu (mặt bếp) |
| dishwasher | /ˈdɪʃwɒʃər/ | máy rửa bát |
| trash can / bin | /træʃ kæn/ | thùng rác |
| dish rack | /dɪʃ ræk/ | giá úp bát |
4. Đồ Vật Trong Phòng Tắm (Bathroom)
Phòng tắm (bathroom) cũng có nhiều từ vựng quan trọng mà bạn cần biết khi nói về nhà cửa hay khi đi mua sắm.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| bathtub / bath | /ˈbæθtʌb/ | bồn tắm |
| shower | /ˈʃaʊər/ | vòi hoa sen, phòng tắm đứng |
| toilet | /ˈtɔɪlɪt/ | bồn cầu |
| washbasin / sink | /ˈwɒʃbeɪsɪn/ | bồn rửa tay (phòng tắm) |
| bathroom cabinet | /ˈbæθruːm ˈkæbɪnɪt/ | tủ gương phòng tắm |
| towel rack / towel rail | /ˈtaʊəl ræk/ | giá treo khăn |
| toilet paper holder | /ˈtɔɪlɪt ˈpeɪpər ˈhoʊldər/ | giá đựng giấy vệ sinh |
| shower curtain | /ˈʃaʊər ˈkɜːrtən/ | rèm phòng tắm |
| bath mat | /bæθ mæt/ | thảm phòng tắm |
| mirror | /ˈmɪrər/ | gương soi |
| scale / weighing scale | /skeɪl/ | cân (đứng lên) |
Lưu ý: bathroom hay restroom?
Người Mỹ dùng bathroom để chỉ cả phòng vệ sinh công cộng lẫn trong nhà. Restroom thường dùng ở nơi công cộng (nhà hàng, văn phòng). Người Anh dùng toilet hay loo (thân mật) khi hỏi nơi vệ sinh.
5. Các Phòng Trong Nhà (Rooms in a House)
Để mô tả toàn bộ ngôi nhà, bạn cũng cần biết tên các phòng và khu vực khác nhau.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| living room / lounge | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | phòng khách |
| bedroom | /ˈbɛdruːm/ | phòng ngủ |
| bathroom | /ˈbæθruːm/ | phòng tắm, nhà vệ sinh |
| kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | nhà bếp |
| dining room | /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | phòng ăn |
| study / home office | /ˈstʌdi/ | phòng làm việc, phòng đọc sách |
| hallway / corridor | /ˈhɔːlweɪ/ | hành lang, lối đi |
| entryway / foyer | /ˈɛntriweɪ/ | sảnh vào, tiền sảnh |
| staircase / stairs | /ˈstɛrkeɪs/ | cầu thang |
| garage | /ɡəˈrɑːʒ/ | nhà xe, ga-ra |
| basement | /ˈbeɪsmənt/ | tầng hầm |
| attic | /ˈætɪk/ | gác mái, tầng áp mái |
| balcony | /ˈbælkəni/ | ban công |
| porch | /pɔːrtʃ/ | hiên nhà (trước) |
| garden / backyard | /ˈɡɑːrdən/ | sân vườn, vườn sau |
6. Vật Liệu Làm Đồ Nội Thất (Materials)
Khi mua sắm đồ nội thất, bạn sẽ thường gặp các từ mô tả chất liệu. Đây là những từ vựng quan trọng cần biết.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| wood / wooden | /wʊd/ | gỗ / làm bằng gỗ |
| hardwood | /ˈhɑːrdwʊd/ | gỗ cứng (sồi, teak...) |
| softwood | /ˈsɒftwʊd/ | gỗ mềm (thông, tuyết tùng...) |
| MDF (medium-density fiberboard) | /ɛm diː ɛf/ | gỗ ép mật độ trung bình |
| plywood | /ˈplaɪwʊd/ | gỗ dán, ván ép |
| metal / steel | /ˈmɛtəl/ | kim loại / thép |
| stainless steel | /ˈsteɪnlɪs stiːl/ | thép không gỉ (inox) |
| iron | /ˈaɪərn/ | sắt |
| aluminum | /əˈluːmɪnəm/ | nhôm |
| glass | /ɡlɑːs/ | kính |
| tempered glass | /ˈtɛmpərd ɡlɑːs/ | kính cường lực |
| fabric / upholstery | /ˈfæbrɪk/ | vải bọc (ghế, sofa) |
| leather | /ˈlɛðər/ | da thật |
| faux leather / PU leather | /foʊ ˈlɛðər/ | da giả, da PU |
| velvet | /ˈvɛlvɪt/ | nhung |
| linen | /ˈlɪnɪn/ | vải lanh |
| marble | /ˈmɑːrbəl/ | đá cẩm thạch |
| ceramic | /səˈræmɪk/ | gốm sứ |
| plastic | /ˈplæstɪk/ | nhựa |
| wicker / rattan | /ˈwɪkər/ | mây, tre đan |
7. Tính Từ Mô Tả Đồ Nội Thất (Adjectives)
Những tính từ này giúp bạn mô tả ngoại hình, kích thước và chất lượng của đồ nội thất một cách tự nhiên.
8. Động Từ Liên Quan Đến Nội Thất & Nhà Cửa (Verbs)
Biết các động từ này giúp bạn diễn đạt các hành động trong nhà và khi mua sắm, sắp xếp đồ đạc.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| furnish | trang bị đồ nội thất | They furnished the apartment. |
| decorate | trang trí | She decorated the living room. |
| arrange | sắp xếp | Let's arrange the furniture differently. |
| assemble | lắp ráp | He assembled the bookcase. |
| install | lắp đặt | They installed new shelves. |
| renovate | cải tạo, sửa chữa | We renovated the kitchen. |
| redecorate | trang trí lại | I want to redecorate my bedroom. |
| replace | thay thế | We need to replace the sofa. |
| declutter | dọn dẹp, loại bỏ đồ thừa | It's time to declutter the garage. |
| tidy up | dọn dẹp, ngăn nắp lại | Please tidy up the living room. |
| polish | đánh bóng | He polished the wooden table. |
| upholster | bọc (ghế, sofa) | She had the armchair upholstered. |
9. Thành Ngữ Tiếng Anh Về Nhà Cửa (Idioms about Home)
Dưới đây là một số thành ngữ tiếng Anh thú vị liên quan đến nhà cửa mà người bản ngữ thường dùng.
"Home is where the heart is."
Nhà là nơi trái tim thuộc về — nơi bạn yêu thương nhất mới là nhà thật sự.
"Feel at home"
Cảm thấy thoải mái như ở nhà mình.
"Make yourself at home"
Hãy cứ tự nhiên như ở nhà (lời mời khách).
"Hit the sack / Hit the hay"
Đi ngủ (sack/hay = bao tải/rơm — ý chỉ giường ngủ ngày xưa).
"Clean sweep"
Dọn dẹp triệt để; hoặc thắng hoàn toàn trong một cuộc thi.
"Sweep something under the rug"
Che giấu vấn đề, không đối mặt với sự thật.
"Behind closed doors"
Trong bí mật, không để người ngoài biết.
"On the doorstep"
Ngay gần, ở rất gần chỗ ở của bạn.
10. Mẫu Câu Hay Dùng Khi Nói Về Nhà Cửa
Những mẫu câu này sẽ giúp bạn mô tả và nói về nhà của mình một cách tự nhiên.
My living room has a large sofa and a coffee table.
Phòng khách của tôi có một chiếc sofa lớn và bàn trà.
The bedroom is furnished with a queen-size bed and two nightstands.
Phòng ngủ được trang bị một chiếc giường queen và hai bàn đầu giường.
I'd like to redecorate my home in a minimalist style.
Tôi muốn trang trí lại nhà theo phong cách tối giản.
The sofa is made of genuine leather and very durable.
Chiếc sofa được làm từ da thật và rất bền.
We need to assemble the bookshelf before putting any books on it.
Chúng ta cần lắp ráp kệ sách trước khi đặt sách lên.
The kitchen is equipped with modern appliances.
Bếp được trang bị các thiết bị hiện đại.
Mẹo học từ vựng nội thất
Hãy dán nhãn tiếng Anh lên các đồ vật trong nhà bạn — ví dụ dán "wardrobe" lên tủ quần áo, "bookshelf" lên giá sách. Đây là cách học thực tế và ghi nhớ lâu nhất vì bạn nhìn thấy chúng mỗi ngày.
Luyện tập thêm
Thử mô tả phòng khách nhà bạn bằng tiếng Anh trong 5 câu. Sử dụng từ vựng trong bài này và các tính từ như cozy, spacious, modern để bài viết thêm phong phú.