Từ Vựng Tiếng Anh Về Phim Ảnh Và Truyền Hình
Phim ảnh và truyền hình là nguồn giải trí phổ biến toàn cầu, đồng thời cũng là cách tuyệt vời để học tiếng Anh. Bài viết tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về thể loại phim, đoàn làm phim, rạp chiếu phim, nền tảng streaming và các câu hỏi hữu ích khi nói chuyện về phim.
1. Thể Loại Phim (Film / Movie Genres)
Thể loại phim giúp khán giả biết nội dung và phong cách của bộ phim trước khi xem.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| action | /ˈækʃən/ | phim hành động |
| adventure | /ədˈvɛntʃər/ | phim phiêu lưu |
| animation | /ˌænɪˈmeɪʃən/ | phim hoạt hình |
| biography (biopic) | /baɪˈɒɡrəfi/ | phim tiểu sử |
| comedy | /ˈkɒmədi/ | phim hài |
| crime | /kraɪm/ | phim tội phạm |
| documentary | /ˌdɒkjʊˈmɛntri/ | phim tài liệu |
| drama | /ˈdrɑːmə/ | phim tâm lý / chính kịch |
| fantasy | /ˈfæntəsi/ | phim giả tưởng |
| horror | /ˈhɒrər/ | phim kinh dị |
| musical | /ˈmjuːzɪkəl/ | phim âm nhạc / nhạc kịch |
| mystery | /ˈmɪstəri/ | phim bí ẩn |
| romance | /rəʊˈmæns/ | phim tình cảm lãng mạn |
| science fiction (sci-fi) | /ˈsaɪəns ˈfɪkʃən/ | phim khoa học viễn tưởng |
| superhero | /ˈsuːpərˌhɪərəʊ/ | phim siêu anh hùng |
| thriller | /ˈθrɪlər/ | phim ly kỳ / hồi hộp |
| war | /wɔːr/ | phim chiến tranh |
| western | /ˈwɛstərn/ | phim cao bồi miền Tây |
Mẹo nhỏ
Nhiều phim kết hợp nhiều thể loại, ví dụ: action-comedy (hành động hài), romantic comedy (rom-com) (tình cảm hài) hay sci-fi thriller (viễn tưởng ly kỳ).
2. Các Loại Phim Và Chương Trình Truyền Hình
Ngoài phim điện ảnh, có nhiều loại chương trình truyền hình khác nhau mà bạn cần biết.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| movie / film | /ˈmuːvi / fɪlm/ | bộ phim điện ảnh |
| TV show / TV series | /tiːˈviː ʃoʊ/ | chương trình / phim bộ truyền hình |
| sitcom | /ˈsɪtkɒm/ | phim hài tình huống |
| soap opera | /soʊp ˈɒprə/ | phim truyền hình dài tập |
| mini-series | /ˈmɪni ˌsɪəriːz/ | phim bộ ngắn (ít tập) |
| limited series | /ˈlɪmɪtɪd ˈsɪəriːz/ | phim bộ có số tập giới hạn |
| documentary series | /ˌdɒkjʊˈmɛntri ˈsɪəriːz/ | phim tài liệu dạng series |
| reality show | /riˈæləti ʃoʊ/ | chương trình thực tế |
| talk show | /tɔːk ʃoʊ/ | chương trình trò chuyện |
| game show | /ɡeɪm ʃoʊ/ | chương trình trò chơi |
| news program | /njuːz ˈproʊɡræm/ | chương trình thời sự |
| cartoon | /kɑːrˈtuːn/ | phim hoạt hình (truyền hình) |
| anime | /ˈænɪmeɪ/ | phim hoạt hình Nhật Bản |
| short film | /ʃɔːrt fɪlm/ | phim ngắn |
| feature film | /ˈfiːtʃər fɪlm/ | phim truyện dài (điện ảnh chính) |
| blockbuster | /ˈblɒkˌbʌstər/ | bom tấn (phim ăn khách) |
| sequel | /ˈsiːkwəl/ | phần tiếp theo |
| prequel | /ˈpriːkwəl/ | phần tiền truyện |
| spin-off | /ˈspɪn ɒf/ | phim ăn theo / ngoại truyện |
| remake | /ˈriːmeɪk/ | phim làm lại |
3. Sản Xuất Phim (Film Production)
Để hiểu cách một bộ phim được tạo ra, bạn cần biết các thuật ngữ về quá trình sản xuất.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| screenplay / script | /ˈskriːnpleɪ/ | kịch bản phim |
| plot | /plɒt/ | cốt truyện |
| scene | /siːn/ | cảnh quay |
| shot | /ʃɒt/ | góc quay / cú máy |
| take | /teɪk/ | lần quay (một cảnh) |
| close-up | /ˈkloʊz ʌp/ | cận cảnh |
| flashback | /ˈflæʃbæk/ | cảnh hồi tưởng |
| special effects (SFX) | /ˈspɛʃəl ɪˈfɛkts/ | kỹ xảo đặc biệt |
| CGI | /ˌsiː dʒiː ˈaɪ/ | đồ họa máy tính (kỹ xảo vi tính) |
| soundtrack | /ˈsaʊndtræk/ | nhạc phim / âm thanh phim |
| score | /skɔːr/ | nhạc nền phim |
| theme song | /θiːm sɒŋ/ | bài hát chủ đề |
| voiceover | /ˈvɔɪsˌoʊvər/ | lồng tiếng / giọng thuyết minh |
| subtitle | /ˈsʌbtaɪtəl/ | phụ đề |
| dubbing | /ˈdʌbɪŋ/ | lồng tiếng (thay thế) |
| trailer | /ˈtreɪlər/ | trailer / đoạn quảng bá phim |
| premiere | /prɪˈmɪər/ | buổi ra mắt phim |
| box office | /bɒks ˈɒfɪs/ | doanh thu phòng vé |
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | ngân sách sản xuất |
| film festival | /fɪlm ˈfɛstɪvəl/ | liên hoan phim |
4. Diễn Viên Và Đoàn Làm Phim (Cast & Crew)
Một bộ phim cần rất nhiều người với vai trò khác nhau để hoàn thành.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| director | /dɪˈrɛktər/ | đạo diễn |
| producer | /prəˈdjuːsər/ | nhà sản xuất |
| screenwriter | /ˈskriːnraɪtər/ | biên kịch |
| actor | /ˈæktər/ | diễn viên nam |
| actress | /ˈæktrəs/ | diễn viên nữ |
| cast | /kɑːst/ | dàn diễn viên |
| lead actor / protagonist | /liːd ˈæktər/ | diễn viên chính / nhân vật chính |
| supporting actor | /səˈpɔːrtɪŋ ˈæktər/ | diễn viên phụ |
| villain | /ˈvɪlən/ | nhân vật phản diện |
| stunt double | /stʌnt ˈdʌbəl/ | diễn viên đóng thế |
| cinematographer | /ˌsɪnəməˈtɒɡrəfər/ | quay phim / nhà quay phim |
| editor | /ˈɛdɪtər/ | biên tập viên / dựng phim |
| costume designer | /ˈkɒstjuːm dɪˈzaɪnər/ | nhà thiết kế trang phục |
| makeup artist | /ˈmeɪkʌp ˈɑːrtɪst/ | chuyên viên trang điểm |
| composer | /kəmˈpoʊzər/ | nhạc sĩ sáng tác nhạc phim |
| narrator | /nəˈreɪtər/ | người kể chuyện / thuyết minh |
5. Rạp Chiếu Phim (Cinema / Movie Theater)
Từ vựng cần biết khi đi xem phim ở rạp hoặc nói chuyện về trải nghiệm xem phim.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| cinema / movie theater | /ˈsɪnɪmə/ | rạp chiếu phim |
| screening | /ˈskriːnɪŋ/ | buổi chiếu phim |
| showtime | /ˈʃoʊtaɪm/ | giờ chiếu phim |
| ticket | /ˈtɪkɪt/ | vé xem phim |
| reserved seat | /rɪˈzɜːrvd siːt/ | ghế đã đặt trước |
| front row | /frʌnt roʊ/ | hàng ghế đầu |
| back row | /bæk roʊ/ | hàng ghế cuối |
| screen | /skriːn/ | màn hình chiếu phim |
| IMAX | /ˈaɪmæks/ | màn hình lớn độ phân giải cao |
| 3D | /ˌθriː ˈdiː/ | phim chiếu 3 chiều |
| popcorn | /ˈpɒpkɔːrn/ | bắp rang bơ |
| concession stand | /kənˈsɛʃən stænd/ | quầy đồ ăn nhẹ trong rạp |
| intermission | /ˌɪntərˈmɪʃən/ | giờ giải lao (giữa phim) |
| credits | /ˈkrɛdɪts/ | tên nhóm làm phim (cuối phim) |
| sold out | /soʊld aʊt/ | hết vé |
| early bird | /ˈɜːrli bɜːrd/ | suất chiếu sớm (giá rẻ hơn) |
6. Truyền Hình Và Nền Tảng Streaming
Ngày nay, nhiều người xem phim qua các nền tảng streaming thay vì truyền hình truyền thống. Hãy làm quen với các từ vựng thông dụng trong lĩnh vực này.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| streaming service | /ˈstriːmɪŋ ˈsɜːrvɪs/ | dịch vụ xem phim trực tuyến |
| Netflix | /ˈnɛtflɪks/ | nền tảng streaming lớn nhất |
| subscription | /səbˈskrɪpʃən/ | đăng ký (dịch vụ trả phí) |
| binge-watch | /bɪndʒ wɒtʃ/ | xem liên tục nhiều tập |
| episode | /ˈɛpɪsoʊd/ | tập phim |
| season | /ˈsiːzən/ | mùa / phần phim |
| pilot episode | /ˈpaɪlət ˈɛpɪsoʊd/ | tập đầu tiên (thử nghiệm) |
| series finale | /ˈsɪəriːz fɪˈnɑːli/ | tập cuối cùng của series |
| cliffhanger | /ˈklɪfˌhæŋər/ | cảnh kết thúc gây hồi hộp chờ đợi |
| on demand | /ɒn dɪˈmɑːnd/ | xem theo yêu cầu (bất kỳ lúc nào) |
| live TV | /laɪv tiːˈviː/ | truyền hình trực tiếp |
| channel | /ˈtʃænəl/ | kênh truyền hình |
| broadcast | /ˈbrɔːdkɑːst/ | phát sóng |
| cable TV | /ˈkeɪbəl tiːˈviː/ | truyền hình cáp |
| pay-per-view | /peɪ pər vjuː/ | trả phí theo lần xem |
| autoplay | /ˈɔːtəpleɪ/ | tự động phát tập tiếp theo |
| skip intro | /skɪp ˈɪntroʊ/ | bỏ qua đoạn giới thiệu |
| watchlist | /ˈwɒtʃlɪst/ | danh sách phim muốn xem |
Mẹo học tiếng Anh qua phim
Hãy bật phụ đề tiếng Anh (English subtitles) thay vì tiếng Việt khi xem phim. Ban đầu có thể khó, nhưng đây là cách hiệu quả nhất để cải thiện kỹ năng nghe và từ vựng tự nhiên.
7. Đánh Giá Và Nhận Xét Phim (Film Reviews)
Từ vựng dùng khi đọc hoặc viết bài đánh giá phim, hay đơn giản là nói chuyện về phim với bạn bè.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| review | /rɪˈvjuː/ | bài đánh giá phim |
| critic | /ˈkrɪtɪk/ | nhà phê bình |
| rating | /ˈreɪtɪŋ/ | điểm đánh giá |
| award | /əˈwɔːrd/ | giải thưởng |
| Oscar | /ˈɒskər/ | giải thưởng Oscar (Mỹ) |
| nominee | /ˌnɒmɪˈniː/ | người được đề cử |
| outstanding | /ˌaʊtˈstændɪŋ/ | xuất sắc |
| overrated | /ˌoʊvərˈreɪtɪd/ | được đánh giá cao hơn thực tế |
| underrated | /ˌʌndərˈreɪtɪd/ | bị đánh giá thấp hơn thực tế |
| gripping | /ˈɡrɪpɪŋ/ | hấp dẫn / cuốn hút |
| predictable | /prɪˈdɪktəbəl/ | dễ đoán (cốt truyện) |
| plot twist | /plɒt twɪst/ | tình tiết bất ngờ / đảo ngược cốt truyện |
| spoiler | /ˈspɔɪlər/ | tiết lộ nội dung phim trước |
| must-watch | /mʌst wɒtʃ/ | phim nhất định phải xem |
| slow-paced | /sloʊ peɪst/ | tiết tấu chậm |
| fast-paced | /fɑːst peɪst/ | tiết tấu nhanh |
8. Câu Nói Hữu Ích Khi Nói Chuyện Về Phim
Những mẫu câu thực tế giúp bạn nói chuyện về phim ảnh tự nhiên bằng tiếng Anh.
Hỏi về phim
Have you seen any good movies lately?
Gần đây bạn có xem phim hay nào không?
What genre do you prefer?
Bạn thích thể loại phim nào?
Who's your favorite actor/actress?
Diễn viên yêu thích của bạn là ai?
Is this movie worth watching?
Bộ phim này có đáng xem không?
Have you binge-watched any series recently?
Gần đây bạn có xem series nào liên tục không?
Nhận xét về phim
The plot was really gripping from start to finish.
Cốt truyện thật sự hấp dẫn từ đầu đến cuối.
I didn't see that plot twist coming!
Tôi không ngờ tới tình tiết bất ngờ đó!
The acting was outstanding.
Diễn xuất thật sự xuất sắc.
It's a must-watch — highly recommended!
Nhất định phải xem — tôi rất khuyến khích!
Honestly, it was a bit overrated.
Thành thật mà nói, phim được đánh giá cao hơn thực tế.
Don't spoil it for me! I haven't watched it yet.
Đừng tiết lộ gì cho tôi! Tôi chưa xem đâu.
Lưu ý: "film" hay "movie"?
Cả hai đều có nghĩa là "phim", nhưng movie phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, còn film thường dùng trong tiếng Anh Anh và trong ngữ cảnh nghệ thuật / phê bình điện ảnh.
Tóm Tắt
Bài viết đã tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về phim ảnh và truyền hình, bao gồm:
- Thể loại phim — action, comedy, horror, sci-fi, thriller...
- Các loại chương trình — blockbuster, sitcom, documentary, reality show...
- Sản xuất phim — screenplay, CGI, soundtrack, trailer, box office...
- Diễn viên & đoàn làm phim — director, cast, villain, stunt double...
- Rạp chiếu phim — screening, IMAX, concession stand, credits...
- Streaming & truyền hình — binge-watch, episode, cliffhanger, watchlist...
- Đánh giá phim — plot twist, spoiler, overrated, must-watch...
Cách học từ vựng hiệu quả nhất
Hãy chọn một bộ phim tiếng Anh yêu thích và ghi lại những từ mới bạn nghe được. Học từ vựng trong ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn rất nhiều so với học thuộc lòng danh sách.
Luyện tập sử dụng những từ vựng này khi xem phim và nói chuyện về phim với bạn bè bằng tiếng Anh để ghi nhớ tốt hơn!