Từ Vựng Tiếng Anh Về Phim Ảnh Và Truyền Hình

Tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về phim ảnh và truyền hình: thể loại phim, đoàn làm phim, rạp chiếu phim, nền tảng streaming, đánh giá phim và các câu nói hữu ích khi nói chuyện về phim.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Phim Ảnh Và Truyền Hình

Phim ảnh và truyền hình là nguồn giải trí phổ biến toàn cầu, đồng thời cũng là cách tuyệt vời để học tiếng Anh. Bài viết tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về thể loại phim, đoàn làm phim, rạp chiếu phim, nền tảng streaming và các câu hỏi hữu ích khi nói chuyện về phim.

1. Thể Loại Phim (Film / Movie Genres)

Thể loại phim giúp khán giả biết nội dung và phong cách của bộ phim trước khi xem.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
action/ˈækʃən/phim hành động
adventure/ədˈvɛntʃər/phim phiêu lưu
animation/ˌænɪˈmeɪʃən/phim hoạt hình
biography (biopic)/baɪˈɒɡrəfi/phim tiểu sử
comedy/ˈkɒmədi/phim hài
crime/kraɪm/phim tội phạm
documentary/ˌdɒkjʊˈmɛntri/phim tài liệu
drama/ˈdrɑːmə/phim tâm lý / chính kịch
fantasy/ˈfæntəsi/phim giả tưởng
horror/ˈhɒrər/phim kinh dị
musical/ˈmjuːzɪkəl/phim âm nhạc / nhạc kịch
mystery/ˈmɪstəri/phim bí ẩn
romance/rəʊˈmæns/phim tình cảm lãng mạn
science fiction (sci-fi)/ˈsaɪəns ˈfɪkʃən/phim khoa học viễn tưởng
superhero/ˈsuːpərˌhɪərəʊ/phim siêu anh hùng
thriller/ˈθrɪlər/phim ly kỳ / hồi hộp
war/wɔːr/phim chiến tranh
western/ˈwɛstərn/phim cao bồi miền Tây

Mẹo nhỏ

Nhiều phim kết hợp nhiều thể loại, ví dụ: action-comedy (hành động hài), romantic comedy (rom-com) (tình cảm hài) hay sci-fi thriller (viễn tưởng ly kỳ).

2. Các Loại Phim Và Chương Trình Truyền Hình

Ngoài phim điện ảnh, có nhiều loại chương trình truyền hình khác nhau mà bạn cần biết.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
movie / film/ˈmuːvi / fɪlm/bộ phim điện ảnh
TV show / TV series/tiːˈviː ʃoʊ/chương trình / phim bộ truyền hình
sitcom/ˈsɪtkɒm/phim hài tình huống
soap opera/soʊp ˈɒprə/phim truyền hình dài tập
mini-series/ˈmɪni ˌsɪəriːz/phim bộ ngắn (ít tập)
limited series/ˈlɪmɪtɪd ˈsɪəriːz/phim bộ có số tập giới hạn
documentary series/ˌdɒkjʊˈmɛntri ˈsɪəriːz/phim tài liệu dạng series
reality show/riˈæləti ʃoʊ/chương trình thực tế
talk show/tɔːk ʃoʊ/chương trình trò chuyện
game show/ɡeɪm ʃoʊ/chương trình trò chơi
news program/njuːz ˈproʊɡræm/chương trình thời sự
cartoon/kɑːrˈtuːn/phim hoạt hình (truyền hình)
anime/ˈænɪmeɪ/phim hoạt hình Nhật Bản
short film/ʃɔːrt fɪlm/phim ngắn
feature film/ˈfiːtʃər fɪlm/phim truyện dài (điện ảnh chính)
blockbuster/ˈblɒkˌbʌstər/bom tấn (phim ăn khách)
sequel/ˈsiːkwəl/phần tiếp theo
prequel/ˈpriːkwəl/phần tiền truyện
spin-off/ˈspɪn ɒf/phim ăn theo / ngoại truyện
remake/ˈriːmeɪk/phim làm lại

3. Sản Xuất Phim (Film Production)

Để hiểu cách một bộ phim được tạo ra, bạn cần biết các thuật ngữ về quá trình sản xuất.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
screenplay / script/ˈskriːnpleɪ/kịch bản phim
plot/plɒt/cốt truyện
scene/siːn/cảnh quay
shot/ʃɒt/góc quay / cú máy
take/teɪk/lần quay (một cảnh)
close-up/ˈkloʊz ʌp/cận cảnh
flashback/ˈflæʃbæk/cảnh hồi tưởng
special effects (SFX)/ˈspɛʃəl ɪˈfɛkts/kỹ xảo đặc biệt
CGI/ˌsiː dʒiː ˈaɪ/đồ họa máy tính (kỹ xảo vi tính)
soundtrack/ˈsaʊndtræk/nhạc phim / âm thanh phim
score/skɔːr/nhạc nền phim
theme song/θiːm sɒŋ/bài hát chủ đề
voiceover/ˈvɔɪsˌoʊvər/lồng tiếng / giọng thuyết minh
subtitle/ˈsʌbtaɪtəl/phụ đề
dubbing/ˈdʌbɪŋ/lồng tiếng (thay thế)
trailer/ˈtreɪlər/trailer / đoạn quảng bá phim
premiere/prɪˈmɪər/buổi ra mắt phim
box office/bɒks ˈɒfɪs/doanh thu phòng vé
budget/ˈbʌdʒɪt/ngân sách sản xuất
film festival/fɪlm ˈfɛstɪvəl/liên hoan phim

4. Diễn Viên Và Đoàn Làm Phim (Cast & Crew)

Một bộ phim cần rất nhiều người với vai trò khác nhau để hoàn thành.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
director/dɪˈrɛktər/đạo diễn
producer/prəˈdjuːsər/nhà sản xuất
screenwriter/ˈskriːnraɪtər/biên kịch
actor/ˈæktər/diễn viên nam
actress/ˈæktrəs/diễn viên nữ
cast/kɑːst/dàn diễn viên
lead actor / protagonist/liːd ˈæktər/diễn viên chính / nhân vật chính
supporting actor/səˈpɔːrtɪŋ ˈæktər/diễn viên phụ
villain/ˈvɪlən/nhân vật phản diện
stunt double/stʌnt ˈdʌbəl/diễn viên đóng thế
cinematographer/ˌsɪnəməˈtɒɡrəfər/quay phim / nhà quay phim
editor/ˈɛdɪtər/biên tập viên / dựng phim
costume designer/ˈkɒstjuːm dɪˈzaɪnər/nhà thiết kế trang phục
makeup artist/ˈmeɪkʌp ˈɑːrtɪst/chuyên viên trang điểm
composer/kəmˈpoʊzər/nhạc sĩ sáng tác nhạc phim
narrator/nəˈreɪtər/người kể chuyện / thuyết minh

5. Rạp Chiếu Phim (Cinema / Movie Theater)

Từ vựng cần biết khi đi xem phim ở rạp hoặc nói chuyện về trải nghiệm xem phim.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
cinema / movie theater/ˈsɪnɪmə/rạp chiếu phim
screening/ˈskriːnɪŋ/buổi chiếu phim
showtime/ˈʃoʊtaɪm/giờ chiếu phim
ticket/ˈtɪkɪt/vé xem phim
reserved seat/rɪˈzɜːrvd siːt/ghế đã đặt trước
front row/frʌnt roʊ/hàng ghế đầu
back row/bæk roʊ/hàng ghế cuối
screen/skriːn/màn hình chiếu phim
IMAX/ˈaɪmæks/màn hình lớn độ phân giải cao
3D/ˌθriː ˈdiː/phim chiếu 3 chiều
popcorn/ˈpɒpkɔːrn/bắp rang bơ
concession stand/kənˈsɛʃən stænd/quầy đồ ăn nhẹ trong rạp
intermission/ˌɪntərˈmɪʃən/giờ giải lao (giữa phim)
credits/ˈkrɛdɪts/tên nhóm làm phim (cuối phim)
sold out/soʊld aʊt/hết vé
early bird/ˈɜːrli bɜːrd/suất chiếu sớm (giá rẻ hơn)

6. Truyền Hình Và Nền Tảng Streaming

Ngày nay, nhiều người xem phim qua các nền tảng streaming thay vì truyền hình truyền thống. Hãy làm quen với các từ vựng thông dụng trong lĩnh vực này.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
streaming service/ˈstriːmɪŋ ˈsɜːrvɪs/dịch vụ xem phim trực tuyến
Netflix/ˈnɛtflɪks/nền tảng streaming lớn nhất
subscription/səbˈskrɪpʃən/đăng ký (dịch vụ trả phí)
binge-watch/bɪndʒ wɒtʃ/xem liên tục nhiều tập
episode/ˈɛpɪsoʊd/tập phim
season/ˈsiːzən/mùa / phần phim
pilot episode/ˈpaɪlət ˈɛpɪsoʊd/tập đầu tiên (thử nghiệm)
series finale/ˈsɪəriːz fɪˈnɑːli/tập cuối cùng của series
cliffhanger/ˈklɪfˌhæŋər/cảnh kết thúc gây hồi hộp chờ đợi
on demand/ɒn dɪˈmɑːnd/xem theo yêu cầu (bất kỳ lúc nào)
live TV/laɪv tiːˈviː/truyền hình trực tiếp
channel/ˈtʃænəl/kênh truyền hình
broadcast/ˈbrɔːdkɑːst/phát sóng
cable TV/ˈkeɪbəl tiːˈviː/truyền hình cáp
pay-per-view/peɪ pər vjuː/trả phí theo lần xem
autoplay/ˈɔːtəpleɪ/tự động phát tập tiếp theo
skip intro/skɪp ˈɪntroʊ/bỏ qua đoạn giới thiệu
watchlist/ˈwɒtʃlɪst/danh sách phim muốn xem

Mẹo học tiếng Anh qua phim

Hãy bật phụ đề tiếng Anh (English subtitles) thay vì tiếng Việt khi xem phim. Ban đầu có thể khó, nhưng đây là cách hiệu quả nhất để cải thiện kỹ năng nghe và từ vựng tự nhiên.

7. Đánh Giá Và Nhận Xét Phim (Film Reviews)

Từ vựng dùng khi đọc hoặc viết bài đánh giá phim, hay đơn giản là nói chuyện về phim với bạn bè.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
review/rɪˈvjuː/bài đánh giá phim
critic/ˈkrɪtɪk/nhà phê bình
rating/ˈreɪtɪŋ/điểm đánh giá
award/əˈwɔːrd/giải thưởng
Oscar/ˈɒskər/giải thưởng Oscar (Mỹ)
nominee/ˌnɒmɪˈniː/người được đề cử
outstanding/ˌaʊtˈstændɪŋ/xuất sắc
overrated/ˌoʊvərˈreɪtɪd/được đánh giá cao hơn thực tế
underrated/ˌʌndərˈreɪtɪd/bị đánh giá thấp hơn thực tế
gripping/ˈɡrɪpɪŋ/hấp dẫn / cuốn hút
predictable/prɪˈdɪktəbəl/dễ đoán (cốt truyện)
plot twist/plɒt twɪst/tình tiết bất ngờ / đảo ngược cốt truyện
spoiler/ˈspɔɪlər/tiết lộ nội dung phim trước
must-watch/mʌst wɒtʃ/phim nhất định phải xem
slow-paced/sloʊ peɪst/tiết tấu chậm
fast-paced/fɑːst peɪst/tiết tấu nhanh

8. Câu Nói Hữu Ích Khi Nói Chuyện Về Phim

Những mẫu câu thực tế giúp bạn nói chuyện về phim ảnh tự nhiên bằng tiếng Anh.

Hỏi về phim

Have you seen any good movies lately?

Gần đây bạn có xem phim hay nào không?

What genre do you prefer?

Bạn thích thể loại phim nào?

Who's your favorite actor/actress?

Diễn viên yêu thích của bạn là ai?

Is this movie worth watching?

Bộ phim này có đáng xem không?

Have you binge-watched any series recently?

Gần đây bạn có xem series nào liên tục không?

Nhận xét về phim

The plot was really gripping from start to finish.

Cốt truyện thật sự hấp dẫn từ đầu đến cuối.

I didn't see that plot twist coming!

Tôi không ngờ tới tình tiết bất ngờ đó!

The acting was outstanding.

Diễn xuất thật sự xuất sắc.

It's a must-watch — highly recommended!

Nhất định phải xem — tôi rất khuyến khích!

Honestly, it was a bit overrated.

Thành thật mà nói, phim được đánh giá cao hơn thực tế.

Don't spoil it for me! I haven't watched it yet.

Đừng tiết lộ gì cho tôi! Tôi chưa xem đâu.

Lưu ý: "film" hay "movie"?

Cả hai đều có nghĩa là "phim", nhưng movie phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, còn film thường dùng trong tiếng Anh Anh và trong ngữ cảnh nghệ thuật / phê bình điện ảnh.

Tóm Tắt

Bài viết đã tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về phim ảnh và truyền hình, bao gồm:

  • Thể loại phim — action, comedy, horror, sci-fi, thriller...
  • Các loại chương trình — blockbuster, sitcom, documentary, reality show...
  • Sản xuất phim — screenplay, CGI, soundtrack, trailer, box office...
  • Diễn viên & đoàn làm phim — director, cast, villain, stunt double...
  • Rạp chiếu phim — screening, IMAX, concession stand, credits...
  • Streaming & truyền hình — binge-watch, episode, cliffhanger, watchlist...
  • Đánh giá phim — plot twist, spoiler, overrated, must-watch...

Cách học từ vựng hiệu quả nhất

Hãy chọn một bộ phim tiếng Anh yêu thích và ghi lại những từ mới bạn nghe được. Học từ vựng trong ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn rất nhiều so với học thuộc lòng danh sách.

Luyện tập sử dụng những từ vựng này khi xem phim và nói chuyện về phim với bạn bè bằng tiếng Anh để ghi nhớ tốt hơn!