Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhà Bếp Và Dụng Cụ Nấu Ăn

Tổng hợp hơn 130 từ vựng tiếng Anh về nhà bếp: thiết bị điện, nồi chảo, dao, dụng cụ nướng bánh, bát đĩa, ly cốc, hộp bảo quản và động từ nấu ăn thiết yếu.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhà Bếp Và Dụng Cụ Nấu Ăn

Nhà bếp là nơi gắn liền với cuộc sống hàng ngày. Dù bạn đang đọc công thức nấu ăn tiếng Anh, xem video nấu ăn, hay đơn giản là muốn mô tả nhà bếp của mình, bộ từ vựng này sẽ giúp bạn nắm vững hơn 130 từ vựng về thiết bị, dụng cụ, đồ ăn, và các động từ nấu ăn thông dụng.

1. Thiết Bị Nhà Bếp (Kitchen Appliances)

Kitchen appliances là các thiết bị điện hoặc cơ học dùng trong bếp để chế biến thực phẩm.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
refrigerator / fridge/rɪˈfrɪdʒəreɪtər/tủ lạnh
freezer/ˈfriːzər/ngăn đông / tủ đông
oven/ˈʌvən/lò nướng
microwave (oven)/ˈmaɪkrəweɪv/lò vi sóng
toaster/ˈtoʊstər/máy nướng bánh mì
toaster oven/ˈtoʊstər ˈʌvən/lò nướng nhỏ trên bàn
stove / cooker/stoʊv/bếp nấu
gas stove/ɡæs stoʊv/bếp gas
induction cooktop/ɪnˈdʌkʃən ˈkʊktɒp/bếp từ
electric kettle/ɪˈlɛktrɪk ˈkɛtəl/ấm đun nước điện
coffee maker/ˈkɒfi ˈmeɪkər/máy pha cà phê
espresso machine/ɛˈsprɛsoʊ məˈʃiːn/máy pha espresso
blender/ˈblɛndər/máy xay sinh tố
food processor/fuːd ˈprɒsɛsər/máy xay thực phẩm đa năng
stand mixer/stænd ˈmɪksər/máy đánh trứng đứng
hand mixer/hænd ˈmɪksər/máy đánh trứng cầm tay
rice cooker/raɪs ˈkʊkər/nồi cơm điện
slow cooker / crockpot/sloʊ ˈkʊkər/nồi hầm chậm
pressure cooker/ˈprɛʃər ˈkʊkər/nồi áp suất
air fryer/ɛr ˈfraɪər/nồi chiên không khí
dishwasher/ˈdɪʃwɒʃər/máy rửa bát
range hood / extractor fan/reɪndʒ hʊd/máy hút mùi bếp

Anh – Mỹ khác nhau

Người Anh hay dùng cooker (bếp) và hob (mặt bếp), trong khi người Mỹ dùng stove hoặc range. Người Anh dùng fridge thân mật, người Mỹ dùng cả refrigerator lẫn fridge.

2. Nồi Và Chảo (Pots & Pans / Cookware)

Cookware bao gồm nồi, chảo và các dụng cụ dùng trực tiếp trên bếp để nấu thức ăn.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
pot/pɒt/nồi (tròn, sâu, có nắp)
saucepan/ˈsɔːspæn/xoong nhỏ (có cán)
stockpot/ˈstɒkpɒt/nồi to dùng hầm xương, nấu súp
frying pan / skillet/ˈfraɪɪŋ pæn/chảo chiên (miệng rộng, nông)
wok/wɒk/chảo xào (đáy cong, kiểu châu Á)
grill pan/ɡrɪl pæn/chảo nướng (có gân)
casserole dish/ˈkæsərəʊl dɪʃ/nồi hầm (để trong lò)
Dutch oven/dʌtʃ ˈʌvən/nồi gang nắp đậy đa năng
steamer/ˈstiːmər/xửng hấp / nồi hấp
double boiler/ˈdʌbəl ˈbɔɪlər/nồi cách thủy
lid / cover/lɪd/nắp nồi

3. Dụng Cụ Nướng Bánh (Bakeware)

Bakeware là các dụng cụ dùng trong lò nướng (oven) để làm bánh và các món nướng.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
baking sheet / baking tray/ˈbeɪkɪŋ ʃiːt/khay nướng (phẳng)
baking pan/ˈbeɪkɪŋ pæn/khuôn nướng (bánh vuông/chữ nhật)
cake tin / cake pan/keɪk tɪn/khuôn làm bánh kem
loaf pan / bread tin/loʊf pæn/khuôn bánh mì
muffin tin / cupcake pan/ˈmʌfɪn tɪn/khuôn bánh muffin
pie dish / pie plate/paɪ dɪʃ/khuôn bánh pie
tart pan/tɑːrt pæn/khuôn bánh tart
springform pan/ˈsprɪŋfɔːrm pæn/khuôn nướng tháo đáy
cooling rack/ˈkuːlɪŋ ræk/giá để bánh nguội
roasting pan/ˈroʊstɪŋ pæn/khay nướng thịt

4. Dao Và Dụng Cụ Cắt (Knives & Cutting Tools)

Dao (knife) là dụng cụ không thể thiếu trong bếp. Mỗi loại dao có tên riêng tùy theo công dụng.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
chef's knife/ʃɛfs naɪf/dao đầu bếp (đa năng, to bản)
paring knife/ˈpɛrɪŋ naɪf/dao gọt vỏ (nhỏ)
bread knife/brɛd naɪf/dao cắt bánh mì (răng cưa)
serrated knife/səˈreɪtɪd naɪf/dao răng cưa
cleaver/ˈkliːvər/dao chặt (bản rộng, nặng)
boning knife/ˈboʊnɪŋ naɪf/dao lọc xương
filleting knife/ˈfɪlɪtɪŋ naɪf/dao phi lê cá
kitchen scissors / shears/ˈkɪtʃɪn ˈsɪzərz/kéo bếp
cutting board / chopping board/ˈkʌtɪŋ bɔːrd/thớt
knife block/naɪf blɒk/giá cắm dao
knife sharpener/naɪf ˈʃɑːrpənər/đồ mài dao
mandoline slicer/ˈmændəlɪn ˈslaɪsər/máy thái lát mỏng
peeler/ˈpiːlər/dụng cụ gọt vỏ
grater/ˈɡreɪtər/cái nạo, bào

5. Dụng Cụ Nhỏ Trong Bếp (Kitchen Utensils & Tools)

Kitchen utensils là các dụng cụ cầm tay nhỏ dùng để khuấy, múc, rây, ép và nhiều thao tác khác khi nấu ăn.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
spatula/ˈspætʃələ/cái xẻng bếp / phới lật
ladle/ˈleɪdəl/muôi múc canh
wooden spoon/ˈwʊdən spuːn/muỗng gỗ khuấy
whisk/wɪsk/phới đánh trứng (dạng lò xo)
tongs/tɒŋz/kẹp gắp thức ăn
slotted spoon/ˈslɒtɪd spuːn/muỗng có lỗ thoát nước
skimmer/ˈskɪmər/vá lưới vớt bọt / chiên
colander / strainer/ˈkɒləndər/rổ / rá lọc nước
sieve/sɪv/cái rây bột
mixing bowl/ˈmɪksɪŋ boʊl/tô trộn (lớn)
measuring cup/ˈmɛʒərɪŋ kʌp/cốc đong
measuring spoon/ˈmɛʒərɪŋ spuːn/muỗng đong (bộ)
rolling pin/ˈroʊlɪŋ pɪn/cây cán bột
pastry brush/ˈpeɪstri brʌʃ/cọ quét bơ / trứng lên bánh
garlic press/ˈɡɑːrlɪk prɛs/dụng cụ ép tỏi
can opener / tin opener/kæn ˈoʊpənər/cái mở hộp
bottle opener/ˈbɒtəl ˈoʊpənər/cái mở nắp chai
corkscrew/ˈkɔːrkskruː/cái khui rượu vang
funnel/ˈfʌnəl/cái phễu
timer/ˈtaɪmər/đồng hồ hẹn giờ nấu ăn
thermometer/θərˈmɒmɪtər/nhiệt kế thực phẩm

6. Bộ Đồ Ăn Và Bát Đĩa (Tableware & Dinnerware)

Tableware là tất cả đồ dùng trên bàn ăn, bao gồm bát đĩa (dinnerware), dao nĩa (cutlery / silverware) và ly cốc (glassware).

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
plate / dinner plate/pleɪt/đĩa ăn chính
side plate / salad plate/saɪd pleɪt/đĩa phụ / đĩa salad
bowl/boʊl/tô, bát
soup bowl/suːp boʊl/tô canh, bát súp
cereal bowl/ˈsɪəriəl boʊl/tô ngũ cốc
serving bowl/ˈsɜːrvɪŋ boʊl/tô đựng món ăn lớn
mug/mʌɡ/cốc có quai (cao)
cup and saucer/kʌp ənd ˈsɔːsər/tách trà / cà phê và đĩa lót
fork/fɔːrk/nĩa
knife/naɪf/dao ăn
spoon/spuːn/muỗng ăn, thìa
teaspoon/ˈtiːspuːn/muỗng cà phê (nhỏ)
tablespoon/ˈteɪbəlspuːn/muỗng canh (lớn hơn)
chopsticks/ˈtʃɒpstɪks/đũa
serving spoon/ˈsɜːrvɪŋ spuːn/muỗng / muôi gắp thức ăn
serving fork/ˈsɜːrvɪŋ fɔːrk/nĩa gắp thức ăn
platter/ˈplætər/đĩa lớn đựng món ăn chung
napkin / serviette/ˈnæpkɪn/khăn ăn
placemats/ˈpleɪsmæts/tấm lót bàn ăn
salt and pepper shakers/sɔːlt ənd ˈpɛpər ˈʃeɪkərz/lọ muối và tiêu

Lưu ý: Anh – Mỹ

Người Anh dùng serviette (khăn ăn vải/giấy) nhiều hơn, còn người Mỹ thường dùng napkin. Bộ dao nĩa ở Mỹ gọi là silverware hoặc flatware, còn người Anh gọi là cutlery.

7. Ly Và Cốc (Glassware & Drinkware)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
glass/ɡlæs/ly thủy tinh (không có quai)
drinking glass / tumbler/ˈdrɪŋkɪŋ ɡlæs/ly uống nước thông thường
wine glass/waɪn ɡlæs/ly rượu vang (có chân)
champagne flute/ʃæmˈpeɪn fluːt/ly sâm panh (dài, hẹp)
beer glass / pint glass/bɪər ɡlæs/ly bia
shot glass/ʃɒt ɡlæs/ly rượu mạnh nhỏ
mug/mʌɡ/cốc lớn có quai (cà phê, trà)
travel mug / thermos/ˈtrævəl mʌɡ/bình giữ nhiệt
water bottle/ˈwɔːtər ˈbɒtəl/chai nước
pitcher / jug/ˈpɪtʃər/bình rót nước (có tay cầm)

8. Hộp Và Dụng Cụ Bảo Quản (Food Storage)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
food container / storage container/fuːd kənˈteɪnər/hộp đựng thức ăn
plastic wrap / cling film/ˈplæstɪk ræp/màng bọc thực phẩm
aluminum foil / tin foil/əˈluːmɪnəm fɔɪl/giấy bạc bọc thức ăn
zip-lock bag / resealable bag/ˈzɪplɒk bæɡ/túi zip đựng thức ăn
jar/dʒɑːr/lọ thủy tinh (đựng mứt, gia vị)
canister / airtight container/ˈkænɪstər/hộp kín khí (đựng bột, trà)
bread box / bread bin/brɛd bɒks/hộp đựng bánh mì
lunch box / bento box/lʌntʃ bɒks/hộp cơm
thermos / vacuum flask/ˈθɜːrməs/bình giữ nhiệt

9. Động Từ Nấu Ăn Thông Dụng (Cooking Verbs)

Khi đọc công thức nấu ăn tiếng Anh, bạn sẽ thường xuyên gặp những động từ này. Học thuộc chúng để hiểu đúng cách chế biến.

Động từNghĩaVí dụ
boilđun sôiBoil the water first.
simmerđun lửa nhỏ (sôi lăn tăn)Simmer for 20 minutes.
frychiên, ránFry the eggs in butter.
deep-frychiên ngập dầuDeep-fry until golden brown.
stir-fryxào (lửa lớn, khuấy liên tục)Stir-fry the vegetables.
sautéxào nhanh với ít dầuSauté the onions until soft.
roastnướng (trong lò, không dùng nước)Roast the chicken at 180°C.
bakenướng bánh (trong lò)Bake for 30 minutes.
grillnướng vỉ (trực tiếp lửa)Grill the steak over high heat.
steamhấpSteam the fish for 10 minutes.
poachluộc nhẹ (trong nước/nước dùng)Poach the eggs in simmering water.
braisekho/hầm (ít nước, đậy nắp)Braise the beef for 2 hours.
blanchtrần qua nước sôi rồi ngâm nước đáBlanch the spinach for 1 minute.
marinateướpMarinate the meat overnight.
seasonnêm gia vịSeason with salt and pepper.
chopbăm / chặt (miếng không đều)Chop the onions roughly.
dicecắt hạt lựu (vuông nhỏ đều)Dice the carrots into small cubes.
slicethái lát mỏngSlice the bread thinly.
mincebăm nhuyễnMince the garlic finely.
gratebào / nạoGrate the cheese over the pasta.
peelgọt vỏPeel the potatoes.
crushnghiền / đập dậpCrush the garlic with the flat of the knife.
mix / combinetrộnMix all ingredients together.
foldtrộn nhẹ tay (nhúng phới)Fold in the egg whites gently.
whiskđánh (bằng phới)Whisk the eggs until fluffy.
kneadnhào bộtKnead the dough for 10 minutes.
drainđể ráo nướcDrain the pasta.
strainlọc (qua rây)Strain the broth to remove solids.

Mẹo phân biệt Roast – Bake – Grill

Cả ba đều là "nướng" nhưng khác nhau: roast dùng cho thịt, rau củ trong lò; bake dùng cho bánh, bánh mì trong lò; grill dùng lửa trực tiếp (vỉ nướng). Người Anh gọi grill là nướng bằng lửa trên (broiler), còn người Mỹ gọi nướng vỉ ngoài trời là grill hoặc barbecue.

10. Từ Vựng Mô Tả Cách Nấu Và Nhiệt Độ

Mức lửa (Heat levels)

high heat – lửa to
medium heat – lửa vừa
low heat – lửa nhỏ
medium-high heat – lửa vừa lớn
medium-low heat – lửa vừa nhỏ

Kết quả nấu (Doneness)

raw – sống
rare – tái (thịt bò)
medium rare – chín tái
medium – chín vừa
well done – chín kỹ
overcooked / burnt – cháy

11. Các Phần Và Khu Vực Trong Nhà Bếp

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
counter / countertop/ˈkaʊntər/mặt bàn bếp
kitchen cabinet/ˈkɪtʃɪn ˈkæbɪnɪt/tủ bếp
upper cabinet/ˈʌpər ˈkæbɪnɪt/tủ bếp trên cao
lower cabinet / base cabinet/ˈloʊər ˈkæbɪnɪt/tủ bếp dưới
kitchen island/ˈkɪtʃɪn ˈaɪlənd/đảo bếp
pantry/ˈpæntri/tủ/phòng đựng thực phẩm khô
sink/sɪŋk/bồn rửa bát
faucet / tap/ˈfɔːsɪt/vòi nước
backsplash/ˈbæksplæʃ/tấm ốp tường sau bếp
drawer/drɔːr/ngăn kéo
shelf/ʃɛlf/kệ
spice rack/spaɪs ræk/giá gia vị
dish rack/dɪʃ ræk/giá úp bát
trash can / bin/træʃ kæn/thùng rác
recycling bin/rɪˈsaɪklɪŋ bɪn/thùng tái chế

12. Câu Mẫu Hay Dùng Về Nấu Ăn

Dưới đây là một số câu tiếng Anh thông dụng trong bếp hoặc khi mô tả nấu ăn:

Can you pass me the cutting board?

Bạn đưa cho mình cái thớt được không?

The water is boiling — add the pasta now.

Nước đang sôi rồi — cho mì vào ngay.

Preheat the oven to 180°C (350°F).

Làm nóng lò nướng ở 180°C (350°F).

Let the dough rise for an hour.

Để bột nở trong một tiếng.

Season to taste.

Nêm gia vị tùy khẩu vị.

Stir occasionally to prevent sticking.

Khuấy đều để tránh bị dính.

Let it cool before serving.

Để nguội trước khi dọn ra bàn.

Cover and refrigerate overnight.

Đậy lại và để ngăn mát qua đêm.

Tóm tắt

Bài viết đã tổng hợp hơn 130 từ vựng về nhà bếp gồm: thiết bị điện tử, nồi chảo, dụng cụ nướng bánh, dao và dụng cụ cắt, đồ dùng nhỏ, bát đĩa, ly cốc, hộp bảo quản, và các động từ nấu ăn thiết yếu. Hãy luyện tập bằng cách đọc công thức nấu ăn bằng tiếng Anh để ghi nhớ từ vựng nhanh hơn!