Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhà Bếp Và Dụng Cụ Nấu Ăn
Nhà bếp là nơi gắn liền với cuộc sống hàng ngày. Dù bạn đang đọc công thức nấu ăn tiếng Anh, xem video nấu ăn, hay đơn giản là muốn mô tả nhà bếp của mình, bộ từ vựng này sẽ giúp bạn nắm vững hơn 130 từ vựng về thiết bị, dụng cụ, đồ ăn, và các động từ nấu ăn thông dụng.
1. Thiết Bị Nhà Bếp (Kitchen Appliances)
Kitchen appliances là các thiết bị điện hoặc cơ học dùng trong bếp để chế biến thực phẩm.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| refrigerator / fridge | /rɪˈfrɪdʒəreɪtər/ | tủ lạnh |
| freezer | /ˈfriːzər/ | ngăn đông / tủ đông |
| oven | /ˈʌvən/ | lò nướng |
| microwave (oven) | /ˈmaɪkrəweɪv/ | lò vi sóng |
| toaster | /ˈtoʊstər/ | máy nướng bánh mì |
| toaster oven | /ˈtoʊstər ˈʌvən/ | lò nướng nhỏ trên bàn |
| stove / cooker | /stoʊv/ | bếp nấu |
| gas stove | /ɡæs stoʊv/ | bếp gas |
| induction cooktop | /ɪnˈdʌkʃən ˈkʊktɒp/ | bếp từ |
| electric kettle | /ɪˈlɛktrɪk ˈkɛtəl/ | ấm đun nước điện |
| coffee maker | /ˈkɒfi ˈmeɪkər/ | máy pha cà phê |
| espresso machine | /ɛˈsprɛsoʊ məˈʃiːn/ | máy pha espresso |
| blender | /ˈblɛndər/ | máy xay sinh tố |
| food processor | /fuːd ˈprɒsɛsər/ | máy xay thực phẩm đa năng |
| stand mixer | /stænd ˈmɪksər/ | máy đánh trứng đứng |
| hand mixer | /hænd ˈmɪksər/ | máy đánh trứng cầm tay |
| rice cooker | /raɪs ˈkʊkər/ | nồi cơm điện |
| slow cooker / crockpot | /sloʊ ˈkʊkər/ | nồi hầm chậm |
| pressure cooker | /ˈprɛʃər ˈkʊkər/ | nồi áp suất |
| air fryer | /ɛr ˈfraɪər/ | nồi chiên không khí |
| dishwasher | /ˈdɪʃwɒʃər/ | máy rửa bát |
| range hood / extractor fan | /reɪndʒ hʊd/ | máy hút mùi bếp |
Anh – Mỹ khác nhau
Người Anh hay dùng cooker (bếp) và hob (mặt bếp), trong khi người Mỹ dùng stove hoặc range. Người Anh dùng fridge thân mật, người Mỹ dùng cả refrigerator lẫn fridge.
2. Nồi Và Chảo (Pots & Pans / Cookware)
Cookware bao gồm nồi, chảo và các dụng cụ dùng trực tiếp trên bếp để nấu thức ăn.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| pot | /pɒt/ | nồi (tròn, sâu, có nắp) |
| saucepan | /ˈsɔːspæn/ | xoong nhỏ (có cán) |
| stockpot | /ˈstɒkpɒt/ | nồi to dùng hầm xương, nấu súp |
| frying pan / skillet | /ˈfraɪɪŋ pæn/ | chảo chiên (miệng rộng, nông) |
| wok | /wɒk/ | chảo xào (đáy cong, kiểu châu Á) |
| grill pan | /ɡrɪl pæn/ | chảo nướng (có gân) |
| casserole dish | /ˈkæsərəʊl dɪʃ/ | nồi hầm (để trong lò) |
| Dutch oven | /dʌtʃ ˈʌvən/ | nồi gang nắp đậy đa năng |
| steamer | /ˈstiːmər/ | xửng hấp / nồi hấp |
| double boiler | /ˈdʌbəl ˈbɔɪlər/ | nồi cách thủy |
| lid / cover | /lɪd/ | nắp nồi |
3. Dụng Cụ Nướng Bánh (Bakeware)
Bakeware là các dụng cụ dùng trong lò nướng (oven) để làm bánh và các món nướng.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| baking sheet / baking tray | /ˈbeɪkɪŋ ʃiːt/ | khay nướng (phẳng) |
| baking pan | /ˈbeɪkɪŋ pæn/ | khuôn nướng (bánh vuông/chữ nhật) |
| cake tin / cake pan | /keɪk tɪn/ | khuôn làm bánh kem |
| loaf pan / bread tin | /loʊf pæn/ | khuôn bánh mì |
| muffin tin / cupcake pan | /ˈmʌfɪn tɪn/ | khuôn bánh muffin |
| pie dish / pie plate | /paɪ dɪʃ/ | khuôn bánh pie |
| tart pan | /tɑːrt pæn/ | khuôn bánh tart |
| springform pan | /ˈsprɪŋfɔːrm pæn/ | khuôn nướng tháo đáy |
| cooling rack | /ˈkuːlɪŋ ræk/ | giá để bánh nguội |
| roasting pan | /ˈroʊstɪŋ pæn/ | khay nướng thịt |
4. Dao Và Dụng Cụ Cắt (Knives & Cutting Tools)
Dao (knife) là dụng cụ không thể thiếu trong bếp. Mỗi loại dao có tên riêng tùy theo công dụng.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| chef's knife | /ʃɛfs naɪf/ | dao đầu bếp (đa năng, to bản) |
| paring knife | /ˈpɛrɪŋ naɪf/ | dao gọt vỏ (nhỏ) |
| bread knife | /brɛd naɪf/ | dao cắt bánh mì (răng cưa) |
| serrated knife | /səˈreɪtɪd naɪf/ | dao răng cưa |
| cleaver | /ˈkliːvər/ | dao chặt (bản rộng, nặng) |
| boning knife | /ˈboʊnɪŋ naɪf/ | dao lọc xương |
| filleting knife | /ˈfɪlɪtɪŋ naɪf/ | dao phi lê cá |
| kitchen scissors / shears | /ˈkɪtʃɪn ˈsɪzərz/ | kéo bếp |
| cutting board / chopping board | /ˈkʌtɪŋ bɔːrd/ | thớt |
| knife block | /naɪf blɒk/ | giá cắm dao |
| knife sharpener | /naɪf ˈʃɑːrpənər/ | đồ mài dao |
| mandoline slicer | /ˈmændəlɪn ˈslaɪsər/ | máy thái lát mỏng |
| peeler | /ˈpiːlər/ | dụng cụ gọt vỏ |
| grater | /ˈɡreɪtər/ | cái nạo, bào |
5. Dụng Cụ Nhỏ Trong Bếp (Kitchen Utensils & Tools)
Kitchen utensils là các dụng cụ cầm tay nhỏ dùng để khuấy, múc, rây, ép và nhiều thao tác khác khi nấu ăn.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| spatula | /ˈspætʃələ/ | cái xẻng bếp / phới lật |
| ladle | /ˈleɪdəl/ | muôi múc canh |
| wooden spoon | /ˈwʊdən spuːn/ | muỗng gỗ khuấy |
| whisk | /wɪsk/ | phới đánh trứng (dạng lò xo) |
| tongs | /tɒŋz/ | kẹp gắp thức ăn |
| slotted spoon | /ˈslɒtɪd spuːn/ | muỗng có lỗ thoát nước |
| skimmer | /ˈskɪmər/ | vá lưới vớt bọt / chiên |
| colander / strainer | /ˈkɒləndər/ | rổ / rá lọc nước |
| sieve | /sɪv/ | cái rây bột |
| mixing bowl | /ˈmɪksɪŋ boʊl/ | tô trộn (lớn) |
| measuring cup | /ˈmɛʒərɪŋ kʌp/ | cốc đong |
| measuring spoon | /ˈmɛʒərɪŋ spuːn/ | muỗng đong (bộ) |
| rolling pin | /ˈroʊlɪŋ pɪn/ | cây cán bột |
| pastry brush | /ˈpeɪstri brʌʃ/ | cọ quét bơ / trứng lên bánh |
| garlic press | /ˈɡɑːrlɪk prɛs/ | dụng cụ ép tỏi |
| can opener / tin opener | /kæn ˈoʊpənər/ | cái mở hộp |
| bottle opener | /ˈbɒtəl ˈoʊpənər/ | cái mở nắp chai |
| corkscrew | /ˈkɔːrkskruː/ | cái khui rượu vang |
| funnel | /ˈfʌnəl/ | cái phễu |
| timer | /ˈtaɪmər/ | đồng hồ hẹn giờ nấu ăn |
| thermometer | /θərˈmɒmɪtər/ | nhiệt kế thực phẩm |
6. Bộ Đồ Ăn Và Bát Đĩa (Tableware & Dinnerware)
Tableware là tất cả đồ dùng trên bàn ăn, bao gồm bát đĩa (dinnerware), dao nĩa (cutlery / silverware) và ly cốc (glassware).
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| plate / dinner plate | /pleɪt/ | đĩa ăn chính |
| side plate / salad plate | /saɪd pleɪt/ | đĩa phụ / đĩa salad |
| bowl | /boʊl/ | tô, bát |
| soup bowl | /suːp boʊl/ | tô canh, bát súp |
| cereal bowl | /ˈsɪəriəl boʊl/ | tô ngũ cốc |
| serving bowl | /ˈsɜːrvɪŋ boʊl/ | tô đựng món ăn lớn |
| mug | /mʌɡ/ | cốc có quai (cao) |
| cup and saucer | /kʌp ənd ˈsɔːsər/ | tách trà / cà phê và đĩa lót |
| fork | /fɔːrk/ | nĩa |
| knife | /naɪf/ | dao ăn |
| spoon | /spuːn/ | muỗng ăn, thìa |
| teaspoon | /ˈtiːspuːn/ | muỗng cà phê (nhỏ) |
| tablespoon | /ˈteɪbəlspuːn/ | muỗng canh (lớn hơn) |
| chopsticks | /ˈtʃɒpstɪks/ | đũa |
| serving spoon | /ˈsɜːrvɪŋ spuːn/ | muỗng / muôi gắp thức ăn |
| serving fork | /ˈsɜːrvɪŋ fɔːrk/ | nĩa gắp thức ăn |
| platter | /ˈplætər/ | đĩa lớn đựng món ăn chung |
| napkin / serviette | /ˈnæpkɪn/ | khăn ăn |
| placemats | /ˈpleɪsmæts/ | tấm lót bàn ăn |
| salt and pepper shakers | /sɔːlt ənd ˈpɛpər ˈʃeɪkərz/ | lọ muối và tiêu |
Lưu ý: Anh – Mỹ
Người Anh dùng serviette (khăn ăn vải/giấy) nhiều hơn, còn người Mỹ thường dùng napkin. Bộ dao nĩa ở Mỹ gọi là silverware hoặc flatware, còn người Anh gọi là cutlery.
7. Ly Và Cốc (Glassware & Drinkware)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| glass | /ɡlæs/ | ly thủy tinh (không có quai) |
| drinking glass / tumbler | /ˈdrɪŋkɪŋ ɡlæs/ | ly uống nước thông thường |
| wine glass | /waɪn ɡlæs/ | ly rượu vang (có chân) |
| champagne flute | /ʃæmˈpeɪn fluːt/ | ly sâm panh (dài, hẹp) |
| beer glass / pint glass | /bɪər ɡlæs/ | ly bia |
| shot glass | /ʃɒt ɡlæs/ | ly rượu mạnh nhỏ |
| mug | /mʌɡ/ | cốc lớn có quai (cà phê, trà) |
| travel mug / thermos | /ˈtrævəl mʌɡ/ | bình giữ nhiệt |
| water bottle | /ˈwɔːtər ˈbɒtəl/ | chai nước |
| pitcher / jug | /ˈpɪtʃər/ | bình rót nước (có tay cầm) |
8. Hộp Và Dụng Cụ Bảo Quản (Food Storage)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| food container / storage container | /fuːd kənˈteɪnər/ | hộp đựng thức ăn |
| plastic wrap / cling film | /ˈplæstɪk ræp/ | màng bọc thực phẩm |
| aluminum foil / tin foil | /əˈluːmɪnəm fɔɪl/ | giấy bạc bọc thức ăn |
| zip-lock bag / resealable bag | /ˈzɪplɒk bæɡ/ | túi zip đựng thức ăn |
| jar | /dʒɑːr/ | lọ thủy tinh (đựng mứt, gia vị) |
| canister / airtight container | /ˈkænɪstər/ | hộp kín khí (đựng bột, trà) |
| bread box / bread bin | /brɛd bɒks/ | hộp đựng bánh mì |
| lunch box / bento box | /lʌntʃ bɒks/ | hộp cơm |
| thermos / vacuum flask | /ˈθɜːrməs/ | bình giữ nhiệt |
9. Động Từ Nấu Ăn Thông Dụng (Cooking Verbs)
Khi đọc công thức nấu ăn tiếng Anh, bạn sẽ thường xuyên gặp những động từ này. Học thuộc chúng để hiểu đúng cách chế biến.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| boil | đun sôi | Boil the water first. |
| simmer | đun lửa nhỏ (sôi lăn tăn) | Simmer for 20 minutes. |
| fry | chiên, rán | Fry the eggs in butter. |
| deep-fry | chiên ngập dầu | Deep-fry until golden brown. |
| stir-fry | xào (lửa lớn, khuấy liên tục) | Stir-fry the vegetables. |
| sauté | xào nhanh với ít dầu | Sauté the onions until soft. |
| roast | nướng (trong lò, không dùng nước) | Roast the chicken at 180°C. |
| bake | nướng bánh (trong lò) | Bake for 30 minutes. |
| grill | nướng vỉ (trực tiếp lửa) | Grill the steak over high heat. |
| steam | hấp | Steam the fish for 10 minutes. |
| poach | luộc nhẹ (trong nước/nước dùng) | Poach the eggs in simmering water. |
| braise | kho/hầm (ít nước, đậy nắp) | Braise the beef for 2 hours. |
| blanch | trần qua nước sôi rồi ngâm nước đá | Blanch the spinach for 1 minute. |
| marinate | ướp | Marinate the meat overnight. |
| season | nêm gia vị | Season with salt and pepper. |
| chop | băm / chặt (miếng không đều) | Chop the onions roughly. |
| dice | cắt hạt lựu (vuông nhỏ đều) | Dice the carrots into small cubes. |
| slice | thái lát mỏng | Slice the bread thinly. |
| mince | băm nhuyễn | Mince the garlic finely. |
| grate | bào / nạo | Grate the cheese over the pasta. |
| peel | gọt vỏ | Peel the potatoes. |
| crush | nghiền / đập dập | Crush the garlic with the flat of the knife. |
| mix / combine | trộn | Mix all ingredients together. |
| fold | trộn nhẹ tay (nhúng phới) | Fold in the egg whites gently. |
| whisk | đánh (bằng phới) | Whisk the eggs until fluffy. |
| knead | nhào bột | Knead the dough for 10 minutes. |
| drain | để ráo nước | Drain the pasta. |
| strain | lọc (qua rây) | Strain the broth to remove solids. |
Mẹo phân biệt Roast – Bake – Grill
Cả ba đều là "nướng" nhưng khác nhau: roast dùng cho thịt, rau củ trong lò; bake dùng cho bánh, bánh mì trong lò; grill dùng lửa trực tiếp (vỉ nướng). Người Anh gọi grill là nướng bằng lửa trên (broiler), còn người Mỹ gọi nướng vỉ ngoài trời là grill hoặc barbecue.
10. Từ Vựng Mô Tả Cách Nấu Và Nhiệt Độ
Mức lửa (Heat levels)
Kết quả nấu (Doneness)
11. Các Phần Và Khu Vực Trong Nhà Bếp
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| counter / countertop | /ˈkaʊntər/ | mặt bàn bếp |
| kitchen cabinet | /ˈkɪtʃɪn ˈkæbɪnɪt/ | tủ bếp |
| upper cabinet | /ˈʌpər ˈkæbɪnɪt/ | tủ bếp trên cao |
| lower cabinet / base cabinet | /ˈloʊər ˈkæbɪnɪt/ | tủ bếp dưới |
| kitchen island | /ˈkɪtʃɪn ˈaɪlənd/ | đảo bếp |
| pantry | /ˈpæntri/ | tủ/phòng đựng thực phẩm khô |
| sink | /sɪŋk/ | bồn rửa bát |
| faucet / tap | /ˈfɔːsɪt/ | vòi nước |
| backsplash | /ˈbæksplæʃ/ | tấm ốp tường sau bếp |
| drawer | /drɔːr/ | ngăn kéo |
| shelf | /ʃɛlf/ | kệ |
| spice rack | /spaɪs ræk/ | giá gia vị |
| dish rack | /dɪʃ ræk/ | giá úp bát |
| trash can / bin | /træʃ kæn/ | thùng rác |
| recycling bin | /rɪˈsaɪklɪŋ bɪn/ | thùng tái chế |
12. Câu Mẫu Hay Dùng Về Nấu Ăn
Dưới đây là một số câu tiếng Anh thông dụng trong bếp hoặc khi mô tả nấu ăn:
Can you pass me the cutting board?
Bạn đưa cho mình cái thớt được không?
The water is boiling — add the pasta now.
Nước đang sôi rồi — cho mì vào ngay.
Preheat the oven to 180°C (350°F).
Làm nóng lò nướng ở 180°C (350°F).
Let the dough rise for an hour.
Để bột nở trong một tiếng.
Season to taste.
Nêm gia vị tùy khẩu vị.
Stir occasionally to prevent sticking.
Khuấy đều để tránh bị dính.
Let it cool before serving.
Để nguội trước khi dọn ra bàn.
Cover and refrigerate overnight.
Đậy lại và để ngăn mát qua đêm.
Tóm tắt
Bài viết đã tổng hợp hơn 130 từ vựng về nhà bếp gồm: thiết bị điện tử, nồi chảo, dụng cụ nướng bánh, dao và dụng cụ cắt, đồ dùng nhỏ, bát đĩa, ly cốc, hộp bảo quản, và các động từ nấu ăn thiết yếu. Hãy luyện tập bằng cách đọc công thức nấu ăn bằng tiếng Anh để ghi nhớ từ vựng nhanh hơn!