Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ Đề Nghề Nghiệp

Tổng hợp hơn 70 từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp theo từng lĩnh vực: y tế, giáo dục, công nghệ, kinh doanh, nghệ thuật. Kèm phiên âm, ví dụ và hội thoại mẫu.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ Đề Nghề Nghiệp

Nghề nghiệp là một trong những chủ đề phổ biến nhất khi giao tiếp tiếng Anh. Dù là giới thiệu bản thân, phỏng vấn xin việc hay trò chuyện hàng ngày, bạn đều cần biết cách nói về công việc bằng tiếng Anh. Bài viết này tổng hợp từ vựng nghề nghiệp theo từng nhóm ngành, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

1. Cách Hỏi Và Trả Lời Về Nghề Nghiệp

Trước khi học từ vựng, hãy nắm vững các cách hỏi và trả lời về nghề nghiệp trong tiếng Anh:

Câu hỏi phổ biến

What do you do?

Bạn làm nghề gì?

What do you do for a living?

Bạn làm gì để kiếm sống?

What's your occupation?

Nghề nghiệp của bạn là gì? (trang trọng hơn)

Cách trả lời

I'm a/an + nghề nghiệp

Ví dụ: I'm a teacher. / I'm an engineer.

I work as a/an + nghề nghiệp

Ví dụ: I work as a designer.

I work in + lĩnh vực

Ví dụ: I work in healthcare. / I work in education.

Lỗi thường gặp

My job is teacher.

Sai vì "teacher" là danh từ chỉ người, không phải công việc.

I'm a teacher. ✅ hoặc My job is teaching.


2. Nghề Nghiệp Trong Lĩnh Vực Y Tế (Healthcare)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
doctor/ˈdɒk.tər/bác sĩ
nurse/nɜːrs/y tá
surgeon/ˈsɜː.dʒən/bác sĩ phẫu thuật
dentist/ˈden.tɪst/nha sĩ
pharmacist/ˈfɑːr.mə.sɪst/dược sĩ
veterinarian (vet)/ˌvet.ər.ɪˈner.i.ən/bác sĩ thú y
paramedic/ˌpær.əˈmed.ɪk/nhân viên cấp cứu
therapist/ˈθer.ə.pɪst/nhà trị liệu

Ví dụ

My sister is a nurse at the city hospital.

Chị gái tôi là y tá ở bệnh viện thành phố.


3. Nghề Nghiệp Trong Lĩnh Vực Giáo Dục (Education)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
teacher/ˈtiː.tʃər/giáo viên
professor/prəˈfes.ər/giáo sư
lecturer/ˈlek.tʃər.ər/giảng viên
tutor/ˈtjuː.tər/gia sư
principal/ˈprɪn.sə.pəl/hiệu trưởng
librarian/laɪˈbrer.i.ən/thủ thư
researcher/rɪˈsɜːr.tʃər/nhà nghiên cứu

4. Nghề Nghiệp Trong Lĩnh Vực Công Nghệ (Technology)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
software engineer/ˈsɒft.weər ˌen.dʒɪˈnɪər/kỹ sư phần mềm
web developer/web dɪˈvel.ə.pər/lập trình viên web
data analyst/ˈdeɪ.tə ˈæn.ə.lɪst/chuyên viên phân tích dữ liệu
UI/UX designer/juːˈaɪ juːˈeks dɪˈzaɪ.nər/nhà thiết kế giao diện/trải nghiệm
system administrator/ˈsɪs.təm ədˈmɪn.ɪ.streɪ.tər/quản trị hệ thống
cybersecurity specialist/ˈsaɪ.bər.sɪˌkjʊr.ə.ti ˈspeʃ.əl.ɪst/chuyên gia an ninh mạng
project manager/ˈprɒdʒ.ekt ˈmæn.ɪ.dʒər/quản lý dự án

Ví dụ

He works as a software engineer at a tech company.

Anh ấy làm kỹ sư phần mềm tại một công ty công nghệ.


5. Nghề Nghiệp Trong Lĩnh Vực Kinh Doanh & Tài Chính (Business & Finance)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
accountant/əˈkaʊn.tənt/kế toán
banker/ˈbæŋ.kər/nhân viên ngân hàng
economist/ɪˈkɒn.ə.mɪst/nhà kinh tế học
entrepreneur/ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/doanh nhân / nhà khởi nghiệp
financial advisor/faɪˈnæn.ʃəl ədˈvaɪ.zər/cố vấn tài chính
marketing manager/ˈmɑːr.kɪ.tɪŋ ˈmæn.ɪ.dʒər/trưởng phòng marketing
salesperson/ˈseɪlz.pɜː.sən/nhân viên bán hàng
CEO (Chief Executive Officer)/ˌsiː.iːˈəʊ/giám đốc điều hành

6. Nghề Nghiệp Trong Lĩnh Vực Pháp Luật & An Ninh (Law & Security)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
lawyer/ˈlɔɪ.ər/luật sư
judge/dʒʌdʒ/thẩm phán
police officer/pəˈliːs ˈɒf.ɪ.sər/cảnh sát
detective/dɪˈtek.tɪv/thám tử
firefighter/ˈfaɪər.faɪ.tər/lính cứu hỏa
soldier/ˈsəʊl.dʒər/quân nhân / lính
security guard/sɪˈkjʊr.ə.ti ɡɑːrd/nhân viên bảo vệ

7. Nghề Nghiệp Trong Lĩnh Vực Nghệ Thuật & Truyền Thông (Arts & Media)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
journalist/ˈdʒɜːr.nə.lɪst/nhà báo
photographer/fəˈtɒɡ.rə.fər/nhiếp ảnh gia
actor / actress/ˈæk.tər/ /ˈæk.trəs/diễn viên nam / nữ
musician/mjuːˈzɪʃ.ən/nhạc sĩ
writer / author/ˈraɪ.tər/ /ˈɔː.θər/nhà văn / tác giả
graphic designer/ˈɡræf.ɪk dɪˈzaɪ.nər/nhà thiết kế đồ họa
film director/fɪlm dɪˈrek.tər/đạo diễn phim

8. Nghề Nghiệp Trong Lĩnh Vực Xây Dựng & Kỹ Thuật (Construction & Engineering)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
architect/ˈɑːr.kɪ.tekt/kiến trúc sư
civil engineer/ˈsɪv.əl ˌen.dʒɪˈnɪər/kỹ sư xây dựng
electrician/ɪˌlekˈtrɪʃ.ən/thợ điện
plumber/ˈplʌm.ər/thợ sửa ống nước
mechanic/məˈkæn.ɪk/thợ máy / thợ cơ khí
carpenter/ˈkɑːr.pən.tər/thợ mộc
welder/ˈwel.dər/thợ hàn

9. Nghề Nghiệp Trong Lĩnh Vực Dịch Vụ & Du Lịch (Services & Tourism)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
chef / cook/ʃef/ /kʊk/đầu bếp / người nấu ăn
waiter / waitress/ˈweɪ.tər/ /ˈweɪ.trəs/bồi bàn nam / nữ
receptionist/rɪˈsep.ʃən.ɪst/lễ tân
tour guide/tʊr ɡaɪd/hướng dẫn viên du lịch
flight attendant/flaɪt əˈten.dənt/tiếp viên hàng không
pilot/ˈpaɪ.lət/phi công
hairdresser/ˈheər.dres.ər/thợ làm tóc
driver/ˈdraɪ.vər/tài xế

10. Nghề Nghiệp Trong Lĩnh Vực Nông Nghiệp & Môi Trường (Agriculture & Environment)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
farmer/ˈfɑːr.mər/nông dân
fisherman/ˈfɪʃ.ər.mən/ngư dân
gardener/ˈɡɑːr.dən.ər/người làm vườn
environmental scientist/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl ˈsaɪ.ən.tɪst/nhà khoa học môi trường

11. Từ Vựng Liên Quan Đến Nơi Làm Việc

Ngoài tên nghề nghiệp, bạn cũng cần biết các từ liên quan đến công việc:

Nơi làm việc

office – văn phòng
factory – nhà máy
hospital – bệnh viện
studio – xưởng / phòng thu
laboratory – phòng thí nghiệm

Trạng thái công việc

full-time – toàn thời gian
part-time – bán thời gian
freelance – tự do
self-employed – tự kinh doanh
retired – đã nghỉ hưu

Hành động liên quan

apply for a job – xin việc
get hired – được tuyển dụng
get promoted – được thăng chức
resign / quit – nghỉ việc
get fired – bị sa thải

Thu nhập & Phúc lợi

salary – lương (theo tháng)
wage – tiền công (theo giờ)
bonus – tiền thưởng
benefits – phúc lợi
pension – lương hưu

12. Hậu Tố Phổ Biến Trong Nghề Nghiệp

Nhiều từ chỉ nghề nghiệp trong tiếng Anh được tạo thành bằng cách thêm hậu tố vào gốc từ. Nắm vững các hậu tố này giúp bạn dễ dàng đoán nghĩa và mở rộng vốn từ:

Hậu tốNghĩaVí dụ
-erngười làm...teach → teacher, drive → driver
-orngười làm...act → actor, direct → director
-istchuyên gia về...science → scientist, art → artist
-ianngười thuộc lĩnh vực...music → musician, library → librarian
-ant / -entngười thực hiện...account → accountant, study → student
-eengười được/bị...employ → employee, train → trainee

Mẹo nhớ

Khi gặp một từ lạ kết thúc bằng -er, -or, -ist, -ian, bạn có thể đoán ngay đó là từ chỉ người hoặc nghề nghiệp. Ví dụ: biologist = nhà sinh vật học (biology + -ist).


13. Đoạn Hội Thoại Mẫu

Dưới đây là một số đoạn hội thoại sử dụng từ vựng nghề nghiệp:

Hội thoại 1: Gặp gỡ mới

A: What do you do for a living?

B: I'm a software engineer. I work at a tech startup.

A: That sounds interesting! Do you work full-time?

B: Yes, but I also do some freelance projects on the side.

A: Bạn làm nghề gì để kiếm sống?
B: Tôi là kỹ sư phần mềm. Tôi làm việc ở một công ty khởi nghiệp công nghệ.
A: Nghe thú vị đấy! Bạn làm toàn thời gian à?
B: Vâng, nhưng tôi cũng nhận thêm một số dự án tự do ngoài giờ.

Hội thoại 2: Phỏng vấn

Interviewer: Can you tell me about your previous work experience?

Candidate: I worked as a marketing manager for three years. Before that, I was a salesperson.

Interviewer: Why did you resign from your last position?

Candidate: I wanted to find a job with better benefits and career growth.

Người phỏng vấn: Bạn có thể kể về kinh nghiệm làm việc trước đây không?
Ứng viên: Tôi đã làm trưởng phòng marketing được 3 năm. Trước đó, tôi là nhân viên bán hàng.
Người phỏng vấn: Tại sao bạn nghỉ việc ở vị trí trước?
Ứng viên: Tôi muốn tìm một công việc có phúc lợi và cơ hội thăng tiến tốt hơn.


14. Phân Biệt Một Số Từ Dễ Nhầm

job vs. career vs. occupation vs. profession

Job – công việc cụ thể bạn đang làm ("I have a job at the bank.")

Career – sự nghiệp, con đường nghề nghiệp dài hạn ("She has a successful career in medicine.")

Occupation – nghề nghiệp (dùng trong giấy tờ, trang trọng) ("Please state your occupation.")

Profession – nghề nghiệp đòi hỏi đào tạo chuyên môn ("Teaching is a noble profession.")

chef vs. cook

Chef – đầu bếp chuyên nghiệp, thường làm ở nhà hàng ("He's the head chef at a five-star restaurant.")

Cook – người nấu ăn nói chung ("My mom is a great cook.")

salary vs. wage

Salary – lương cố định trả theo tháng/năm ("Her annual salary is $60,000.")

Wage – tiền công trả theo giờ/ngày ("The minimum wage here is $15 per hour.")

Ghi chú

Trong tiếng Anh hiện đại, nhiều nghề đã chuyển sang dùng từ trung tính về giới tính. Ví dụ: dùng firefighter thay vì fireman, flight attendant thay vì stewardess, police officer thay vì policeman.

Mẹo học từ vựng nghề nghiệp

Hãy học từ vựng theo nhóm ngành thay vì học ngẫu nhiên. Kết hợp với việc viết câu giới thiệu bản thân hoặc mô tả công việc mơ ước bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn nhớ từ lâu hơn và sử dụng tự nhiên hơn.