Từ Vựng Tiếng Anh Về Ngân Hàng Và Tiền Bạc
Từ vựng về ngân hàng và tiền bạc là một trong những chủ đề thực tế và quan trọng nhất trong tiếng Anh. Dù bạn đang đi du học, làm việc cho công ty nước ngoài, hay chỉ đơn giản là muốn hiểu các bản tin tài chính, việc nắm vững những từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều.
1. Các Loại Tài Khoản Ngân Hàng
| Tiếng Anh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| bank account | tài khoản ngân hàng | I'd like to open a bank account. |
| checking account | tài khoản thanh toán (Mỹ) | Use your checking account for daily expenses. |
| current account | tài khoản thanh toán (Anh) | She uses a current account for her salary. |
| savings account | tài khoản tiết kiệm | Put your bonus in a savings account. |
| joint account | tài khoản chung (hai người) | We have a joint account for household bills. |
| fixed deposit account | tài khoản tiền gửi có kỳ hạn | A fixed deposit account earns higher interest. |
2. Hoạt Động Ngân Hàng Cơ Bản
deposit
gửi tiền vào tài khoản
She deposited $500 into her account.
withdraw / withdrawal
rút tiền / việc rút tiền
He withdrew $200 from the ATM.
transfer
chuyển khoản
Please transfer the money to my account.
balance
số dư tài khoản
Check your account balance online.
statement
sao kê tài khoản
I received my monthly bank statement.
exchange rate
tỷ giá hối đoái
The exchange rate today is 1 USD = 25,000 VND.
3. Thẻ Ngân Hàng Và Thanh Toán
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| debit card | thẻ ghi nợ (thanh toán trực tiếp từ tài khoản) |
| credit card | thẻ tín dụng (mua trước, trả sau) |
| PIN (Personal Identification Number) | mã số bí mật của thẻ |
| ATM (Automated Teller Machine) | máy rút tiền tự động |
| contactless payment | thanh toán không chạm (tap-to-pay) |
| transaction | giao dịch |
| receipt | biên lai, hóa đơn thanh toán |
| invoice | hóa đơn (dùng trong kinh doanh) |
Phân biệt receipt và invoice
Receipt là biên lai bạn nhận được sau khi đã thanh toán. Invoice là hóa đơn yêu cầu thanh toán trước khi bạn trả tiền.
4. Từ Vựng Về Vay Và Lãi Suất
| Tiếng Anh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| loan | khoản vay | She took out a loan to buy a car. |
| mortgage | vay thế chấp (mua nhà) | They applied for a 20-year mortgage. |
| interest rate | lãi suất | The interest rate is 5% per year. |
| interest | tiền lãi | You earn interest on your savings account. |
| repay / repayment | trả nợ / việc trả nợ | Monthly loan repayments are $300. |
| debt | nợ | He is trying to pay off his debt. |
| overdue | quá hạn thanh toán | The payment is two weeks overdue. |
| collateral | tài sản thế chấp | The bank requires collateral for the loan. |
5. Từ Vựng Về Tiền Tệ
cash
tiền mặt
Do you pay by cash or card?
coin
tiền xu
I have some coins in my pocket.
banknote / bill
tờ tiền giấy
He paid with a 100-dollar bill.
currency
đơn vị tiền tệ
The US currency is the dollar.
change
tiền thừa, tiền lẻ
Keep the change!
foreign exchange
ngoại tệ, đổi tiền
Where can I exchange foreign currency?
6. Từ Vựng Về Đầu Tư Và Tài Chính
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| invest / investment | đầu tư / khoản đầu tư |
| investor | nhà đầu tư |
| stock / share | cổ phiếu |
| stock market | thị trường chứng khoán |
| dividend | cổ tức (lợi nhuận chia cho cổ đông) |
| profit | lợi nhuận |
| loss | lỗ, thua lỗ |
| budget | ngân sách, kế hoạch chi tiêu |
| savings | tiền tiết kiệm |
| expense | chi phí, khoản chi |
| income | thu nhập |
| tax | thuế |
7. Nhân Viên Và Địa Điểm
bank teller
nhân viên giao dịch tại quầy ngân hàng
cashier
thu ngân (tại siêu thị, cửa hàng)
accountant
kế toán
branch
chi nhánh ngân hàng
head office
trụ sở chính
vault
két sắt, phòng tiền của ngân hàng
8. Các Cụm Từ Thông Dụng Tại Ngân Hàng
Mẫu câu hay dùng
I'd like to open an account.
Tôi muốn mở tài khoản.
I'd like to deposit some money.
Tôi muốn gửi tiền vào tài khoản.
I'd like to withdraw $200.
Tôi muốn rút 200 đô.
Can I transfer money to another account?
Tôi có thể chuyển tiền sang tài khoản khác không?
What's my current balance?
Số dư tài khoản của tôi hiện là bao nhiêu?
My card has been blocked / declined.
Thẻ của tôi bị khóa / bị từ chối.
I'd like to apply for a loan.
Tôi muốn đăng ký vay vốn.
9. Từ Vựng Về Bảo Hiểm Và An Ninh Tài Chính
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| insurance | bảo hiểm |
| premium | phí bảo hiểm hằng tháng/năm |
| claim | yêu cầu bồi thường bảo hiểm |
| fraud | gian lận tài chính |
| scam | lừa đảo |
| identity theft | đánh cắp danh tính |
| password / passcode | mật khẩu |
| two-factor authentication (2FA) | xác thực hai bước |
Cẩn thận với scam!
Ngân hàng không bao giờ gọi điện hay nhắn tin yêu cầu bạn cung cấp PIN, OTP, hay password. Hãy cảnh giác với các trường hợp đó — đó là scam (lừa đảo).
10. Các Từ Viết Tắt Phổ Biến Trong Ngân Hàng
ATM
Automated Teller Machine
Máy rút tiền tự động
PIN
Personal Identification Number
Mã số bí mật
OTP
One-Time Password
Mật khẩu dùng một lần
USD
United States Dollar
Đô la Mỹ
VND
Vietnamese Dong
Đồng Việt Nam
SWIFT
Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication
Mã chuyển tiền quốc tế
IBAN
International Bank Account Number
Số tài khoản ngân hàng quốc tế
2FA
Two-Factor Authentication
Xác thực hai bước
APR
Annual Percentage Rate
Lãi suất hằng năm
Tổng Kết
Nắm vững từ vựng về ngân hàng và tiền bạc giúp bạn tự tin hơn trong các tình huống thực tế: mở tài khoản, giao dịch ngân hàng, quản lý tài chính cá nhân, và thậm chí phòng tránh lừa đảo. Hãy thực hành các mẫu câu và từ vựng trên mỗi ngày để ghi nhớ lâu dài!
Mẹo học hiệu quả
Hãy thực hành bằng cách đọc các thông báo từ ứng dụng ngân hàng bằng tiếng Anh (nếu có tùy chọn), hoặc theo dõi các kênh tài chính tiếng Anh trên YouTube để nghe từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.