Từ Vựng Tiếng Anh Về Ngân Hàng Và Tiền Bạc

Tổng hợp hơn 100 từ vựng tiếng Anh về ngân hàng và tài chính: loại tài khoản, giao dịch, thẻ ngân hàng, vay vốn, đầu tư, bảo hiểm và các mẫu câu thông dụng tại ngân hàng.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Ngân Hàng Và Tiền Bạc

Từ vựng về ngân hàng và tiền bạc là một trong những chủ đề thực tế và quan trọng nhất trong tiếng Anh. Dù bạn đang đi du học, làm việc cho công ty nước ngoài, hay chỉ đơn giản là muốn hiểu các bản tin tài chính, việc nắm vững những từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều.

1. Các Loại Tài Khoản Ngân Hàng

Tiếng AnhNghĩaVí dụ
bank accounttài khoản ngân hàngI'd like to open a bank account.
checking accounttài khoản thanh toán (Mỹ)Use your checking account for daily expenses.
current accounttài khoản thanh toán (Anh)She uses a current account for her salary.
savings accounttài khoản tiết kiệmPut your bonus in a savings account.
joint accounttài khoản chung (hai người)We have a joint account for household bills.
fixed deposit accounttài khoản tiền gửi có kỳ hạnA fixed deposit account earns higher interest.

2. Hoạt Động Ngân Hàng Cơ Bản

deposit

gửi tiền vào tài khoản

She deposited $500 into her account.

withdraw / withdrawal

rút tiền / việc rút tiền

He withdrew $200 from the ATM.

transfer

chuyển khoản

Please transfer the money to my account.

balance

số dư tài khoản

Check your account balance online.

statement

sao kê tài khoản

I received my monthly bank statement.

exchange rate

tỷ giá hối đoái

The exchange rate today is 1 USD = 25,000 VND.

3. Thẻ Ngân Hàng Và Thanh Toán

Tiếng AnhNghĩa
debit cardthẻ ghi nợ (thanh toán trực tiếp từ tài khoản)
credit cardthẻ tín dụng (mua trước, trả sau)
PIN (Personal Identification Number)mã số bí mật của thẻ
ATM (Automated Teller Machine)máy rút tiền tự động
contactless paymentthanh toán không chạm (tap-to-pay)
transactiongiao dịch
receiptbiên lai, hóa đơn thanh toán
invoicehóa đơn (dùng trong kinh doanh)

Phân biệt receipt và invoice

Receipt là biên lai bạn nhận được sau khi đã thanh toán. Invoice là hóa đơn yêu cầu thanh toán trước khi bạn trả tiền.

4. Từ Vựng Về Vay Và Lãi Suất

Tiếng AnhNghĩaVí dụ
loankhoản vayShe took out a loan to buy a car.
mortgagevay thế chấp (mua nhà)They applied for a 20-year mortgage.
interest ratelãi suấtThe interest rate is 5% per year.
interesttiền lãiYou earn interest on your savings account.
repay / repaymenttrả nợ / việc trả nợMonthly loan repayments are $300.
debtnợHe is trying to pay off his debt.
overduequá hạn thanh toánThe payment is two weeks overdue.
collateraltài sản thế chấpThe bank requires collateral for the loan.

5. Từ Vựng Về Tiền Tệ

cash

tiền mặt

Do you pay by cash or card?

coin

tiền xu

I have some coins in my pocket.

banknote / bill

tờ tiền giấy

He paid with a 100-dollar bill.

currency

đơn vị tiền tệ

The US currency is the dollar.

change

tiền thừa, tiền lẻ

Keep the change!

foreign exchange

ngoại tệ, đổi tiền

Where can I exchange foreign currency?

6. Từ Vựng Về Đầu Tư Và Tài Chính

Tiếng AnhNghĩa
invest / investmentđầu tư / khoản đầu tư
investornhà đầu tư
stock / sharecổ phiếu
stock marketthị trường chứng khoán
dividendcổ tức (lợi nhuận chia cho cổ đông)
profitlợi nhuận
losslỗ, thua lỗ
budgetngân sách, kế hoạch chi tiêu
savingstiền tiết kiệm
expensechi phí, khoản chi
incomethu nhập
taxthuế

7. Nhân Viên Và Địa Điểm

bank teller

nhân viên giao dịch tại quầy ngân hàng

cashier

thu ngân (tại siêu thị, cửa hàng)

accountant

kế toán

branch

chi nhánh ngân hàng

head office

trụ sở chính

vault

két sắt, phòng tiền của ngân hàng

8. Các Cụm Từ Thông Dụng Tại Ngân Hàng

Mẫu câu hay dùng

  • I'd like to open an account.

    Tôi muốn mở tài khoản.

  • I'd like to deposit some money.

    Tôi muốn gửi tiền vào tài khoản.

  • I'd like to withdraw $200.

    Tôi muốn rút 200 đô.

  • Can I transfer money to another account?

    Tôi có thể chuyển tiền sang tài khoản khác không?

  • What's my current balance?

    Số dư tài khoản của tôi hiện là bao nhiêu?

  • My card has been blocked / declined.

    Thẻ của tôi bị khóa / bị từ chối.

  • I'd like to apply for a loan.

    Tôi muốn đăng ký vay vốn.

9. Từ Vựng Về Bảo Hiểm Và An Ninh Tài Chính

Tiếng AnhNghĩa
insurancebảo hiểm
premiumphí bảo hiểm hằng tháng/năm
claimyêu cầu bồi thường bảo hiểm
fraudgian lận tài chính
scamlừa đảo
identity theftđánh cắp danh tính
password / passcodemật khẩu
two-factor authentication (2FA)xác thực hai bước

Cẩn thận với scam!

Ngân hàng không bao giờ gọi điện hay nhắn tin yêu cầu bạn cung cấp PIN, OTP, hay password. Hãy cảnh giác với các trường hợp đó — đó là scam (lừa đảo).

10. Các Từ Viết Tắt Phổ Biến Trong Ngân Hàng

ATM

Automated Teller Machine

Máy rút tiền tự động

PIN

Personal Identification Number

Mã số bí mật

OTP

One-Time Password

Mật khẩu dùng một lần

USD

United States Dollar

Đô la Mỹ

VND

Vietnamese Dong

Đồng Việt Nam

SWIFT

Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication

Mã chuyển tiền quốc tế

IBAN

International Bank Account Number

Số tài khoản ngân hàng quốc tế

2FA

Two-Factor Authentication

Xác thực hai bước

APR

Annual Percentage Rate

Lãi suất hằng năm

Tổng Kết

Nắm vững từ vựng về ngân hàng và tiền bạc giúp bạn tự tin hơn trong các tình huống thực tế: mở tài khoản, giao dịch ngân hàng, quản lý tài chính cá nhân, và thậm chí phòng tránh lừa đảo. Hãy thực hành các mẫu câu và từ vựng trên mỗi ngày để ghi nhớ lâu dài!

Mẹo học hiệu quả

Hãy thực hành bằng cách đọc các thông báo từ ứng dụng ngân hàng bằng tiếng Anh (nếu có tùy chọn), hoặc theo dõi các kênh tài chính tiếng Anh trên YouTube để nghe từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.