Từ Vựng Tiếng Anh Về Mua Sắm Và Siêu Thị

Tổng hợp hơn 100 từ vựng tiếng Anh về mua sắm và siêu thị: các loại cửa hàng, khu vực siêu thị, nhãn sản phẩm, thanh toán, khuyến mãi, mua sắm trực tuyến, collocations và câu mẫu giao tiếp thực tế.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Mua Sắm Và Siêu Thị

Mua sắm là hoạt động hằng ngày không thể thiếu. Dù bạn đang ở siêu thị, trung tâm thương mại hay cửa hàng trực tuyến, biết từ vựng tiếng Anh về mua sắm sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin, hiểu nhãn sản phẩm, và đọc thông báo khuyến mãi dễ dàng hơn. Bài viết này tổng hợp đầy đủ từ vựng từ các loại cửa hàng, khu vực siêu thị, đến thanh toán và collocations thông dụng.

1. Các Loại Cửa Hàng (Types of Stores)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
supermarket/ˈsuːpərˌmɑːrkɪt/siêu thị
hypermarket/ˈhaɪpərˌmɑːrkɪt/đại siêu thị (diện tích lớn hơn supermarket)
convenience store/kənˈviːniəns stɔːr/cửa hàng tiện lợi
department store/dɪˈpɑːrtmənt stɔːr/trung tâm thương mại bán lẻ (theo tầng/khu)
shopping mall / shopping centre/ˈʃɒpɪŋ mɔːl/trung tâm mua sắm
grocery store/ˈɡroʊsəri stɔːr/cửa hàng tạp hóa
pharmacy / drugstore/ˈfɑːrməsi/hiệu thuốc
bakery/ˈbeɪkəri/tiệm bánh mì / tiệm bánh
butcher's/ˈbʊtʃərz/cửa hàng thịt
fishmonger's/ˈfɪʃˌmʌŋɡərz/cửa hàng cá
florist's/ˈflɔːrɪsts/cửa hàng hoa
bookstore / bookshop/ˈbʊkstɔːr/nhà sách
clothing store / boutique/ˈkloʊðɪŋ stɔːr/cửa hàng quần áo
electronics store/ɪˌlekˈtrɒnɪks stɔːr/cửa hàng điện tử
market / open-air market/ˈmɑːrkɪt/chợ / chợ ngoài trời
flea market/ˈfliː ˌmɑːrkɪt/chợ đồ cũ
online store / e-commerce/ˈɒnlaɪn stɔːr/cửa hàng trực tuyến

Store hay Shop?

Cả hai đều có nghĩa là "cửa hàng", nhưng có sự khác biệt nhỏ theo vùng:
Store – phổ biến ở Anh-Mỹ, thường chỉ cửa hàng lớn hơn.
Shop – phổ biến ở Anh-Anh, thường chỉ cửa hàng nhỏ hơn.
Ví dụ: a coffee shop (quán cà phê), a department store (trung tâm thương mại).

2. Khu Vực Trong Siêu Thị (Supermarket Areas)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
aisle/aɪl/lối đi giữa các kệ hàng
shelf / shelves/ʃelf/kệ hàng
checkout / checkout counter/ˈtʃekaʊt/quầy thanh toán
self-checkout/ˌself ˈtʃekaʊt/quầy tự thanh toán
cashier/kæˈʃɪr/thu ngân
shopping cart / trolley/ˈʃɒpɪŋ kɑːrt/xe đẩy hàng
shopping basket/ˈʃɒpɪŋ ˈbæskɪt/giỏ mua hàng
produce section/ˈprɒdjuːs ˈsekʃən/khu rau củ quả tươi
dairy section/ˈdeəri ˈsekʃən/khu sản phẩm sữa
frozen food section/ˈfroʊzən fuːd ˈsekʃən/khu thực phẩm đông lạnh
meat counter / deli counter/miːt ˈkaʊntər/quầy thịt / quầy thực phẩm chế biến sẵn
bakery section/ˈbeɪkəri ˈsekʃən/khu bánh mì & bánh ngọt
beverages aisle/ˈbevərɪdʒɪz aɪl/kệ đồ uống
household goods/ˈhaʊshəʊld ɡʊdz/hàng gia dụng
personal care / toiletries/ˈpɜːrsənəl keər/sản phẩm chăm sóc cá nhân
bulk bin / bulk section/bʌlk bɪn/khu hàng bán theo cân / kg
entrance / exit/ˈentrəns/lối vào / lối ra
customer service desk/ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs desk/quầy dịch vụ khách hàng

3. Từ Vựng Trên Nhãn Sản Phẩm (Product Labels)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
price tag / price label/praɪs tæɡ/nhãn giá
barcode/ˈbɑːrkoʊd/mã vạch
best before / best by/best bɪˈfɔːr/hạn sử dụng tốt nhất (chất lượng)
use by / expiry date/juːz baɪ/ngày hết hạn (bắt buộc)
manufactured date / production date/ˌmænjuˈfæktʃərd deɪt/ngày sản xuất
net weight/net weɪt/khối lượng tịnh (không tính bao bì)
gross weight/ɡroʊs weɪt/khối lượng tổng (cả bao bì)
ingredients/ɪnˈɡriːdiənts/thành phần
nutrition facts / nutritional information/njuːˈtrɪʃən fækts/thông tin dinh dưỡng
calories/ˈkæləriːz/calo
serving size/ˈsɜːrvɪŋ saɪz/khẩu phần mỗi lần dùng
organic/ɔːrˈɡænɪk/hữu cơ
gluten-free/ˈɡluːtən friː/không chứa gluten
dairy-free/ˈdeəri friː/không có sản phẩm sữa
vegan/ˈviːɡən/thuần chay (không dùng sản phẩm động vật)
fat-free / low-fat/fæt friː/không béo / ít béo
sugar-free/ˈʃʊɡər friː/không đường
contains nuts/kənˈteɪnz nʌts/có chứa hạt (cảnh báo dị ứng)
recyclable packaging/rɪˈsaɪkləbl ˈpækɪdʒɪŋ/bao bì có thể tái chế

Best Before vs Use By

Best before: Hàng vẫn an toàn sau ngày này nhưng chất lượng có thể giảm (ví dụ: bánh quy, mì gói).
Use by: Không nên dùng sau ngày này vì có thể nguy hiểm cho sức khỏe (ví dụ: thịt tươi, sữa tươi).

4. Mua Sắm Và Thanh Toán (Shopping & Payment)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
receipt/rɪˈsiːt/biên lai / hóa đơn
invoice/ˈɪnvɔɪs/hóa đơn (thương mại, VAT)
cash/kæʃ/tiền mặt
credit card/ˈkredɪt kɑːrd/thẻ tín dụng
debit card/ˈdebɪt kɑːrd/thẻ ghi nợ
contactless payment/ˈkɒntæktləs ˈpeɪmənt/thanh toán không tiếp xúc
mobile payment/ˈmoʊbaɪl ˈpeɪmənt/thanh toán qua điện thoại
change/tʃeɪndʒ/tiền thối lại
discount/ˈdɪskaʊnt/giảm giá
sale / on sale/seɪl/đang giảm giá / khuyến mãi
coupon / voucher/ˈkuːpɒn/phiếu giảm giá
loyalty card / rewards card/ˈlɔɪəlti kɑːrd/thẻ tích điểm
refund/ˈriːfʌnd/hoàn tiền
exchange/ɪksˈtʃeɪndʒ/đổi hàng
return policy/rɪˈtɜːrn ˈpɒlɪsi/chính sách đổi trả
queue / line/kjuː/xếp hàng / hàng chờ
bag / carrier bag/bæɡ/túi đựng hàng
reusable bag / eco bag/ˌriːˈjuːzəbl bæɡ/túi tái sử dụng / túi sinh thái
total/ˈtoʊtl/tổng cộng
subtotal/ˈsʌbˌtoʊtl/tổng trước thuế
tax / VAT/tæks/thuế / thuế VAT

5. Từ Vựng Khuyến Mãi (Promotions & Offers)

Tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtVí dụ
50% offgiảm 50%"All shoes 50% off this weekend!"
buy one get one free (BOGOF)mua 1 tặng 1"BOGOF on all yoghurts."
buy 2 get 1 freemua 2 tặng 1"Buy 2 get 1 free on shampoo."
half pricenửa giá"Half price on selected items."
special offerưu đãi đặc biệt"Special offer – limited time only."
clearance salethanh lý"Clearance sale – up to 70% off."
flash saleflash sale (ưu đãi chớp nhoáng)"24-hour flash sale starts now."
members onlydành riêng cho thành viên"Members only discount: 20% off."
free shippingmiễn phí vận chuyển"Free shipping on orders over $50."
while stocks lasttrong khi còn hàng"Hurry! While stocks last."

6. Mua Sắm Trực Tuyến (Online Shopping)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
add to cart/æd tə kɑːrt/thêm vào giỏ hàng
wishlist/ˈwɪʃlɪst/danh sách mong muốn
checkout/ˈtʃekaʊt/tiến hành thanh toán
order/ˈɔːrdər/đặt hàng
track my order/træk maɪ ˈɔːrdər/theo dõi đơn hàng
estimated delivery/ˈestɪmeɪtɪd dɪˈlɪvəri/thời gian giao hàng dự kiến
in stock/ɪn stɒk/còn hàng
out of stock / sold out/aʊt əv stɒk/hết hàng
pre-order/ˌpriːˈɔːrdər/đặt trước
customer review / rating/ˈkʌstəmər rɪˈvjuː/đánh giá của khách hàng
seller/ˈselər/người bán
buyer/ˈbaɪər/người mua
payment gateway/ˈpeɪmənt ˈɡeɪtweɪ/cổng thanh toán
shipping fee / delivery charge/ˈʃɪpɪŋ fiː/phí vận chuyển
return & refund/rɪˈtɜːrn ænd ˈriːfʌnd/đổi trả và hoàn tiền

7. Collocations Thông Dụng Khi Mua Sắm

Học các cụm từ đi kèm tự nhiên giúp bạn nói và viết tiếng Anh trôi chảy hơn:

CollocationNghĩaVí dụ
go shoppingđi mua sắmI usually go shopping on Saturdays.
do the grocery shoppingđi mua thực phẩmCan you do the grocery shopping today?
browse (the shops)xem hàng (chưa có ý định mua)I'm just browsing, thank you.
window shoppingmua sắm bằng mắt (chỉ xem, không mua)We spent the afternoon window shopping.
pay in cashtrả bằng tiền mặtDo you pay in cash or by card?
pay by cardtrả bằng thẻI'll pay by card, please.
get a discountđược giảm giáCan I get a discount if I buy two?
place an orderđặt hàngI placed an order online last night.
make a purchasethực hiện mua hàngYou need to make a purchase to earn points.
compare pricesso sánh giáAlways compare prices before buying.
check out (at the register)thanh toán tại quầyLet's check out — the queue isn't long.
ask for a receiptxin biên laiAlways ask for a receipt after paying.

Mẹo nhớ: "Do" hay "Go" shopping?

Dùng go shopping khi nói về việc đi mua sắm nói chung.
Dùng do the shopping hoặc do the grocery shopping khi nói về việc mua đồ cần thiết như thực phẩm hằng ngày.
Ví dụ: "I go shopping for fun" vs "I need to do the grocery shopping before dinner."

8. Câu Mẫu Giao Tiếp Khi Mua Sắm

Hỏi tìm sản phẩm

Hỏi vị trí sản phẩm

"Excuse me, where can I find the dairy section?"

Xin lỗi, khu sữa ở đâu ạ?

Hỏi còn hàng không

"Do you have this in a larger size?" / "Is this item in stock?"

Bạn có cái này size lớn hơn không? / Mặt hàng này còn hàng không?

Chỉ xem, không cần giúp

"I'm just browsing, thank you." / "I'm just looking, thanks."

Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.

Tại quầy thanh toán

Trả tiền

"Can I pay by card?" / "Do you accept contactless?"

Tôi có thể trả bằng thẻ không? / Bạn có chấp nhận thanh toán không tiếp xúc không?

Xin biên lai

"Can I have a receipt, please?"

Cho tôi xin biên lai được không?

Hỏi về túi đựng hàng

"Would you like a bag?" / "Do I need to pay for a bag?"

Bạn có muốn túi không? / Túi có mất tiền không?

Đổi trả hàng

Muốn đổi / trả hàng

"I'd like to return this item. I have the receipt."

Tôi muốn trả lại món này. Tôi có biên lai.

Hỏi về hoàn tiền

"Can I get a refund for this?" / "What is your return policy?"

Tôi có thể được hoàn tiền cho cái này không? / Chính sách đổi trả của bạn là gì?

9. Lỗi Thường Gặp Cần Tránh

Đúng

I want to buy some vegetables.

Tôi muốn mua một ít rau.

Sai

I want to shopping some vegetables.

"Shopping" là danh từ hoặc được dùng trong "go shopping", không dùng trực tiếp như động từ với tân ngữ.

Đúng

This item is on sale / discounted.

Mặt hàng này đang giảm giá.

Sai thường gặp

This item is in sale.

Phải dùng "on sale", không phải "in sale".

Đúng

The price is $10. / It costs $10.

Giá là 10 đô.

Sai thường gặp

The price is $10 dollars. (thừa "dollars" khi đã có "$")

Nên dùng "$10" hoặc "10 dollars", không dùng "$10 dollars".

10. So Sánh: Shopping Anh-Mỹ Vs Anh-Anh

Tiếng Anh - Mỹ (American English)

cart – xe đẩy hàng
line – hàng chờ
store – cửa hàng
check – séc
candy – kẹo
gas station – trạm xăng

Tiếng Anh - Anh (British English)

trolley – xe đẩy hàng
queue – hàng chờ
shop – cửa hàng
cheque – séc
sweets – kẹo
petrol station – trạm xăng

Tóm Lại

Từ vựng về mua sắm và siêu thị xuất hiện hằng ngày — từ việc đọc nhãn sản phẩm, hỏi nhân viên, đến thanh toán và đổi trả hàng. Hãy thực hành bằng cách xem nhãn sản phẩm nhập khẩu, dùng ứng dụng mua sắm tiếng Anh, hoặc xem video hướng dẫn nấu ăn bằng tiếng Anh để gặp từ vựng trong ngữ cảnh thực tế nhất.