Từ Vựng Tiếng Anh Về Môi Trường Và Bảo Vệ Thiên Nhiên

Tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về môi trường: biến đổi khí hậu, ô nhiễm, hệ sinh thái, năng lượng tái tạo, thiên tai và lối sống xanh — giúp bạn tự tin thảo luận về bảo vệ thiên nhiên bằng tiếng Anh.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Môi Trường Và Bảo Vệ Thiên Nhiên

Môi trường và bảo vệ thiên nhiên là chủ đề ngày càng quan trọng trong thế giới hiện đại. Bài viết tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh thiết yếu về các vấn đề môi trường, biến đổi khí hậu, ô nhiễm, năng lượng tái tạo và hành động xanh — giúp bạn tự tin thảo luận về thiên nhiên bằng tiếng Anh.

1. Các Vấn Đề Môi Trường (Environmental Problems)

Đây là những từ vựng cốt lõi bạn sẽ thường gặp trong tin tức, bài báo và các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
climate change/ˈklaɪmɪt tʃeɪndʒ/biến đổi khí hậu
global warming/ˌɡloʊbəl ˈwɔːrmɪŋ/sự nóng lên toàn cầu
greenhouse effect/ˈɡriːnhaʊs ɪˌfekt/hiệu ứng nhà kính
greenhouse gas/ˈɡriːnhaʊs ɡæs/khí nhà kính
carbon dioxide (CO₂)/ˌkɑːrbən daɪˈɒksaɪd/khí carbon dioxide
carbon footprint/ˈkɑːrbən ˌfʊtprɪnt/dấu chân carbon (lượng khí thải do hoạt động tạo ra)
carbon emissions/ˈkɑːrbən ɪˌmɪʃənz/khí thải carbon
air pollution/ˈer pəˌluːʃən/ô nhiễm không khí
water pollution/ˈwɔːtər pəˌluːʃən/ô nhiễm nguồn nước
soil pollution/ˈsɔɪl pəˌluːʃən/ô nhiễm đất
noise pollution/ˈnɔɪz pəˌluːʃən/ô nhiễm tiếng ồn
light pollution/ˈlaɪt pəˌluːʃən/ô nhiễm ánh sáng
deforestation/ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃən/nạn phá rừng
desertification/dɪˌzɜːrtɪfɪˈkeɪʃən/sa mạc hóa
habitat destruction/ˈhæbɪtæt dɪˌstrʌkʃən/phá hủy môi trường sống
species extinction/ˈspiːʃiːz ɪkˌstɪŋkʃən/tuyệt chủng loài
endangered species/ɪnˌdeɪndʒərd ˈspiːʃiːz/loài có nguy cơ tuyệt chủng
biodiversity loss/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti lɒs/suy giảm đa dạng sinh học
overpopulation/ˌoʊvərˌpɒpjʊˈleɪʃən/dân số quá mức
overfishing/ˌoʊvərˈfɪʃɪŋ/đánh bắt cá quá mức
acid rain/ˈæsɪd reɪn/mưa axit
ozone depletion/ˈoʊzoʊn dɪˌpliːʃən/suy giảm tầng ozone
smog/smɒɡ/sương khói (khói bụi ô nhiễm)
toxic waste/ˈtɒksɪk weɪst/chất thải độc hại

Climate Change vs Global Warming

Global warming chỉ sự tăng nhiệt độ trung bình của Trái Đất. Climate change là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm mọi thay đổi về khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa, bão lũ...) do hoạt động của con người gây ra. Ngày nay climate change được dùng phổ biến hơn trong các tài liệu khoa học.

2. Ô Nhiễm Và Chất Thải (Pollution & Waste)

Từ vựng về ô nhiễm và quản lý rác thải — chủ đề thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, TOEFL và các cuộc thảo luận về môi trường.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
pollutant/pəˈluːtənt/chất gây ô nhiễm
contaminant/kənˈtæmɪnənt/chất gây nhiễm bẩn
sewage/ˈsuːɪdʒ/nước thải sinh hoạt
wastewater/ˈweɪstˌwɔːtər/nước thải
landfill/ˈlændfɪl/bãi chôn lấp rác
garbage / trash / rubbish/ˈɡɑːrbɪdʒ/ /træʃ/ /ˈrʌbɪʃ/rác, rác thải
litter/ˈlɪtər/rác vứt bừa bãi nơi công cộng
plastic waste/ˈplæstɪk weɪst/rác thải nhựa
single-use plastic/ˌsɪŋɡəl juːs ˈplæstɪk/nhựa dùng một lần
microplastics/ˈmaɪkroʊˌplæstɪks/hạt vi nhựa
oil spill/ˈɔɪl spɪl/sự cố tràn dầu
chemical spill/ˈkemɪkəl spɪl/sự cố tràn hóa chất
e-waste/ˈiː weɪst/rác thải điện tử
hazardous waste/ˈhæzərdəs weɪst/chất thải nguy hại
nuclear waste/ˈnjuːkliər weɪst/chất thải hạt nhân
exhaust fumes/ɪɡˈzɔːst fjuːmz/khói thải xe cộ
industrial emissions/ɪnˈdʌstriəl ɪˌmɪʃənz/khí thải công nghiệp
particulate matter (PM2.5)/pɑːrˈtɪkjʊlɪt ˈmætər/bụi mịn (PM2.5)
dump / dumpsite/dʌmp/ /ˈdʌmpsaɪt/bãi rác, nơi đổ rác
incineration/ɪnˌsɪnəˈreɪʃən/việc đốt rác

3. Hệ Sinh Thái Và Thiên Nhiên (Ecosystems & Nature)

Từ vựng về các hệ sinh thái tự nhiên, giúp bạn mô tả và thảo luận về thiên nhiên hoang dã.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
ecosystem/ˈiːkoʊˌsɪstəm/hệ sinh thái
biodiversity/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti/đa dạng sinh học
habitat/ˈhæbɪtæt/môi trường sống (của động thực vật)
wildlife/ˈwaɪldlaɪf/động vật hoang dã
flora/ˈflɔːrə/hệ thực vật (của một vùng)
fauna/ˈfɔːnə/hệ động vật (của một vùng)
rainforest/ˈreɪnˌfɒrɪst/rừng nhiệt đới
tropical forest/ˈtrɒpɪkəl ˈfɒrɪst/rừng nhiệt đới
mangrove forest/ˈmæŋɡroʊv ˈfɒrɪst/rừng ngập mặn
wetland/ˈwetlænd/vùng đất ngập nước
coral reef/ˈkɒrəl riːf/rạn san hô
ocean / sea/ˈoʊʃən/ /siː/đại dương / biển
glacier/ˈɡleɪʃər/sông băng
iceberg/ˈaɪsbɜːrɡ/tảng băng trôi
permafrost/ˈpɜːrməfrɒst/lớp băng vĩnh cửu
savanna/səˈvænə/thảo nguyên nhiệt đới (sa-van)
tundra/ˈtʌndrə/đồng tuyết (tundra)
grassland/ˈɡræslænd/đồng cỏ
desert/ˈdezərt/sa mạc
watershed/ˈwɔːtərʃɛd/lưu vực sông / đầu nguồn nước
carbon sink/ˈkɑːrbən sɪŋk/bể hấp thụ carbon (rừng, đại dương)
food chain/ˈfuːd tʃeɪn/chuỗi thức ăn
food web/ˈfuːd wɛb/mạng lưới thức ăn
native species/ˈneɪtɪv ˈspiːʃiːz/loài bản địa
invasive species/ɪnˈveɪsɪv ˈspiːʃiːz/loài xâm lấn

Carbon Sink là gì?

Carbon sink là bất kỳ thứ gì hấp thụ nhiều carbon hơn lượng nó thải ra — ví dụ như rừng nhiệt đới, đất và đại dương. Đây là khái niệm quan trọng trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu. Ngược lại, carbon source là những thứ thải ra nhiều carbon hơn lượng hấp thụ (như nhà máy, xe cộ).

4. Năng Lượng Tái Tạo (Renewable Energy)

Năng lượng tái tạo là giải pháp quan trọng để giảm phát thải carbon. Hãy học các từ vựng quan trọng trong lĩnh vực này.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
renewable energy/rɪˈnjuːəbəl ˈenərdʒi/năng lượng tái tạo
clean energy/ˈkliːn ˈenərdʒi/năng lượng sạch
solar energy / solar power/ˈsoʊlər ˈenərdʒi/năng lượng mặt trời
solar panel/ˈsoʊlər ˈpænəl/tấm pin mặt trời
wind energy / wind power/ˈwɪnd ˈenərdʒi/năng lượng gió
wind turbine/ˈwɪnd ˈtɜːrbaɪn/tuabin gió
wind farm/ˈwɪnd fɑːrm/trang trại điện gió
hydropower / hydroelectric power/ˈhaɪdroʊˌpaʊər/thủy điện
geothermal energy/ˌdʒiːoʊˈθɜːrməl ˈenərdʒi/năng lượng địa nhiệt
biomass energy/ˈbaɪoʊmæs ˈenərdʒi/năng lượng sinh khối
biofuel/ˈbaɪoʊfjuːəl/nhiên liệu sinh học
tidal energy/ˈtaɪdəl ˈenərdʒi/năng lượng thủy triều
fossil fuel/ˈfɒsəl ˌfjuːəl/nhiên liệu hóa thạch
coal/koʊl/than đá
natural gas/ˈnætʃərəl ɡæs/khí tự nhiên
petroleum / oil/pəˈtroʊliəm/dầu mỏ
nuclear energy/ˈnjuːkliər ˈenərdʒi/năng lượng hạt nhân
carbon neutral/ˈkɑːrbən ˈnjuːtrəl/trung hòa carbon
net zero/ˌnet ˈzɪəroʊ/phát thải ròng bằng 0
energy efficiency/ˈenərdʒi ɪˌfɪʃənsi/hiệu quả năng lượng

Nhiên Liệu Hóa Thạch

Coal — than đá
Oil / Petroleum — dầu mỏ
Natural gas — khí tự nhiên
Non-renewable — không tái tạo

Năng Lượng Tái Tạo

Solar — mặt trời
Wind — gió
Hydro — thủy điện
Geothermal — địa nhiệt

5. Hành Động Bảo Vệ Môi Trường (Environmental Protection)

Các từ vựng về hành động và chính sách bảo vệ môi trường — thường xuất hiện trong bài viết học thuật và các bài thảo luận về sustainability.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
sustainability/səˌsteɪnəˈbɪlɪti/tính bền vững
sustainable development/səˈsteɪnəbəl dɪˈveləpmənt/phát triển bền vững
conservation/ˌkɒnsəˈveɪʃən/bảo tồn (thiên nhiên)
preservation/ˌprezərˈveɪʃən/bảo tồn, gìn giữ
reforestation/ˌriːˌfɒrɪˈsteɪʃən/trồng lại rừng
afforestation/əˌfɒrɪˈsteɪʃən/trồng rừng ở vùng đất mới
recycling/ˌriːˈsaɪklɪŋ/tái chế
upcycling/ˈʌpˌsaɪklɪŋ/tái sử dụng sáng tạo (upcycling)
composting/ˈkɒmpoʊstɪŋ/ủ phân hữu cơ
reduce, reuse, recycle (3Rs)/rɪˈdjuːs riːˈjuːz ˌriːˈsaɪkəl/giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế
eco-friendly/ˌiːkoʊ ˈfrendli/thân thiện với môi trường
green / sustainable/ɡriːn / səˈsteɪnəbəl/xanh / bền vững
carbon offset/ˈkɑːrbən ˌɒfset/bù đắp lượng carbon thải ra
carbon tax/ˈkɑːrbən tæks/thuế carbon
cap and trade/ˌkæp ən ˈtreɪd/hệ thống giới hạn và giao dịch khí thải
emission trading/ɪˈmɪʃən ˈtreɪdɪŋ/giao dịch quyền phát thải
green energy transition/ˌɡriːn ˈenərdʒi trænˈzɪʃən/chuyển đổi năng lượng xanh
environmental impact assessment/ɪnˌvaɪrənˈmentəl ˈɪmpækt əˈsesmənt/đánh giá tác động môi trường
protected area / nature reserve/prəˈtektɪd ˈeriə/khu bảo tồn thiên nhiên
national park/ˌnæʃənəl ˈpɑːrk/vườn quốc gia
wildlife sanctuary/ˈwaɪldlaɪf ˈsæŋktʃueri/khu bảo tồn động vật hoang dã
organic farming/ɔːrˈɡænɪk ˈfɑːrmɪŋ/nông nghiệp hữu cơ
pesticide-free/ˈpestɪsaɪd friː/không dùng thuốc trừ sâu

3Rs là gì?

Reduce — giảm thiểu lượng rác thải tạo ra ngay từ đầu. Reuse — tái sử dụng đồ vật thay vì vứt đi. Recycle — tái chế vật liệu thành sản phẩm mới. Đây là nguyên tắc nền tảng của lối sống xanh.

6. Thiên Tai Và Hậu Quả Của Biến Đổi Khí Hậu

Biến đổi khí hậu gây ra ngày càng nhiều thiên tai nghiêm trọng. Dưới đây là từ vựng mô tả các hiện tượng này.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
natural disaster/ˈnætʃərəl dɪˈzæstər/thiên tai
flood/flʌd/lũ lụt
drought/draʊt/hạn hán
heatwave/ˈhiːtweɪv/đợt nắng nóng cực đoan
wildfire / bushfire/ˈwaɪldˌfaɪər/cháy rừng
hurricane / typhoon / cyclone/ˈhʌrɪkeɪn/ /taɪˈfuːn/ /ˈsaɪkloʊn/bão lớn / bão nhiệt đới
tornado/tɔːrˈneɪdoʊ/lốc xoáy
earthquake/ˈɜːrθkweɪk/động đất
tsunami/tsuːˈnɑːmi/sóng thần
sea level rise/ˈsiː ˌlevəl raɪz/mực nước biển dâng
coastal erosion/ˈkoʊstəl ɪˌroʊʒən/xói mòn bờ biển
soil erosion/ˈsɔɪl ɪˌroʊʒən/xói mòn đất
glacier melting/ˈɡleɪʃər ˈmeltɪŋ/sông băng tan chảy
polar ice cap melting/ˈpoʊlər ˈaɪs kæp ˈmeltɪŋ/băng ở hai cực tan chảy
extreme weather/ɪkˈstriːm ˈweðər/thời tiết cực đoan
landslide/ˈlændˌslaɪd/sạt lở đất
avalanche/ˈævəlæntʃ/tuyết lở
famine/ˈfæmɪn/nạn đói (do hạn hán, mất mùa)
water scarcity/ˈwɔːtər ˈskeərsɪti/thiếu nước
food insecurity/ˈfuːd ɪnˌsɪˈkjʊərɪti/mất an ninh lương thực

7. Lối Sống Xanh Và Tiêu Dùng Có Trách Nhiệm

Các từ vựng liên quan đến lối sống thân thiện với môi trường trong cuộc sống hằng ngày.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
green living/ˈɡriːn ˈlɪvɪŋ/lối sống xanh
zero waste/ˌzɪəroʊ ˈweɪst/không rác thải
minimalism/ˈmɪnɪməlɪzəm/chủ nghĩa tối giản
sustainable consumption/səˈsteɪnəbəl kənˈsʌmpʃən/tiêu dùng bền vững
ethical consumption/ˈeθɪkəl kənˈsʌmpʃən/tiêu dùng có đạo đức
fair trade/ˌfer ˈtreɪd/thương mại công bằng
green building/ˈɡriːn ˈbɪldɪŋ/công trình xanh
energy-saving/ˈenərdʒi ˌseɪvɪŋ/tiết kiệm năng lượng
water conservation/ˈwɔːtər ˌkɒnsəˈveɪʃən/bảo tồn nguồn nước
plant-based diet/ˈplænt beɪst ˈdaɪɪt/chế độ ăn thực vật
veganism/ˈviːɡənɪzəm/chủ nghĩa thuần chay
carpooling/ˈkɑːrˌpuːlɪŋ/đi chung xe
public transport/ˈpʌblɪk ˈtrænsˌpɔːrt/giao thông công cộng
electric vehicle (EV)/ɪˈlektrɪk ˈviːɪkəl/xe điện
cycling / biking/ˈsaɪklɪŋ/đi xe đạp
reusable bag/ˌriːˈjuːzəbəl bæɡ/túi tái sử dụng
bamboo products/bæmˈbuː ˈprɒdʌkts/sản phẩm từ tre
organic food/ɔːrˈɡænɪk fuːd/thực phẩm hữu cơ
locally sourced/ˈloʊkəli sɔːrst/nguồn gốc địa phương (giảm vận chuyển)
eco-tourism/ˌiːkoʊ ˈtʊərɪzəm/du lịch sinh thái

8. Tổ Chức Và Hiệp Ước Quốc Tế (Organizations & Treaties)

Các tên viết tắt và thuật ngữ liên quan đến tổ chức, chính sách và hiệp ước môi trường quốc tế bạn nên biết.

Viết tắt / TênĐầy đủ (tiếng Anh)Nghĩa
UNEPUN Environment ProgrammeChương trình Môi trường LHQ
IPCCIntergovernmental Panel on Climate ChangeỦy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu
Paris AgreementParis Climate Accord (2015)Thỏa thuận Paris về khí hậu
COPConference of the PartiesHội nghị các bên (về khí hậu)
Kyoto ProtocolKyoto Protocol (1997)Nghị định thư Kyoto
WWFWorld Wildlife FundQuỹ Động vật Hoang dã Thế giới
GreenpeaceGreenpeace InternationalTổ chức bảo vệ môi trường Greenpeace
CITESConvention on International Trade in Endangered SpeciesCông ước buôn bán quốc tế về loài nguy cấp
SDGsSustainable Development GoalsMục tiêu Phát triển Bền vững (LHQ)
ESGEnvironmental, Social and GovernanceTiêu chí môi trường, xã hội, quản trị

9. Câu Mẫu Hữu Ích Về Môi Trường

Dưới đây là các câu tiếng Anh thực tế về chủ đề môi trường — hữu ích cho bài viết IELTS, thảo luận và giao tiếp hằng ngày.

Nói về vấn đề môi trường

  • Climate change is one of the most pressing issues of our time.— Biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề cấp bách nhất hiện nay.
  • Carbon emissions from factories contribute significantly to global warming.— Khí thải carbon từ các nhà máy đóng góp đáng kể vào sự nóng lên toàn cầu.
  • Deforestation destroys habitats and threatens biodiversity.— Phá rừng phá hủy môi trường sống và đe dọa đa dạng sinh học.
  • Plastic pollution is choking our oceans and harming marine life.— Ô nhiễm nhựa đang bóp nghẹt đại dương và gây hại cho sinh vật biển.

Nói về giải pháp

  • Switching to renewable energy is crucial to reducing carbon emissions.— Chuyển sang năng lượng tái tạo là điều quan trọng để giảm khí thải carbon.
  • We should adopt a zero-waste lifestyle to reduce our environmental impact.— Chúng ta nên áp dụng lối sống không rác thải để giảm tác động đến môi trường.
  • Governments must invest in green infrastructure and public transport.— Chính phủ cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng xanh và giao thông công cộng.
  • Planting trees helps absorb CO₂ and restore ecosystems.— Trồng cây giúp hấp thụ CO₂ và phục hồi hệ sinh thái.

Câu hỏi thảo luận (Discussion questions)

  • What can individuals do to reduce their carbon footprint?— Cá nhân có thể làm gì để giảm dấu chân carbon của mình?
  • Do you think electric vehicles are the solution to air pollution?— Bạn có nghĩ xe điện là giải pháp cho ô nhiễm không khí không?
  • Should plastic bags be banned? Why or why not?— Túi nhựa có nên bị cấm không? Tại sao có hoặc không?

10. Động Từ Thường Dùng Về Môi Trường

Các động từ quan trọng khi nói và viết về chủ đề môi trường.

Động từNghĩaVí dụ
pollutelàm ô nhiễmFactories pollute the river.
contaminatelàm nhiễm độcChemicals contaminated the groundwater.
emitthải ra (khí)Cars emit carbon dioxide.
recycletái chếWe should recycle paper and plastic.
conservebảo tồnWe must conserve water resources.
protectbảo vệLaws protect endangered species.
preservegìn giữ, bảo tồnWe should preserve natural habitats.
restorephục hồiThe project aims to restore the coral reef.
reforesttrồng lại rừngThe government plans to reforest the hillsides.
reducegiảm thiểuWe need to reduce plastic use.
sustainduy trì bền vữngWe must sustain the earth's resources.
depletecạn kiệtFossil fuels are being rapidly depleted.
endangerđe dọa (loài vật)Hunting endangers many species.
devastatetàn pháOil spills devastate marine ecosystems.
mitigategiảm nhẹ (tác hại)Planting trees can mitigate climate change.

Mẹo học từ vựng môi trường hiệu quả

  • Đọc tin tức tiếng Anh về môi trường trên BBC News, Reuters, hoặc National Geographic.
  • Theo dõi các hashtag như #ClimateChange, #Sustainability trên mạng xã hội tiếng Anh.
  • Luyện viết bài IELTS Task 2 về chủ đề môi trường sử dụng từ vựng đã học.
  • Xem phim tài liệu môi trường như Our Planet, Seaspiracy với phụ đề tiếng Anh.

Tóm tắt

Bài viết đã tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về môi trường bao gồm: các vấn đề môi trường (climate change, pollution), hệ sinh thái (ecosystem, biodiversity), năng lượng (renewable energy, fossil fuel), hành động bảo vệ (recycling, conservation), thiên tai và lối sống xanh (sustainable living). Hãy luyện tập sử dụng những từ này trong các bài viết và cuộc thảo luận về bảo vệ Trái Đất!