Từ Vựng Tiếng Anh Về Màu Sắc Và Sắc Thái

Tổng hợp hơn 130 từ vựng tiếng Anh về màu sắc và sắc thái: màu cơ bản, màu nóng, màu lạnh, màu trung tính, từ mô tả độ đậm nhạt, thành ngữ màu sắc phổ biến và ý nghĩa văn hóa.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Màu Sắc Và Sắc Thái

Màu sắc là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Anh quan trọng và thú vị nhất. Không chỉ có các màu cơ bản, tiếng Anh còn có hàng trăm tên gọi cho các sắc thái khác nhau. Bài viết này tổng hợp hơn 130 từ vựng về màu sắc — từ màu cơ bản đến sắc thái phong phú, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và các thành ngữ màu sắc thông dụng.

1. Màu Cơ Bản (Basic Colors)

Đây là những màu nền tảng mà mọi người học tiếng Anh cần nắm vững đầu tiên.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng ViệtMàu sắc
red/rɛd/đỏ
orange/ˈɔːrɪndʒ/cam
yellow/ˈjɛloʊ/vàng
green/ɡriːn/xanh lá
blue/bluː/xanh dương
purple/ˈpɜːrpəl/tím
pink/pɪŋk/hồng
brown/braʊn/nâu
black/blæk/đen
white/waɪt/trắng
gray / grey/ɡreɪ/xám

Ghi chú: Gray hay Grey?

Cả hai cách viết đều đúng. Gray phổ biến hơn ở Mỹ (American English), còn grey được dùng nhiều ở Anh (British English). Trong văn viết học thuật, hãy chọn một cách và dùng nhất quán.

2. Màu Nóng Và Sắc Thái (Warm Colors & Shades)

Màu nóng gồm đỏ, cam, vàng — mang cảm giác ấm áp, năng động và tràn đầy năng lượng.

Sắc thái của màu Đỏ (Shades of Red)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
scarlet/ˈskɑːrlɪt/đỏ tươi (đỏ sáng)
crimson/ˈkrɪmzən/đỏ thẫm (đỏ đậm)
maroon/məˈruːn/đỏ nâu (đỏ tối)
burgundy/ˈbɜːrɡəndi/đỏ mận (đỏ tím)
ruby/ˈruːbi/đỏ hồng ngọc
coral/ˈkɒrəl/đỏ san hô (cam đỏ)
cherry/ˈtʃɛri/đỏ anh đào
rose/roʊz/hồng đỏ
magenta/məˈdʒɛntə/đỏ cánh sen (tím đỏ)

Sắc thái của màu Cam và Vàng (Shades of Orange & Yellow)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
amber/ˈæmbər/vàng hổ phách
tangerine/ˌtændʒəˈriːn/cam quýt (cam tươi)
peach/piːtʃ/màu đào (cam hồng nhạt)
salmon/ˈsæmən/màu cá hồi (cam hồng)
gold/ɡoʊld/vàng kim loại
golden/ˈɡoʊldən/vàng óng (vàng rực)
lemon/ˈlɛmən/vàng chanh
cream/kriːm/kem (vàng trắng nhạt)
beige/beɪʒ/be (vàng ngà)

3. Màu Lạnh Và Sắc Thái (Cool Colors & Shades)

Màu lạnh gồm xanh lá, xanh dương, tím — mang cảm giác bình yên, mát mẻ và thanh thản.

Sắc thái của màu Xanh Lá (Shades of Green)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
lime/laɪm/xanh lá chanh (vàng xanh)
olive/ˈɒlɪv/xanh ô liu (xanh nâu đậm)
forest green/ˈfɒrɪst ɡriːn/xanh rừng (xanh đậm)
mint/mɪnt/xanh bạc hà (xanh nhạt)
teal/tiːl/xanh mòng két (xanh lam lá)
sage/seɪdʒ/xanh cây xô thơm (xám xanh)
emerald/ˈɛmərəld/xanh ngọc lục bảo
jade/dʒeɪd/xanh ngọc bích
hunter green/ˈhʌntər ɡriːn/xanh thợ săn (xanh lá đậm)

Sắc thái của màu Xanh Dương (Shades of Blue)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
sky blue/skaɪ bluː/xanh da trời
navy blue/ˈneɪvi bluː/xanh navy (xanh đậm)
royal blue/ˈrɔɪəl bluː/xanh hoàng gia (xanh đậm sáng)
cobalt blue/ˈkoʊbɔːlt bluː/xanh coban (xanh đậm)
turquoise/ˈtɜːrkwɔɪz/xanh ngọc lam (xanh lam nhạt)
aqua/ˈækwə/xanh nước biển nhạt
cerulean/səˈruːliən/xanh thanh thiên (xanh bầu trời)
indigo/ˈɪndɪɡoʊ/chàm (xanh tím)
denim/ˈdɛnɪm/xanh denim (xanh jean)
periwinkle/ˈpɛrɪwɪŋkəl/xanh tím nhạt (xanh tím ốc nhồi)

Sắc thái của màu Tím và Hồng (Shades of Purple & Pink)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
violet/ˈvaɪələt/tím hoa violet (tím nhạt)
lavender/ˈlævəndər/tím oải hương (tím xám nhạt)
lilac/ˈlaɪlæk/tím lilac (tím hồng nhạt)
plum/plʌm/tím mận (tím đậm đỏ)
mauve/moʊv/tím hồng nhạt (tím xám)
orchid/ˈɔːrkɪd/tím hoa lan
fuchsia/ˈfjuːʃə/hồng fuchsia (hồng đỏ tươi)
hot pink/hɒt pɪŋk/hồng nóng (hồng tươi)
blush/blʌʃ/hồng phấn (hồng nhạt)
rose gold/roʊz ɡoʊld/vàng hồng (vàng rose)

4. Màu Trung Tính (Neutral Colors)

Màu trung tính thường được dùng làm nền hoặc phối hợp với các màu khác trong thiết kế và thời trang.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
ivory/ˈaɪvəri/màu ngà voi (trắng vàng)
off-white/ɒf waɪt/trắng ngà (trắng không thuần)
cream/kriːm/kem (trắng vàng nhạt)
beige/beɪʒ/be (vàng nhạt xám)
khaki/ˈkɑːki/màu kaki (vàng đất nhạt)
tan/tæn/nâu vàng nhạt (nâu da)
taupe/toʊp/nâu xám (nâu be)
charcoal/ˈtʃɑːrkoʊl/xám than (xám đậm)
silver/ˈsɪlvər/bạc
ash/æʃ/xám tro
slate/sleɪt/xám đá phiến (xám xanh đậm)

5. Sắc Thái Nâu (Shades of Brown)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
chocolate/ˈtʃɒkələt/nâu sô-cô-la (nâu đậm)
coffee/ˈkɒfi/nâu cà phê
caramel/ˈkærəmɛl/nâu vàng caramel
chestnut/ˈtʃɛsnʌt/nâu hạt dẻ
mahogany/məˈhɒɡəni/nâu gỗ (nâu đỏ đậm)
sienna/siˈɛnə/nâu đỏ đất (nâu cam)
rust/rʌst/nâu gỉ sắt (cam nâu)
mocha/ˈmoʊkə/nâu mocha (nâu vàng)
walnut/ˈwɔːlnʌt/nâu óc chó

6. Từ Mô Tả Độ Sáng / Đậm Nhạt

Trong tiếng Anh, bạn có thể thêm các tính từ trước tên màu để diễn tả sắc thái đậm nhạt và mức độ sáng tối.

Từ tiếng AnhPhiên âmNghĩaVí dụ
light/laɪt/nhạtlight blue (xanh nhạt)
pale/peɪl/nhợt nhạt, mờpale yellow (vàng nhợt)
pastel/ˈpæstəl/pastel (nhẹ, dịu)pastel pink (hồng pastel)
dark/dɑːrk/đậm, tốidark green (xanh đậm)
deep/diːp/đậm sâudeep red (đỏ sâu)
bright/braɪt/tươi sángbright orange (cam tươi)
vivid/ˈvɪvɪd/rực rỡ, tươivivid purple (tím rực)
bold/boʊld/đậm, nổi bậtbold red (đỏ nổi bật)
muted/ˈmjuːtɪd/trầm, dịu (bớt rực)muted green (xanh trầm)
dull/dʌl/xỉn màu, nhạt nhẽodull gray (xám xỉn)
rich/rɪtʃ/đậm đà, sâu sắcrich burgundy (đỏ mận đậm đà)
warm/wɔːrm/ấmwarm brown (nâu ấm)
cool/kuːl/lạnh, mátcool blue (xanh mát)

Cách kết hợp tính từ với màu sắc

Thêm tính từ trước tên màu để diễn tả sắc thái: light blue (xanh nhạt), dark red (đỏ đậm), bright yellow (vàng tươi). Hoặc dùng dấu gạch nối: off-white, blue-green.

7. Động Từ Và Danh Từ Liên Quan Đến Màu Sắc

Từ tiếng AnhPhiên âmLoại từNghĩa
color / colour/ˈkʌlər/danh từ / động từmàu sắc / tô màu
shade/ʃeɪd/danh từsắc thái màu
hue/hjuː/danh từmàu sắc (trong nghệ thuật)
tint/tɪnt/danh từ / động từmàu pha trắng / pha màu nhạt
tone/toʊn/danh từsắc điệu, độ đậm nhạt
pigment/ˈpɪɡmənt/danh từchất màu, bột màu
dye/daɪ/danh từ / động từthuốc nhuộm / nhuộm màu
paint/peɪnt/danh từ / động từsơn / sơn, vẽ
fade/feɪd/động từphai màu
bleach/bliːtʃ/động từtẩy trắng
stain/steɪn/danh từ / động từvết bẩn / làm bẩn, nhuộm
colorful/ˈkʌlərfəl/tính từđầy màu sắc, sặc sỡ
monochrome/ˈmɒnəkroʊm/tính từ / danh từđơn sắc, đen trắng
vibrant/ˈvaɪbrənt/tính từrực rỡ, tươi sáng

8. Thành Ngữ Về Màu Sắc (Color Idioms)

Tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ sử dụng màu sắc. Dưới đây là các thành ngữ phổ biến nhất bạn thường gặp trong giao tiếp hằng ngày.

feeling bluecảm thấy buồn, chán nản

I've been feeling blue since she left.

Tôi cảm thấy buồn từ khi cô ấy rời đi.

green with envyghen tị, đố kỵ

She was green with envy when she saw his new car.

Cô ấy rất ghen tị khi thấy chiếc xe mới của anh ấy.

see redtức giận đến mức nổi điên

He saw red when he found out the truth.

Anh ấy nổi giận khi biết sự thật.

once in a blue moonrất hiếm khi, thỉnh thoảng lắm mới có

He visits his parents once in a blue moon.

Anh ấy thỉnh thoảng lắm mới ghé thăm bố mẹ.

out of the bluebất ngờ, không báo trước

She called me out of the blue after five years.

Cô ấy gọi cho tôi bất ngờ sau năm năm.

have a green thumbcó khiếu trồng cây, giỏi làm vườn

My grandmother has a green thumb — her garden is beautiful.

Bà tôi rất giỏi làm vườn — khu vườn của bà rất đẹp.

red tapethủ tục hành chính rườm rà

There is too much red tape to start a business here.

Có quá nhiều thủ tục rườm rà để bắt đầu kinh doanh ở đây.

catch someone red-handedbắt quả tang

The thief was caught red-handed.

Tên trộm bị bắt quả tang.

golden opportunitycơ hội vàng, cơ hội hiếm có

Don't miss this golden opportunity.

Đừng bỏ lỡ cơ hội vàng này.

black sheepkẻ lạc loài, người xấu trong gia đình/nhóm

He was the black sheep of the family.

Anh ấy là người lạc loài trong gia đình.

white lienói dối vô hại (để không làm người khác buồn)

I told a white lie to make her feel better.

Tôi nói dối vô hại để giúp cô ấy cảm thấy tốt hơn.

in the pinktrong tình trạng sức khỏe tốt

She's in the pink after her recovery.

Cô ấy sức khỏe rất tốt sau khi hồi phục.

paint the town redđi ăn chơi thâu đêm, tiệc tùng

Let's paint the town red tonight!

Tối nay hãy đi vui chơi thỏa thích nào!

silver liningmặt tích cực trong nghịch cảnh

Every cloud has a silver lining.

Trong cái rủi có cái may.

9. Ý Nghĩa Màu Sắc Trong Văn Hóa Tiếng Anh

Màu sắc trong văn hóa phương Tây thường mang những ý nghĩa nhất định. Hiểu điều này giúp bạn sử dụng màu sắc một cách phù hợp trong ngữ cảnh.

Màu sắcÝ nghĩa thường gặp
Red (đỏ)Tình yêu, đam mê, nguy hiểm, năng lượng, cảnh báo
Orange (cam)Nhiệt huyết, sáng tạo, vui vẻ, thân thiện
Yellow (vàng)Hạnh phúc, lạc quan, ánh sáng, cẩn thận (đèn giao thông)
Green (xanh lá)Thiên nhiên, sức khỏe, may mắn (phương Tây), ghen tị
Blue (xanh dương)Bình yên, tin cậy, buồn bã, chuyên nghiệp
Purple (tím)Hoàng gia, sang trọng, bí ẩn, tâm linh
Pink (hồng)Nữ tính, lãng mạn, nhẹ nhàng, yêu thương
White (trắng)Tinh khiết, trong sạch, hòa bình (≠ tang tóc như ở Việt Nam)
Black (đen)Sang trọng, bí ẩn, tang tóc, quyền lực
Gold (vàng kim)Giàu có, thành công, chiến thắng

Khác biệt văn hóa

Ý nghĩa màu sắc có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Ví dụ, màu trắng ở phương Tây là màu tinh khiết (dùng trong đám cưới), nhưng ở nhiều nước châu Á (trong đó có Việt Nam) màu trắng có thể liên quan đến tang lễ. Màu đỏ ở Việt Nam là may mắn, nhưng trong tiếng Anh đỏ thường gắn với nguy hiểm hoặc cảnh báo.

10. Câu Mẫu Hỏi Và Mô Tả Màu Sắc

What color is your favorite?

Màu yêu thích của bạn là gì?

My favorite color is navy blue.

Màu yêu thích của tôi là xanh navy.

What color is this?

Đây là màu gì?

It's a deep shade of purple.

Đây là sắc tím đậm.

The walls are painted light gray.

Các bức tường được sơn màu xám nhạt.

I prefer warm colors like red and orange.

Tôi thích màu nóng như đỏ và cam.

This dress comes in three colors: black, white, and navy.

Chiếc váy này có ba màu: đen, trắng và navy.

The sunset painted the sky in shades of orange and pink.

Hoàng hôn nhuộm bầu trời với những sắc thái cam và hồng.

Mẹo học màu sắc tiếng Anh

  • Học màu sắc qua vật thực trong cuộc sống: trái cây, hoa, đồ vật xung quanh.
  • Nhiều tên màu trong tiếng Anh lấy từ tên vật: ivory (ngà voi), coral (san hô), salmon (cá hồi).
  • Thực hành mô tả màu sắc quần áo, đồ vật khi học nói tiếng Anh.
  • Học thêm thành ngữ màu sắc vì chúng rất phổ biến trong giao tiếp và văn viết.