Từ Vựng Tiếng Anh Về Mạng Xã Hội
Mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Bài viết tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về mạng xã hội: tên nền tảng, hành động tương tác, loại nội dung, chỉ số đo lường, quảng cáo và các thuật ngữ xu hướng thông dụng nhất hiện nay.
1. Các Nền Tảng Mạng Xã Hội (Social Media Platforms)
Dưới đây là tên các nền tảng mạng xã hội phổ biến nhất hiện nay cùng từ vựng liên quan.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Loại / Mô tả |
|---|---|---|
| social media | /ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə/ | mạng xã hội (nói chung) |
| social network | /ˈsoʊʃəl ˈnɛtwɜːrk/ | mạng lưới xã hội |
| platform | /ˈplætfɔːrm/ | nền tảng (ứng dụng/website) |
| /ˈfeɪsbʊk/ | mạng xã hội kết bạn, chia sẻ | |
| /ˈɪnstəɡræm/ | chia sẻ ảnh & video ngắn | |
| TikTok | /ˈtɪktɒk/ | video ngắn dạng cuộn |
| YouTube | /ˈjuːtuːb/ | nền tảng video dài |
| X (Twitter) | /ɛks / ˈtwɪtər/ | chia sẻ văn bản ngắn & tin tức |
| /ˈlɪŋktɪn/ | mạng xã hội nghề nghiệp | |
| /ˈpɪntərɛst/ | lưu & chia sẻ hình ảnh ý tưởng | |
| Snapchat | /ˈsnæptʃæt/ | ảnh & video tự xóa |
| /ˈrɛdɪt/ | diễn đàn thảo luận cộng đồng | |
| Threads | /θrɛdz/ | chia sẻ văn bản ngắn (Meta) |
| Discord | /ˈdɪskɔːrd/ | chat & cộng đồng theo nhóm |
| Telegram | /ˈtɛlɪɡræm/ | nhắn tin & kênh nội dung |
| BeReal | /biː ˈriːəl/ | chia sẻ ảnh thời điểm thực |
2. Tài Khoản Và Hồ Sơ (Account & Profile)
Từ vựng về tài khoản và trang cá nhân khi đăng ký và sử dụng mạng xã hội.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| account | /əˈkaʊnt/ | tài khoản |
| profile | /ˈproʊfaɪl/ | hồ sơ cá nhân |
| username | /ˈjuːzərneɪm/ | tên đăng nhập / tên người dùng |
| handle | /ˈhændl/ | tên tài khoản (ví dụ: @username) |
| bio | /baɪoʊ/ | phần giới thiệu ngắn |
| profile picture / avatar | /ˈproʊfaɪl ˈpɪktʃər/ | ảnh đại diện |
| cover photo | /ˈkʌvər ˈfoʊtoʊ/ | ảnh bìa |
| verified account | /ˈvɛrɪfaɪd əˈkaʊnt/ | tài khoản đã xác minh |
| blue checkmark | /bluː ˈtʃɛkmɑːrk/ | dấu tích xanh (xác minh) |
| public account | /ˈpʌblɪk əˈkaʊnt/ | tài khoản công khai |
| private account | /ˈpraɪvɪt əˈkaʊnt/ | tài khoản riêng tư |
| personal account | /ˈpɜːrsənl əˈkaʊnt/ | tài khoản cá nhân |
| business account | /ˈbɪznɪs əˈkaʊnt/ | tài khoản doanh nghiệp |
| creator account | /kriˈeɪtər əˈkaʊnt/ | tài khoản nhà sáng tạo |
| sign up / register | /saɪn ʌp/ | đăng ký tài khoản |
| log in / sign in | /lɒɡ ɪn/ | đăng nhập |
| log out / sign out | /lɒɡ aʊt/ | đăng xuất |
| deactivate | /diːˈæktɪveɪt/ | vô hiệu hóa tài khoản |
| delete account | /dɪˈliːt əˈkaʊnt/ | xóa tài khoản |
3. Hành Động Tương Tác (Interactions & Actions)
Đây là những động từ và cụm từ bạn sẽ dùng hằng ngày khi hoạt động trên mạng xã hội.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| post (v) | /poʊst/ | đăng bài |
| share | /ʃɛr/ | chia sẻ |
| repost / retweet / reshare | /riːpoʊst/ | đăng lại / chia sẻ lại |
| like | /laɪk/ | thích / bấm like |
| react | /riˈækt/ | bày tỏ cảm xúc (react) |
| comment | /ˈkɒmɛnt/ | bình luận |
| reply | /rɪˈplaɪ/ | trả lời bình luận |
| tag | /tæɡ/ | gắn thẻ (người hoặc địa điểm) |
| mention | /ˈmɛnʃən/ | đề cập / nhắc đến (@) |
| follow | /ˈfɒloʊ/ | theo dõi |
| unfollow | /ʌnˈfɒloʊ/ | bỏ theo dõi |
| subscribe | /səbˈskraɪb/ | đăng ký kênh |
| unsubscribe | /ʌnsəbˈskraɪb/ | hủy đăng ký kênh |
| friend (v) | /frɛnd/ | kết bạn |
| unfriend | /ʌnˈfrɛnd/ | hủy kết bạn |
| block | /blɒk/ | chặn người dùng |
| unblock | /ʌnˈblɒk/ | bỏ chặn |
| mute | /mjuːt/ | tắt tiếng / ẩn bài viết |
| report | /rɪˈpɔːrt/ | báo cáo vi phạm |
| save | /seɪv/ | lưu bài viết |
| bookmark | /ˈbʊkmɑːrk/ | đánh dấu trang |
| pin | /pɪn/ | ghim (bài viết / bình luận) |
| upload | /ˈʌploʊd/ | tải lên |
| download | /ˈdaʊnloʊd/ | tải xuống |
| go live | /ɡoʊ laɪv/ | phát trực tiếp |
| scroll | /skroʊl/ | cuộn (xem nội dung) |
| swipe | /swaɪp/ | vuốt màn hình |
Mẹo nhớ từ "engagement"
Engagement là thuật ngữ bao gồm tất cả các hành động tương tác: like, comment, share, save… Khi ai đó "engage with your content" nghĩa là họ đang tương tác với nội dung của bạn.
4. Loại Nội Dung (Content Types)
Mỗi nền tảng có những định dạng nội dung khác nhau. Hãy học các từ vựng dưới đây để mô tả chính xác loại nội dung bạn tạo ra hoặc xem.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| post (n) | /poʊst/ | bài đăng |
| caption | /ˈkæpʃən/ | chú thích / mô tả bài đăng |
| hashtag | /ˈhæʃtæɡ/ | thẻ hashtag (#) |
| story | /ˈstɔːri/ | story (tồn tại 24 giờ) |
| reel | /riːl/ | video ngắn (Instagram Reels) |
| short | /ʃɔːrt/ | video ngắn (YouTube Shorts) |
| clip | /klɪp/ | đoạn video ngắn |
| video | /ˈvɪdioʊ/ | video |
| live stream | /laɪv striːm/ | phát sóng trực tiếp |
| thread | /θrɛd/ | chuỗi bài viết liên tiếp |
| tweet | /twiːt/ | bài đăng ngắn (trên X/Twitter) |
| meme | /miːm/ | ảnh/video hài hước lan truyền |
| GIF | /dʒɪf hoặc ɡɪf/ | ảnh động |
| infographic | /ˈɪnfoʊɡræfɪk/ | đồ họa thông tin |
| carousel | /ˌkærəˈsɛl/ | bài đăng nhiều ảnh/slide |
| thumbnail | /ˈθʌmneɪl/ | ảnh thu nhỏ / ảnh đại diện video |
| vlog | /vlɒɡ/ | video nhật ký (video blog) |
| podcast | /ˈpɒdkæst/ | chương trình âm thanh dạng tập |
| review | /rɪˈvjuː/ | bài đánh giá |
| tutorial | /tjuːˈtɔːriəl/ | video/bài hướng dẫn |
| unboxing | /ʌnˈbɒksɪŋ/ | video mở hộp sản phẩm |
| haul | /hɔːl/ | video khoe đồ mua về |
| GRWM (Get Ready With Me) | /ɡɛt ˈrɛdi wɪð miː/ | video cùng chuẩn bị (trang điểm…) |
5. Người Dùng Và Cộng Đồng (Users & Community)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| user | /ˈjuːzər/ | người dùng |
| follower | /ˈfɒloʊər/ | người theo dõi |
| following | /ˈfɒloʊɪŋ/ | đang theo dõi |
| friend | /frɛnd/ | bạn bè (trên MXH) |
| connection | /kəˈnɛkʃən/ | kết nối (LinkedIn) |
| subscriber | /səbˈskraɪbər/ | người đăng ký kênh |
| influencer | /ˈɪnfluənsər/ | người ảnh hưởng (KOL) |
| content creator | /ˈkɒntɛnt kriˈeɪtər/ | nhà sáng tạo nội dung |
| streamer | /ˈstriːmər/ | người phát trực tiếp |
| YouTuber | /ˈjuːtuːbər/ | người làm kênh YouTube |
| TikToker | /ˈtɪktɒkər/ | người sáng tạo trên TikTok |
| blogger | /ˈblɒɡər/ | người viết blog |
| vlogger | /ˈvlɒɡər/ | người làm video blog |
| podcaster | /ˈpɒdkæstər/ | người làm podcast |
| troll | /troʊl/ | kẻ quấy rối / câu kéo tranh cãi |
| hater | /ˈheɪtər/ | người chỉ trích tiêu cực |
| fan | /fæn/ | người hâm mộ |
| fandom | /ˈfændəm/ | cộng đồng người hâm mộ |
| community | /kəˈmjuːnɪti/ | cộng đồng |
| group | /ɡruːp/ | nhóm |
| page | /peɪdʒ/ | trang (fanpage) |
| admin | /ˈædmɪn/ | quản trị viên |
| moderator | /ˈmɒdərɑːtər/ | người kiểm duyệt nội dung |
6. Chỉ Số Và Phân Tích (Metrics & Analytics)
Khi quản lý tài khoản mạng xã hội hoặc theo dõi hiệu quả, bạn cần biết các thuật ngữ phân tích sau.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| engagement | /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ | mức độ tương tác |
| engagement rate | /ɪnˈɡeɪdʒmənt reɪt/ | tỷ lệ tương tác |
| reach | /riːtʃ/ | phạm vi tiếp cận (số người thấy) |
| impression | /ɪmˈprɛʃən/ | số lần hiển thị |
| view | /vjuː/ | lượt xem |
| click | /klɪk/ | lượt nhấp |
| click-through rate (CTR) | /klɪk θruː reɪt/ | tỷ lệ nhấp qua |
| conversion | /kənˈvɜːrʒən/ | chuyển đổi (mua hàng, đăng ký…) |
| analytics | /ˌænəˈlɪtɪks/ | số liệu phân tích |
| insight | /ˈɪnsaɪt/ | dữ liệu chi tiết về tài khoản |
| algorithm | /ˈælɡərɪðəm/ | thuật toán (của nền tảng) |
| feed | /fiːd/ | bảng tin / luồng nội dung |
| trending | /ˈtrɛndɪŋ/ | đang thịnh hành / xu hướng |
| viral | /ˈvaɪrəl/ | lan truyền mạnh (nội dung) |
| go viral | /ɡoʊ ˈvaɪrəl/ | trở nên viral |
Reach vs Impression
Reach (tiếp cận) = số người khác nhau đã xem bài viết của bạn.
Impression (hiển thị) = tổng số lần bài viết được hiển thị, kể cả cùng một người xem nhiều lần. Impression luôn lớn hơn hoặc bằng Reach.
7. Quảng Cáo Và Kinh Doanh (Advertising & Business)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| ad / advertisement | /æd/ | quảng cáo |
| sponsored post | /ˈspɒnsərd poʊst/ | bài đăng được tài trợ |
| paid promotion | /peɪd prəˈmoʊʃən/ | quảng cáo trả phí |
| boost a post | /buːst ə poʊst/ | chạy quảng cáo cho bài đăng |
| target audience | /ˈtɑːrɡɪt ˈɔːdiəns/ | đối tượng mục tiêu |
| brand awareness | /brænd əˈwɛrnɪs/ | nhận biết thương hiệu |
| call to action (CTA) | /kɔːl tə ˈækʃən/ | kêu gọi hành động |
| collaboration / collab | /kəˌlæbəˈreɪʃən/ | hợp tác (giữa các creator) |
| brand deal | /brænd diːl/ | hợp đồng quảng cáo thương hiệu |
| affiliate marketing | /əˈfɪliɪt ˈmɑːrkɪtɪŋ/ | tiếp thị liên kết |
| affiliate link | /əˈfɪliɪt lɪŋk/ | đường link liên kết hoa hồng |
| discount code | /ˈdɪskaʊnt koʊd/ | mã giảm giá |
| sponsored content | /ˈspɒnsərd ˈkɒntɛnt/ | nội dung được tài trợ |
| UGC (User-Generated Content) | /ˌjuːdʒiːˈsiː/ | nội dung do người dùng tạo |
| social commerce | /ˈsoʊʃəl ˈkɒmɜːrs/ | mua bán qua mạng xã hội |
8. Bảo Mật Và Quyền Riêng Tư (Privacy & Security)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| privacy settings | /ˈprɪvəsi ˈsɛtɪŋz/ | cài đặt quyền riêng tư |
| privacy policy | /ˈprɪvəsi ˈpɒlɪsi/ | chính sách bảo mật |
| two-factor authentication (2FA) | /tuː ˈfæktər ɔːˌθɛntɪˈkeɪʃən/ | xác thực hai yếu tố |
| password | /ˈpæswɜːrd/ | mật khẩu |
| phishing | /ˈfɪʃɪŋ/ | lừa đảo đánh cắp thông tin |
| scam | /skæm/ | lừa đảo |
| fake account | /feɪk əˈkaʊnt/ | tài khoản giả |
| spam | /spæm/ | tin nhắn/bài đăng rác |
| cyberbullying | /ˈsaɪbərbʊliɪŋ/ | bắt nạt trực tuyến |
| harassment | /həˈræsmənt/ | quấy rối |
| doxxing | /ˈdɒksɪŋ/ | tiết lộ thông tin cá nhân của người khác |
| hack | /hæk/ | tấn công / xâm nhập trái phép |
| data breach | /ˈdeɪtə briːtʃ/ | rò rỉ dữ liệu |
| terms of service | /tɜːrmz əv ˈsɜːrvɪs/ | điều khoản dịch vụ |
| community guidelines | /kəˈmjuːnɪti ˈɡaɪdlaɪnz/ | quy tắc cộng đồng |
| ban | /bæn/ | cấm / khóa tài khoản |
| shadowban | /ˈʃædoʊbæn/ | ẩn nội dung mà không thông báo |
Cảnh báo: Shadowban
Shadowban xảy ra khi nền tảng hạn chế hiển thị nội dung của bạn mà không thông báo. Bài đăng của bạn vẫn hiện với bạn, nhưng người khác không tìm thấy. Tránh dùng hashtag bị cấm hoặc đăng nội dung vi phạm để không bị shadowban.
9. Thuật Ngữ Xu Hướng Và Slang Mạng Xã Hội
Đây là các từ và cụm từ thông dụng mà người dùng mạng xã hội hay sử dụng, đặc biệt trong các bình luận và caption.
| Thuật ngữ | Nghĩa / Giải thích |
|---|---|
| DM (Direct Message) | Tin nhắn riêng / nhắn tin trực tiếp |
| PM (Private Message) | Tin nhắn riêng tư |
| FOMO (Fear Of Missing Out) | Nỗi sợ bỏ lỡ điều gì đó hay ho |
| IGTV (Instagram TV) | Video dài trên Instagram |
| POV (Point of View) | Góc nhìn của nhân vật trong video |
| FYP (For You Page) | Trang "Dành cho bạn" trên TikTok |
| FYI (For Your Information) | Để bạn biết thêm thông tin |
| TBT (Throwback Thursday) | Bài đăng hình ảnh kỷ niệm ngày thứ Năm |
| collab | Viết tắt của collaboration (hợp tác) |
| clout | Sức ảnh hưởng / danh tiếng trên mạng |
| clout chasing | Làm mọi thứ để nổi tiếng / thu hút chú ý |
| OOTD (Outfit Of The Day) | Bộ trang phục trong ngày |
| aesthetic | Phong cách thẩm mỹ / hình ảnh đồng nhất |
| feed aesthetic | Phong cách hình ảnh đồng đều trên trang cá nhân |
| lowkey / highkey | Ít quan tâm / rất quan tâm |
| canceled / cancel culture | Bị "xóa sổ" / tẩy chay trên mạng |
| ratio | Số comment nhiều hơn like (bài bị phản ứng xấu) |
| receipts | Bằng chứng (ảnh chụp màn hình, video…) |
| tea | Tin đồn / chuyện drama |
| spill the tea | Kể chuyện drama / tiết lộ bí mật |
10. Phân Biệt Các Cụm Từ Dễ Nhầm
Follow vs Subscribe
Follow
Dùng trên: Instagram, Twitter/X, TikTok, Facebook
Subscribe
Dùng trên: YouTube, podcast, newsletter
Post vs Upload vs Share
- postĐăng nội dung mới lên mạng xã hội. I'll post a photo tonight.
- uploadTải tệp (video, ảnh) từ thiết bị lên nền tảng. He uploaded a new video to YouTube.
- shareChia sẻ lại nội dung đã có (của mình hoặc người khác). She shared my post with her friends.
11. Mẫu Câu Thông Dụng Trên Mạng Xã Hội
Dưới đây là những mẫu câu bạn có thể dùng khi tương tác, đăng bài hoặc viết caption bằng tiếng Anh trên mạng xã hội.
Caption và đăng bài
| Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| New post is up! | Bài mới đã đăng rồi! |
| Swipe left to see more. | Vuốt trái để xem thêm. |
| Link in bio! | Link ở phần bio nhé! |
| Don't forget to like and share! | Đừng quên like và chia sẻ nhé! |
| Drop a comment below. | Để lại bình luận bên dưới nhé. |
| Tag a friend who needs to see this! | Tag một người bạn cần xem cái này! |
| Hit the follow button for more content. | Nhấn theo dõi để xem thêm nội dung. |
| Check out my latest video in the link below. | Xem video mới nhất của mình ở link bên dưới. |
| I'm going live at 8 PM tonight! | Mình sẽ live lúc 8 giờ tối nay! |
| What do you think? Let me know in the comments! | Bạn nghĩ sao? Cho mình biết trong phần bình luận nhé! |
Nhắn tin trực tiếp (DM)
| Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Slide into my DMs. | Nhắn tin riêng cho mình nhé. |
| DM me for details / price. | Nhắn tin riêng để biết thêm chi tiết / giá. |
| Feel free to DM me if you have questions. | Cứ nhắn riêng nếu bạn có thắc mắc nhé. |
| I'll DM you the info. | Mình sẽ gửi thông tin qua tin nhắn riêng. |
Mẹo học từ vựng mạng xã hội
Cách học từ vựng mạng xã hội hiệu quả nhất là chuyển giao diện ứng dụng (Instagram, TikTok, YouTube…) sang ngôn ngữ tiếng Anh. Bạn sẽ tiếp xúc với từ vựng thực tế mỗi ngày mà không cần học một cách cứng nhắc.
Tóm tắt nhanh
- Nền tảngFacebook, Instagram, TikTok, YouTube, LinkedIn, X (Twitter)…
- Hành độngpost, share, like, comment, follow, subscribe, tag, go live…
- Nội dungreel, story, thread, meme, carousel, thumbnail, vlog, podcast…
- Chỉ sốengagement, reach, impression, views, viral, algorithm…
- Bảo mậtprivacy settings, 2FA, phishing, scam, shadowban, ban…