Từ Vựng Tiếng Anh Về Mạng Xã Hội

Tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về mạng xã hội: tên nền tảng, hành động tương tác, loại nội dung, chỉ số đo lường, quảng cáo, bảo mật và các thuật ngữ xu hướng thông dụng nhất hiện nay.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Mạng Xã Hội

Mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Bài viết tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về mạng xã hội: tên nền tảng, hành động tương tác, loại nội dung, chỉ số đo lường, quảng cáo và các thuật ngữ xu hướng thông dụng nhất hiện nay.

1. Các Nền Tảng Mạng Xã Hội (Social Media Platforms)

Dưới đây là tên các nền tảng mạng xã hội phổ biến nhất hiện nay cùng từ vựng liên quan.

Tiếng AnhPhiên âmLoại / Mô tả
social media/ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə/mạng xã hội (nói chung)
social network/ˈsoʊʃəl ˈnɛtwɜːrk/mạng lưới xã hội
platform/ˈplætfɔːrm/nền tảng (ứng dụng/website)
Facebook/ˈfeɪsbʊk/mạng xã hội kết bạn, chia sẻ
Instagram/ˈɪnstəɡræm/chia sẻ ảnh & video ngắn
TikTok/ˈtɪktɒk/video ngắn dạng cuộn
YouTube/ˈjuːtuːb/nền tảng video dài
X (Twitter)/ɛks / ˈtwɪtər/chia sẻ văn bản ngắn & tin tức
LinkedIn/ˈlɪŋktɪn/mạng xã hội nghề nghiệp
Pinterest/ˈpɪntərɛst/lưu & chia sẻ hình ảnh ý tưởng
Snapchat/ˈsnæptʃæt/ảnh & video tự xóa
Reddit/ˈrɛdɪt/diễn đàn thảo luận cộng đồng
Threads/θrɛdz/chia sẻ văn bản ngắn (Meta)
Discord/ˈdɪskɔːrd/chat & cộng đồng theo nhóm
Telegram/ˈtɛlɪɡræm/nhắn tin & kênh nội dung
BeReal/biː ˈriːəl/chia sẻ ảnh thời điểm thực

2. Tài Khoản Và Hồ Sơ (Account & Profile)

Từ vựng về tài khoản và trang cá nhân khi đăng ký và sử dụng mạng xã hội.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
account/əˈkaʊnt/tài khoản
profile/ˈproʊfaɪl/hồ sơ cá nhân
username/ˈjuːzərneɪm/tên đăng nhập / tên người dùng
handle/ˈhændl/tên tài khoản (ví dụ: @username)
bio/baɪoʊ/phần giới thiệu ngắn
profile picture / avatar/ˈproʊfaɪl ˈpɪktʃər/ảnh đại diện
cover photo/ˈkʌvər ˈfoʊtoʊ/ảnh bìa
verified account/ˈvɛrɪfaɪd əˈkaʊnt/tài khoản đã xác minh
blue checkmark/bluː ˈtʃɛkmɑːrk/dấu tích xanh (xác minh)
public account/ˈpʌblɪk əˈkaʊnt/tài khoản công khai
private account/ˈpraɪvɪt əˈkaʊnt/tài khoản riêng tư
personal account/ˈpɜːrsənl əˈkaʊnt/tài khoản cá nhân
business account/ˈbɪznɪs əˈkaʊnt/tài khoản doanh nghiệp
creator account/kriˈeɪtər əˈkaʊnt/tài khoản nhà sáng tạo
sign up / register/saɪn ʌp/đăng ký tài khoản
log in / sign in/lɒɡ ɪn/đăng nhập
log out / sign out/lɒɡ aʊt/đăng xuất
deactivate/diːˈæktɪveɪt/vô hiệu hóa tài khoản
delete account/dɪˈliːt əˈkaʊnt/xóa tài khoản

3. Hành Động Tương Tác (Interactions & Actions)

Đây là những động từ và cụm từ bạn sẽ dùng hằng ngày khi hoạt động trên mạng xã hội.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
post (v)/poʊst/đăng bài
share/ʃɛr/chia sẻ
repost / retweet / reshare/riːpoʊst/đăng lại / chia sẻ lại
like/laɪk/thích / bấm like
react/riˈækt/bày tỏ cảm xúc (react)
comment/ˈkɒmɛnt/bình luận
reply/rɪˈplaɪ/trả lời bình luận
tag/tæɡ/gắn thẻ (người hoặc địa điểm)
mention/ˈmɛnʃən/đề cập / nhắc đến (@)
follow/ˈfɒloʊ/theo dõi
unfollow/ʌnˈfɒloʊ/bỏ theo dõi
subscribe/səbˈskraɪb/đăng ký kênh
unsubscribe/ʌnsəbˈskraɪb/hủy đăng ký kênh
friend (v)/frɛnd/kết bạn
unfriend/ʌnˈfrɛnd/hủy kết bạn
block/blɒk/chặn người dùng
unblock/ʌnˈblɒk/bỏ chặn
mute/mjuːt/tắt tiếng / ẩn bài viết
report/rɪˈpɔːrt/báo cáo vi phạm
save/seɪv/lưu bài viết
bookmark/ˈbʊkmɑːrk/đánh dấu trang
pin/pɪn/ghim (bài viết / bình luận)
upload/ˈʌploʊd/tải lên
download/ˈdaʊnloʊd/tải xuống
go live/ɡoʊ laɪv/phát trực tiếp
scroll/skroʊl/cuộn (xem nội dung)
swipe/swaɪp/vuốt màn hình

Mẹo nhớ từ "engagement"

Engagement là thuật ngữ bao gồm tất cả các hành động tương tác: like, comment, share, save… Khi ai đó "engage with your content" nghĩa là họ đang tương tác với nội dung của bạn.

4. Loại Nội Dung (Content Types)

Mỗi nền tảng có những định dạng nội dung khác nhau. Hãy học các từ vựng dưới đây để mô tả chính xác loại nội dung bạn tạo ra hoặc xem.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
post (n)/poʊst/bài đăng
caption/ˈkæpʃən/chú thích / mô tả bài đăng
hashtag/ˈhæʃtæɡ/thẻ hashtag (#)
story/ˈstɔːri/story (tồn tại 24 giờ)
reel/riːl/video ngắn (Instagram Reels)
short/ʃɔːrt/video ngắn (YouTube Shorts)
clip/klɪp/đoạn video ngắn
video/ˈvɪdioʊ/video
live stream/laɪv striːm/phát sóng trực tiếp
thread/θrɛd/chuỗi bài viết liên tiếp
tweet/twiːt/bài đăng ngắn (trên X/Twitter)
meme/miːm/ảnh/video hài hước lan truyền
GIF/dʒɪf hoặc ɡɪf/ảnh động
infographic/ˈɪnfoʊɡræfɪk/đồ họa thông tin
carousel/ˌkærəˈsɛl/bài đăng nhiều ảnh/slide
thumbnail/ˈθʌmneɪl/ảnh thu nhỏ / ảnh đại diện video
vlog/vlɒɡ/video nhật ký (video blog)
podcast/ˈpɒdkæst/chương trình âm thanh dạng tập
review/rɪˈvjuː/bài đánh giá
tutorial/tjuːˈtɔːriəl/video/bài hướng dẫn
unboxing/ʌnˈbɒksɪŋ/video mở hộp sản phẩm
haul/hɔːl/video khoe đồ mua về
GRWM (Get Ready With Me)/ɡɛt ˈrɛdi wɪð miː/video cùng chuẩn bị (trang điểm…)

5. Người Dùng Và Cộng Đồng (Users & Community)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
user/ˈjuːzər/người dùng
follower/ˈfɒloʊər/người theo dõi
following/ˈfɒloʊɪŋ/đang theo dõi
friend/frɛnd/bạn bè (trên MXH)
connection/kəˈnɛkʃən/kết nối (LinkedIn)
subscriber/səbˈskraɪbər/người đăng ký kênh
influencer/ˈɪnfluənsər/người ảnh hưởng (KOL)
content creator/ˈkɒntɛnt kriˈeɪtər/nhà sáng tạo nội dung
streamer/ˈstriːmər/người phát trực tiếp
YouTuber/ˈjuːtuːbər/người làm kênh YouTube
TikToker/ˈtɪktɒkər/người sáng tạo trên TikTok
blogger/ˈblɒɡər/người viết blog
vlogger/ˈvlɒɡər/người làm video blog
podcaster/ˈpɒdkæstər/người làm podcast
troll/troʊl/kẻ quấy rối / câu kéo tranh cãi
hater/ˈheɪtər/người chỉ trích tiêu cực
fan/fæn/người hâm mộ
fandom/ˈfændəm/cộng đồng người hâm mộ
community/kəˈmjuːnɪti/cộng đồng
group/ɡruːp/nhóm
page/peɪdʒ/trang (fanpage)
admin/ˈædmɪn/quản trị viên
moderator/ˈmɒdərɑːtər/người kiểm duyệt nội dung

6. Chỉ Số Và Phân Tích (Metrics & Analytics)

Khi quản lý tài khoản mạng xã hội hoặc theo dõi hiệu quả, bạn cần biết các thuật ngữ phân tích sau.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
engagement/ɪnˈɡeɪdʒmənt/mức độ tương tác
engagement rate/ɪnˈɡeɪdʒmənt reɪt/tỷ lệ tương tác
reach/riːtʃ/phạm vi tiếp cận (số người thấy)
impression/ɪmˈprɛʃən/số lần hiển thị
view/vjuː/lượt xem
click/klɪk/lượt nhấp
click-through rate (CTR)/klɪk θruː reɪt/tỷ lệ nhấp qua
conversion/kənˈvɜːrʒən/chuyển đổi (mua hàng, đăng ký…)
analytics/ˌænəˈlɪtɪks/số liệu phân tích
insight/ˈɪnsaɪt/dữ liệu chi tiết về tài khoản
algorithm/ˈælɡərɪðəm/thuật toán (của nền tảng)
feed/fiːd/bảng tin / luồng nội dung
trending/ˈtrɛndɪŋ/đang thịnh hành / xu hướng
viral/ˈvaɪrəl/lan truyền mạnh (nội dung)
go viral/ɡoʊ ˈvaɪrəl/trở nên viral

Reach vs Impression

Reach (tiếp cận) = số người khác nhau đã xem bài viết của bạn.
Impression (hiển thị) = tổng số lần bài viết được hiển thị, kể cả cùng một người xem nhiều lần. Impression luôn lớn hơn hoặc bằng Reach.

7. Quảng Cáo Và Kinh Doanh (Advertising & Business)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
ad / advertisement/æd/quảng cáo
sponsored post/ˈspɒnsərd poʊst/bài đăng được tài trợ
paid promotion/peɪd prəˈmoʊʃən/quảng cáo trả phí
boost a post/buːst ə poʊst/chạy quảng cáo cho bài đăng
target audience/ˈtɑːrɡɪt ˈɔːdiəns/đối tượng mục tiêu
brand awareness/brænd əˈwɛrnɪs/nhận biết thương hiệu
call to action (CTA)/kɔːl tə ˈækʃən/kêu gọi hành động
collaboration / collab/kəˌlæbəˈreɪʃən/hợp tác (giữa các creator)
brand deal/brænd diːl/hợp đồng quảng cáo thương hiệu
affiliate marketing/əˈfɪliɪt ˈmɑːrkɪtɪŋ/tiếp thị liên kết
affiliate link/əˈfɪliɪt lɪŋk/đường link liên kết hoa hồng
discount code/ˈdɪskaʊnt koʊd/mã giảm giá
sponsored content/ˈspɒnsərd ˈkɒntɛnt/nội dung được tài trợ
UGC (User-Generated Content)/ˌjuːdʒiːˈsiː/nội dung do người dùng tạo
social commerce/ˈsoʊʃəl ˈkɒmɜːrs/mua bán qua mạng xã hội

8. Bảo Mật Và Quyền Riêng Tư (Privacy & Security)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
privacy settings/ˈprɪvəsi ˈsɛtɪŋz/cài đặt quyền riêng tư
privacy policy/ˈprɪvəsi ˈpɒlɪsi/chính sách bảo mật
two-factor authentication (2FA)/tuː ˈfæktər ɔːˌθɛntɪˈkeɪʃən/xác thực hai yếu tố
password/ˈpæswɜːrd/mật khẩu
phishing/ˈfɪʃɪŋ/lừa đảo đánh cắp thông tin
scam/skæm/lừa đảo
fake account/feɪk əˈkaʊnt/tài khoản giả
spam/spæm/tin nhắn/bài đăng rác
cyberbullying/ˈsaɪbərbʊliɪŋ/bắt nạt trực tuyến
harassment/həˈræsmənt/quấy rối
doxxing/ˈdɒksɪŋ/tiết lộ thông tin cá nhân của người khác
hack/hæk/tấn công / xâm nhập trái phép
data breach/ˈdeɪtə briːtʃ/rò rỉ dữ liệu
terms of service/tɜːrmz əv ˈsɜːrvɪs/điều khoản dịch vụ
community guidelines/kəˈmjuːnɪti ˈɡaɪdlaɪnz/quy tắc cộng đồng
ban/bæn/cấm / khóa tài khoản
shadowban/ˈʃædoʊbæn/ẩn nội dung mà không thông báo

Cảnh báo: Shadowban

Shadowban xảy ra khi nền tảng hạn chế hiển thị nội dung của bạn mà không thông báo. Bài đăng của bạn vẫn hiện với bạn, nhưng người khác không tìm thấy. Tránh dùng hashtag bị cấm hoặc đăng nội dung vi phạm để không bị shadowban.

9. Thuật Ngữ Xu Hướng Và Slang Mạng Xã Hội

Đây là các từ và cụm từ thông dụng mà người dùng mạng xã hội hay sử dụng, đặc biệt trong các bình luận và caption.

Thuật ngữNghĩa / Giải thích
DM (Direct Message)Tin nhắn riêng / nhắn tin trực tiếp
PM (Private Message)Tin nhắn riêng tư
FOMO (Fear Of Missing Out)Nỗi sợ bỏ lỡ điều gì đó hay ho
IGTV (Instagram TV)Video dài trên Instagram
POV (Point of View)Góc nhìn của nhân vật trong video
FYP (For You Page)Trang "Dành cho bạn" trên TikTok
FYI (For Your Information)Để bạn biết thêm thông tin
TBT (Throwback Thursday)Bài đăng hình ảnh kỷ niệm ngày thứ Năm
collabViết tắt của collaboration (hợp tác)
cloutSức ảnh hưởng / danh tiếng trên mạng
clout chasingLàm mọi thứ để nổi tiếng / thu hút chú ý
OOTD (Outfit Of The Day)Bộ trang phục trong ngày
aestheticPhong cách thẩm mỹ / hình ảnh đồng nhất
feed aestheticPhong cách hình ảnh đồng đều trên trang cá nhân
lowkey / highkeyÍt quan tâm / rất quan tâm
canceled / cancel cultureBị "xóa sổ" / tẩy chay trên mạng
ratioSố comment nhiều hơn like (bài bị phản ứng xấu)
receiptsBằng chứng (ảnh chụp màn hình, video…)
teaTin đồn / chuyện drama
spill the teaKể chuyện drama / tiết lộ bí mật

10. Phân Biệt Các Cụm Từ Dễ Nhầm

Follow vs Subscribe

Follow

Dùng trên: Instagram, Twitter/X, TikTok, Facebook

I follow her on Instagram.
She has 1 million followers.

Subscribe

Dùng trên: YouTube, podcast, newsletter

Please subscribe to my channel.
He has 5 million subscribers.

Post vs Upload vs Share

  • postĐăng nội dung mới lên mạng xã hội. I'll post a photo tonight.
  • uploadTải tệp (video, ảnh) từ thiết bị lên nền tảng. He uploaded a new video to YouTube.
  • shareChia sẻ lại nội dung đã có (của mình hoặc người khác). She shared my post with her friends.

11. Mẫu Câu Thông Dụng Trên Mạng Xã Hội

Dưới đây là những mẫu câu bạn có thể dùng khi tương tác, đăng bài hoặc viết caption bằng tiếng Anh trên mạng xã hội.

Caption và đăng bài

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
New post is up!Bài mới đã đăng rồi!
Swipe left to see more.Vuốt trái để xem thêm.
Link in bio!Link ở phần bio nhé!
Don't forget to like and share!Đừng quên like và chia sẻ nhé!
Drop a comment below.Để lại bình luận bên dưới nhé.
Tag a friend who needs to see this!Tag một người bạn cần xem cái này!
Hit the follow button for more content.Nhấn theo dõi để xem thêm nội dung.
Check out my latest video in the link below.Xem video mới nhất của mình ở link bên dưới.
I'm going live at 8 PM tonight!Mình sẽ live lúc 8 giờ tối nay!
What do you think? Let me know in the comments!Bạn nghĩ sao? Cho mình biết trong phần bình luận nhé!

Nhắn tin trực tiếp (DM)

Mẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Slide into my DMs.Nhắn tin riêng cho mình nhé.
DM me for details / price.Nhắn tin riêng để biết thêm chi tiết / giá.
Feel free to DM me if you have questions.Cứ nhắn riêng nếu bạn có thắc mắc nhé.
I'll DM you the info.Mình sẽ gửi thông tin qua tin nhắn riêng.

Mẹo học từ vựng mạng xã hội

Cách học từ vựng mạng xã hội hiệu quả nhất là chuyển giao diện ứng dụng (Instagram, TikTok, YouTube…) sang ngôn ngữ tiếng Anh. Bạn sẽ tiếp xúc với từ vựng thực tế mỗi ngày mà không cần học một cách cứng nhắc.

Tóm tắt nhanh

  • Nền tảngFacebook, Instagram, TikTok, YouTube, LinkedIn, X (Twitter)…
  • Hành độngpost, share, like, comment, follow, subscribe, tag, go live…
  • Nội dungreel, story, thread, meme, carousel, thumbnail, vlog, podcast…
  • Chỉ sốengagement, reach, impression, views, viral, algorithm…
  • Bảo mậtprivacy settings, 2FA, phishing, scam, shadowban, ban…