Từ Vựng Tiếng Anh Về Lễ Hội Và Sự Kiện

Tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về lễ hội và sự kiện: các loại lễ hội văn hóa, tôn giáo, sự kiện gia đình, trang trí, tổ chức sự kiện và những lời chúc thông dụng nhất.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Lễ Hội Và Sự Kiện

Lễ hội và các sự kiện đặc biệt là một phần không thể thiếu trong văn hóa của mọi quốc gia. Bài viết tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về lễ hội, sự kiện, nghi lễ, trang trí và cách tổ chức — giúp bạn tự tin giao tiếp về chủ đề này bằng tiếng Anh.

1. Từ Vựng Cơ Bản Về Lễ Hội Và Sự Kiện

Những từ vựng nền tảng bạn cần biết khi nói về các dịp đặc biệt, lễ kỷ niệm và sự kiện trong tiếng Anh.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
festival/ˈfestɪvəl/lễ hội
celebration/ˌselɪˈbreɪʃən/sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm
event/ɪˈvent/sự kiện
ceremony/ˈserɪməni/lễ, buổi lễ
occasion/əˈkeɪʒən/dịp đặc biệt
gathering/ˈɡæðərɪŋ/buổi tụ họp
party/ˈpɑːrti/bữa tiệc, buổi tiệc
banquet/ˈbæŋkwɪt/bữa tiệc long trọng (yến tiệc)
carnival/ˈkɑːrnɪvəl/lễ hội hóa trang, hội chợ vui
parade/pəˈreɪd/cuộc diễu hành
procession/prəˈseʃən/đoàn rước, đám rước
ritual/ˈrɪtʃuəl/nghi lễ, nghi thức
tradition/trəˈdɪʃən/truyền thống
custom/ˈkʌstəm/phong tục, tập quán
anniversary/ˌænɪˈvɜːrsəri/ngày kỷ niệm hằng năm
commemoration/kəˌmemərˈeɪʃən/lễ tưởng niệm, kỷ niệm
holiday/ˈhɒlɪdeɪ/ngày lễ, ngày nghỉ
public holiday/ˈpʌblɪk ˈhɒlɪdeɪ/ngày lễ quốc gia
national day/ˈnæʃənəl deɪ/ngày quốc khánh

Festival vs Celebration vs Ceremony

Festival thường chỉ sự kiện văn hóa/tôn giáo lớn kéo dài nhiều ngày. Celebration là bất kỳ hoạt động vui mừng nào (sinh nhật, tốt nghiệp...). Ceremony là buổi lễ trang trọng có trình tự nhất định (lễ cưới, tốt nghiệp).

2. Các Loại Lễ Hội Và Sự Kiện

Tiếng Anh có nhiều từ để phân loại các dịp lễ hội và sự kiện khác nhau. Dưới đây là những từ vựng hữu ích theo từng nhóm.

Lễ Hội Văn Hóa Và Tôn Giáo

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
cultural festival/ˈkʌltʃərəl ˈfestɪvəl/lễ hội văn hóa
religious festival/rɪˈlɪdʒəs ˈfestɪvəl/lễ hội tôn giáo
harvest festival/ˈhɑːrvɪst ˈfestɪvəl/lễ hội mùa gặt
spring festival/ˈsprɪŋ ˈfestɪvəl/lễ hội mùa xuân
lantern festival/ˈlæntərn ˈfestɪvəl/lễ hội đèn lồng
Lunar New Year/ˈluːnər njuː ˈjɪər/Tết Nguyên Đán
New Year's Eve/njuː ˈjɪərz iːv/đêm giao thừa Tây
New Year's Day/njuː ˈjɪərz deɪ/ngày đầu năm mới
Christmas/ˈkrɪsməs/lễ Giáng Sinh
Easter/ˈiːstər/lễ Phục Sinh
Halloween/ˌhæləˈwiːn/lễ hội Halloween
Thanksgiving/ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/lễ Tạ Ơn
Diwali/dɪˈwɑːli/lễ hội ánh sáng Diwali (Ấn Độ)
Eid al-Fitr/ˌiːd æl ˈfɪtər/lễ Eid (Hồi giáo)
Mid-Autumn Festival/mɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvəl/Tết Trung Thu

Sự Kiện Xã Hội Và Gia Đình

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
birthday party/ˈbɜːrθdeɪ ˌpɑːrti/tiệc sinh nhật
wedding/ˈwedɪŋ/đám cưới
wedding reception/ˈwedɪŋ rɪˌsepʃən/tiệc cưới (sau hôn lễ)
engagement party/ɪnˈɡeɪdʒmənt ˌpɑːrti/tiệc đính hôn
baby shower/ˈbeɪbi ˌʃaʊər/tiệc chào đón em bé
graduation ceremony/ˌɡrædʒuˈeɪʃən ˈserɪməni/lễ tốt nghiệp
retirement party/rɪˈtaɪərmənt ˌpɑːrti/tiệc về hưu
housewarming party/ˈhaʊswɔːrmɪŋ ˌpɑːrti/tiệc tân gia
farewell party/ˈferˌwel ˌpɑːrti/tiệc chia tay
reunion/riˈjuːniən/buổi họp mặt, gặp gỡ lại
family reunion/ˈfæməli riˌjuːniən/họp mặt gia đình
class reunion/ˈklæs riˌjuːniən/họp lớp
funeral/ˈfjuːnərəl/đám tang
memorial service/məˈmɔːriəl ˈsɜːrvɪs/lễ tưởng niệm

Sự Kiện Nghệ Thuật, Âm Nhạc Và Thể Thao

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
music festival/ˈmjuːzɪk ˈfestɪvəl/lễ hội âm nhạc
film festival/ˈfɪlm ˈfestɪvəl/liên hoan phim
art exhibition/ˈɑːrt ˌeksɪˈbɪʃən/triển lãm nghệ thuật
concert/ˈkɒnsərt/buổi hòa nhạc, concert
performance/pərˈfɔːrməns/buổi biểu diễn
show/ʃoʊ/chương trình biểu diễn
sporting event/ˈspɔːrtɪŋ ɪˌvent/sự kiện thể thao
championship/ˈtʃæmpiənʃɪp/giải vô địch
tournament/ˈtɔːrnəmənt/giải đấu
opening ceremony/ˈoʊpənɪŋ ˈserɪməni/lễ khai mạc
closing ceremony/ˈkloʊzɪŋ ˈserɪməni/lễ bế mạc
award ceremony/əˈwɔːrd ˈserɪməni/lễ trao giải
gala/ˈɡɑːlə/dạ tiệc sang trọng, gala
fair/fer/hội chợ
trade show/ˈtreɪd ʃoʊ/hội chợ thương mại

3. Trang Trí Và Đồ Vật Lễ Hội

Từ vựng về các vật dụng trang trí và đồ dùng thường xuất hiện trong các dịp lễ hội.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
decoration/ˌdekəˈreɪʃən/đồ trang trí
banner/ˈbænər/băng rôn, biểu ngữ
balloon/bəˈluːn/bóng bay
confetti/kənˈfeti/hoa giấy vụn (tung trong lễ hội)
streamer/ˈstriːmər/dải giấy màu trang trí
lantern/ˈlæntərn/đèn lồng
firework/ˈfaɪərwɜːrk/pháo hoa
candle/ˈkændəl/ngọn nến
wreath/riːθ/vòng hoa trang trí
garland/ˈɡɑːrlənd/vòng hoa, dây hoa trang trí
ribbon/ˈrɪbən/ruy băng
costume/ˈkɒstjuːm/trang phục hóa trang
mask/mɑːsk/mặt nạ
float/floʊt/xe hoa (trong diễu hành)
stage/steɪdʒ/sân khấu
tent/tent/lều (cho sự kiện ngoài trời)
booth/buːθ/gian hàng nhỏ
stand/stænd/quầy hàng, gian hàng

4. Từ Vựng Về Tổ Chức Sự Kiện (Event Planning)

Những từ vựng này rất hữu ích khi bạn tham gia vào việc lên kế hoạch, tổ chức hoặc đóng góp cho một sự kiện.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
organizer/ˈɔːrɡənaɪzər/người tổ chức
host/hoʊst/người chủ trì, chủ nhà, MC
guest/ɡest/khách mời
attendee/əˌtenˈdiː/người tham dự
venue/ˈvenjuː/địa điểm tổ chức
schedule/ˈskedʒuːl/lịch trình, chương trình
agenda/əˈdʒendə/chương trình nghị sự, danh sách việc cần làm
invitation/ˌɪnvɪˈteɪʃən/lời mời, thiệp mời
RSVP/ˌɑːr es viː ˈpiː/xác nhận tham dự (từ tiếng Pháp)
ticket/ˈtɪkɪt/
admission/ədˈmɪʃən/phí vào cửa, sự cho vào
catering/ˈkeɪtərɪŋ/dịch vụ ăn uống cho sự kiện
sponsor/ˈspɒnsər/nhà tài trợ
volunteer/ˌvɒlənˈtɪər/tình nguyện viên
entertainment/ˌentərˈteɪnmənt/chương trình giải trí
MC / emcee/ˌem ˈsiː/người dẫn chương trình
crowd/kraʊd/đám đông
audience/ˈɔːdiəns/khán giả
spectator/ˈspektəteɪtər/khán giả (xem trực tiếp)

RSVP là gì?

RSVP là viết tắt của cụm tiếng Pháp "Répondez s'il vous plaît" nghĩa là "Vui lòng trả lời." Khi bạn thấy RSVP trên thiệp mời, bạn cần xác nhận có/không tham dự trước một ngày nhất định. Ví dụ: "RSVP by June 1st" — Xác nhận trước ngày 1 tháng 6.

5. Hoạt Động Trong Lễ Hội (Festival Activities)

Các động từ và cụm từ phổ biến để mô tả những gì mọi người làm trong dịp lễ hội.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
celebrate/ˈselɪbreɪt/kỷ niệm, tổ chức lễ
gather/ˈɡæðər/tụ họp
attend/əˈtend/tham dự
participate in/pɑːrˈtɪsɪpeɪt ɪn/tham gia vào
perform/pərˈfɔːrm/biểu diễn
decorate/ˈdekəreɪt/trang trí
toast/toʊst/nâng cốc chúc mừng
cheer/tʃɪər/hò reo, cổ vũ
parade/pəˈreɪd/diễu hành
march/mɑːrtʃ/diễu hành, tuần hành
dance/dæns/nhảy múa
sing/sɪŋ/hát
feast/fiːst/tiệc tùng, ăn uống linh đình
exchange gifts/ɪksˈtʃeɪndʒ ɡɪfts/tặng quà cho nhau
light candles/laɪt ˈkændəlz/thắp nến
set off fireworks/set ɒf ˈfaɪərwɜːrks/bắn pháo hoa
wear a costume/wer ə ˈkɒstjuːm/mặc trang phục hóa trang
make a wish/meɪk ə wɪʃ/ước một điều

6. Lời Chúc Và Cụm Từ Thông Dụng

Những câu chúc và cụm từ tự nhiên người bản ngữ dùng trong các dịp lễ hội và sự kiện đặc biệt.

Lời Chúc Phổ Biến

Happy New Year!

Chúc mừng năm mới!

Merry Christmas!

Giáng sinh vui vẻ!

Happy Birthday!

Chúc mừng sinh nhật!

Happy Anniversary!

Chúc mừng kỷ niệm!

Congratulations!

Xin chúc mừng!

Best wishes!

Lời chúc tốt đẹp nhất!

Have a great time!

Chúc vui vẻ!

Enjoy the celebration!

Tận hưởng dịp kỷ niệm nhé!

Câu Hỏi Và Câu Trả Lời Khi Nói Về Lễ Hội

QAre you going to the festival?(Bạn có đi lễ hội không?)

AYes, I'm really looking forward to it!(Có chứ, mình rất mong đến đó!)

QWhat are you doing for the holidays?(Bạn có kế hoạch gì trong dịp lễ?)

AWe're having a family reunion.(Chúng mình tổ chức họp mặt gia đình.)

QDid you enjoy the celebration?(Bạn có thích buổi kỷ niệm không?)

AIt was absolutely fantastic!(Tuyệt vời lắm!)

QHow do you celebrate this festival in Vietnam?(Ở Việt Nam các bạn đón lễ hội này thế nào?)

AWe usually gather with family and have a big feast.(Thường chúng tôi tụ họp gia đình và ăn tiệc lớn.)

7. Tính Từ Mô Tả Không Khí Lễ Hội

Những tính từ giúp bạn mô tả sinh động không khí và cảm xúc trong các dịp lễ hội.

festive

mang không khí lễ hội

joyful

vui mừng

lively

sôi động, náo nhiệt

vibrant

rực rỡ, sôi nổi

colorful

đầy màu sắc

cheerful

vui vẻ, phấn khởi

spectacular

ngoạn mục, ấn tượng

grand

hoành tráng, lộng lẫy

traditional

truyền thống

cultural

mang tính văn hóa

religious

mang tính tôn giáo

solemn

trang nghiêm, long trọng

exciting

thú vị, hứng khởi

magical

huyền diệu, như cổ tích

memorable

đáng nhớ

crowded

đông đúc

Ví dụ sử dụng tính từ

  • The streets were lively and colorful during the festival. (Đường phố rất sôi động và đầy màu sắc trong lễ hội.)
  • It was a grand and memorable ceremony. (Đó là một buổi lễ hoành tráng và đáng nhớ.)
  • The atmosphere was festive and cheerful. (Không khí mang đậm tinh thần lễ hội và vui vẻ.)

8. Phân Biệt Các Từ Dễ Nhầm

party

Bữa tiệc tương đối thân mật, không chính thức. Thường dùng cho sinh nhật, tiệc bạn bè.

"Let's have a birthday party!"

banquet

Bữa tiệc trang trọng, quy mô lớn, thường có nhiều khách. Dùng cho tiệc cưới, sự kiện chính thức.

"The wedding banquet had 300 guests."

ceremony

Buổi lễ có nghi thức, trình tự cụ thể. Trang trọng và có tính nghi lễ cao.

"The graduation ceremony lasts two hours."

celebration

Mọi hình thức vui mừng kỷ niệm. Từ ngữ rộng hơn, bao gồm cả party lẫn ceremony.

"The whole city joined in the celebration."

Lưu ý về "Parade" vs "Procession"

Cả hai đều là đoàn người đi cùng nhau, nhưng parade thường mang tính vui vẻ, giải trí (diễu hành lễ hội, diễu binh ngày quốc khánh), còn procession thường mang tính tôn giáo hoặc nghiêm trang hơn (đám rước, đoàn người trong tang lễ).

9. Ví Dụ Đoạn Văn Mô Tả Lễ Hội

Đọc đoạn văn mẫu sau để thấy cách từ vựng được sử dụng tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế.

Đoạn văn mẫu

"Last weekend, I attended the city's annual Spring Festival. The streets were lively and colorful, decorated with banners, lanterns, and garlands. There was a spectacular parade with musicians, dancers, and beautiful floats. In the evening, the sky lit up with a fireworks display that the whole crowd cheered for. It was truly a memorable and festive celebration!"

"Cuối tuần trước, tôi đã tham dự lễ hội Mùa Xuân thường niên của thành phố. Các con đường rất sôi động và đầy màu sắc, được trang trí bằng băng rôn, đèn lồng và vòng hoa. Có một cuộc diễu hành ngoạn mục với các nhạc sĩ, vũ công và những chiếc xe hoa đẹp mắt. Vào buổi tối, bầu trời sáng lên với màn pháo hoa mà cả đám đông đều hò reo. Thật sự là một dịp kỷ niệm đáng nhớ và đầy không khí lễ hội!"

Mẹo học từ vựng chủ đề lễ hội

  • Xem video hoặc phim tài liệu về các lễ hội nổi tiếng thế giới (Carnival ở Brazil, Diwali ở Ấn Độ, Oktoberfest ở Đức) bằng tiếng Anh để học từ trong ngữ cảnh thực tế.
  • Luyện tập bằng cách viết một đoạn văn ngắn mô tả một lễ hội bạn đã tham dự, sử dụng từ vựng trong bài.
  • Chú ý các từ vựng tiếng Anh xuất hiện trong thiệp mời, thông báo sự kiện để học từ một cách tự nhiên.