Từ Vựng Tiếng Anh Về Khuôn Mặt Và Biểu Cảm
Khuôn mặt là "ngôn ngữ thứ hai" của con người — nơi cảm xúc hiện ra trước cả lời nói. Bài viết này tổng hợp hơn 100 từ vựng tiếng Anh về các bộ phận khuôn mặt, tính từ mô tả ngoại hình, biểu cảm cảm xúc, động từ liên quan và thành ngữ thú vị về khuôn mặt.
1. Các Bộ Phận Của Khuôn Mặt (Face Parts)
Nắm vững tên các bộ phận khuôn mặt giúp bạn mô tả ngoại hình một cách chính xác và tự nhiên trong tiếng Anh.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| forehead | /ˈfɔːrhɛd/ | trán |
| temple | /ˈtɛmpəl/ | thái dương |
| eyebrow | /ˈaɪbraʊ/ | lông mày |
| eyelid | /ˈaɪlɪd/ | mí mắt |
| eyelash | /ˈaɪlæʃ/ | lông mi |
| eye | /aɪ/ | mắt |
| pupil | /ˈpjuːpəl/ | con ngươi |
| iris | /ˈaɪrɪs/ | tròng mắt (mống mắt) |
| nose | /noʊz/ | mũi |
| nostril | /ˈnɒstrəl/ | lỗ mũi |
| bridge of the nose | /brɪdʒ əv ðə noʊz/ | sống mũi |
| cheek | /tʃiːk/ | má |
| cheekbone | /ˈtʃiːkboʊn/ | gò má |
| ear | /ɪər/ | tai |
| earlobe | /ˈɪərloʊb/ | dái tai |
| jaw | /dʒɔː/ | hàm |
| jawbone | /ˈdʒɔːboʊn/ | xương hàm |
| chin | /tʃɪn/ | cằm |
| mouth | /maʊθ/ | miệng |
| lip | /lɪp/ | môi |
| upper lip | /ˈʌpər lɪp/ | môi trên |
| lower lip | /ˈloʊər lɪp/ | môi dưới |
| tooth / teeth | /tuːθ/ /tiːθ/ | răng |
| tongue | /tʌŋ/ | lưỡi |
| gum | /ɡʌm/ | lợi (nướu) |
| throat | /θroʊt/ | cổ họng |
| dimple | /ˈdɪmpəl/ | lúm đồng tiền |
| wrinkle | /ˈrɪŋkəl/ | nếp nhăn |
| freckle | /ˈfrɛkəl/ | tàn nhang |
| mole | /moʊl/ | nốt ruồi |
| scar | /skɑːr/ | sẹo |
| pimple / acne | /ˈpɪmpəl/ | mụn trứng cá |
Dimple — Lúm đồng tiền
Dimple là từ chỉ vết lõm nhỏ trên má khi cười — còn gọi là "lúm đồng tiền". Người ta thường nói "She has cute dimples" (Cô ấy có lúm đồng tiền dễ thương).
2. Chi Tiết Về Mắt (Eye Details)
Mắt là bộ phận biểu cảm nhất trên khuôn mặt. Dưới đây là các từ vựng chi tiết liên quan đến đôi mắt.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| pupil | /ˈpjuːpəl/ | con ngươi |
| iris | /ˈaɪrɪs/ | mống mắt (tròng màu) |
| cornea | /ˈkɔːrniə/ | giác mạc |
| retina | /ˈrɛtɪnə/ | võng mạc |
| eyelid | /ˈaɪlɪd/ | mí mắt |
| upper eyelid | /ˈʌpər ˈaɪlɪd/ | mí trên |
| lower eyelid | /ˈloʊər ˈaɪlɪd/ | mí dưới |
| eyelash | /ˈaɪlæʃ/ | lông mi |
| eyebrow | /ˈaɪbraʊ/ | lông mày |
| tear duct | /tɪər dʌkt/ | tuyến lệ |
| dark circles | /dɑːrk ˈsɜːrkəlz/ | quầng thâm mắt |
| crow's feet | /kroʊz fiːt/ | nếp nhăn đuôi mắt |
3. Tóc — Kiểu Và Màu (Hair Styles & Colors)
Tóc là một phần quan trọng tạo nên ấn tượng về khuôn mặt. Học các từ mô tả kiểu tóc và màu tóc giúp bạn miêu tả ngoại hình chính xác hơn.
Kiểu tóc (Hair Styles)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| straight hair | /streɪt hɛər/ | tóc thẳng |
| wavy hair | /ˈweɪvi hɛər/ | tóc gợn sóng |
| curly hair | /ˈkɜːrli hɛər/ | tóc xoăn |
| frizzy hair | /ˈfrɪzi hɛər/ | tóc xù, rối |
| short hair | /ʃɔːrt hɛər/ | tóc ngắn |
| long hair | /lɒŋ hɛər/ | tóc dài |
| ponytail | /ˈpoʊniteɪl/ | đuôi ngựa |
| bun | /bʌn/ | búi tóc |
| braid / plait | /breɪd/ /plæt/ | tóc bím |
| bangs / fringe | /bæŋz/ /frɪndʒ/ | tóc mái |
| bob | /bɒb/ | tóc bob (cắt ngang vai) |
| bald | /bɔːld/ | hói đầu |
Màu tóc (Hair Colors)
Bangs (Mỹ) vs Fringe (Anh)
Từ "tóc mái" trong tiếng Anh Mỹ là bangs, còn trong tiếng Anh Anh là fringe. Cả hai đều được sử dụng phổ biến.
4. Tính Từ Mô Tả Khuôn Mặt (Adjectives for Faces)
Các tính từ dưới đây giúp bạn mô tả hình dáng, đặc điểm khuôn mặt một cách sinh động và tự nhiên.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| oval face | /ˈoʊvəl feɪs/ | khuôn mặt trái xoan |
| round face | /raʊnd feɪs/ | khuôn mặt tròn |
| square face | /skwɛər feɪs/ | khuôn mặt vuông |
| heart-shaped face | /hɑːrt ʃeɪpt feɪs/ | khuôn mặt trái tim |
| sharp features | /ʃɑːrp ˈfiːtʃərz/ | nét mặt sắc sảo |
| soft features | /sɒft ˈfiːtʃərz/ | nét mặt dịu dàng |
| high cheekbones | /haɪ ˈtʃiːkboʊnz/ | gò má cao |
| prominent nose | /ˈprɒmɪnənt noʊz/ | mũi cao, nổi bật |
| upturned nose | /ˌʌpˈtɜːrnd noʊz/ | mũi hếch |
| almond-shaped eyes | /ˈɑːmənd ʃeɪpt aɪz/ | mắt hạnh nhân |
| deep-set eyes | /diːp sɛt aɪz/ | mắt sâu |
| wide eyes | /waɪd aɪz/ | mắt to tròn |
| thick eyebrows | /θɪk ˈaɪbraʊz/ | lông mày rậm |
| thin eyebrows | /θɪn ˈaɪbraʊz/ | lông mày mỏng |
| full lips | /fʊl lɪps/ | môi dày, đầy đặn |
| thin lips | /θɪn lɪps/ | môi mỏng |
| pointed chin | /ˈpɔɪntɪd tʃɪn/ | cằm nhọn |
| double chin | /ˈdʌbəl tʃɪn/ | cằm đôi |
| strong jaw | /strɒŋ dʒɔː/ | hàm rộng, khỏe |
| defined jawline | /dɪˈfaɪnd ˈdʒɔːlaɪn/ | đường hàm rõ nét |
5. Biểu Cảm Trên Khuôn Mặt (Facial Expressions)
Biểu cảm khuôn mặt là cách chúng ta truyền đạt cảm xúc mà không cần lời nói. Đây là những từ và cụm từ thường gặp nhất.
| Biểu cảm (Tiếng Anh) | Phiên âm | Ý nghĩa / cảm xúc |
|---|---|---|
| smile | /smaɪl/ | nụ cười — vui, thân thiện |
| grin | /ɡrɪn/ | cười toe toét — rất vui hoặc ranh mãnh |
| beam | /biːm/ | cười rạng rỡ — hạnh phúc, tự hào |
| smirk | /smɜːrk/ | cười khẩy — mỉa mai hoặc tự mãn |
| frown | /fraʊn/ | cau mày — không vui, lo lắng |
| scowl | /skaʊl/ | mặt cau có — tức giận, bực bội |
| grimace | /ˈɡrɪməs/ | nhăn mặt — đau đớn hoặc khó chịu |
| wince | /wɪns/ | nhăn mặt cau có — đau hoặc giật mình |
| raise an eyebrow | /reɪz ən ˈaɪbraʊ/ | nhướng mày — ngạc nhiên, hoài nghi |
| roll one's eyes | /roʊl wʌnz aɪz/ | đảo mắt — bực bội, coi thường |
| stare | /stɛər/ | trừng mắt nhìn — ngạc nhiên, lo lắng |
| glare | /ɡlɛər/ | nhìn trừng trừng — tức giận |
| squint | /skwɪnt/ | nheo mắt — lóa, cố nhìn rõ hoặc nghi ngờ |
| wink | /wɪŋk/ | nháy mắt — thân mật, hóm hỉnh |
| blush | /blʌʃ/ | đỏ mặt — ngượng, xấu hổ, rung động |
| pale | /peɪl/ | tái mặt — sợ hãi, bệnh, bị sốc |
| pout | /paʊt/ | chu môi — dỗi, không hài lòng |
| gape | /ɡeɪp/ | há hốc miệng — kinh ngạc |
| sneer | /snɪər/ | cười khinh thường — chế giễu |
| yawn | /jɔːn/ | ngáp — buồn ngủ, chán |
Ví dụ — Smile vs Grin
She gave me a warm smile when we met.
Cô ấy mỉm cười ấm áp khi chúng tôi gặp nhau.
He grinned from ear to ear after winning.
Anh ấy cười toe toét sau khi chiến thắng.
Ví dụ — Frown vs Scowl
She frowned when she heard the bad news.
Cô ấy cau mày khi nghe tin xấu.
The boss scowled at the late employee.
Sếp nhìn nhân viên đến muộn với vẻ mặt cau có.
6. Động Từ Mô Tả Cử Chỉ Khuôn Mặt (Face Action Verbs)
Những động từ này dùng để diễn tả hành động liên quan đến khuôn mặt — rất cần thiết khi viết văn mô tả hoặc kể chuyện bằng tiếng Anh.
| Động từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| blink | /blɪŋk/ | chớp mắt |
| stare | /stɛər/ | nhìn chằm chằm |
| glance | /ɡlæns/ | liếc nhìn thoáng qua |
| peek | /piːk/ | nhìn trộm, nhòm |
| gaze | /ɡeɪz/ | nhìn đắm đuối, chăm chú |
| sniff | /snɪf/ | hít hít bằng mũi |
| breathe through one's nose | — | thở bằng mũi |
| lick one's lips | /lɪk wʌnz lɪps/ | liếm môi |
| bite one's lip | /baɪt wʌnz lɪp/ | cắn môi (lo lắng, do dự) |
| clench one's jaw | /klɛntʃ wʌnz dʒɔː/ | nghiến hàm (căng thẳng, tức giận) |
| raise one's eyebrows | /reɪz wʌnz ˈaɪbraʊz/ | nhướng lông mày (ngạc nhiên) |
| knit one's brows | /nɪt wʌnz braʊz/ | nhíu mày (suy nghĩ, lo lắng) |
| nod | /nɒd/ | gật đầu |
| shake one's head | /ʃeɪk wʌnz hɛd/ | lắc đầu |
| tilt one's head | /tɪlt wʌnz hɛd/ | nghiêng đầu |
| avert one's gaze | /əˈvɜːrt wʌnz ɡeɪz/ | quay mặt đi, tránh ánh nhìn |
Mẹo viết văn miêu tả
Khi viết truyện hoặc đoạn văn tiếng Anh, hãy dùng các động từ mô tả cử chỉ khuôn mặt thay vì chỉ nói "he was angry". Ví dụ: "He clenched his jaw and stared at the wall" (Anh ta nghiến hàm và nhìn trừng vào tường) — sinh động và tự nhiên hơn nhiều.
7. Cảm Xúc Qua Khuôn Mặt (Emotions Shown on the Face)
Mỗi cảm xúc thường gắn với một biểu cảm khuôn mặt đặc trưng. Học cả hai cùng nhau giúp bạn diễn đạt và hiểu cảm xúc tự nhiên hơn.
| Cảm xúc | Tiếng Việt | Biểu cảm khuôn mặt |
|---|---|---|
| happy / joyful | vui vẻ, hạnh phúc | smile, beam, grin |
| sad / sorrowful | buồn | frown, teary eyes, downcast eyes |
| angry / furious | tức giận | scowl, clench jaw, glare |
| surprised / shocked | ngạc nhiên, bị sốc | wide eyes, raised eyebrows, gape |
| scared / frightened | sợ hãi | pale, wide eyes, trembling lips |
| disgusted | ghê tởm | wrinkled nose, grimace |
| confused / puzzled | bối rối, khó hiểu | furrowed brows, tilted head |
| embarrassed | xấu hổ, ngượng | blush, avoiding eye contact |
| proud | tự hào | chin up, smile, bright eyes |
| nervous / anxious | lo lắng, căng thẳng | bite lips, clench jaw, avoiding gaze |
| bored | buồn chán | yawn, glazed eyes, blank expression |
| excited | phấn khích | sparkling eyes, big smile, raised eyebrows |
| contemptuous | khinh thường | sneer, raised corner of mouth |
| relieved | nhẹ nhõm | sigh of relief, relaxed face, slight smile |
8. Thành Ngữ Về Khuôn Mặt (Face Idioms)
Tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ liên quan đến khuôn mặt. Học những thành ngữ này giúp bạn hiểu và giao tiếp như người bản xứ.
| Thành ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| keep a straight face | cố nhịn cười, giữ mặt thẳng thắn | I couldn't keep a straight face. |
| save face | giữ thể diện | He apologized to save face. |
| lose face | mất mặt, mất thể diện | She lost face in front of everyone. |
| face the music | đối mặt với hậu quả | It's time to face the music. |
| poker face | mặt không lộ cảm xúc | He has a perfect poker face. |
| turn a blind eye | giả vờ không thấy, làm ngơ | The manager turned a blind eye. |
| in the blink of an eye | trong nháy mắt, rất nhanh | It was over in the blink of an eye. |
| eye-catching | bắt mắt, nổi bật | That dress is very eye-catching. |
| all ears | lắng nghe chăm chú | I'm all ears — tell me what happened. |
| grit one's teeth | nghiến răng, chịu đựng | She gritted her teeth and kept going. |
| have a nose for something | có khiếu về điều gì | He has a nose for good stories. |
| bite one's tongue | nhịn không nói ra | I had to bite my tongue to stay polite. |
Save face vs Lose face
Save face (giữ thể diện) và lose face (mất mặt) là hai thành ngữ rất phổ biến trong tiếng Anh — bắt nguồn từ văn hóa Á Đông và đã được tiếng Anh mượn dùng. Chúng ta nói "He tried to save face by blaming others" (Anh ta cố giữ thể diện bằng cách đổ lỗi cho người khác).
9. Từ Vựng Về Trang Điểm (Makeup Vocabulary)
Khi nói về khuôn mặt, từ vựng về trang điểm cũng rất thường gặp — đặc biệt trong các cuộc trò chuyện hằng ngày và trên mạng xã hội.
Tổng Kết
Từ vựng về khuôn mặt và biểu cảm bao gồm ba nhóm chính bạn cần ghi nhớ:
- Tên bộ phận khuôn mặt — forehead, cheek, chin, jaw, dimple, freckle...
- Biểu cảm và động từ hành động — smile, frown, scowl, blush, wink, gaze...
- Thành ngữ — keep a straight face, save face, poker face, all ears...
Mẹo luyện tập hiệu quả
Hãy tập mô tả khuôn mặt của nhân vật trong phim hoặc sách bằng tiếng Anh. Ví dụ: "Her eyes sparkled with excitement and she beamed at the camera" (Mắt cô ấy sáng lên vì phấn khích và cô ấy mỉm cười rạng rỡ trước ống kính). Cách này giúp bạn nhớ từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.