Từ Vựng Tiếng Anh Về Khuôn Mặt Và Biểu Cảm

Tổng hợp hơn 100 từ vựng tiếng Anh về các bộ phận khuôn mặt, kiểu tóc, tính từ mô tả ngoại hình, biểu cảm cảm xúc, động từ cử chỉ và thành ngữ thú vị về khuôn mặt.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Khuôn Mặt Và Biểu Cảm

Khuôn mặt là "ngôn ngữ thứ hai" của con người — nơi cảm xúc hiện ra trước cả lời nói. Bài viết này tổng hợp hơn 100 từ vựng tiếng Anh về các bộ phận khuôn mặt, tính từ mô tả ngoại hình, biểu cảm cảm xúc, động từ liên quan và thành ngữ thú vị về khuôn mặt.

1. Các Bộ Phận Của Khuôn Mặt (Face Parts)

Nắm vững tên các bộ phận khuôn mặt giúp bạn mô tả ngoại hình một cách chính xác và tự nhiên trong tiếng Anh.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
forehead/ˈfɔːrhɛd/trán
temple/ˈtɛmpəl/thái dương
eyebrow/ˈaɪbraʊ/lông mày
eyelid/ˈaɪlɪd/mí mắt
eyelash/ˈaɪlæʃ/lông mi
eye/aɪ/mắt
pupil/ˈpjuːpəl/con ngươi
iris/ˈaɪrɪs/tròng mắt (mống mắt)
nose/noʊz/mũi
nostril/ˈnɒstrəl/lỗ mũi
bridge of the nose/brɪdʒ əv ðə noʊz/sống mũi
cheek/tʃiːk/
cheekbone/ˈtʃiːkboʊn/gò má
ear/ɪər/tai
earlobe/ˈɪərloʊb/dái tai
jaw/dʒɔː/hàm
jawbone/ˈdʒɔːboʊn/xương hàm
chin/tʃɪn/cằm
mouth/maʊθ/miệng
lip/lɪp/môi
upper lip/ˈʌpər lɪp/môi trên
lower lip/ˈloʊər lɪp/môi dưới
tooth / teeth/tuːθ/ /tiːθ/răng
tongue/tʌŋ/lưỡi
gum/ɡʌm/lợi (nướu)
throat/θroʊt/cổ họng
dimple/ˈdɪmpəl/lúm đồng tiền
wrinkle/ˈrɪŋkəl/nếp nhăn
freckle/ˈfrɛkəl/tàn nhang
mole/moʊl/nốt ruồi
scar/skɑːr/sẹo
pimple / acne/ˈpɪmpəl/mụn trứng cá

Dimple — Lúm đồng tiền

Dimple là từ chỉ vết lõm nhỏ trên má khi cười — còn gọi là "lúm đồng tiền". Người ta thường nói "She has cute dimples" (Cô ấy có lúm đồng tiền dễ thương).

2. Chi Tiết Về Mắt (Eye Details)

Mắt là bộ phận biểu cảm nhất trên khuôn mặt. Dưới đây là các từ vựng chi tiết liên quan đến đôi mắt.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
pupil/ˈpjuːpəl/con ngươi
iris/ˈaɪrɪs/mống mắt (tròng màu)
cornea/ˈkɔːrniə/giác mạc
retina/ˈrɛtɪnə/võng mạc
eyelid/ˈaɪlɪd/mí mắt
upper eyelid/ˈʌpər ˈaɪlɪd/mí trên
lower eyelid/ˈloʊər ˈaɪlɪd/mí dưới
eyelash/ˈaɪlæʃ/lông mi
eyebrow/ˈaɪbraʊ/lông mày
tear duct/tɪər dʌkt/tuyến lệ
dark circles/dɑːrk ˈsɜːrkəlz/quầng thâm mắt
crow's feet/kroʊz fiːt/nếp nhăn đuôi mắt

3. Tóc — Kiểu Và Màu (Hair Styles & Colors)

Tóc là một phần quan trọng tạo nên ấn tượng về khuôn mặt. Học các từ mô tả kiểu tóc và màu tóc giúp bạn miêu tả ngoại hình chính xác hơn.

Kiểu tóc (Hair Styles)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
straight hair/streɪt hɛər/tóc thẳng
wavy hair/ˈweɪvi hɛər/tóc gợn sóng
curly hair/ˈkɜːrli hɛər/tóc xoăn
frizzy hair/ˈfrɪzi hɛər/tóc xù, rối
short hair/ʃɔːrt hɛər/tóc ngắn
long hair/lɒŋ hɛər/tóc dài
ponytail/ˈpoʊniteɪl/đuôi ngựa
bun/bʌn/búi tóc
braid / plait/breɪd/ /plæt/tóc bím
bangs / fringe/bæŋz/ /frɪndʒ/tóc mái
bob/bɒb/tóc bob (cắt ngang vai)
bald/bɔːld/hói đầu

Màu tóc (Hair Colors)

black hairtóc đen
dark brown hairtóc nâu đậm
light brown hairtóc nâu nhạt
blonde / fair hairtóc vàng
red / auburn hairtóc đỏ / nâu đỏ
grey / silver hairtóc bạc
white hairtóc trắng
dyed hairtóc nhuộm

Bangs (Mỹ) vs Fringe (Anh)

Từ "tóc mái" trong tiếng Anh Mỹ là bangs, còn trong tiếng Anh Anh là fringe. Cả hai đều được sử dụng phổ biến.

4. Tính Từ Mô Tả Khuôn Mặt (Adjectives for Faces)

Các tính từ dưới đây giúp bạn mô tả hình dáng, đặc điểm khuôn mặt một cách sinh động và tự nhiên.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
oval face/ˈoʊvəl feɪs/khuôn mặt trái xoan
round face/raʊnd feɪs/khuôn mặt tròn
square face/skwɛər feɪs/khuôn mặt vuông
heart-shaped face/hɑːrt ʃeɪpt feɪs/khuôn mặt trái tim
sharp features/ʃɑːrp ˈfiːtʃərz/nét mặt sắc sảo
soft features/sɒft ˈfiːtʃərz/nét mặt dịu dàng
high cheekbones/haɪ ˈtʃiːkboʊnz/gò má cao
prominent nose/ˈprɒmɪnənt noʊz/mũi cao, nổi bật
upturned nose/ˌʌpˈtɜːrnd noʊz/mũi hếch
almond-shaped eyes/ˈɑːmənd ʃeɪpt aɪz/mắt hạnh nhân
deep-set eyes/diːp sɛt aɪz/mắt sâu
wide eyes/waɪd aɪz/mắt to tròn
thick eyebrows/θɪk ˈaɪbraʊz/lông mày rậm
thin eyebrows/θɪn ˈaɪbraʊz/lông mày mỏng
full lips/fʊl lɪps/môi dày, đầy đặn
thin lips/θɪn lɪps/môi mỏng
pointed chin/ˈpɔɪntɪd tʃɪn/cằm nhọn
double chin/ˈdʌbəl tʃɪn/cằm đôi
strong jaw/strɒŋ dʒɔː/hàm rộng, khỏe
defined jawline/dɪˈfaɪnd ˈdʒɔːlaɪn/đường hàm rõ nét

5. Biểu Cảm Trên Khuôn Mặt (Facial Expressions)

Biểu cảm khuôn mặt là cách chúng ta truyền đạt cảm xúc mà không cần lời nói. Đây là những từ và cụm từ thường gặp nhất.

Biểu cảm (Tiếng Anh)Phiên âmÝ nghĩa / cảm xúc
smile/smaɪl/nụ cười — vui, thân thiện
grin/ɡrɪn/cười toe toét — rất vui hoặc ranh mãnh
beam/biːm/cười rạng rỡ — hạnh phúc, tự hào
smirk/smɜːrk/cười khẩy — mỉa mai hoặc tự mãn
frown/fraʊn/cau mày — không vui, lo lắng
scowl/skaʊl/mặt cau có — tức giận, bực bội
grimace/ˈɡrɪməs/nhăn mặt — đau đớn hoặc khó chịu
wince/wɪns/nhăn mặt cau có — đau hoặc giật mình
raise an eyebrow/reɪz ən ˈaɪbraʊ/nhướng mày — ngạc nhiên, hoài nghi
roll one's eyes/roʊl wʌnz aɪz/đảo mắt — bực bội, coi thường
stare/stɛər/trừng mắt nhìn — ngạc nhiên, lo lắng
glare/ɡlɛər/nhìn trừng trừng — tức giận
squint/skwɪnt/nheo mắt — lóa, cố nhìn rõ hoặc nghi ngờ
wink/wɪŋk/nháy mắt — thân mật, hóm hỉnh
blush/blʌʃ/đỏ mặt — ngượng, xấu hổ, rung động
pale/peɪl/tái mặt — sợ hãi, bệnh, bị sốc
pout/paʊt/chu môi — dỗi, không hài lòng
gape/ɡeɪp/há hốc miệng — kinh ngạc
sneer/snɪər/cười khinh thường — chế giễu
yawn/jɔːn/ngáp — buồn ngủ, chán

Ví dụ — Smile vs Grin

She gave me a warm smile when we met.

Cô ấy mỉm cười ấm áp khi chúng tôi gặp nhau.

He grinned from ear to ear after winning.

Anh ấy cười toe toét sau khi chiến thắng.

Ví dụ — Frown vs Scowl

She frowned when she heard the bad news.

Cô ấy cau mày khi nghe tin xấu.

The boss scowled at the late employee.

Sếp nhìn nhân viên đến muộn với vẻ mặt cau có.

6. Động Từ Mô Tả Cử Chỉ Khuôn Mặt (Face Action Verbs)

Những động từ này dùng để diễn tả hành động liên quan đến khuôn mặt — rất cần thiết khi viết văn mô tả hoặc kể chuyện bằng tiếng Anh.

Động từPhiên âmNghĩa
blink/blɪŋk/chớp mắt
stare/stɛər/nhìn chằm chằm
glance/ɡlæns/liếc nhìn thoáng qua
peek/piːk/nhìn trộm, nhòm
gaze/ɡeɪz/nhìn đắm đuối, chăm chú
sniff/snɪf/hít hít bằng mũi
breathe through one's nosethở bằng mũi
lick one's lips/lɪk wʌnz lɪps/liếm môi
bite one's lip/baɪt wʌnz lɪp/cắn môi (lo lắng, do dự)
clench one's jaw/klɛntʃ wʌnz dʒɔː/nghiến hàm (căng thẳng, tức giận)
raise one's eyebrows/reɪz wʌnz ˈaɪbraʊz/nhướng lông mày (ngạc nhiên)
knit one's brows/nɪt wʌnz braʊz/nhíu mày (suy nghĩ, lo lắng)
nod/nɒd/gật đầu
shake one's head/ʃeɪk wʌnz hɛd/lắc đầu
tilt one's head/tɪlt wʌnz hɛd/nghiêng đầu
avert one's gaze/əˈvɜːrt wʌnz ɡeɪz/quay mặt đi, tránh ánh nhìn

Mẹo viết văn miêu tả

Khi viết truyện hoặc đoạn văn tiếng Anh, hãy dùng các động từ mô tả cử chỉ khuôn mặt thay vì chỉ nói "he was angry". Ví dụ: "He clenched his jaw and stared at the wall" (Anh ta nghiến hàm và nhìn trừng vào tường) — sinh động và tự nhiên hơn nhiều.

7. Cảm Xúc Qua Khuôn Mặt (Emotions Shown on the Face)

Mỗi cảm xúc thường gắn với một biểu cảm khuôn mặt đặc trưng. Học cả hai cùng nhau giúp bạn diễn đạt và hiểu cảm xúc tự nhiên hơn.

Cảm xúcTiếng ViệtBiểu cảm khuôn mặt
happy / joyfulvui vẻ, hạnh phúcsmile, beam, grin
sad / sorrowfulbuồnfrown, teary eyes, downcast eyes
angry / furioustức giậnscowl, clench jaw, glare
surprised / shockedngạc nhiên, bị sốcwide eyes, raised eyebrows, gape
scared / frightenedsợ hãipale, wide eyes, trembling lips
disgustedghê tởmwrinkled nose, grimace
confused / puzzledbối rối, khó hiểufurrowed brows, tilted head
embarrassedxấu hổ, ngượngblush, avoiding eye contact
proudtự hàochin up, smile, bright eyes
nervous / anxiouslo lắng, căng thẳngbite lips, clench jaw, avoiding gaze
boredbuồn chányawn, glazed eyes, blank expression
excitedphấn khíchsparkling eyes, big smile, raised eyebrows
contemptuouskhinh thườngsneer, raised corner of mouth
relievednhẹ nhõmsigh of relief, relaxed face, slight smile

8. Thành Ngữ Về Khuôn Mặt (Face Idioms)

Tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ liên quan đến khuôn mặt. Học những thành ngữ này giúp bạn hiểu và giao tiếp như người bản xứ.

Thành ngữNghĩaVí dụ
keep a straight facecố nhịn cười, giữ mặt thẳng thắnI couldn't keep a straight face.
save facegiữ thể diệnHe apologized to save face.
lose facemất mặt, mất thể diệnShe lost face in front of everyone.
face the musicđối mặt với hậu quảIt's time to face the music.
poker facemặt không lộ cảm xúcHe has a perfect poker face.
turn a blind eyegiả vờ không thấy, làm ngơThe manager turned a blind eye.
in the blink of an eyetrong nháy mắt, rất nhanhIt was over in the blink of an eye.
eye-catchingbắt mắt, nổi bậtThat dress is very eye-catching.
all earslắng nghe chăm chúI'm all ears — tell me what happened.
grit one's teethnghiến răng, chịu đựngShe gritted her teeth and kept going.
have a nose for somethingcó khiếu về điều gìHe has a nose for good stories.
bite one's tonguenhịn không nói raI had to bite my tongue to stay polite.

Save face vs Lose face

Save face (giữ thể diện) và lose face (mất mặt) là hai thành ngữ rất phổ biến trong tiếng Anh — bắt nguồn từ văn hóa Á Đông và đã được tiếng Anh mượn dùng. Chúng ta nói "He tried to save face by blaming others" (Anh ta cố giữ thể diện bằng cách đổ lỗi cho người khác).

9. Từ Vựng Về Trang Điểm (Makeup Vocabulary)

Khi nói về khuôn mặt, từ vựng về trang điểm cũng rất thường gặp — đặc biệt trong các cuộc trò chuyện hằng ngày và trên mạng xã hội.

foundationkem nền
concealerkem che khuyết điểm
blush / rougephấn má hồng
highlighterphấn highlight
contourtạo khối
eyeshadowphấn mắt
eyelinerkẻ mắt
mascaramascara (làm dài lông mi)
lipstickson môi
lip glossson bóng
lip linerchì viền môi
bronzerphấn bronzer (tạo màu da rám nắng)
setting powderphấn phủ
primerkem lót nền
eyebrow pencilchì kẻ lông mày

Tổng Kết

Từ vựng về khuôn mặt và biểu cảm bao gồm ba nhóm chính bạn cần ghi nhớ:

  • Tên bộ phận khuôn mặt — forehead, cheek, chin, jaw, dimple, freckle...
  • Biểu cảm và động từ hành động — smile, frown, scowl, blush, wink, gaze...
  • Thành ngữ — keep a straight face, save face, poker face, all ears...

Mẹo luyện tập hiệu quả

Hãy tập mô tả khuôn mặt của nhân vật trong phim hoặc sách bằng tiếng Anh. Ví dụ: "Her eyes sparkled with excitement and she beamed at the camera" (Mắt cô ấy sáng lên vì phấn khích và cô ấy mỉm cười rạng rỡ trước ống kính). Cách này giúp bạn nhớ từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.